NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMOS - On_HK1
Total questions: 72
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Màn hình nào bạn nhìn thấy khi bạn khởi động Word?
a)
Dialog box launcher.
b)
Ribbon Display Options button.
c)
Word editing screen.
d)
Backstage.
2.
Khi nào bạn có thể sử dụng một mẫu (Template) để tạo một tài liệu mới?
a)
Để tạo một tài liệu trống mới mỗi khi bạn khởi động Word.
b)
Để tạo một tài liệu loại này mỗi khi bạn khởi động Word.
c)
Để truy cập tài liệu được lưu trên ổ đĩa mạng.
d)
Để được hướng dẫn về cách thiết kế một tài liệu thường được sử dụng..
3.
Bạn có thể sử dụng phím tắt nào để tạo tài liệu trống mới?
a)
CTRL+N.
b)
CTRL+O.
c)
F12.
d)
CTRL+F12.
4.
Phần mở rộng tập tin mặc định được gán cho tài liệu Word 2016 là gì?
a)
.docm
b)
.dotx
c)
.doc
d)
.docx
5.
Khi nào bạn có thể muốn lưu tập tin dưới định dạng tập tin Word 97-2003?
a)
Bạn cần mở tập tin này từ một trang web.
b)
Để mở tập tin này ở một vị trí khác với các phiên bản Word trước.
c)
Định dạng cần phải dành cho các phiên bản Word trước.
d)
Tập tin cần được sao chép vào ổ đĩa CD.
6.
Điều gì sẽ là một ví dụ về loại thông tin bạn có thể nhập vào một thuộc tính (Properties) của tập tin để xác định nội dung của tập tin?
a)
Publishing company.
b)
Network domain or name.
c)
Software vendor.
d)
Subject of the document.
7.
Khi bạn cần lưu tài liệu lần đầu tiên, tab nào sẽ hiển thị trong Backstage?
a)
Save.
b)
Save As..
c)
New.
d)
Info.
8.
Làm thế nào bạn có thể mở một tập tin PDF trong Word?
a)
Trước tiên, chuyển đổi tập tin PDF thành định dạng Word tương thích trong Adobe Acrobat.
b)
Trước tiên, xuất tệp PDF thành định dạng Word trong Adobe Acrobat.
c)
Chuyển đổi tập tin PDF thành định dạng tập tin chỉ văn bản.
d)
Mở tập tin PDF như thể đó là một tài liệu Word trong đó Word sẽ xác nhận rằng nó sẽ chuyển đổi tập tin thành định dạng Word.
9.
Những nút nào được hiển thị theo mặc định trên Thanh công cụ truy cập nhanh?
a)
New, Save, Undo, Redo, Customize the Quick Access Toolbar.
b)
Save, Undo, Redo, Print, Customize the Quick Access Toolbar.
c)
Save, Undo, Redo, Customize the Quick Access Toolbar.
d)
New, Open, Save, Undo, Redo, Customize the Quick Access Toolbar.
10.
Tại sao bạn nên sử dụng Print Layout thay vì chế độ Read Mode để sửa đổi?
a)
Tất cả các lệnh đều khả dụng trong chế độ Print Layout trong khi Read Mode yêu cầu bạn chuyển sang chế độ Edit trước.
b)
Để hiển thị tài liệu như nó sẽ xuất hiện khi được in; bạn không thể in từ chế độ Read Mode.
c)
Chế độ Read Mode chỉ khả dụng đối với các tài liệu được gửi dưới dạng tập tin đính kèm trong tin nhắn.
d)
Bạn phải cài đặt chế độ Read Mode trong khi Print Layout được cài đặt cùng với Word.
11.
Những phím tắt nào bạn có thể sử dụng để sao chép một văn bản đã được lựa chọn vào bộ nhớ tạm?
a)
CTRL + X.
b)
CTRL + V.
c)
CTRL + P.
d)
CTRL + C.
12.
Làm thế nào bạn có thể chèn một biểu tượng bản quyền (Copyright)?
a)
Bắt đầu tính năng Windows Character và chọn biểu tượng để chèn từ danh sách đó.
b)
Nhấn F5.
c)
Nhập chữ C và sau đó nhấn F3.
d)
Sử dụng lệnh Symbol từ nhóm Symbols trên thẻ Insert.
13.
