wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNPM

Total questions: 120

Worksheet time: 3615secs

Name
Class
Date
1.

Nếu bỏ qua giai đoạn phân tích, xác định yêu cầu, điều gì có thể xảy ra?

a)

Phần mềm sẽ đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng.

b)

Phần mềm sẽ được phát triển nhanh hơn.

c)

Không có gì ảnh hưởng đến quá trình phát triển phần mềm.

d)

Phần mềm có thể không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng, dẫn đến phải làm lại từ đầu

2.

Việc kiểm thử một hệ thống phần mềm thường phức tạp hơn việc kiểm thử một chương trình đơn lẻ vì:

a)

Hệ thống thường có quy mô nhỏ hơn

b)

Hệ thống có nhiều thành phần liên kết với nhau, có thể gây ra các lỗi khó dự đoán

c)

Hệ thống không cần phải tương thích với các phần cứng khác nhau.

d)

Hệ thống có ít tương tác với các phần khác

3.

Giai đoạn nào trong quy trình phát triển phần mềm có vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm?

a)

Phát triển.

b)

Tiến hóa phần mềm.

c)

Kiểm thử

d)

Phân tích, xác định yêu cầu.

4.

Tại sao giai đoạn tiến hóa phần mềm lại cần thiết?

a)

Vì phần mềm không bao giờ gặp lỗi

b)

Vì phần mềm luôn hoàn hảo ngay từ lần đầu phát triển.

c)

Vì nhu cầu của người dùng không bao giờ thay đổi.

d)

Vì công nghệ luôn phát triển, yêu cầu của người dùng cũng thay đổi theo.

5.

Đâu là đặc trưng của phần mềm?

a)

Mòn cũ, nhưng không thoái hóa theo thời gian

b)

Mòn cũ và thoái hóa theo thời gian

c)

Không mòn cũ, không thoái hóa theo thời gian

d)

Không mòn cũ, nhưng thoái hóa theo thời gian

6.

Khẳng định nào sau đây là đúng ?

a)

Sản phẩm hệ thống là chương trình hệ thống kết hợp với môi trường cài đặt trong sản xuất

b)

Sản phẩm hệ thống là sản phẩm phần mềm công thêm yếu tố người dùng trong sản xuất

c)

Sản phẩm hệ thống là chương trình phần mềm cộng thêm yếu tố người dùng

d)

Sản phẩm hệ thống là sản phẩm phần mềm kết hợp môi trường cài đặt.

7.

Phân loại phần mềm theo chức năng gồm những loại phần mềm nào sau đây?

a)

Phần mềm hệ điều hành, chương trình, phần mềm nhúng

b)

Phần mềm hệ thống, phần mềm nghiệp vụ, phần mềm công cụ

c)

Chương trình, sản phẩm, hệ thống

d)

Phần mềm hệ thống, phần mềm thời gian thực.

8.

Những tiêu chí nào sau đây đánh giá chất lượng phần mềm hiện nay?

a)

Phát triển trong thời gian ngắn; Dễ hiểu, dễ sử dụng và tương thích với những phần mềm khác.

b)

Đủ chức năng nghiệp vụ, Không vượt quá thời hạn cho phép; Không vượt quá chi phí cho phép

c)

Có khả năng bảo trì, Giá cả hợp lý, Giải được các bài toán lớn.

d)

Đủ chức năng nghiệp vụ, Dễ sử dụng, tinh vi, Tin cậy, an toàn; Dễ bảo trì.

9.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Phần mềm thời gian thực là phần mềm thường sử dụng các thuật toán phí số (logic) như suy luận, tìm kiếm, nhận dạng, dự đoán

b)

Phần mềm thời gian thực là phần mềm phục vụ cho các chương trình khác, tương tác trực tiếp với phần cứng máy tính và nó chỉ được thực thì khi thiết bị chúa nó khởi động

c)

Phần mềm thời gian thực là phần mềm dùng các thuật toán phức tạp (vật lý, mô phóng) và có năng lực tỉnh toán cao

d)

Phần mềm thời gian thực là phần mềm nhằm thu thập, xử lý (phân tích) các dữ kiện thế giới, kiểm soát, điều khiển và phối hợp các dữ kiện này.

10.

Lý do chính nào sau đây buộc phần mềm phải tiến hóa theo thời gian?

a)

Để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người dùng và công nghệ.

b)

Để làm cho phần mềm trở nên phức tạp hơn.

c)

Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.

d)

Để tăng doanh thu cho lập trình viên.

11.

Đến ngành phần mềm những năm 2010?

a)

Các doanh nghiệm có xu hướng giảm nhu cầu tự mua sẵn cơ sở hạ tầng phần cứng, thay vì đó chuyển sang sử dụng cơ sở hạ tầng điện toán đám mây

b)

Sự phát triển của điện toán đám mây dẫn tới tăng chi phí phát triển phần mềm, giai đoạn thiết kế hệ thống, lập trình tốn nhiều thời gian hơn

c)

Làm chậm quá trình phát triển phần mềm

d)

Sự phát triển của điện toán đám mây vào những năm 2020 làm hạn chế khả năng tùy biến của phần mềm

12.

Phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống khác nhau ở điểm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng thường có giao diện phức tạp hơn phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng thực hiện các tác vụ cụ thể theo yêu cầu của người dùng, còn phần mềm hệ thống quản lý và điều khiển phần cứng của máy tính

c)

Phần mềm ứng dụng giúp máy tính hoạt động, còn phần mềm hệ thống giúp người dùng thực hiện công việc

d)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt sẵn trong máy tính, còn phần mềm hệ thống cần được cài đặt thêm

13.

