wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Định danh trên không gian mạng

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu

b)

Cách xác định và xác thực danh tính cá nhân hoặc tổ chức khi hoạt động trực tuyến

c)

Một giao thức truyền thông an toàn

d)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm

2.

Đâu là một ví dụ của định danh trên không gian mạng?

a)

Mã PIN của điện thoại

b)

Địa chỉ IP của máy tính

c)

Tên file trên máy tính

d)

Dung lượng ổ đĩa cứng

3.

Đâu là một lợi ích của việc xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường bảo mật cho thông tin cá nhân và doanh nghiệp

b)

Giảm dung lượng dữ liệu được truyền đi

c)

Làm giảm số lượng người truy cập vào hệ thống

d)

Đảm bảo rằng không có ai bị mất kết nối

4.

Tại sao cần phải xác thực định danh khi truy cập vào các dịch vụ trực tuyến?

a)

Để tăng băng thông truyền tải

b)

Để xác nhận người dùng là cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp và ngăn chặn lừa đảo

c)

Để đảm bảo tốc độ truy cập cao hơn

d)

Để giảm chi phí mạng

5.

Một trong những công nghệ phổ biến để xác thực định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Định dạng tài liệu PDF

c)

Nén tệp tin

d)

Dọn dẹp bộ nhớ cache

6.

Định danh trên không gian mạng hỗ trợ các tổ chức như thế nào?

a)

Giúp các tổ chức tiết kiệm điện năng

b)

Hỗ trợ xác thực danh tính, bảo vệ thông tin và giảm thiểu rủi ro bảo mật

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Giảm số lượng người dùng truy cập

7.

Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Tăng chi phí lưu trữ

b)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Mất khả năng sao lưu dữ liệu

d)

Giảm băng thông mạng

8.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Quét mã QR

b)

Xác thực qua mật khẩu và sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt)

c)

Nén dữ liệu

d)

Thay đổi giao thức truy

9.

Định danh trên không gian mạng có vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào?

a)

Đảm bảo tốc độ truyền tải cao hơn

b)

Đảm bảo danh tính và an toàn khi truy cập các dịch vụ tài chính trực tuyến

c)

Giảm số lượng người dùng trực tuyến

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ

10.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một phương thức mã hóa dữ liệu

b)

Địa chỉ định danh của thiết bị trong mạng

c)

Mật khẩu cá nhân của người dùng

d)

Phương thức xác thực bằng sinh trắc học

11.

Vai trò chính của địa chỉ IP trong việc xác thực là gì?

a)

Xác định vị trí địa lý của người dùng

b)

Xác định thiết bị và kết nối của người dùng trên mạng

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

d)

Giảm thiểu dung lượng bộ nhớ

12.

Dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Một đoạn mã ngẫu nhiên do người dùng tạo ra

b)

Tập hợp các đặc điểm định danh duy nhất của một thiết bị

c)

Mã PIN của điện thoại

d)

Chứng chỉ số của người dùng

13.

Vai trò của dấu vân tay thiết bị trong xác thực là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi mạng

b)

Nhận diện và xác thực thiết bị duy nhất của người dùng

c)

Tăng băng thông mạng

d)

Bảo vệ thông tin khỏi mã độc

14.

Chứng chỉ số là gì?

a)

Tài liệu giấy chứng nhận danh tính

b)

Một tệp tin điện tử chứa thông tin xác thực và chứng nhận của một thực thể số

c)

Một khóa giải mã dữ liệu

d)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

15.

Vai trò của chứng chỉ số trong quản lý danh tính là gì?

a)

Xác minh nguồn gốc của email

b)

Xác nhận danh tính của người dùng hoặc thiết bị trên môi trường số

c)

Nén dữ liệu trước khi gửi

d)

Giảm thiểu lỗi trong truyền tải dữ liệu

16.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

b)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

c)

Mã truy cập vào hệ thống

d)

Tên đăng nhập của người dùng

17.

Tại sao mã định danh số hóa quan trọng trong việc xác thực?

a)

Đảm bảo tính đồng nhất của giao diện người dùng

b)

Giúp xác định danh tính của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số

c)

Tăng cường dung lượng mạng

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng khác nhau

18.

Đâu là một ví dụ phổ biến của mã định danh số hóa?

a)

Số chứng minh thư nhân dân hoặc số thẻ căn cước công dân

b)

Hình ảnh chân dung

c)

Địa chỉ nhà

d)

Số điện thoại di động

19.