Tại sao bạn có thể sử dụng tùy chọn Pages trong ngăn điều hướng (Navigation pane)?
a)
Để xem số lần tiêu chí tìm kiếm phù hợp xuất hiện trên mỗi trang trong tài liệu.
b)
Để xem số trang có chứa các kết quả khớp với tiêu chí tìm kiếm được nhập trong trường Find.
c)
Để kiểm tra tổng số trang có chứa tiêu chí tìm kiếm phù hợp.
d)
Để xem số trang cho từng tiêu đề trong tài liệu.
14.
Nút More trong hộp thoại Find and Replace dùng để làm gì?
a)
Để đặt tìm kiếm bao gồm các tài liệu khác.
b)
Để chọn thêm tùy chọn có thể giúp bạn thu hẹp tiêu chí tìm kiếm.
c)
Để chọn trang nào để thực hiện tìm kiếm.
d)
Để hiển thị thêm tùy chọn về cách thay thế tiêu chí tìm kiếm.
15.
Làm thế nào tính năng AutoCorrect có thể giúp bạn tập trung vào nhập văn bản?
a)
Để kiểm tra chính tả và ngữ pháp (Spelling and Grammar) trong tài liệu bất cứ lúc nào.
b)
Để tự động sửa các mục bất cứ khi nào bạn nhấn Enter hai lần.
c)
Để tự động định dạng toàn bộ tài liệu cho các tiêu đề và danh sách các mục.
d)
Để thêm các từ hoặc từ viết tắt sai chính tả để bạn có thể tập trung vào nhập văn bản.
16.
Khi nào bạn muốn thay đổi khoảng cách đoạn?
a)
Tăng hoặc giảm lượng khoảng trắng giữa các đoạn trong tài liệu.
b)
Tăng hoặc giảm số lượng dòng có sẵn cho văn bản trên mỗi trang.
c)
Thay đổi tổng số trang trong tài liệu nhỏ hơn.
d)
Tăng hoặc giảm lượng khoảng trắng giữa mỗi dòng văn bản trong một đoạn văn.
17.
Khi nào bạn có thể nhấp đúp vào lệnh Format Painter thay vì nhấp vào một lần?
a)
Không có sự khác biệt giữa hành động nhấp chuột đơn hoặc nhấp đúp.
b)
Nhấp đúp vào Format Painter để tự động áp dụng kiểu cho các tiêu đề.
c)
Sử dụng một lần bấm để áp dụng định dạng cho tài liệu 1 trang và nhấp đúp cho tài liệu nhiều trang.
d)
Nhấp đúp vào Format Painter khi bạn muốn áp dụng định dạng cho một số khối văn bản.
18.
Sự khác biệt giữa kiểu ký tự và kiểu đoạn văn là gì?
a)
Kiểu đoạn văn ảnh hưởng đến vị trí của toàn bộ đoạn văn và kiểu ký tự ảnh hưởng đến sự xuất hiện của lựa chọn văn bản.
b)
Kiểu ký tự chứa các thuộc tính định dạng và phải được áp dụng trước tiên.
c)
Không có sự khác biệt giữa các kiểu này; họ thực hiện điều tương tự.
d)
Bạn chỉ có thể tạo kiểu mới cho đoạn văn.
19.
Bạn sẽ sử dụng tùy chọn nào từ thư viện Quick Styles để áp dụng kiểu từ cửa sổ?
a)
Tạo kiểu
b)
Xóa định dạng
c)
Trình khởi chạy hộp thoại Styles
d)
Áp dụng kiểu.
20.
Tại sao bạn muốn chuyển đổi văn bản sang WordArt?
a)
WordArt có nhiều lựa chọn hơn để cải thiện văn bản hơn hình dạng hộp văn bản.
b)
WordArt có thể được thao tác dễ dàng và nhanh hơn trong một tài liệu có chứa nhiều đối tượng trực quan.
c)
Chuyển đổi văn bản sang WordArt để có thể thêm hiệu ứng vào văn bản như lật ngược hoặc xuất hiện dưới dạng sóng.
d)
Bạn không thể ghép nhiều văn bản vào hình dạng hộp văn bản mà nhập nhiều dòng trong hình dạng WordArt.
21.
Khi nào bạn cần chèn một phần ngắt liên tục (continuous section break) vào một trang trong tài liệu?
a)
Chèn ngắt phần liên tục khi bạn muốn chèn một đối tượng hình ảnh hoặc hình dạng.
b)
Chèn ngắt phần liên tục khi bạn muốn một số nội dung trên một trang nhất định có chứa bố cục khác, chẳng hạn như thay đổi số lượng cột.
c)
Chèn ngắt phần liên tục khi bạn muốn Word bắt đầu một trang mới.
d)
Chèn ngắt phần liên tục khi bạn cần thay đổi tiêu đề hoặc chân trang từ trang này sang trang khác.
