wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quản trị dữ liệu doanh nghiệp bài 7,8,9

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những lý do quan trọng để bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là:

a)

Tăng cường lòng tin của khách hàng

b)

Làm giảm trưởng doanh thu

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

2.

Mục đích của chính sách sao lưu và khôi phục trong bảo mật dữ liệu là gì?

a)

Để xác định trách nhiệm của nhân viên trong việc bảo vệ dữ liệu

b)

Để hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu

c)

Để cung cấp các biện pháp xử lý sự cố bảo mật

d)

Để sao lưu định kỳ và có kế hoạch phục hồi dữ liệu sau sự cố

3.

Trong trường hợp doanh nghiệp không bảo vệ dữ liệu đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Doanh nghiệp vẫn có thể duy trì hoạt động bình thường mà không gặp rủi ro.

b)

Dữ liệu không cần phải bảo mật vì không ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.

c)

Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về sự cố hệ thống, mất dữ liêu, hoặc bị tấn công mang

d)

Không có ảnh hưởng gì

4.

Biện pháp nào dưới đây giúp ngăn chặn truy cập trái phép trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu động (Data in Transit)

b)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

c)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

d)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

5.

Biện pháp nào dưới đây giúp phát hiện các hoạt động bất thường trong hệ thống dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

b)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

c)

Bảo mật Ứng dụng (Application Security)

d)

Hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS)

6.

Biện pháp nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật khi người đứng truy cập hệ thống dữ liệu?

a)

Kiểm soát Truy cập dựa trên vai trò (RBAC)

b)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

c)

Xác thực đa yếu tố (MFA)

d)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

7.

Giúp ngăn chặn các truy cập không mong muốn từ bên ngoài vào hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

c)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

d)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

8.

Tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Quá trình thay đổi định dạng dữ liệu

b)

Quá trình lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Quá trình xóa dữ liệu không cần thiết

d)

Quá trình thu thập, hợp nhất và chuẩn hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

9.

Phương pháp tích hợp dữ liệu nào sử dụng phần mềm trung gian để kết nối các hệ thống doanh nghiệp?

a)

Tích hợp Dữ liệu Thủ Công

b)

Tích hợp Ứng dụng Doanh nghiệp (EAI)

c)

Tích hợp Dữ liệu Trực Tuyến

d)

Kho Dữ Liệu

10.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn vào một hệ thống duy nhất?

a)

Tích hợp dữ liệu phân tán

b)

Tích hợp dữ liệu tập trung

c)

Tích hợp dữ liệu thời gian thực

d)

Tích hợp dữ liệu theo yêu cầu

11.

Giải thích tại sao phương pháp tích hợp dữ liệu thủ công (Manual Data Integration) lại không phù hợp cho các hệ thống lớn hoặc có khối lượng dữ liệu lớn.

a)

Vì không yêu cầu sự phối hợp giữa các hệ thống khác nhau

b)

Vì phương pháp này tốn ít thời gian và công sức

c)

Vì phương pháp này không cần sự hỗ trợ của công nghệ phức tạp

d)

Vì dễ gặp lỗi do yếu tố con người và tốn thời gian xử lý dữ liệu thủ công

12.

Giải thích lý do tại sao việc xác định yêu cầu kinh doanh là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu.

a)

Để kiểm thử và đánh giá hiệu suất của hệ thống

b)

Để chọn phương pháp tích hợp phù hợp với các công cụ hỗ trợ

c)

Để xác định các nguồn dữ liệu cần tích hợp và mục đích của tích hợp

d)

Để phân tích cấu trúc và chất lượng của các nguồn dữ liệu

13.

Giải thích tại sao chiến lược tích hợp tập trung giúp dễ dàng quản lý và giám sát dữ liệu trong doanh nghiệp.

a)

Vì dữ liệu được phân phối và lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau

b)

Vì dữ liệu không được chia sẻ giữa các bộ phận trong tổ chức

c)

Vì dữ liệu được lưu trữ dưới dạng ảo hóa, không cần quan tâm đến hệ thống gốc

d)

Vì toàn bộ dữ liệu được tập trung, giúp dễ dàng quản lý và phân tích.

14.

