wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Thi Học Kỳ 2 - TIN 11

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Để tạo lập cơ sở dữ liệu mới với tên "mymusic", ta cần chọn mục nào trong phần quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Tạo mới > Bảng

b)

Tạo mới > Cơ sở dữ liệu

c)

Tạo mới > Trường

d)

Tạo mới > Mục lục

2.

Độ dài tối đa của trường "tenNhacsi" là bao nhiêu?

a)

255 ký tự

b)

200 ký tự

c)

100 ký tự

d)

50 ký tự

3.

Khi chọn nhầm trường làm khoá chính, bạn phải làm gì để sửa lại?

a)

Xóa bảng và tạo lại

b)

Chọn lại đúng trường cần làm khóa chính

c)

Xóa trường nhầm và tạo lại

d)

Khởi động lại phần mềm

4.

Tại sao cần chọn AUTO_INCREMENT cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị trường tự động tăng

b)

Để tránh giá trị NULL

c)

Để đặt giá trị mặc định

d)

Để bảo vệ dữ liệu

5.

Khi chọn kiểu dữ liệu VARCHAR cho "tenNhacsi", điều này có nghĩa gì?

a)

Trường sẽ chứa các số nguyên

b)

Trường sẽ chứa các ký tự văn bản

c)

Trường sẽ chứa các giá trị boolean

d)

Trường sẽ chứa các ngày tháng

6.

Tại sao cần thiết lập "idNhacsi" làm khóa chính?

a)

Để tạo chỉ mục cho bảng

b)

Để đảm bảo giá trị là duy nhất

c)

Để tối ưu hóa tốc độ truy vấn

d)

Cả A, B và C

7.

Khi tạo bảng "nhacsi", vì sao cần loại bỏ đánh dấu ALLOW NULL cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị không thể trống

b)

Để giá trị không thể trùng lặp

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để khóa giá trị mặc định

8.

Nếu bạn cần thêm một trường mới vào bảng "nhacsi" sau khi bảng đã được tạo, bạn sẽ thực hiện thao tác nào?

a)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl+Insert hoặc nháy chuột phải và chọn Add column

c)

Sửa trực tiếp trong mã lệnh SQL

d)

Sử dụng tùy chọn ALTER TABLE

9.

Nếu nhầm lẫn trong việc thiết lập khóa chính, làm sao để sửa lại?

a)

Xóa khóa chính đã chọn nhầm và tạo lại

b)

Khởi động lại phần mềm và chọn lại từ đầu

c)

Sửa lại trực tiếp trong bảng và lưu lại

d)

Không thể sửa, phải tạo lại bảng

10.

Để kiểm tra bảng "nhacsi" đã được tạo đúng cách hay chưa, bước nào sau đây là cần thiết?

a)

Mở bảng trong trình quản lý CSDL và kiểm tra trực quan

b)

Chạy lệnh kiểm tra cấu trúc bảng

c)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

d)

Đặt câu hỏi lên diễn đàn hỗ trợ

11.

Để đảm bảo dữ liệu trong bảng "nhacsi" không bị trùng lặp theo "idNhacsi", bạn cần thiết lập gì?

a)

Thiết lập khóa ngoại

b)

Thiết lập chỉ mục duy nhất cho "idNhacsi"

c)

Thiết lập AUTO_INCREMENT cho trường "tenNhacsi"

d)

Thiết lập khóa chính cho "tenNhacsi"

12.

Khi nhập câu truy vấn SQL để truy xuất dữ liệu, bạn có thể làm gì?

a)

Thêm mới dữ liệu

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Truy xuất dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả

13.

Trong quá trình thực hiện các thao tác trên bảng nhacsi, giao diện đồ họa chủ yếu được sử dụng trong bước nào?

a)

Nhập dữ liệu

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Truy xuất dữ liệu đơn giản

14.

Vì sao việc truy xuất dữ liệu với câu truy vấn SQL được cho là nhanh chóng và hiệu quả hơn?

a)

Vì dễ dàng thao tác trên giao diện

b)

Vì có thể xử lý dữ liệu lớn và phức tạp

c)

Vì không cần xác nhận khi xóa dữ liệu

d)

Vì chỉ áp dụng cho dữ liệu đơn giản

15.

Khi thực hiện thao tác xóa dòng dữ liệu trong bảng nhacsi, tại sao cần xác nhận trước khi xóa?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị xóa nhầm

b)

Để kiểm tra dữ liệu đã xóa chưa

c)

Để thêm dữ liệu mới sau khi xóa

d)

Để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu

16.