22.
Sự khác biệt giữa ngắt cột và ngắt trang là gì?
a)
Một cột ngắt buộc văn bản lên đỉnh cột tiếp theo; một ngắt trang buộc văn bản lên đầu trang tiếp theo.
b)
Ngắt cột được sử dụng trong các bảng; ngắt trang có thể được sử dụng với tất cả các loại văn bản tài liệu.
c)
Việc ngắt cột xảy ra một cách tự nhiên khi bạn đến cuối cột; một ngắt trang chỉ có thể được chèn bằng tay.
d)
Không thể sử dụng ngắt cột trong các bảng; một ngắt trang chỉ có thể được sử dụng trong các bảng.
23.
Tại sao bạn chèn chân trang vào một báo cáo dài?
a)
Bạn phải chèn chân trang vào báo cáo nếu báo cáo của bạn sẽ chứa siêu liên kết.
b)
Một chân trang có thể bao gồm thông tin như báo cáo hoặc tiêu đề phần và số trang, mà người xem có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo.
c)
Bạn phải chèn chân trang nếu sau này bạn muốn chèn mục lục.
d)
Bạn phải chèn chân trang vào báo cáo nếu báo cáo đó sẽ bao gồm dấu trang.
24.
Nếu bạn muốn chèn số trang theo hình nằm ở phần dưới bên phải của tài liệu, bạn sẽ sử dụng tùy chọn nào?
a)
Đầu trang.
b)
Cuối trang.
c)
Vị trí hiện tại.
d)
Lề trang.
25.
Hình mờ (Watermark) có thể bao gồm những gì?
a)
Hình mờ có thể bao gồm bất kỳ loại văn bản hoặc đối tượng nào bạn muốn xuất hiện phía sau văn bản trên mỗi trang trong tài liệu..
b)
Hình mờ chỉ có thể bao gồm văn bản trong một trong các tùy chọn đặt sẵn mà Word cung cấp.
c)
Hình mờ chỉ có thể bao gồm logo công ty đằng sau văn bản.
d)
Hình mờ chỉ có thể bao gồm các hình ảnh trong một trong các tùy chọn đặt sẵn mà Word cung cấp.
26.
Sử dụng màu nền có thể giúp bạn làm việc với các tài liệu như thế nào?
a)
Sau đó, bạn có thể in tài liệu với màu nền.
b)
Áp dụng các màu khác nhau để thể hiện các loại báo cáo cụ thể.
c)
Word tự động áp dụng một chủ đề khi bạn áp dụng màu nền.
d)
Chúng phù hợp với yêu cầu web cho các trang trên một trang web.
27.
Áp dụng đường viền trang sẽ tự động hiển thị trên mỗi trang trừ khi loại ngắt nào được chèn?
a)
Ngắt trang (Page break).
b)
Ngắt cột (Column break).
c)
Ngắt phần (Section break).
d)
Ngắt dòng (Line break).
28.
Làm thế nào bạn có thể xác định nếu một lỗi ngữ pháp đã được phát hiện trong tài liệu?
a)
Lỗi được đánh dấu bằng một đường lượn sóng màu xanh lá cây bên dưới văn bản trong tài liệu.
b)
Lỗi được đánh dấu bằng một đường lượn sóng màu đỏ bên dưới văn bản trong tài liệu.
c)
Lỗi được đánh dấu bằng các chấm nhỏ màu tím dưới văn bản trong tài liệu.
d)
Lỗi được đánh dấu bằng một đường lượn sóng màu xanh lam bên dưới văn bản trong tài liệu.
29.
Loại Style nào giúp bạn điều hướng trong tài liệu khi sử dụng Navigation Pane?
a)
Normal.
b)
Paragraph.
c)
Headings.
d)
Character.
30.
Bạn có thể sử dụng phím tắt nào để chèn hoặc sửa đổi siêu liên kết trong tài liệu?
a)
CTRL + K.
b)
CTRL + H.
c)
CTRL + L.
d)
F9.
31.
Bạn sẽ sử dụng tính năng nào để đi đến dấu trang (Bookmark)?
a)
Trường tìm kiếm trong Navigation Pane.
b)
Thẻ Go To trong cửa sổ Find and Replace.
c)
Đánh dấu mục nhập chỉ mục.
d)
Thêm giữ chỗ trích dẫn.
