Font size
WorksheetsCNPM
Total questions: 120
Worksheet time: 3615secs
Nếu bỏ qua giai đoạn phân tích, xác định yêu cầu, điều gì có thể xảy ra?
Phần mềm sẽ đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng.
Phần mềm sẽ được phát triển nhanh hơn.
Không có gì ảnh hưởng đến quá trình phát triển phần mềm.
Phần mềm có thể không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng, dẫn đến phải làm lại từ đầu
Việc kiểm thử một hệ thống phần mềm thường phức tạp hơn việc kiểm thử một chương trình đơn lẻ vì:
Hệ thống thường có quy mô nhỏ hơn
Hệ thống có nhiều thành phần liên kết với nhau, có thể gây ra các lỗi khó dự đoán
Hệ thống không cần phải tương thích với các phần cứng khác nhau.
Hệ thống có ít tương tác với các phần khác
Giai đoạn nào trong quy trình phát triển phần mềm có vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm?
Phát triển.
Tiến hóa phần mềm.
Kiểm thử
Phân tích, xác định yêu cầu.
Tại sao giai đoạn tiến hóa phần mềm lại cần thiết?
Vì phần mềm không bao giờ gặp lỗi
Vì phần mềm luôn hoàn hảo ngay từ lần đầu phát triển.
Vì nhu cầu của người dùng không bao giờ thay đổi.
Vì công nghệ luôn phát triển, yêu cầu của người dùng cũng thay đổi theo.
Đâu là đặc trưng của phần mềm?
Mòn cũ, nhưng không thoái hóa theo thời gian
Mòn cũ và thoái hóa theo thời gian
Không mòn cũ, không thoái hóa theo thời gian
Không mòn cũ, nhưng thoái hóa theo thời gian
Khẳng định nào sau đây là đúng ?
Sản phẩm hệ thống là chương trình hệ thống kết hợp với môi trường cài đặt trong sản xuất
Sản phẩm hệ thống là sản phẩm phần mềm công thêm yếu tố người dùng trong sản xuất
Sản phẩm hệ thống là chương trình phần mềm cộng thêm yếu tố người dùng
Sản phẩm hệ thống là sản phẩm phần mềm kết hợp môi trường cài đặt.
Phân loại phần mềm theo chức năng gồm những loại phần mềm nào sau đây?
Phần mềm hệ điều hành, chương trình, phần mềm nhúng
Phần mềm hệ thống, phần mềm nghiệp vụ, phần mềm công cụ
Chương trình, sản phẩm, hệ thống
Phần mềm hệ thống, phần mềm thời gian thực.
Những tiêu chí nào sau đây đánh giá chất lượng phần mềm hiện nay?
Phát triển trong thời gian ngắn; Dễ hiểu, dễ sử dụng và tương thích với những phần mềm khác.
Đủ chức năng nghiệp vụ, Không vượt quá thời hạn cho phép; Không vượt quá chi phí cho phép
Có khả năng bảo trì, Giá cả hợp lý, Giải được các bài toán lớn.
Đủ chức năng nghiệp vụ, Dễ sử dụng, tinh vi, Tin cậy, an toàn; Dễ bảo trì.
Khẳng định nào sau đây là đúng?
Phần mềm thời gian thực là phần mềm thường sử dụng các thuật toán phí số (logic) như suy luận, tìm kiếm, nhận dạng, dự đoán
Phần mềm thời gian thực là phần mềm phục vụ cho các chương trình khác, tương tác trực tiếp với phần cứng máy tính và nó chỉ được thực thì khi thiết bị chúa nó khởi động
Phần mềm thời gian thực là phần mềm dùng các thuật toán phức tạp (vật lý, mô phóng) và có năng lực tỉnh toán cao
Phần mềm thời gian thực là phần mềm nhằm thu thập, xử lý (phân tích) các dữ kiện thế giới, kiểm soát, điều khiển và phối hợp các dữ kiện này.
Lý do chính nào sau đây buộc phần mềm phải tiến hóa theo thời gian?
Để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người dùng và công nghệ.
Để làm cho phần mềm trở nên phức tạp hơn.
Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.
Để tăng doanh thu cho lập trình viên.
Đến ngành phần mềm những năm 2010?
Các doanh nghiệm có xu hướng giảm nhu cầu tự mua sẵn cơ sở hạ tầng phần cứng, thay vì đó chuyển sang sử dụng cơ sở hạ tầng điện toán đám mây
Sự phát triển của điện toán đám mây dẫn tới tăng chi phí phát triển phần mềm, giai đoạn thiết kế hệ thống, lập trình tốn nhiều thời gian hơn
Làm chậm quá trình phát triển phần mềm
Sự phát triển của điện toán đám mây vào những năm 2020 làm hạn chế khả năng tùy biến của phần mềm
Phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống khác nhau ở điểm nào?
Phần mềm ứng dụng thường có giao diện phức tạp hơn phần mềm hệ thống
Phần mềm ứng dụng thực hiện các tác vụ cụ thể theo yêu cầu của người dùng, còn phần mềm hệ thống quản lý và điều khiển phần cứng của máy tính
Phần mềm ứng dụng giúp máy tính hoạt động, còn phần mềm hệ thống giúp người dùng thực hiện công việc
Phần mềm ứng dụng được cài đặt sẵn trong máy tính, còn phần mềm hệ thống cần được cài đặt thêm
Khi nào chúng ta có thể coi một phần mềm là một hệ thống?