Lợi ích của việc sử dụng chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Quản lý bảo mật dữ liệu dễ dàng

b)

Dễ dàng mở rộng quy mô mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp

c)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và bảo trì

d)

Tích hợp dữ liệu trực tiếp từ các cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp

15.

Ưu điểm chính của chiến lược tích hợp theo yêu cầu là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống

c)

Tiết kiệm tài nguyên và linh hoạt

d)

Giảm chi phí hạ tầng

16.

Thành phần nào trong danh sách bảo mật hướng dẫn cách phát hiện, và xử lý các sự cố liên quan đến an ninh dữ liệu?

a)

Quy trình quản lý sự cố

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

d)

Quyền và trách nhiệm

17.

Tại sao việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp lại quan trọng đối với uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Vì dữ liệu không ảnh hưởng đến uy tín hay khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

b)

Mất dữ liệu có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và làm giảm lòng tin của khách hàng, dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh.

c)

Bảo vệ dữ liệu chỉ quan trọng khi doanh nghiệp đối diện với các cuộc tấn công mạng

d)

Uy tín và khả năng cạnh tranh không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.

18.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật đưa ra các quy trình cụ thể về cách lưu trữ, truyền tải và xử lý dữ liệu?

a)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

b)

Quy trình quản lý sự cố

c)

Các quy trình bảo mật

d)

Kiểm soát truy cập

19.

Biện pháp nào sau đây giúp ngăn chặn các truy cập không mong muốn từ bên ngoài vào hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

c)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

d)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

20.

Tại sao tích hợp dữ liệu lại giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh?

a)

Loại bỏ sự không nhất quán và trùng lặp dữ liệu, tăng hiệu quả hoạt động

b)

Giúp các bộ phận dễ dàng tách biệt và làm việc độc lập

c)

Tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

d)

Giúp doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược dài hạn hơn là hoạt động hàng ngày

21.

Giải thích lý do tại sao kiểm thử và đánh giá hiệu suất là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu.

a)

Để duy trì và cập nhật hệ thống theo nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp

b)

Để đảm bảo rằng dữ liêu đúng, đầy đủ, và đáp ứng các yêu cầu đã đặt ra.

c)

Để kiểm tra các công cụ tích hợp có hoạt động đúng cách

d)

Để đánh giá các yếu tố về chi phí và thời gian triển khaichiến

22.

Chiến lược tích hợp tập trung giúp doanh nghiệp cải thiện quản lý dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu

b)

Bằng cách phân phối dữ liệu trên nhiều hệ thống khác nhau

c)

Bằng cách tập trung tất cả dữ liệu vào một kho dữ liệu duy nhất

d)

Bằng cách ảo hóa dữ liệu từ nhiều hệ thống

23.

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là quá trình bảo đảm an toàn cho dữ liệu mà doanh nghiệp sở hữu. Dữ liệu này bao gồm:

a)

Chỉ các con số thống kê

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Thông tin khách hàng, tài chính, nhân sự, và thông tin nhạy cảm khác

d)

Chỉ thông tin tài ch

24.

Mối đe dọa nào dưới đây có thể gây thiệt hại đến dữ liệu do các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Mối đe dọa từ nội bộ

b)

Rò rỉ dữ liệu

c)

Tấn công mang

d)

Lỗi hệ thống

25.

Mối đe doạ nào xảy ra khi nhân viên truy cập vào dữ liệu?

a)

Rò rỉ dữ liệu

b)

Mối đe dọa từ nội bộ

c)

Tấn công mạng

d)

Lỗi hệ thống

26.

Giải thích tại sao phương pháp tích hợp dữ liệu trực tuyến (Data Virtualization) lại gặp khó khăn về hiệu suất khi khối lượng dữ liệu lớn.

a)

Vì tất cả dữ liệu được lưu trữ và xử lý trực tuyến cùng lúc

b)

Vì phương pháp này không cần phải sử dụng phần mềm trung gian

c)

Vì phương pháp này yêu cầu lưu trữ dữ liệu trên một kho dữ liệu trung tâm

d)

Vì dữ liệu không cần phải được di chuyển, nhưng việc truy cập từ nhiều nguồn có thể làm giảm tốc độ xử lý

27.

