wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mô hình mạng 456

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

LAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Long Area Network

b)

Local Area Network

c)

Local Access Node

d)

Localized Application Network

2.

Intranet trên nền tảng đám mây được giới thiệu bởi các nhà cung cấp nào?

a)

Amazon và Cisco

b)

Facebook và Twitter

c)

Apple và IBM

d)

Google và Microsoft

3.

Tại sao Intranet được coi là an toàn hơn Internet công cộng?

a)

Vì được kết nối trực tiếp với mạng công cộng.

b)

Vì chỉ có người dùng được cấp quyền mới có thể truy cập.

c)

Vì không cần bảo mật.

d)

Vì sử dụng giao thức FTP,

4.

Tại sao doanh nghiệp cần Intranet để quản lý tài nguyên tập trung?

a)

Để đảm bảo tài nguyên luôn được cập nhật và bảo mật.

b)

Để tăng khả năng mở rộng của hệ thống phần cứng.

c)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Để giảm số lượng nhân viên quản lý.

5.

Công cụ nào giúp Intranet trở nên thân thiện với người dùng?

a)

Phần cứng chuyên dụng.

b)

Trình duyệt độc quyền.

c)

Giao thức FTP và SMTP.

d)

Giao diện web và hỗ trợ đa nền tảng.

6.

Thiết bị mạng nào kết nối mạng LAN với mạng WAN?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Firewall

d)

Router

7.

Tầng dịch vụ trong Intranet bao gồm thành phần nào?

a)

Switch và NAS

b)

Firewall và Router

c)

Máy chủ web và máy chủ cơ sở dữ liệu

d)

Access Point và SAN

8.

Lợi ích chính của việc sử dụng Intranet trên nền tảng đám mây là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các thiết bị mạng.

b)

Tăng tốc độ kết nối mạng LAN.

c)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và hỗ trợ làm việc từ xa.

d)

Giảm thiểu nhu cầu bảo mật.

9.

Câu 9: Tầng ứng dụng trong kiến trúc Intranet cung cấp gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Quản lý tài nguyên phần cứng.

c)

Giao diện để người dùng truy cập tài liệu và ứng dụng.

d)

Kết nối với mạng công cộng.

10.

Câu 10: Nếu một máy chủ trung tâm gặp sự cố, kiến trúc nào sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Kiến trúc phân tán.

b)

Kiến trúc tập trung.

c)

Mạng không dây.

d)

Kiến trúc kết hợp.

11.

Câu 11: Doanh nghiệp cần tăng hiệu quả lưu trữ và truy cập dữ liệu nội bộ. Họ nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy in và Fax

b)

Switch và Access Point

c)

SAN hoặc NAS

d)

Router và Firewall

12.

Câu 12: Doanh nghiệp Đại Nam muốn cải thiện tỉnh linh hoạt cho nhân viên làm việc từ xa trong hệ thống Intranet. Anh (Chị) tư vấn giải pháp nào để cải thiện tính linh hoạt đó?

a)

Giảm số lượng máy chủ web.

b)

Loại bỏ tầng bảo mật.

c)

Tích hợp VPN và SD-WAN.

d)

Sử dụng mạng LAN truyền thống.

13.

Câu 13: Bước đầu tiên trong xây dựng hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Phân tích yêu cầu và lập kế hoạch

c)

Mua sắm thiết bị và phần mềm

d)

Triển khai hệ thống mạng

14.

Câu 14: Chức năng chính của máy chủ cơ sở dữ liệu trong Intranet là gì?

a)

Kết nối mạng LAN với mạng WAN.

b)

Chạy các ứng dụng nội bộ.

c)

Quản lý quyền truy cập người dùng.

d)

Lưu trữ và quản lý thông tin doanh nghiệp.

15.

Câu 15: Hệ thống Intranet tích hợp với các phần mềm ERP và CRM để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập trang web nội bộ.

b)

Quản lý tài nguyên và khách hàng hiệu quả hơn.

c)

Hỗ trợ làm việc từ xa.

d)

Tăng khả năng bảo mật hệ thống.

16.

