wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi giữa kì 1 Tin 10

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị lưu trữ dữ liệu nhỏ nhất là đơn vị nào trong số các đơn vị sau đây?

a)

Bit.

b)

Byte.

c)

Kilobyte.

d)

Digit.

2.

Đơn vị lưu trữ dữ liệu lớn nhất là đơn vị nào trong số các đơn vị sau đây?

a)

Bit.

b)

Byte.

c)

KB

d)

EB

3.

Một thẻ nhớ 4 GB lưu trữ được tất cả bao nhiêu ảnh có dung lượng 256 KB? Chọn đáp án đúng trong số các đáp án dưới đây?

a)

Khoảng 16384 ảnh.

b)

Khoảng 8192 ảnh.

c)

Khoảng 1600 ảnh.

d)

Khoảng 16777 ảnh.

4.

Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào không phải là thiết bị số?

a)

Thẻ nhớ.

b)

Bộ thu phát wifi.

c)

Máy tính xách tay.

d)

Đĩa hát.

5.

Thiết bị nào sau đây không thường được coi là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Robot quét nhà.

c)

Flycam.

d)

Máy hút bụi

6.

Quá trình xử lí thông tin/dữ liệu bằng máy tính gồm mấy bước? Chọn đáp án đúng sau đây:

a)

3.

b)

4.

c)

5.

d)

6.

7.

Khi một máy tính bị virus, điều gì có thể xảy ra?

a)

Máy tính có thể hoạt động chậm lại hoặc không hoạt động.

b)

Tất cả dữ liệu sẽ được sao lưu.

c)

Máy tính sẽ tự động khôi phục.

d)

Virus không ảnh hưởng đến máy tính.

8.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào sau đây đã đánh dấu máy tính hỗ trợ con người trong hoạt động trí tuệ và tin học làm thay đổi cuộc sống?

a)

CMCN lần thứ nhất.

b)

CMCN lần thứ hai.

c)

CMCN lần thứ ba.

d)

CMCN lần thứ tư.

9.

Trong các câu sau đây, câu nào sai?

a)

Phạm vi kết nối và hoạt động của mạng LAN nhỏ hơn Internet.

b)

Nếu mất kết nối Internet thì các máy tính trong mạng LAN vẫn liên lạc được với nhau.

c)

Phải có mạng LAN mới xây dựng được IoT.

d)

Điện toán đám mây cung cấp những dịch vụ tốt hơn so với những dịch vụ mà các cơ quan tự xây dựng.

10.

Chọn phát biểu đúng về IoT trong các câu sau đây?

a)

IoT là mạng kết nối các thiết bị thông minh thông qua mạng Internet nhằm thu thập dữ liệu trên phạm vi toàn cầu.

b)

IoT là mạng của các thiết bị thông minh nhằm thu thập và xử lý dữ liệu tự động.

c)

IoT là mạng của các thiết bị tiếp nhận tín hiệu.

11.

Điện toán đám mây không thể cung cấp những dịch vụ nào trong các dịch vụ sau đây?

a)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu.

b)

Dịch vụ thư tín điện tử.

c)

Dịch vụ bảo trì phần cứng và phần mềm tại gia đình.

d)

Dịch vụ cung cấp máy chủ.

12.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Máy tính tốt là máy tính nhỏ, gọn và đẹp.

b)

Máy tính ra đời làm thay đổi phương thức quản lí và giao tiếp trong xã hội.

c)

Các chương trình trên máy tính ngày càng đáp ứng được nhiều ứng dụng thực tế và dễ sử dụng hơn.

d)

Giá thành máy tính ngày càng hạ nhưng tốc độ, độ chính xác của máy tính ngày càng cao.

13.

Trong điện toán đám mây, thuật ngữ Nền tảng như là dịch vụ được viết tắt là gì?

a)

IaaS.

b)

NaaS.

c)

PaaS.

d)

CaaS.

14.

Trong các thiết bị sau đây, thiết bị nào không phải là thiết bị mạng?

a)

Vỉ mạng.

b)

Hub.

c)

Modem.

d)

Webcam.

15.