Tại sao tích hợp dữ liệu lại giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh?

a)

Tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

b)

Loại bỏ sự không nhất quán và trùng lặp dữ liêu, tăng hiệu quả hoạt động

c)

Giúp doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược dài hạn hơn là hoạt động hàng ngày

d)

Giúp các bộ phận dễ dàng tách biệt và làm việc độc lập

28.

Tích hợp dữ liệu giúp cải thiện khả năng ra quyết định của doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Loại bỏ mọi sai sót trong hệ thống

c)

Cung cấp một cái nhìn tổng quan và chính xác về dữ liệu

d)

Tăng cường sự phân tán trong quy trình làm việc

29.

Một trong những lợi ích chính của tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống

b)

Giảm khả năng hợp tác giữa các bộ phận

c)

Làm cho dữ liệu khó tiếp cận hơn

d)

Giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả hoạt động

30.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật đưa ra các quy trình cụ thể về cách lưu trữ, truyền tải và xử lý dữ liệu?

a)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

b)

Các quy trình bảo mật

c)

Kiểm soát truy cập

d)

Quy trình quản lý sự cố

31.

Tấn công mạng có thể bao gồm các hành vi nào dưới đây?

a)

Rò rỉ dữ liệu do con người

b)

Mối đe dọa từ nội bộ

c)

Phishing, ransomware và hacking

d)

Lỗi hệ thống và sự cố phần cứng

32.

Giải thích lý do tại sao chiến lược tích hợp dữ liệu theo yêu cầu (On-Demand Integration) lại không thích hợp cho phân tích dữ liệu lớn.

a)

Vì nó dễ dàng duy trì và mở rộng khi cần thiết

b)

Vì việc tích hợp theo yêu cầu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất khi yêu cầu dữ liệu lớn hoặc phức tạp

c)

Vì nó không cho phép tùy chỉnh dữ liệu theo nhu cầu của người dùng

d)

Vì nó yêu cầu truy cập dữ liệu theo thời gian thực

33.

Công nghệ Big Data có thể giúp doanh nghiệp trong việc lưu trữ dữ liệu như thế nào?

a)

Giúp lưu trữ dữ liệu từ các giao dịch ngân hàng

b)

Giúp chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản và hình ảnh

c)

Giúp lưu trữ và xử lý khối lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau

d)

Giúp lưu trữ các thông tin cá nhân của khách hàng

34.

Big Data có thể hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào trong việc phân tích hành vi khách hàng?

a)

Giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả.

b)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng.

c)

Quản lý các giao dịch tài chính của khách hàng.

d)

Cải thiện hiệu suất sản xuất trong nhà máy.

35.

AI có thể hỗ trợ việc ra quyết định trong doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Phát triển phần mềm kế toán mới

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

c)

Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng

d)

Tạo báo cáo phân tích và đề xuất từ các dữ liệu khác nhau trong doanh nghiệp

36.

Netflix sử dụng AI để nâng cao trải nghiệm người dùng như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính của người dùng.

b)

Tự động thay đổi giao diện nền tảng theo thời gian.

c)

Phân tích hành vi xem phim để gợi ý nôi dung phù hợp.

d)

Tạo các nội dung phim mới dựa trên dữ liệu người dùng.

37.

AI có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trong quản trị dữ liệu bằng cách nào?

a)

Tự động hóa việc nhập liệu của người dùng

b)

Tăng cường tính phức tạp của các báo cáo quản trị

c)

Giảm lượng dữ liệu cần xử lý trong các hệ thống

d)

Tăng tốc độ truy cập dữ liẹu thông qua trợ lí ảo và chatbox

38.

Một lợi ích nổi bật khi sử dụng AI để quản lý metadata (Siêu dữ liệu) là gì?

a)

Tự động gắn thẻ và phân loại dữ liệu

b)

Sao chép dữ liệu sang các hệ thống khác

c)

Giảm hoàn toàn vai trò quản lý của con người

d)

Xóa bỏ toàn bộ metadata cũ

39.

AI có thể hỗ trợ trong việc quản lý dữ liệu phi cấu trúc bằng cách nào?

a)

Cải thiện trải nghiệm người dùng trong việc mua sắm trực tuyến

b)

Phân loại và trích xuất thông tin từ các loại dữ liệu phi cấu trúc như email, hình ảnh

c)

Phân tích hành vi của nhân viên trong doanh nghiệp

d)

tối ưu hóa quy trình sản

40.

