WorksheetsQuiz Triết lý vị đạo lý
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Triết lý vị đạo lý là gì?
Một hệ thống triết lý đạo đức được chấp nhận rộng rãi quy định cách ứng xử của cá nhân và xã hội
Những nguyên tắc hướng dẫn con người phân biệt đúng – sai và cách hành động
Một quy định triết lý đạo đức do chính phủ ban hành
Một cách tiếp cận cảm xúc trong kinh doanh
Trường phái đạo đức nào chú trọng đến hậu quả của hành động?
Đạo nghĩa học
Luân lý học đức hạnh
Thuyết nhân quả
Hệ quả luận
Theo Kant, một hành động chỉ thực sự có giá trị đạo đức khi:
A. Nó mang lại nhiều lợi ích nhất
B. Nó phù hợp với cảm xúc của người thực hiện
C. Nó được thực hiện theo mệnh lệnh của cấp trên
D. Nó xuất phát từ nghĩa vụ đạo đức và lý trí
Điểm khác biệt rõ nhất giữa hệ quả luận và đạo nghĩa học là gì?
A. Một bên nhấn mạnh cảm xúc, một bên lý trí
B. Một bên đánh giá hành động qua kết quả, một bên qua quy tắc đạo đức
C. Một bên dành cho cá nhân, một bên cho tổ chức
D. Một bên ủng hộ tự do, một bên phản đối
Một lợi ích cụ thể của việc áp dụng triết lý vị đạo lý là gì?
A. Giúp doanh nghiệp nhỏ có lợi thế cạnh tranh hơn
B. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia thị trường chứng khoán
C. Thu hút nhân tài và tăng lòng trung thành của khách hàng
D. Giúp doanh nghiệp tránh việc cạnh tranh đạo đức
Để giải quyết hiệu quả tình huống xung đột giữa lợi ích các bên liên quan, doanh nghiệp nên:
A. Triển khai quy trình minh bạch và ưu tiên phương án bền vững
B. Thiết lập các chính sách cứng rắn nhằm hạn chế tác động của nhóm lợi ích
C. Lấy ý kiến cổ đông làm căn cứ ra quyết định nhằm đảm bảo quyền lực tài chính
D. Phân nhóm lợi ích để lựa chọn phương án tối ưu hóa chi phí và hiệu suất
Trong triết lý đạo đức của Kant, “mệnh lệnh tuyệt đối” có nghĩa là gì?
A. Là yêu cầu đạo đức chỉ áp dụng với người phạm lỗi
B. Là quy tắc được chọn theo sở thích cá nhân
C. Là quy tắc do xã hội đặt ra và có thể thay đổi
D. Là nguyên tắc phải được tuân thủ vô điều kiện trong mọi hoàn cảnh
Nguyên tắc "tôn trọng nhân phẩm" trong đạo đức học Kant nhấn mạnh điều gì?
A. Mỗi người đều phải hy sinh cho lợi ích chung
B. Mỗi người có thể bị sử dụng làm công cụ nếu vì mục đích tốt
C. Mỗi người phải được xem là mục đích tự thân, không chỉ là phương tiện
D. Mỗi người chỉ cần tuân theo cảm xúc cá nhân là đủ
Vì sao Kant phản đối hệ quả luận trong đánh giá đạo đức?
A. Vì nó không phù hợp với pháp luật hiện hành về đúng sai do đạo đức khách quan
B. Vì hậu quả không thể đo lường được chính xác nên cần dựa vào nguyên tắc đạo đức khách quan
C. Vì hành động đúng không thể dựa vào kết quả mà phải dựa vào động cơ và nguyên tắc
D. Vì hệ quả luận chỉ áp dụng trong khoa học tự nhiên khách quan chứ không phải khoa học tự nhiên khách quan
Trong luân lý học đức hạnh, đạo đức không đến từ quy tắc hay hậu quả mà đến từ:
A. Cảm xúc và bản năng tự nhiên và hành động dựa trên tính cách nội tại
B. Truyền thống văn hóa tốt đẹp được đa số chấp nhận trở thành đạo đức
C. Phát triển những phẩm chất nội tại tốt đẹp và hành động dựa trên tính cách
D. Việc làm theo quy tắc được đa số chấp nhận trở thành tiêu chuẩn đạo đức chính
Điểm chung giữa các trường phái vị đạo đức là gì?