Khi phần mềm đó giải quyết được một vấn đề cụ thể
Khi phần mềm đó được viết bằng nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau
Khi phần mềm đó có giao diện người dùng đẹp.
Khi phần mềm đó tích hợp nhiều phần mềm nhỏ hơn và tương tác với phần cứng, môi trường xung quanh
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm nguồn mở?
Có cộng đồng người dùng lớn
Khả năng tùy biến cao
Miễn phí
Độ bảo mật cao
Dự án phát triển một phần mềm quản lý kho hàng, tích hợp với hệ thống kế toán và hệ thống quản lý bán hàng. Loại phần mềm nào phù hợp nhất với dự án này?
(C) Hệ thống
(B) Sản phẩm
Cả A và B đều đúng
(A) Chương trình
Mục tiêu chính của giai đoạn phân tích, xác định yêu cầu trong quy trình phát triển phần mềm là gì?
Hiểu rõ và đầy đủ nhu cầu của khách hàng về phần mềm.
Viết mã nguồn cho phần mềm
Thiết kế giao diện người dùng cho phần mềm.
Kiểm tra xem phần mềm có hoạt động đúng không.
Dự án phát triển một phần mềm giáo dục trực tuyến, cung cấp các bài giảng, bài tập và diễn đàn thảo luận cho học sinh. Để đảm bảo phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?
Khả năng tương thích với nhiều nền tảng
Tất cả các yếu tố trên (A) (B) (C)
Giao diện người dùng thân thiện
Tính bảo mật của dữ liệu
Việc sử dụng phần mềm mang lại lợi ích gì cho con người?
Tiết kiệm thời gian
Truy cập thông tin dễ dàng
Tăng năng suất làm việc
Tất cả các đáp án (A), (B), (C)
Khái niệm "phần cứng máy tính" được định nghĩa như thế nào?
Tập hợp các giao thức mạng và kết nối Internet.
Tập hợp các thành phần vật lý tạo nên một hệ thống máy tính.
Tập hợp các phần mềm và ứng dụng chạy trên máy tính.
Tập hợp các dữ liệu và thông tin lưu trữ trong máy tính.
Phân loại phần mềm theo lĩnh vực ứng dụng gồm những loại nào sau đây ?
Phần mềm hệ thống, phần mềm nghiệp vụ, phần mềm thời gian thực, phần mềm khoa học kỹ thuật, phần mềm nhúng
Phần mềm hệ thống, phần mềm thời gian thực, Phần mềm hệ điều hành, chương trình, sán phẩm, phần mềm khoa học kỹ thuật
Phần mềm hệ điều hành, chương trình, phần mềm nhúng phần mềm khoa học kỹ thuật
Chương trình, sản phẩm, hệ thống. Phần mềm hệ điều hành, phần mềm những
Để giảm giảm thời gian phát triển phần mềm, doanh nghiệp nên làm gì?
Chỉ tập trung vào phát triển các tính năng cốt lõi.
Tự phát triển phần mềm mà không cần đến các công ty tư vấn
Chọn các giải pháp phần mềm có sẵn trên thị trường.
Không cần thiết phải kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng.
Trong trường hợp nào dưới đây, việc một người vừa viết vừa sử dụng chương trình là phù hợp nhất?
Tạo một trò chơi điện tử đa người chơi.
Phát triển một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
Tạo một công cụ hỗ trợ nhỏ cho công việc cá nhân.
Phát triển một phần mềm thương mại lớn.
Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn phần mềm nghiệp vụ đặt hàng thay vì sử dụng phần mềm thương mại sẵn có?
Khi doanh nghiệp muốn một giải pháp phần mềm độc đáo và phù hợp với quy trình làm việc riêng
Khi doanh nghiệp muốn có một giải pháp phần mềm sẵn có và dễ sử dụng
Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí và cần triển khai phần mềm trong thời gian ngắn
Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và nhu cầu đơn giản.
Phần mềm đại trà thường có ưu điểm gì so với sản phẩm đặt hàng?
Thích hợp với nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau.
Khả năng tùy biến cao hơn.
Chi phí phát triển cao hơn.
Thời gian phát triển ngắn hơn.
Phần mềm có vai trò gì đối với máy tính?
Cho phép người dùng tương tác và điều khiển máy tính
Cung cấp năng lượng cho máy tính hoạt động
Là bộ phận vật lý của máy tính
Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn
Một công ty vừa và nhỏ muốn tìm kiếm một phần mềm quản lý nhân sự để thay thế phương pháp quản lý thủ công hiện tại. Loại phần mềm nào phù hợp nhất với nhu cầu của công ty này?
(C) Phần mềm công cụ
Cả (A) và (C)
(B) Phần mềm nghiệp vụ
(A) Phần mềm hệ thống
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của phần mềm sản phẩm đặt hàng?
Có thế tích hợp các tính năng đặc biệt theo yêu cầu
Được phát triển theo yêu cầu riêng của khách hàng
Thường được sử dụng rộng rãi trên thị trường
Có chi phí phát triển cao hơn so với sản phẩm chung
Một lập trình viên tự viết một công cụ nhỏ để tự động hóa một số tác vụ lặp đi lặp lại trong công việc hàng ngày của mình. Công cụ này thuộc loại phần mềm nào?
Chương trình
Sản phẩm đại trà
Sản phẩm
Hệ thống
Một trong các kết quả nghiên cứu nổi bật đạt được trong những năm 1970 của công nghệ phần mềm là?
Sự phát triển của các mô hình quản lý.
Ngôn ngữ thế hệ thứ 4 ra đời như LIPS, Prolog
Phương pháp lập trình có cấu trúc
Sự ra đời của công nghệ hướng đối tượng
Yếu tố nào thường chiếm phần lớn chi phí trong một hệ thống phần mềm?
Chi phí phần mềm
Chi phí phần cứng
Chi phí bảo trì
Chi phí nhân lực
Hoạt động nào sau đây trong quy trình phát triển phần mềm giúp xác định rõ những gì hệ thống phần mềm cần phải làm?
Kiểm thử
Phân tích và đặc tả yêu cầu
Mở Rộng
Phát triển
Hành động nào sau đây thuộc giai đoạn xây dựng trong quy trình phát triển phần mềm?
Đặc tả các tính năng của phần mềm
Kiểm tra lỗi trong phần mềm
Viết mã nguồn
Điều chỉnh phần mềm theo yêu cầu mới.
Mục tiêu chính của giai đoạn kiểm thử trong quy trình phát triển phần mềm là gì?
Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng theo yêu cầu
Điều chỉnh giao diện người dùng của phần mềm
Sửa chữa các lỗi trong quá trình đặc tá
Xây dựng thêm các tính năng mới cho phần mềm
Giai đoạn mở rộng trong quy trình phát triển phần mềm thường xảy ra khi nào?
Khi muốn thay đổi công nghệ phát triển
Khi quá trình phát triển phần mềm hoàn tất
Khi phát triển hiện lỗi trong quá trình kiểm thử
Khi có những thay đổi trong yêu cầu của khách hàng
Tại sao giai đoạn đặc tả lại quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm
vì nó giúp tiết kiệm thời gian phát triển
Vì nó giúp giảm chi phí phát triển
Vì nó giúp tăng tính bảo mật của phần mềm
Vì nó đảm bảo rằng phần mềm được phát triển đúng theo yêu cầu của khách hàng.
Một dự án phần mềm đang trong giai đoạn kiểm thử, nhóm phát triển phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi của hệ thống. Hành động nào sau đây là ưu tiên hàng đầu?
Điều chỉnh lại tài liệu đặc tả.
Báo cáo lỗi cho khách hàng
Sửa chữa lỗi và tiến hành kiểm thử lại
Tiếp tục kiểm thử các tính năng khác
Cơ sở hình thành mô hình phát triển phần mềm mẫu thử là gì?
Khách hàng hiểu rõ các yêu cầu của họ đối với phần mềm cần xây dựng
Các yêu cầu phần mềm là quan trọng trong quá trình xây dựng phần mềm
Khi thu thập các yêu cầu người dùng, người dùng thường không nêu rõ và không nêu đầy đủ các yêu cầu của họ.
Người dùng mong muốn tham gia vào quy trình phát triển phần mềm
Mô hình thác nước được đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây?
Tiến trình diễn ra theo tuần tự
Tập trung vào quản lỷ rủi ro
Tích hợp liên tục
Phát triển lặp đi lặp lại
Khi nào mô hình thác nước thường được sử dụng?
Khi yêu cầu không rõ ràng và có xu hướng thay đổi
Khi đội ngũ phát triển nhỏ và không có kinh nghiệm
Khi dự án có yêu cầu rõ ràng và không thay đổi nhiều
Khi thời gian phát triển không quan trọng
Mô hình RAD chủ yếu nhấn mạnh vào điều gì?
Quản lý rủi ro
Phát triển nhanh chóng
Phát triển theo từng giai đoạn
Tích hợp liên tục
Pha nào trong mô hình xoắn ốc tập trung vào việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro?
Xác định mục tiêu
Phát triển và kiểm thử
Lặp kế hoạch cho vòng tiếp theo
Phân tích rủi ro
Hoạt động quản lý các yêu cầu phần mềm nhằm
Phân tích và xác định các yêu cầu
Mô tả các yêu cầu phần mềm
Trả lời câu hỏi What
Lưu trữ, cập nhật, lưu vết và tìm kiếm các yêu cầu dễ dàng hơn
Mô hình RUP có thể được áp dụng cho loại dự án nào?
Chỉ dự án nhỏ
Chỉ dự án phần mềm doanh nghiệp
Dự án không có yêu cầu rõ ràng
Dự án lớn và phức tạp
Mô hình RAD thường phù hợp với loại dự án nào?
Dự án lớn và phức tạp
Dự án cần tính bảo mật cao
Dự án không có yêu cầu rõ ràng
Dự án có tính mô đun hóa cao và cần triển khai trong thời gian ngắn
Trong mô hình thác nước, việc thay đổi yêu cầu của khách hàng ở giai đoạn nào là khó khăn và tốn kém nhất?
Giai đoạn thiết kế
Giai đoạn triển khai
Giai đoạn phân tích
Giai đoạn kiểm thử
Giai đoạn nào trong quy trình phát triển phần mềm giúp xác định những yêu cầu của khách hàng và chức năng cần có?
Mở rộng
Phát triển
Đặc tả
Kiểm thử
Mục tiêu cuối cùng của quy trình phát triển phần mềm là gì?
Tạo ra một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh
Đáp ứng các yêu cầu của khách hàng
Xây dựng một đội ngũ phát triển phần mềm hiệu quả
Tất cả đáp án trên đều đúng
Mô hình thác nước (Waterfall) và mô hình lặp & tăng trưởng (Iterative & Incremental) khác nhau ở điểm nào chính?
Mô hình thác nước có chi phí thấp hơn
Mô hình thác nước cho phép thay đổi yêu cầu, còn mô hình lặp thì không
Mô hình lặp không cần kiểm thử
Mô hình thác nước diễn ra tuần tự, trong khi mô hình lặp cho phép phát triển qua nhiều vòng lặp
Mô hình xoắn ốc cho phép phát triển phần mềm thông qua các vòng lặp. Điều này có ưu điểm gì?
Giảm thời gian phát triển
Giảm chi phí phát triển
Đảm bảo chất lượng thông qua kiểm thử liên tục
Tăng tính phức tạp trong quản lý dự án
Một trong những đặc điểm nổi bật của mô hình RUP là gì?
Tính linh hoạt và có thể tùy chỉnh
Chỉ sử dụng một phương pháp phát triển
Không cần tài liệu hóa
Không cho phép thay đổi yêu cầu
Mô hình phát triển phần mềm thác nước phù hợp với dự án phát triển phần mềm nào?
Phần mềm có các yêu cầu đã được xác định rõ ràng ngay từ đầu
Phần mềm có các yêu cầu chưa rõ ràng
Chỉ áp dụng cho những dự án phát triển phần mềm lớn
Phần mềm lớn, có độ rủi ro cao
Bạn đang làm việc trong một dự án RUP và phát hiện ra rằng một số yêu cầu không khả thi. Bạn nên làm gì trong giai đoạn Elaboration?
Đợi đến giai đoạn Transition để giải quyết
Làm việc với các bên liên quan để điều chỉnh yêu cầu
Chỉ thông báo cho quản lý
Bỏ qua các yêu cầu đó
Mô hình lặp & tăng trưởng cho phép điều chỉnh yêu cầu ở giai đoạn nào?
Chỉ trong vòng lặp đầu tiên
Sau mỗi vòng lặp
Chỉ trong vòng cuối cùng
Không cho phép điều chỉnh yêu cầu
Hoạt động đặc tả trong quy trình phát triển phần mềm có mục đích chính là gì?
Điều chỉnh hệ thống cho phù hợp với yêu cầu mới.
Kiểm tra xem hệ thống có hoạt động đúng không.
Mô tả chi tiết những gì hệ thống cần làm.
Xây dựng hệ thống phần mềm.
Quy trình phát triển phần mềm bao gồm những hoạt động cơ bản nào sau đây?
Phân tích thành phần, điều chỉnh yêu cầu, thiết kế hệ thống tái sử dụng, phát triển tích hợp
Đặc tả yêu cầu, xây dựng hệ thống, kiếm thử, vận hành và bảo trì
Tạo bản mẫu, lấy ý kiến, cải tiến
Đặc tả yêu cầu, phân tích thành phần, thiết kế hệ thống tải sử dụng, cài đặt
Mô hình RUP được phát triển bởi công ty nào?
IBM
Rational Software
Oracle
Microsoft
Trong giai đoạn "Construction" của RUP, nhóm phát triển cần làm gì để đảm bảo chất lượng sản phẩm?
Chỉ tập trung vào phát triển mà mà không cần phản hồi là người dùng
Thực hiện kiểm thử và đánh giá sản phẩm
Không cần phải tài liệu hóa
Chỉ phát triển mã nguồn mà không cần kiểm thử
Mô hình quy trình phát triển phần mềm là gì?
Biểu diễn trừu tượng tiến trình thiết kế và vận hành phần mềm
Biểu diễn chi tiết và trừu tượng của tiến trình phân tích và quản lý các yêu cầu phần mềm
Một biểu diễn trực quan, trừu tượng của vòng đời phát triển và tiến hóa phần mềm.
Biểu diễn chi tiết của tiến trình tiến hóa sản phẩm phần mềm
Mô hình xoắn ốc phù hợp nhất với loại dự án nào?
Dự án nhỏ với yêu cầu rõ ràng
Dự án không yêu cầu kiếm thứ
Dự án lớn và phức tạp với yêu cầu chưa rõ ràng và thay đổi
Dự án chỉ cần phát triển một lần
Trong mô hình xoản ốc, pha đầu tiên là gì?
Đánh giá - Evaluation phase
Lập kế hoạch - Planning phase
Thực thi kỹ thuật - Engineering phase
Phân tích rủi ro - Risk analysis phase
Theo Tuyên ngôn Agile, việc cộng tác với khách hàng có ý nghĩa như thế nào?
Giúp cho sản phẩm cuối cùng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng
Giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn
Giúp cho việc đàm phán hợp đồng để dàng hơn.
Giúp cho khách hàng hiểu rõ hơn về quy trình phát triển phần mềm
Tại sao Agile khuyến khích sự linh hoạt trong quá trình phát triển phần mềm?
Vì công nghệ phát triển rất nhanh.
Vì các thành viên trong nhóm có thể thay đổi ý kiến.
