wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SPARK LV2_TEST 5 (12/4/25)

Total questions: 44

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Micro

b)

Máy chiếu (Projector)

c)

Máy in (Printer)

d)

Loa (Speaker)

2.

Với mỗi câu phát biểu về cáp và kết nối không dây, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Categorize the following

Có thế dùng bộ chia USB hub để cắm nhiều thiết bị vào cùng một cổng USB duy nhất.

​Có thể dùng kết nối Bluetooth để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị.

Có thể dùng cáp USB để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị.

Đúng
Sai
3.

Em hãy cho biết, hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Một số ứng dụng sẽ không cài đặt được trên máy tính bảng

b)

Không thể thực hiện cuộc gọi Video

c)

Không có quyền truy cập Email

d)

Không thể chỉnh sửa tài liệu

4.

Địa chỉ của một trang web được gọi là gì?

a)

Tiêu đề trang (Page title)

b)

Nhà xuất bản (Publisher)

c)

Tác giả (Author)

d)

URL

5.

Như thế nào là cách giao tiếp thích hợp trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Chia sẻ địa chỉ của bạn trên mạng xã hội

b)

Trả lời email của giáo viên và gọi thầy/cô bằng tên trêu chọc theo kiểu ác ý

c)

Dùng lời lẽ quan tâm, hòa nhã trên ứng dụng nhắn tin

d)

Dùng toàn chữ IN HOA để trả lời tin nhắn

6.

Với mỗi câu phát biểu về việc giao tiếp, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​               ​ (a)   ​ - Đồng cảm là khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.

​               ​ (b)   ​ - Phép xã giao trên môi trường số là quy tắc ứng xử đúng đắn trên Internet.

​               ​ (c)   - ​Tôn trọng là khi bạn mong một việc gì đó xảy ra hai lần.

Choose from the below words
Đúng
Sai
7.

Tập tin đính kèm email là gì?

a)

Một cách để định dạng email.

b)

Một biểu tượng trong email.

c)

Một tập tin được gửi kèm trong email.

d)

Một đường liên kết trong email.

8.

Hãy di chuyến từng loại giao tiếp từ danh sách ở bên dưới cho phù hợp. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi câu trả lời chính xác.

  1. 1. Dùng điện thoại di động để cho ai đó biết là bạn sẽ đến muộn so với giờ đã hẹn: ​ (a)  

  2. 2. Trò chuyện (Chat) với bạn bè khi đang chơi điện tử : ​ (b)  

  1. 3. Một buổi họp mặt trực tiếp (dạng live) với một nhóm người thân hiện đang sống ở những nơi khác nhau trên thế giới: ​ (c)  

  1. 4. Gửi bài tập đã hoàn thành với nhiều tài liệu đính kèm cho giáo viên: ​ (d)  

Choose from the below words
Tin nhắn văn bản
Nhắn tin trong ứng dụng
Trò chuyện bằng Video
Email
9.

Với mỗi câu phát biểu vê phép xã giao thích hợp trên mạng, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​               ​ (a)   - ​Rất dễ nhận ra và hiểu được cảm xúc qua tin nhắn kỹ thuật số.

​  ​ (b)   ​ - Viết toàn chữ IN HOA khi nhắn tin chỉ ra rằng người đó có cung cách giao tiếp đúng đắn và thái độ hào hứng.

​               ​ (c)   ​ - Nhắn tin ngắn gọn và rõ ràng giúp người nhận hiểu được ý định của bạn.

Choose from the below words
Sai
Đúng
10.

Với mỗi ví dụ, hãy chọn Có nếu đó là ví dụ về kỹ năng hành xử đúng mực hoặc Không nếu không phải. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   - ​Một người bạn rất biết lắng nghe và cổ gắng thấu hiểu cảm xúc của người khác.

​​ (b)   - ​Một thầy/cô không trả lời email sau vài tháng.

