wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chức năng thận 1

Total questions: 88

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Màng lọc cầu thận có bao nhiêu lớp chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

2.

Áp suất siêu lọc của cầu thận bình thường có giá trị khoảng:

a)

+5 mmHg

b)

+10 mmHg

c)

+20 mmHg

d)

+15 mmHg

3.

Thành phần không thấm qua được màng lọc cầu thận là:

a)

Nước

b)

Glucose

c)

Albumin

d)

Ure

4.

Lớp tế bào nào tạo ra khe lọc (filtration slit) trong màng lọc cầu thận?

a)

Nội mô

b)

Màng đáy

c)

Tế bào có chân

d)

Tế bào biểu mô ống lượn

5.

Hệ số khuếch tán (DC) của glucose qua màng lọc cầu thận là:

a)

0,5

b)

1

c)

0

d)

0,01

6.

Protein nào đóng vai trò cấu trúc và truyền tín hiệu tại màng khe SD?

a)

Actin

b)

Nephrin

c)

Myosin

d)

Tropomyosin

7.

Ion nào bị hấp thu mạnh tại ống lượn gần nhờ bơm Na+-K+-ATPase?

a)

Cl⁻

b)

Na⁺

c)

Ca²⁺

d)

Mg²⁺

8.

Tại bờ bàn chải của ống lượn gần, glucose được tái hấp thu thông qua:

a)

Bơm Na+/K+

b)

Kênh khuếch tán

c)

Đồng vận chuyển Na+-glucose

d)

Bơm H+-glucose

9.

Bơm Na+-K+-2Cl- tại quai Henle là đích tác động của:

a)

Thuốc lợi tiểu Thiazide

b)

Furosemid

c)

Spironolactone

d)

ADH

10.

Ngưỡng thận của glucose thường vào khoảng:

a)

100 mg/dL

b)

120 mg/dL

c)

150 mg/dL

d)

180 mg/dL

11.

Tại bờ màng đáy của tế bào biểu mô ống lượn gần, Na⁺ được vận chuyển bởi:

a)

Đồng vận chuyển Na⁺-glucose

b)

Khuếch tán thụ động

c)

Bơm Na⁺-K⁺-ATPase

d)

Bơm H⁺-ATPase

12.

Loại enzyme hỗ trợ sự tái hấp thu HCO₃⁻ trong ống lượn gần là:

a)

Protease

b)

Lactase

c)

Carbonic anhydrase

d)

Amylase

13.

Trong dịch lọc cầu thận, Cl⁻ có nồng độ:

a)

Thấp hơn huyết tương

b)

Bằng huyết tương

c)

Cao hơn huyết tương khoảng 5%

d)

Bằng nồng độ ure

14.

Tại đoạn dày cành lên của quai Henle, nước:

a)

Thấm rất mạnh

b)

Không thấm qua được

c)

Thấm mạnh hơn ure

d)

Thấm phụ thuộc vào aldosterone

15.

Mạch máu song song với quai Henle là:

4 lines
16.

Tại đoạn dày cành lên của quai Henle, nước:

a)

Thấm rất mạnh

b)

Không thấm qua được

c)

Thấm mạnh hơn ure

d)

Thấm phụ thuộc vào aldosterone

17.

Mạch máu song song với quai Henle là:

a)

Mao mạch cầu thận

b)

Mao mạch quanh ống

c)

Mạch thẳng (vasa recta)

d)

Mao mạch Bowman

18.

Tác dụng của ADH tại ống góp là:

a)

Tăng bài tiết Na⁺

b)

Tăng hấp thu Cl⁻

c)

Tăng hấp thu nước

d)

Giảm hấp thu ure

19.

Tế bào alpha intercalated tại ống lượn xa có vai trò:

a)

Tái hấp thu glucose

b)

Bài tiết H⁺

c)

Hấp thu protein

d)

Bài tiết K⁺

20.

Tại phần xa nephron, kênh vận chuyển Na⁺ phụ thuộc hormon nào?

a)

ADH

b)

Renin

c)

Aldosterone

d)

Angiotensin II

21.

Tại ống lượn gần, quá trình hấp thu nước diễn ra cùng với:

a)

Hấp thu ure

b)

Hấp thu glucose

c)

Hấp thu chất hòa tan

d)

Bài tiết creatinin

22.

Mức lọc cầu thận GFR bình thường là:

a)

25 mL/phút

b)

75 mL/phút

c)

125 mL/phút

d)

200 mL/phút

23.

Chất nào là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá GFR?

a)

Creatinin

b)

Ure

c)

Glucose

d)

Inulin

24.

Công thức Cockcroft-Gault cần yếu tố nào sau đây?

a)

Huyết áp

b)

Nhịp tim

c)

Tuổi và cân nặng

d)

Nồng độ ure máu

25.