Khi nào chúng ta có thể coi một phần mềm là một hệ thống?

a)

Khi phần mềm đó giải quyết được một vấn đề cụ thể

b)

Khi phần mềm đó được viết bằng nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau

c)

Khi phần mềm đó có giao diện người dùng đẹp.

d)

Khi phần mềm đó tích hợp nhiều phần mềm nhỏ hơn và tương tác với phần cứng, môi trường xung quanh

14.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm nguồn mở?

a)

Có cộng đồng người dùng lớn

b)

Khả năng tùy biến cao

c)

Miễn phí

d)

Độ bảo mật cao

15.

Dự án phát triển một phần mềm quản lý kho hàng, tích hợp với hệ thống kế toán và hệ thống quản lý bán hàng. Loại phần mềm nào phù hợp nhất với dự án này?

a)

(C) Hệ thống

b)

(B) Sản phẩm

c)

Cả A và B đều đúng

d)

(A) Chương trình

16.

Mục tiêu chính của giai đoạn phân tích, xác định yêu cầu trong quy trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Hiểu rõ và đầy đủ nhu cầu của khách hàng về phần mềm.

b)

Viết mã nguồn cho phần mềm

c)

Thiết kế giao diện người dùng cho phần mềm.

d)

Kiểm tra xem phần mềm có hoạt động đúng không.

17.

Dự án phát triển một phần mềm giáo dục trực tuyến, cung cấp các bài giảng, bài tập và diễn đàn thảo luận cho học sinh. Để đảm bảo phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?

a)

Khả năng tương thích với nhiều nền tảng

b)

Tất cả các yếu tố trên (A) (B) (C)

c)

Giao diện người dùng thân thiện

d)

Tính bảo mật của dữ liệu

18.

Việc sử dụng phần mềm mang lại lợi ích gì cho con người?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Truy cập thông tin dễ dàng

c)

Tăng năng suất làm việc

d)

Tất cả các đáp án (A), (B), (C)

19.

Khái niệm "phần cứng máy tính" được định nghĩa như thế nào?

a)

Tập hợp các giao thức mạng và kết nối Internet.

b)

Tập hợp các thành phần vật lý tạo nên một hệ thống máy tính.

c)

Tập hợp các phần mềm và ứng dụng chạy trên máy tính.

d)

Tập hợp các dữ liệu và thông tin lưu trữ trong máy tính.

20.

Phân loại phần mềm theo lĩnh vực ứng dụng gồm những loại nào sau đây ?

a)

Phần mềm hệ thống, phần mềm nghiệp vụ, phần mềm thời gian thực, phần mềm khoa học kỹ thuật, phần mềm nhúng

b)

Phần mềm hệ thống, phần mềm thời gian thực, Phần mềm hệ điều hành, chương trình, sán phẩm, phần mềm khoa học kỹ thuật

c)

Phần mềm hệ điều hành, chương trình, phần mềm nhúng phần mềm khoa học kỹ thuật

d)

Chương trình, sản phẩm, hệ thống. Phần mềm hệ điều hành, phần mềm những

21.

Để giảm giảm thời gian phát triển phần mềm, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Chỉ tập trung vào phát triển các tính năng cốt lõi.

b)

Tự phát triển phần mềm mà không cần đến các công ty tư vấn

c)

Chọn các giải pháp phần mềm có sẵn trên thị trường.

d)

Không cần thiết phải kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng.

22.

Trong trường hợp nào dưới đây, việc một người vừa viết vừa sử dụng chương trình là phù hợp nhất?

a)

Tạo một trò chơi điện tử đa người chơi.

b)

Phát triển một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Tạo một công cụ hỗ trợ nhỏ cho công việc cá nhân.

d)

Phát triển một phần mềm thương mại lớn.

23.

Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn phần mềm nghiệp vụ đặt hàng thay vì sử dụng phần mềm thương mại sẵn có?

a)

Khi doanh nghiệp muốn một giải pháp phần mềm độc đáo và phù hợp với quy trình làm việc riêng

b)

Khi doanh nghiệp muốn có một giải pháp phần mềm sẵn có và dễ sử dụng

c)

Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí và cần triển khai phần mềm trong thời gian ngắn

d)

Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và nhu cầu đơn giản.

24.

Phần mềm đại trà thường có ưu điểm gì so với sản phẩm đặt hàng?

a)

Thích hợp với nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau.

b)

Khả năng tùy biến cao hơn.

c)

Chi phí phát triển cao hơn.

d)

Thời gian phát triển ngắn hơn.

25.

Phần mềm có vai trò gì đối với máy tính?

a)

Cho phép người dùng tương tác và điều khiển máy tính

b)

Cung cấp năng lượng cho máy tính hoạt động

c)

Là bộ phận vật lý của máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

26.

Một công ty vừa và nhỏ muốn tìm kiếm một phần mềm quản lý nhân sự để thay thế phương pháp quản lý thủ công hiện tại. Loại phần mềm nào phù hợp nhất với nhu cầu của công ty này?

a)

(C) Phần mềm công cụ

b)

Cả (A) và (C)

c)

(B) Phần mềm nghiệp vụ

d)

(A) Phần mềm hệ thống

27.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của phần mềm sản phẩm đặt hàng?

a)

Có thế tích hợp các tính năng đặc biệt theo yêu cầu

b)

Được phát triển theo yêu cầu riêng của khách hàng

c)

Thường được sử dụng rộng rãi trên thị trường

d)

Có chi phí phát triển cao hơn so với sản phẩm chung

28.

Một lập trình viên tự viết một công cụ nhỏ để tự động hóa một số tác vụ lặp đi lặp lại trong công việc hàng ngày của mình. Công cụ này thuộc loại phần mềm nào?

a)

Chương trình

b)

Sản phẩm đại trà

c)

Sản phẩm

d)

Hệ thống

29.

