Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCam 10 - Test 2
Total questions: 150
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
The Vietnamese meaning of "wonder" is
a)
tự hỏi
b)
khẳng định
c)
yêu cầu
d)
chắc chắn
2.
The Vietnamese meaning of "spare a few minutes" is
a)
dành vài phút
b)
lãng phí thời gian
c)
đợi vài giờ
d)
bận rộn cả ngày
3.
The Vietnamese meaning of "survey" is
a)
khảo sát
b)
hợp đồng
c)
bài kiểm tra
d)
báo cáo
4.
The Vietnamese meaning of "on behalf of" is
a)
thay mặt cho
b)
chống lại
c)
vì bản thân
d)
vì đối thủ
5.
The Vietnamese meaning of "suggestions" is
a)
những gợi ý
b)
chỉ trích
c)
phàn nàn
d)
than phiền
6.
The Vietnamese meaning of "postcode" is
a)
mã bưu điện
b)
số điện thoại
c)
địa chỉ nhà
d)
tên đường
7.
The Vietnamese meaning of "hairdresser" is
a)
thợ làm tóc
b)
bác sĩ
c)
giáo viên
d)
kỹ sư
8.
The Vietnamese meaning of "dentist" is
a)
nha sĩ
b)
thợ điện
c)
bác sĩ da liễu
d)
y tá
9.
The Vietnamese meaning of "facilities" is
a)
các tiện nghi
b)
căn hộ
c)
xe cộ
d)
thực phẩm
10.
The Vietnamese meaning of "improvements" is
a)
sự cải thiện
b)
sự suy giảm
c)
sự hư hỏng
d)
sự xấu đi
11.
The Vietnamese meaning of "shift" is
a)
ca làm việc
b)
nghỉ lễ
c)
giờ giải lao
d)
làm thêm giờ
12.
The Vietnamese meaning of "lighting" is
a)
ánh sáng
b)
âm thanh
c)
nhiệt độ
d)
màu sắc
13.
The Vietnamese meaning of "footpaths" is
a)
lối đi bộ
b)
hàng rào
c)
cổng
d)
cầu
14.
The Vietnamese meaning of "council" is
a)
hội đồng
b)
cửa hàng
c)
văn phòng
d)
trường học
15.
The Vietnamese meaning of "employers" is
a)
nhà tuyển dụng
b)
nhân viên
c)
học sinh
d)
bệnh nhân
16.
The Vietnamese meaning of "sweaty" is
a)
đẫm mồ hôi
b)
sạch sẽ
c)
khô ráo
d)
thơm tho
17.
The Vietnamese meaning of "pleased" is
a)
vui mừng
b)
buồn bã
c)
lo lắng
d)
tức giận
18.
The Vietnamese meaning of "developments" is
a)
sự phát triển
b)
sự suy giảm
c)
sự đình trệ
d)
sự phá hoại
19.
The Vietnamese meaning of "Adventure Playground" is
a)
sân chơi phiêu lưu
b)
khu vui chơi trong nhà
c)
rạp chiếu phim
d)
công viên nước
20.
The Vietnamese meaning of "initiatives" is
a)
sáng kiến
b)
quy định
c)
cấm đoán
d)
lệnh trừng phạt
21.
The Vietnamese meaning of "extensive consultation exercise" is
a)
cuộc tham vấn quy mô lớn
b)
cuộc biểu tình
c)
cuộc khảo sát nhanh
d)
cuộc phỏng vấn
22.
The Vietnamese meaning of "conducted" is
a)
được tiến hành
b)
bị hủy bỏ
c)
bị gián đoạn
d)
bị trì hoãn
23.
The Vietnamese meaning of "realised" is
a)
nhận ra
b)
phớt lờ
c)
bỏ qua
d)
tưởng tượng
24.
The Vietnamese meaning of "Commission" is
a)
ủy ban
b)
cơ quan thuế
c)
trung tâm mua sắm
d)
bệnh viện
25.
The Vietnamese meaning of "audience" is
a)
khán giả
b)
diễn giả
c)
người phát ngôn
d)
người giới thiệu
26.