Các thông tin định danh cá nhân bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tên, số chứng minh thư, và ngày sinh

b)

Địa chỉ IP và email

c)

Địa chỉ MAC và tên máy tính

d)

Mật khẩu và mã PIN

20.

Thông tin đăng nhập có vai trò gì trong xác thực?

a)

Dùng để xác định và cấp quyền truy cập của người dùng

b)

Dùng để mã hóa các gói dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Kiểm tra các lỗi phần mềm

21.

Địa chỉ IP có thể giúp gì trong quản lý danh tính?

a)

Quản lý băng thông mạng

b)

Xác định nguồn gốc kết nối của người dùng

c)

Mã hóa các tệp tin

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

22.

Dấu vân tay thiết bị bao gồm những yếu tố nào?

a)

Cấu hình phần cứng, hệ điều hành, và các cài đặt của thiết bị

b)

Các tệp tin trên máy tính

c)

Mã định danh và tên đăng nhập

d)

Địa chỉ IP và mật khẩu

23.

Phương thức xác thực nào có thể sử dụng chứng chỉ số?

a)

Mật khẩu đơn giản

b)

Xác thực SSL/TLS trên các trang web

c)

Mã PIN

d)

Tên người dùng

24.

Địa chỉ IP được phân loại thành mấy loại chính?

a)

IPv2 và IPv3

b)

IPv4 và IPv6

c)

IPv5 và IPv6

d)

IPv4 và IPv5

25.

Chứng chỉ số thường được cấp bởi ai?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

c)

Người dùng cá nhân (User)

d)

Quản trị viên mạng (Administrator)

26.

Vai trò của mã định danh số hóa trong bảo mật là gì?

a)

Giúp xác thực danh tính và hạn chế gian lận trên không gian mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Giảm băng thông mạng

d)

Tăng khả năng truyền tải dữ liệu

27.

Yếu tố nào sau đây có thể được xem là thông tin định danh cá nhân?

a)

Địa chỉ IP

b)

Số thẻ căn cước công dân

c)

Địa chỉ email

d)

Tên tệp tin

28.

Một lợi ích của việc sử dụng dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Nhận dạng chính xác thiết bị mà người dùng sử dụng

b)

Dễ dàng phân phối tệp tin

c)

Giảm bớt dung lượng bộ nhớ

d)

Nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu

29.

Phương thức xác thực nào sử dụng địa chỉ IP?

a)

Quét mã QR

b)

Xác thực vị trí địa lý dựa trên địa chỉ IP

c)

Xác thực qua mật khẩu

d)

Xác thực sinh trắc học

30.

Tầm quan trọng của định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Làm cho hệ thống mạng phức tạp hơn

b)

Xác định và đảm bảo danh tính của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia trực tuyến

c)

Giúp tăng tốc độ mạng

d)

Giảm chi phí quản lý hệ thống mạng

31.

Thông tin nào dưới đây được xem là thông tin cá nhân nhận dạng (PII)?

a)

Địa chỉ nhà

b)

Tên công ty

c)

Hệ điều hành của thiết bị

d)

Địa chỉ IP của mạng nội bộ

32.

Mã số thuế cá nhân thuộc loại thông tin nào?

a)

Thông tin không liên quan đến cá nhân

b)

Thông tin cá nhân nhận dạng

c)

Thông tin công khai

d)

Thông tin cơ sở dữ liệu

33.

Vai trò của thông tin cá nhân nhận dạng (PII) trong môi trường trực tuyến là gì?

a)

Đảm bảo các ứng dụng chạy mượt mà hơn

b)

Giúp xác định danh tính cá nhân và bảo vệ quyền riêng tư

c)

Tăng dung lượng lưu trữ trên máy chủ

d)

Tối ưu hóa tốc độ mạng

34.

Tại sao bảo mật thông tin cá nhân nhận dạng (PII) quan trọng?

a)

Giúp giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Để bảo vệ người dùng khỏi các nguy cơ lạm dụng và xâm phạm quyền riêng tư

c)

Tăng cường khả năng phát tán dữ liệu

d)

Tối đa hóa hiệu năng hệ thống

35.

Đâu là một ví dụ về PII mà tổ chức cần bảo vệ?

a)

Phiên bản phần mềm

b)

Số tài khoản ngân hàng của khách hàng

c)

Tên miền website

d)

Cấu trúc mạng

36.

Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách yêu cầu thêm một lớp xác thực sau khi nhập mật khẩu?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác thực 2 yếu tố (2FA)

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Quản lý quyền truy cập

37.

Trong các phương pháp sau, phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã?

a)

Xác thực 2 yếu tố

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Quản lý quyền truy cập

38.

Một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân là sử dụng mật khẩu mạnh. Điều nào dưới đây được coi là một mật khẩu mạnh?

a)

P@ssw0rd!9

b)

Password

c)

Abc@123

d)

12345678

39.

Để giảm nguy cơ bị truy cập trái phép, biện pháp nào dưới đây nên được áp dụng cho tài khoản trực tuyến?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Xác thực 2 yếu tố (2FA)

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Sử dụng chung mật khẩu cho tất cả các tài khoản

40.

Vai trò của mã hóa dữ liệu trong bảo vệ thông tin cá nhân là gì?

a)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Đơn giản hóa quy trình đăng nhập

d)

Chia sẻ dữ liệu với người dùng khác dễ dàng hơn

41.

Xác thực 2 yếu tố (2FA) thường sử dụng những gì ngoài mật khẩu để bảo vệ tài khoản?

a)

Câu hỏi bảo mật

b)

Khóa bảo mật hoặc mã xác minh từ thiết bị khác

c)

Lịch sử duyệt web

d)

Tên đăng nhập

42.

Mật khẩu mạnh thường bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Chỉ gồm chữ thường

b)

Gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Gồm ngày sinh

d)

Chỉ bao gồm các ký tự số

43.

Một công cụ phổ biến để bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách quản lý quyền truy cập là gì?

a)

Tường lửa

b)

Hệ thống quản lý danh tính và truy cập (IAM)

c)

Hệ thống quản lý quyền truy cập và danh tính (AIM)

d)

Hệ thống quản lý danh tính và tài khoản (IAMT)

44.

Mục đích của việc quản lý quyền truy cập là gì?

a)

Ngăn người không có thẩm quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân

b)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

c)

Lưu trữ mật khẩu

d)

Đơn giản hóa việc truy cập

45.

Cách nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Sử dụng chung một mật khẩu mạnh cho nhiều tài khoản

b)

Sử dụng xác thực 2 yếu tố và mật khẩu mạnh

c)

Tạo mật khẩu đơn giản để dễ nhớ

d)

Lưu mật khẩu trong sổ tay

46.

Trong xác thực 2 yếu tố, yếu tố thứ hai thường là

a)

Địa chỉ IP

b)

Mã xác nhận từ ứng dụng hoặc SMS

c)

Câu hỏi bảo mật

d)

Họ và tên

47.

Một trong những lợi ích của mã hóa dữ liệu là

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Bảo vệ dữ liệu ngay cả khi bị đánh cắp

c)

Tăng tốc độ tải dữ liệu

d)

Đơn giản hóa việc truyền dữ liệu

48.

Khi nào nên thay đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Mỗi 2 năm

b)

Khi nghi ngờ tài khoản bị xâm phạm

c)

Chỉ khi được yêu cầu

d)

Khi hết hạn tài khoản

49.

Công cụ nào giúp người dùng lưu trữ và quản lý nhiều mật khẩu an toàn?

a)

Trình duyệt web

b)

Trình quản lý mật khẩu

c)

Bộ nhớ máy tính

d)

Ứng dụng ghi chú

50.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh và khác nhau cho mỗi tài khoản giúp giảm thiểu nguy cơ nào?

a)

Tài khoản bị xóa

b)

Tài khoản bị truy cập trái phép khi mật khẩu bị lộ

c)

Tăng khả năng quên mật khẩu

d)

Đơn giản hóa quản lý tài khoản

51.

Một phương pháp bảo vệ thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến là gì?

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

b)

Sử dụng HTTPS và xác thực 2 yếu tố

c)

Không sử dụng mật khẩu

d)

Lưu mật khẩu vào trình duyệt

52.

Vai trò của hệ thống quản lý danh tính và truy cập trong bảo vệ thông tin cá nhân là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Quản lý quyền truy cập vào dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Thay đổi cấu hình hệ thống

53.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh Châu Âu được biết đến với tên gọi nào?

a)

General Data Protection Regulation (GDPR)

b)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

c)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

d)

Payment Card Industry Data Security Standard (PCI DSS)

54.

Mục đích chính của các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Tăng doanh thu cho các công ty

b)

Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng

c)

Giúp người dùng chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

55.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Trung Quốc được gọi là gì?

a)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

b)

Personal Information Protection Law (PIPL)

c)

General Data Protection Regulation (GDPR)

d)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

56.

Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Nga có tên là

a)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

b)

Federal Law on Personal Data (FZ-152)

c)

General Data Protection Regulation (GDPR)

d)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

57.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Mạng Wi-Fi công cộng

c)

Trình quản lý mật khẩu

d)

Xác thực 2 yếu tố

58.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi đăng nhập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, người dùng nên

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực 2 yếu tố

b)

Dùng cùng một mật khẩu với tài khoản mạng xã hội

c)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

d)

Lưu mật khẩu trong trình duyệt

59.

Định luật bảo vệ dữ liệu nào sau đây tập trung vào việc bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em tại Mỹ?

a)

Children's Online Privacy Protection Act (COPPA)

b)

Health Insurance Protability and Accountability Act (HIPAA)

c)

California Consumer Privacy Act(CCPA)

d)

The United States Personal Data Protection Act (USPDPA)

60.

CHƯƠNG II của Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và bảo vệ hệ thống thông tin mạng

b)

Mật mã dân sự

c)

Kinh doanh sản phẩm an toàn thông tin mạng

d)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

61.

Chương III của Luật An toàn thông tin mạng Việt Nam quy định về vấn đề gì?

a)

Mật mã dân sự và các quy định liên quan đến kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội

c)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu trong các hệ thống thông tin quốc gia

d)

Quy định về việc sử dụng mật mã trong hệ thống an ninh quốc gia

62.

Nội dung chính của CHƯƠNG VI trong Luật an toàn thông tin mạng là gì?

a)

Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin mạng

b)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

c)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

d)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

63.

Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề nào trong CHƯƠNG IV?

a)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá hợp chuẩn, hợp quy về an toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

64.

Tài sản an toàn thông tin có thể bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Phần cứng, phần mềm, thông tin

b)

Chỉ phần cứng và phần mềm

c)

Chỉ thông tin và phần mềm

d)

Chỉ phần cứng và thông tin

65.

Quản lý an toàn thông tin nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo bảo vệ tài sản an toàn thông tin với chi phí thấp nhất

b)

Đảm bảo các tài sản an toàn thông tin được bảo vệ đầy đủ với chi phí phù hợp

c)

Chỉ bảo vệ thông tin khách hàng và nhà cung cấp

d)

Đảm bảo bảo vệ phần cứng và phần mềm

66.

Quản lý an toàn thông tin cần trả lời những câu hỏi nào?

a)

Những tài sản nào cần bảo vệ và những đe dọa nào có thể có

b)

Những tài sản nào cần bảo vệ, những đe dọa nào có thể có, và những biện pháp có thể thực hiện để ứng phó với đe dọa đó

c)

Những tài sản nào cần bảo vệ, các đe dọa nào có thể có, và những biện pháp nào để bảo vệ tài sản

d)

Những biện pháp nào cần thực hiện để ứng phó với đe dọa

67.

Các khâu trong quá trình quản lý an toàn thông tin bao gồm

a)

Xác định mục đích và đánh giá rủi ro

b)

Xác định mục đích, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

c)

Đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

d)

Xác định mục đích, xây dựng hồ sơ rủi ro, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

68.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức cần có yêu cầu gì để đảm bảo sự hiệu quả?

a)

Chính sách phải được áp dụng cho tất cả các công ty đối tác

b)

Chính sách cần được thực hiện đồng đều, bình đẳng và nhất quán

c)

Chính sách chỉ áp dụng cho các nhân viên có vai trò quản lý

d)

Chính sách cần được xây dựng riêng cho từng bộ phận

69.

Một hành vi được cho phép trong một quốc gia có thể được xem là vi phạm đạo đức ở quốc gia khác do

a)

Sự khác biệt về văn hóa

b)

Quy định pháp luật giống nhau ở mọi quốc gia

c)

Quy tắc ứng xử của tổ chức ISSA

d)

Yêu cầu của Bộ Quy tắc 10 điểm

70.

