Font size
S
M
L
XL
Worksheets3 bài
Total questions: 89
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm của 狗
(a)
2.
爱
a)
của
b)
gọi điện thoại
c)
yêu
d)
đồ vật
3.
八
a)
tám
b)
món ăn
c)
con chó
d)
cốc
4.
爸爸
a)
công việc
b)
biết
c)
bố
d)
mấy
5.
杯子
a)
mấy
b)
bố
c)
to/lớn
d)
cốc
6.
北京
a)
quyển (sách)
b)
cái (lượng từ)
c)
Bắc Kinh
d)
đừng khách sáo
7.
本
a)
quyển (sách)
b)
cốc
c)
to/lớn
d)
tiếng Hán
8.
不客气
a)
nhà
b)
xe taxi
c)
đừng khách sáo
d)
bố
9.
不
a)
của
b)
không
c)
biết
d)
quyển (sách)
10.
菜
a)
xin lỗi
b)
vui vẻ
c)
món ăn
d)
bao nhiêu
11.
茶
a)
trà
b)
nhà
c)
uống
d)
và
12.
吃
a)
yêu
b)
ăn
c)
bố
d)
đừng khách sáo
13.
出租车
a)
đừng khách sáo
b)
xe taxi
c)
ti vi
d)
món ăn
14.
打电话
a)
cái (lượng từ)
b)
và
c)
gọi điện thoại
d)
xe taxi
15.
大
a)
con chó
b)
to/lớn
c)
giờ
d)
ăn
16.
的
a)
con chó
b)
phía sau
c)
quyển (sách)
d)
của
17.
点
a)
giờ
b)
ăn
c)
bố
d)
cốc
18.
电脑
a)
phút
b)
tám
c)
con chó
d)
máy tính
19.
电视
a)
ti vi
b)
bao nhiêu
c)
biết
d)
trà
20.
电影
a)
phim
b)
nhà
c)
tốt
d)
tiếng Hán
21.
东西
a)
đồ vật
b)
yêu
c)
phút
d)
đừng khách sáo
22.
都
a)
phim
b)
đều
c)
quyển (sách)
d)
xe taxi
23.
读
a)
và
b)
phút
c)
đọc
d)
bao nhiêu
24.
对不起
a)
tám
b)
vui vẻ
c)
xin lỗi
d)
máy tính
25.
多
a)
của
b)
và
c)
cốc
d)
nhiều
26.
多少
a)
tiếng Hán
b)
bao nhiêu
c)
ăn
d)
quyển (sách)
27.
儿子
a)
bố
b)
số (ngày)
c)
biết
d)
con trai
28.
二
a)
nhà
b)
phim
c)
nhà hàng
d)
hai
29.
饭店
a)
xin lỗi
b)
nhà hàng
c)
ăn
d)
rất
30.
分钟
a)
nhà hàng
b)
đọc
c)
ăn
d)
phút
31.
高兴
a)
nhà
b)
công việc
c)
vui vẻ
d)
tốt
32.
个
a)
số (ngày)
b)
cái (lượng từ)
c)
nhà
d)
bố
33.
工作
a)
công việc
b)
nhà
c)
phút
d)
trà
34.
狗
a)
quyển (sách)
b)
cốc
c)
món ăn
d)
con chó
35.
汉语
a)
xin lỗi
b)
tám
c)
Tiếng Trung
d)
giờ
36.
好
a)
không
b)
biết
c)
uống
d)
tốt
37.
号
a)
phút
b)
bao nhiêu
c)
trà
d)
ngày
38.
喝
a)
nhiều
b)
hai
c)
uống
d)
máy tính
39.
和
a)
ti vi
b)
số (ngày)
c)
và
d)
giờ
40.
很
a)
rất
b)
phim
c)
quyển (sách)
d)
xe taxi
41.
后面
a)
rất
b)
phía sau
c)
món ăn
d)
gọi điện thoại
42.
回
a)
đồ vật
b)
về
c)
biết (có thể)
d)
con chó
43.
会
a)
biết
b)
tiếng Hán
c)
cái (lượng từ)
d)
xin lỗi
44.
几
a)
tám
b)
quyển (sách)
c)
mấy
d)
tốt
45.
家
a)
con trai
b)
giờ
c)
nhà
d)
nhà hàng
46.
爱
(a)
47.
八
(a)
48.
爸爸
(a)
49.
杯子
(a)
50.
北京
(a)
51.
本
(a)
52.
不客气
(a)
53.
不
(a)
54.
菜
(a)
55.
茶
(a)
56.
吃
(a)
57.
出租车
(a)
58.
打电话
(a)
59.
大
(a)
60.
的
(a)
61.
点
(a)
62.
电脑
(a)
63.
电视
(a)
64.
电影
(a)
65.
东西
(a)
66.
都
(a)
67.
读
(a)
68.
对不起
(a)
69.
多
(a)
70.
多少
(a)
71.
儿子
(a)
72.
二
(a)
73.
饭店
(a)
74.
分钟
(a)
75.
高兴
(a)
76.
个
(a)
77.
工作
(a)
78.
狗
(a)
79.
汉语
(a)
80.
好
(a)
81.
号
(a)
82.
喝
(a)
83.
和
(a)
84.
很
(a)
85.
后面
(a)
86.
回
(a)
87.
会
(a)
88.
几
(a)
89.
家
(a)
Reset