Việc sắp xếp dữ liệu trong bảng nhacsi có lợi ích gì?

a)

Giúp thêm dữ liệu mới dễ dàng hơn

b)

Giúp dễ dàng tìm kiếm và quản lý dữ liệu

c)

Giúp xóa dữ liệu nhanh hơn

d)

Giúp chỉnh sửa dữ liệu nhanh chóng

17.

Khi sử dụng bộ lọc trong bảng nhacsi, mục tiêu chính là gì?

a)

Tìm kiếm và hiển thị dữ liệu phù hợp

b)

Xóa các dòng dữ liệu không cần thiết

c)

Thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Chỉnh sửa lỗi dữ liệu

18.

Tại sao việc chỉnh sửa dữ liệu trong bảng nhacsi lại cần thiết?

a)

Để xóa dữ liệu nhanh chóng

b)

Để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu

c)

Để thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự

19.

Khi nào cần sử dụng câu truy vấn SQL để truy xuất dữ liệu thay vì dùng giao diện đồ họa?

a)

Khi cần thêm dữ liệu mới

b)

Khi cần xử lý dữ liệu đơn giản

c)

Khi cần xử lý dữ liệu lớn hoặc phức tạp

d)

Khi cần chỉnh sửa dữ liệu

20.

Khi nào cần thực hiện thao tác xóa bộ lọc trong bảng nhacsi?

a)

Sau khi chỉnh sửa dữ liệu

b)

Khi không cần lọc dữ liệu nữa

c)

Trước khi thêm mới dữ liệu

d)

Sau khi sắp xếp dữ liệu

21.

Điều gì xảy ra nếu không thực hiện bước khẳng định trước khi xóa dữ liệu?

a)

Dữ liệu sẽ bị xóa vĩnh viễn mà không thể khôi phục

b)

Dữ liệu sẽ không bị xóa

c)

Dữ liệu sẽ tự động được sao lưu

d)

Dữ liệu sẽ được xóa một phần

22.

Khi thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, tại sao cần phải đối chiếu kết quả nhập dữ liệu?

a)

Để đảm bảo dữ liệu đã được lưu trữ đúng cách

b)

Để có thể xóa dữ liệu ngay sau đó

c)

Để dễ dàng chỉnh sửa sau này

d)

Để tránh việc nhập dữ liệu trùng lặp

23.

Bạn cần làm gì nếu phát hiện lỗi trong dữ liệu của bảng nhacsi khi sử dụng câu truy vấn SQL?

a)

Thêm mới dữ liệu vào bảng

b)

Chỉnh sửa dữ liệu trực tiếp bằng câu truy vấn SQL

c)

Xóa dữ liệu và nhập lại từ đầu

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm lỗi

24.

Giả sử bạn đã tạo sai cấu trúc bảng, thay vì xóa đi và tạo lại từ đầu, bạn có thể sử dụng lệnh nào để sửa đổi?

a)

CREATE DATABASE

b)

UPDATE TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

DELETE TABLE

25.

Khi bạn muốn sắp xếp dữ liệu trong bảng nhacsi theo thứ tự bảng chữ cái của tên nhạc sĩ, câu truy vấn SQL nào là phù hợp?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC;

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi DESC;

c)

SELECT tenNhacsi FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'A%';

d)

SELECT * FROM nhacsi;

26.

Nếu bạn cần xóa tất cả các dòng dữ liệu có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "B", câu truy vấn SQL nào là đúng?

a)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'B';

b)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'B%';

c)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IN ('B');

d)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IS NULL;

27.

Khi sử dụng giao diện để thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn nhập trùng mã nhạc sĩ?

a)

Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ

b)

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu sửa mã

c)

Dữ liệu sẽ được thêm mà không có lỗi

d)

Cả hai bản ghi sẽ cùng tồn tại

28.

Để chỉnh sửa tên của một nhạc sĩ trong bảng nhacsi, bạn cần làm gì?

a)

Xóa dòng dữ liệu cũ và thêm dòng mới

b)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE để thay đổi tên

c)

Sắp xếp dữ liệu và sửa trực tiếp trong bảng

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm và sửa tên

29.

Nếu bạn muốn truy xuất tất cả các nhạc sĩ có mã idNhacsi nhỏ hơn 10, câu truy vấn SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 10;

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi <= 10;

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi < 10;

d)

SELECT * FROM nhacsi;

30.

Khi nào bạn nên sử dụng câu truy vấn SQL SELECT DISTINCT tenNhacsi FROM nhacsi;?

a)

Khi muốn tìm tất cả các tên nhạc sĩ không trùng lặp

b)

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi có tên nhạc sĩ trùng nhau

c)

Khi muốn thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Khi

31.