Một trong các thách thức chính trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Mối đe dọa từ các cuộc tấn công mạng, phần mềm độc hại

b)

Cạnh tranh trong thị trường công nghệ

c)

Thiếu nguồn lực tài chính

d)

Thiếu công nghệ lưu trữ dữ liệu

41.

Tích hợp và đồng bộ dữ liệu trong doanh nghiệp thường gặp vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không cần phải đồng bộ hóa giữa các hệ thống

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ dàng đồng bộ

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ ở một hệ thống duy nhất

d)

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể không nhất quán hoặc bị trùng lặp

42.

Để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng, doanh nghiệp cần triển khai biện pháp gì?

a)

Chỉ dùng hệ thống bảo mật cơ bản.

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm chống virus.

c)

Triển khai tường lửa, mã hóa dữ liệu và phát hiện mối đe dọa bằng Al.

d)

Chỉ sử dụng mật khẩu mạnh.

43.

Vì sao bảo mật dữ liệu là một thách thức lớn hiện nay?

a)

Do sự phát triển của AI làm giảm tính bảo mật.

b)

Do các hệ thống dữ liệu không có khả năng mở rộng.

c)

Do dữ liệu ngày càng trở nên khó lưu trữ.

d)

Do sự gia tăng các mối đe dọa mạng và các cuộc tấn công như ransomware.

44.

Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng các công nghệ như Hadoop hoặc Spark trong quản trị dữ liệu?

a)

Để dễ dàng quản lý và kiểm soát người dùng.

b)

Để cải thiện hiệu suất lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống truyền thống.

c)

Để xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn và phức tạp với tốc độ cao.

d)

Để giảm chi phí bảo mật dữ liệu.

45.

Thách thức nào có thể phát sinh khi doanh nghiệp phải quản lý và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu có cấu trúc và dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Dữ liệu sẽ không thể được chia sẻ với các bên liên quan.

b)

Dữ liệu có thể bị mất trong quá trình phân tích.

c)

Khó khăn trong việc phân tích và truy xuất thông tin hữu ích từ các loại dữ liệu khác nhau.

d)

Khó khăn trong việc phân phối dữ liệu đến các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp.

46.

Giải pháp nào dưới đây được sử dụng để giải quyết vấn đề tích hợp và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống phần mềm khác nhau trong doanh nghiệp?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống đám mây riêng biệt.

b)

Chỉ sử dụng các hệ thống cơ sở dữ liệu riêng biệt.

c)

Áp dụng công nghệ Blockchain.

d)

Sử dụng nền tảng tích hợp dữ liệu như ETL (Extract, Transform, Load) hoặc công cụ quản lý API.

47.

Thách thức pháp lý nào có thể phát sinh khi doanh nghiệp cần lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân ở nhiều quốc gia khác nhau?

a)

Cần xây dựng cơ sở hạ tầng lưu trữ đồng nhất cho tất cả quốc gia.

b)

Cần giảm thiểu chi phí bảo mật dữ liệu.

c)

Cần tuân thủ các quy định pháp lý khác nhau về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại mỗi quốc gia.

d)

Cần đảm bảo tốc độ xử lý dữ liệu nhanh hơn.

48.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị dữ liệu giúp tổ chức thực hiện?

a)

Quản lý dữ liệu thủ công.

b)

Lưu trữ dữ liệu trong các kho dữ liệu lớn.

c)

Tự động hóa xử lý và làm sạch dữ liệu.

d)

Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu.

49.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp phát hiện gì trong quá trình bảo mật dữ liệu của doanh nghiệp?

a)

Tạo ra báo cáo tài chính.

b)

Tự động tạo chiến lược marketing.

c)

Tối ưu hóa phân phối sản phẩm.

d)

Phát hiện hành vi bất thường và cảnh báo khi có rủi ro bảo mật.

50.

Lợi ích chính của công nghệ điện toán đám mây trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm khả năng bảo mật và bảo trì.

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu.

c)

Tăng chi phí và giảm tính linh hoạt.

d)

Tiết kiệm chi phí và mở rộng dễ dàng.

