NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về vi khuẩn hiếu khí
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Tổng số vi khuẩn hiếu khí được dùng để đánh giá điều gì trong thực phẩm?
Hàm lượng chất béo trong thực phẩm
Mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm
Thành phần hóa học của thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
Tại sao vi khuẩn hiếu khí cần oxy để sinh trưởng?
Vì oxy giúp chúng phát sáng
Vì oxy giúp tổng hợp protein
Vì oxy cần cho quá trình hô hấp tạo năng lượng
Vì oxy cần cho sự phân bào
Phương pháp đếm khuẩn lạc phản ánh điều gì về vi sinh vật trong mẫu?
Số lượng vi sinh vật đã chết
Tổng khối lượng vi sinh vật
Số lượng vi sinh vật còn sống và có khả năng phát triển
Mật độ tế bào trên bề mặt thực phẩm
Nguyên tắc của phương pháp đếm khuẩn lạc dựa trên giả thiết nào?
Một khuẩn lạc do nhiều tế bào tạo thành
Mỗi khuẩn lạc hình thành từ một tế bào sống ban đầu
Khuẩn lạc chỉ hình thành khi có ánh sáng
Mỗi khuẩn lạc có thể di chuyển
Nếu số lượng khuẩn lạc trên đĩa Petri vượt quá 250, cần làm gì?
Tăng nhiệt độ ủ để khuẩn lạc phát triển nhanh hơn
Giảm thời gian ủ để hạn chế sự phát triển
Tiến hành pha loãng mẫu và chọn độ pha loãng phù hợp
Cắt bỏ phần khuẩn lạc thừa
Môi trường nuôi cấy trong phương pháp đếm khuẩn lạc cần đảm bảo điều kiện nào?
Không có ánh sáng và không có oxy
Có đủ chất dinh dưỡng và có oxy
Có chất kháng sinh và nhiệt độ thấp
Không cần dinh dưỡng, chỉ cần nước
Theo TCVN 7046:2002, giới hạn cho tổng số vi khuẩn hiếu khí trong thịt tươi là:
10³ khuẩn lạc/1g thịt
10⁴ khuẩn lạc/1g thịt
10⁵ khuẩn lạc/1g thịt
10⁶ khuẩn lạc/1g thịt
Tại sao phải giới hạn số khuẩn lạc trong khoảng 25-250 khi đếm?
Vì vượt giới hạn thì khuẩn lạc sẽ chết
Vì số khuẩn lạc ít hơn 25 thì không đáng tin cậy
Vì dưới 25 thì khó xác định, trên 250 thì khó phân biệt rõ
Vì quy định tiêu chuẩn của phòng
hi đếm?
Vì vượt giới hạn thì khuẩn lạc sẽ chết
Vì số khuẩn lạc ít hơn 25 thì không đáng tin cậy
Vì dưới 25 thì khó xác định, trên 250 thì khó phân biệt rõ
Vì quy định tiêu chuẩn của phòng thí nghiệm
Tổng số vi khuẩn hiếu khí có thể được xác định bằng phương pháp nào sau đây?
Phân tích gen
Kỹ thuật PCR
Nuôi cấy trải đĩa hoặc tạo hộp đổ trên môi trường thạch
Sắc ký lỏng cao áp (HPLC)
Một khuẩn lạc hình thành là kết quả của quá trình nào?
Tế bào chết phân rã
Tế bào sống nhân lên và tạo cụm
Sự ngưng tụ các chất vô cơ
Sự bay hơi của môi trường nuôi cấy
Việc đếm khuẩn lạc chỉ phản ánh số lượng nào sau đây?
Vi sinh vật còn sống và sinh trưởng được
Tổng vi sinh vật trong mẫu
Vi sinh vật đã chết
Vi sinh vật không sinh trưởng
Điều kiện nào là cần thiết để vi khuẩn hiếu khí phát triển trên môi trường thạch?
Thiếu oxy
Ánh sáng mạnh
Nhiệt độ lạnh
Oxy và dinh dưỡng phù hợp
Tại sao phải pha loãng mẫu trước khi đếm khuẩn lạc?