Tính năng của Intranet hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả?

a)

Truy cập qua mạng công cộng

b)

Chia sẻ và tài liệu thông tin trong thời gian thực

c)

Cài đặt phần mềm độc lập

d)

Kết nối bluetooth

17.

Kiến trúc mạng Intranet thường được thiết kế theo mô hình nào?

a)

Peer-to-Peer

b)

Client-Sever

c)

Mesh

d)

Star

18.

Hệ điều hành máy chủ thường được sử dụng trong intranet là gì?

a)

Google chorome OS

b)

Windows Server, Linux, hoặc Unix

c)

macOS và IOS

d)

Android và Windows home

19.

Lợi ích của việc sử dụng giao thức TCP/IP trong intranet là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Tăng cường khả năng mã hóa dữ liệu

c)

Dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác

d)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống

20.

Máy chủ cơ sở dữ liệu có chức năng gì trong hệ thống Intranet?

a)

Quản lý kết nối mạng

b)

Lưu trữ và quản lý thông tin của tổ chức

c)

Cung cấp kết nối không dây

d)

Chạy các ứng dụng nội bộ

21.

Tại sao cần sử dụng firewall trong hệ thống INTRANET?

a)

Để tăng dung lượng lưu trữ

b)

Quản lý tài nguyên nội bộ

c)

Để bảo vệ mang khỏi các mối đe dọa bên ngoài

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

22.

Tại sao cần lên kế hoạch tổng thể trước khi triển khai INTRANET?

a)

Để giảm số lượng thiết bị cần thiết

b)

Để cài đặt phần mềm CMS

c)

Để mua thiết bị lưu trữ

d)

Để dự đoán chi phí và xác định thời gian thực hiện

23.

Hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Một mạng nội bộ trong doanh nghiệp sử dụng công nghệ Internet

b)

Một thiết bị phần cứng trong doanh nghiệp

c)

Một mạng Internet công khai

d)

Một phần mềm quản lý nhân sự

24.

Công cụ nào giúp Intranet trở nên thân thiện với người dùng?

a)

Phần cứng chuyên dụng

b)

Giao diện web và hỗ trợ đa nền tảng

c)

Trình duyệt độc quyền

d)

Giao thức FPT và SMTP

25.

Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều chi nhánh toàn cầu, kiến trúc nào phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN truyền thống

b)

Kiến trúc phân tán hoặc kết hợp

c)

Kiến trúc nội bộ không bảo mật

d)

Kiến trúc tập trung

26.

Khi hệ thống cần mở rộng lưu trữ, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Mua thêm router và switch

b)

Nâng cấp thiết bị NAS hoặc SAN

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Thay thế máy chủ cơ sở dữ liệu

27.

Tính năng nào của INTRANET hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả.

a)

Truy cập qua mạng công cộng

b)

Cài đặt phần mềm độc lập

c)

Chia sẻ tài liệu và thông tin trong thời gian thực

d)

Kết nối với bluetooth

28.

Vai trò chính của máy chủ (sever) trong INTRANET là gì

a)

Kết nối trực tiếp với mạng INTERNET

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Lưu trữ cục bộ thông tin cá nhân

d)

Quản lý người dùng và phân phối tài nguyên

29.

Hệ thống quản lý nội dung (CMS) trong Intranet hỗ trợ điều gì

a)

Bảo mật kết nối mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu tài chính

c)

Quản lý thông tin và tài liệu nội bộ

d)

Tăng hiệu suất phần cứng

30.

VPN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Virtual Protocol Network

b)

Very Private Network

c)

Virtual Private Network

d)

Virtual Public Network

31.

Lợi ích chính của việc sử dụng VPN là gì?

a)

Tăng khả năng chia sẻ tài nguyên

b)

Giảm chi phí sử dụng internet

c)

Tăng tốc độ kết nối internet:

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp.

32.

Giải thích VPN hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Chia sẻ trực tiếp các file giữa các thiết bị: Đây là chức năng của các dịch vụ chia sẻ file trực tuyến, không liên quan đến VPN.

