wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mô hình mạng 789

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Mạng đám mây hoạt động dựa trên mô hình thanh toán nào?

a)

Gói cước cố định

b)

Pay-as-you-go

c)

Định kỳ hàng năm

d)

Trả trước

2.

Điện toán đám mây lai (Hybrid Cloud) là gì?

a)

Kết hợp giữa đám mây công cộng và đám mây riêng

b)

Sử dụng các thiết bị nội bộ

c)

Chỉ sử dụng đám mây công cộng

d)

Kết nối nhiều thiết bị IoT

3.

Tại sao mạng đám mây được coi là linh hoạt?

a)

Không cần phần mềm quản lý

b)

Tài nguyên có thể mở rộng hoặc giảm theo nhu cầu

c)

Chi phí luôn cố định

d)

Dữ liệu không cần sao lưu

4.

Lợi ích của dịch vụ sao lưu đám mây trong trường hợp b�� ransomware là gì?

a)

Tự động khôi phục dữ liệu nhanh chóng

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Bảo vệ chống truy cập trái phép

d)

Giảm chi phí phần cứng

5.

Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng mô hình Multi-Cloud?

a)

Để sử dụng nhiều giao thức khác nhau

b)

Để giảm nhu cầu quản lý IT

c)

Tăng chi phí đầu tư ban đầu

d)

Giảm rủi ro phụ thuộc vào một nhà cung cấp

6.

Dịch vụ AI trên đám mây giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tăng tốc độ truyền mạng LAN

b)

Phân tích dữ liệu và tự động hóa quy trình

c)

Giảm chi phí bảo mật

d)

Hỗ trợ sao lưu dữ liệu

7.

Tại sao máy chủ ảo hóa là yếu tố quan trọng trong lớp hạ tầng?

a)

Giảm chi phí đầu tư ban đầu

b)

Hỗ trợ bảo mật tốt hơn

c)

Tăng hiệu suất lưu trữ

d)

Cung cấp tài nguyên như CPU, RAM dưới dạng dịch vụ

8.

Mã hóa trong lớp bảo mật của kiến trúc đám mây giúp gì?

a)

Tăng hiệu suất máy chủ

b)

Hỗ trợ AI hoạt động hiệu quả

c)

Giảm tải lưu trữ

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu

9.

Điện toán đa đám mây (Multi-Cloud) giúp doanh nghiệp gì?

a)

Tăng hiệu suất ứng dụng

b)

Dễ dàng tích hợp IoT

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Tránh phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất

10.

Hệ thống lưu trữ Object Storage phù hợp cho loại dữ liệu nào?

a)

Log hệ thống

b)

Ứng dụng

c)

File và tài liệu như ảnh, video

d)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

11.

Nếu hệ thống ERP yêu cầu bảo mật tối đa, mô hình nào phù hợp?

a)

Public Cloud

b)

Edge Computing

c)

Multi-Cloud

d)

Private Cloud

12.

Doanh nghiệp muốn tăng tài nguyên máy chủ trong dịp cao điểm. Họ nên sử dụng giải pháp nào?

a)

Blockchain

b)

IoT Integration

c)

Hybrid Cloud

d)

Auto Scaling

13.

Người dùng gửi yêu cầu tới hệ thống đám mây thông qua gì?

a)

VPN

b)

Switch và router

c)

API, trình duyệt, hoặc ứng dụng khách

d)

Hypervisor

14.

Máy chủ đám mây có chức năng chính là gì?

a)

Truy cập tài liệu từ xa

b)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu

c)

Cung cấp kết nối Wi-Fi

d)

Tạo mã hóa dữ liệu

15.

Nguyên lý hoạt động của mạng đám mây dựa trên mô hình nào?

a)

Peer-to-Peer

b)

Blockchain

c)

Client-Server

d)

Hybrid Networking

16.

Hệ thống quản lý tài nguyên trên đám mây thường có chức năng gì?

a)

Phân bổ và tối ưu hóa tài nguyên tự động

b)

Phát triển ứng dụng nhanh chóng

c)

Lưu trữ tài liệu và dữ liệu

d)

Tăng cường bảo mật nội bộ

17.

Hạ tầng mạng đảm bảo điều gì trong mạng đám mây?

a)

Tăng tính bảo mật

b)

Phát triển ứng dụng mới

c)

Tăng tốc độ lưu trữ

d)

Kết nối giữa máy chủ và người dùng

18.

