Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Dịch Việt sang Trung: Đừng khách sáo

a)

不客氣

b)

不客气

c)

沒關係

d)

不好

2.

Dịch Việt sang Trung: Cảm ơn bạn

a)

謝謝你

b)

謝謝

c)

你好

d)

再見

3.

Dịch Việt sang Trung: Cô giáo, thầy giáo

a)

学生

b)

老师

c)

同学

d)

朋友

4.

Dịch Việt sang Trung: Người Bắc Kinh-Trung Quốc

a)

北京人中国

b)

人北京中国

c)

北京中国人

d)

北京中国

5.

Dịch Việt sang Trung: Chào ngài

a)

您好

b)

你好

c)

好您

d)

您

6.

Dịch Việt sang Trung: Xin lỗi

a)

对不起

b)

没关系

c)

你好

d)

可以

7.

Dịch Việt sang Trung: Cô ấy là ai ?

a)

她是誰 ?

b)

她是谁?

c)

他是誰?

d)

他是谁?

8.

Dịch Việt sang Trung: Đâu nào?

a)

在

b)

那

c)

誰

d)

哪

9.

Dịch Việt sang Trung: Năm nay

a)

今年

b)

白天

c)

半年

d)

半天

10.

Dịch Việt sang Trung: Nhiều (chỉ mức độ )

a)

的

b)

那

c)

多

d)

在

11.

Dịch Việt sang Trung: 没关系

a)

Không sao

b)

Khách sáo rồi

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

12.

Dịch Việt sang Trung: 可以

a)

Có thể

b)

Cái gì

c)

Xin lỗi

d)

Đâu nào

13.

Dịch Việt sang Trung: 再见

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt cậu

14.

Dịch Việt sang Trung: 名字

a)

Tên

b)

Cái gì

c)

Đâu

d)

Tên là gì

15.

Dịch Việt sang Trung: 李月

a)

Lý Nguyệt

b)

Trần Nguyệt

c)

Lý Hoa

d)

Triệu Nguyệt

16.

Dịch Việt sang Trung: 朋友

a)

Sinh viên

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Bạn

17.

Dịch Việt sang Trung: 同学

a)

Bạn cùng lớp

b)

Thầy giáo

c)

Bạn cùng lớp

d)

Học sinh

18.

Dịch Việt sang Trung: 汉语

a)

Tiếng Trung

b)

Trung Quốc

c)

Hán

d)

Tiếng Mỹ

19.

Dịch Việt sang Trung: 几

a)

Bao nhiêu

b)

Cái gì

c)

Mấy

d)

Nhiều

20.

Dịch Việt sang Trung: 有

a)

Không

b)

Có

c)

Và

d)

Đâu

21.

Dịch Việt sang Trung: 家

a)

Gia tộc

b)

Nhà

c)

Hạnh phúc

d)

Mấy nhà

22.

Dịch Việt sang Trung: 您好

a)

Nín hǎo

b)

Nǐ hǎo

c)

Ni hao

d)

Nín hao

23.

Dịch Việt sang Trung: 没关系

a)

Méiguānxi

b)

Méi guān xi

c)

Meiguan xi

d)

Méi guānxi

24.

Dịch Việt sang Trung: 老师,再见

a)

Lǎoshī, zàijiàn

b)

Lǎo shī, zàijiàn

c)

Lǎoshī, zài jiàn

d)

Lǎoshí, zàijiàn

25.

Dịch Việt sang Trung: 什么人?

a)

Shénme rén

b)

Shén me rén

c)

Shénmerén

d)

Shén merén

26.

我是学生

a)

Tā shì xuéshēng

b)

Tāshì xuéshēng

c)

Tā shìxué shēng

d)

Tā shì xué shēng

27.

他是中国人吗?

a)

Tā shì zhōngguó rén ma?

b)

Tā shì zhōngguó rénma?

c)

Tā shì zhōngguórén ma?

d)

Tāshì zhōngguó rén ma?

28.

她是我的汉语老师

a)

Tā shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī

b)

Tāshì wǒ de hàn yǔ lǎo shī

c)

Tā shì wǒ de hànyǔ lǎo shī

d)

Tā shì wǒde hànyǔ lǎo shī

29.

你家有几口人?

a)

Nǐ jiāyǒu jǐ kǒu rén?

b)

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒurén?

c)

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

d)

Nǐjiā yǒu jǐ kǒu rén?

30.

这是我女儿

a)

Zhè shì wǒ nǚ'ér

b)

Zhè shì wǒnǚ'ér

c)

Zhèshì wǒ nǚ'ér

d)

Zhè shì wǒ nǚér

31.

我二十岁了

a)

Wǒ èr shí suì le

b)

Wǒ èrshísuì le

c)

Wǒ èrshí suìle

d)

Wǒ èrshí suì le