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách nén dữ liệu: VPN không tập trung vào việc tăng tốc độ truyền dữ liệu mà chủ yếu là bảo mật.

c)

Tạo ra một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị: Điều này chỉ xảy ra trong các mạng cục bộ (LAN), không phải qua

d)

tạo một đường hầm mã hóa qua mạng công cộng

33.

Trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN?

a)

Khi muốn truy cập vào mạng nội bộ của công ty từ nhà.

b)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent

c)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều thiết bị

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội

34.

Vai trò của giao thức mã hóa trong VPN là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu thành mã khó đọc để bảo vệ thông tin.

b)

Nén dữ liệu đề truyền nhanh hơn

c)

An danh địa chỉ IP của người dùng

d)

Tạo ra một đường hầm ảo trên mạng công cộng

35.

Giải thích lợi ích chính của VPN đối với người làm việc từ xa là gì?

a)

Cho phép truy cập an toàn vào mạng nội bộ của công ty.

b)

Giảm chi phí internet

c)

Giúp tăng năng suất làm việc

d)

Tăng tốc độ tải xuống file

36.

VPN sử dụng công nghệ nào để bảo mật dữ liệu

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Ân danh địa chỉ IP

c)

Chia sẽ khóa mật khẩu

d)

Nén dữ liệu

37.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng VPN cho truy cập từ xa là gì

a)

Bảo mật dữ liệu khi truy cập từ xa

b)

Tăng khả năng chia sẻ file

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Giảm chi phí hạ tầng mạng

38.

Khi nhân viên sử dụng VPN để truy cập từ xa, dữ liệu của họ được bảo vệ như thế nào

a)

Bằng cách nén dữ liệu

b)

Bằng cách mã hóa dữ liệu

c)

Bằng cách ẩn địa chỉ IP

d)

Bằng cách chia sẽ khóa bảo mật

39.

Giải thích trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN để truy cập từ xa

a)

Khi nhân viên cần truy cập vào hệ thống email công ty từ nhà

b)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent

c)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều người

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội

40.

Tại sao VPN quan trọng trong việc bảo đảm tính liên tục kinh doanh

a)

VPN giảm chi phí hạ tầng mạng

b)

VPN đảm bảo kết nối mạng ổn định, liên tục, đặc biệt khi nhân viên làm việc từ xa

c)

VPN tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

VPN chỉ dùng để bảo vệ dữ liệu

41.

Giải pháp nào sau đây không phải là một biện pháp để tăng cường tính liên tục kinh doanh khi sử dụng VNP

a)

Đa dạng hóa các đường truyền

b)

Có các kế hoạch dự phòng khi xảy ra sự cố

c)

Thường xuyên kiểm tra và bảo trì hệ thống VPN

d)

Sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ VPN duy nhất

42.

Giả sử doanh nghiệp bạn đang sử dụng một dịch vụ VPN duy nhất và gặp phải tình trạng gián đoạn kết nối. Bạn sẽ thực hiện giải pháp nào sau đây để đảm bảo tính liên tục kinh doanh?

a)

Tạm dừng tất cả các hoạt động kinh doanh

b)

Yêu cầu nhân viên làm việc offline

c)

Chờ đợi nhà cung cấp khắc phục sự cố

d)

Chuyển đổi sang sử dụng một dịch vụ VPN dư phòng khác đã được thiết lập săn.

43.

Mục đích chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN của doanh nghiệp là gì?

a)

Cho phép các thiết bị và người dùng trong mang truy cập chung vào các tài nguyên như máy in, file server, ứng dụng.

b)

Tăng tốc độ truy cập internet

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài

44.

Giải thích khi chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN, điều gì đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu?

a)

Các cơ chế xác thực và kiểm soát truy cập

b)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh

c)

Khả năng kết nối từ xa

d)

Tính năng tự động sao lưu dữ liệu

45.

Giải thích VPN tạo ra một kết nối an toàn bằng cách nào?

a)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền đi và tạo một "đường hầm ảo" qua mạng công cộng.

b)

Tạo một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị bỏ qua các mạng trung gian.

c)

Nén dữ liệu để giảm kích thước và tăng tốc độ truyền.

d)

Sử dụng các địa chỉ IP đặc biệt để tránh bị phát hiện.

