wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 - ONMT

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Sự khuếch tán bụi và các khí độc hại do các phương tiện giao thông gây ra phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ và độ ẩm

b)

Địa hình và quy hoạch kiến trúc đô thị

c)

Loại phương tiện giao thông

d)

NO2

2.

Trong ngành công nghiệp, nguồn thải nào chủ yếu gây ô nhiễm khí Clo và HCl?

a)

Nhà máy nhiệt điện

b)

Nhà máy hóa chất

c)

Nhà máy luyện kim

d)

Ngành thực phẩm

3.

Khí SO₂ chủ yếu gây ra hiện tượng gì trong tự nhiên?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Băng hà

c)

Mưa axit

d)

Suy thoái tầng ozon

4.

Bụi có kích thước nào sẽ lưu lại trong phổi khoảng 80–90%?

a)

< 0,1 µm

b)

0,1–5 µm

c)

5–10 µm

d)

> 10 µm

5.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, tiếng ồn

a)

gây ảnh hưởng xấu tới hầu hết các bộ phận trong cơ thể con người.

b)

chỉ ảnh hưởng đến thính giác

c)

chỉ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hệ hô hấp

d)

SO₂

6.

Đơn vị đo cường độ âm thanh là gì?

a)

W/m²

b)

N/m²

c)

dB

d)

Hz

7.

Âm thanh có tần số nhỏ hơn 16 Hz được gọi là gì?

a)

Âm trung tần

b)

Hạ âm

c)

Siêu âm

d)

Cao âm

8.

Âm thanh có tần số f > 20.000Hz được gọi là gì?

a)

Hạ âm

b)

Siêu âm

c)

Âm trung tần

d)

Âm hạ tần

9.

Nguồn nước nào sau đây không phải là nguồn ô nhiễm chính?

a)

Nước thải công nghiệp

b)

Nước chảy tràn

c)

Mưa tự nhiên

d)

Nước thải sinh hoạt

10.

Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường không khí có thể chia thành hai nhóm cơ bản: ​ (a)   và​ (b)  

11.

Loại phương tiện giao thông nào gây ra tiếng ồn có đỉnh cực đại cao nhất?

a)

Tàu hỏa

b)

Xe tải

c)

Xe buýt

d)

Máy bay phản lực

12.

Theo Luật bảo vệ môi trường hiện hành, chất thải rắn là chất thải ở thể ​ (a)   hoặc​ (b)  

13.

Nguyên nhân gây ô nhiễm đất phổ biến nhất hiện nay là?

a)

Mưa axit

b)

Phân bón và thuốc trừ sâu

c)

Cháy rừng

d)

Bão lũ

14.

Phân loại bụi theo kích thước, loại nào thường đọng ở cánh mũi?

a)

< 0,1 µm

b)

0,1–5 µm

c)

5–10 µm

d)

> 10 µm

15.

Tần số âm thanh tai người nghe rõ nhất là bao nhiêu?

a)

300 Hz

b)

500 Hz

c)

1000 Hz

d)

2000 Hz

16.

Nước thải sinh hoạt có đặc điểm chính là gì?

a)

Chứa kim lo

b)

Giàu chất hữu cơ và vi sinh vật

c)

Chứa nhiều axit mạnh

d)

Có nhiệt độ cao

17.

Mức tiếng ồn bắt đầu làm biến đổi nhịp tim là ​ (a)   dB và mức tiếng ồn đạt ngưỡng chói tai là​ (b)   dB

18.

Chất nào dưới đây có trong nước thải chăn nuôi và gây ô nhiễm nghiêm trọng?

a)

CO₂

b)

CH₄

c)

N, P và vi khuẩn

d)

H₂O

19.

Nguồn ô nhiễm không khí tự nhiên không bao gồm?

a)

Núi lửa

b)

Gió bụi

c)

Sản xuất công nghiệp

d)

Cháy rừng

20.

Để giảm ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc xây dựng, biện pháp hiệu quả là?

a)

Tăng tốc độ thi công

b)

Giảm giờ làm

c)

Dùng vách chắn âm

d)

Sử dụng thiết bị nặng hơn

21.

Bụi PM2.5 gây ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng nhất đến nhóm tuổi nào?

a)

Người trưởng thành 18–45 tuổi

b)

Người lao động ngoài trời

c)

Trẻ em dưới 5 tuổi và người già trên 65 tuổi

d)

Phụ nữ mang thai

22.

Một trong những ảnh hưởng phổ biến của tiếng ồn đối với sức khỏe con người là gì?

a)

Gây loãng xương

b)

Gây tiểu đường

c)

Gây bệnh ngoài da

d)

Gây rối loạn giấc ngủ, suy giảm thính lực

23.

Các bãi chôn lấp chất thải rắn không hợp vệ sinh có thể dẫn đến?

a)

Bùng nổ dân số

b)

Ô nhiễm đất và nước ngầm

c)

Tác động đến thính giác

24.

Hệ sinh thái biển đang bị đe dọa bởi tác nhân nào sau đây?

a)

Sự suy giảm tầng ozone

b)

Rác thải nhựa

c)

Bụi công nghiệp

d)

Chất dinh dưỡng

25.

Ngành kinh tế nào chịu ảnh hưởng rõ rệt từ ô nhiễm nước và không khí?

a)

Giáo dục

b)

Thời trang

c)

Du lịch và nông nghiệp

d)

Bất động sản

26.

Tiếng ồn được định nghĩa là tập hợp của những âm thanh tạp loạn với các tần số và cường độ âm rất khác nhau và gây cảm giác ​ (a)   cho người nghe

27.

Hiện nay, trong các hệ sinh thái nước, người ta đã xác định được trên ​ (a)   tác nhân ô nhiễm khác nhau

28.

Ô nhiễm môi trường đất được xem là tất cả các hiện tượng làm hàm lượng các chất tự nhiên trong đất tăng lên, hoặc thêm các độc chất lạ (đến mức vượt tiêu chuẩn cho phép), gây ​ (a)  cho môi trường, sinh vật và làm xấu cảnh quan

29.

Môi trường cảnh quan tự nhiên bao gồm

a)

Thành phố, cầu cống

b)

Nhà cửa, đường sá

c)

Đồi núi, đồng ruộng, sông, biển...

d)

Tất cả đều đúng

30.

Phân loại theo tính chất độc hại, chất thải rắn được chia thành: chất thải rắn​ ​ (a)   và chất thải rắn​ (b)  

31.

Nguồn gây ô nhiễm nhiệt chủ yếu là quá trình đốt cháy ​ (a)   trong sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và sinh hoạt

32.

Phân loại ô nhiễm nhiệt theo nguyên nhân gây ô nhiễm, bức xạ mặt trời được xếp vào

a)

Ô nhiễm nhiệt tự nhiên

b)

Ô nhiễm nhiệt nhân tạo

c)

Ô nhiễm nhiệt nặng

33.

Phân loại theo nguồn gây ô nhiễm, ô nhiễm nhiệt bao gồm:

a)

Ô nhiễm nhiệt tự nhiên; ô nhiễm nhiệt nhân tạo

b)

Ô nhiễm nhiệt trong các nhà máy điện; Ô nhiễm nhiệt trong các ngành công nghiệp; Ô nhiễm nhiệt trong giao thông vận tải; Ô nhiễm nhiệt trong sinh hoạt

c)

Ô nhiễm nhiệt môi trường không khí; Ô nhiễm nhiệt môi trường nước

d)

Ô nhiễm nhiệt nặng; Ô nhiễm nhiệt trung bình; Ô nhiễm nhiệt nhẹ; Ô nhiễm nhiệt rộng; Ô nhiễm nhiệt cục bộ

34.

Phân loại theo vị trí gây ô nhiễm, ô nhiễm nhiệt bao gồm

a)

Ô nhiễm nhiệt trong các nhà máy điện; Ô nhiễm nhiệt trong các ngành công nghiệp; Ô nhiễm nhiệt trong giao thông vận tải; Ô nhiễm nhiệt trong sinh hoạt

b)

Ô nhiễm nhiệt ở trên cao; Ô nhiễm nhiệt ở dưới thấp

c)

Ô nhiễm nhiệt trong nhà; Ô nhiễm nhiệt ngoài trời

35.

Phân loại ô nhiễm nhiệt theo nguyên nhân gây ô nhiễm, ô nhiễm nhiệt do hoạt động giao thông được xếp vào

a)

Ô nhiễm nhiệt tự nhiên

b)

Ô nhiễm nhiệt nhân tạo

c)

Ô nhiễm nhiệt trong giao thông vận tải