wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRACTICE TEST 2 (PART 1-3)

Total questions: 110

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
clap (v)
a)
vỗ tay
b)
đường may
c)
phạm vi (nghiên cứu, đề tài, v.v.)
d)
bán lại
e)
không còn nữa
2.
concentrate (v)
a)
tập trung
b)
bằng da lộn
c)
luộm thuộm, nhếch nhác
d)
từ chối
e)
đôi giày
3.
coordinator (n)
a)
người điều phối, người phụ trách
b)
mất vệ sinh
c)
đế giày
d)
loại bỏ, từ chối
e)
trình bày
4.
hopeless (adj)
a)
vô vọng, rất tệ (về khả năng)
b)
mòn, hư hỏng vì dùng nhiều
c)
nứt ra, tách ra
d)
liên quan, thích hợp
e)
sự tiêu dùng của công chúng
5.
impressive (adj)
a)
ấn tượng
b)
mòn, đã qua sử dụng
c)
bị lấm bẩn bởi bùn và cỏ
d)
phạm vi (nghiên cứu, đề tài, v.v.)
e)
tái chế
6.
note (n)
a)
nốt nhạc (hoặc ghi chú)
b)
vỗ tay
c)
dễ hiểu, rõ ràng
d)
luộm thuộm, nhếch nhác
e)
bán lại
7.
reassuring (adj)
a)
yên tâm, an lòng
b)
tập trung
c)
đường may
d)
đế giày
e)
từ chối
8.
recording (n)
a)
bản thu âm
b)
người điều phối, người phụ trách
c)
bằng da lộn
d)
nứt ra, tách ra
e)
loại bỏ, từ chối
9.
retired (adj)
a)
đã nghỉ hưu
b)
vô vọng, rất tệ (về khả năng)
c)
mất vệ sinh
d)
bị lấm bẩn bởi bùn và cỏ
e)
liên quan, thích hợp
10.
roundabout (n)
a)
bùng binh, vòng xoay giao thông
b)
ấn tượng
c)
mòn, hư hỏng vì dùng nhiều
d)
dễ hiểu, rõ ràng
e)
phạm vi (nghiên cứu, đề tài, v.v.)
11.
strum chords
a)
gảy các hợp âm
b)
nốt nhạc (hoặc ghi chú)
c)
mòn, đã qua sử dụng
d)
đường may
e)
luộm thuộm, nhếch nhác
12.
strumming (n)
a)
việc gảy đàn
b)
yên tâm, an lòng
c)
vỗ tay
d)
bằng da lộn
e)
đế giày
13.
suit (v)
a)
phù hợp
b)
bản thu âm
c)
tập trung
d)
mất vệ sinh
e)
nứt ra, tách ra
14.
thumb (n)
a)
ngón tay cái
b)
đã nghỉ hưu
c)
người điều phối, người phụ trách
d)
mòn, hư hỏng vì dùng nhiều
e)
bị lấm bẩn bởi bùn và cỏ
15.
trouble (n)
a)
rắc rối, khó khăn
b)
bùng binh, vòng xoay giao thông
c)
vô vọng, rất tệ (về khả năng)
d)
mòn, đã qua sử dụng
e)
dễ hiểu, rõ ràng
16.
tune (n)
a)
giai điệu, bản nhạc
b)
gảy các hợp âm
c)
ấn tượng
d)
vỗ tay
e)
đường may
17.
tune guitar
a)
lên dây đàn guitar
b)
việc gảy đàn
c)
nốt nhạc (hoặc ghi chú)
d)
tập trung
e)
bằng da lộn
18.
aim (v)
a)
nhắm đến, đặt mục tiêu
b)
phù hợp
c)
yên tâm, an lòng
d)
người điều phối, người phụ trách
e)
mất vệ sinh
19.
build up
a)
phát triển, xây dựng (dần dần)
b)
ngón tay cái
c)
bản thu âm
d)
vô vọng, rất tệ (về khả năng)
e)
mòn, hư hỏng vì dùng nhiều
20.
casualty care activities
a)
các hoạt động chăm sóc người bị nạn
b)
rắc rối, khó khăn
c)
đã nghỉ hưu
d)
ấn tượng
e)
mòn, đã qua sử dụng
21.
colour blind
a)
mù màu
b)
giai điệu, bản nhạc
c)
bùng binh, vòng xoay giao thông
d)
nốt nhạc (hoặc ghi chú)
e)
vỗ tay
22.
colour blindness
a)
chứng mù màu
b)
lên dây đàn guitar
c)
gảy các hợp âm
d)
yên tâm, an lòng
e)
tập trung
23.