46.

Giải thích đặc điểm nào sau đây không phải là một lợi ích của việc sử dụng VPN đề bảo mật dữ liệu doanh nghiệp?

a)

Tăng cường bảo mật khí truy cập mạng công cộng.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp.

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng nội bộ.

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu.

47.

Đặc điểm nổi bật của VPN trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm chi phí hạ tầng mạng.

b)

Tăng khả năng chia sẻ file.

c)

Tăng tốc độ kết nối internet.

d)

Bảo mật dữ liệu và thông tin

48.

Giải thích trong trường hợp nào sau đây, VPN thể hiện rõ vai trò trong việc đảm bảo tỉnh liên tục kinh doanh?

a)

Khi xảy ra sự cố mất điện, VPN giúp các chi nhánh vẫn có thể kết nối với nhau.

b)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều người.

c)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent.

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội.

49.

Giải thích Ưu điểm chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng tính hiệu quả trong công việc và tiết kiệm thời gian.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài.

c)

Tăng cường khả năng kết nối của các thiết bị di động.

d)

Tăng tốc độ truy cập internet.

50.

Giải thích Tài nguyên nào sau đây thường KHÔNG được chia sẽ trong mạng VPN doanh nghiệp?

a)

File server.

b)

Cơ sở dữ liệu.

c)

Tài khoản mạng xã hội cá nhân.

d)

Máy in.

51.

Giải thích VPN tạo ra một kết nối an toàn bằng cách nào?

a)

Nén dữ liệu để giảm kích thước và tăng tốc độ truyền.

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền đi và tạo một "đường hầm áo" qua mang công cộng.

c)

Sử dụng các địa chỉ IP đặc biệt để tránh bị phát hiện.

d)

Tạo một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị, bỏ qua các mạng trung gian.

52.

Tại sao nên sử dụng VPN khi kết nối với mạng Wi-Fi công cộng?

a)

Để tăng tốc độ kết nối internet.

b)

Để chia sẻ file lớn với bạn bè nhanh hơn.

c)

Để truy cập vào các trang web bị chặn mà không cần đăng nhập.

d)

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị đánh cắp.

53.

Giải thích Ưu điểm chính của việc chia sẽ tài nguyên trong mạng VPN doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập internet.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài.

c)

Tăng tỉnh hiệu quả trong công việc và tiết kiệm thời gian.

d)

Tăng cường khả năng kết nối của các thiết bị di động.

54.

mạng WLAN là viết tắt của cụm từ nào

a)

Wide WLAN Access Network

b)

Wide Local Area Network

c)

Wireless Land Area Network

d)

Wirsless Local Area Network

55.

Trong hệ thống WLAN thiết vị nào cung cấp điểm truy cập cho các thiết bị khác

a)

Router có dây

b)

Access Pint (AP)

c)

Server

d)

Switch

56.

Giao thức truyền tải nào thường được sử dụng trong mạng WLAN

a)

UDP

b)

IEEE 802.3

c)

TCP/IP

d)

IEEE 802.11

57.

Mạng Wi-fĩ là một phần loại mạng nào dưới đây

a)

mang WLAN

b)

Mạng LAN truyền thống

c)

Mạng bluetooth

d)

Mạng diện rộng (WAN)

58.

Phạm vi phủ sóng của mạng WLAN có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào

a)

Vật cản như tường và sàn nhà

b)

Loại dữ liệu được truyền tài

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Số lượng thiết bị Access Point

59.

Tại sao mạng WLAN lại dễ bị tấn công

a)

Vì sử dụng sóng vô truyền để truyền dữ liệu

b)

Vì tốc độ chậm

c)

Vì không hỗ trợ bảo mật

d)

Vì khó thiết lập mật khẩu

60.