Một trong các kết quả nghiên cứu nổi bật đạt được trong những năm 1970 của công nghệ phần mềm là?

a)

Sự phát triển của các mô hình quản lý.

b)

Ngôn ngữ thế hệ thứ 4 ra đời như LIPS, Prolog

c)

Phương pháp lập trình có cấu trúc

d)

Sự ra đời của công nghệ hướng đối tượng

30.

Yếu tố nào thường chiếm phần lớn chi phí trong một hệ thống phần mềm?

a)

Chi phí phần mềm

b)

Chi phí phần cứng

c)

Chi phí bảo trì

d)

Chi phí nhân lực

31.

Hoạt động nào sau đây trong quy trình phát triển phần mềm giúp xác định rõ những gì hệ thống phần mềm cần phải làm?

a)

Kiểm thử

b)

Phân tích và đặc tả yêu cầu

c)

Mở Rộng

d)

Phát triển

32.

Hành động nào sau đây thuộc giai đoạn xây dựng trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Đặc tả các tính năng của phần mềm

b)

Kiểm tra lỗi trong phần mềm

c)

Viết mã nguồn

d)

Điều chỉnh phần mềm theo yêu cầu mới.

33.

Mục tiêu chính của giai đoạn kiểm thử trong quy trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng theo yêu cầu

b)

Điều chỉnh giao diện người dùng của phần mềm

c)

Sửa chữa các lỗi trong quá trình đặc tá

d)

Xây dựng thêm các tính năng mới cho phần mềm

34.

Giai đoạn mở rộng trong quy trình phát triển phần mềm thường xảy ra khi nào?

a)

Khi muốn thay đổi công nghệ phát triển

b)

Khi quá trình phát triển phần mềm hoàn tất

c)

Khi phát triển hiện lỗi trong quá trình kiểm thử

d)

Khi có những thay đổi trong yêu cầu của khách hàng

35.

Tại sao giai đoạn đặc tả lại quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm

a)

vì nó giúp tiết kiệm thời gian phát triển

b)

Vì nó giúp giảm chi phí phát triển

c)

Vì nó giúp tăng tính bảo mật của phần mềm

d)

Vì nó đảm bảo rằng phần mềm được phát triển đúng theo yêu cầu của khách hàng.

36.

Một dự án phần mềm đang trong giai đoạn kiểm thử, nhóm phát triển phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi của hệ thống. Hành động nào sau đây là ưu tiên hàng đầu?

a)

Điều chỉnh lại tài liệu đặc tả.

b)

Báo cáo lỗi cho khách hàng

c)

Sửa chữa lỗi và tiến hành kiểm thử lại

d)

Tiếp tục kiểm thử các tính năng khác

37.

Cơ sở hình thành mô hình phát triển phần mềm mẫu thử là gì?

a)

Khách hàng hiểu rõ các yêu cầu của họ đối với phần mềm cần xây dựng

b)

Các yêu cầu phần mềm là quan trọng trong quá trình xây dựng phần mềm

c)

Khi thu thập các yêu cầu người dùng, người dùng thường không nêu rõ và không nêu đầy đủ các yêu cầu của họ.

d)

Người dùng mong muốn tham gia vào quy trình phát triển phần mềm

38.

Mô hình thác nước được đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Tiến trình diễn ra theo tuần tự

b)

Tập trung vào quản lỷ rủi ro

c)

Tích hợp liên tục

d)

Phát triển lặp đi lặp lại

39.

Khi nào mô hình thác nước thường được sử dụng?

a)

Khi yêu cầu không rõ ràng và có xu hướng thay đổi

b)

Khi đội ngũ phát triển nhỏ và không có kinh nghiệm

c)

Khi dự án có yêu cầu rõ ràng và không thay đổi nhiều

d)

Khi thời gian phát triển không quan trọng

40.

Mô hình RAD chủ yếu nhấn mạnh vào điều gì?

a)

Quản lý rủi ro

b)

Phát triển nhanh chóng

c)

Phát triển theo từng giai đoạn

d)

Tích hợp liên tục

41.

Pha nào trong mô hình xoắn ốc tập trung vào việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Phát triển và kiểm thử

c)

Lặp kế hoạch cho vòng tiếp theo

d)

Phân tích rủi ro

42.

Hoạt động quản lý các yêu cầu phần mềm nhằm

a)

Phân tích và xác định các yêu cầu

b)

Mô tả các yêu cầu phần mềm

c)

Trả lời câu hỏi What

d)

Lưu trữ, cập nhật, lưu vết và tìm kiếm các yêu cầu dễ dàng hơn

43.

Mô hình RUP có thể được áp dụng cho loại dự án nào?

a)

Chỉ dự án nhỏ

b)

Chỉ dự án phần mềm doanh nghiệp

c)

Dự án không có yêu cầu rõ ràng

d)

Dự án lớn và phức tạp

44.

Mô hình RAD thường phù hợp với loại dự án nào?

a)

Dự án lớn và phức tạp

b)

Dự án cần tính bảo mật cao

c)

Dự án không có yêu cầu rõ ràng

d)

Dự án có tính mô đun hóa cao và cần triển khai trong thời gian ngắn

45.

Trong mô hình thác nước, việc thay đổi yêu cầu của khách hàng ở giai đoạn nào là khó khăn và tốn kém nhất?

a)

Giai đoạn thiết kế

b)

Giai đoạn triển khai

c)

Giai đoạn phân tích

d)

Giai đoạn kiểm thử

46.

Giai đoạn nào trong quy trình phát triển phần mềm giúp xác định những yêu cầu của khách hàng và chức năng cần có?

a)

Mở rộng

b)

Phát triển

c)

Đặc tả

d)

Kiểm thử

47.