concerned about
a)
lo lắng, quan tâm về điều gì đó
b)
nhắm đến, đặt mục tiêu
c)
việc gảy đàn
d)
bản thu âm
e)
người điều phối, người phụ trách
24.
contact (v)
a)
liên lạc
b)
phát triển, xây dựng (dần dần)
c)
phù hợp
d)
đã nghỉ hưu
e)
vô vọng, rất tệ (về khả năng)
25.
coastguard (n)
a)
lực lượng tuần duyên
b)
các hoạt động chăm sóc người bị nạn
c)
ngón tay cái
d)
bùng binh, vòng xoay giao thông
e)
ấn tượng
26.
crew (n)
a)
thủy thủ đoàn, đội (trên tàu)
b)
mù màu
c)
rắc rối, khó khăn
d)
gảy các hợp âm
e)
nốt nhạc (hoặc ghi chú)
27.
decision (n)
a)
quyết định
b)
chứng mù màu
c)
giai điệu, bản nhạc
d)
việc gảy đàn
e)
yên tâm, an lòng
28.
donation (n)
a)
khoản quyên góp
b)
lo lắng, quan tâm về điều gì đó
c)
lên dây đàn guitar
d)
phù hợp
e)
bản thu âm
29.
drag yourself out of bed
a)
lôi mình ra khỏi giường
b)
liên lạc
c)
nhắm đến, đặt mục tiêu
d)
ngón tay cái
e)
đã nghỉ hưu
30.
eager (a)
a)
háo hức, hăm hở
b)
lực lượng tuần duyên
c)
phát triển, xây dựng (dần dần)
d)
rắc rối, khó khăn
e)
bùng binh, vòng xoay giao thông
31.
eye surgery
a)
phẫu thuật mắt
b)
thủy thủ đoàn, đội (trên tàu)
c)
các hoạt động chăm sóc người bị nạn
d)
giai điệu, bản nhạc
e)
gảy các hợp âm
32.
fundraising (n)
a)
gây quỹ
b)
quyết định
c)
mù màu
d)
lên dây đàn guitar
e)
việc gảy đàn
33.
get an alert
a)
nhận được tín hiệu cảnh báo
b)
khoản quyên góp
c)
chứng mù màu
d)
nhắm đến, đặt mục tiêu
e)
phù hợp
34.
get the boat off the dock
a)
đưa thuyền rời bến
b)
lôi mình ra khỏi giường
c)
lo lắng, quan tâm về điều gì đó
d)
phát triển, xây dựng (dần dần)
e)
ngón tay cái
35.
give talks
a)
thuyết trình, chia sẻ
b)
háo hức, hăm hở
c)
liên lạc
d)
các hoạt động chăm sóc người bị nạn
e)
rắc rối, khó khăn
36.
handling technique
a)
kỹ thuật xử lý
b)
phẫu thuật mắt
c)
lực lượng tuần duyên
d)
mù màu
e)
giai điệu, bản nhạc
37.
health assessment
a)
đánh giá sức khỏe
b)
gây quỹ
c)
thủy thủ đoàn, đội (trên tàu)
d)
chứng mù màu
e)
lên dây đàn guitar
38.
helmsman (n)
a)
người lái tàu
b)
nhận được tín hiệu cảnh báo
c)
quyết định
d)
lo lắng, quan tâm về điều gì đó
e)
nhắm đến, đặt mục tiêu
39.
incident (n)
a)
sự cố
b)
đưa thuyền rời bến
c)
khoản quyên góp
d)
liên lạc
e)
phát triển, xây dựng (dần dần)
40.
in working order
a)
đang hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
b)
thuyết trình, chia sẻ
c)
lôi mình ra khỏi giường
d)
lực lượng tuần duyên
e)
các hoạt động chăm sóc người bị nạn
41.
keep fit
a)
giữ gìn sức khỏe
b)
kỹ thuật xử lý
c)
háo hức, hăm hở
d)
thủy thủ đoàn, đội (trên tàu)
e)
mù màu
42.
launch the boat
a)
hạ thuyền xuống biển
b)
đánh giá sức khỏe
c)
phẫu thuật mắt
d)
quyết định
e)
chứng mù màu
43.
leadership skill
a)
kỹ năng lãnh đạo
b)
người lái tàu
c)
gây quỹ
d)
khoản quyên góp
e)
lo lắng, quan tâm về điều gì đó
44.
lifeboat station
a)
trạm cứu hộ trên biển
b)
sự cố
c)
nhận được tín hiệu cảnh báo
d)
lôi mình ra khỏi giường
e)
liên lạc
45.
