wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vi khuẩn hiếu khí

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tổng số vi khuẩn hiếu khí được dùng để đánh giá điều gì trong thực phẩm?

a)

Hàm lượng chất béo trong thực phẩm

b)

Mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm

c)

Thành phần hóa học của thực phẩm

d)

Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

2.

Tại sao vi khuẩn hiếu khí cần oxy để sinh trưởng?

a)

Vì oxy giúp chúng phát sáng

b)

Vì oxy giúp tổng hợp protein

c)

Vì oxy cần cho quá trình hô hấp tạo năng lượng

d)

Vì oxy cần cho sự phân bào

3.

Phương pháp đếm khuẩn lạc phản ánh điều gì về vi sinh vật trong mẫu?

a)

Số lượng vi sinh vật đã chết

b)

Tổng khối lượng vi sinh vật

c)

Số lượng vi sinh vật còn sống và có khả năng phát triển

d)

Mật độ tế bào trên bề mặt thực phẩm

4.

Nguyên tắc của phương pháp đếm khuẩn lạc dựa trên giả thiết nào?

a)

Một khuẩn lạc do nhiều tế bào tạo thành

b)

Mỗi khuẩn lạc hình thành từ một tế bào sống ban đầu

c)

Khuẩn lạc chỉ hình thành khi có ánh sáng

d)

Mỗi khuẩn lạc có thể di chuyển

5.

Nếu số lượng khuẩn lạc trên đĩa Petri vượt quá 250, cần làm gì?

a)

Tăng nhiệt độ ủ để khuẩn lạc phát triển nhanh hơn

b)

Giảm thời gian ủ để hạn chế sự phát triển

c)

Tiến hành pha loãng mẫu và chọn độ pha loãng phù hợp

d)

Cắt bỏ phần khuẩn lạc thừa

6.

Môi trường nuôi cấy trong phương pháp đếm khuẩn lạc cần đảm bảo điều kiện nào?

a)

Không có ánh sáng và không có oxy

b)

Có đủ chất dinh dưỡng và có oxy

c)

Có chất kháng sinh và nhiệt độ thấp

d)

Không cần dinh dưỡng, chỉ cần nước

7.

Theo TCVN 7046:2002, giới hạn cho tổng số vi khuẩn hiếu khí trong thịt tươi là:

a)

10³ khuẩn lạc/1g thịt

b)

10⁴ khuẩn lạc/1g thịt

c)

10⁵ khuẩn lạc/1g thịt

d)

10⁶ khuẩn lạc/1g thịt

8.

Tại sao phải giới hạn số khuẩn lạc trong khoảng 25-250 khi đếm?

a)

Vì vượt giới hạn thì khuẩn lạc sẽ chết

b)

Vì số khuẩn lạc ít hơn 25 thì không đáng tin cậy

c)

Vì dưới 25 thì khó xác định, trên 250 thì khó phân biệt rõ

d)

Vì quy định tiêu chuẩn của phòng

9.

hi đếm?

a)

Vì vượt giới hạn thì khuẩn lạc sẽ chết

b)

Vì số khuẩn lạc ít hơn 25 thì không đáng tin cậy

c)

Vì dưới 25 thì khó xác định, trên 250 thì khó phân biệt rõ

d)

Vì quy định tiêu chuẩn của phòng thí nghiệm

10.

Tổng số vi khuẩn hiếu khí có thể được xác định bằng phương pháp nào sau đây?

a)

Phân tích gen

b)

Kỹ thuật PCR

c)

Nuôi cấy trải đĩa hoặc tạo hộp đổ trên môi trường thạch

d)

Sắc ký lỏng cao áp (HPLC)

11.

Một khuẩn lạc hình thành là kết quả của quá trình nào?

a)

Tế bào chết phân rã

b)

Tế bào sống nhân lên và tạo cụm

c)

Sự ngưng tụ các chất vô cơ

d)

Sự bay hơi của môi trường nuôi cấy

12.

Việc đếm khuẩn lạc chỉ phản ánh số lượng nào sau đây?

a)

Vi sinh vật còn sống và sinh trưởng được

b)

Tổng vi sinh vật trong mẫu

c)

Vi sinh vật đã chết

d)

Vi sinh vật không sinh trưởng

13.

Điều kiện nào là cần thiết để vi khuẩn hiếu khí phát triển trên môi trường thạch?

a)

Thiếu oxy

b)

Ánh sáng mạnh

c)

Nhiệt độ lạnh

d)

Oxy và dinh dưỡng phù hợp

14.