32.
Tại sao bạn nên xem trước (Preview) tài liệu trước khi in?
a)
Xem trước tài liệu để đảm bảo rằng các từ khóa thích hợp đã được thêm vào thuộc tính tài liệu.
b)
Xem trước tài liệu để đảm bảo tài liệu sẽ được lưu sau khi in.
c)
Xem trước tài liệu để kiểm tra Bố cục cuối cùng với những gì bạn mong đợi.
d)
Xem trước tài liệu để kiểm tra xem tất cả các hình ảnh có bao gồm văn bản thay thế phù hợp không.
33.
Tại sao bạn có thể muốn duy trì tính tương thích (compatibility) cho tài liệu?
a)
Các phiên bản khác nhau có thể gây ra sự cố với các tính năng cụ thể.
b)
Tất cả các tài liệu cần được lưu với loại tập tin .docx.
c)
Đảm bảo tất cả các tài liệu chỉ dành cho PC.
d)
Đảm bảo tất cả các tài liệu có thể tương thích với Windows 10.
34.
Tại sao bạn nên kiểm tra (Inspect) tài liệu trước khi chia sẻ nó với người khác?
a)
Để xóa ngày tạo và sửa đổi cho tài liệu.
b)
Để xóa mọi thuộc tính có thể bạn không muốn người khác nhìn thấy.
c)
Để kiểm tra mọi chương trình ẩn có thể có như phần mềm quảng cáo hoặc vi-rút.
d)
Để kiểm tra tài liệu có tương thích với Word 2003 trở lên không.
35.
Tại sao bạn muốn áp dụng một trong các chủ đề (Themes) dựng sẵn mặc định của Word cho tài liệu 15 trang hiện chưa được định dạng?
a)
Để chọn màu công ty tiêu chuẩn khi bạn không biết màu nào sẽ sử dụng cho toàn bộ tài liệu.
b)
Một chủ đề đi kèm với hình ảnh của chính nó, vì vậy bạn không cần phải chèn hoặc thao tác những thứ này trong tài liệu.
c)
Để phù hợp với màu sắc hoặc phông chữ được sử dụng trong thông điệp email của bạn.
d)
Để cung cấp cho tài liệu một diện mạo đồng bộ và phối hợp.
36.
Lệnh nào bạn sẽ đặt năm cột có cùng chiều rộng cột?
a)
AutoFit.
b)
Distribute Columns Evenly.
c)
Distribute Columns.
d)
Align Columns.
37.
Nếu bảng có sáu cột, làm thế nào bạn có thể biến hàng đầu tiên thành một ô để nhập tiêu đề?
a)
Sử dụng công cụ Eraser để xóa hàng đầu tiên để bạn có thể chèn một hàng mới chỉ với một ô.
b)
Chọn hàng đầu tiên và hợp nhất các ô lại với nhau để tạo một ô lớn để nhập tiêu đề.
c)
Sử dụng Insert Table để tạo một hàng mới chỉ có một ô có chiều rộng.
d)
Chọn toàn bộ bảng để bạn có thể chèn một hàng với một ô duy nhất ở đầu bảng.
38.
Phương pháp nhanh nhất để chèn một hàng giữa hàng tiêu đề và hàng tiêu đề cột là gì?
a)
Nhấp vào biểu tượng + xuất hiện khi bạn định vị con trỏ giữa hai hàng.
b)
Đặt con trỏ vào hàng tiêu đề và sau đó trên thẻ Layout của Table Tools, bấm Insert Rows Below.
c)
Đặt con trỏ vào hàng tiêu đề cột và sau đó trên thẻ Layout của Table Tools, bấm Insert Rows Above.
d)
Chọn hai hàng và sau đó trên thẻ Layout của Table Tools, bấm Insert Row.
39.
Trước khi bạn sử dụng một hình ảnh, bạn cần xem xét điều gì liên quan đến vi phạm bản quyền?
a)
Nếu bạn sử dụng một hình ảnh từ Internet, bạn nhận ra rằng bạn phải nghiên cứu bản quyền của hình ảnh để xác định cách sử dụng hợp pháp nó.
b)
Bản quyền không phải là vấn đề đáng lo ngại miễn là bạn bao gồm một tham chiếu đến chủ sở hữu của tài liệu.
c)
Bạn phải yêu cầu sự cho phép từ Microsoft cũng như chủ sở hữu của hình ảnh bạn muốn sử dụng trước khi bạn có thể chèn bất kỳ hình ảnh nào từ Internet.
d)
Hình ảnh được lưu trữ trên công ty của bạn Máy của bạn được bảo vệ theo bản quyền của công ty bạn trong khi không có bản quyền để xem xét cho hình ảnh được lưu trữ trên Internet.