Cách bảo mật nào được khuyến khích nhất hiện nay cho mạng WLAN

a)

WPA2

b)

WEP

c)

MAC filtering

d)

WPA3

61.

giới hạn khả năng truy cập mạng WLAN có thể thực hiện bằng cách nào

a)

Giảm số lượng thiết bị kết nổi

b)

sử dụng bộ lọc địa chỉ MAC và IP

c)

Tăng phạm vi phủ sóng

d)

Thêm nhiều Access Point

62.

Hãy chỉ ra yếu tố quan trọng bảo mật mạng WLAN là gì

a)

Giới hạn phạm vi phủ sóng hợp lý

b)

Loại bỏ tất cả các Access Point

c)

Kết nổi các thiết bị qua dây cáp

d)

Sử dụng giao thức 802.3

63.

Hệ thống phân phối ( Distribution System) Trong mạng WLAN có chức năng gì

a)

Kết nối các Access point với nhau

b)

Giới hạn số lượng thiết bị

c)

Bảo mật toàn bộ hệ thống

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

64.

Trong kiến trúc mạng WLAN, "cầu nối" (Bridge) được sử dụng để làm gì

a)

Mã hóa dữ liệu trong mạng

b)

Quản lý truy cập Internet

c)

Kết nối WLAN với mạng LAN hoặc Access Point

d)

Tăng cường tín hiệu phát sóng

65.

Mạng LAN giúp tăng năng suất làm việc trong doanh nghiệp bằng cách nào

a)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng

b)

Giới hạn thiết bị kết nối

c)

Tăng tốc độ Internet gấp đôi

d)

Cho phép nhân viên làm việc linh hoạt từ bất cứ đâu trong phạm vi phủ sóng

66.

Tại sao cần xây dựng hệ thống mạng WLAN chuyên nghiệp trong doanh nghiệp

a)

Hạn chế việc sử dụng các ứng dụng đám mây

b)

Giúp xác định nhu cầu và lựa chọn thiết bị mạng phù hợp

c)

Nhằm loại bỏ hoàn toàn các vấn đề nhiều sóng

d)

Nhằm tăng chi phí quản lý mạng

67.

Khi triển khai hệ thống mạng WLAN việc cấu hình thiết bị cần đảm bảo điều gì

a)

Loại bỏ các tường lửa khỏi hệ thống

b)

SSID và bảo mật mạng được thiết lập phù hợp

c)

Loại bỏ tính năng WPA3 để tăng tốc độ mạng

d)

Kết nối các thiết bị qua mạng dây

68.

Trong quá trình kiểm tra và vận hành công cụ kiểm tra tín hiệu mạng dùng để làm gì

a)

Giới hạn băng thông của các thiết bị

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Giảm số lượng người dùng kết nối

d)

Đảm bảo không có điểm mù (Dead zones)

69.

Phạm vi phủ sóng thông thường của mạng WLAN là

a)

Chỉ trong một căn phòng

b)

Không giới hạn phạm vi

c)

Vài trăm mét đến vài km

d)

Vài mét đến vài chục mét

70.

Điểm khác biệt chính giữa mạng WLAN và mạng LAN truyền thống là

a)

WLAN không cần cấu hình

b)

WLAN không cần thiết bị kết nối trung tâm

c)

WLAN sử dụng sóng vô tuyến hoặc hồng ngoại thay vì dây cáp

d)

WLAN không hỗ trợ kết nối internet

71.

Một trong những nhược điểm của mạng WLAN so với mạng LAN là gì

a)

Khó triển khai hơn mạng có dây

b)

Không thể mở rộng mạng

c)

Dễ bị tấn công và đánh cắp thông tin

d)

Không hỗ trợ kết nối thiết bị di động

72.

Mạng LAN mở rộng (ESS) giúp mở rộng phạm vi bằng cách nào

a)

Kết nối nhiều Access Point với nhau

b)

Thêm các thiết bị lo T vào mạng

c)

Tăng công suất phát sóng của một Access Point

d)

Sử dụng nhiều router Wi-fĩ độc lập

73.

Phương pháp bảo mật WLAN bằng cách mã hóa đầu cuối là gì

a)

WEP

b)

Tường lửa

c)

WPA3

d)

VPN

74.