The Vietnamese meaning of "sea front" is
a)
mặt biển
b)
nội địa
c)
đồng bằng
d)
núi
27.
The Vietnamese meaning of "judged" is
a)
được đánh giá
b)
bị chê
c)
bị loại
d)
bị khiển trách
28.
The Vietnamese meaning of "heated pool" is
a)
hồ bơi nước nóng
b)
hồ nước lạnh
c)
suối nước nóng
d)
bồn tắm đá
29.
The Vietnamese meaning of "secure" is
a)
an toàn
b)
buồn bã
c)
lo lắng
d)
tức giận
30.
The Vietnamese meaning of "talents" is
a)
tài năng
b)
sự suy giảm
c)
sự đình trệ
d)
sự phá hoại
31.
The Vietnamese meaning of "internationally renowned" is
a)
nổi tiếng quốc tế
b)
khu vui chơi trong nhà
c)
rạp chiếu phim
d)
công viên nước
32.
The Vietnamese meaning of "charming" is
a)
quyến rũ
b)
quy định
c)
cấm đoán
d)
lệnh trừng phạt
33.
The Vietnamese meaning of "features" is
a)
đặc điểm
b)
cuộc biểu tình
c)
cuộc khảo sát nhanh
d)
cuộc phỏng vấn
34.
The Vietnamese meaning of "seawater" is
a)
nước biển
b)
bị hủy bỏ
c)
bị gián đoạn
d)
bị trì hoãn
35.
The Vietnamese meaning of "local press" is
a)
báo chí địa phương
b)
phớt lờ
c)
bỏ qua
d)
tưởng tượng
36.
The Vietnamese meaning of "room" is
a)
phòng
b)
cơ quan thuế
c)
trung tâm mua sắm
d)
bệnh viện
37.
The Vietnamese meaning of "deceptive" is
a)
gây hiểu nhầm
b)
diễn giả
c)
người phát ngôn
d)
người giới thiệu
38.
The Vietnamese meaning of "rigorous checks" is
a)
kiểm tra nghiêm ngặt
b)
nội địa
c)
đồng bằng
d)
núi
39.
The Vietnamese meaning of "capacity" is
a)
sức chứa
b)
bị chê
c)
bị loại
d)
bị khiển trách
40.
The Vietnamese meaning of "budget" is
a)
ngân sách
b)
hồ nước lạnh
c)
suối nước nóng
d)
bồn tắm đá
41.
The Vietnamese meaning of "testimony" is
a)
lời chứng thực
b)
buồn bã
c)
lo lắng
d)
tức giận
42.
The Vietnamese meaning of "contractors" is
a)
nhà thầu
b)
sự suy giảm
c)
sự đình trệ
d)
sự phá hoại
43.
The Vietnamese meaning of "engaged" is
a)
tham gia
b)
khu vui chơi trong nhà
c)
rạp chiếu phim
d)
công viên nước
44.
The Vietnamese meaning of "declare" is
a)
tuyên bố
b)
quy định
c)
cấm đoán
d)
lệnh trừng phạt
45.
The Vietnamese meaning of "sculpture" is
a)
tác phẩm điêu khắc
b)
cuộc biểu tình
c)
cuộc khảo sát nhanh
d)
cuộc phỏng vấn
46.
The Vietnamese meaning of "came through" is
a)
vượt qua
b)
bị hủy bỏ
c)
bị gián đoạn
d)
bị trì hoãn
47.
The Vietnamese meaning of "representative feature" is
a)
đặc điểm đại diện
b)
phớt lờ
c)
bỏ qua
d)
tưởng tượng
48.
The Vietnamese meaning of "section" is
a)
khu vực
b)
cơ quan thuế
c)
trung tâm mua sắm
d)
bệnh viện
49.
The Vietnamese meaning of "fauna" is
a)
động vật
b)
diễn giả
c)
người phát ngôn
d)
người giới thiệu
50.
The Vietnamese meaning of "Antarctic" is
a)
Nam Cực
b)
nội địa
c)
đồng bằng
d)
núi
51.