Lưu trữ phân tán (Distributed Storage) đảm bảo gì?

a)

Hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí

b)

Quản lý tập trung tài nguyên

c)

Kết nối nhanh hơn giữa các thiết bị IoT

d)

An toàn dữ liệu và khả năng phục hồi

19.

Doanh nghiệp cần đảm bảo tính bảo mật dữ liệu cao nhất trên đám mây. Nên chọn giải pháp nào?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ nội bộ

b)

Mua thêm thiết bị NAS

c)

Mã hóa dữ liệu và xác thực đa yếu tố

d)

Sử dụng kết nối mạng LAN thay vì đám mây

20.

Sự kết hợp giữa IoT và đám mây mang lại lợi ích gì?

a)

Hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả hơn

b)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu từ hàng tỷ thiết bị IoT

c)

Giảm chi phí năng lượng

d)

Tăng hiệu suất của mạng LAN

21.

Lợi ích chính của mạng đám mây đối với doanh nghiệp nhỏ là gì?

a)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên

b)

Giảm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu

c)

Tăng tốc độ truy cập Internet

d)

Tăng khả năng bảo mật nội bộ

22.

Mạng đám mây hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững như thế nào?

a)

Giảm bớt số lượng nhân viên IT

b)

Giảm nhu cầu phần mềm quản lý

c)

Tăng khả năng tự động hóa

d)

Sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu hóa năng lượng

23.

Ưu điểm chính của đám mây lai (Hybrid Cloud) là gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Chi phí thấp

c)

Linh hoạt và tận dụng ưu điểm của cả hai loại đám mây

d)

Dễ quản lý

24.

Hệ thống quản lý tài nguyên trên đám mây thường có chức năng gì?

a)

Tăng cường bảo mật nội bộ

b)

Phát triển ứng dụng nhanh chóng

c)

Lưu trữ tài liệu và dữ liệu

d)

Phân bố và tối ưu hóa tài nguyên tự động

25.

Câu 26: Front-end trong kiến trúc đám mây là gì?

a)

Phần quản lý tài nguyên

b)

Phần bảo mật hệ thống

c)

Phần lưu trữ dữ liệu

d)

Phần người dùng tương tác trực tiếp

26.

Câu 27: Giao thức chính sử dụng trong Front-end là gì?

a)

FTP

b)

HTTP/HTTPS

c)

TCP

d)

SMTP

27.

Câu 28: Mã hóa trong lớp bảo mật của kiến trúc đám mây giúp gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

b)

Hỗ trợ AI hoạt động hiệu quả.

c)

Giảm tải lưu trữ.

d)

Tăng hiệu suất máy chủ.

28.

Câu 30: Một công ty muốn tích hợp IoT để theo dõi và quản lý thiết bị từ xa, họ nên sử dụng gì?

a)

SaaS

b)

Edge Computing

c)

Distributed Networking

d)

Hypervisor

29.

Câu 1: Mục tiêu chính của an toàn thông tin là gì?

a)

Bảo vệ thông tin, hệ thống và tài sản của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa.

b)

Giảm chi phí hoạt động của doanh nghiệp.

c)

Tăng hiệu suất làm việc của nhân viên.

d)

Cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp.

30.

Câu 2: Các yếu tố nào sau đây thuộc phạm vi của an toàn thông tin?

a)

Nhân viên, đối tác, khách hàng.

b)

Tất cả các yếu tố.

c)

Quy trình, chính sách, văn hóa.

d)

Phần cứng, phần mềm, mạng.

31.

Câu 3: Tại sao việc mất mát dữ liệu lại gây hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp?

a)

Dẫn đến gián đoạn hoạt động kinh doanh.

b)

Gây tổn hại đến uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.

c)

Tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh khai thác.

d)

Làm mất đi thông tin quan trọng cho quá trình ra quyết định.

32.

Tại sao việc bảo mật thông tin lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong thời đại mà các doanh nghiệp ngày càng chuyển đổi số?

a)

Quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu ngày càng chặt chẽ.

b)

Mối đe dọa từ các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp.

c)

Doanh nghiệp số tạo ra và lưu trữ lượng lớn dữ liệu nhạy cảm.

d)

Tất cả các yếu tố.

33.