Nếu đăng trên mạng xã hội nhận xét có tính xúc phạm đến một người khác thì hành vi này là:

a)

Vi phạm pháp luật.

b)

Vi phạm đạo đức.

c)

Tùy theo mức độ, có thể vi phạm đạo đức hay pháp luật.

d)

Không vi phạm gì.

16.

Chọn nhóm từ thích hợp điền vào đoạn sau: Ngành tin học gắn liền với…… và ……máy tính điện tử. Đáp án nào sau đây là đúng?

a)

tiêu thụ, sự phát triển.

b)

sự phát triển, tiêu thụ.

c)

sử dụng, tiêu thụ.

d)

sự phát triển, sử dụng.

17.

Một mạng LAN có thể mở rộng và kết nối với Internet thông qua thiết bị nào?

a)

Switch.

b)

HUB.

c)

Router.

d)

Không có.

18.

Câu phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Bất cứ dịch vụ trực tuyến nào (dịch vụ tương tác qua Internet) đều là dịch vụ đám mây.

b)

Báo điện tử đăng tin tức hàng ngày là dịch vụ đám mây.

c)

Nhắn tin ngắn trên điện thoại (SMS) là sử dụng dịch vụ đám mây.

d)

Web-mail (thư điện tử trên giao diện web) là dịch vụ đám mây.

19.

Phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Mạng LAN là mạng mà các máy tính được kết nối qua cùng một bộ thu phát wifi.

b)

Các máy tính trong mạng LAN cần được đặt trong một phòng.

c)

Mạng LAN là mạng kết nối các máy tính trong một quy mô địa lí nhỏ.

d)

Mạng LAN là mạng mà các máy tính được kết nối trực tiếp với nhau qua cáp truyền tín hiệu.

20.

Theo pháp luật, việc sao chép tài liệu mà không có sự cho phép của tác giả có thể dẫn đến điều gì sau đây?

a)

Không có hậu quả gì.

b)

Tăng cường sự sáng tạo.

c)

Hình phạt hành chính hoặc hình sự.

d)

Thông tin trở nên phổ biến hơn.

21.

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft là gì?

a)

Mediafire.

b)

Google Driver.

c)

OneDriver.

d)

Dropbox.

22.

Khi đang lướt bảng tin MXH, bạn đọc và xác nhận được một tin tức giả hoặc bài đăng có thông tin sai lệch, bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua, điều này không liên quan tới tôi.

b)

Báo cáo tin tức giả với nền tảng MXH hoặc quản trị viên.

c)

Chia sẻ điều này để trêu đùa với bạn bè trên MXH.

d)

Gắn thẻ một người bạn dưới bài viêt này để trêu đùa cho vui.

23.

Trong một tình huống giao tiếp trực tuyến, một người dùng nhận thấy một thành viên khác có hành vi thiếu tôn trọng và lạm dụng ngôn ngữ. Để thể hiện tính nhân văn trong ứng xử, người dùng nên thực hiện điều gì trong những điều dưới đây?

a)

Tham gia vào cuộc tranh luận và đáp trả bằng cách lăng mạ lại.

b)

Phớt lờ và không can thiệp, vì không muốn rắc rối.

c)

Nhắc nhở người đó về việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự và có thể báo cáo hành vi nếu cần thiết.

d)

Chỉ bình luận về vấn

24.

Bạn đã tải một ứng dụng miễn phí từ một trang web không rõ nguồn gốc. Sau khi cài đặt, máy tính của bạn bắt đầu chạy chậm và xuất hiện quảng cáo không mong muốn. Bạn sẽ xử lý tình huống này như thế nào? Chọn đáp án thích hợp nhất trong số các đáp án sau đây?

a)

Cài đặt thêm ứng dụng miễn phí khác để khắc phục vấn đề.

b)

Gỡ bỏ ứng dụng vừa cài đặt và quét máy tính bằng phần mềm diệt virus.

c)

Bỏ qua và tiếp tục sử dụng máy tính như bình thường.

d)

Chia sẻ trải nghiệm của bạn trên mạng xã hội.

25.

Bạn phát hiện một email yêu cầu bạn cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng với lý do khẩn cấp. Bạn sẽ làm gì trong tình huống này? Chọn đáp án thích hợp nhất trong số các đáp án sau đây?