The Vietnamese meaning of "ice rink" is
a)
sân trượt băng
b)
bị chê
c)
bị loại
d)
bị khiển trách
52.
The Vietnamese meaning of "opted" is
a)
đã chọn
b)
hồ nước lạnh
c)
suối nước nóng
d)
bồn tắm đá
53.
The Vietnamese meaning of "glaciers" is
a)
sông băng
b)
buồn bã
c)
lo lắng
d)
tức giận
54.
The Vietnamese meaning of "literal" is
a)
nghĩa đen
b)
sự suy giảm
c)
sự đình trệ
d)
sự phá hoại
55.
The Vietnamese meaning of "replicating" is
a)
mô phỏng
b)
khu vui chơi trong nhà
c)
rạp chiếu phim
d)
công viên nước
56.
The Vietnamese meaning of "precious stones" is
a)
đá quý
b)
quy định
c)
cấm đoán
d)
lệnh trừng phạt
57.
The Vietnamese meaning of "considerable debate" is
a)
tranh luận đáng kể
b)
cuộc biểu tình
c)
cuộc khảo sát nhanh
d)
cuộc phỏng vấn
58.
The Vietnamese meaning of "medieval" is
a)
trung cổ
b)
bị hủy bỏ
c)
bị gián đoạn
d)
bị trì hoãn
59.
The Vietnamese meaning of "fortifications" is
a)
công sự
b)
phớt lờ
c)
bỏ qua
d)
tưởng tượng
60.
The Vietnamese meaning of "mosaics" is
a)
tranh ghép
b)
cơ quan thuế
c)
trung tâm mua sắm
d)
bệnh viện
61.
The Vietnamese meaning of "trails" is
a)
đường mòn
b)
diễn giả
c)
người phát ngôn
d)
người giới thiệu
62.
The Vietnamese meaning of "varied continent" is
a)
lục địa đa dạng
b)
nội địa
c)
đồng bằng
d)
núi
63.
The Vietnamese meaning of "amenity" is
a)
tiện ích
b)
bị chê
c)
bị loại
d)
bị khiển trách
64.
The Vietnamese meaning of "passion" is
a)
đam mê
b)
ghét
c)
chán
d)
vô cảm
65.
The Vietnamese meaning of "unusual" is
a)
bất thường
b)
bình thường
c)
thông thường
d)
phổ biến
66.
The Vietnamese meaning of "go hunting" is
a)
đi săn
b)
ngủ
c)
ăn
d)
chơi
67.
The Vietnamese meaning of "explorer" is
a)
nhà thám hiểm
b)
người bán hàng
c)
nông dân
d)
kỹ sư
68.
The Vietnamese meaning of "harsh" is
a)
khắc nghiệt
b)
êm dịu
c)
dễ chịu
d)
ôn hòa
69.
The Vietnamese meaning of "lifestyles" is
a)
lối sống
b)
nghề nghiệp
c)
sở thích
d)
kế hoạch
70.
The Vietnamese meaning of "survival skills" is
a)
kỹ năng sinh tồn
b)
kỹ năng xã hội
c)
kỹ năng nấu ăn
d)
kỹ năng vẽ
71.
The Vietnamese meaning of "shelter" is
a)
chỗ trú ẩn
b)
căn nhà
c)
biệt thự
d)
nhà lầu
72.
The Vietnamese meaning of "wild" is
a)
hoang dã
b)
hiền lành
c)
thuần hóa
d)
nuôi dưỡng
73.
The Vietnamese meaning of "remote" is
a)
xa xôi
b)
gần
c)
dễ thấy
d)
phổ biến
74.
The Vietnamese meaning of "inhabitants" is
a)
cư dân
b)
khách du lịch
c)
người ngoài
d)
người giúp việc
75.
The Vietnamese meaning of "radical theory" is
a)
lý thuyết cấp tiến
b)
giả thuyết phổ biến
c)
ý tưởng thông thường
d)
lý thuyết cơ bản
76.