Sự co mạnh tiểu động mạch ra sẽ làm:

a)

Tăng GFR

b)

Tăng RBF

c)

Giảm GFR

d)

Giảm PGC

26.

Yếu tố nào làm tăng GFR tạm thời trong điều hòa ngược cầu-ống?

a)

Giảm NaCl tại vết đặc

b)

Tăng ATP tại vết đặc

c)

Giảm adenosine

d)

Tăng tiết renin

27.

Ở người bình thường, phần lớn ure lọc qua cầu thận:

a)

Được tái hấp thu

b)

Được bài tiết hoàn toàn

c)

Được tích trữ

d)

Được chuyển hóa tại ống thận

28.

Tại ống góp tủy, ure được:

a)

Bài tiết hoàn toàn

b)

Không thấm qua màng

c)

Tái hấp thu một phần

d)

Tái hấp thu hoàn toàn

29.

Khi thiếu ADH, lượng nước tiểu bài tiết:

a)

Tăng rất nhiều

b)

Giảm nhẹ

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhẹ

30.

Khi thiếu ADH, lượng nước tiểu bài tiết:

a)

Tăng rất nhiều

b)

Giảm nhẹ

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhẹ

31.

Kênh aquaporin chịu sự điều hòa bởi:

a)

Glucose

b)

NaCl

c)

ADH

d)

Aldosterone

32.

Màng đáy cầu thận chứa loại collagen nào?

a)

Type I

b)

Type II

c)

Type IV

d)

Type VI

33.

Nephrin là protein loại:

a)

Type I xuyên màng

b)

Type II xuyên màng

c)

Protein bề mặt

d)

Protein enzyme nội bào

34.

Albumin có hệ số khuếch tán (DC) là:

a)

1

b)

0,01

c)

0,001

d)

0,1

35.

Khi sử dụng thuốc lợi tiểu quai, đoạn nào bị ảnh hưởng mạnh nhất?

a)

Ống lượn gần

b)

Quai Henle – cành dày

c)

Ống góp

d)

Ống lượn xa

36.

Enzyme Fyn kinase tham gia vào hoạt hóa:

a)

Nephrin

b)

Aquaporin

c)

ATPase

d)

Amylase

37.

Yếu tố nào gây tăng áp suất trong khoang Bowman?

a)

Mất nước

b)

Tắc niệu quản

c)

Thiếu protein máu

d)

Giãn tiểu động mạch vào

38.

Điều gì xảy ra nếu tiểu động mạch vào giãn?

a)

Giảm GFR

b)

Tăng GFR

c)

Giảm PGC

d)

Tăng COP

39.

Nồng độ creatinin huyết tương tăng khi:

a)

GFR tăng

b)

GFR giảm

c)

Lưu lượng máu thận tăng

d)

Bài tiết creatinin tăng

40.

Glucose xuất hiện trong nước tiểu khi nồng độ máu vượt quá:

a)

100 mg/dL

b)

150 mg/dL

c)

180 mg/dL

d)

250 mg/dL

41.

Sự hấp thu HCO₃⁻ tại ống lượn gần thông qua trung gian:

a)

NaCl

b)

CO₂

c)

NH₃

d)

Creatinin

42.

Đoạn nephron nào không có kênh aquaporin tự nhiên?

a)

Ống lượn gần

b)

Quai Henle – cành mỏng

c)

Ống lượn xa – đoạn đầu

d)

Ống góp tủy

43.

Lưu lượng máu qua thận (RBF) bình thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm cung lượng tim?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

25%

44.

Dạng vận chuyển Na⁺ kết hợp với glucose ở ống lượn gần là:

a)

Chủ động nguyên phát

b)

Chủ động thứ phát

c)

Khuếch tán đơn thuần

d)

Khuếch tán hỗ trợ

45.

Dạng vận chuyển Na⁺ kết hợp với glucose ở ống lượn gần là:

a)

Chủ động nguyên phát

b)

Chủ động thứ phát

c)

Khuếch tán đơn thuần

d)

Khuếch tán hỗ trợ

46.

Bơm SGLT2 chịu trách nhiệm chính cho tái hấp thu chất nào?

a)

Protein

b)

Acid amin

c)

Glucose

d)

Ure

47.

Acid amin được hấp thu tại ống lượn gần theo cơ chế:

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Đồng vận chuyển với K⁺

c)

Đồng vận chuyển với Na⁺

d)

Vận chuyển nguyên phát

48.

Protein được tái hấp thu tại ống lượn gần bằng:

a)

Khuếch tán

b)

Đồng vận chuyển

c)

Ẩm bào

d)

Bơm Na⁺-K⁺

49.

Yếu tố chính gây xơ hóa cầu thận là:

a)

Tăng GFR

b)

Tổn thương tế bào có chân

c)

Tăng lưu lượng máu thận

d)

Tăng aldosterone

50.

