wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Python

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

L

b)

e

c)

o

d)

H

2.

Đâu là cách khai báo một xâu hợp lệ trong Python?

a)

s = "Hello"

b)

s = (Hello)

c)

s = ["Hello"]

d)

s = Hello

3.

Trong Python, xâu ký tự (string) được biểu diễn bằng ký hiệu nào?

a)

[]

b)

"" hoặc ''

c)

{}

d)

()

4.

Phép toán nào dưới đây có thể được sử dụng để nối hai xâu ký tự trong Python?

a)

/

b)

*

c)

-

d)

+

5.

Lệnh len(s) trong Python có tác dụng gì?

a)

Đảo ngược xâu s.

b)

Trả về ký tự cuối cùng trong xâu s.

c)

Xóa xâu s.

d)

Trả về số lượng ký tự trong xâu s.

6.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

y

b)

T

c)

h

d)

P

7.

Trong Python, chỉ số của ký tự trong xâu bắt đầu từ số mấy?

a)

1

b)

0

c)

2

d)

-1

8.

Lệnh s.find(x) có tác dụng gì?

a)

Xóa x khỏi s.

b)

Trả về chỉ số đầu tiên của x trong s.

c)

Thay thế x trong s bằng một giá trị khác.

d)

Tạo một bản sao của s.

9.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

["apple", "banana", "cherry"]

b)

["apple banana cherry"]

c)

["apple banana", "cherry"]

d)

["apple,", "banana,", "cherry"]

10.

Hàm trong Python có thể có bao nhiêu tham số?

a)

Nhiều tham số.

b)

Tối đa một tham số.

c)

Tối đa hai tham số.

d)

Tối đa ba tham số.

11.

Trong Python, từ khóa nào được dùng để định nghĩa một hàm?

a)

func

b)

Define

c)

def

d)

Function

12.

Nếu một hàm không có lệnh return, giá trị trả về của nó là gì?

a)

False

b)

0

c)

None

d)

Lỗi chương trình.

13.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

say_hello()

b)

"Hello, world!"

c)

Lỗi do thiếu return

d)

Không có gì xảy ra.

14.

Trong Python, tham số và đối số khác nhau như thế nào?

a)

Tham số là biến được khai báo trong hàm, đối số là giá trị thực tế được truyền vào khi gọi hàm.

b)

Python không phân biệt tham số và đối số.

c)

Tham số và đối số hoàn toàn giống nhau.

d)

Tham số là giá trị được truyền vào hàm khi gọi, đối số là biến được khai báo trong hàm.

15.

Trong Python, làm thế nào để một hàm trả về nhiều giá trị?

a)

Ghi nhiều giá trị trong return nhưng không phân tách.

b)

Sử dụng nhiều lệnh return.

c)

Trả về một danh sách hoặc tuple.

d)

Không thể trả về nhiều giá trị.

16.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Không có gì xảy ra.

b)

Lỗi vì thiếu tham số.

c)

6

d)

3

17.

Hàm print() trong Python thuộc loại nào?

a)

Hàm dựng sẵn (built-in).

b)

Hàm toán học.

c)

Hàm do người dùng tự định nghĩa.

d)

Hàm có giá trị trả về.

18.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Không có gì xảy ra.

b)

3 + 5

c)

Lỗi do thiếu print

d)

8

19.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

8

b)

Không có gì xảy ra.

c)

4

d)

Lỗi vì thiếu tham số.

20.

Trong Python, tham số của hàm được khai báo ở đâu?

a)

Sau dấu = trong câu lệnh gán.

b)

Bên trong thân hàm.

c)

Trong cặp dấu ngoặc tròn khi định nghĩa hàm.

d)

Trong câu lệnh return.

21.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

5

b)

3

c)

8

d)

Lỗi do thiếu tham số.

22.

Đâu là một cách khai báo tham số mặc định hợp lệ?

a)

def func(a, b=10):

b)

def func(a=10, b):

c)

def func(a, b:10):

d)

def func(a=10, b=);

23.

Khi gọi một hàm có tham số, nếu không truyền đủ giá trị thì điều gì xảy ra?

a)

Chương trình tự động gán giá trị 0 cho tham số còn thiếu.

b)

Hàm sẽ báo lỗi nếu tham số không có giá trị mặc định.

c)

Hàm sẽ sử dụng giá trị mặc định của tham số.

d)

Python sẽ bỏ qua tham số đó.

24.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Không có gì xảy ra.

b)

Lỗi do thiếu đối số.

c)

Xin chào, bạn!

d)

Xin chào, name!

25.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

5 và 10

b)

10 và 10

c)

5 và 5

d)

10 và 5

26.