lifeboat volunteer
a)
tình nguyện viên cứu hộ trên biển
b)
đang hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
c)
đưa thuyền rời bến
d)
háo hức, hăm hở
e)
lực lượng tuần duyên
46.
life jacket
a)
áo phao
b)
giữ gìn sức khỏe
c)
thuyết trình, chia sẻ
d)
phẫu thuật mắt
e)
thủy thủ đoàn, đội (trên tàu)
47.
local council
a)
hội đồng địa phương
b)
hạ thuyền xuống biển
c)
kỹ thuật xử lý
d)
gây quỹ
e)
quyết định
48.
local resident
a)
cư dân địa phương
b)
kỹ năng lãnh đạo
c)
đánh giá sức khỏe
d)
nhận được tín hiệu cảnh báo
e)
khoản quyên góp
49.
mental strength
a)
sức mạnh tinh thần
b)
trạm cứu hộ trên biển
c)
người lái tàu
d)
đưa thuyền rời bến
e)
lôi mình ra khỏi giường
50.
motivating (a)
a)
truyền cảm hứng, tạo động lực
b)
tình nguyện viên cứu hộ trên biển
c)
sự cố
d)
thuyết trình, chia sẻ
e)
háo hức, hăm hở
51.
outcome (n)
a)
kết quả
b)
áo phao
c)
đang hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
d)
kỹ thuật xử lý
e)
phẫu thuật mắt
52.
pursue interest
a)
theo đuổi sở thích
b)
hội đồng địa phương
c)
giữ gìn sức khỏe
d)
đánh giá sức khỏe
e)
gây quỹ
53.
recruit (v)
a)
tuyển dụng, chiêu mộ
b)
cư dân địa phương
c)
hạ thuyền xuống biển
d)
người lái tàu
e)
nhận được tín hiệu cảnh báo
54.
rely on
a)
dựa vào
b)
sức mạnh tinh thần
c)
kỹ năng lãnh đạo
d)
sự cố
e)
đưa thuyền rời bến
55.
residential course
a)
khóa học nội trú
b)
truyền cảm hứng, tạo động lực
c)
trạm cứu hộ trên biển
d)
đang hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
e)
thuyết trình, chia sẻ
56.
rewarding time
a)
khoảng thời gian đáng giá, xứng đáng
b)
kết quả
c)
tình nguyện viên cứu hộ trên biển
d)
giữ gìn sức khỏe
e)
kỹ thuật xử lý
57.
ropes and knots
a)
dây thừng và các kiểu thắt nút
b)
theo đuổi sở thích
c)
áo phao
d)
hạ thuyền xuống biển
e)
đánh giá sức khỏe
58.
rush (v)
a)
vội vã, lao nhanh
b)
tuyển dụng, chiêu mộ
c)
hội đồng địa phương
d)
kỹ năng lãnh đạo
e)
người lái tàu
59.
sailor (n)
a)
thủy thủ
b)
dựa vào
c)
cư dân địa phương
d)
trạm cứu hộ trên biển
e)
sự cố
60.
short-sighted (a)
a)
cận thị
b)
khóa học nội trú
c)
sức mạnh tinh thần
d)
tình nguyện viên cứu hộ trên biển
e)
đang hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng
61.
steer (v)
a)
lái (tàu, thuyền)
b)
khoảng thời gian đáng giá, xứng đáng
c)
truyền cảm hứng, tạo động lực
d)
áo phao
e)
giữ gìn sức khỏe
62.
survival technique
a)
kỹ thuật sinh tồn
b)
dây thừng và các kiểu thắt nút
c)
kết quả
d)
hội đồng địa phương
e)
hạ thuyền xuống biển
63.
target (n)
a)
mục tiêu
b)
vội vã, lao nhanh
c)
theo đuổi sở thích
d)
cư dân địa phương
e)
kỹ năng lãnh đạo
64.
technical competence
a)
năng lực kỹ thuật
b)
thủy thủ
c)
tuyển dụng, chiêu mộ
d)
sức mạnh tinh thần
e)
trạm cứu hộ trên biển
65.
turn out
a)
hóa ra, cuối cùng là
b)
cận thị
c)
dựa vào
d)
truyền cảm hứng, tạo động lực
e)
tình nguyện viên cứu hộ trên biển
66.
turn over (v)
a)
lật úp, lật ngược
b)
lái (tàu, thuyền)
c)
khóa học nội trú
d)
kết quả
e)
áo phao
67.