The Vietnamese meaning of "mysterious ancient carvings" is
a)
chạm khắc cổ bí ẩn
b)
tranh vẽ
c)
chữ viết cổ
d)
bản đồ
77.
The Vietnamese meaning of "Polynesian migration" is
a)
cuộc di cư của người Polynesia
b)
cuộc chiến
c)
cuộc xâm lược
d)
cuộc nổi loạn
78.
The Vietnamese meaning of "academics" is
a)
giới học thuật
b)
người làm vườn
c)
bác sĩ
d)
cảnh sát
79.
The Vietnamese meaning of "west" is
a)
phía tây
b)
phía đông
c)
phía bắc
d)
phía nam
80.
The Vietnamese meaning of "east" is
a)
phía đông
b)
phía tây
c)
phía bắc
d)
phía nam
81.
The Vietnamese meaning of "stretch of ocean" is
a)
dải đại dương
b)
bãi cát
c)
rừng cây
d)
khu dân cư
82.
The Vietnamese meaning of "inhabited" is
a)
có người ở
b)
bỏ hoang
c)
trống rỗng
d)
không ai ở
83.
The Vietnamese meaning of "ocean currents" is
a)
dòng hải lưu
b)
gió
c)
sóng
d)
mưa
84.
The Vietnamese meaning of "patterns" is
a)
mô hình
b)
tình cờ
c)
không đều
d)
bừa bãi
85.
The Vietnamese meaning of "lying" is
a)
nằm
b)
ngồi
c)
đứng
d)
chạy
86.
The Vietnamese meaning of "coastal voyages" is
a)
chuyến đi ven biển
b)
chuyến đi trên núi
c)
chuyến bay
d)
chuyến đi bộ
87.
The Vietnamese meaning of "locally built canoes" is
a)
xuồng do địa phương đóng
b)
tàu du lịch
c)
tàu ngầm
d)
máy bay
88.
The Vietnamese meaning of "rafts" is
a)
bè
b)
tàu buồm
c)
thuyền máy
d)
xuồng cao tốc
89.
The Vietnamese meaning of "risky" is
a)
nguy hiểm
b)
an toàn
c)
yên bình
d)
ổn định
90.
The Vietnamese meaning of "undertake" is
a)
thực hiện
b)
bỏ cuộc
c)
nghỉ ngơi
d)
chần chừ
91.
The Vietnamese meaning of "spectacular adventures" is
a)
cuộc phiêu lưu ngoạn mục
b)
công việc thường ngày
c)
giải trí
d)
kỳ nghỉ
92.
The Vietnamese meaning of "epic voyage" is
a)
chuyến đi sử thi
b)
cuộc dạo chơi
c)
cuộc họp
d)
chuyến đi ngắn
93.
The Vietnamese meaning of "ancient techniques" is
a)
kỹ thuật cổ xưa
b)
thiết bị hiện đại
c)
máy móc mới
d)
công nghệ cao
94.
The Vietnamese meaning of "raft" is
a)
bè
b)
thuyền
c)
tàu
d)
máy bay
95.
The Vietnamese meaning of "reeds" is
a)
cây sậy
b)
lá cây
c)
bùn
d)
gỗ
96.
The Vietnamese meaning of "stone carvings" is
a)
chạm khắc đá
b)
tranh
c)
tượng
d)
giấy
97.
The Vietnamese meaning of "disproven" is
a)
bị bác bỏ
b)
được công nhận
c)
được xác nhận
d)
được chứng minh
98.
The Vietnamese meaning of "a lasting impression" is
a)
ấn tượng lâu dài
b)
ý tưởng thoáng qua
c)
ấn tượng nhẹ
d)
cảm xúc
99.
The Vietnamese meaning of "disciplines" is
a)
ngành học
b)
hoạt động vui chơi
c)
môn thể thao
d)
trò chơi
100.
The Vietnamese meaning of "archaeology" is
a)
khảo cổ học
b)
hóa học
c)
vật lý
d)
thiên văn học
101.
The Vietnamese meaning of "originated" is
a)
bắt nguồn
b)
kết thúc
c)
ngắt quãng
d)
xóa bỏ
102.