40.
Mục đích của hộp thoại Layout khi bạn đang làm việc với một đối tượng đồ họa là gì?
a)
Sử dụng biểu tượng này để áp dụng hiệu ứng đổ bóng cho tất cả các hình ảnh trong tài liệu chỉ bằng một cú nhấp chuột.
b)
Sử dụng biểu tượng này để chỉ định các tùy chọn ảnh hưởng đến kích thước hoặc vị trí của đối tượng trong tài liệu.
c)
Sử dụng biểu tượng này để nhanh chóng áp dụng các hiệu ứng đặc biệt cho đối tượng thay vì sử dụng các lệnh trên ruy-băng.
d)
Sử dụng biểu tượng này để chỉ định cách đặt tất cả các hình ảnh trong tài liệu.
41.
Nhóm nào sẽ chứa các lệnh để thay đổi chiều hướng của đối tượng hình ảnh ?
a)
Layout.
b)
Size.
c)
Styles.
d)
Arrange.
42.
Giải thích SmartArt là gì và khi nào bạn có thể sử dụng nó.
a)
Một tính năng liệt kê những hình ảnh bạn thường sử dụng để chèn những hình ảnh này vào tài liệu.
b)
Một tính năng cho phép bạn tạo các sơ đồ như sơ đồ tổ chức, quy trình theo chu kỳ hoặc sơ đồ kim tự tháp.
c)
Một tính năng cho phép bạn chuyển đổi danh sách dấu đầu dòng thành sơ đồ cây.
d)
Một tính năng chứa một số hình dạng nghệ thuật thường được sử dụng mà bạn có thể chèn vào tài liệu.
43.
Để chia một văn bản thành nhiều cột ta thực hiện
a)
page layout, coulumn
b)
Format, column.
c)
Edit, column.
d)
d.insert, column
44.
Để tạo ra đường viền cho bảng (hoặc đóng khung cho đoạn văn bản):
a)
Home border and shading.
b)
table, auto Format
c)
table Border.
d)
Format, Drawing Object
45.
Tô mày nên cho một ô đã được đánh dấu ta thực hiện
a)
Format, borders, Numbering
b)
Home, borders and shading
c)
Tables, borders.
d)
Home borders, Numbering
46.
Để định dạng một khuôn mẫu (Style)
a)
Home, chọn Styles
b)
Dùng cặp phím CTRL và F
c)
Dùng cặp phím Alt và F sau đó nhấn F
d)
Format, chọn Styles
47.
Trong word vào Home, chọn paragraph có chức năng
a)
Tạo một bảng
b)
Thêm một hàng của bảng
c)
Định dạng đoạn văn bản
d)
Định dạng câu của văn bản
48.
Chức năng page layout, page setup dùng để
a)
Xem trước trang văn bản với chế độ một trang web
b)
Định dạng trang in cho văn bản
c)
Xem thuộc tính ủa một văn bản
d)
Xem trước trang văn bản chuẩn bị in
49.
Để định độ cao một hàng ta chọn vào layout, chọn
a)
Rows Height
b)
Cell Height and width, Row
c)
Properties, row
d)
Format chọn row
50.
Để ra màn hình in, ta thực hiện vào File chọn:
a)
View
b)
Properties
c)
Print Preview
d)
Print
51.
Để tạo mới một tập tin ta thực hiện
a)
File/New
b)
File , chọn Biểu tưởng Newblank Document
c)
File / Open
d)
Insert / New
52.
Tạo mới tài liệu từ mẫu sẵn có (Template):
a)
File/New
b)
File /New, chọn mẫu theo yều cầu
c)
File / Open
d)
Insert / New
53.
Để Xuất tài liệu dưới dạng file PDF
a)
Chọn thẻ File / Export / nhấp chọn Create PDF/XPS
b)
Chọn thẻ File / import / nhấp chọn Create PDF/XPS
c)
Chọn thẻ File / Open as/ trong hộp thoại open type chọn PDF
d)
Chọn thẻ File /save
54.
Để tìm và thay thê một chuổi ký tự ta thao tác
a)
File, find, Replace
b)
Home, Replace
c)
View, Find
d)
Desgin, find, page
55.