underestimate (v)
a)
đánh giá thấp
b)
kỹ thuật sinh tồn
c)
khoảng thời gian đáng giá, xứng đáng
d)
theo đuổi sở thích
e)
hội đồng địa phương
68.
undergo (v)
a)
trải qua (phẫu thuật, kiểm tra...)
b)
mục tiêu
c)
dây thừng và các kiểu thắt nút
d)
tuyển dụng, chiêu mộ
e)
cư dân địa phương
69.
unsatisfying (a)
a)
không thỏa mãn
b)
năng lực kỹ thuật
c)
vội vã, lao nhanh
d)
dựa vào
e)
sức mạnh tinh thần
70.
used to
a)
đã từng (làm gì trong quá khứ)
b)
hóa ra, cuối cùng là
c)
thủy thủ
d)
khóa học nội trú
e)
truyền cảm hứng, tạo động lực
71.
vision (n)
a)
thị lực, tầm nhìn
b)
lật úp, lật ngược
c)
cận thị
d)
khoảng thời gian đáng giá, xứng đáng
e)
kết quả
72.
wave tank activities
a)
hoạt động trong bể tạo sóng
b)
đánh giá thấp
c)
lái (tàu, thuyền)
d)
dây thừng và các kiểu thắt nút
e)
theo đuổi sở thích
73.
windy condition
a)
điều kiện nhiều gió
b)
trải qua (phẫu thuật, kiểm tra...)
c)
kỹ thuật sinh tồn
d)
vội vã, lao nhanh
e)
tuyển dụng, chiêu mộ
74.
all the germs you could catch
a)
tất cả vi trùng bạn có thể bị lây
b)
không thỏa mãn
c)
mục tiêu
d)
thủy thủ
e)
dựa vào
75.
approach (n)
a)
cách tiếp cận
b)
đã từng (làm gì trong quá khứ)
c)
năng lực kỹ thuật
d)
cận thị
e)
khóa học nội trú
76.
beige (a)
a)
màu be (màu kem nhạt)
b)
thị lực, tầm nhìn
c)
hóa ra, cuối cùng là
d)
lái (tàu, thuyền)
e)
khoảng thời gian đáng giá, xứng đáng
77.
casual (a)
a)
bình thường, không trang trọng
b)
hoạt động trong bể tạo sóng
c)
lật úp, lật ngược
d)
kỹ thuật sinh tồn
e)
dây thừng và các kiểu thắt nút
78.
completely alike (a)
a)
hoàn toàn giống nhau
b)
điều kiện nhiều gió
c)
đánh giá thấp
d)
mục tiêu
e)
vội vã, lao nhanh
79.
confuse (v)
a)
làm rối trí, gây nhầm lẫn
b)
tất cả vi trùng bạn có thể bị lây
c)
trải qua (phẫu thuật, kiểm tra...)
d)
năng lực kỹ thuật
e)
thủy thủ
80.
dispose of (phr.v)
a)
vứt bỏ, thải ra
b)
cách tiếp cận
c)
không thỏa mãn
d)
hóa ra, cuối cùng là
e)
cận thị
81.
fade (v)
a)
phai màu, nhạt màu
b)
màu be (màu kem nhạt)
c)
đã từng (làm gì trong quá khứ)
d)
lật úp, lật ngược
e)
lái (tàu, thuyền)
82.
fit (a)
a)
vừa vặn
b)
bình thường, không trang trọng
c)
thị lực, tầm nhìn
d)
đánh giá thấp
e)
kỹ thuật sinh tồn
83.
footwear (n)
a)
giày dép
b)
hoàn toàn giống nhau
c)
hoạt động trong bể tạo sóng
d)
trải qua (phẫu thuật, kiểm tra...)
e)
mục tiêu
84.
hard-wearing (a)
a)
bền, khó hư
b)
làm rối trí, gây nhầm lẫn
c)
điều kiện nhiều gió
d)
không thỏa mãn
e)
năng lực kỹ thuật
85.
hole (n)
a)
lỗ thủng
b)
vứt bỏ, thải ra
c)
tất cả vi trùng bạn có thể bị lây
d)
đã từng (làm gì trong quá khứ)
e)
hóa ra, cuối cùng là
86.
identical (a)
a)
giống hệt nhau
b)
phai màu, nhạt màu
c)
cách tiếp cận
d)
thị lực, tầm nhìn
e)
lật úp, lật ngược
87.
in fashion
a)
hợp thời trang
b)
vừa vặn
c)
màu be (màu kem nhạt)
d)
hoạt động trong bể tạo sóng
e)
đánh giá thấp
88.
lighter shade
a)
màu sáng hơn
b)
giày dép
c)
bình thường, không trang trọng
d)
điều kiện nhiều gió
e)
trải qua (phẫu thuật, kiểm tra...)
