wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu – Câu hỏi trắc nghiệm (lớp 11)

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Hệ quản trị CSDL (DBMS) là gì?

a)

Là một tập hợp các tệp dữ liệu.

b)

Là phần mềm dùng để tạo lập, lưu trữ và khai thác CSDL.

c)

Là một thiết bị phần cứng lưu trữ dữ liệu.

d)

Là các quy định về bảo mật dữ liệu.

2.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của hệ QTCSDL?

a)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL.

b)

Cập nhật và khai thác dữ liệu.

c)

Soạn thảo văn bản và gửi thư điện tử.

d)

Kiểm soát và điều khiển truy cập.

3.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) dùng để làm gì?

a)

Nhập dữ liệu vào bảng.

b)

Khai báo cấu trúc và các kiểu dữ liệu.

c)

Thay đổi nội dung các bản ghi.

d)

Tìm kiếm thông tin trong CSDL.

4.

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML) dùng để:

a)

Định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn.

b)

Cấp quyền truy cập cho người dùng.

c)

Cập nhật, chèn, xóa và truy vấn dữ liệu.

d)

Tạo các bảng mới trong CSDL.

5.

Thành phần nào giúp hệ QTCSDL đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố phần cứng?

a)

Bộ từ điển dữ liệu.

b)

Cơ chế sao lưu và phục hồi.

c)

Ngôn ngữ truy vấn SQL.

d)

Giao diện người dùng.

6.

Hệ QTCSDL giúp tránh tình trạng nào sau đây?

a)

Dữ liệu quá ít.

b)

Dữ liệu không được định dạng.

c)

Dư thừa dữ liệu và không nhất quán.

d)

Tăng tốc độ máy tính.

7.

Việc kiểm soát truy cập trong hệ QTCSDL nhằm mục đích:

a)

Giúp mọi người đều có thể sửa dữ liệu.

b)

Đảm bảo chỉ những người có quyền mới được truy cập dữ liệu.

c)

Làm cho CSDL chạy nhanh hơn.

d)

Tự động xóa các dữ liệu cũ.

8.

Đâu là một ví dụ về hệ quản trị CSDL phổ biến?

a)

Microsoft Word.

b)

Microsoft Access.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Windows 11.

9.

Chức năng "Cập nhật dữ liệu" bao gồm các thao tác:

a)

Xem và in dữ liệu.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu.

c)

Thiết kế sơ đồ thực thể.

d)

Đặt mật khẩu cho máy tính.

10.

Khai thác CSDL thường bao gồm việc:

a)

Thay đổi cấu trúc bảng.

b)

Sắp xếp, tìm kiếm và kết xuất báo cáo.

c)

Cài đặt hệ điều hành.

d)

Xóa toàn bộ CSDL.

11.

Người quản trị CSDL (DBA) có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Chỉ sử dụng dữ liệu để xem thông tin.

b)

Thiết kế, cài đặt, cấp quyền và bảo trì CSDL.

c)

Viết các phần mềm ứng dụng.

d)

Nhập liệu hằng ngày vào hệ thống.

12.

Người lập trình ứng dụng có vai trò gì?

a)

Chịu trách nhiệm cao nhất về an toàn hệ thống.

b)

Xây dựng các giao diện và phần mềm tương tác với CSDL.

c)

Chỉ được phép xem dữ liệu mà không được sửa.

d)

Cấp mật khẩu cho người quản trị.

13.

Đối tượng nào chiếm số lượng đông đảo nhất trong hệ thống CSDL?

a)

Người quản trị CSDL.

b)

Người lập trình ứng dụng.

c)

Người dùng đầu cuối (End-users).

d)

Các thiết bị lưu trữ.

14.

Người dùng đầu cuối tương tác với CSDL thông qua:

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu trực tiếp.

b)

Giao diện của phần mềm ứng dụng.

c)

Việc thay đổi mã nguồn của hệ QTCSDL.

d)

Các câu lệnh cấu trúc phức tạp.

15.

Ai là người có quyền cao nhất trong việc phân quyền truy cập?

a)

Người dùng thường.

b)

Người quản trị CSDL.

c)

Người bán máy tính.

d)

Nhân viên nhập liệu.

16.

Một người dùng muốn thay đổi mật khẩu của mình, họ đang thực hiện vai trò:

a)

Quản trị hệ thống.

b)

Người dùng đầu cuối.

c)

Người lập trình.

d)

Người thiết kế thuật toán.

17.