Để tiết kiệm môi trường nuôi cấy
Để khuẩn lạc không bị khô
Để khuẩn lạc phát triển đều nhau
Để số khuẩn lạc trong giới hạn đếm được
Phương pháp đếm khuẩn lạc giúp đánh giá gì trong mẫu thực phẩm?
Lượng protein
Số lượng vi sinh vật sống
Lượng nước tự do
Mức độ lên men
Trong phương pháp đếm khuẩn lạc, nếu mẫu không có khuẩn lạc nào sau thời gian ủ, có thể kết luận:
Mẫu chứa quá nhiều vi sinh vật
Mẫu có độc tố vi sinh
Mẫu không có vi sinh vật sống hoặc không phù hợp môi trường nuôi
Mẫu bị nhiễm nấm
Mục đích chính của việc pha loãng bậc 10 trong định lượng vi sinh vật là gì?
Làm sạch mẫu trước khi nuôi cấy
Làm thay đổi pH môi trường
Giảm số lượng vi sinh vật để dễ đếm khuẩn lạc
Tăng số lượng vi sinh vật trong mẫu
h vật là gì?
Làm sạch mẫu trước khi nuôi cấy
Làm thay đổi pH môi trường
Giảm số lượng vi sinh vật để dễ đếm khuẩn lạc
Tăng số lượng vi sinh vật trong mẫu
Khi pha loãng bậc 10, thể tích mẫu được lấy và cho vào ống có 9 ml dung dịch pha loãng là bao nhiêu?
0,1 ml
1 ml
5 ml
10 ml
Sau ba lần pha loãng bậc 10 liên tiếp, độ pha loãng tổng cộng là:
10⁻²
10⁻³
3%
0,1%
Dung dịch nào thường được dùng để pha loãng mẫu vi sinh trong phòng thí nghiệm?
Cồn 70%
Nước máy
Dung dịch NaCl 0,85% hoặc pepton sinh lý
Dung dịch đường glucose
Phương pháp định lượng vi sinh vật gián tiếp chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
Đếm số tế bào dưới kính hiển vi
Đo độ đục huyền phù vi sinh
Đếm số khuẩn lạc hình thành trên môi trường thạch
Đo nồng độ protein tế bào
Mỗi khuẩn lạc trên đĩa thạch được giả định là kết quả của sự phát triển từ:
Một cụm tế bào vi sinh vật
Một bào tử nấm
Một tế bào vi sinh vật sống
Một giọt dung dịch cấy
Trong phương pháp tạo hộp đổ, thể tích mẫu huyền phù được cấy vào mỗi đĩa petri là:
0,1 ml
1 ml
0,5 ml
2 ml
Nhiệt độ của môi trường PCA khi đổ vào hộp petri trong phương pháp tạo hộp đổ nên khoảng:
25°C
100°C
45°C
60°C
Tại sao cần lật ngược các hộp petri sau khi đổ môi trường và cấy mẫu?
Để dễ sắp xếp trong tủ ấm
Để tránh ngưng tụ nước rơi xuống bề mặt thạch
Để tiết kiệm diện tích nuôi cấy
Để đảm bảo oxy cung cấp từ đáy hộp
Trong phương pháp cấy bề mặt, dung dịch vi sinh vật được trải đều lên môi trường bằng dụng cụ nào?
Pipet tự động
Que cấy bông
Vòng cấy
Que trải tam giác thủy tinh
Lý do cần để các đĩa petri ở nhiệt độ phòng 15-20 phút sau khi trải mẫu trong phương pháp cấy bề mặt là:
Giúp vi sinh vật phát triển ngay
Giúp môi trường se mặt và khô
Để kiểm tra độ pH môi trường
Để làm nguội môi trường trước khi ủ
Số lượng hộp petri tối thiểu cần chuẩn bị cho một mẫu khi áp dụng mỗi phương pháp là:
2 hộp
6 hộp
3 hộp
9 hộp
Nồng độ pha loãng nào sau đây thường được chọn để cấy mẫu trong phương pháp định lượng vi sinh vật gián tiếp?