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức để tránh rắc rối.

b)

Xóa email và không phản hồi.

c)

Gọi điện cho ngân hàng để xác nhận yêu cầu.

d)

Chia sẻ email đó với bạn bè để xem họ nghĩ gì.

26.

Điều nào sau đây sẽ giúp bạn kiểm soát đối tượng xem các bài đăng trên MXH của bạn?

a)

Cài đặt ngôn ngữ.

b)

Cài đặt quyền riêng tư.

c)

Cài đặt thông báo.

d)

Cài đặt tiện ích.

27.

LAN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Long Area Network.

b)

Local Area Network.

c)

Large Area Network.

d)

Link Area Network.

28.

WAN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Wide Area Network.

b)

World Area Network.

c)

With Area Network.

d)

Wan Area Network.

29.

Khi nào bạn nên sử dụng switch thay vì hub trong một mạng LAN? Chọn đáp án thích hợp nhất trong số các đáp án sau đây?

a)

Khi cần tiết kiệm chi phí.

b)

Khi muốn tăng tốc độ truyền dữ liệu.

c)

Khi không quan tâm đến bảo mật.

d)

Khi mạng có ít thiết bị.

30.

Trong một hệ thống lưu trữ dữ liệu, một công ty có 5 máy chủ, mỗi máy chủ có dung lượng lưu trữ 1 TB. Công ty hiện đang lưu trữ 3.500 GB dữ liệu. Nếu tiếp tục tăng dung lượng lưu trữ, họ sẽ cần mua thêm khoảng bao nhiêu máy chủ có dung lượng lưu trữ mỗi máy 1TB như trên để lưu trữ toàn bộ 7.500 GB dữ liệu của công ty? Đáp án nào sau đây là đúng nhất?

a)

3 máy chủ.

b)

8 máy chủ.

c)

7 máy chủ.

d)

Không có đáp án đúng.

31.

Làm thế nào để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên.

b)

Chỉ cài đặt phần mềm từ các nguồn không rõ ràng.

c)

Tắt tất cả các tường lửa.

d)

Không cần bảo vệ, máy tính tự động an toàn.

32.

Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN và Internet là gì?

a)

LAN chỉ kết nối máy tính trong một khu vực nhỏ, Internet kết nối toàn cầu.

b)

LAN không cần thiết bị, Internet thì có.

c)

LAN là phần mềm, Internet là phần cứng.

d)

Không có sự khác biệt.

33.

IoT (Internet of Things) đề cập đến điều gì?

a)

Kết nối các thiết bị thông minh để thu thập và chia sẻ dữ liệu.

b)

Chỉ là một phần mềm quản lý dữ liệu.

c)

Mạng xã hội cho các thiết bị.

d)

Một loại phần cứng mới.

34.

Router có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu giữa các mạng khác nhau.

b)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng LAN.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Không có chức năng cụ thể.

35.

Tại sao việc sử dụng ứng dụng trực tuyến lại quan trọng?

a)

Hỗ trợ làm việc nhóm và học tập hiệu quả hơn.

b)

Chỉ để giải trí.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến công việc.

d)

Chỉ dùng cho các doanh nghiệp lớn.

36.

Khi gặp sự cố với mạng LAN trong văn phòng, bước đầu tiên bạn nên làm là:

a)

Kiểm tra kết nối vật lý và trạng thái thiết bị mạng.

b)

Gọi cho nhà cung cấp dịch vụ internet ngay lập tức.

c)

Thay đổi tất cả các thiết bị trong mạng.

d)

Tắt máy tính và khởi động lại.

37.

Bạn đang sử dụng ứng dụng trực tuyến để làm việc nhóm. Để tăng cường hiệu quả làm việc, bạn nên:

a)

Sử dụng tính năng chia sẻ tài liệu và thảo luận trực tuyến.

b)

Tạo nhiều tài khoản khác nhau cho mỗi thành viên.

c)

Chỉ giao tiếp qua email.

d)

Không cần sử dụng bất kỳ công cụ nào.

38.

Khi sử dụng thiết bị IoT trong gia đình, bạn cần lưu ý điều gì?

a)

Đảm bảo bảo mật thông tin và kết nối.

b)

Không cần quan tâm đến bảo mật.

c)

Chỉ kết nối với các thiết bị không quen biết.

d)

Không cần cài đặt phần mềm bảo mật.