Vì có thể thay đổi công nghệ
Vì yêu cầu của khách hàng có thể thay đổi trong quá trình thực hiện.
Tuyên ngôn Agile, ưu tiên phần mềm chạy tốt hơn là tài liệu đây đủ vì lý do gì?
Khách hàng quan tâm đến giá trị thực tế mà phần mềm mang lại.
Vì viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.
Vì tài liệu khó cập nhật.
Vì phần mềm chạy tốt sẽ tự động tạo ra tài liệu.
Tuyên ngôn Agile nhấn mạnh việc ưu tiên phần mềm hoạt động hơn là tài liệu đầy đủ vì lý do gì?
Tài liệu không cần thiết trong phát triển phần mềm.
Khách hàng quan tâm đến sản phẩm hoạt động tốt hơn.
Viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.
Tài liệu khó cập nhật.
Theo Tuyên ngôn Agile, mục tiêu cuối cùng của quá trình phát triển phần mềm là gì?
Làm hài lòng khách hàng.
Tuân thủ các quy trình.
Hoàn thành dự án đúng hạn.
Tạo ra nhiều tài liệu.
Theo Tuyên ngôn Agile, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong thành công của một dự án?
Quy trình làm việc rõ ràng.
Sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên.
Tài liệu kỹ thuật chi tiết.
Công cụ hỗ trợ hiện đại.
Theo Tuyên ngôn Agile, khi có sự thay đổi trong dự án, nhóm phát triển nên làm gì?
Từ chối các yêu cầu thay đổi.
Linh hoạt thích ứng với những thay đổi.
Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu.
Tìm cách để giảm thiểu tác động của sự thay đổi.
Agile phù hợp với loại dự án nào?
Dự án có quy mô nhỏ và đơn giản.
Dự án có yêu cầu rất rõ ràng và ổn định.
Dự án có thời gian thực hiện rất ngắn.
Dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Agile và các mô hình phát triển truyền thống là gì?
Agile nhấn mạnh sự linh hoạt và thích ứng, trong khi các mô hình truyền thống có quy trình chặt chẽ.
Agile không cần đến việc kiểm soát trong khi các mô hình truyền thống rất chú trọng đến.
Agile có các giai đoạn phát triển cố định, trong khi các mô hình truyền thống linh hoạt hơn.
Agile tập trung vào tài liệu.
Một công ty đang phát triển một phần mềm mới. Khách hàng yêu cầu thêm một tính năng hoàn toàn mới vào giữa dự án. Theo quan điểm của Agile, công ty nên làm gì?
Đánh giá tác động của yêu cầu mới và điều chỉnh kế hoạch phù hợp
Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu và bỏ qua yêu cầu mới
Hoàn thành dự án theo đúng kế hoạch ban đầu rồi mới thực hiện yêu cầu mới
Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này vì phạm hợp đồng
Ưu điểm lớn nhất của Agile là gì?
Giảm chất lượng sản phẩm
Giảm thiểu rủi ro
Tăng chi phí phát triển
Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi
Sprint Review thường được tổ chức vào thời điểm nào?
Vào cuối mỗi Sprint
Vào đầu mỗi Sprint
Hàng ngày
Hàng tuần
Sprint Retrospective thường được tổ chức vào thời điểm nào?
Ngay sau Sprint Review.
Vào cuối mỗi Sprint
Vào đầu môi Sprint.
Bất cứ khi nào nhóm muốn.
Scrum Master có phải là một người quản lý truyền thống không?
Không Scrum Master chỉ chịu trách nhiệm về kỹ thuật
Không. Scrum Master là một người phục vụ nhóm và giúp nhóm đạt được mục tiêu
Có, Scrum Master chịu trách nhiệm về thành công của dự án
Có, Scrum Master có đầy đủ quyền hạn để ra quyết định
Development Team có trách nhiệm gì trong một dự án Scrum?
Thực hiện công việc phát triển sản phẩm
Đào tạo các thành viên mới
Xác định các yêu cầu của khách hàng
Quản lý dự án
Tại sao Sprint Review lại quan trọng trong Scrum?
Để lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo
Để đánh giá tiến độ của từng thành viên trong nhóm
Để giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint
Để trình diễn sản phẩm đã hoàn thành và thu thập phần hồi từ khách hàng
Tại sao Sprint Review lại quan trọng đối với khách hàng?
Vì họ có thể kiểm soát quá trình phát triển
Vì họ có thể xem trước sản phẩm.
Vì họ có thể quyết định các tính năng mới.
Vì họ có thể cung cấp phản hồi để cải thiện sản phẩm.
Tại sao Scrum khuyến khích việc tự tổ chức trong Development Team?
Để dễ dàng quản lý nhóm
Để giảm bớt công việc cho Scrum Master
Để tăng cường tính chủ động và trách nhiệm của từng thành viên
Để giảm chi phí nhân sự
Product Backlog có vai trò gì trong Scrum?
Là danh sách các công việc đã hoàn thành
Là danh sách các thành viên trong nhóm
Là danh sách các công việc cần làm trong một Sprint
Là danh sách tất cả các yêu cầu và tính năng của sản phẩm
Sự khác biệt giữa Product Backlog và Sprint Backlog là gì?