89.
look smart
a)
trông gọn gàng, chỉn chu
b)
bền, khó hư
c)
hoàn toàn giống nhau
d)
tất cả vi trùng bạn có thể bị lây
e)
không thỏa mãn
90.
new angle
a)
góc nhìn mới
b)
lỗ thủng
c)
làm rối trí, gây nhầm lẫn
d)
cách tiếp cận
e)
đã từng (làm gì trong quá khứ)
91.
no longer
a)
không còn nữa
b)
giống hệt nhau
c)
vứt bỏ, thải ra
d)
màu be (màu kem nhạt)
e)
thị lực, tầm nhìn
92.
pairs of shoes
a)
đôi giày
b)
hợp thời trang
c)
phai màu, nhạt màu
d)
bình thường, không trang trọng
e)
hoạt động trong bể tạo sóng
93.
present (v)
a)
trình bày
b)
màu sáng hơn
c)
vừa vặn
d)
hoàn toàn giống nhau
e)
điều kiện nhiều gió
94.
public consumption
a)
sự tiêu dùng của công chúng
b)
trông gọn gàng, chỉn chu
c)
giày dép
d)
làm rối trí, gây nhầm lẫn
e)
tất cả vi trùng bạn có thể bị lây
95.
recycle (v)
a)
tái chế
b)
góc nhìn mới
c)
bền, khó hư
d)
vứt bỏ, thải ra
e)
cách tiếp cận
96.
re-sell (v)
a)
bán lại
b)
không còn nữa
c)
lỗ thủng
d)
phai màu, nhạt màu
e)
màu be (màu kem nhạt)
97.
refuse (v)
a)
từ chối
b)
đôi giày
c)
giống hệt nhau
d)
vừa vặn
e)
bình thường, không trang trọng
98.
reject (v)
a)
loại bỏ, từ chối
b)
trình bày
c)
hợp thời trang
d)
giày dép
e)
hoàn toàn giống nhau
99.
relevant (a)
a)
liên quan, thích hợp
b)
sự tiêu dùng của công chúng
c)
màu sáng hơn
d)
bền, khó hư
e)
làm rối trí, gây nhầm lẫn
100.
scope (n)
a)
phạm vi (nghiên cứu, đề tài, v.v.)
b)
tái chế
c)
trông gọn gàng, chỉn chu
d)
lỗ thủng
e)
vứt bỏ, thải ra
101.
scruffy (a)
a)
luộm thuộm, nhếch nhác
b)
bán lại
c)
góc nhìn mới
d)
giống hệt nhau
e)
phai màu, nhạt màu
102.
sole (n)
a)
đế giày
b)
từ chối
c)
không còn nữa
d)
hợp thời trang
e)
vừa vặn
103.
split (v)
a)
nứt ra, tách ra
b)
loại bỏ, từ chối
c)
đôi giày
d)
màu sáng hơn
e)
giày dép
104.
stained with mud and grass
a)
bị lấm bẩn bởi bùn và cỏ
b)
liên quan, thích hợp
c)
trình bày
d)
trông gọn gàng, chỉn chu
e)
bền, khó hư
105.
straightforward (a)
a)
dễ hiểu, rõ ràng
b)
phạm vi (nghiên cứu, đề tài, v.v.)
c)
sự tiêu dùng của công chúng
d)
góc nhìn mới
e)
lỗ thủng
106.
stitching (n)
a)
đường may
b)
luộm thuộm, nhếch nhác
c)
tái chế
d)
không còn nữa
e)
giống hệt nhau
107.
suede (a)
a)
bằng da lộn
b)
đế giày
c)
bán lại
d)
đôi giày
e)
hợp thời trang
108.
unhygienic (a)
a)
mất vệ sinh
b)
nứt ra, tách ra
c)
từ chối
d)
trình bày
e)
màu sáng hơn
109.
wear out (phr.v)
a)
mòn, hư hỏng vì dùng nhiều
b)
bị lấm bẩn bởi bùn và cỏ
c)
loại bỏ, từ chối
d)
sự tiêu dùng của công chúng
e)
trông gọn gàng, chỉn chu
110.
worn (a) 
a)
mòn, đã qua sử dụng
b)
dễ hiểu, rõ ràng
c)
liên quan, thích hợp
d)
tái chế
e)
góc nhìn mới