wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lịch sử 31-62

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về quá trình xác lập, thực thi chủ quyền biển đảo của Việt Nam từ thế kỷ XVI đến nay?

a)

Quá trình diễn ra sớm, liên tục và có cơ sở pháp lý vững chắc.

b)

Quá trình diễn ra sớm, bị gián đoạn và không có cơ sở pháp lý.

c)

Việt Nam chiếm giữ hoàn toàn và đã thực thi chủ quyền lâu dài.

d)

Việt Nam không có chủ quyền với các quần đảo trên biển Đông.

2.

Lực lượng Hải quân Nhân dân Việt Nam hiện nay được tổ chức thành mấy vùng hải quân?

a)

5 vùng Hải quân.

b)

6 vùng Hải quân.

c)

7 vùng Hải quân.

d)

8 vùng Hải quân.

3.

Lực lượng hải quân nhân dân Việt Nam hiện nay không được trang bị loại vũ khí, khí tài nào sau đây?

a)

Tàu Tên lửa.

b)

Tàu ngầm.

c)

Tàu Hộ vệ.

d)

Tàu sân bay.

4.

Eo biển nào sau đây không nằm ở Biển Đông?

a)

Eo Đài Loan.

b)

Eo Ga-xpa.

c)

Eo Ma-lắc-ca.

d)

Eo Măng sơ.

5.

Đảo nào sau đây thuộc quần đảo Hoàng Sa có vị trí rất gần với lục địa Việt Nam?

a)

Đảo Cát Bà.

b)

Đảo Tri Tôn.

c)

Đảo Côn Sơn.

d)

Đảo Lý Sơn.

6.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào của Biển Đông?

a)

Phía Bắc.

b)

Phía Nam.

c)

Trung tâm.

d)

Phía Tây.

7.

Ngày nay, quần đảo Trường Sa thuộc địa phận tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Hải Phòng.

b)

Bình Định.

c)

Khánh Hòa.

d)

Đồng Tháp.

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam?

a)

Là tuyến phòng thủ từ sớm, từ xa để Việt Nam bảo vệ tổ quốc.

b)

Rút ngắn thời gian vận chuyển, giao lưu kinh tế được dễ dàng.

c)

Là tuyến vận tải duy nhất để Việt Nam phát triển ngoại thương.

d)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với khu vực và thế giới.

9.

Đối với Việt Nam, Biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây ?

a)

Cung cấp nguồn tài nguyên phong phú để phát triển đất nước.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.

10.

Năm 1484 vua Lê Thánh cho dựng bia Tiến sỹ nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích học hành, thi cử để làm quan.

b)

Để bảo vệ quyền lợi chân chính của nhân dân.

c)

Nhằm tăng cường quyền lực cho các quan lại.

d)

Bảo vệ quyền lợi cho nhà vua và các quan lại.

11.

Mục đích chính của phép “quân điền” trong lĩnh vực nông nghiệp dưới thời Lê sơ là gì?

a)

Hạn chế ruộng đất tư của các quý tộc.

b)

Nhằm phát triển kinh tế nông nghiệp.

c)

Đảm bảo thực hiện người cày có ruộng.

d)

Đẩy mạnh việc khai hoang ruộng đất.

12.

Điểm tích cực trong bộ máy nhà nước sau những cải cách của vua Lê Thánh Tông ở thế kỷ XV là

a)

các cơ quan giám sát lẫn nhau.

b)

bộ máy nhà nước quá cồng kềnh.

c)

tập trung quyền lực vào tay vua.

d)

tăng cường sức mạnh quân sự.

13.

Đặc điểm nổi bật nhất của bộ máy nhà nước thời Lê sơ so với các triều đại Lý – Trần – Hồ là gì?

a)

Bộ máy quan lại cồng kềnh và quan liêu.

b)

Quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay vua.

c)

Hoàng đế đã là người đứng đầu đất nước.

d)

Quyền lực của quan địa phương tăng lên.