Để định dạng font chữ mạc định ta thao tác
a)
Home, Font, chọn Font, Set as default, ok
b)
Format, Font, chọn Font, ok
c)
Edit, chọn Font, Default
d)
Insert, Font, chọn Font, Set as default, ok
56.
Để chia một văn bản thành nhiều cột ta vào
a)
Page Layout, Columns.
b)
Format, table, Column.
c)
Edit, Column
d)
Home, Column
57.
Để tạo đường viền cho bảng (Hoặc đóng khung cho văn bản):
a)
Home, Border and shading.
b)
Table, Border
c)
Table, Auto Format.
d)
Format, Drawing Object.
58.
Để tô màu nên cho một đoạn văn bản đã được đánh dấu ta vào
a)
Format, Borders, Numbering
b)
Home, Borders and shading.
c)
Table, borders
d)
Insert, Borders and shading.
59.
Để định dạng một khuôn mẫu (Style):
a)
Home, chọn Styles
b)
Dùng cặp phím Ctrl +F
c)
Dùng cặp phím Alt +F sau đó nhấn F
d)
Insert, chọn Styles
60.
Thao tác vào Home chọn Pargraph có tác dụng:
a)
Tạo bảng
b)
Thêm một hàng cho bảng
c)
Định dạng đoạn văn bản
d)
Định dạng toàn bộ văn bản
61.
Thao tác vào Page layout, Page setup, chọn Margins là để
a)
Định dạng trang in
b)
Định dạng cỡ giấy in
c)
Định dạng chất lượng trang in
d)
Định dạng lề trang in
62.
Group Page setup của tab Page layout, dùng để
a)
Xem trướng văn bản với chế độ một trang web
b)
Định dạng các thuộc tính về trang in cho văn bản
c)
Xem thuộc tính của một văn bản
d)
Xem trước trang văn bản để in
63.
Để trộn các ô đã được đánh dấu ta dùng
a)
Layout/Merge cell
b)
Table/split Table
c)
Table/Delete
d)
Layout/Delete
64.
Để chèn kí tự đặc biệt không có trên bàn phím vào vị trí con trỏ ta thực hiện
a)
Insert/ symbol
b)
Insert/Texbox
c)
Insert/Picture
d)
Insert/File
65.
Hộp thoại Format, Paragraph thông báo Indentation Left:3cm. Điều này có nghĩa là
a)
Tất cả các dòng trong đoạn thụt vào 3cm
b)
Dòng đầu tiên của đoạn thụ vào 3 cm
c)
Từ dòng thứ hai trở đi thụt vào 3 cm
d)
Lề giấy đã chừa là 3 cm
66.
Để chèn một tập tin trên đĩa vào văn bản đang soạn thảo tại vị trí con trỏ, ta sử dụng
a)
Insert, File
b)
Insert, Object
c)
Insert, Field
d)
Insert, Symbol
67.
Muốn hiển thị đường phân chia giữa 2 cột, trong hộp thoại comlum ta chọn chức năng nào
a)
Line between
b)
Line to drop
c)
Number of column
d)
Line Spacing
68.
Để giãn dòng đoạn văn bản đã chọn ta thực hiện thao tác tại
a)
Tab Design, group Paragraph
b)
Tab Home, group Font
c)
Tab Home, group Style
d)
Tab Home, group Paragraph
69.
Muốn trình bày đoạn văn bản trong khổ giấy theo hướng ngang, trong Page setup, ta chọn
a)
Left
b)
Portrait
c)
Right
d)
Landscape
70.
Công việc nào dưới đây không liên quan đến định dạng văn bản:
a)
Thay đổi khoảng cách giữa các dòng, căn lền, thụt lê.
b)
Thay đổi font chữ, cỡ chữ,kiểu chữ
c)
Sửa lỗi chính tả
d)
Đổi kích thước trang giấy, lề giấy
71.
Muốn bật tắt chế độ hiể thị thah thước, chọn menu lệnh?
a)
View/ Full Screen
b)
View/ Toolbars
c)
View/Ruler
d)
View/Header and Footer
72.
Muốn thay đổi đơn vị đo trên thanh thước từ cm thành inch, ta phải dùng menu lệnh?
a)
View/ Ruler, Measurement Units: Inches
b)
View/Toolbar/ Measurement Units: Inches
c)
File/ Options, Advanced, show Measurement in Units of: Inches
d)
Tools/ Options, thẻ view, Measurement Units: Inches
Reset