10⁰, 10⁻¹, 10⁻²
10⁻², 10⁻³, 10⁻⁴
10⁻³, 10⁻⁴, 10⁻⁵
10⁻⁶, 10⁻⁷, 10⁻⁸
Thời gian và nhiệt độ nuôi cấy phổ biến cho vi khuẩn hiếu khí trong phương pháp này là:
24 giờ ở 37°C
48 giờ ở 25°C
72 giờ ở 30°C
96 giờ ở 40°C
Nếu quan sát thấy tất cả các hộp petri đều có quá 300 khuẩn lạc, nguyên nhân có thể là:
Cấy sai môi trường nuôi cấy
Pha loãng mẫu chưa đủ
Ủ ở nhiệt độ thấp hơn quy định
Thời gian nuôi cấy quá ngắn
Trong trường hợp khuẩn lạc mọc không đồng đều trên bề mặt đĩa petri theo phương pháp cấy bề mặt, nguyên nhân có thể là:
Dung dịch pha loãng quá loãng
Dùng sai nhiệt độ môi trường
Trải không đều hoặc que trải không vô trùng
Mẫu không có vi sinh vật
Nếu môi trường PCA khi đổ vào đĩa petri còn quá nóng, hậu quả có thể là:
Làm tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật
Giảm thời gian đông đặc môi trường
Làm chết hoặc ức chế vi sinh vật trong mẫu
Làm tăng số lượng khuẩn lạc
Khi ba đĩa petri ở cùng một độ pha loãng cho kết quả số khuẩn lạc chênh lệch lớn, điều này phản ánh điều gì?
Mẫu có nồng độ vi sinh vật rất thấp
Do sai số thao tác kỹ thuật hoặc phân bố không đều của vi sinh vật
Mẫu bị nhiễm nấm
Môi trường không phù hợp với loại vi sinh vật
Nguyên nhân hợp lý nhất là:
Dung dịch pha loãng bị nhiễm khuẩn
Pha loãng quá sâu, làm mất khả năng phát hiện
Không nuôi cấy đủ thời gian
Dùng môi trường đặc hiệu cho vi khuẩn kỵ khí
Trong phương pháp đếm khuẩn lạc, lý do phải chia đáy hộp petri thành 4 vùng là:
Để dễ dàng ghi nhãn hộp petri
Để phân biệt các loại vi khuẩn
Để đếm khuẩn lạc dễ hơn và tránh đếm sót
Để thuận tiện cho việc cấy mẫu
Tại sao khi đếm khuẩn lạc phải đánh dấu các khuẩn lạc đã đếm?
Để tránh đếm nhầm môi trường
Để đếm đúng số lượng từng loại vi sinh vật
Để tránh đếm lặp khuẩn lạc đã đếm
Để dễ ghi chép vào sổ tay
Trong phương pháp định lượng gián tiếp, đơn vị của kết quả thường được biểu diễn là:
CFU/lít
CFU/mg
CFU/ml hoặc CFU/g
CFU/m²
Trong công thức tính số lượng vi sinh vật, ký hiệu C là gì?
Hệ số pha loãng
Số khuẩn lạc trung bình
Tổng số khuẩn lạc đếm được ở các đĩa đạt yêu cầu
Số lượng mẫu ban đầu
Trong công thức tính số lượng vi sinh vật, di là gì?
Nồng độ vi sinh vật
Thể tích môi trường
Hệ số pha loãng tương ứng
Số lượng hộp petri
Đối với vi khuẩn, số lượng khuẩn lạc phù hợp để tính toán chính xác thường nằm trong khoảng:
5 - 25 khuẩn lạc/đĩa
25 - 250 khuẩn lạc/đĩa
200 - 500 khuẩn lạc/đĩa
1 - 10 khuẩn lạc/đĩa
Trong trường hợp có nhiều hộp petri ở các nồng độ pha loãng khác nhau, ta chọn các đĩa để tính toán dựa trên:
Đĩa có số khuẩn lạc nhiều nhất
Đĩa có ít nấm mốc nhất
Đĩa có số khuẩn lạc trong khoảng quy định (25-250)
Đĩa ở độ pha loãng cao nhất
Nếu khuẩn lạc đếm được trong cả hai hộp petri đều nhỏ hơn 1, kết luận hợp lý là:
Mẫu bị nhiễm khuẩn nặng
Mẫu có số lượng vi sinh vật rất thấp
Pha loãng mẫu chưa đủ
Kỹ thuật đếm không chính xác
Số lượng vi sinh vật (CFU) được tính bằng công thức:
N = C / (n × v × d)
N = C × d / v
N = (m × d) / v
N = n / (C × d × v)
Một sinh viên chọn đếm khuẩn lạc ở độ pha loãng 10⁻² và thu được hơn 400 khuẩn lạc/đĩa. Nhận định nào sau đây là chính xác?