Trong Python, biến toàn cục (global variable) được hiểu như thế nào?

a)

Biến chỉ có thể được sử dụng một lần.

b)

Biến chỉ tồn tại trong một hàm nhất định.

c)

Biến được khai báo bên trong một hàm.

d)

Biến có thể truy cập ở mọi nơi.

27.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Lỗi do x chưa được khai báo.

b)

None.

c)

Lỗi do x là biến cục bộ.

d)

20

28.

Từ khóa nào trong Python được dùng để khai báo biến toàn cục bên trong một hàm?

a)

static

b)

global

c)

Local

d)

Globalvar

29.

Sự khác biệt giữa biến toàn cục và biến cục bộ là gì?

a)

Biến toàn cục không thể bị thay đổi trong chương trình.

b)

Biến toàn cục có thể truy cập từ bất kỳ đâu, biến cục bộ chỉ có thể truy cập trong hàm.

c)

Biến toàn cục luôn có giá trị mặc định là None, biến cục bộ không có giá trị mặc định.

d)

Biến toàn cục có tốc độ xử lý nhanh hơn biến cục bộ.

30.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

50

b)

Lỗi do không thể thay đổi biến toàn cục.

c)

Lỗi do thiếu return.

d)

100

31.

Biến cục bộ (local variable) có phạm vi như thế nào?

a)

Có thể được truy cập từ một hàm khác mà không cần truyền tham số.

b)

Luôn có giá trị mặc định là None.

c)

Có thể được sử dụng ở bất kỳ đâu trong chương trình.

d)

Chỉ có thể được sử dụng trong hàm mà nó được khai báo.

32.

Lỗi NameError thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Khi có lỗi trong cú pháp.

b)

Khi truy cập vào một phần tử không có trong danh sách.

c)

Khi gọi một biến chưa được khai báo.

d)

Khi chia một số cho 0.

33.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

1

b)

5

c)

Lỗi NameError.

d)

Lỗi IndexError.

34.

Lỗi TypeError xảy ra khi nào?

a)

Khi sử dụng sai kiểu dữ liệu.

b)

Khi chia một số cho 0.

c)

Khi gọi biến chưa khai báo.

d)

Khi truy cập vào danh sách rỗng.

35.

Lỗi logic là gì?

a)

Lỗi xảy ra khi chương trình không chạy được.

b)

Lỗi do chương trình chạy sai nhưng không báo lỗi.

c)

Lỗi xuất hiện khi gọi biến chưa khai báo.

d)

Lỗi do viết sai cú pháp.

36.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

7

b)

Lỗi TypeError.

c)

Lỗi NameError.

d)

"52"

37.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Lỗi ZeroDivisionError.

b)

0

c)

Lỗi NameError.

d)

10

38.

Lỗi nào xảy ra khi viết sai cú pháp trong Python?

a)

Lỗi kiểu dữ liệu.

b)

Lỗi thực thi (RuntimeError).

c)

Lỗi cú pháp (SyntaxError).

d)

Lỗi logic.

39.

Lỗi ZeroDivisionError xảy ra khi nào?

a)

Khi khai báo biến không hợp lệ.

b)

Khi có lỗi cú pháp trong chương trình.

c)

Khi phép chia có số bị chia bằng 0.

d)

Khi truy cập một phần tử không tồn tại trong danh sách.

40.

Điều gì sẽ xảy ra khi chương trình có lỗi cú pháp?

a)

Chương trình chạy chậm hơn bình thường.

b)

Chương trình dừng ngay lập tức và báo lỗi.

c)

Chương trình vẫn chạy nhưng kết quả sai.

d)

Chương trình bỏ qua lỗi và tiếp tục thực thi.

41.

Gỡ lỗi (debugging) là gì?

a)

Viết lại toàn bộ chương trình từ đầu.

b)

Thêm nhiều lệnh in ra màn hình để kiểm tra kết quả.

c)

Chạy chương trình nhiều lần để kiểm tra.

d)

Quá trình tìm và sửa lỗi trong chương trình.

42.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

5

b)

Không có gì xảy ra.

c)

Lỗi SyntaxError.

d)

Lỗi NameError.

43.

Trong lập trình Python, kiểm thử chương trình là gì?

a)

Loại bỏ các dòng lệnh không cần thiết.

b)

Quá trình tìm và sửa lỗi trong mã nguồn.

c)

Viết lại mã nguồn để chương trình chạy nhanh hơn.

d)

Chạy thử chương trình để kiểm tra tính chính xác.

44.