The Vietnamese meaning of "discredited" is
a)
bị mất uy tín
b)
bị từ chối
c)
bị lãng quên
d)
bị bỏ qua
103.
The Vietnamese meaning of "acknowledges" is
a)
công nhận
b)
lờ đi
c)
từ chối
d)
tránh né
104.
The Vietnamese meaning of "old-fashioned" is
a)
lỗi thời
b)
hiện đại
c)
tiên tiến
d)
mới lạ
105.
The Vietnamese meaning of "revised edition" is
a)
phiên bản đã chỉnh sửa
b)
bản nháp
c)
phiên bản cũ
d)
bản in lỗi
106.
The Vietnamese meaning of "surveys" is
a)
khảo sát
b)
báo cáo
c)
kết luận
d)
biểu đồ
107.
The Vietnamese meaning of "seminar" is
a)
hội thảo
b)
cuộc họp
c)
lớp học
d)
bài tập
108.
The Vietnamese meaning of "statistical analysis" is
a)
phân tích thống kê
b)
thống kê không rõ
c)
ước lượng cảm tính
d)
phán đoán cá nhân
109.
The Vietnamese meaning of "a major increase" is
a)
sự gia tăng lớn
b)
sự sụt giảm
c)
ổn định
d)
không thay đổi
110.
The Vietnamese meaning of "manufactured" is
a)
được sản xuất
b)
bị phá hủy
c)
bị vứt bỏ
d)
bị bỏ quên
111.
The Vietnamese meaning of "mergers" is
a)
sáp nhập
b)
chia tách
c)
giải thể
d)
bán tháo
112.
The Vietnamese meaning of "takeovers" is
a)
thâu tóm
b)
liên kết
c)
kết hợp
d)
hợp tác
113.
The Vietnamese meaning of "global corporations" is
a)
tập đoàn toàn cầu
b)
công ty địa phương
c)
doanh nghiệp nhỏ
d)
cửa hàng bán lẻ
114.
The Vietnamese meaning of "exert" is
a)
gây ra
b)
hạn chế
c)
làm suy yếu
d)
che giấu
115.
The Vietnamese meaning of "influence" is
a)
ảnh hưởng
b)
tầm thường
c)
vô nghĩa
d)
không liên quan
116.
The Vietnamese meaning of "rapidly expanding economies" is
a)
nền kinh tế đang phát triển nhanh
b)
nền kinh tế lạc hậu
c)
nền kinh tế ổn định
d)
nền kinh tế đang suy giảm
117.
The Vietnamese meaning of "external influences" is
a)
ảnh hưởng bên ngoài
b)
yếu tố bên trong
c)
tác động cá nhân
d)
ý kiến riêng
118.
The Vietnamese meaning of "consulting" is
a)
tư vấn
b)
giảng dạy
c)
đào tạo
d)
phân tích
119.
The Vietnamese meaning of "concerns" is
a)
mối quan ngại
b)
sự thờ ơ
c)
sự thoải mái
d)
sự chấp nhận
120.
The Vietnamese meaning of "manufacturers" is
a)
nhà sản xuất
b)
người tiêu dùng
c)
người mua
d)
người dùng cuối
121.
The Vietnamese meaning of "product lifecycles" is
a)
vòng đời sản phẩm
b)
giá cả sản phẩm
c)
thiết kế sản phẩm
d)
nguyên liệu sản phẩm
122.
The Vietnamese meaning of "regulation" is
a)
quy định
b)
sự tự do
c)
sáng kiến
d)
ý kiến cá nhân
123.
The Vietnamese meaning of "strengthened" is
a)
được củng cố
b)
bị bỏ rơi
c)
bị xóa bỏ
d)
bị giảm giá trị
124.
The Vietnamese meaning of "fluid" is
a)
linh hoạt
b)
cứng nhắc
c)
bất biến
d)
cố định
125.
The Vietnamese meaning of "democratic" is
a)
dân chủ
b)
độc tài
c)
chuyên quyền
d)
bảo thủ
126.