51.

Chủ quyền dữ liệu yêu cầu dữ liệu phải được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong bất kỳ quốc gia nào.

b)

Trong quốc gia nơi dữ liệu thuộc về.

c)

Tự do lưu trữ trên đám mây.

d)

Trong các trung tâm dữ liệu quốc tế.

52.

Tại sao việc tích hợp dữ liệu từ các hệ thống phần mềm khác nhau lại gặp khó khăn?

a)

Dữ liệu không thể truy cập từ các hệ thống phần mềm.

b)

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể không nhất quán hoặc bị trùng lặp.

c)

Doanh nghiệp không có đủ nhân sự.

d)

Các hệ thống phần mềm không hỗ trợ dữ liệu lớn.

53.

Công nghệ nào giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả?

a)

SQL Server và MongoDB.

b)

Oracle và MySQL.

c)

Excel và Access.

d)

Hadoop và Spark.

54.

Điều gì là một hệ quả tiềm ẩn khi doanh nghiệp không tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Dữ liệu trở nên không an toàn và dễ bị tấn công.

b)

Bị mất dữ liệu.

c)

Doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu.

d)

Doanh nghiệp có thể phải chịu phạt tài chính và mất uy tín.

55.

Tại sao các doanh nghiệp cần phải áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập chặt chẽ?

a)

Để đảm bảo tính hợp pháp của dữ liệu trong các hệ thống.

b)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi cuộc tấn công và rủi ro bảo mật.

c)

Để giảm chi phí bảo mật cho hệ thống.

d)

Để tăng tốc độ xử lý và truy cập dữ liệu.

56.

Tại sao công nghệ toán đám mây được coi là xu hướng quản trị dữ liệu hiện đại?

a)

Vì nó cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu không giới hạn và dễ dàng truy cập mọi lúc, mọi nơi

b)

Vì nó yêu cầu ít kỹ năng kỹ thuật hơn để vận hành các hệ thống dữ liệu

c)

Vì nó hoàn toàn miễn phí cho tất cả các doanh nghiệp

d)

Vì nó thay thế hoàn toàn hệ thống quản trị dữ liệu tại chỗ truyền thống

57.

Tích hợp và đồng bộ dữ liệu trong doanh nghiệp thường gặp vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không cần phải đồng bộ hóa giữa các hệ thống

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ dàng đồng bộ

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ ở một hệ thống duy nhất

d)

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể không nhất quán hoặc bị trùng lặp

58.

Công nghệ điện toán đám mây là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu bằng ổ cứng di động

b)

Dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu qua internet

c)

Công nghệ lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị cá nhân

d)

Mạng nội bộ trong doanh nghiệp

59.

Công cụ nào được sử dụng trong Big Data để phân tích dữ liệu?

a)

SQL Server và Oracle.

b)

Excel và Google Sheets.

c)

Python và R.

d)

Apache Spark và Hadoop.

60.

Quản trị dữ liệu doanh nghiệp hiện đại phản đối mặt với thử thách gì liên quan đến tính đồng nhất của dữ liệu?

a)

Tăng sự tương thích giữa các hệ thống

b)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu

c)

Khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu từ các hệ thống khác nhau

d)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

61.

Amazon Web Services (AWS), Google Cloud, và Microsoft Azure là ví dụ của:

a)

Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây

b)

Phần mềm lập trình truyền thống

c)

Hệ thống lưu trữ vật lý

d)

Phần mềm quản lý tài chính

62.

xu hướng phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) trên nền tăng điện toán đám mây mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Hạn chế dung lượng lưu trữ để đảm bảo bảo mật.

b)

Giảm chi phí vận hành bằng cách lưu trữ dữ liệu trên thiết bị cá nhân.

c)

Đẩy nhanh tốc độ truy xuất dữ liệu mà không cần tích hợp từ nhiều nguồn.

d)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp và đưa ra quyết định chính xác trong thời gian thực.

63.

Một trong những thách thức về bảo mật kỹ thuật là gì khi số lượng người dùng tăng lên trong doanh nghiệp?

a)

Dữ liệu không còn phù hợp với nhu cầu.

b)

Xác thực người dùng và kiểm soát truy cập dữ liệu trở nên phức tạp.

c)

Quá nhiều dữ liệu cần lưu trữ.

d)

Khó khăn trong việc đào tạo nhân viên.