14.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích

a)

hoàn thành việc thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

b)

tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.

c)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

d)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

15.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

b)

Nội dung cải cách phù hợp với yêu cầu của đất nước.

c)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

16.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

b)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Thành lập các cơ quan Nội các và Cơ mật viện.

d)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

17.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

b)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

d)

Chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

18.

Một trong những đóng góp to lớn của vua Minh Mạng (1820 – 1840) đối với lịch sử dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Bảo vệ chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

b)

Đã xây dựng Việt Nam thành cường quốc số một ở Châu Á.

c)

Tạo điều kiện cho giáo dục Nho học và chữ Nôm phát triển.

d)

Đã cho khôi phục và xây dựng mới hoàng thành Thăng Long.

19.

Các quốc gia Đông Nam Á ven biển và hải đảo đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ

a)

Biển Đông.

b)

Biển Arap.

c)

Biển Đen.

d)

Biển Đỏ.

20.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Mã Lai.

b)

Quần đảo San hô.

c)

Quần đảo Salomon.

d)

Quần đảo Trường Sa.

21.

Ở Việt Nam, tỉnh nào sau đây của có đường bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Yên Bái.

b)

Cao Bằng.

c)

Kiên Giang.

d)

Lạng Sơn.

22.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, thuật ngữ “kháng chiến” được hiểu là

a)

cuộc đấu tranh giành lại độc lập, tự chủ.

b)

phong trào đấu tranh của nông dân nghèo.

c)

phong trào đấu tranh của thợ thủ công.

d)

đấu tranh bảo vệ nền độc lập, chủ quyền.

23.

Thời kỳ Bắc thuộc ở Việt Nam bắt đầu sau thất bại của

a)

An Dương Vương (179 TCN).

b)

khởi nghĩa Hai Bà Trưng (43).

c)

khởi nghĩa Bà Triệu (248).

d)

khởi nghĩa Lý Nam Đế (542).

24.

Cuộc khởi đầu tiên chống lại sự cai trị của các triều đại Trung Quốc trong thời kỳ Bắc thuộc là

a)

khởi nghĩa của Hai Bà Trưng.

b)

cuộc chiến đấu chống giặc Ân.

c)

cuộc chiến chống lại quân Tần.

d)

chiến tranh Âu Lạc - Triệu Đà.

25.

Sau khi chiếm được nước ta, nhà Hán đã phân chia thành ba quận là

a)

Giao Chỉ, Cửu Chân và Nhật Nam.

b)

Giao Chỉ, Chămpa và Nhật Nam.

c)

Giao Chỉ, Cửu Châu và Phù Nam.

d)

Chămpa, Cửu Chân và Nhật Nam.

26.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40 – 43) nhằm lật đổ ách thống trị của triều đại nào?

a)

Đông Hán.

b)

Đường.

c)

Tống.

d)

Nguyên.

27.

Chức quan mà nhà Hán đặt ra để cai trị nhân dân ta là

a)

Thái thú.

b)

Tổng đốc.

c)

Tư đồ.

d)

Giám quan.

28.

Viên tướng chỉ huy quân Hán đàn áp cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng là

a)

Mã Viện.

b)

Triệu Tiết.

c)

Quách Quỳ.

d)

Lý Tín.

29.

Cuộc khởi nghĩa Bà Triệu (năm 248) nhằm lật đổ ách thống trị của triều đại nào?

a)

Ngô.

b)

Minh.

c)

Tống.

d)

Thanh.

30.

Nước Vạn Xuân được thành lập (năm 544) là kết quả của cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Lý Bí.

b)

Ngô Quyền.

c)

Phùng Hưng.

d)

Quang Trung.

31.

Kế sách nào được Ngô Quyền sử dụng để đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938?

a)

Hoà hoãn.

b)

Hoãn binh.

c)

Đóng cọc.

d)

Trá hàng.

32.

Dạ Trạch Vương là danh hiệu của vị vua nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Triệu Quang Phục.

b)

Đinh Bộ Lĩnh.