Tại sao phải pha loãng mẫu trước khi đếm khuẩn lạc?

a)

Để tiết kiệm môi trường nuôi cấy

b)

Để khuẩn lạc không bị khô

c)

Để khuẩn lạc phát triển đều nhau

d)

Để số khuẩn lạc trong giới hạn đếm được

15.

Phương pháp đếm khuẩn lạc giúp đánh giá gì trong mẫu thực phẩm?

a)

Lượng protein

b)

Số lượng vi sinh vật sống

c)

Lượng nước tự do

d)

Mức độ lên men

16.

Trong phương pháp đếm khuẩn lạc, nếu mẫu không có khuẩn lạc nào sau thời gian ủ, có thể kết luận:

a)

Mẫu chứa quá nhiều vi sinh vật

b)

Mẫu có độc tố vi sinh

c)

Mẫu không có vi sinh vật sống hoặc không phù hợp môi trường nuôi

d)

Mẫu bị nhiễm nấm

17.

Mục đích chính của việc pha loãng bậc 10 trong định lượng vi sinh vật là gì?

a)

Làm sạch mẫu trước khi nuôi cấy

b)

Làm thay đổi pH môi trường

c)

Giảm số lượng vi sinh vật để dễ đếm khuẩn lạc

d)

Tăng số lượng vi sinh vật trong mẫu

18.

h vật là gì?

a)

Làm sạch mẫu trước khi nuôi cấy

b)

Làm thay đổi pH môi trường

c)

Giảm số lượng vi sinh vật để dễ đếm khuẩn lạc

d)

Tăng số lượng vi sinh vật trong mẫu

19.

Khi pha loãng bậc 10, thể tích mẫu được lấy và cho vào ống có 9 ml dung dịch pha loãng là bao nhiêu?

a)

0,1 ml

b)

1 ml

c)

5 ml

d)

10 ml

20.

Sau ba lần pha loãng bậc 10 liên tiếp, độ pha loãng tổng cộng là:

a)

10⁻²

b)

10⁻³

c)

3%

d)

0,1%

21.

Dung dịch nào thường được dùng để pha loãng mẫu vi sinh trong phòng thí nghiệm?

a)

Cồn 70%

b)

Nước máy

c)

Dung dịch NaCl 0,85% hoặc pepton sinh lý

d)

Dung dịch đường glucose

22.

Phương pháp định lượng vi sinh vật gián tiếp chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Đếm số tế bào dưới kính hiển vi

b)

Đo độ đục huyền phù vi sinh

c)

Đếm số khuẩn lạc hình thành trên môi trường thạch

d)

Đo nồng độ protein tế bào

23.

Mỗi khuẩn lạc trên đĩa thạch được giả định là kết quả của sự phát triển từ:

a)

Một cụm tế bào vi sinh vật

b)

Một bào tử nấm

c)

Một tế bào vi sinh vật sống

d)

Một giọt dung dịch cấy

24.

Trong phương pháp tạo hộp đổ, thể tích mẫu huyền phù được cấy vào mỗi đĩa petri là:

a)

0,1 ml

b)

1 ml

c)

0,5 ml

d)

2 ml

25.

Nhiệt độ của môi trường PCA khi đổ vào hộp petri trong phương pháp tạo hộp đổ nên khoảng:

a)

25°C

b)

100°C

c)

45°C

d)

60°C

26.

Tại sao cần lật ngược các hộp petri sau khi đổ môi trường và cấy mẫu?

a)

Để dễ sắp xếp trong tủ ấm

b)

Để tránh ngưng tụ nước rơi xuống bề mặt thạch

c)

Để tiết kiệm diện tích nuôi cấy

d)

Để đảm bảo oxy cung cấp từ đáy hộp

27.

Trong phương pháp cấy bề mặt, dung dịch vi sinh vật được trải đều lên môi trường bằng dụng cụ nào?

a)

Pipet tự động

b)

Que cấy bông

c)

Vòng cấy

d)

Que trải tam giác thủy tinh

28.

Lý do cần để các đĩa petri ở nhiệt độ phòng 15-20 phút sau khi trải mẫu trong phương pháp cấy bề mặt là:

a)

Giúp vi sinh vật phát triển ngay

b)

Giúp môi trường se mặt và khô

c)

Để kiểm tra độ pH môi trường

d)

Để làm nguội môi trường trước khi ủ

29.

Số lượng hộp petri tối thiểu cần chuẩn bị cho một mẫu khi áp dụng mỗi phương pháp là:

a)

2 hộp

b)

6 hộp

c)

3 hộp

d)

9 hộp

30.