Công việc bảo trì và nâng cấp hệ QTCSDL thuộc về nhóm nào?

a)

Người dùng.

b)

Người quản trị.

c)

Khách hàng.

d)

Nhân viên bán hàng.

18.

Khi một công ty cần xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng mới, họ cần thuê ai đầu tiên?

a)

Người dùng đầu cuối.

b)

Người lập trình và người quản trị CSDL.

c)

Người sửa chữa phần cứng.

d)

Người trực tổng đài.

19.

Người dùng đầu cuối KHÔNG cần biết kiến thức nào sau đây?

a)

Cách sử dụng giao diện phần mềm.

b)

Cấu trúc bên trong và cách tổ chức dữ liệu vật lý.

c)

Ý nghĩa của các thông tin trên màn hình.

d)

Cách đăng nhập vào hệ thống.

20.

Việc sao lưu dữ liệu định kỳ là trách nhiệm của:

a)

Người dùng đầu cuối.

b)

Người quản trị CSDL.

c)

Người lập trình ứng dụng.

d)

Nhà sản xuất máy tính.

21.

Tại sao cần phải sao lưu CSDL?

a)

Để dữ liệu không bị đầy máy.

b)

Để có thể khôi phục lại dữ liệu khi gặp sự cố.

c)

Để chia sẻ cho nhiều người cùng xem.

d)

Để CSDL chạy nhanh hơn.

22.

"Tính nhất quán của dữ liệu" có nghĩa là:

a)

Dữ liệu phải luôn giống nhau ở mọi nơi sau các thao tác cập nhật.

b)

Dữ liệu phải được viết bằng một font chữ duy nhất.

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trên một máy tính.

d)

Dữ liệu không bao giờ thay đổi.

23.

Việc phân quyền truy cập dựa trên:

a)

Sở thích của người dùng.

b)

Vai trò và chức trách của người dùng trong tổ chức.

c)

Tốc độ đánh máy của người dùng.

d)

Thời gian sử dụng máy tính.

24.

Một hệ QTCSDL tốt phải đảm bảo:

a)

Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính độc lập dữ liệu.

b)

Chỉ cần lưu trữ được nhiều dữ liệu.

c)

Chỉ cần tốc độ tìm kiếm nhanh.

d)

Không cần phân quyền để ai cũng dùng được.

25.

Khi nhiều người cùng truy cập và sửa đổi một bản ghi cùng lúc, hệ QTCSDL cần cơ chế:

a)

Tự động tắt máy.

b)

Kiểm soát đồng thời (Concurrency control).

c)

Xóa bỏ bản ghi đó.

d)

Chia nhỏ dữ liệu thành nhiều phần.

26.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

SQL Server

b)

Oracle

c)

MySQL

d)

Microsoft Access

27.

Trong SQL, lệnh SELECT dùng để thực hiện việc gì?

a)

Tạo bảng

b)

Truy vấn (khai thác) dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Phân quyền

28.

Trong SQL, lệnh DELETE dùng để làm gì?

a)

Xóa cấu trúc bảng

b)

Xóa các bản ghi dữ liệu

c)

Xóa người dùng

d)

Xóa toàn bộ ổ cứng

29.

Thuật ngữ Transaction (giao dịch) trong cơ sở dữ liệu đảm bảo điều gì?

a)

Các thao tác đều thành công hoặc không thao tác nào được thực hiện

b)

Dữ liệu luôn được mã hóa

c)

Tăng tốc độ đường truyền mạng

d)

Người dùng có thể mua hàng trực tuyến

30.

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi virus, biện pháp nào kém hiệu quả nhất?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Thường xuyên sao lưu dữ liệu

c)

Chỉ cho phép người quản trị sử dụng máy tính

d)

Tắt máy tính mỗi khi không sử dụng

31.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp nhóm ngôn ngữ nào để người dùng truy vấn thông tin?

a)

Ngôn ngữ máy

b)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML)

c)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL)

d)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao

32.

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Structured Query Language

b)

Simple Query Language

c)

System Query Level

d)

Schema Query Language

33.

Để thay đổi cấu trúc của một bảng (thêm cột), ta sử dụng nhóm ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ quản lý người dùng

b)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu

c)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu

d)

Ngôn ngữ trình diễn

34.

Lệnh nào sau đây dùng để lấy dữ liệu từ một bảng?

a)

UPDATE

b)

SELECT

c)

INSERT

d)

CREATE

35.

Khi muốn thêm một hàng mới vào bảng, ta dùng lệnh nào?

a)

INSERT

b)

ADD

c)

NEW

d)

UPDATE

36.