Có thể dùng số liệu này để tính CFU/g
Nên chọn độ pha loãng thấp hơn để đếm chính xác hơn
Phải chọn độ pha loãng cao hơn vì số khuẩn lạc quá nhiều
Không cần thay đổi độ pha loãng vì chỉ cần trung bình
Trong 3 đĩa petri ở cùng một nồng độ pha loãng, số khuẩn lạc là: 80, 190, 320. Những đĩa nào nên được chọn để tính CFU?
Cả ba đĩa
Đĩa 1 và đĩa 2
Đĩa 2 và đĩa 3
Chỉ đĩa 1
Một sinh viên đếm số khuẩn lạc ở độ pha loãng 10⁻⁵ và nhận được 12 khuẩn lạc/đĩa. Trong trường hợp này cần:
Dùng ngay kết quả để tính
Loại bỏ dữ liệu vì số lượng quá lớn
Áp dụng công thức tính NE = m × d⁻ᵏ
Làm lại mẫu khác hoàn toàn
các hộp petri cùng nồng độ (ví dụ: 30 - 90 - 180), điều này cho thấy:
Mẫu bị nhiễm nấm mốc
Cách trải mẫu không đồng đều hoặc thao tác chưa chính xác
Mẫu có nồng độ vi sinh vật thấp
Môi trường không phù hợp
Nếu thể tích cấy vào đĩa petri là 0.1 ml thay vì 1 ml, khi tính CFU/g cần điều chỉnh thế nào?
Nhân kết quả với 10
Không cần điều chỉnh
Chia kết quả cho 10
Thêm một hệ số 0.1 vào công thức
Khi nào không nên sử dụng công thức CFU = C / (n × v × d)?
Khi các đĩa có số khuẩn lạc từ 25 - 250
Khi mẫu là nước uống
Khi số khuẩn lạc ở các đĩa < 15
Khi mẫu được pha loãng đến 10⁻⁶
Một sinh viên đếm được tổng 750 khuẩn lạc từ 3 đĩa ở cùng độ pha loãng, mỗi đĩa cấy 1 ml. Tính CFU dùng công thức nào là đúng?
CFU = 750 / (3 × 1 × 10⁻⁶)
CFU = 750 / (1 × 3 × 10⁶)
CFU = 750 × 10⁶
CFU = 750 / 3 × 1 × 10⁶
Trường hợp nào dưới đây không cần tính trung bình số khuẩn lạc giữa các đĩa petri?
Khi tất cả số khuẩn lạc đều trong giới hạn 25-250
Khi số khuẩn lạc đều dưới 1
Khi chỉ có 1 đĩa đạt tiêu chuẩn
Khi đĩa bị nhiễm nấm mốc
Việc sử dụng đúng thể tích cấy (1 ml hoặc 0.1 ml) có vai trò gì trong tính chính xác của kết quả CFU?
Chỉ giúp thao tác dễ hơn
Không ảnh hưởng nhiều đến kết quả
Ảnh hưởng trực tiếp đến công thức tính và độ chính xác của kết quả
Chủ yếu để đồng nhất giữa các nhóm
Tại sao trong công thức tính CFU/g, người ta thường dùng nhiều đĩa petri tại mỗi độ pha loãng?
Để tiết kiệm môi trường
Để dễ quan sát hình dạng khuẩn lạc
Để tăng độ chính xác và giảm sai số trong đếm
Để so sánh với phương pháp PCR