Product Backlog là danh sách các công việc đã hoàn thành, còn Sprint Racklog là danh sách các công việc đang thực hiện
Product Backlog là danh sách ưu tiên, còn Sipram Backlog là danh sách không ưu tiên
Product Backing là danh sách tất cả các yêu cầu, còn Sprint Blacklog là một phần của Product Backlog được chọn để thực hiện trong một Sprint
Không có sự khác biệt.
Mục đích chính của Sprint Planning là gì?
Giải quyết các vấn đề phát sinh.
Lên kế hoạch cho công việc trong một Sprint
Cải thiện quy trình làm việc
Đánh giá sản phẩm đã hoàn thành
Sprint Retrospective tập trung vào việc gì?
Đánh giá quá trình làm việc và tìm cách cải thiện
Giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint
Đành giả sản phẩm đã hoàn thành
Lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo
Trong một Sprint, một thành viên trong nhóm liên tục gặp khó khăn và không thể hoàn thành công việc được giao. Scrum Master nên làm gì?
Bỏ qua vấn đề này và tiếp tục làm việc với các thành viên khác
Giao lại công việc độ cho thành viên khác
Tổ chức một cuộc họp để tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ thành viên đó
Mắng mỏ thành viên đó để họ cố gắng hơn
Mối quan hệ giữa Product Backlog, Sprint Backlog và increment là gì?
Không có mối quan hệ nào
Sprint Backlog là danh sách tổng thể, Product Backlog là một phần của Sprint Backlog
Product Backlog là danh sách tổng thể, Sprint Backlog là một phần của Product Bucking được chọn để tạo ra increment trong mỗi Sprint.
increment là danh sách tổng thể, bao gồm cả Product Backlog và Sprint Backlog.
Một Product Owner liên tục thay đổi yêu cầu trong quá trình Sprint. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến nhóm?
Không ảnh hưởng gì vì nhóm đã quen với việc thay đổi
Giúp nhóm linh hoạt hơn.
Tăng động lực làm việc của nhóm
Gây ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của sản phẩm
Daily Scrum được tổ chức với mục đích gì?
Để đồng bộ hóa công việc và giải quyết các trở ngại.
Để báo cáo tiến độ công việc cho quản lý.
Để lên kế hoạch chi tiết cho công việc trong ngày.
Để đánh giá chất lượng sản phẩm.
Scrum Master có vai trò gì trong việc giải quyết xung đột nhóm?
Quyết định ai đúng ai sai
Tạo điều kiện để nhóm tự giải quyết vấn đề
Ép buộc các thành viên phải đồng ý với nhau
Không can thiệp vào các vấn đề của nhóm
Extreme Programming (XP) là gì?
Một công cụ quản lý dự án
Một ngôn ngữ lập trình mới
Một phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt
Một mô hình kiểm thử phần mềm
Bước đầu tiên trong lập kế hoạch dự án là
Lựa chọn mô hình nhóm dựán, thành lập tổ chức phát triển phần mềm
Xác định giá thành sản phẩm, ước lượng các tham số, độ đo
Xác định ràng buộc của dự án, huấn luyện nhân sự.
Xác định mục tiêu và phạm vi, các chính sách của dự án
Mối quan hệ giữa Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là gì?
Lịch biểu dự án là một phần của bản kế hoạch dư án
Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là hai tài liệu không liên quan gì với nhau
Bản kế hoạch dự án là lịch biểu dự án
Bản kế hoạch là một phần của lịch biểu dự án
Các mục tiêu của quản lý dự án là gì ?
Thu được phần mềm với chất lượng cao nhất có thể
Bàn giao phần mềm đúng hạn, trong phạm vi dự toán, phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Giảm chi phí phát triển phần mềm
Thu lại lợi nhuận cao nhất, điều hành hiệu quả sự giao tiếp giữa các thành viên trong tổ chức phát triển phần mềm
Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây chia nhỏ công việc thành các hoạt động nhỏ hơn để ước lượng thời gian chi tiết?
Phương pháp đường cong S B
Ước lượng từ trên xuống
Phương pháp PERT
Ước lượng từ dưới lên
Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch quản lý rủi ro trong dự án là gì?
Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra.
Gán trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm để xử lý rủi ro.
Chuẩn bị các phương án ứng phó để giảm thiểu tác động của rủi ro.
Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
WBS là viết tắt của cụm từ nào và có nghĩa là gì trong quản lý dự án?
Work Breakdown Strategy- Chiến lược phân tích công việc
Work Breakdown Structure - Cấu trúc phân tích công việc
Work Breakdown System - Hệ thống phân tích công việc
Work Breakdown Schedule - Lịch trình phân tích công việc
Cấp độ thấp nhất trong một WBS thường được gọi là gì?
Nhiệm vụ
Sản phẩm
Gói công việc
Hoạt động
Giả sử trong WBS của dự án, bạn có một gói công việc là "Phát triến tính năng thanh toán". Gói công việc nào sau đây có thế là một gói công việc con phù hợp:
Kiểm tra tính năng thanh toán
Thiết kế logo
Lập trình backend
Xây dựng cơ sở dữ liệu
Điều này cho thấy: Một công ty muốn triến khai một hệ thống quản lý nguồn nhân lực mới. Họ đã xây dựng WBS cho dự án này. Sau khi hoàn thành 50% dự án, họ nhận ra rằng có một số công việc quan trọng đã bị bỏ sót
WBS đã được xây dựng một cách chi tiết và đầy đủ.
Các thành viên trong nhóm dự án không hiểu rõ về WBS.
Phạm vi của dự án đã thay đổi đáng kể.
WBS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong dự án.
Những kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để tạo WBS? (chọn 3 đáp án)
Phương pháp PERT
Phân tích từ dưới lên (Bottom-up)
Phương pháp CPM.
Phân tích từ trên xuống (Top-down)
Phương pháp tương tự (Analogy)
Những kỹ thuật ước lượng thời gian nào sau đây thường được sử dụng trong quản lý dự án? ( chọn 2 đáp án)
Phương pháp CPM
Phương pháp phân tích từ trên xuống
Phương pháp phân tích từ dưới lên
Phương pháp PERT
Bạn đang quản lý dự án phát triển một ứng dụng di động thương mại điện tử. Dự án này có các giai đoạn chính: phân tích yêu cầu, thiết kế giao diện, phát triến backend, testing và triển khai. Bạn sẽ sử dụng kỹ thuật nào để tạo WBS phù hợp nhất cho dự án này?
Sử dụng công cụ chuyên dụng để tự động tạo WBS
Kết hợp phân tích từ dưới lên và phân tích từ trên xuống
Phân tích từ trên xuống (top-down)
Phân tích từ dưới lên (bottom-up)
Bạn đang làm việc cho một công ty khởi nghiệp và muốn phát triển một sản phẩm phần mềm mới. Bạn dự định sử dụng mô hình phát triển Agile để giảm thiểu rủi ro và linh hoạt thích ứng với thay đổi. Tuy nhiên, mô hình này có thể khiến chi phí khó dự đoán hơn so với các mô hình truyền thống. Để giải quyết vấn đề này, bạn nên làm gì?
Không cần ước tính chi phí, chỉ cần tập trung vào phát triển sản phẩm.
Tăng gấp đôi số tiền dự trù cho các rủi ro.
Chia nhỏ dự án thành các giai đoạn ngắn và ước tính chi phí cho từng giai đoạn.
Ước tính chi phí một lần duy nhất cho toàn bộ dự án.
Bạn đang so sánh hai nhà cung cấp phần mềm để lựa chọn giải pháp phù hợp cho dự án của mình. Nhà cung cấp A cung cấp phần mềm với giá bản quyền 100 triệu đồng và chi phí bảo trì hàng năm là 10 triệu đồng. Nhà cung cấp B cung cấp phần mềm với giá bản quyền 80 triệu đồng nhưng chi phí bảo trì hàng năm là 15 triệu đồng. Nếu dự án của bạn kéo dài 5 năm, bạn nên chọn nhà cung cấp nào để tiết kiệm chi phí hơn?
Cả hai nhà cung cấp đều như nhau
Nhà cung cấp A.
Nhà cung cấp B
Cần thêm thông tin để đưa ra quyết định
Một dự án phát triển phần mềm đang trong giai đoạn thử nghiệm. Dự kiến ban đầu, giai đoạn này sẽ kéo dài 4 tuần. Tuy nhiên, sau 2 tuần, nhóm phát triển phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi của phần mềm. Để khắc phục lỗi này, nhóm cần thêm 2 tuần nữa. Theo bạn, điều nào sau đây là cách ứng phó phù hợp nhất với tình huống này?
Tìm kiếm một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài để khắc phục lỗi.
Điều chỉnh kế hoạch dự án, tăng cường nguồn lực cho giai đoạn thử nghiệm và báo cáo tiến độ mới cho khách hàng.
Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu, bỏ qua lỗi vừa phát hiện.
Thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ và yêu cầu gia hạn thời gian dự án.
WBS là gì?
Một loại biểu đồ Gantt dùng để theo dõi tiến độ dự án.
Một công cụ lập kế hoạch tài chính cho dự án.
Một phần mềm quản lý dự án.
Một phương pháp quản lý dự án giúp chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Trong quá trình xây dựng WBS, điều nào sau đây là quan trong nhất?
Việc xác định rõ ràng các mục tiêu của dự án.
Việc sử dụng các phần mềm quản lý dự án chuyên dụng.
Sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm dự án.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án.
Một công ty muốn triển khai một hệ thống quản lý nguồn nhân lực mới. Họ đã xây dựng WBS cho dự án này. Sau khi hoàn thành 50% dự án, họ nhận ra rằng có một số công việc quan trọng đã bị bỏ sót trong WBS ban đầu. Điều này cho thấy:
WBS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong dự án.
WBS đã được xây dựng một cách chi tiết và đầy đủ.
Các thành viên trong nhóm dự án không hiểu rõ về WBS.
Phạm vi của dự án đã thay đổi đáng kể.
Trong quá trình thực hiện dự án, khách hàng yêu cầu thêm một tính năng mới không nằm trong phạm vi ban đầu. Nhóm dự án nên xử lý tình huống này như thế nào?
Thực hiện cuộc họp đánh giá tác động của yêu cầu mới đến dự án, sau đó quyết định có nên chấp nhận yêu cầu này hay không.
Từ chối yêu cầu của khách hàng vì nó sẽ làm ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách của dự án.
Chấp nhận yêu cầu của khách hàng và điều chỉnh lại kế hoạch dự án.