​​ (c)   ​ - Một học sinh cư xử tốt bụng với mọi người khi ở trước mặt, nhưng nói những điều sai sự thật và làm người khác tổn thương trên mạng.

Choose from the below words
Không
11.

Những thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số?

a)

Những lượt/nội dung tìm kiếm mà bạn thực hiện trên Internet

b)

Số đôi giày mà bạn sỡ hữu

c)

Điểm số của bạn ở trường

d)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè

12.

Bạn đặt mua một game mới, nhưng khi nhận được thì phát hiện rằng đó là một bản sao chép trái phép, không phải game chính hãng. Là một công dân tốt trên môi trường số, đâu là cách phản ứng thích hợp?

a)

Loan trên mạng xã hội để mọi người biết nơi mua được bản sao giá rẻ của trò chơi đó.

b)

Trước khi cài đặt, thiết lập tường lửa cho máy tính để chặn kết nối đến Internet.

c)

Chạy phần mềm chống virus cho đĩa game rồi mới cài đặt, vì có thể có virus trong game.

d)

Yêu cầu hoàn tiền và thông báo cho cửa hàng rằng bản bạn nhận được không phải loại chính hãng.

13.

Trong việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số ở trường, chọn hai đáp án chỉ những hành vi đúng đắn mà mọi người nên làm? (Chọn 2 đáp án)

a)

Học sinh nên chia sẻ mật khẩu cho nhau biết.

b)

Học sinh và giáo viên không nên dùng mạng xã hội trong lớp học.

c)

Học sinh không nên đánh cắp hoặc làm hư hại tải sản của người khác.

d)

Học sinh nên mở loa ngoài khi xem Video, thay vì đeo tai nghe.

14.

Đâu là một dạng phép xã giao thích hợp trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Đăng các thông điệp có tính phỉ báng trên mạng.

b)

Duy trì tính tích cực trong tin nhắn và bài đăng của bạn.

c)

Dùng các nguồn giả trên mạng.

d)

Đưa sự hài hước và châm biếm vào tin nhắn.

15.

Đâu là định nghĩa cho hành động "điều hướng trên Internet"?

a)

Cập nhật những gì đang được hiển thị.

b)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn.

c)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai.

d)

Nhấp và xem qua các tài nguyên.

16.

Bạn cần hoàn thành một dự án nghiên cứu, vì vậy bạn mở trình duyệt web trên máy tính để bắt đầu làm. Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách lựa chọn đúng tùy chọn từ mỗi danh sách thả xuống.

1. Để bắt đầu tìm kiếm, bạn phải ​​ (a)   ​ một trang trên Internet.

  1. 2. Bạn đang đọc tài liệu nghiên cứu thì trang bị đứng hoàn toàn, nên bạn phải ​ (b)   trang đó.

    3. Bạn muốn sau này có thể truy cập lại vào trang web, nên bạn ​​ (c)   trang web.

Choose from the below words
điều hướng đến
tải lại
đánh dấu trang
17.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang web mới cho phép chơi game trực tuyến miễn phí. Đó là loại trang web gì?

a)

Giao tiếp

b)

Thông tin

c)

Giải trí

d)

Mạng xã hội

18.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy)

b)

Tác giả (Author)

c)

Phiên bản di động (Mobile Version)

d)

Điều khoản sử dụng (Terms of Use)

19.

Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2 đáp án.)

a)

Dùng các bộ lọc.

b)

Thử lại mà không thay đổi gì cả.

c)

Nhấp vào một quảng cáo.

d)

Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác.

20.

Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?

21.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh

b)

Đổi màu nền

c)

Dùng phông chữ đậm

d)

Đính kèm chú thích

22.

Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy chọn xem bạn nên tạo dưới dạng Danh sách đánh số hoặc Danh sách có ký hiệu đầu hàng.

​ (a)   - ​Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

​ (b)   - Danh sánh hướng dẫn cách nướng bánh quy.

​ (c)   - ​Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới.

​ (d)   - ​Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý để đi chơi.

Choose from the below words
Danh sách có ký hiệu đầu hàng
Danh sách đánh số
23.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải.

​ (a)   - ​Sách điện tử.

​​ (b)   ​- Hướng dẫn sử dụng.

​ (c)   - Meme

​ (d)   - ​Lời chứng thực (Testimonial)

Choose from the below words
Không
24.

Hãy ghép nối từng thuật ngữ từ danh sách sang định nghĩa tương ứng.

a)

Một chuỗi các mục có ký hiệu hoặc số ở đầu

1.

Danh sách (List)

b)

Một từ, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo

2.

Đầu đề (Heading)

c)

Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất

3.

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn bản hoặc hình ảnh

4.

Căn lề (Alignment)

25.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đoạn văn (Paragraph)

b)

Tiêu đề (Title)

c)

Đầu đề (Heading)

d)

Tóm lược (Summary)

26.

Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này trong phần trả lời.

27.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn Đúng hoặc Sai

​​ (a)   - Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.

​ (b)   - Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu.

​ (c)   - Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu.

Choose from the below words
Đúng
Sai
28.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow application)

b)

Ứng dụng nhắn tin

(Text/SMS application)

c)

Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet application)

d)

Ứng dụng thư điện tử

(Email application)

29.

Bình duyệt (Peer review) là gì?

a)

Kiểm tra công việc/sản phẩm mà một bạn học khác đã hoàn thành khi cộng tác chung.

b)

Đảm bảo mỗi người trong nhóm đều đảm nhận trách nhiệm như nhau khi cộng tác trên mạng.

c)

Đánh giá vai trò của bạn học trong nhóm ở mỗi giai đoạn làm bài tập.

d)

Cho điểm các bạn học khác vào cuối dự án cộng tác, dựa trên mức độ công việc mà họ đã hoàn thành.

30.

Phản hồi là gì?

a)

Cạnh tranh thành tích cao nhất.

b)

Đưa ra các đề xuất để cải thiện kết quả.

c)

Cùng nhau làm bài tập theo nhóm.

d)

Chia sẻ bớt khối lượng công việc.

31.

Một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp trong trường học hoặc nơi làm việc là gì?

a)

Bí mật ghi lại âm thanh của anh chị em của bạn để hiển thị bạn bè của bạn.

b)

Chơi game hầu hết thời gian trong ngày.

c)

Hợp tác với các bạn cùng lớp trong một bài tập nhóm.

32.

Với mỗi câu phát biểu về bắt nạt trên mạng, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   - ​Hành vi cố ý gây bẽ mặt người khác bằng cách chia sẻ thông tin riêng tư.

​​ (b)   - ​Đây là hành vi trái luật và bị cơ quan hành pháp xử lý nghiêm trọng.

​​ (c)   ​ - Hành vi gửi, đăng hoặc chia sẻ nội dung ác ý.

Choose from the below words
Sai
Đúng
33.

Hãy di chuyển từng thiết bị điện toán từ danh sách ở bên phải sang khả năng thu hình/tiếng tương ứng ờ bên trái. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi câu trả lời chính xác.

  1. 1. Có thể ghi âm những người ở gần xung quanh và thường không quay được video: ​ ​ (a)  

  2. 2. Có thể quay video những người ngồi trước bàn phím và thu âm vùng gần xung quanh: ​ (b)  

  3. 3. Có thể quay video và thu âm những người ở trước nhà: ​ (c)  

Choose from the below words
Loa thông minh
Webcam
Chuông cửa thông minh
34.

Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách lựa chọn đúng tùy chọn từ mỗi danh sách thả xuống. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

  1. 1. Địa chỉ bạn nhập vào khi mua hàng trên mạng là ví dụ về - ​ (a)  

  2. 2. Tên tài khoản và mật khẩu dùng để đăng nhập tài khoản email là ví dụ về - ​ (b)  

  3. 3. Thông tin liên kết với hoạt động của bạn trên trực tuyến và được một máy chủ web thu thập là ví dụ về - ​ (c)  

Choose from the below words
Nội dung điền vào biểu mẫu
Thông tin xác thực
Cookie
35.