39.

Trong trường hợp máy tính của bạn bị chậm, bạn nên thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Xóa các tệp tin không cần thiết và dọn dẹp ổ đĩa.

b)

Mua một máy tính mới.

c)

Không cần làm gì.

d)

Tăng độ phân giải màn hình.

40.

Khi bạn cần chia sẻ tài liệu lớn qua mạng, phương pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để chia sẻ liên kết tải về.

b)

Gửi qua email.

c)

Chia sẻ qua USB.

d)

Gọi điện thoại để thông báo.

41.

Nếu bạn muốn bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng internet, bạn nên:

a)

Sử dụng phần mềm bảo mật và cài đặt các thiết lập riêng tư.

b)

Không cần làm gì cả.

c)

Chỉ sử dụng wifi công cộng.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.

42.

Việc sử dụng hình ảnh từ internet mà không có sự cho phép của tác giả là:

a)

Vi phạm bản quyền.

b)

Hợp pháp.

c)

Chấp nhận được nếu là mục đích giáo dục.

d)

Không quan trọng.

43.

Phần mềm độc hại có thể lây lan qua:

a)

Tệp đính kèm email từ nguồn không rõ ràng.

b)

Chỉ qua mạng xã hội.

c)

Không bao giờ.

d)

Tất cả các nguồn tài liệu hợp pháp.

44.

Một mật khẩu mạnh nên có:

a)

Tối thiểu 12 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

b)

Chỉ cần dễ nhớ.

c)

Chỉ bao gồm số.

d)

Tên của bạn.

45.

Khi gặp thông tin xấu trên internet, bạn nên:

a)

Báo cáo nội dung đó cho nền tảng phù hợp.

b)

Chia sẻ lại thông tin đó.

c)

Không làm gì cả.

d)

Tin tưởng ngay lập tức.

46.

Khi tương tác trực tuyến, bạn cần:

a)

Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự với người khác.

b)

Thể hiện sự thiếu tôn trọng.

c)

Không cần phải ứng xử lịch sự.

d)

Chỉ tôn trọng người quen.

47.

Tinh thần trách nhiệm trong công việc có nghĩa là:

a)

Hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách nghiêm túc.

b)

Chỉ làm khi có thời gian rảnh.

c)

Không cần quan tâm đến kết quả.

d)

Làm việc theo cách tùy ý.

48.

Phần mềm diệt virus giúp bạn:

a)

Bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại.

b)

Làm chậm máy tính.

c)

Không có tác dụng gì.

d)

Chỉ cần khi máy tính bị virus.

49.

Một trong những cách bảo vệ thông tin cá nhân là:

a)

Không chia sẻ thông tin nhạy cảm trên mạng xã hội.

b)

Chia sẻ mọi thông tin công khai.

c)

Sử dụng mật khẩu đơn giản.

d)

Tên của bạn.

50.

Khi tham gia vào cộng đồng trực tuyến, bạn nên:

a)

Tham gia với tinh thần tích cực và xây dựng.

b)

Chỉ tham gia khi có lợi cho mình.

c)

Không cần quan tâm đến ý kiến của người khác.

d)

Tạo ra mâu thuẫn.

51.

Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến:

a)

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

b)

Không có hậu quả.

c)

Chỉ bị phạt tiền nhẹ.

d)

Chỉ bị khiển trách.

52.

Khi sử dụng mạng Wi-Fi công cộng, bạn nên:

a)

Tránh thực hiện giao dịch nhạy cảm.

b)

Thoải mái thực hiện mọi giao dịch.

c)

Không cần lo lắng về bảo mật.

d)

Luôn kết nối mọi thiết bị.

53.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm diệt virus là:

a)

Giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi các mối đe dọa.

b)

Làm cho máy tính chậm lại.

c)

Không có lợi ích gì.

d)

Chỉ làm sạch tệp tin rác.

54.

Khi tìm kiếm thông tin trên internet, bạn nên:

a)

Xác minh nguồn thông tin trước khi tin tưởng.

b)

Tin ngay thông tin đầu tiên bạn thấy.

c)

Chỉ tìm thông tin từ mạng xã hội.

d)

Không cần kiểm tra nguồn.