Nồng độ pha loãng nào sau đây thường được chọn để cấy mẫu trong phương pháp định lượng vi sinh vật gián tiếp?

a)

10⁰, 10⁻¹, 10⁻²

b)

10⁻², 10⁻³, 10⁻⁴

c)

10⁻³, 10⁻⁴, 10⁻⁵

d)

10⁻⁶, 10⁻⁷, 10⁻⁸

31.

Thời gian và nhiệt độ nuôi cấy phổ biến cho vi khuẩn hiếu khí trong phương pháp này là:

a)

24 giờ ở 37°C

b)

48 giờ ở 25°C

c)

72 giờ ở 30°C

d)

96 giờ ở 40°C

32.

Nếu quan sát thấy tất cả các hộp petri đều có quá 300 khuẩn lạc, nguyên nhân có thể là:

a)

Cấy sai môi trường nuôi cấy

b)

Pha loãng mẫu chưa đủ

c)

Ủ ở nhiệt độ thấp hơn quy định

d)

Thời gian nuôi cấy quá ngắn

33.

Trong trường hợp khuẩn lạc mọc không đồng đều trên bề mặt đĩa petri theo phương pháp cấy bề mặt, nguyên nhân có thể là:

a)

Dung dịch pha loãng quá loãng

b)

Dùng sai nhiệt độ môi trường

c)

Trải không đều hoặc que trải không vô trùng

d)

Mẫu không có vi sinh vật

34.

Nếu môi trường PCA khi đổ vào đĩa petri còn quá nóng, hậu quả có thể là:

a)

Làm tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật

b)

Giảm thời gian đông đặc môi trường

c)

Làm chết hoặc ức chế vi sinh vật trong mẫu

d)

Làm tăng số lượng khuẩn lạc

35.

Khi ba đĩa petri ở cùng một độ pha loãng cho kết quả số khuẩn lạc chênh lệch lớn, điều này phản ánh điều gì?

a)

Mẫu có nồng độ vi sinh vật rất thấp

b)

Do sai số thao tác kỹ thuật hoặc phân bố không đều của vi sinh vật

c)

Mẫu bị nhiễm nấm

d)

Môi trường không phù hợp với loại vi sinh vật

36.

Nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Dung dịch pha loãng bị nhiễm khuẩn

b)

Pha loãng quá sâu, làm mất khả năng phát hiện

c)

Không nuôi cấy đủ thời gian

d)

Dùng môi trường đặc hiệu cho vi khuẩn kỵ khí

37.

Trong phương pháp đếm khuẩn lạc, lý do phải chia đáy hộp petri thành 4 vùng là:

a)

Để dễ dàng ghi nhãn hộp petri

b)

Để phân biệt các loại vi khuẩn

c)

Để đếm khuẩn lạc dễ hơn và tránh đếm sót

d)

Để thuận tiện cho việc cấy mẫu

38.

Tại sao khi đếm khuẩn lạc phải đánh dấu các khuẩn lạc đã đếm?

a)

Để tránh đếm nhầm môi trường

b)

Để đếm đúng số lượng từng loại vi sinh vật

c)

Để tránh đếm lặp khuẩn lạc đã đếm

d)

Để dễ ghi chép vào sổ tay

39.

Trong phương pháp định lượng gián tiếp, đơn vị của kết quả thường được biểu diễn là:

a)

CFU/lít

b)

CFU/mg

c)

CFU/ml hoặc CFU/g

d)

CFU/m²

40.

Trong công thức tính số lượng vi sinh vật, ký hiệu C là gì?

a)

Hệ số pha loãng

b)

Số khuẩn lạc trung bình

c)

Tổng số khuẩn lạc đếm được ở các đĩa đạt yêu cầu

d)

Số lượng mẫu ban đầu

41.

Trong công thức tính số lượng vi sinh vật, di là gì?

a)

Nồng độ vi sinh vật

b)

Thể tích môi trường

c)

Hệ số pha loãng tương ứng

d)

Số lượng hộp petri

42.

Đối với vi khuẩn, số lượng khuẩn lạc phù hợp để tính toán chính xác thường nằm trong khoảng:

a)

5 - 25 khuẩn lạc/đĩa

b)

25 - 250 khuẩn lạc/đĩa

c)

200 - 500 khuẩn lạc/đĩa

d)

1 - 10 khuẩn lạc/đĩa

43.

Trong trường hợp có nhiều hộp petri ở các nồng độ pha loãng khác nhau, ta chọn các đĩa để tính toán dựa trên:

a)

Đĩa có số khuẩn lạc nhiều nhất

b)

Đĩa có ít nấm mốc nhất

c)

Đĩa có số khuẩn lạc trong khoảng quy định (25-250)

d)

Đĩa ở độ pha loãng cao nhất

44.