Nếu bạn cần thay đổi mã của một nhạc sĩ từ idNhacsi = 5 thành idNhacsi = 15, bạn nên sử dụng câu lệnh nào?

a)

UPDATE nhacsi SET idNhacsi = 15 WHERE idNhacsi = 5;

b)

INSERT INTO nhacsi (idNhacsi) VALUES (15);

c)

DELETE FROM nhacsi WHERE idNhacsi = 5;

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi = 15;

32.

Trong bảng nhacsi, nếu bạn muốn xóa tất cả các bản ghi có tên nhạc sĩ trống, câu truy vấn SQL nào sẽ phù hợp?

a)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IS NULL;

b)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = '';

c)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IS NOT NULL;

d)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%';

33.

Khi nào bạn nên sử dụng bộ lọc dữ liệu trong bảng nhacsi?

a)

Khi muốn thêm mới dữ liệu

b)

Khi muốn sắp xếp dữ liệu theo thứ tự

c)

Khi muốn truy xuất dữ liệu đáp ứng điều kiện cụ thể

d)

Khi muốn chỉnh sửa tất cả các bản ghi cùng một lúc

34.

Ảnh số là gì?

a)

Số bức ảnh

b)

Biểu diễn của hình ảnh

c)

Ảnh được ghép từ các số

d)

Ảnh kỹ thuật số

35.

Ảnh bitmap thường được ….?

a)

Trưng bày trong bảo tàng

b)

Ảnh được dùng làm tư liệu

c)

Được rửa ra từ phim

d)

Chụp từ camera hay máy quét

36.

Pixel là gì?

a)

Điểm ảnh

b)

Dữ liệu

c)

Phần thực của ảnh

d)

Phần ảo của ảnh

37.

Điểm ảnh thường có hình dạng nào?

a)

Hình lập phương 1mm2

b)

Hình tam giác đều

c)

Hình bát giác

d)

Hình vuông nhỏ

38.

Độ phân giải có tác dụng làm cho ảnh?

a)

Phóng được to lên

b)

Rõ nét

c)

Thu được nhỏ lại

d)

Mờ đục đi

39.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

Độ phân giải của ảnh, số điểm ảnh của bức ảnh

b)

Tốc độ khi chụp ảnh

c)

Thời gian ảnh hiển thị

d)

Độ nhạy khi chụp ảnh

40.

Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

Ssố điểm ảnh trên 1 inch

b)

Diện tích của một điểm ảnh

c)

Độ dài ngắn của 1 điểm ảnh

d)

Phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

41.

những phần mềm chỉnh sửa ảnh uy tín hiện nay sử dụng trên PC là?

a)

PhotoScape

b)

Adobe Photoshop

c)

GIMP

d)

Cả A, B và C

42.

Tệp tin chính của GIMP là?

a)

xcf

b)

pdf

c)

docx

d)

doc

43.

Hầu hết các phần mềm chỉnh sửa ảnh đều có chung các thành công cụ nào?

a)

Thanh bảng chọn, bảng công cụ

b)

Vùng hiển thị ảnh, các hộp chức năng

c)

Hộp tùy chọn công cụ

d)

Cả A, B và C đều đúng

44.

Những hạn chế của các phần mềm chỉnh sửa ảnh đối với những người đi học và mới tốt nghiệp là?

a)

Muốn sử sụng toàn bộ chức năng và chức năng nâng cao thì cần trả phí

b)

Khó sử dụng

c)

Ngôn ngữ là tiếng anh

d)

Nhiều công cụ quá nên không biết dùng

45.

Đặc điểm chung về khả năng tương thích cảu các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlx, pdf đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên nghiệp

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlx, pdf đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên nghiệp

46.

Các chức năng nói chung của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Chỉnh màu đen trắng và xuất ảnh

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để làm video, biến đổi ảnh đứng thành ảnh động như một bộ phim dài tập

c)

Tất cả phần mềm chỉnh sửa ảnh bán cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh

47.

Độ phức tạp của các phần mềm chỉnh sửa ảnh nói chúng là?

a)

Một số phần mềm chỉnh sửa ảnh đơn giản và dễ sử dụng cho người mới bắt đầu, trong khi đó, những phần mềm chuyên nghiệp có độ phức tạp cao hơn và yêu cầu sự hiểu biết sâu rộng về chỉnh sửa ảnh

b)

Hầu như là không có, các phần mềm trả phí mới có độ khó cao

c)

Tùy thuộc vào bản thân nhận thức của người sử dụng

d)

Tùy thuộc vào khả năng tài chính của người sử dụng

48.