Thêm tính năng mới vào dự án mà không cần cập nhật tài liệu dự án.
1. Trong quá trình tạo WBS cho một dự án phát triển website, bạn gặp phải khó khăn trong việc xác định các công việc chi tiêt cho giai đoạn thiết kế giao diện. Bạn nên làm gì?
Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà thiết kế giao diện
Sử dụng một công cụ tạo WBS tự động.
Tìm kiếm các ví dụ WBS tương tự trên mạng.
Bỏ qua giai đoạn này và chuyển sang giai đoạn tiếp theo
1. Trong quá trình thực hiện dự án, bạn phát hiện ra một số thay đổi trong yêu cầu. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến WBS và bạn nên làm gì?
A. Tiếp tục thực hiện WBS cũ.
A. Tạo một WBS mới.
A. Bỏ qua những thay đối này.
A. Cập nhật WS để phản ánh những thay đối mới.
1. Trong quá trình thực hiện một dự án phát triển ứng dụng di động, bạn nhận thấy rằng một số tính năng mới đã được khách hàng yêu cầu. Để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, bạn nên:
A. Bỏ qua các tính năng đã được lên kế hoạch ban đầu và tập trung vào các tính năng mới.
A. Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này sẽ làm chậm tiến độ dự án.
A. Thực hiện các tính năng mới ngay lập tức mà không cần điều chỉnh kế hoạch.
A.Đánh giá tác động của các tính năng mới đến kế hoạch dự án và đưa ra quyết định phù hợp.
1. Phương pháp PERT sử dụng ba ước lượng thời gian là gì?
A. Thời gian hoàn thành, thời gian dự trữ, thời gian trễ
A. Thời gian thực hiện, thời gian chờ, thời gian gián đoạn
A. Thời gian bắt đầu sớm nhất, thời gian bắt đầu muộn nhất, thời gian kết thúc sớm nhất
A. Thời gian lạc quan, thời gian bi quan, thời gian trung bình
1. Các bước cơ bản trong quá trình lập kế hoạch quản lý rủi ro bao gồm:
A. Lập kế hoạch dự án, phân công nhiệm vụ, theo dõi tiếnđộ, đánh giá hiệu quả.
A. Xác định rủi ro, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch ứng phó, theo dõi và kiểm soát.
A. Phân tích SWOT, xây dựng ma trận RACI, lập kế hoạch truyền thông, quản lý thay đổi.
A. Xác định phạm vi dự án, phân tích rủi ro, lập kế hoạch chi phí, kiểm soát chất lượng.
1. Khi xây dựng WBS, cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây? (chọn 3 đáp án)
Các gói công việc phải bao phủ toàn bộ phạm vi dự án.
Các gói công việc phải độc lập với nhau.
Các gói công việc phải được giao cho các thành viên có cùng kỹ năng
Mỗi công việc chỉ thuộc về một gói công việc
Các gói công việc phải có kích thước tương đương nhau
1. Khi sử dụng phương pháp phân tích từ trên xuống, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.
A. Xác định rõ mục tiêu của dự án.
A. Xác định các nguồn lực cần thiết.
A. Xác định các bên liên quan.
A. Xác định thời gian hoàn thành dự án.
1. Khi xây dựng WBS cho một dự án triển khai hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?
A. Các công việc liên quan đến di chuyển dữ liệu (C)
A. Cả (A), (B), (C)
A. Các công việc liên quan đến cài đặt phần cứng (A)
A. Các công việc liên quan đến cấu hình phần mềm (B)
1. Trình tự các hoạt động quản lý dự án gồm:
A. Lập lịch, tổ chức, lãnh đạo, lãnh đạo giám sát, định giá, lập báo cáo, kết thúc dự án
A. Xác định dự án, tổ chức, lập kế hoạch, điều hành, giám sát, kết thúc dự án
A. Lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, hiệu chỉnh, lặp báo cáo, kết thúc dự án
A. Lập lịch, lập kế hoạch, tổ chức, xác định, giám sát, hiệu chỉnh, lập báo cáo, kết thúc dự án
1. Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây dựa trên kinh nghiệm và phán đoán của người quản lý?
A. Phương pháp đường cong S
A. Phương pháp PERT
A. Ước lượng từ trên xuống
A. Ước lượng từ dưới lên
1. Quản lý phạm vi dự án là gì?
A. Quá trình lập kế hoạch chi tiết các hoạt động của dự án.
A. Quá trình theo dõi và kiếm soát tiến độ của dự án.
A. Quá trình xác định và kiểm soát những gì được bao gồm và không được bao gồm trong dự án.
A. Quá trình phân bố tinguyên cho các hoạt động của dự án.
1. Mục tiêu của lập kế hoạch dự án phần mềm là:
A. Xác định lịch biểu và ước lượng chi phí
A. Xác định tính khả thi của dự án
A. Xác định lợi ích chính khi xây dựng dự án
A. Sử dụng dữ liệu trong quá khứ
1. Các tiêu chí cơ bản nào sau đây được sử dụng để đánh giá yêu cầu phần mềm?
A. Khả năng hiểu, hoàn thiện, đầy đủ không mâu thuẫn
A. Hợp lệ, nhất quán, thân thiện, hiện thực, xác thực
A. Hợp lệ, hợp lý, phù hợp với đặc điểm người dùn, không dư thừa
A. Tất cả đề đúng