A. Đều cung cấp nguyên tắc hướng dẫn hành vi đúng sai một cách khách quan
B. Đều đánh giá đạo đức dựa trên luật pháp đúng sai do đạo đức khách quan
C. Đều nhấn mạnh dựa theo các cảm xúc cá nhân khách quan về đúng sai
D. Đều phủ nhận vai trò của trách nhiệm cá nhân với xã hội một cách khách quan
Triết lý vị đạo đức trong kinh doanh nhấn mạnh điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá
B. Tập trung vào trách nhiệm xã hội và hành vi đạo đức
C. Mở rộng thị phần bằng quảng cáo mạnh mẽ
D. Ưu tiên cạnh tranh giá cả
Ví dụ nào sau đây thể hiện đạo đức trong hoạt động sản xuất?
A. Amazon với chính sách đổi trả hàng minh bạch
B. Dove với chiến dịch "Real Beauty"
C. Nestlé cải thiện chuỗi cung ứng cacao
D. Google với triết lý “Don’t be evil”
Một vai trò quan trọng của lãnh đạo trong thúc đẩy văn hóa vị đạo đức là:
A. Làm gương trong hành vi và xây dựng chính sách đạo đức
B. Giữ im lặng trước các vi phạm rồi kỉ luật đạo đức sau
C. Tập trung vào chỉnh đốn đạo đức cùng tăng trưởng doanh thu
D. Giao quyền quyết định đạo đức đến từng cấp quản lý trung gian
Theo Aristotle, điều gì là mục tiêu cao nhất của con người trong đời sống đạo đức?
A. Tuân thủ luật pháp
B. Sở hữu tài sản
C. Đạt được hạnh phúc
D. Làm theo số đông
Khái niệm “đạo đức giả tạo” (performative ethics) trong bối cảnh doanh nghiệp thường ám chỉ hành vi nào?
A. Thực hiện trách nhiệm xã hội một cách bền vững nhưng nội bộ doanh nghiệp thiếu văn hóa đạo đức
B. Tận dụng hình ảnh đạo đức như một phần của chiến lược truyền thông mà không có tính thực chất
C. Ưu tiên văn hoá đạo đức nội bộ trong doanh nghiệp gốc chứ không có đối với doanh nghiệp hợp tác hoặc doanh nghiệp con
D. Xây dựng bộ giá trị cốt lõi dựa trên lợi ích lâu dài cho giới truyền thông chứ không phải cộng đồng
Trước thách thức “chi phí ban đầu cao” khi áp dụng đạo đức kinh doanh, doanh nghiệp có thể vận dụng những giải pháp nào để biến nó thành cơ hội chiến lược dài hạn?
(3 đáp án đúng)
A. Tăng giá sản phẩm đã gồm chi phí đạo đức trong chi phí sản xuất
B. Tối ưu quy trình bằng đổi mới công nghệ thân thiện môi trường
C. Giảm số lượng nhân viên từ đó đẩy sự tận tâm gia tăng giá trị đạo đức
D. Hợp tác với đối tác có cùng giá trị đạo đức nhằm chia sẻ nguồn lực
E. Truyền thông giá trị đạo đức của sản phẩm để khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn
Để đánh giá một cách hiệu quả các tác động đạo đức trong doanh nghiệp, cần áp dụng:
A. Các chỉ tiêu định lượng về kết quả hoạt động xã hội và môi trường có xác minh độc lập
B. Hệ thống báo cáo nội bộ tập trung vào hiệu suất và tuân thủ quy định ngành
C. Bộ công cụ đo lường hành vi nhân viên dựa trên phản hồi của khách hàng và đồng nghiệp
D. Chiến lược truyền thông tích hợp kết hợp với báo cáo tự đánh giá định kỳ
Dưới góc nhìn của lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), vai trò của đạo đức trong chiến lược doanh nghiệp chủ yếu nhằm:
A. Tối ưu hóa năng lực cạnh tranh thông qua mô hình quản trị linh hoạt
B. Tăng cường sự kết nối giữa thương hiệu và đối tượng tiêu dùng mục tiêu
C. Cân bằng nhu cầu dài hạn của các nhóm có ảnh hưởng đến sự vận hành
D. Hướng hoạt động kinh doanh theo chuẩn toàn cầu nhằm hợp thức hóa pháp lý
Một trong những trở ngại lớn nhất trong việc chuẩn hóa đạo đức kinh doanh toàn cầu là:
A. Sự phản ứng tiêu cực của thị trường mới nổi đối với mô hình quản trị phương Tây
B. Việc thiếu cơ chế giám sát thống nhất giữa các khu vực và tổ chức quốc tế
C. Những khác biệt sâu sắc về chuẩn mực giá trị và quy định pháp lý giữa các vùng địa lý
D. Thiếu công cụ đo lường hiệu quả hành vi đạo đức trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu
