wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lịch Sử & Địa Lý

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đất nước trước thời kì Đổi mới còn được gọi là?

a)

Thời kì tiền sử

b)

Thời kì bao cấp

c)

Thời kì chuẩn bị đổi mới

d)

Thời kì cũ

2.

Trong thời kì bao cấp, hàng hoá được cung cấp cho những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, các nhà máy, xí nghiệp,.. chủ yếu qua chế độ?

a)

Chế độ tiền giấy

b)

Chế độ tự cung tự cấp

c)

Chế độ tem phiếu

d)

Chế độ phân phát

3.

Cả nước bước vào thời kì Đổi mới từ năm nào?

a)

1985

b)

1986

c)

1987

d)

1988

4.

Đâu là đặc điểm của đất nước ta khi bước vào thời kì Đổi mới?

a)

Kinh tế phát triển, hàng hoá dồi dào, nhiều sản phẩm được xuất khẩu như: gạo, nông sản, thuỷ sản

b)

Việt Nam vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới

c)

Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng được cải thiện; Vị thế và uy tín của Việt Nam được nâng cao trên trường quốc tế

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Vào thời kì bao cấp, nông dân làm việc ở đâu?

a)

Trong các nhà máy, xí nghiệp và được nhận lương hàng tháng

b)

Trong các đồn điền và được chia thành phẩm

c)

Trong các hợp tác xã và được chia sản phẩm theo chế độ công điểm.

d)

Trong các cánh đồng lớn và được chia sản phẩm

6.

Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) có diện tích?

a)

Khoảng 9.5 triệu km2, rộng thứ tư trên thế giới

b)

Khoảng 9.6 triệu km2, rộng thứ tư trên thế giới

c)

Khoảng 9.7 triệu km2, rộng thứ tư trên thế giới

d)

Khoảng 9.8 triệu km2, rộng thứ tư trên thế giới

7.

Đâu là đặc điểm dân cư của Trung Quốc?

a)

Là một trong những nước đông dân nhất thế giới với số dân hơn 1,4 tỉ người (năm 2021)

b)

Có 56 dân tộc, trong đó hơn 90% là dân tộc Hán

c)

Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Đông. Ngược lại, miền Tây dân cư thưa thớt, nhiều khu vực hầu như không có người ở.

d)

Tất cả các đặc điểm trên

8.

Truyền thuyết "Tiếng khóc của nàng Mạnh Khương" gắn liền với công trình tiêu biểu nào của Trung Quốc?

a)

Vạn Lý Trường Thành

b)

Cố cung Bắc Kinh

c)

Lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng

d)

Bến Thượng Hải

9.

Nước Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào (Lào) tiếp giáp với các quốc gia nào?

a)

Trung Quốc, Mi-an-ma, Thái Lan, Cam-pu-chia, Việt Nam

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Mi-an-ma, Mỹ

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Cam-pu-chia, Pháp

d)

Thái Lan, Việt Nam, Pháp, Đức, Ba Lan

10.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về đặc điểm tự nhiên của Lào?

a)

Địa hình của Lào chủ yếu là núi và cao nguyên

b)

Lào có khí hậu nhiệt đới gió mùa

c)

Sông lớn nhất chảy qua đất nước Lào là sông Mê Công

d)

Lào có rất ít loại khoáng sản, không có vàng, đồng, bạc, đá vôi,…

11.

Năm 2021, Lào có số dân khoảng?

a)

7,5 triệu người

b)

7,4 triệu người

c)

8 triệu người

d)

8,4 triệu người

12.

Đâu không phải tên công trình tiêu biểu của Lào?

a)

Cánh đồng Chum

b)

Cố đô Luông Pha-băng

c)

Thạt Luổng

d)

Pha Ngừm

13.

Dân cư của Lào có đặc điểm như thế nào?

a)

Phần lớn dân cư là dân tộc Lào, sống ở vùng đồng bằng. Các dân tộc khác như Khơ-me, Mông.. có số lượng ít và sống chủ yếu ở vùng đồi núi.

b)

Dân cư phân bố đồng đều

c)

Dân cư chủ yếu là dân tộc Kinh

d)

Dân cư sống chủ yếu ở vùng đồi núi

14.

Vương quốc Cam-pu-chia có vị trí địa lí như thế nào?

a)

Vương quốc Cam-pu-chia tiếp giáp với Lào và Thái Lan ở phía bắc, Việt Nam ở phía đông và vịnh Thái Lan ở phía tây nam

b)

Vương quốc Cam-pu-chia tiếp giáp với Lào và Thái Lan ở phía nam, Việt Nam ở phía đông và vịnh Thái Lan ở phía tây nam

c)

Vương quốc Cam-pu-chia tiếp giáp với Lào và Thái Lan ở phía tây, Việt Nam ở phía đông và vịnh Thái Lan ở phía tây nam

d)

Vương quốc Cam-pu-chia tiếp giáp với Lào và Thái Lan ở phía đông bắc, Việt Nam ở phía đông và vịnh Thái Lan ở phía tây nam

15.

Năm 2021, Cam-pu-chia có số dân khoảng?

a)

16,5 triệu người

b)

17 triệu người

c)

17,5 triệu người

d)

18 triệu người

16.

Địa hình chủ yếu của Cam-pu-chia là?

a)

Đồi núi

b)

Hoang mạc

c)

Đồng bằng

d)

Sa mạc

17.

Hồ nước ngọt lớn nhất Đông Nam Á của Cam-pu-chia có tên là?

a)

Hồ Tôn-lê Sáp

b)

Hồ EaKao

c)

Hồ Ba Bể

d)

Hồ Lắk

18.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?

a)

1968

b)

1969

c)

1967

d)

1970

19.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp với:

a)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

c)

Bắc Băng Dương và Biển Đông

d)

Thái Bình Dương Đại Tây Dương

20.

Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á tại Băng Cốc (Thái Lan)?

a)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Việt Nam, Xin-ga-po.

d)

Thái Lan, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam.

21.

Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia?

a)

12

b)

11

c)

13

d)

14

22.

Việt Nam gia nhập ASEAN có ý nghĩa gì?

a)

Có cơ hội để phát triển kinh tế nhờ mở rộng thị trường tiêu thụ và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

b)

Có thể mở rộng giao lưu văn hóa.

c)

Có cơ hội việc làm và nâng cao năng lực của người lao động.

d)

Tất cả các ý trên.

23.

Mục tiêu chung của ASEAN là:

a)

Phát triển kinh tế, giáo dục và tiến bộ xã hội của các quốc gia thành viên.

b)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển.

c)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất.

d)

Giải quyết sự khác biệt trong nội bộ liên quan đến mối quan hệ từng nước.

24.

Cờ ASEAN có mấy màu sắc chủ đạo?

a)

4

b)

2

c)

3

d)

5

25.

Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào thời gian nào?

a)

28 - 7 - 1995

b)

22 - 7 - 1997

c)

27 - 8 - 1996

d)

30 - 8 - 1998

26.

Trên thế giới có mấy đại dương và châu lục?

a)

6 đại dương và 5 châu lục

b)

4 đại dương và 5 châu lục

c)

5 đại dương và 6 châu lục

d)

3 đại dương và 7 châu lục

27.

Châu lục nào có diện tích lớn nhất?

a)

Châu Nam Cực

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Á

28.

Châu lục nào có diện tích nhỏ nhất?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Đại Dương

d)

Châu Nam Cực

29.

"Kẻ nào từng uống nước sông Nile thì không thể uống nước ở đâu được nữa". Dòng sông được nhắc đến trong câu thành ngữ của Ai Cập trên thuộc châu lục nào?

a)

Châu Phi

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Á

d)

Châu Âu

30.

Ở Nam Mỹ, khu rừng nào được coi là "lá phổi xanh" của Trái Đất?

a)

Rừng Takayna/Tarkine

b)

Rừng Amazon

c)

Rừng Yakushima

d)

Rừng Avenue of the Baobabs (Madagascar)

31.

Các đại dương:

a)

thông với nhau

b)

hòa tan vào nhau

c)

liên kết với nhau

d)

Phân chia rõ ràng

32.

Đại dương có độ sâu trung bình lớn nhất là:

a)

Thái Bình Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Nam Đại Dương

33.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về Châu Đại Dương?

a)

Bao gồm lục địa Ô-xtrây-li-a và các đảo, quần đảo ở trung tâm Thái Bình Dương.

b)

Khí hậu lục địa khô hạn.

c)

Phần lớn diện tích là hoang mạc và xa van.

d)

Tài nguyên sinh vật kém phong phú.

34.

Thiên nhiên Châu Âu thay đổi theo:

a)

độ cao

b)

ngày

c)

mùa

d)

vị trí gần xa trung tâm thành phố

35.

Mạng lưới sông ngòi Châu Phi:

a)

thưa thớt, phân bố không đồng đều

b)

chằng chịt, đan xen

c)

hầu hết là sông lớn

d)

đa số là sông nhỏ và dốc

36.

Đâu không phải ý đúng khi nói về Châu Nam Cực?

a)

Là cao nguyên cao.

b)

Được bao phủ bởi lớp băng dày.

c)

Khí hậu lạnh và khô nhất thế giới.

d)

Thực vật phong phú, đa dạng.

37.

Đặc điểm màu da vàng; tóc màu đen và thẳng; mắt nhỏ, màu nâu đen; mũi thấp và cánh mũi rộng là của chủng tộc nào?

a)

Môn-gô-lô-ít

b)

Nê-grô-ít

c)

Ơ-rô-pê-ô-ít

d)

Ô-xtra-lô-ít

38.

Chủng tộc Môn-gô-lô-ít phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Á và châu Mỹ

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Âu và châu Mỹ

39.

Ai Cập nằm ở:

a)

Vùng Tây Bắc châu Phi, nơi có dòng sông Nin (Nile) chảy qua; tiếp giáp với Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Xu-đăng (Sudan) và Li-bi (Libya)

b)

Vùng Nam Bắc châu Phi, nơi có dòng sông Nin (Nile) chảy qua; tiếp giáp với Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Xu-đăng (Sudan) và Li-bi (Libya)

c)

Vùng Đông Bắc châu Phi, nơi có dòng sông Nin (Nile) chảy qua; tiếp giáp với Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Xu-đăng (Sudan) và Li-bi (Libya).

d)

Vùng Đông Nam châu Phi, nơi có dòng sông Nin (Nile) chảy qua; tiếp giáp với Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Xu-đăng (Sudan) và Li-bi (Libya)

40.

Đâu không phải là thành tựu nổi bật của Ai Cập?

a)

Kim tự tháp

b)

Đồng hồ mặt trời

c)

Giấy pa-pi-rút (papyrus)

d)

Cối xay gió

41.

Tên của công trình trong bức tranh dưới đây là gì?

a)

Đền thờ Athena

b)

Đấu trường La Mã

c)

Vườn treo Babylon

d)

Kim tự tháp Kê-ốp

42.

Để dựng lên kim tự tháp bằng các tảng đá được ghè đẽo theo kích thước định sẵn, mài nhẵn và xếp chồng khít lên nhau hàng trăm tầng, người Ai Cập đã:

a)

Sử dụng xi măng

b)

Sử dụng keo dán đá

c)

Không sử dụng chất kết dính nào

d)

Sử dụng chất kết dính hữu cơ

43.

Nữ hoàng Cờ-lê-ô-pát lên ngôi khi mấy tuổi?

a)

16 tuổi

b)

17 tuổi

c)

18 tuổi

d)

19 tuổi

44.

Hy Lạp ngày nay nằm ở đâu?

a)

Phía nam châu Âu

b)

Phía bắc châu Âu

c)

Phía đông châu Âu

d)

Phía tây châu Âu

45.

Văn minh Hy Lạp cổ đại có những đóng góp lớn cho nhân loại ở những lĩnh vực nào?

a)

Chữ viết, văn học

b)

Khoa học, kĩ thuật

c)

Kiến trúc, điêu khắc

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

46.

Đâu là công trình kiến trúc nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại?

a)

Đền thờ thần Dớt (Zeus)

b)

Đền thờ nữ thần Hê-ra (Hera)

c)

Đền Pác-tê-nông (Parthenon) thờ thần A-tê-na(Athena) - nữ thần bảo hộ thành A-ten (Athens)

d)

Tất cả các công trình trên

47.

Tượng thờ nữ thần A-tê-na(Athena) trong đền Pác-tê-nông (Parthenon) được chế tác từ?

a)

Vàng và bạc

b)

Vàng và đá cẩm thạch trắng

c)

Vàng và ngà voi

d)

Vàng và ngọc trai

48.

Bức tượng điêu khắc nào của Hy Lạp cổ đại tượng trưng cho sự tự tin và khát vọng chiến thắng trong thể thao?

a)

Tượng lực sĩ ném đĩa

b)

Tượng thần Vệ nữ Mi-lô (Milo)

c)

Tượng thần Dớt (Zeus)

d)

Tượng nữ thần Hê-ra (Hera)

49.

Vị thần nào của Hy Lạp được coi là vị thần của trí tuệ, nghề thủ công, thần bảo hộ Thủ đô A-ten (Athens)?

a)

Thần Dớt (Zeus)

b)

Thần Pô-xê-đông (Poseidon)

c)

Thần A-tê-na (Athena)

d)

Thần A-pô-lô (Apollo)

50.

Lễ hội Thể thao Ô-lim-píc (Olympic) ra đời ở đâu?

a)

Hy Lạp cổ đại

b)

Lào

c)

Trung Quốc

d)

Cam-pu-chia

51.

Thiên nhiên có vai trò gì trong cuộc sống của con người?

a)

Thiên nhiên là không gian sinh sống của con người

b)

Thiên nhiên cung cấp nguồn tài nguyên cần thiết cho hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người.

c)

Thiên nhiên là nơi chứa đựng các chất thải do con người tạo ra

d)

Tất cả các ý trên

52.

Đâu là vấn đề môi trường trên thế giới?

a)

Thiên tai

b)

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường

c)

Suy giảm tài nguyên thiên nhiên

d)

Tất cả các ý trên

53.

Đâu là biện pháp xây dựng thế giới xanh-sạch-đẹp

a)

Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường

b)

Khai thác và sử dụng tài nguyên tiết kiệm, hiệu quả

c)

Lựa chọn và thực hiện lối sống xanh

d)

Tất cả các ý kiến

54.

Hình ảnh nào được coi là biểu tượng của hoà bình

a)

Chim bồ câu ngậm cành ô liu

b)

Chim sẻ ngậm cành ô liu

c)

Chim bồ câu đậu trên cành ô liu

d)

Chim bồ câu tung bay trên bầu trời

55.

Nhân loại xây dựng thế giới hoà bình qua những hoạt động cụ thể nào?

a)

Tổ chức Thế vận hội Ô-lim-píc (Olympic)

b)

Phong trào Chữ thập đỏ

c)

Thành lập Liên hợp quốc

d)

Tất cả những hoạt động trên

56.

Đâu là biện pháp để xây dựng một thế giới hoà bình?

a)

Tìm hiểu, tuyên truyền và tích cực tham gia các hoạt động vì hoà bình

b)

Xây dựng mối quan hệ đoàn kết, hữu nghị, nhân ái; không kì thị, phân biệt chủng tộc, màu da.

c)

Giải quyết các cuộc xung đột, mâu thuẫn bằng biện pháp hoà bình

d)

Tất cả các ý trên

57.

Con đường được coi là tuyến hậu cần chiến lược trọng yếu, cung cấp binh lực, vũ khí,..cho Quân Giải phóng miền Nam liên tục trong 16 năm (1959 - 1975), chạy dọc theo dãy núi khu vực miền Trung Việt Nam là:

a)

Đường đèo Ô Quy Hồ - Lai Châu

b)

Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh)

c)

Đường ven biển Phan Thiết - Mũi Né

d)

Đường vào rừng U Minh Thượng - Kiên Giang

58.

Ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là:

a)

Đem lại độc lập tự do cho dân tộc Việt Nam.

b)

Người dân Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ.

c)

Chọc thủng khâu yếu nhất trong hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.

d)

Lật đổ chế độ phong kiến tồn tại hàng chục thế kỉ ở Việt Nam.

59.

Ai tuyên bố thành lập đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân?

a)

Hồ Chí Minh.

b)

Lê Duẩn.

c)

Võ Nguyên Giáp.

d)

Lê Đức Thọ.

60.

Nội dung nào không phải là ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Góp phần vào chiến thắng của phe Đồng minh chống phát xít.

b)

Mở ra một kỉ nguyên mới của dân tộc, kỉ nguyên độc lập, tự do.

c)

Pháp công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

d)

Phá tan xiềng xích nô lệ của Pháp - Nhật và phong kiến, đưa nhân dân nắm chính quyền.