Giá cả nói chung của phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Mọi phần mềm đều mất phí để duy trì

b)

Có nhiều phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí hoặc có giá rẻ để người dùng dễ dàng truy cập. Tuy nhiên, những phần mềm chuyên nghiệp có giá thành cao hơn và thường được sử dụng bởi các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp

c)

Tất cả phần mềm đều miễn phí vô thời hạn cho người sử dụng

d)

Mọi phần mềm đều đươc duy trì miễn phí để sử dụng

49.

Trong phần mềm GIMP, thanh bảng chọn có chứa?

a)

Các lệnh để cắt tập ảnh

b)

Các lệnh để xuất tập ảnh

c)

Các lệnh liên quan đến tệp ảnh, lệnh mở, lưu tệp ảnh

d)

Các lệnh để chỉnh sửa ảnh

50.

Trong phần mềm GIMP, vùng hiển thị ảnh có chứa?

a)

Hiển thị ảnh đang chỉnh sửa, có thể hiện thị ảnh trước và sau chỉnh sửa

b)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh đang chỉnh sửa

c)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh trước chỉnh sửa

d)

Có chế độ xem trước

51.

Bảng công cụ của phần mềm GIMP có chứa?

a)

Các công cụ sao chép, di chuyển

b)

Các công cụ thêm ảnh, cắt ảnh

c)

Công cụ thêm chữ, tạo các hiệu ứng

d)

Cả A, B và C đều đúng

52.

Phần mềm nào được sử dụng để chỉnh sửa ảnh?

a)

GIMP

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Spotify

53.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP được phát triển ban đầu dựa trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

54.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào miễn phí hoàn toàn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Adobe Photoshop

b)

GIMP

c)

CorelDRAW

d)

Paint.NET

55.

Paint.NET là phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí và được phát triển trên nền tảng nào?

a)

IOS

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Windows

56.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh CorelDRAW được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Chỉnh sửa ảnh chân dung

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Chỉnh sửa ảnh phong cảnh

d)

Chỉnh sửa ảnh sản phẩm

57.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên nghiệp?

a)

CorelDRAW

b)

GIMP

c)

Adobe Lightroom

d)

Paint.NET

58.

Chức năng chính của phần mềm chỉnh sửa ảnh là gì?

a)

Tạo ảnh từ đầu

b)

Chia sẻ ảnh

c)

Quản lý ảnh

d)

Chỉnh sửa ảnh đã có

59.

Adobe Photoshop được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Adobe

d)

Google

60.

Định dạng tệp ảnh nào cho phép lưu trữ thông tin màu sắc dưới dạng không nén và hỗ trợ nhiều lớp?

a)

PNG

b)

TIFF

c)

JPEG

d)

BMP

61.

Công cụ chọn thường được sử dụng trong phần mềm nào sau đây?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Excel

c)

Google Drive

d)

Zoom

62.

VideoPad là gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Phần mềm làm phim

c)

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh

d)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản

63.

VideoPad có thể tải về miễn phí hay không?

a)

Bắt buộc phải ghi nợ nội địa

b)

Không

c)

Mất phí duy trì mỗi tháng

d)

64.

VideoPad có hỗ trợ các định dạng video phổ biến như MP4, AVI hay WMV không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ MP4

d)

Chỉ AVI

65.

VideoPad có tính năng gì giúp dễ dàng cắt ghép video?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh

b)

Cắt và dán video

c)

Tự động chỉnh sửa video

d)

Thêm nhiều ảnh

66.

Tính năng nào của VideoPad giúp chỉnh sửa độ sáng và độ tương phản của video?

a)

Hiệu ứng chữ

b)

Cân bằng trắng

c)

Tự động chỉnh sửa màu sắc

d)

Hiệu ứng màu sắc

67.

Tính năng nào của VideoPad giúp thêm nhạc nền vào video?

a)

Chèn audio

b)

Hiệu ứng âm thanh

c)

Chỉnh sửa âm lượng

d)

Chỉnh sửa khung hình

68.

VideoPad có tính năng gì giúp tạo hiệu ứng slow motion?

a)

Tăng tốc độ video

b)

Giảm tốc độ video

c)

Chỉnh sửa tốc độ video

d)

Gán hình ảnh

69.

VideoPad hỗ trợ những định dạng video nào?

a)

MP4, AVI, WMV

b)

MP3, WAV, WMA

c)

JPEG, PNG, BMP

d)

PDF, DOC, TXT

70.

Tại sao phần mềm làm phim là một công cụ quan trọng cho ngành công nghiệp phim?

a)

Nó giúp tạo ra các hiệu ứng đặc biệt, giúp chỉnh sửa và biên tập phim dễ dàng hơn

b)

Nó giúp quản lý diễn viên sẽ vào các vai trong phim

c)

Nó giúp quản lý kịch bản phim

d)

Nó giúp phim hay hơn