Mục tiêu cuối cùng của quy trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Tạo ra một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh

b)

Đáp ứng các yêu cầu của khách hàng

c)

Xây dựng một đội ngũ phát triển phần mềm hiệu quả

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

48.

Mô hình thác nước (Waterfall) và mô hình lặp & tăng trưởng (Iterative & Incremental) khác nhau ở điểm nào chính?

a)

Mô hình thác nước có chi phí thấp hơn

b)

Mô hình thác nước cho phép thay đổi yêu cầu, còn mô hình lặp thì không

c)

Mô hình lặp không cần kiểm thử

d)

Mô hình thác nước diễn ra tuần tự, trong khi mô hình lặp cho phép phát triển qua nhiều vòng lặp

49.

Mô hình xoắn ốc cho phép phát triển phần mềm thông qua các vòng lặp. Điều này có ưu điểm gì?

a)

Giảm thời gian phát triển

b)

Giảm chi phí phát triển

c)

Đảm bảo chất lượng thông qua kiểm thử liên tục

d)

Tăng tính phức tạp trong quản lý dự án

50.

Một trong những đặc điểm nổi bật của mô hình RUP là gì?

a)

Tính linh hoạt và có thể tùy chỉnh

b)

Chỉ sử dụng một phương pháp phát triển

c)

Không cần tài liệu hóa

d)

Không cho phép thay đổi yêu cầu

51.

Mô hình phát triển phần mềm thác nước phù hợp với dự án phát triển phần mềm nào?

a)

Phần mềm có các yêu cầu đã được xác định rõ ràng ngay từ đầu

b)

Phần mềm có các yêu cầu chưa rõ ràng

c)

Chỉ áp dụng cho những dự án phát triển phần mềm lớn

d)

Phần mềm lớn, có độ rủi ro cao

52.

Bạn đang làm việc trong một dự án RUP và phát hiện ra rằng một số yêu cầu không khả thi. Bạn nên làm gì trong giai đoạn Elaboration?

a)

Đợi đến giai đoạn Transition để giải quyết

b)

Làm việc với các bên liên quan để điều chỉnh yêu cầu

c)

Chỉ thông báo cho quản lý

d)

Bỏ qua các yêu cầu đó

53.

Mô hình lặp & tăng trưởng cho phép điều chỉnh yêu cầu ở giai đoạn nào?

a)

Chỉ trong vòng lặp đầu tiên

b)

Sau mỗi vòng lặp

c)

Chỉ trong vòng cuối cùng

d)

Không cho phép điều chỉnh yêu cầu

54.

Hoạt động đặc tả trong quy trình phát triển phần mềm có mục đích chính là gì?

a)

Điều chỉnh hệ thống cho phù hợp với yêu cầu mới.

b)

Kiểm tra xem hệ thống có hoạt động đúng không.

c)

Mô tả chi tiết những gì hệ thống cần làm.

d)

Xây dựng hệ thống phần mềm.

55.

Quy trình phát triển phần mềm bao gồm những hoạt động cơ bản nào sau đây?

a)

Phân tích thành phần, điều chỉnh yêu cầu, thiết kế hệ thống tái sử dụng, phát triển tích hợp

b)

Đặc tả yêu cầu, xây dựng hệ thống, kiếm thử, vận hành và bảo trì

c)

Tạo bản mẫu, lấy ý kiến, cải tiến

d)

Đặc tả yêu cầu, phân tích thành phần, thiết kế hệ thống tải sử dụng, cài đặt

56.

Mô hình RUP được phát triển bởi công ty nào?

a)

IBM

b)

Rational Software

c)

Oracle

d)

Microsoft

57.

Trong giai đoạn "Construction" của RUP, nhóm phát triển cần làm gì để đảm bảo chất lượng sản phẩm?

a)

Chỉ tập trung vào phát triển mà mà không cần phản hồi là người dùng

b)

Thực hiện kiểm thử và đánh giá sản phẩm

c)

Không cần phải tài liệu hóa

d)

Chỉ phát triển mã nguồn mà không cần kiểm thử

58.

Mô hình quy trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Biểu diễn trừu tượng tiến trình thiết kế và vận hành phần mềm

b)

Biểu diễn chi tiết và trừu tượng của tiến trình phân tích và quản lý các yêu cầu phần mềm

c)

Một biểu diễn trực quan, trừu tượng của vòng đời phát triển và tiến hóa phần mềm.

d)

Biểu diễn chi tiết của tiến trình tiến hóa sản phẩm phần mềm

59.

Mô hình xoắn ốc phù hợp nhất với loại dự án nào?

a)

Dự án nhỏ với yêu cầu rõ ràng

b)

Dự án không yêu cầu kiếm thứ

c)

Dự án lớn và phức tạp với yêu cầu chưa rõ ràng và thay đổi

d)

Dự án chỉ cần phát triển một lần

60.

Trong mô hình xoản ốc, pha đầu tiên là gì?

a)

Đánh giá - Evaluation phase

b)

Lập kế hoạch - Planning phase

c)

Thực thi kỹ thuật - Engineering phase

d)

Phân tích rủi ro - Risk analysis phase

61.

Theo Tuyên ngôn Agile, việc cộng tác với khách hàng có ý nghĩa như thế nào?

a)

Giúp cho sản phẩm cuối cùng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng

b)

Giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn

c)

Giúp cho việc đàm phán hợp đồng để dàng hơn.

d)

Giúp cho khách hàng hiểu rõ hơn về quy trình phát triển phần mềm

62.

Tại sao Agile khuyến khích sự linh hoạt trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Vì công nghệ phát triển rất nhanh.

b)

Vì các thành viên trong nhóm có thể thay đổi ý kiến.

c)

Vì có thể thay đổi công nghệ

d)

Vì yêu cầu của khách hàng có thể thay đổi trong quá trình thực hiện.