The Vietnamese meaning of "reflect" is
a)
phản ánh
b)
che giấu
c)
xuyên tạc
d)
đánh giá sai
127.
The Vietnamese meaning of "emphasis" is
a)
sự nhấn mạnh
b)
sự loại bỏ
c)
sự giảm nhẹ
d)
sự chuyển hướng
128.
The Vietnamese meaning of "disbanded" is
a)
bị giải thể
b)
bị củng cố
c)
được khuyến khích
d)
được nâng cao
129.
The Vietnamese meaning of "workforce" is
a)
lực lượng lao động
b)
ban giám khảo
c)
ban lãnh đạo
d)
khách hàng
130.
The Vietnamese meaning of "shrinking" is
a)
thu hẹp
b)
mở rộng
c)
tăng trưởng
d)
phát triển
131.
The Vietnamese meaning of "applicants" is
a)
người ứng tuyển
b)
giáo viên
c)
công nhân
d)
người thuê
132.
The Vietnamese meaning of "retain" is
a)
giữ lại
b)
loại bỏ
c)
bỏ qua
d)
cho ra đi
133.
The Vietnamese meaning of "advances" is
a)
tiến bộ
b)
trì trệ
c)
giảm sút
d)
lạc hậu
134.
The Vietnamese meaning of "remote working" is
a)
làm việc từ xa
b)
làm việc trực tiếp
c)
làm việc ngoài trời
d)
nghỉ việc
135.
The Vietnamese meaning of "management styles" is
a)
phong cách quản lý
b)
nội quy công ty
c)
lịch trình làm việc
d)
cơ cấu lương
136.
The Vietnamese meaning of "efficiency" is
a)
hiệu quả
b)
chi phí
c)
chất lượng
d)
lượng hàng tồn
137.
The Vietnamese meaning of "leadership" is
a)
lãnh đạo
b)
theo sau
c)
tuân theo
d)
ủng hộ
138.
The Vietnamese meaning of "initiate" is
a)
khởi xướng
b)
hoãn lại
c)
bỏ qua
d)
từ chối
139.
The Vietnamese meaning of "respond to" is
a)
đáp ứng
b)
phản đối
c)
im lặng
d)
trì hoãn
140.
The Vietnamese meaning of "fast-moving" is
a)
diễn biến nhanh
b)
ổn định
c)
chậm chạp
d)
ít thay đổi
141.
The Vietnamese meaning of "potential conflicts" is
a)
xung đột tiềm ẩn
b)
hợp tác trọn vẹn
c)
giao tiếp tích cực
d)
tương tác hiệu quả
142.
The Vietnamese meaning of "predominant" is
a)
chiếm ưu thế
b)
thiểu số
c)
bên lề
d)
ít được chọn
143.
The Vietnamese meaning of "consultative" is
a)
tham vấn
b)
ra lệnh
c)
ép buộc
d)
đơn phương
144.
The Vietnamese meaning of "collaborative" is
a)
hợp tác
b)
tách biệt
c)
cạnh tranh
d)
đối đầu
145.
The Vietnamese meaning of "senior management positions" is
a)
vị trí quản lý cấp cao
b)
vị trí nhân viên
c)
vị trí thực tập
d)
vị trí hỗ trợ
146.
The Vietnamese meaning of "emphasis" is
a)
sự nhấn mạnh
b)
sự làm ngơ
c)
sự nhấn chìm
d)
sự từ chối
147.
The Vietnamese meaning of "overlook" is
a)
bỏ sót
b)
chú ý
c)
ghi nhớ
d)
tập trung
148.
The Vietnamese meaning of "intellectual property" is
a)
sở hữu trí tuệ
b)
quyền sử dụng đất
c)
sở hữu nhà cửa
d)
giấy tờ cá nhân
149.
The Vietnamese meaning of "employer" is
a)
nhà tuyển dụng
b)
người lao động
c)
người học việc
d)
người được thuê
150.
The Vietnamese meaning of "self-employed" is
a)
tự làm chủ
b)
người làm thuê
c)
nhân viên công ty
d)
nhà đầu tư
Reset