64.

AWS giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng bảo mật dữ liệu thông qua tính năng nào?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng.

b)

Dự báo xu hướng kinh doanh.

c)

Cung cấp không gian lưu trữ lớn.

d)

Mã hóa dữ liệu và giám sát truy cập.

65.

Tại sao AWS lại giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống?

a)

AWS không yêu cầu đầu tư trả trước và chỉ tính phí theo mức sử dụng thực tế.

b)

AWS yêu cầu chi phí đầu tư lớn và không có khả năng giảm chi phí.

c)

AWS chỉ tính phí cố định hàng tháng.

d)

AWS không có các tính năng tiết kiệm chi phí.

66.

Làm thế nào AWS có thể giúp các tổ chức tối ưu hóa việc lưu trữ và truy cập dữ liệu?

a)

AWS chỉ cung cấp các dịch vụ lưu trữ không có khả năng truy cập dữ liệu.

b)

AWS yêu cầu khách hàng phải duy trì hạ tầng vật lý riêng để truy cập dữ liệu.

c)

AWS không hỗ trợ truy cập dữ liệu trực tuyến.

d)

AWS cung cấp lưu trữ linh hoạt thông qua Amazon S3 và hỗ trợ truy cập dữ liệu an toàn.

67.

SAS được ứng dụng chủ yếu trong các ngành nào?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Nông nghiệp và xây dựng.

c)

Vận tải và logistics.

d)

Quản lý tài chính, y tế, marketing, nghiên cứu khoa học.

68.

AWS giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Không cung cấp dịch vụ tính phí.

b)

Bằng cách yêu cầu đầu tư hạ tầng trước.

c)

Bằng cách loại bỏ các dịch vụ lưu trữ truyền thống.

d)

Cung cấp các dịch vụ chỉ khi cần thiết và tính phí theo mức sử dụng.

69.

Lợi ích nào của AWS giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý cơ sở hạ tầng CNTT cho các doanh nghiệp?

a)

AWS yêu cầu các doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT.

b)

AWS yêu cầu doanh nghiệp phải có đội ngũ chuyên môn cao để quản lý hạ tầng.

c)

AWS không cung cấp hỗ trợ quản lý cơ sở hạ tầng.

d)

AWS cung cấp các dịch vụ linh hoạt và dễ sử dụng, giúp giảm bớt công việc quản lý hạ tầng.

70.

SAS có thể xử lý và phân tích dữ liệu như thế nào?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu theo thời gian thực.

b)

Xử lý dữ liệu nhỏ.

c)

Không thể xử lý dữ liệu lớn.

d)

Xử lý dữ liệu lớn và phức tạp.

71.

Một trong các tính năng nổi bật của SAS là gì?

a)

Thiết kế website.

b)

Quản lý dự án.

c)

Phân tích thống kê.

d)

Lập trình game.

72.

Hệ thống nào chuyên về phân tích thống kê và khai phá dữ liệu?

a)

Tất cả các hệ thống trên.

b)

AWS.

c)

SAS.

d)

Cloudera.

73.

Trong lĩnh vực tài chính, SAS giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng.

b)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

c)

Dự đoán xu hướng tài chính và đánh giá rủi ro.

d)

Quản lý nhân sự.

74.

Tính năng phân tích thống kê của SAS có thể hỗ trợ những kỹ thuật nào?

a)

Chi t-test.

b)

Chỉ phân tích dữ liệu văn bản.

c)

Không hỗ trợ các kỹ thuật phức tạp.

d)

Từ các phép toán cơ bản đến các mô hình phức tạp như hồi quy và chuỗi thời gian.

75.

Vì sao SAS được xem là công cụ hữu ích trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh?

a)

SAS chỉ giúp quản lý dữ liệu.

b)

SAS chỉ hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính.

c)

SAS không có công cụ phân tích dữ liệu.

d)

SAS giúp dự đoán nhu cầu thị trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

76.