Mục tiêu chính của tin tặc khi thực hiện tấn công DDoS là gì?

a)

Lây nhiễm mã độc vào hệ thống.

b)

Kiểm soát từ xa hệ thống của nạn nhân.

c)

Làm quá tải hệ thống, khiến hệ thống ngừng hoạt động.

d)

Đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.

34.

Malware là thuật ngữ chung để chỉ loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm dùng để tăng tốc độ máy tính.

b)

Phần mềm mã nguồn mở.

c)

Phần mềm hợp pháp được sử dụng để bảo vệ máy tính.

d)

Phần mềm độc hại được thiết kế để gây hại cho hệ thống.

35.

Tấn công SQL injection thường nhắm vào đâu?

a)

Các phần cứng máy tính.

b)

Các hệ điều hành.

c)

Các thiết bị di động.

d)

Các ứng dụng web.

36.

Tại sao tấn công phishing lại hiệu quả?

a)

Bởi vì tin tặc rất giỏi công nghệ.

b)

Bởi vì các hệ thống bảo mật hiện nay chưa đủ mạnh.

c)

Bởi vì tin tặc có thể dễ dàng xâm nhập vào hệ thống của các tổ chức lớn.

d)

Bởi vì người dùng thường chủ quan và dễ tin vào các thông tin không rõ nguồn gốc.

37.

Bảo mật mạng là gì?

a)

Việc bảo vệ thông tin, hệ thống và mạng khỏi các truy cập trái phép.

b)

Việc mã hóa dữ liệu để ngăn chặn người khác đọc được.

c)

Việc bảo vệ các thiết bị máy tính cá nhân khỏi virus.

d)

Việc tạo ra tường lửa để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.

38.

Khi nhận được email lạ với các liên kết hoặc tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào liên kết để xem nội dung.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè.

c)

Xóa email mà không mở.

d)

Mở tệp đính kèm ngay lập tức.

39.

Giải thích sự khác biệt chính giữa bảo mật mạng nội bộ và bảo mật mạng ngoại vi là gì?

a)

Bảo mật mạng nội bộ không cần cập nhật phần mềm, còn bảo mật mạng ngoại vi cần cập nhật thường xuyên.

b)

Bảo mật mạng nội bộ chỉ sử dụng tường lửa, còn bảo mật mạng ngoại vi sử dụng nhiều lớp bảo mật khác nhau.

c)

Bảo mật mạng nội bộ chỉ tập trung vào bảo vệ phần cứng, còn bảo mật mạng ngoại vi tập trung vào bảo vệ phần mềm.

d)

Bảo mật mạng nội bộ bảo vệ mạng bên trong của tổ chức, còn bảo mật mạng ngoại vi bảo vệ mạng kết nối với Internet.

40.

Tại sao bảo mật mạng nội bộ lại quan trọng đối với một tổ chức?

a)

Để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên trong mạng.

b)

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi bị rò rỉ.

c)

Tất cả các lý do trên.

d)

Để ngăn chặn nhân viên truy cập trái phép vào dữ liệu.

41.

Giải thích mục đích chính của việc triển khai tường lửa (firewall) trong mạng nội bộ là gì?

a)

Lọc các gói tin đi vào và đi ra khỏi mạng.

b)

Ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài vào mạng nội bộ.

c)

Tăng tốc độ truy cập internet.

d)

Mã hóa tất cả dữ liệu truyền đi.

42.

Tại sao việc cập nhật phần mềm thường xuyên lại là một biện pháp bảo mật quan trọng?

a)

Để tăng tốc độ hoạt động của máy tính.

b)

Để sửa các lỗi nhỏ trong phần mềm.

c)

Để vá các lỗ hổng bảo mật mà tin tặc có thể lợi dụng.

d)

Để có giao diện đẹp mắt hơn.

43.

Tại sao việc sử dụng chính sách mật khẩu mạnh có ý nghĩa quan trọng trong bảo mật mạng nội bộ?

a)

Ngăn chặn người dùng chia sẻ mật khẩu với nhau.

b)

Giúp người dùng dễ nhớ mật khẩu.

c)

Làm cho việc đăng nhập vào hệ thống trở nên phức tạp hơn.

d)

Giảm thiểu nguy cơ bị tấn công bằng các công cụ phá mật khẩu.

44.