55.

Việc tạo ra nội dung không chính xác trên internet có thể gây ra:

a)

Thông tin sai lệch và hiểu lầm.

b)

Không ảnh hưởng gì.

c)

Lợi ích cho tất cả mọi người.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân.

56.

Khi tham gia vào các hoạt động trực tuyến, bạn nên luôn nhớ:

a)

Tôn trọng quyền lợi của người khác.

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.

c)

Không cần tuân thủ quy định.

d)

Chỉ tham gia khi có ai đó nhắc nhở.

57.

Thực hiện quyền thông tin có nghĩa là:

a)

Sử dụng thông tin một cách hợp pháp và có trách nhiệm.

b)

Sử dụng thông tin mà không cần suy nghĩ.

c)

Chỉ lấy thông tin của người khác.

d)

Không cần tuân thủ quy định.

58.

Khi phát hiện thông tin xấu trên internet, bạn nên:

a)

Báo cáo cho nền tảng hoặc cơ quan chức năng.

b)

Chia sẻ thông tin đó với mọi người.

c)

Không cần quan tâm đến nó.

d)

Tin tưởng ngay lập tức.

59.

Virus máy tính là gì?

a)

Một chương trình độc hại lây lan bằng cách gắn vào các tệp tin hợp pháp.

b)

Một phần mềm bảo mật.

c)

Một loại phần mềm diệt virus.

d)

Một ứng dụng giải trí.

60.

Worm (sâu máy tính) khác với virus ở điểm nào?

a)

Worm tự sao chép và lây lan qua mạng mà không cần phải gắn vào tệp tin.

b)

Worm chỉ lây lan qua USB.

c)

Worm không thể tự lây lan.

d)

Worm chỉ làm chậm máy tính.

61.

Spyware là loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm thu thập thông tin cá nhân mà không được sự đồng ý của người dùng.

b)

Phần mềm bảo mật chống virus.

62.

Spyware là loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm thu thập thông tin cá nhân mà không được sự đồng ý của người dùng.

b)

Phần mềm bảo mật chống virus.

c)

Phần mềm giúp quản lý tệp tin.

d)

Phần mềm chơi game.

63.

Cách tốt nhất để phòng tránh virus máy tính là gì?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên.

b)

Không cần làm gì cả.

c)

Tải mọi thứ từ internet.

d)

Chỉ sử dụng máy tính không kết nối internet.

64.

Nếu một máy tính bị nhiễm virus, người dùng nên làm gì đầu tiên?

a)

Chạy phần mềm diệt virus để quét và xóa virus.

b)

Tắt máy tính ngay lập tức.

c)

Mở tất cả các tệp tin.

d)

Kết nối với mạng để tải thêm phần mềm.

65.

Một dấu hiệu cho thấy máy tính có thể bị nhiễm spyware là:

a)

Xuất hiện quảng cáo không mong muốn và chậm máy tính.

b)

Máy tính khởi động nhanh hơn.

c)

Không có thay đổi gì.

d)

Tăng tốc độ internet.

66.

Virus lây lan chủ yếu qua:

a)

Tệp đính kèm email và tải xuống từ internet.

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus.

c)

Kết nối internet an toàn.

d)

Chỉ qua các thiết bị ngoại vi.

67.

Để phát hiện và loại bỏ spyware, người dùng nên:

a)

Sử dụng phần mềm chống spyware.

b)

Không cần làm gì cả.

c)

Tải về bất kỳ phần mềm nào.

d)

Đổi mật khẩu thường xuyên.

68.

Virus có thể gây ra những hậu quả nào cho máy tính?

a)

Làm hỏng dữ liệu và làm chậm hệ thống.

b)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn.

c)

Không gây ảnh hưởng gì.

d)

Chỉ làm hỏng phần mềm giải trí.

69.

Một trong những biện pháp an toàn để tránh virus là:

a)

Không mở các tệp tin đính kèm từ nguồn không rõ ràng.

b)

Mở mọi tệp tin mà không cần kiểm tra.

c)

Tải phần mềm từ những trang không uy tín.

d)

Không cần kiểm tra thông tin trước khi mở.