Nếu khuẩn lạc đếm được trong cả hai hộp petri đều nhỏ hơn 1, kết luận hợp lý là:

a)

Mẫu bị nhiễm khuẩn nặng

b)

Mẫu có số lượng vi sinh vật rất thấp

c)

Pha loãng mẫu chưa đủ

d)

Kỹ thuật đếm không chính xác

45.

Số lượng vi sinh vật (CFU) được tính bằng công thức:

a)

N = C / (n × v × d)

b)

N = C × d / v

c)

N = (m × d) / v

d)

N = n / (C × d × v)

46.

Một sinh viên chọn đếm khuẩn lạc ở độ pha loãng 10⁻² và thu được hơn 400 khuẩn lạc/đĩa. Nhận định nào sau đây là chính xác?

a)

Có thể dùng số liệu này để tính CFU/g

b)

Nên chọn độ pha loãng thấp hơn để đếm chính xác hơn

c)

Phải chọn độ pha loãng cao hơn vì số khuẩn lạc quá nhiều

d)

Không cần thay đổi độ pha loãng vì chỉ cần trung bình

47.

Trong 3 đĩa petri ở cùng một nồng độ pha loãng, số khuẩn lạc là: 80, 190, 320. Những đĩa nào nên được chọn để tính CFU?

a)

Cả ba đĩa

b)

Đĩa 1 và đĩa 2

c)

Đĩa 2 và đĩa 3

d)

Chỉ đĩa 1

48.

Một sinh viên đếm số khuẩn lạc ở độ pha loãng 10⁻⁵ và nhận được 12 khuẩn lạc/đĩa. Trong trường hợp này cần:

a)

Dùng ngay kết quả để tính

b)

Loại bỏ dữ liệu vì số lượng quá lớn

c)

Áp dụng công thức tính NE = m × d⁻ᵏ

d)

Làm lại mẫu khác hoàn toàn

49.

các hộp petri cùng nồng độ (ví dụ: 30 - 90 - 180), điều này cho thấy:

a)

Mẫu bị nhiễm nấm mốc

b)

Cách trải mẫu không đồng đều hoặc thao tác chưa chính xác

c)

Mẫu có nồng độ vi sinh vật thấp

d)

Môi trường không phù hợp

50.

Nếu thể tích cấy vào đĩa petri là 0.1 ml thay vì 1 ml, khi tính CFU/g cần điều chỉnh thế nào?

a)

Nhân kết quả với 10

b)

Không cần điều chỉnh

c)

Chia kết quả cho 10

d)

Thêm một hệ số 0.1 vào công thức

51.

Khi nào không nên sử dụng công thức CFU = C / (n × v × d)?

a)

Khi các đĩa có số khuẩn lạc từ 25 - 250

b)

Khi mẫu là nước uống

c)

Khi số khuẩn lạc ở các đĩa < 15

d)

Khi mẫu được pha loãng đến 10⁻⁶

52.

Một sinh viên đếm được tổng 750 khuẩn lạc từ 3 đĩa ở cùng độ pha loãng, mỗi đĩa cấy 1 ml. Tính CFU dùng công thức nào là đúng?

a)

CFU = 750 / (3 × 1 × 10⁻⁶)

b)

CFU = 750 / (1 × 3 × 10⁶)

c)

CFU = 750 × 10⁶

d)

CFU = 750 / 3 × 1 × 10⁶

53.

Trường hợp nào dưới đây không cần tính trung bình số khuẩn lạc giữa các đĩa petri?

a)

Khi tất cả số khuẩn lạc đều trong giới hạn 25-250

b)

Khi số khuẩn lạc đều dưới 1

c)

Khi chỉ có 1 đĩa đạt tiêu chuẩn

d)

Khi đĩa bị nhiễm nấm mốc

54.

Việc sử dụng đúng thể tích cấy (1 ml hoặc 0.1 ml) có vai trò gì trong tính chính xác của kết quả CFU?

a)

Chỉ giúp thao tác dễ hơn

b)

Không ảnh hưởng nhiều đến kết quả

c)

Ảnh hưởng trực tiếp đến công thức tính và độ chính xác của kết quả

d)

Chủ yếu để đồng nhất giữa các nhóm

55.

Tại sao trong công thức tính CFU/g, người ta thường dùng nhiều đĩa petri tại mỗi độ pha loãng?

a)

Để tiết kiệm môi trường

b)

Để dễ quan sát hình dạng khuẩn lạc

c)

Để tăng độ chính xác và giảm sai số trong đếm

d)

Để so sánh với phương pháp PCR