Loại lỗi nào dưới đây thường xảy ra khi chương trình chạy nhưng cho kết quả sai so với mong đợi?

a)

Lỗi biên dịch.

b)

Lỗi thực thi.

c)

Lỗi cú pháp.

d)

Lỗi logic.

45.

Lệnh nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra giá trị của biến khi chạy chương trình?

a)

input()

b)

Return

c)

print()

d)

break

46.

Để kiểm tra xem một đoạn code có lỗi hay không, ta có thể làm gì?

a)

Viết lại code mà không cần kiểm tra.

b)

Bỏ qua các lỗi nhỏ vì không ảnh hưởng đến chương trình.

c)

Chạy thử với nhiều dữ liệu đầu vào khác nhau.

d)

Chỉ kiểm tra với một trường hợp duy nhất.

47.

Cách nào giúp phát hiện lỗi logic trong chương trình?

a)

Dùng print() để kiểm tra từng bước thực thi.

b)

Sử dụng break để dừng chương trình.

c)

Không cần kiểm tra, chỉ cần chạy chương trình nhiều lần.

d)

Viết lại toàn bộ chương trình.

48.

Lệnh int(input("Nhập số: ")) có tác dụng gì?

a)

Chuyển đổi số thành xâu ký tự.

b)

Nhận một số nguyên từ người dùng.

c)

Nhận một xâu ký tự từ người dùng.

d)

Nhận một số thực từ người dùng.

49.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Lỗi.

b)

52

c)

7

d)

5 + 2

50.

Đoạn mã sau có lỗi gì?

a)

Lỗi logic.

b)

Không có lỗi.

c)

Lỗi khi nhập dữ liệu.

d)

Lỗi cú pháp.

51.

Khi viết chương trình nhập vào tuổi và in ra màn hình, cần chú ý điều gì?

a)

Luôn nhập dữ liệu dưới dạng xâu ký tự.

b)

Dùng print() để nhập dữ liệu.

c)

Không cần kiểm tra dữ liệu đầu vào.

d)

Sử dụng int(input()) để nhập số nguyên.

52.

Biến nào sau đây được đặt tên hợp lệ trong Python?

a)

123abc

b)

my-var

c)

if

d)

_my_var

53.

Để khai báo một biến trong Python, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

int x = 10

b)

var x = 10

c)

declare x = 10

d)

x = 10

54.

Đoạn mã sau có lỗi gì?

a)

Không có lỗi.

b)

Lỗi cú pháp.

c)

Chương trình chạy bình thường.

d)

Lỗi logic.

55.

Câu 1. Trong Python, xâu ký tự (string) có những phương thức nào để xử lý dữ liệu, và những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phương thức s.strip() loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối xâu.

b)

Phương thức s.count(x) trả về số lần xuất hiện của x trong xâu.

c)

Phương thức s.find(x) trả về danh sách tất cả vị trí của x trong xâu.

d)

Phương thức s.lower() chuyển tất cả các ký tự trong xâu thành chữ thường.

56.

Câu 2. Trong Python, xâu ký tự (string) có những đặc điểm nào đúng về cách lưu trữ và thao tác dữ liệu?

a)

Phép toán + có thể được sử dụng để nối hai xâu ký tự lại với nhau.

b)

Xâu ký tự có thể chứa cả chữ cái, số và các ký tự đặc biệt khác.

c)

Xâu ký tự có thể thay đổi giá trị từng ký tự sau khi đã khai báo.

d)

Chỉ số âm có thể được sử dụng để truy cập ký tự từ cuối xâu về đầu.

57.

Câu 3. Trong Python, có nhiều phương thức khác nhau để thao tác với xâu ký tự. Những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phương thức strip() chỉ loại bỏ khoảng trắng ở bên trái của xâu.

b)

Phương thức upper() chuyển tất cả các ký tự trong xâu thành chữ hoa.

c)

Phương thức split(x) chia xâu thành danh sách các phần tử dựa trên ký tự x.

d)

Phương thức find(x) trả về vị trí xuất hiện cuối cùng của x trong xâu.

58.

Câu 4. Trong Python, xâu ký tự (string) có nhiều phương thức để xử lý và thao tác dữ liệu. Những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phương thức count(x) trả về số lần xuất hiện của x trong xâu.

b)

Phương thức replace(old, new) thay thế tất cả các lần xuất hiện của old bằng new trong xâu.

c)

Phương thức lstrip() loại bỏ khoảng trắng ở bên trái của xâu.

d)

Phương thức startswith(x) kiểm tra xem xâu có kết thúc bằng x hay không.

59.