Ưu điểm của mô hình WLAN cơ sở (BSS) so với mô hình độc lập (IBSS) là gì

a)

Dễ dàng mở rộng và quản lý hơn

b)

Tiết kiệm chi phí hơn

c)

Tốc độ nhanh hơn

d)

Không cần Access Point

75.

Trong bước thiết kế mạng WLAN yếu tố nào cần được xem xét để đâm bảo bảo mật

a)

Tạo SSID riêng cho mục đích sử dụng

b)

Giảm số lượng AP trong mạng

c)

Loại bỏ router khỏi hệ thống

d)

Chỉ sử dụng băng tần 5GHz

76.

Trong quá trình kiểm tra và vận hành, công cụ kiểm tra tín hiệu mạng dùng để làm gì?

a)

Giám sát số lượng người dùng kết nối.

b)

Tăng tốc độ mạng.

c)

Giới hạn băng thông của các thiết bị.

d)

Đảm bảo không có điểm mù (dead zones).

77.

Trong bước thiết kế mạng WLAN, yếu tố nào cần được xem xét để đảm bảo bảo mật?

a)

Giảm số lượng AP trong mạng.

b)

Tạo SSID riêng cho từng mục đích sử dung.

c)

Loại bỏ Router khỏi hệ thống.

d)

Chỉ sử dụng băng tần 5GHz.

78.

Mạng WLAN giúp tăng năng suất làm việc trong doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Giới hạn số lượng thiết bị kết nổi.

b)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng.

c)

Cho phép nhân viên làm việc linh hoạt từ bất cứ đâu trong phạm vi phủ sóng.

d)

Tăng tốc độ Internet gấp đôi.

79.

WLAN giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Giảm số lượng thiết bị loT.

b)

Loại bỏ hạ tầng dây cấp vật lý.

c)

Giảm chi phí đào tạo nhân viên.

d)

Không cần bảo trì mạng.

80.

Mô hình nào cho phép giao tiếp liên mạch giữa các Access Point?

a)

BSS

b)

IBSS

c)

VPN

d)

ESS

81.

Cách bảo mật nào được khuyến khích nhất hiện nay cho mạng WLAN?

a)

WPA2

b)

WEP

c)

MAC Filtering

d)

WPA3

82.

Tại sao mạng WLAN lại dễ bị tấn công?

a)

Vì không hỗ trợ bảo mật.

b)

Vì sử dụng sóng vô tuyến để truyền dữ liệu.

c)

Vì tốc độ chậm.

d)

vì khó thiết lập mật khẩu

83.

Ưu điểm của mạng WLAN là gì?

a)

Tốc độ cao hơn mạng có dây.

b)

Linh hoạt và dễ dàng triển khai.

c)

Mức độ bảo mật vượt trội.

d)

Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị.

84.

Khi triển khai hệ thống mạng WLAN, việc cấu hình thiết bị cần đảm bảo điều gì?

a)

Loại bỏ các tường lửa khỏi hệ thống.

b)

Kết nối các thiết bị chỉ qua mạng dây.

c)

Loại bỏ tính năng WPA3 để tăng tốc độ mạng.

d)

SSID và mật khẩu mang được thiết lập phù hợp.

85.

Mạng WLAN cho phép kết nối những thiết bị nào?

a)

Điện thoại, máy tính bảng và lot.

b)

Máy tính, máy in và loa Bluetooth.

c)

Laptop, ổ đĩa cứng ngoài và camera giám sát.

d)

Máy in, tivi và hệ thống âm thanh.

86.

Mô hình WLAN nào phổ biến nhất trong các doanh nghiệp?

a)

Bluetooth

b)

ESS

c)

BSS

d)

IBSS

87.

Mô hình nào cho phép giao tiếp liền mạch giữa các Access Point?

a)
ESS
b)

IBSS

c)

BSS

d)

VPN

88.

Back-end chịu trắc nhiệm gì trong kiến trúc đám mây

a)

phát triển ứng dụng

b)

kết nối với internet

c)

giao diện người dùng

d)

quản lí tài nguyên và xử lí dữ liệu