Tại quai Henle, sự hấp thu Na⁺ chủ yếu diễn ra ở:

a)

Cành xuống mỏng

b)

Cành lên mỏng

c)

Cành lên dày

d)

Cả hai cành

51.

Ure được tái hấp thu tại ống góp tủy nhờ:

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Khuếch tán hỗ trợ

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Đồng vận chuyển

52.

ADH được tiết ra từ:

a)

Vỏ thượng thận

b)

Tủy thượng thận

c)

Tuyến yên sau

d)

Tuyến yên trước

53.

Creatinin là chất:

a)

Không lọc qua cầu thận

b)

Được tái hấp thu hoàn toàn

c)

Được lọc và bài tiết thêm ở ống thận

d)

Chỉ bài tiết tại ống thận

54.

Tại người cao tuổi, GFR có xu hướng:

a)

Tăng

b)

Ổn định

c)

Giảm

d)

Không thay đổi

55.

Hormon làm tăng tái hấp thu Na⁺ và bài tiết K⁺ tại ống lượn xa là:

a)

ADH

b)

Aldosterone

c)

Renin

d)

Angiotensin II

56.

Nhược điểm của creatinin nội sinh trong ước tính GFR là:

a)

Không được bài tiết tại ống thận

b)

Bị ảnh hưởng bởi khối cơ

c)

Không lọc qua cầu thận

d)

Không định lượng được

57.

Hormon nào làm tăng tính thấm nước của ống góp?

a)

ADH

b)

ANP

c)

Aldosterone

d)

Angiotensin II

58.

Nephron vỏ có đặc điểm:

a)

Không có mạch thẳng

b)

Không có ống góp

c)

Không lọc

59.

Hormon nào làm tăng tính thấm nước của ống góp?

a)

ADH

b)

ANP

c)

Aldosterone

d)

Angiotensin II

60.

Nephron vỏ có đặc điểm:

a)

Không có mạch thẳng

b)

Không có ống góp

c)

Không lọc được protein

d)

Có độ lọc thấp hơn nephron cận tủy

61.

Tế bào biểu mô ống góp có kết nối chặt giúp:

a)

Tăng tái hấp thu protein

b)

Ngăn tái hấp thu nước khi không có ADH

c)

Hấp thu ure liên tục

d)

Giữ tính thấm liên tục của màng

62.

Khi huyết áp xuống dưới 80 mmHg, PGC sẽ:

a)

Tăng

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Tăng nhẹ

63.

Tại đoạn dày quai Henle, nước tiểu có đặc điểm:

a)

Nhược trương

b)

Đẳng trương

c)

Ưu trương

d)

Không thay đổi

64.

Ure tham gia vào cơ chế tạo vùng ưu trương chủ yếu tại:

a)

Vỏ thận

b)

Tủy ngoài

c)

Tủy trong

d)

Quai Henle

65.

Phương pháp đo inulin để đánh giá GFR:

a)

Đơn giản và thông dụng

b)

Phức tạp nhưng chính xác

c)

Không chính xác

d)

Dễ áp dụng tại tuyến cơ sở

66.

Tại ống góp, khi thiếu ADH, hiện tượng xảy ra là:

a)

Nước tái hấp thu tối đa

b)

Nước tiểu cô đặc

c)

Nước tiểu loãng

d)

Tái hấp thu ure tăng

67.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào là điều kiện bắt buộc để quá trình siêu lọc tại cầu thận diễn ra?

a)

Tái hấp thu tại ống thận

b)

Hoạt động của enzym carbonic anhydrase

c)

Màng lọc cầu thận hoạt động bình thường

d)

Sự bài tiết ure

e)

Bơm Na⁺/K⁺ ATPase

68.

Lớp nào trong ba lớp của màng lọc cầu thận có chứa các khe lọc có màng khe SD?

a)

Khoang Bowman

b)

Tiểu động mạch vào

c)

Lớp màng đáy

d)

Lớp tế bào có chân (podocyte)

e)

Lớp nội mô mao mạch

69.

Ion nào sau đây được bài tiết tại ống lượn gần để giúp tái hấp thu HCO₃⁻?

a)

H⁺

b)

K⁺

c)

Na⁺

d)

Cl⁻

e)

Mg²⁺

70.

Tại đoạn dày cành lên của quai Henle, cơ chế chính để hấp thu ion là:

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Đồng vận chuyển Na⁺-Cl⁻

c)

Đồng vận chuyển Na⁺-K⁺-2Cl⁻

71.

Tại đoạn dày cành lên của quai Henle, cơ chế chính để hấp thu ion là:

a)

Vận chuyển tích cực nguyên phát Na⁺

b)

Vận chuyển qua kênh aquaporin

c)

Đồng vận chuyển Na⁺-Cl⁻

d)

Đồng vận chuyển Na⁺-K⁺-2Cl⁻

e)

Khuếch tán đơn thuần

72.

Phân tử nào sau đây có vai trò cấu trúc và dẫn truyền tín hiệu trong khe lọc cầu thận?

a)

Actin

b)

Nephrin

c)

Glycocalyx

d)

Collagen

e)

Laminin

73.

Khi vesa recta hoạt động theo cơ chế trao đổi ngược dòng, nó sẽ:

a)

Giữ nồng độ NaCl cao tại vùng tủy

b)

Tăng hấp thu glucose

c)

Tăng bài tiết K⁺

d)

Tăng tái hấp thu ure

e)

Làm giảm nồng độ thẩm thấu tủy thận

74.

Tế bào alpha intercalated tiết H⁺ theo cơ chế:

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển tích cực nguyên phát bằng bơm H⁺-ATPase

c)

Đồng vận chuyển Na⁺-H⁺

d)

Đồng vận chuyển với Ca²⁺

e)

Đồng vận chuyển Cl⁻-H⁺

75.

Cơ chế điều hòa ngược cầu ống sử dụng phân tử trung gian nào sau đây?

a)

Renin

b)

Vasopressin

c)

Angiotensin II

d)

Prostaglandin

e)

ATP/Adenosine

76.

Sự tái hấp thu ure tại ống góp tủy xảy ra nhờ:

a)

Trao đổi ngược dòng

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Bơm ure đặc hiệu

d)

Đồng vận chuyển với Cl⁻

e)

Khuếch tán thụ động

77.

Một đặc điểm của tủy thận là:

a)

Nồng độ thẩm thấu cao nhất đạt 1200 mOsm/L

b)

Không tham gia cô đặc nước tiểu

c)

Không có mạch thẳng vasa recta

d)

Chỉ hấp thu nước, không hấp thu ion

e)

RBF rất cao, khoảng 5 mL/phút/g

78.

Hormone điều hòa trực tiếp hoạt động của kênh nước tại ống góp là:

a)

ANP

b)

ADH

c)

Vasopressinase

d)

Aldosterone

e)

Renin

79.

Cơ chế tái hấp thu glucose tại bờ màng đáy tế bào biểu mô là:

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Khuếch tán hỗ trợ qua kênh GLUT

c)

Đồng vận chuyển Na⁺-glucose

d)

Vận chuyển tích cực

80.

Cơ chế tái hấp thu glucose tại bờ màng đáy tế bào biểu mô là:

a)

Khuếch tán hỗ trợ qua kênh GLUT

b)

Đồng vận chuyển Cl⁻

c)

Khuếch tán đơn thuần

d)

Vận chuyển tích cực nguyên phát

e)

Đồng vận chuyển Na⁺-glucose

81.

Tác động của kích thích hệ giao cảm trên thận là:

a)

Giảm tái hấp thu ure

b)

Tăng thẩm thấu dịch ống

c)

Giảm RBF và GFR

d)

Giãn tiểu động mạch vào

e)

Tăng bài tiết aldosterone

82.

Ống góp không thấm ure ở đoạn nào sau đây?

a)

Ống lượn xa

b)

Đoạn ống góp tủy

c)

Ống lượn gần

d)

Ống góp vỏ

e)

Quai Henle

83.

GFR là chỉ số phản ánh chính xác:

a)

Sự hấp thu ure

b)

Khả năng bài tiết K⁺

c)

Lưu lượng máu thận

d)

Chức năng lọc cầu thận

e)

Chức năng nội tiết thận

84.

Chất được hấp thu hoàn toàn tại ống lượn gần là:

a)

Ure

b)

Cl⁻

c)

Glucose

d)

NaCl

e)

Creatinin

85.

Cơ chế hoạt động của enzyme carbonic anhydrase tại bờ bàn chải:

a)

Ức chế aquaporin

b)

Tạo thành H₂CO₃ từ HCO₃⁻ và H⁺

c)

Hạ pH dịch lọc

d)

Phân giải CO₂

e)

Hấp thu trực tiếp Na⁺

86.

Khi pH máu giảm mạnh, phản ứng điều hòa nào sau đây được ưu tiên?

a)

Tăng bài tiết protein

b)

Tăng hấp thu glucose

c)

Tăng bài tiết ure

d)

Giảm tái hấp thu HCO₃⁻

e)

Tăng bài tiết H⁺ tại ống lượn xa

87.

Vai trò chính của hệ mạch thẳng (vasa recta) là:

a)

Tạo renin

b)

Vận chuyển Glucose

c)

Duy trì ưu trương vùng tủy

d)

Bài tiết ure

e)

Tham gia lọc cầu thận

88.

Ở người khỏe mạnh, lượng nước tiểu được tạo thành mỗi ngày là:

a)

3–5 L

b)

5–10 L

c)

1,8 L

d)

20 L

e)

0,5 L