wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Khung quản trị dữ liệu

Total questions: 56

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn, và công cụ

b)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

c)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

d)

Nhân sự, thiết bị ngân sách và tài sản

2.

Mục tiêu chính của Khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu số lượng dữ liêu trong tổ chức

b)

Đảm bảo chất lượng, bảo mật, chính xác và giá trị của dữ liệu

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí

d)

Tăng tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu

3.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu

a)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

b)

Chính sách và nguyên tác

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Quy trình và quy định

4.

Khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm:

a)

Lập chiến lược kinh doanh

b)

Chính sách và nguyên tác

c)

Đo lường và giám sát

d)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

5.

"Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán" là mục tiêu nào của Khung quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường giá trị dữ liệu

b)

Tối ưu hóa nguồn lực

c)

Đảm bảo tuân thủ quy định

d)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

6.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu .

b)

Phân tích và dự đoàn dữ liệu.

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu đài.

d)

Đảm bảo các công cụ phân tích đã liệu hoạt động hiệu quả.

7.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu

a)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề

b)

Để xây dụng các quy trình quân lý mới

c)

Để giảm chi phí triển khai phần mềm quản lý

d)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết

8.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Data Management Association (DAMA)

b)

Data Governance Institute (DG)

c)

ISACA

d)

Boston Consulting Group (BCG)

9.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

b)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

c)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

d)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

10.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập gì để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị

b)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu

c)

Cấu trúc dữ liệu, đanh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu

d)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu

11.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK được phát triển bởi tổ chức nào và nó cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Tổ chức Quản lý Thông tin (ISACA), cung cấp hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

b)

Viện Quản lý Dữ liệu (DGI), tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

c)

Hiệp hội Quản lý Dữ liệu (DAMA), cung cấp kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

d)

Hiệp hội Dữ liệu Toàn cầu (GDA), cung cấp các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

12.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với mục tiêu kinh doanh

b)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ c

13.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc bán phần mềm

b)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

c)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

d)

Bằng cách cung cấp các chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất của các quy trình CNTT

14.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhằm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

c)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chi tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả dài hạn

d)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản trị

15.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

DGI

b)

COBIT

c)

BCG

d)

SAS

16.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc:

a)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học.

b)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

c)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm.

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

17.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng.

b)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn.

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cây.

d)

Giảm chi phí thuê nhân sự.

18.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

4 lines
19.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Người quản lý dữ liệu

b)

Quản lý cấp cao

c)

Người sử dụng dữ liệu

d)

Chủ sở hữu dữ liệu

20.

Tại sao cần có chính sách và nguyên tắc trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Để giảm thiểu việc lưu trữ dữ liệu không cần thiết.

c)

Để đảm bảo tính bảo mật và hướng dẫn sử dụng dữ liệu đúng cách.

d)

Để tăng số lượng người dùng dữ liệu.

21.

Yếu tố nào trong khung quản trị dữ liệu của BCG giúp tổ chức đảm bảo tính nhất quản và minh bạch trong quá trình truy xuất dữ liệu?

a)

Kế hoạch đào tạo nhân sự

b)

Cấu trúc dữ liệu

c)

Công cụ dữ liệu

d)

Quy trình quản lý dữ liệu

22.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

ISACA.

b)

ISO.

c)

W3C.

d)

IEEE.

23.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là:

a)

Khung quản trị COBIT

b)

Khung quản trị DMBOK

c)

Khung quản trị DGI

d)

Khung quản trị SAS

24.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

b)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

c)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

d)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

25.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì:

a)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

b)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

c)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đùng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

d)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

26.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

b)

Giảm thời gian truy cập vào dữ liệu

c)

Tạo ra dữ liệu giả lập.

d)

Đảm bảo việc mua sắm phần mềm.

27.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ xây dựng toàn bộ hệ thống phần mềm.

b)

Họ quyết định tất cả chính sách về dữ liệu.

c)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu.

d)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày.

28.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

b)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

c)

Quản lý và duy trì dữ liệu

d)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

29.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ phận

b)

Quản lý tài chính và ngân sách tổ chức

c)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ không giới hạn trong thời gian dài

d)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu

30.

Ai chịu trách nhiệm về tính chình xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Người quản lý dữ liệu

b)

Người sử dụng dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Chủ sở hữu dữ liệu.

31.

Khung DGI xác định yếu tố nào là quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc và chính sách quản trị dữ liệu?

a)

Việc tuân thủ các quy định pháp lý về dữ liệu

b)

Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến

c)

Sự kết hợp giữa công nghệ và các quy trình vận hành

d)

Quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng

32.

Ví dụ ĐÚNG về thực thể con người là?

a)

Bệnh nhân

b)

Nhân viên

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Sinh viên

33.

Đâu là phát biểu đúng về tập thực thể?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể khác nhau

c)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể vừa giống vừa khác nhau

d)

Tập thực thể là một nhóm các thực thế giống nhau

34.

Thực thể khách hàng gồm những thuộc tính nào dưới đây?

a)

Mã khách hàng

b)

Tên khách hàng

c)

Địa chỉ

d)

Tất cả đều đúng

35.

Có những loại mô hình hóa dữ liệu nào dưới đây?

a)

Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

d)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic

36.

Mô hình mối quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

a)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống.

b)

Các thực thế và mối quan hệ của chúng.

c)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống.

d)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu.

37.

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng khám phá và tiêu chuẩn hóa các nguồn dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào phần mềm và hệ thống bên ngoài.

b)

Bằng cách đảm bảo các đối tượng dữ liệu được trình bày chính xác và tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng.

c)

Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu.

d)

Bằng cách tăng cường việc chia sẻ thông tin không giới hạn giữa các bộ phận.