Công ty XYZ đang phát triển một ứng dụng di động sử dụng mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin người dùng. Ứng dụng này sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh để bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng. Tuy nhiên, công ty chưa đăng ký và nhận giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Trong trường hợp này, công ty XYZ có vi phạm Luật An toàn thông tin mạng không? Nếu có, công ty cần thực hiện những bước nào để đảm bảo tuân thủ pháp luật?

a)

Không vi phạm luật vì công ty chỉ sử dụng mật mã dân sự trong ứng dụng của mình.

b)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì công ty không có giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Công ty cần đăng ký và xin giấy phép để hợp pháp hóa việc sử dụng mật mã dân sự

c)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng nếu công ty sử dụng sản phẩm mật mã quân sự. Công ty cần thay thế bằng mật mã dân sự và đăng ký giấy phép kinh doanh.

d)

Công ty không cần phải l

71.

Khác biệt giữa đạo đức và luật trong an toàn thông tin thể hiện như thế nào?

a)

Đạo đức không thể bị phạt bởi cơ quan chính quyền, trong khi luật có thể bị xử lý bởi cơ quan này

b)

Đạo đức là các quy định pháp lý được các cơ quan chính quyền xây dựng

c)

Luật có thể thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức không thay đổi

d)

Đạo đức áp dụng trong mọi quốc gia, còn luật chỉ áp dụng trong một quốc gia

72.

Một trong các biện pháp cần thiết để chính sách an toàn thông tin được nhân viên thực hiện nghiêm túc là gì?

a)

Đưa ra hình thức khen thưởng cho những người thực hiện tốt chính sách

b)

Tổ chức các khóa học đào tạo về luật và đạo đức an toàn thông tin cho nhân

c)

Chỉ cần có một số buổi họp ngắn gọn để thông báo chính sách

d)

Áp dụng các biện pháp xử phạt ngay lập tức khi có vi phạm

73.

Vai trò của nhân viên đảm bảo an toàn thông tin trong tổ chức là gì?

a)

Chỉ giúp bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho hệ thống

c)

Chịu trách nhiệm về pháp lý

d)

Cập nhật các chính sách an toàn thông tin

74.

Nhân viên đảm bảo an toàn thông tin phải nắm vững điều gì trong môi trường pháp lý?

a)

Các luật và quy định liên quan đến an toàn thông tin

b)

Các xu hướng công nghệ mới

c)

Các báo cáo tài chính của tổ chức

d)

Quy định về tiền lương và phúc lợi

75.

Việc giáo dục ý thức về luật pháp và đạo đức an toàn thông tin cho nhân viên có mục đích gì?

a)

Đảm bảo nhân viên sử dụng công nghệ đúng mục đích

b)

Tăng hiệu suất công việc

c)

Giảm chi phí công nghệ

d)

Cải thiện khả năng giao tiếp của nhân viên

76.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức phải được nghiên cứu và soạn thảo như thế nào?

a)

Lấy ý kiến từ các nhân viên

b)

Kỹ lưỡng, đầy đủ và công bằng

c)

Chỉ cần đơn giản và dễ hiểu

d)

Thực hiện nhanh chóng để kịp thời

77.

Hãy cho biết quan điểm của em về hành động của Nam trong tình huống trên?

a)

Nam có quyền tham gia công việc này vì đây là quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội

b)

Nam đã vi phạm pháp luật vì hành động xuyên tạc thông tin trên mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội

c)

Nam không vi phạm pháp luật vì anh ấy chỉ làm việc theo yêu cầu của người khác và không có ý định xấu

d)

Nam chỉ phạm tội nếu bài viết của anh ấy gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội

78.

Đạo đức trong an toàn thông tin thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Các quy định pháp lý quốc tế

b)

Các đặc điểm văn hóa

c)

Mức độ thu nhập của nhân viên

d)

Tính chất của công việc

79.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

b)

Đạo đức luôn được luật hóa

c)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

d)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

80.

Một trong những yêu cầu quan trọng để chính sách an toàn thông tin có thể được áp dụng hiệu quả là gì?

a)

Chính sách phải có tính khả thi về tài chính

b)

Chính sách cần có khả năng phổ biến rộng rãi

c)

Chính sách phải do lãnh đạo công ty quyết định

d)

Chính sách cần được thực hiện trong một thời gian ngắn

81.

Cách nào giúp đảm bảo nhân viên hiểu và thực hiện đúng các chính sách an toàn thông tin trong tổ chức?

a)

Chính sách phải được thực hiện chỉ một lần trong năm

b)

Chính sách phải được giải thích rõ ràng và có thể truy cập dễ dàng

c)

Chính sách phải được in ra và phát trực tiếp cho nhân viên

d)

Chính sách không cần phải được cập nhật thường xuyên

82.