Như thế nào gọi là Hack (tấn công xâm nhập)?

a)

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính

b)

Tải một ứng dụng đáng tin cậy

c)

Dùng máy tính công cộng, như ở thư viện

d)

Chơi game trực tuyến với những người khác

36.

Đâu là hai ví dụ về hành vi hack (tấn công xâm nhập)? (Chọn 2 đáp án.)

a)

Hỏi xin mật khẩu của người khác.

b)

Dùng một chương trình để truy cập vào máy tính của người khác mà chưa được phép.

c)

Dùng email gửi đi một loại virus máy tính có khả năng làm hại máy tính của người khác.

d)

Dùng tài khoản chung để đăng nhập.

37.

Hãy chọn Có nếu đó là dữ liệu an toàn mà bạn có thể chia sẻ trên mạng hoặc Không nếu không phải.

​​ (a)   - ​Mật khẩu của bạn.

​​ (b)   ​ - Tên của bạn.

​​ (c)   - ​Trường học của bạn.

​​ (d)   - ​Ngày sinh của bạn.

Choose from the below words
Không
38.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   ​ - Có thể gây tự ti.

​​ (b)   ​ - Có thể ảnh hưởng các kỹ năng xã hội.

​​ (c)   ​ - Có thể giúp cải thiện kết quả học tập.

Choose from the below words
Đúng
Sai
39.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   ​ - Bắt nạt trên mạng xảy ra trong tình huống gặp mặt trực tiếp.

​​ (b)   ​ - Bắt nạt trên mạng là một điều bình thường diễn ra với trẻ nhỏ.

​​ (c)   - ​Bắt nạt trên mạng chỉ xảy ra trên mạng xã hội.

Choose from the below words
Sai
Đúng
40.

Với mỗi câu phát biểu về tính an toàn của nội dung kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   - ​Liên kết trong email luôn là những liên kết an toàn.

​​ (b)   - ​Mã hóa là một loại bảo mật.

​​ (c)   ​ - Biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ của trình duyệt web cho biết đó là một trang web bảo mật.

Choose from the below words
Sai
Đúng
41.

Với mỗi câu phát biểu về tính an toàn của các hành vi kỹ thuật số, hãy chọn An toàn hoặc Không an toàn. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   - ​Tập tin đính kèm mà bạn nhận được từ người lạ.

​ (b)   ​ - Video cổ vũ những hành vi gây hại.

​ (c)   - Nội dung hướng dẫn cách vẽ một con rồng.

​ (d)   - Trò chơi mang tính giáo dục.

Choose from the below words
Không an toàn
An toàn
42.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung kỹ thuật số không an toàn, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​​ (a)   ​ - Xem nội dung không thích hợp trên mạng luôn là một hành vi cố ý.

​​ (b)   - ​Quay lại trang không thích hợp là một cách hay để đảm bảo nội dung đó đúng là không an toàn.

​​ (c)   - ​Nếu nói cho cha mẹ hoặc giáo viên biết khi bạn nhìn thấy nội dung không thích hợp trên mạng, bạn sẽ gặp rắc rối.

Choose from the below words
Đúng
Sai
43.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào nên được sử dụng với phương tiện truyền thông xã hội để giúp bảo vệ danh tính cá nhân?

a)

Nhóm công khai

b)

Nhóm riêng tư

c)

Danh tính bí mật

d)

Cài đặt quyền riêng tư

44.

Với mỗi câu phát biểu về việc xem màn hình lâu, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi lựa chọn chính xác.

​ (a)   ​ – Khô mắt

​ (b)   ​ – Đau cổ

​ (c)   – Mắt nhìn bị mờ

Choose from the below words
KHÔNG