Trong Python, khi khai báo và sử dụng hàm, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Mọi hàm trong Python đều bắt buộc phải có giá trị trả về.

b)

Một hàm có thể được gọi nhiều lần trong cùng một chương trình.

c)

Một hàm có thể không có tham số khi khai báo.

d)

Có thể định nghĩa một hàm bên trong một hàm khác trong Python.

60.

Trong Python, hàm có nhiều tính chất quan trọng giúp lập trình linh hoạt. Những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Một hàm có thể tự gọi chính nó để thực hiện đệ quy.

b)

Một hàm có thể nhận vào một số lượng tham số không xác định.

c)

Một hàm chỉ được phép chứa duy nhất một lệnh return.

d)

Nếu một hàm không có lệnh return, nó mặc định trả về None.

61.

Xem xét các nhận định sau về cách sử dụng tham số trong Python, đâu là nhận định chính xác?

a)

Hàm không thể nhận số lượng tham số linh hoạt.

b)

Khi khai báo, tham số mặc định phải được đặt trước tham số bắt buộc.

c)

Một hàm có thể chứa cả tham số mặc định và tham số bắt buộc.

d)

Khi gọi hàm, có thể truyền đối số theo thứ tự vị trí hoặc bằng tên.

62.

Khi sử dụng biến trong Python, phát biểu nào dưới đây mô tả đúng cách hoạt động của biến toàn cục và biến cục bộ?

a)

Nếu trong hàm có khai báo global x, thì mọi thay đổi của x sẽ ảnh hưởng đến biến toàn cục.

b)

Biến cục bộ có thể truy cập từ bất kỳ đâu trong chương trình.

c)

Biến toàn cục không thể bị thay đổi sau khi khai báo.

d)

Biến cục bộ chỉ tồn tại trong phạm vi của hàm mà nó được khai báo.

63.

Khi làm việc với biến trong Python, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Từ khóa global cho phép thay đổi giá trị của biến toàn cục trong hàm.

b)

Biến toàn cục và biến cục bộ có thể trùng tên nhưng không ảnh hưởng nhau.

c)

Biến toàn cục có thể truy cập từ bất kỳ đâu trong chương trình.

d)

Biến cục bộ là biến được khai báo bên ngoài hàm.

64.

Trong Python, có nhiều loại lỗi có thể xảy ra trong quá trình thực thi chương trình. Những phát biểu nào sau đây mô tả đúng về các loại lỗi này?

a)

ZeroDivisionError xảy ra khi chia một số cho 1.

b)

IndexError xảy ra khi truy cập phần tử không tồn tại trong danh sách.

c)

SyntaxError xảy ra khi viết sai cú pháp.

d)

TypeError xảy ra khi thực hiện phép toán giữa hai kiểu dữ liệu không tương thích.

65.

Những phương pháp nào dưới đây giúp kiểm thử và gỡ lỗi chương trình Python một cách hiệu quả?

a)

Chạy thử chương trình với nhiều bộ dữ liệu đầu vào khác nhau.

b)

Bỏ qua các lỗi nhỏ vì chúng không ảnh hưởng đến chương trình.

c)

Sử dụng các công cụ debug có sẵn trong môi trường lập trình.

d)

Viết test case để kiểm tra các tình huống có thể xảy ra.

66.

Khi viết một chương trình đơn giản, những nguyên tắc nào dưới đây giúp đảm bảo mã nguồn dễ hiểu và ít lỗi?

a)

Nếu chương trình chạy đúng ngay lần đầu tiên, không cần kiểm thử thêm.

b)

Đặt tên biến ngắn gọn nhưng vẫn có ý nghĩa để dễ hiểu.

c)

Kiểm tra và sửa lỗi cú pháp trước khi chạy chương trình để tránh lỗi không mong muốn.

d)

Cần xác định rõ yêu cầu của bài toán trước khi bắt đầu viết mã.

67.

Khi lập trình Python, những phát biểu nào dưới đây mô tả đúng về cách sử dụng biến, hàm và chú thích?

a)

Hàm input() luôn trả về giá trị dưới dạng chuỗi, bất kể người dùng nhập gì.

b)

Hàm print() có thể hiển thị nhiều giá trị cùng lúc bằng dấu phẩy giữa các đối số.

c)

Trong Python, có thể sử dụng dấu # để viết chú thích trong mã nguồn.

d)

Mọi biến trong Python phải được khai báo trước khi sử dụng trong chương trình.

68.

Để viết chương trình tính tổng hai số nhập từ bàn phím, ta dùng lệnh nào?

a)

b)

c)

69.

Để tính tổng các số từ 1 đến 100, ta dùng đoạn mã nào?

a)

b)

c)

d)