Công ty ABC đang phát triển một hệ thống mạng nội bộ để lưu trữ và quản lý thông tin nhạy cảm của khách hàng. Hệ thống này sử dụng các thiết bị bảo mật và phần mềm chống tấn công, nhưng công ty không có đội ngũ chuyên gia an ninh mạng và chưa thực hiện các bài kiểm tra bảo mật định kỳ. Trong trường hợp này, công ty có vi phạm các quy định của Luật An toàn thông tin mạng không?

a)

Vi phạm luật vì không thực hiện các biện pháp bảo vệ, kiểm tra an toàn thông tin định kỳ

b)

Không vi phạm luật vì công ty đã triển khai các biện pháp bảo mật cơ bản

c)

Vi phạm luật vì công ty chưa có đội ngũ chuyên gia an ninh mạng

d)

Không vi phạm luật vì công ty đã thực hiện các biện pháp bảo mật cần thiết

83.

Công ty MNO phát triển một nền tảng thương mại điện tử cho phép người dùng đăng ký tài khoản và lưu trữ thông tin thanh toán. Sau khi nhận được thông báo từ một khách hàng về việc tài khoản của họ bị xâm phạm và dữ liệu cá nhân bị rò rỉ, công ty không thông báo ngay cho cơ quan chức năng mà chỉ kiểm tra và xử lý sự cố sau một tuần. Trong trường hợp này, công ty MNO có vi phạm Luật An toàn thông tin mạng không?

a)

Không vi phạm luật vì công ty đã xử lý sự cố, không cần thông báo ngay cho cơ quan chức năng.

b)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì không thông báo ngay cho cơ quan chức năng khi xảy ra sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân

c)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì công ty không thể đảm bảo tính an toàn cho người dùng của mình

d)

Không vi phạm luật vì công ty không nhận thấy mức độ nghiêm trọng của sự cố

84.

A là nhân viên kinh doanh của công ty viễn thông X. A được cấp trên giao cho dữ liệu của khách hàng (là các thông tin riêng) đã mua hàng tại cửa hàng nhằm phục vụ cho công việc hậu bán hàng. B là bạn của A, có đề nghị A bán lại các thông tin về khách hàng với một mức phí cao. A đã đồng ý bán và chuyển giao các thông tin mình có cho B. Câu hỏi: Nếu hành động của A bị phát hiện và xử lý, các bên liên quan (công ty, khách hàng) sẽ bị ảnh hưởng như thế nào theo Luật An toàn thông tin mạng?

a)

Công ty có thể bị phạt nặng vì để xảy ra rủi ro về dữ liệu của khách hàng, và A có thể bị xử lý hình sự

b)

A có thể bị phạt hành chính nhưng không ảnh hưởng đến công ty và khách hàng

c)

Khách hàng sẽ được thông báo nhưng không có hậu quả gì nghiêm trọng

d)

Công ty sẽ không bị xử phạt, chỉ A bị xử lý về hành vi bán thông tin

85.

Các Tiêu chuẩn An toàn thông tin đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo sự bảo mật và toàn vẹn dữ liệu khi triển khai các hệ thống số hóa

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng

c)

Giảm chi phí trong quá trình chuyển đổi số

d)

Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

86.

Tại sao các doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin trong chuyển đổi số?

a)

Để tuân thủ các quy định pháp lý và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số

b)

Để giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống số

c)

Để tăng cường giao tiếp giữa các bộ phận

d)

Để tăng cường khả năng kết nối với các đối tác toàn cầu

87.

Trong tình huống sau, hành động của B khi sử dụng tài khoản mạng xã hội Facebook để đăng tải các thông tin cá nhân về A như tính cách, đặc điểm trên cơ thể, gia đình A và nói xấu A là vi phạm những quy định pháp luật nào?

a)

Không vi phạm pháp luật vì thông tin chia sẻ là công khai trên mạng xã hội.

b)

Vi phạm quyền riêng tư của A và có thể bị truy cứu trách nhiệm theo Luật An ninh mạng.

c)

Vi phạm quyền bảo vệ danh dự và uy tín của A theo các quy định về quyền cá nhân.

d)

Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của A vì đã sử dụng thông tin cá nhân của A mà không có sự đồng ý.

88.

Luật an toàn thông tin mạng áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Chỉ áp dụng cho các cá nhân trong nước

b)

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và các tổ chức nước ngoài có liên quan đến an toàn thông tin mạng tại Việt Nam

c)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức nước ngoài

d)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức trong nước