Thành phần nào của hệ quản trị cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm kiểm tra quyền truy cập của người dùng?

a)

Bộ xử lý truy vấn

b)

Bộ quản lý tệp

c)

Bộ kiểm soát an toàn và bảo mật

d)

Bộ từ điển dữ liệu

37.

"Từ điển dữ liệu" trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu chứa thông tin về nội dung nào?

a)

Nội dung các bản ghi của người dùng

b)

Các định nghĩa về cấu trúc và các ràng buộc của cơ sở dữ liệu

c)

Danh sách các mật khẩu của mọi máy tính

d)

Các từ tiếng Anh chuyên ngành tin học

38.

Hệ cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Các cây thư mục

b)

Các tập tin văn bản rời rạc

c)

Các bảng (Tables)

d)

Các đoạn mã lập trình

39.

Một giao diện người dùng tốt của hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp điều gì?

a)

Người dùng không cần hiểu sâu về kỹ thuật vẫn khai thác được dữ liệu

b)

Máy tính chạy nhanh hơn gấp đôi

c)

Tự động sửa lỗi phần cứng

d)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của người quản trị

40.

Khi thực hiện lệnh UPDATE, dữ liệu trong cơ sở dữ liệu sẽ như thế nào?

a)

Bị xóa vĩnh viễn

b)

Được thay đổi nội dung mới

c)

Được nhân đôi lên

d)

Chỉ hiển thị ra màn hình mà không thay đổi trong máy

41.

Tính "toàn vẹn dữ liệu" đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu không bị người lạ xem

b)

Dữ liệu luôn chính xác và tuân thủ các quy tắc logic

c)

Dữ liệu không bao giờ bị xóa

d)

Dữ liệu có thể mở bằng bất kỳ phần mềm nào

42.

Đâu là một ví dụ về ràng buộc toàn vẹn?

a)

Điểm số của học sinh phải nằm trong khoảng từ 0 đến 10

b)

Tên học sinh phải viết bằng chữ in hoa

c)

Mỗi lớp học phải có ít nhất 10 học sinh

d)

Giáo viên phải sử dụng laptop để nhập điểm

43.

Việc mã hóa dữ liệu nhằm mục đích chính nào?

a)

Làm giảm dung lượng lưu trữ

b)

Đảm bảo bí mật thông tin ngay cả khi dữ liệu bị lấy trộm

c)

Giúp dữ liệu không bị virus xóa

d)

Tăng tốc độ tìm kiếm

44.

Chức năng sao lưu dự phòng (Backup) nên được thực hiện khi nào?

a)

Chỉ khi máy tính bị hỏng

b)

Định kỳ theo kế hoạch của người quản trị

c)

Mỗi năm một lần

d)

Chỉ khi có yêu cầu của giám đốc

45.

Khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột, hệ quản trị cơ sở dữ liệu sử dụng gì để khôi phục trạng thái đúng đắn?

a)

Nhật ký hệ thống (Log file)

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Thẻ nhớ ngoài

d)

Sách hướng dẫn sử dụng

46.

"Quyền truy cập" thường được phân chia theo các mức nào?

a)

Chỉ xem, được sửa, được xóa, toàn quyền

b)

Theo độ tuổi người dùng

c)

Theo tốc độ mạng

d)

Theo hãng sản xuất máy tính

47.

Một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung là hệ thống như thế nào?

a)

Dữ liệu được lưu trữ tại nhiều nơi khác nhau trên thế giới

b)

Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ tại một máy tính hoặc cụm máy tính trung tâm

c)

Mỗi người dùng tự quản lý dữ liệu trên máy cá nhân của mình

d)

Dữ liệu chỉ được in ra giấy

48.

Ưu điểm của việc quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính so với lưu trữ thủ công là gì?

a)

Tốn ít không gian lưu trữ và tìm kiếm cực nhanh

b)

Không bao giờ bị mất dữ liệu

c)

Không cần người quản lý

d)

Không tốn tiền mua phần mềm

49.

Thuật ngữ "Database Schema" dùng để chỉ điều gì?

a)

Nội dung dữ liệu thực tế

b)

Sơ đồ thiết kế cấu trúc của cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm cài đặt cơ sở dữ liệu

d)

Người vận hành hệ thống

50.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào thường dùng cho các ứng dụng web quy mô lớn?

a)

Microsoft Access

b)

MySQL hoặc PostgreSQL

c)

Notepad

d)

Excel

51.