Cloudera là gì?

a)

Một phần mềm quản lý tài chính.

b)

Một hệ thống quản lý nguồn nhân lực.

c)

Một phần mềm quản lý sản xuất.

d)

Một nền tảng dữ liệu lớn (big data).

77.

Hệ thống lưu trữ phân tán của Cloudera là gì?

a)

MySQL.

b)

SQL Server.

c)

HDFS (Hadoop Distributed File System).

d)

NoSQL.

78.

Một trong các chức năng của Cloudera là gì?

a)

Phân tích và xử lý dữ liệu lớn.

b)

Cập nhật dữ liệu văn phòng.

c)

Quản lý dữ liệu nhỏ.

d)

Quản lý chuỗi cung ứng.

79.

Cloudera giúp giảm thiểu chi phí nhờ vào đặc điểm nào?

a)

Là nền tảng mã nguồn mở.

b)

Chi phí phần cứng thấp.

c)

Phần mềm độc quyền.

d)

Dịch vụ miễn phí.

80.

Lợi ích của việc tích hợp Cloudera với các công cụ trong hệ sinh thái Hadoop là gì?

a)

Giảm chi phí phần mềm.

b)

Tăng khả năng lưu trữ và phân tích dữ liệu.

c)

Hạn chế tính khả dụng của dữ liệu.

d)

Tăng độ phức tạp của hệ thống.

81.

Ứng dụng nào của Cloudera trong ngành bán lẻ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng?

a)

Dự đoán xu hướng thị trường.

b)

Tất cả các đáp án trên.

c)

Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng.

d)

Cá nhân hóa chiến lược kinh doanh.

82.

AWS cho phép doanh nghiệp làm gì liên quan đến chi phí?

a)

Giảm chi phí đầu tư hạ tầng CNTT

b)

Tăng chi phí vận hành công nghệ

c)

Đầu tư trả trước một khoản phí cố định

d)

Không hỗ trợ giảm chi phí

83.

SAS có thể tích hợp với những công nghệ nào?

a)

C++ và Java

b)

JavaScript và Python

c)

HTML và CSS

d)

SQL và Hadoop

84.

SAS hỗ trợ công cụ gì để tạo ra báo cáo trực quan?

a)

Quản lý dự án

b)

Biểu đồ và đồ thị

c)

Video hướng dẫn

d)

Bảng tính Excel

85.

Cloudera có khả năng mở rộng như thế nào?

a)

Không thể mở rộng

b)

Chỉ dành cho doanh nghiệp nhỏ

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

d)

Mở rộng từ quy mô nhỏ đến lớn mà không giảm hiệu xuất

86.

So với AWS và SAS thì Cloudera có ưu điểm gì về mô hình triển khai?

a)

Mã nguồn mở, tập trung vào Hadoop

b)

Tập trung vào dữ liệu có cấu trúc

c)

Dựa trên điện toán đám mây

d)

Sử dụng phần mềm chuyên biệt

87.

Một trong những ưu điểm nổi bật của AWS là gì?

a)

Không tích hợp với các công cụ bên ngoài

b)

Không có khả năng mở rộng

c)

Tính linh hoạt cao và có khả năng mở rộng

d)

Không hỗ trợ bảo mật

88.

Lý do nào giúp Cloudera được ưa chuộng trong việc quản lý dữ liệu lớn?

a)

Dễ sử dụng và cài đặt

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Hỗ trợ lưu trữ và xử lý dữ liệu cấu trúc và phi cấu trúc hiệu quả

d)

Giới hạn trong xử lý dữ liệu nhỏ

89.

Ứng dụng chủ yếu của Cloudera là gì?

a)

IoT, sản xuất, khách hàng

b)

Ngân hàng, marketing, y tế

c)

Quản lý dữ liệu tài chính

d)

Dự báo kinh doanh và chuỗi cung ứng

90.

AWS là viết tắt của từ gì?

a)

Azure Web Service

b)

Advanced Web Service

c)

Automated Web Service

d)

Amazon Web Service

91.

SAS hộ trợ phân tích dữ liệu khách hàng và hành vi tiêu dùng như thé nào

a)

phân tích hiệu quả tài chính của công ty

b)

tạo ra quảng cáo cho sản phẩm

c)

quản lý đội ngũ nhân sự

d)

giúp dự đoán nhu cầu và hành vi mua sắm