38.

Lợi ích của mô hình dữ liệu trong việc thiết kế và áp dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mô hình dữ liệu chỉ giúp doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả.

b)

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp triển khai cơ sở dữ liệu chính xác hơn, hiệu quả hơn và logic hơn.

c)

Mô hình dữ liệu giúp thiết kế cơ sở dữ liệu dễ dàng hơn mà không cần quan tâm đến hiệu quả.

d)

Mô hình dữ liệu chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý sản phẩm và khách hàng.

39.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu từ các nguồn bên ngoài.

b)

Tạo ra các báo cáo phân tích dữ liệu cho hệ thống.

c)

Chuyển đổi các đối tượng từ thế giới thực thành các bảng trong cơ sở dữ liệu để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác dữ liệu.

d)

Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu.

40.

Trong quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, những yếu tố nào cần được xem xét để xác định dữ liệu cần lưu trữ và khai thác?

a)

Xem xét con người, tài liệu, cơ sở vật chất và các hệ thống khác.

b)

Chỉ cần khảo sát các hệ thống khác và cơ sở vật chất.

c)

Chỉ cần xem xét tài liệu và cơ sở vật chất.

d)

Chỉ cần quan tâm đến con người và tài liệu.

41.

Nếu cần tách quan hệ n-n trong mô hình cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là gì?

a)

Xác định khóa chính cho các thực thể

b)

Chia bảng thành các cột đơn

c)

Tạo bảng mới và sử dụng khóa ngoại

d)

Kiểm tra các trường thừa và thiếu

42.

Mối quan hệ giữa bảng Hóa đơn (Invoice) và bảng Sản phẩm (Product) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều hóa đơn?

a)

1-n

b)

n-1

c)

1-1

d)

n-n

43.

Mối quan hệ giữa bảng Customer (Khách hàng) và bản

4 lines
44.

Mối quan hệ nào nếu mỗi hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều hóa đơn?

a)

1-n

b)

n-1

c)

1-1

d)

n-n

45.

Mối quan hệ giữa bảng Customer (Khách hàng) và bảng Order (Đơn hàng) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi khách hàng có thể tạo nhiều đơn hàng và mỗi đơn hàng chỉ được tạo bởi một khách hàng duy nhất?

a)

n-1

b)

1-n

c)

1-1

d)

n-n

46.

Để chuyển từ chuẩn 1NF sang 2NF, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Loại bỏ các trường phụ thuộc vào một phần của khóa chính

b)

Phân tách các quan hệ n-n thành quan hệ 1- n

c)

Chia các trường thành các giá trị đơn

d)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính ra thành bảng riêng

47.

Mô hình dữ liệu phân cấp sử dụng cấu trúc nào để tổ chức dữ liệu?

a)

Cấu trúc mạng.

b)

Cấu trúc cây.

c)

Cấu trúc bảng.

d)

Cấu trúc phân lớp.

48.

Mô hình dữ liệu hướng đối tượng bao gồm gì?

a)

Tập hợp các đối tượng, mỗi đối tượng có các tính năng và phương thức riêng.

b)

Tập hợp các bảng cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng

c)

Tập hợp các mối quan hệ phân cấp giữa các đối tượng.

d)

Tập hợp các bảng dữ liệu và các chỉ mục

49.

Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại?

a)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu.

b)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

d)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu.

50.

Trong mô hình ERD, sự khác biệt giữa thực thế mạnh và thực thể yếu là gì?

a)

Thực thể yếu có khóa chính riêng biệt, còn thực thế mạnh không có.

b)

Thực thể mạnh có thể được xác định duy nhất bởi các thuộc tính của chính nó, trong khi thực thể yếu không thể.

c)

Thực thế mạnh không thể xác định được bằng các thuộc tính của chính nó, còn thực thể yếu có thể.

d)

Thực thể yếu có thể tồn t

51.

Trong chuẩn 1NF (First Normal Form), yêu cầu nào là bắt buộc đối với các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Các giá trị thuộc tính phải được tính toán tử các thuộc tính khác.

b)

Các cột trong bảng phải chứa các giá trị duy nhất và có thể chứa giá trị lập.

c)

Các giá trị thuộc tỉnh có thể chứa giá trị đa trị và không cần phải là giá trị đơn.

d)

Các cột trong bảng phải chứa giá trị nguyên tử và không có cột nào lặp lại.

52.

Ví dụ đúng về thực thể địa điểm là?

a)

Phiếu giao hàng

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Cửa hàng

d)

Hóa đơn

53.

Ví dụ đúng về thực thể đối tượng là:

a)

Máy móc

b)

Sản phẩm

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Ô tô

54.

Khi chuẩn hóa cơ sở dữ liệu về chuẩn 3NF, bạn cần loại bỏ những trường nào?

a)

Các trường phụ thuộc vào một bộ phận của khóa chính

b)

Các trường phụ thuộc bắc cầu vào khóa chính

c)

Không có đáp án đúng

d)

Các trường có giá trị trùng lặp

55.

Ví dụ đúng về thực thể sự kiện là:

a)

Bán

b)

Gia hạn

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Đăng ký

56.

Khái niệm "Entity" (Thực thể) trong quản trị dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Một phần mềm dùng để quản lý dữ liệu

b)

Một nhóm các dữ liệu không liên quan đến nhau

c)

Một đối tượng, sự vật hoặc sự việc có thể được định nghĩa và lưu trữ dữ liệu

d)

Một phương pháp phân tích dữ liệu theo thời gian