63.

Tuyên ngôn Agile, ưu tiên phần mềm chạy tốt hơn là tài liệu đây đủ vì lý do gì?

a)

Khách hàng quan tâm đến giá trị thực tế mà phần mềm mang lại.

b)

Vì viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.

c)

Vì tài liệu khó cập nhật.

d)

Vì phần mềm chạy tốt sẽ tự động tạo ra tài liệu.

64.

Tuyên ngôn Agile nhấn mạnh việc ưu tiên phần mềm hoạt động hơn là tài liệu đầy đủ vì lý do gì?

a)

Tài liệu không cần thiết trong phát triển phần mềm.

b)

Khách hàng quan tâm đến sản phẩm hoạt động tốt hơn.

c)

Viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.

d)

Tài liệu khó cập nhật.

65.

Theo Tuyên ngôn Agile, mục tiêu cuối cùng của quá trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Làm hài lòng khách hàng.

b)

Tuân thủ các quy trình.

c)

Hoàn thành dự án đúng hạn.

d)

Tạo ra nhiều tài liệu.

66.

Theo Tuyên ngôn Agile, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong thành công của một dự án?

a)

Quy trình làm việc rõ ràng.

b)

Sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên.

c)

Tài liệu kỹ thuật chi tiết.

d)

Công cụ hỗ trợ hiện đại.

67.

Theo Tuyên ngôn Agile, khi có sự thay đổi trong dự án, nhóm phát triển nên làm gì?

a)

Từ chối các yêu cầu thay đổi.

b)

Linh hoạt thích ứng với những thay đổi.

c)

Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu.

d)

Tìm cách để giảm thiểu tác động của sự thay đổi.

68.

Agile phù hợp với loại dự án nào?

a)

Dự án có quy mô nhỏ và đơn giản.

b)

Dự án có yêu cầu rất rõ ràng và ổn định.

c)

Dự án có thời gian thực hiện rất ngắn.

d)

Dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên.

69.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Agile và các mô hình phát triển truyền thống là gì?

a)

Agile nhấn mạnh sự linh hoạt và thích ứng, trong khi các mô hình truyền thống có quy trình chặt chẽ.

b)

Agile không cần đến việc kiểm soát trong khi các mô hình truyền thống rất chú trọng đến.

c)

Agile có các giai đoạn phát triển cố định, trong khi các mô hình truyền thống linh hoạt hơn.

d)

Agile tập trung vào tài liệu.

70.

Một công ty đang phát triển một phần mềm mới. Khách hàng yêu cầu thêm một tính năng hoàn toàn mới vào giữa dự án. Theo quan điểm của Agile, công ty nên làm gì?

a)

Đánh giá tác động của yêu cầu mới và điều chỉnh kế hoạch phù hợp

b)

Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu và bỏ qua yêu cầu mới

c)

Hoàn thành dự án theo đúng kế hoạch ban đầu rồi mới thực hiện yêu cầu mới

d)

Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này vì phạm hợp đồng

71.

Ưu điểm lớn nhất của Agile là gì?

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Giảm thiểu rủi ro

c)

Tăng chi phí phát triển

d)

Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi

72.

Sprint Review thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Vào cuối mỗi Sprint

b)

Vào đầu mỗi Sprint

c)

Hàng ngày

d)

Hàng tuần

73.

Sprint Retrospective thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Ngay sau Sprint Review.

b)

Vào cuối mỗi Sprint

c)

Vào đầu môi Sprint.

d)

Bất cứ khi nào nhóm muốn.

74.

Scrum Master có phải là một người quản lý truyền thống không?

a)

Không Scrum Master chỉ chịu trách nhiệm về kỹ thuật

b)

Không. Scrum Master là một người phục vụ nhóm và giúp nhóm đạt được mục tiêu

c)

Có, Scrum Master chịu trách nhiệm về thành công của dự án

d)

Có, Scrum Master có đầy đủ quyền hạn để ra quyết định

75.

Development Team có trách nhiệm gì trong một dự án Scrum?

a)

Thực hiện công việc phát triển sản phẩm

b)

Đào tạo các thành viên mới

c)

Xác định các yêu cầu của khách hàng

d)

Quản lý dự án

76.

Tại sao Sprint Review lại quan trọng trong Scrum?

a)

Để lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo

b)

Để đánh giá tiến độ của từng thành viên trong nhóm

c)

Để giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint

d)

Để trình diễn sản phẩm đã hoàn thành và thu thập phần hồi từ khách hàng

77.

Tại sao Sprint Review lại quan trọng đối với khách hàng?

a)

Vì họ có thể kiểm soát quá trình phát triển

b)

Vì họ có thể xem trước sản phẩm.

c)

Vì họ có thể quyết định các tính năng mới.

d)

Vì họ có thể cung cấp phản hồi để cải thiện sản phẩm.

78.

Tại sao Scrum khuyến khích việc tự tổ chức trong Development Team?

a)

Để dễ dàng quản lý nhóm

b)

Để giảm bớt công việc cho Scrum Master

c)

Để tăng cường tính chủ động và trách nhiệm của từng thành viên

d)

Để giảm chi phí nhân sự

79.

Product Backlog có vai trò gì trong Scrum?

a)

Là danh sách các công việc đã hoàn thành

b)

Là danh sách các thành viên trong nhóm

c)

Là danh sách các công việc cần làm trong một Sprint

d)

Là danh sách tất cả các yêu cầu và tính năng của sản phẩm

80.

Sự khác biệt giữa Product Backlog và Sprint Backlog là gì?

a)

Product Backlog là danh sách các công việc đã hoàn thành, còn Sprint Racklog là danh sách các công việc đang thực hiện

b)

Product Backlog là danh sách ưu tiên, còn Sipram Backlog là danh sách không ưu tiên

c)

Product Backing là danh sách tất cả các yêu cầu, còn Sprint Blacklog là một phần của Product Backlog được chọn để thực hiện trong một Sprint

d)

Không có sự khác biệt.

81.

Mục đích chính của Sprint Planning là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề phát sinh.

b)

Lên kế hoạch cho công việc trong một Sprint

c)

Cải thiện quy trình làm việc

d)

Đánh giá sản phẩm đã hoàn thành

82.

Sprint Retrospective tập trung vào việc gì?

a)

Đánh giá quá trình làm việc và tìm cách cải thiện

b)

Giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint

c)

Đành giả sản phẩm đã hoàn thành

d)

Lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo

83.

Trong một Sprint, một thành viên trong nhóm liên tục gặp khó khăn và không thể hoàn thành công việc được giao. Scrum Master nên làm gì?

a)

Bỏ qua vấn đề này và tiếp tục làm việc với các thành viên khác

b)

Giao lại công việc độ cho thành viên khác

c)

Tổ chức một cuộc họp để tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ thành viên đó

d)

Mắng mỏ thành viên đó để họ cố gắng hơn

84.

Mối quan hệ giữa Product Backlog, Sprint Backlog và increment là gì?

a)

Không có mối quan hệ nào

b)

Sprint Backlog là danh sách tổng thể, Product Backlog là một phần của Sprint Backlog

c)

Product Backlog là danh sách tổng thể, Sprint Backlog là một phần của Product Bucking được chọn để tạo ra increment trong mỗi Sprint.

d)

increment là danh sách tổng thể, bao gồm cả Product Backlog và Sprint Backlog.

85.

Một Product Owner liên tục thay đổi yêu cầu trong quá trình Sprint. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến nhóm?

a)

Không ảnh hưởng gì vì nhóm đã quen với việc thay đổi

b)

Giúp nhóm linh hoạt hơn.

c)

Tăng động lực làm việc của nhóm

d)

Gây ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của sản phẩm

86.

Daily Scrum được tổ chức với mục đích gì?

a)

Để đồng bộ hóa công việc và giải quyết các trở ngại.

b)

Để báo cáo tiến độ công việc cho quản lý.

c)

Để lên kế hoạch chi tiết cho công việc trong ngày.

d)

Để đánh giá chất lượng sản phẩm.

87.

Scrum Master có vai trò gì trong việc giải quyết xung đột nhóm?

a)

Quyết định ai đúng ai sai

b)

Tạo điều kiện để nhóm tự giải quyết vấn đề

c)

Ép buộc các thành viên phải đồng ý với nhau

d)

Không can thiệp vào các vấn đề của nhóm

88.

Extreme Programming (XP) là gì?

a)

Một công cụ quản lý dự án

b)

Một ngôn ngữ lập trình mới

c)

Một phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt

d)

Một mô hình kiểm thử phần mềm

89.

Bước đầu tiên trong lập kế hoạch dự án là

a)

Lựa chọn mô hình nhóm dựán, thành lập tổ chức phát triển phần mềm

b)

Xác định giá thành sản phẩm, ước lượng các tham số, độ đo

c)

Xác định ràng buộc của dự án, huấn luyện nhân sự.

d)

Xác định mục tiêu và phạm vi, các chính sách của dự án

90.

Mối quan hệ giữa Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là gì?

a)

Lịch biểu dự án là một phần của bản kế hoạch dư án

b)

Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là hai tài liệu không liên quan gì với nhau

c)

Bản kế hoạch dự án là lịch biểu dự án

d)

Bản kế hoạch là một phần của lịch biểu dự án

91.

Các mục tiêu của quản lý dự án là gì ?

a)

Thu được phần mềm với chất lượng cao nhất có thể

b)

Bàn giao phần mềm đúng hạn, trong phạm vi dự toán, phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

c)

Giảm chi phí phát triển phần mềm

d)

Thu lại lợi nhuận cao nhất, điều hành hiệu quả sự giao tiếp giữa các thành viên trong tổ chức phát triển phần mềm

92.

Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây chia nhỏ công việc thành các hoạt động nhỏ hơn để ước lượng thời gian chi tiết?

a)

Phương pháp đường cong S B

b)

Ước lượng từ trên xuống

c)

Phương pháp PERT

d)

Ước lượng từ dưới lên

93.

Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch quản lý rủi ro trong dự án là gì?

a)

Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra.

b)

Gán trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm để xử lý rủi ro.

c)

Chuẩn bị các phương án ứng phó để giảm thiểu tác động của rủi ro.

d)

Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.

94.

WBS là viết tắt của cụm từ nào và có nghĩa là gì trong quản lý dự án?

a)

Work Breakdown Strategy- Chiến lược phân tích công việc

b)

Work Breakdown Structure - Cấu trúc phân tích công việc

c)

Work Breakdown System - Hệ thống phân tích công việc

d)

Work Breakdown Schedule - Lịch trình phân tích công việc

95.

Cấp độ thấp nhất trong một WBS thường được gọi là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Sản phẩm

c)

Gói công việc

d)

Hoạt động

96.

Giả sử trong WBS của dự án, bạn có một gói công việc là "Phát triến tính năng thanh toán". Gói công việc nào sau đây có thế là một gói công việc con phù hợp:

a)

Kiểm tra tính năng thanh toán

b)

Thiết kế logo

c)

Lập trình backend

d)

Xây dựng cơ sở dữ liệu

97.

Điều này cho thấy: Một công ty muốn triến khai một hệ thống quản lý nguồn nhân lực mới. Họ đã xây dựng WBS cho dự án này. Sau khi hoàn thành 50% dự án, họ nhận ra rằng có một số công việc quan trọng đã bị bỏ sót

a)

WBS đã được xây dựng một cách chi tiết và đầy đủ.

b)

Các thành viên trong nhóm dự án không hiểu rõ về WBS.

c)

Phạm vi của dự án đã thay đổi đáng kể.

d)

WBS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong dự án.

98.

Những kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để tạo WBS? (chọn 3 đáp án)

a)

Phương pháp PERT

b)

Phân tích từ dưới lên (Bottom-up)

c)

Phương pháp CPM.

d)

Phân tích từ trên xuống (Top-down)

e)

Phương pháp tương tự (Analogy)

99.

Những kỹ thuật ước lượng thời gian nào sau đây thường được sử dụng trong quản lý dự án? ( chọn 2 đáp án)

a)

Phương pháp CPM

b)

Phương pháp phân tích từ trên xuống

c)

Phương pháp phân tích từ dưới lên

d)

Phương pháp PERT

100.

Bạn đang quản lý dự án phát triển một ứng dụng di động thương mại điện tử. Dự án này có các giai đoạn chính: phân tích yêu cầu, thiết kế giao diện, phát triến backend, testing và triển khai. Bạn sẽ sử dụng kỹ thuật nào để tạo WBS phù hợp nhất cho dự án này?

a)

Sử dụng công cụ chuyên dụng để tự động tạo WBS

b)

Kết hợp phân tích từ dưới lên và phân tích từ trên xuống

c)

Phân tích từ trên xuống (top-down)

d)

Phân tích từ dưới lên (bottom-up)

101.

Bạn đang làm việc cho một công ty khởi nghiệp và muốn phát triển một sản phẩm phần mềm mới. Bạn dự định sử dụng mô hình phát triển Agile để giảm thiểu rủi ro và linh hoạt thích ứng với thay đổi. Tuy nhiên, mô hình này có thể khiến chi phí khó dự đoán hơn so với các mô hình truyền thống. Để giải quyết vấn đề này, bạn nên làm gì?

a)

Không cần ước tính chi phí, chỉ cần tập trung vào phát triển sản phẩm.

b)

Tăng gấp đôi số tiền dự trù cho các rủi ro.

c)

Chia nhỏ dự án thành các giai đoạn ngắn và ước tính chi phí cho từng giai đoạn.

d)

Ước tính chi phí một lần duy nhất cho toàn bộ dự án.

102.

Bạn đang so sánh hai nhà cung cấp phần mềm để lựa chọn giải pháp phù hợp cho dự án của mình. Nhà cung cấp A cung cấp phần mềm với giá bản quyền 100 triệu đồng và chi phí bảo trì hàng năm là 10 triệu đồng. Nhà cung cấp B cung cấp phần mềm với giá bản quyền 80 triệu đồng nhưng chi phí bảo trì hàng năm là 15 triệu đồng. Nếu dự án của bạn kéo dài 5 năm, bạn nên chọn nhà cung cấp nào để tiết kiệm chi phí hơn?

a)

Cả hai nhà cung cấp đều như nhau

b)

Nhà cung cấp A.

c)

Nhà cung cấp B

d)

Cần thêm thông tin để đưa ra quyết định

103.

Một dự án phát triển phần mềm đang trong giai đoạn thử nghiệm. Dự kiến ban đầu, giai đoạn này sẽ kéo dài 4 tuần. Tuy nhiên, sau 2 tuần, nhóm phát triển phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi của phần mềm. Để khắc phục lỗi này, nhóm cần thêm 2 tuần nữa. Theo bạn, điều nào sau đây là cách ứng phó phù hợp nhất với tình huống này?

a)

Tìm kiếm một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài để khắc phục lỗi.

b)

Điều chỉnh kế hoạch dự án, tăng cường nguồn lực cho giai đoạn thử nghiệm và báo cáo tiến độ mới cho khách hàng.

c)

Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu, bỏ qua lỗi vừa phát hiện.

d)

Thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ và yêu cầu gia hạn thời gian dự án.

104.

WBS là gì?

a)

Một loại biểu đồ Gantt dùng để theo dõi tiến độ dự án.

b)

Một công cụ lập kế hoạch tài chính cho dự án.

c)

Một phần mềm quản lý dự án.

d)

Một phương pháp quản lý dự án giúp chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

105.

Trong quá trình xây dựng WBS, điều nào sau đây là quan trong nhất?

a)

Việc xác định rõ ràng các mục tiêu của dự án.

b)

Việc sử dụng các phần mềm quản lý dự án chuyên dụng.

c)

Sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm dự án.

d)

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án.

106.

Một công ty muốn triển khai một hệ thống quản lý nguồn nhân lực mới. Họ đã xây dựng WBS cho dự án này. Sau khi hoàn thành 50% dự án, họ nhận ra rằng có một số công việc quan trọng đã bị bỏ sót trong WBS ban đầu. Điều này cho thấy:

a)

WBS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong dự án.

b)

WBS đã được xây dựng một cách chi tiết và đầy đủ.

c)

Các thành viên trong nhóm dự án không hiểu rõ về WBS.

d)

Phạm vi của dự án đã thay đổi đáng kể.

107.

Trong quá trình thực hiện dự án, khách hàng yêu cầu thêm một tính năng mới không nằm trong phạm vi ban đầu. Nhóm dự án nên xử lý tình huống này như thế nào?

a)

Thực hiện cuộc họp đánh giá tác động của yêu cầu mới đến dự án, sau đó quyết định có nên chấp nhận yêu cầu này hay không.

b)

Từ chối yêu cầu của khách hàng vì nó sẽ làm ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách của dự án.

c)

Chấp nhận yêu cầu của khách hàng và điều chỉnh lại kế hoạch dự án.

d)

Thêm tính năng mới vào dự án mà không cần cập nhật tài liệu dự án.

108.

1. Trong quá trình tạo WBS cho một dự án phát triển website, bạn gặp phải khó khăn trong việc xác định các công việc chi tiêt cho giai đoạn thiết kế giao diện. Bạn nên làm gì?

a)

Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà thiết kế giao diện

b)

Sử dụng một công cụ tạo WBS tự động.

c)

Tìm kiếm các ví dụ WBS tương tự trên mạng.

d)

Bỏ qua giai đoạn này và chuyển sang giai đoạn tiếp theo

109.

1. Trong quá trình thực hiện dự án, bạn phát hiện ra một số thay đổi trong yêu cầu. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến WBS và bạn nên làm gì?

a)

A. Tiếp tục thực hiện WBS cũ.

b)

A. Tạo một WBS mới.

c)

A. Bỏ qua những thay đối này.

d)

A. Cập nhật WS để phản ánh những thay đối mới.

110.

1. Trong quá trình thực hiện một dự án phát triển ứng dụng di động, bạn nhận thấy rằng một số tính năng mới đã được khách hàng yêu cầu. Để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, bạn nên:

a)

A. Bỏ qua các tính năng đã được lên kế hoạch ban đầu và tập trung vào các tính năng mới.

b)

A. Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này sẽ làm chậm tiến độ dự án.

c)

A. Thực hiện các tính năng mới ngay lập tức mà không cần điều chỉnh kế hoạch.

d)

A.Đánh giá tác động của các tính năng mới đến kế hoạch dự án và đưa ra quyết định phù hợp.

111.

1. Phương pháp PERT sử dụng ba ước lượng thời gian là gì?

a)

A. Thời gian hoàn thành, thời gian dự trữ, thời gian trễ

b)

A. Thời gian thực hiện, thời gian chờ, thời gian gián đoạn

c)

A. Thời gian bắt đầu sớm nhất, thời gian bắt đầu muộn nhất, thời gian kết thúc sớm nhất

d)

A. Thời gian lạc quan, thời gian bi quan, thời gian trung bình

112.

1. Các bước cơ bản trong quá trình lập kế hoạch quản lý rủi ro bao gồm:

a)

A. Lập kế hoạch dự án, phân công nhiệm vụ, theo dõi tiếnđộ, đánh giá hiệu quả.

b)

A. Xác định rủi ro, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch ứng phó, theo dõi và kiểm soát.

c)

A. Phân tích SWOT, xây dựng ma trận RACI, lập kế hoạch truyền thông, quản lý thay đổi.

d)

A. Xác định phạm vi dự án, phân tích rủi ro, lập kế hoạch chi phí, kiểm soát chất lượng.

113.

1. Khi xây dựng WBS, cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây? (chọn 3 đáp án)

a)

Các gói công việc phải bao phủ toàn bộ phạm vi dự án.

b)

Các gói công việc phải độc lập với nhau.

c)

Các gói công việc phải được giao cho các thành viên có cùng kỹ năng

d)

Mỗi công việc chỉ thuộc về một gói công việc

e)

Các gói công việc phải có kích thước tương đương nhau

114.

1. Khi sử dụng phương pháp phân tích từ trên xuống, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.

b)

A. Xác định rõ mục tiêu của dự án.

c)

A. Xác định các nguồn lực cần thiết.

d)

A. Xác định các bên liên quan.

e)

A. Xác định thời gian hoàn thành dự án.

115.

1. Khi xây dựng WBS cho một dự án triển khai hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?

a)

A. Các công việc liên quan đến di chuyển dữ liệu (C)

b)

A. Cả (A), (B), (C)

c)

A. Các công việc liên quan đến cài đặt phần cứng (A)

d)

A. Các công việc liên quan đến cấu hình phần mềm (B)

116.

1. Trình tự các hoạt động quản lý dự án gồm:

a)

A. Lập lịch, tổ chức, lãnh đạo, lãnh đạo giám sát, định giá, lập báo cáo, kết thúc dự án

b)

A. Xác định dự án, tổ chức, lập kế hoạch, điều hành, giám sát, kết thúc dự án

c)

A. Lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, hiệu chỉnh, lặp báo cáo, kết thúc dự án

d)

A. Lập lịch, lập kế hoạch, tổ chức, xác định, giám sát, hiệu chỉnh, lập báo cáo, kết thúc dự án

117.

1. Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây dựa trên kinh nghiệm và phán đoán của người quản lý?

a)

A. Phương pháp đường cong S

b)

A. Phương pháp PERT

c)

A. Ước lượng từ trên xuống

d)

A. Ước lượng từ dưới lên

118.

1. Quản lý phạm vi dự án là gì?

a)

A. Quá trình lập kế hoạch chi tiết các hoạt động của dự án.

b)

A. Quá trình theo dõi và kiếm soát tiến độ của dự án.

c)

A. Quá trình xác định và kiểm soát những gì được bao gồm và không được bao gồm trong dự án.

d)

A. Quá trình phân bố tinguyên cho các hoạt động của dự án.

119.

1. Mục tiêu của lập kế hoạch dự án phần mềm là:

a)

A. Xác định lịch biểu và ước lượng chi phí

b)

A. Xác định tính khả thi của dự án

c)

A. Xác định lợi ích chính khi xây dựng dự án

d)

A. Sử dụng dữ liệu trong quá khứ

120.

1. Các tiêu chí cơ bản nào sau đây được sử dụng để đánh giá yêu cầu phần mềm?

a)

A. Khả năng hiểu, hoàn thiện, đầy đủ không mâu thuẫn

b)

A. Hợp lệ, nhất quán, thân thiện, hiện thực, xác thực

c)

A. Hợp lệ, hợp lý, phù hợp với đặc điểm người dùn, không dư thừa

d)

A. Tất cả đề đúng