Worksheetstest
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Dịch Việt sang Trung: Đừng khách sáo
不客氣
不客气
沒關係
不好
Dịch Việt sang Trung: Cảm ơn bạn
謝謝你
謝謝
你好
再見
Dịch Việt sang Trung: Cô giáo, thầy giáo
学生
老师
同学
朋友
Dịch Việt sang Trung: Người Bắc Kinh-Trung Quốc
北京人中国
人北京中国
北京中国人
北京中国
Dịch Việt sang Trung: Chào ngài
您好
你好
好您
您
Dịch Việt sang Trung: Xin lỗi
对不起
没关系
你好
可以
Dịch Việt sang Trung: Cô ấy là ai ?
她是誰 ?
她是谁?
他是誰?
他是谁?
Dịch Việt sang Trung: Đâu nào?
在
那
誰
哪
Dịch Việt sang Trung: Năm nay
今年
白天
半年
半天
Dịch Việt sang Trung: Nhiều (chỉ mức độ )
的
那
多
在
Dịch Việt sang Trung: 没关系
Không sao
Khách sáo rồi
Xin lỗi
Cảm ơn
Dịch Việt sang Trung: 可以
Có thể
Cái gì
Xin lỗi
Đâu nào
Dịch Việt sang Trung: 再见
Xin chào
Tạm biệt
Xin lỗi
Tạm biệt cậu
Dịch Việt sang Trung: 名字
Tên
Cái gì
Đâu
Tên là gì
Dịch Việt sang Trung: 李月
Lý Nguyệt
Trần Nguyệt
Lý Hoa
Triệu Nguyệt
Dịch Việt sang Trung: 朋友
Sinh viên
Học sinh
Giáo viên
Bạn
Dịch Việt sang Trung: 同学
Bạn cùng lớp
Thầy giáo
Bạn cùng lớp
Học sinh
Dịch Việt sang Trung: 汉语
Tiếng Trung
Trung Quốc
Hán
Tiếng Mỹ
Dịch Việt sang Trung: 几
Bao nhiêu
Cái gì
Mấy
Nhiều
Dịch Việt sang Trung: 有
Không
Có
Và
Đâu
Dịch Việt sang Trung: 家
Gia tộc
Nhà
Hạnh phúc
Mấy nhà
Dịch Việt sang Trung: 您好
Nín hǎo
Nǐ hǎo
Ni hao
Nín hao
Dịch Việt sang Trung: 没关系
Méiguānxi
Méi guān xi
Meiguan xi
Méi guānxi
Dịch Việt sang Trung: 老师,再见
Lǎoshī, zàijiàn
Lǎo shī, zàijiàn
Lǎoshī, zài jiàn
Lǎoshí, zàijiàn
Dịch Việt sang Trung: 什么人?
Shénme rén
Shén me rén
Shénmerén
Shén merén
我是学生
Tā shì xuéshēng
Tāshì xuéshēng
Tā shìxué shēng
Tā shì xué shēng
他是中国人吗?
Tā shì zhōngguó rén ma?
Tā shì zhōngguó rénma?
Tā shì zhōngguórén ma?
Tāshì zhōngguó rén ma?
她是我的汉语老师
Tā shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī
Tāshì wǒ de hàn yǔ lǎo shī
Tā shì wǒ de hànyǔ lǎo shī
Tā shì wǒde hànyǔ lǎo shī
你家有几口人?
Nǐ jiāyǒu jǐ kǒu rén?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒurén?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nǐjiā yǒu jǐ kǒu rén?
这是我女儿
Zhè shì wǒ nǚ'ér
Zhè shì wǒnǚ'ér
Zhèshì wǒ nǚ'ér
Zhè shì wǒ nǚér
我二十岁了
Wǒ èr shí suì le
Wǒ èrshísuì le
Wǒ èrshí suìle
Wǒ èrshí suì le