DBA có quyền xóa tài khoản của người dùng không?

a)

b)

Không

52.

Người lập trình có quyền thiết kế giao diện nhập liệu không?

a)

b)

Không

53.

Người dùng cuối có cần biết SQL không?

a)

Bắt buộc

b)

Không nhất thiết

54.

Ai chịu trách nhiệm khi cơ sở dữ liệu bị lỗi cấu trúc?

a)

DBA (Quản trị cơ sở dữ liệu)

b)

Người dùng cuối (End-user)

55.

Việc đổi tên một bảng trong cơ sở dữ liệu là công việc của ai?

a)

DBA (Quản trị cơ sở dữ liệu)

b)

Nhân viên bán hàng

56.

Khi một nhân viên nghỉ việc, DBA cần làm gì?

a)

Khóa tài khoản của nhân viên đó

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu công ty

57.

Người dùng có thể tự ý thay đổi cấu trúc bảng không?

a)

b)

Không (trừ khi được cấp quyền)

58.

Việc tối ưu hóa câu lệnh truy vấn để hệ thống chạy nhanh hơn là vai trò của ai?

a)

Lập trình viên/DBA

b)

Người dùng

59.

Đối tượng nào sử dụng CSDL thông qua các câu lệnh SQL trực tiếp?

a)

DBA và Lập trình viên

b)

Khách mua hàng online

60.

CSDL và Hệ QTCSDL là hai khái niệm thế nào?

a)

Giống hệt nhau

b)

Khác nhau

61.

Về kỹ thuật và quy trình: Bước đầu tiên khi xây dựng CSDL là gì?

a)

Khảo sát và thiết kế

b)

Nhập liệu ngay

62.

Về kỹ thuật và quy trình: Đâu là một hệ QTCSDL của hãng Microsoft?

a)

SQL Server

b)

Oracle

63.

Về kỹ thuật và quy trình: Một CSDL có thể có bao nhiêu bảng?

a)

Duy nhất 1

b)

Nhiều bảng

64.

Về kỹ thuật và quy trình: Các bảng trong CSDL quan hệ liên kết với nhau qua yếu tố nào?

a)

Khóa (Keys)

b)

Tên bảng

65.

Về kỹ thuật và quy trình: Để đảm bảo an toàn, mật khẩu nên được xử lý thế nào?

a)

Mã hóa

b)

Để dạng văn bản thuần túy

66.

Về kỹ thuật và quy trình: Phần mềm nào hỗ trợ quản trị CSDL cá nhân đơn giản?

a)

MS Access

b)

MS Word

67.

Về kỹ thuật và quy trình: "Redundancy" (Dư thừa dữ liệu) dẫn đến hậu quả gì?

a)

Lãng phí bộ nhớ và mất nhất quán

b)

Máy chạy nhanh hơn

68.

Về kỹ thuật và quy trình: Một bản ghi (Record) tương ứng với thành phần nào trong bảng?

a)

Một dòng trong bảng

b)

Một cột trong bảng

69.

Về kỹ thuật và quy trình: Một trường (Field) tương ứng với thành phần nào trong bảng?

a)

Một cột trong bảng

b)

Một hàng trong bảng

70.

Về kỹ thuật và quy trình: Hệ QTCSDL đa người dùng cho phép điều gì?

a)

Nhiều người truy cập cùng lúc

b)

Chỉ một người dùng duy nhất

71.

Về xu hướng và ứng dụng thực tế: Hệ CSDL của một ngân hàng thuộc loại nào?

a)

CSDL lớn, bảo mật cao

b)

CSDL cá nhân

72.

Về xu hướng và ứng dụng thực tế: Việc mua sắm trực tuyến (Shopee, Lazada) sử dụng CSDL để làm gì?

a)

Quản lý hàng hóa và đơn hàng

b)

Chơi game

73.

Về xu hướng và ứng dụng thực tế: Cloud Database là gì?

a)

CSDL lưu trữ trên điện toán đám mây

b)

CSDL lưu trên đĩa mềm

74.

Về xu hướng và ứng dụng thực tế: Big Data liên quan đến điều gì?

a)

CSDL cực lớn và phức tạp

b)

Các tệp tin văn bản nhỏ

75.

Về xu hướng và ứng dụng thực tế: Khi bạn đăng ký tài khoản Facebook, thông tin của bạn được lưu vào đâu?

a)

Hệ QTCSDL của Facebook

b)

Máy tính cá nhân của bạn