An toàn thông tin trong doanh nghiệp là gì?

a)

Bảo mật các thiết bị mạng trong doanh nghiệp.

b)

Bảo vệ thông tin khỏi sự truy cập, sử dụng hoặc thay đổi trái phép.

c)

Bảo vệ tài sản vật chất của doanh nghiệp.

d)

Quản lý các hệ thống máy tính trong doanh nghiệp.

45.

Ransomware là loại malware có đặc điểm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu của nạn nhân và yêu cầu tiền chuộc để giải mã.

b)

Tự nhân bản và lây lan qua mạng.

c)

Tấn công vào các thiết bị IoT.

d)

Ghi lại các hoạt động của người dùng.

46.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bảo mật mạng?

a)

Ổ cứng di động (External hard drive)

b)

Tường lửa (Firewall)

c)

Mật khẩu (Password)

d)

Phần mềm diệt virus (Antivirus software)

47.

Tường lửa (firewall) có chức năng gì trong bảo mật mạng?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ kết nối internet.

c)

Ngăn chặn các truy cập trái phép vào mạng.

d)

Quét virus cho máy tính.

48.

Giải thích khi sử dụng mạng công cộng Wi-Fi tiềm ẩn những rủi ro nào?

a)

Bị nhiễm mã độc.

b)

Tất cả các đáp án.

c)

Bị đánh cắp thông tin cá nhân.

d)

Bị theo dõi hoạt động trực tuyến.

49.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo mật mạng nội bộ?

a)

Giúp mã hóa dữ liệu.

b)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

c)

Giúp phục hồi dữ liệu khi bị mất hoặc hư hỏng.

d)

Giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.

50.

Tại sao một doanh nghiệp vừa trải qua một vụ tấn công mạng khiến hệ thống bị tê liệt lại phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng?

a)

Mất cơ hội kinh doanh và bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt

b)

Bị cơ quan chức năng phạt hành chính

c)

Chi phí khắc phục hệ thống và mất dữ liệu

d)

Mất uy tín và lòng tin của khách hàng

51.

Tấn công phishing thường sử dụng phương thức nào để lừa người dùng?

a)

Tạo các trang web giả mạo giống hệt trang web thật

b)

Gửi email giả mạo từ các tổ chức uy tín

c)

Tất cả các phương thức

d)

Gọi điện thoại giả mạo để yêu cầu thông tin cá nhân

52.

Giải thích cách nào dưới đây là hiệu quả nhất để bảo vệ mật khẩu của bạn?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Viết mật khẩu ra giấy và dán ở nơi dễ nhìn

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh, kết hợp chữ cái in hoa, in thường, số và kí tự đặc biệt

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

53.

Tại sao việc phân quyền truy cập (access control) có vai trò quan trọng trong bảo mật mạng nội bộ?

a)

Ngăn chặn người dùng sao chép dữ liệu

b)

Cho phép tất cả người dùng truy cập vào tất cả tài nguyên

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Hạn chế quyền truy cập của người dùng vào các tài nguyên không cần thiết

54.

Mục đích chính của tấn công zero-day là gì?

a)

Đánh cắp thông tin đăng nhập.

b)

Làm quá tải hệ thống.

c)

Lây nhiễm virus vào máy tính.

d)

Khai thác lỗ hổng chưa được vá của phần mềm.

55.

Giải thích khi triển khai một hệ thống bảo mật mạng nội bộ, yếu tố nào nên được ưu tiên hàng đầu?

a)

Sự dễ sử dụng.

b)

Chi phí.

c)

Độ phức tạp của hệ thống.

d)

Khả năng bảo vệ.

56.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bảo mật mạng?

a)

Phần mềm diệt virus.

b)

Mật khẩu.

c)

Tường lửa.

d)

Ổ cứng di động.

57.

Mục tiêu chính của bảo mật mạng là gì?

a)

Ngăn chặn việc đánh cắp dữ liệu

b)

Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống

c)

Bảo vệ sự toàn vẹn của dữ liệu

d)

Tất cả các mục tiêu

58.

Một trong những lợi ích lớn nhất của mạng 5G trong chăm sóc sức khỏe là gì?

a)

Truyền tải dữ liệu không dây cho thiết bị gia đình.

b)

Hỗ trợ phẫu thuật từ xa nhờ độ trễ thấp.

c)

Cung cấp Wi-Fi miễn phí tại bệnh viện.

d)

Giảm chi phí mua thiết bị y tế.

59.

Ưu điểm của mạng 5G trong việc hỗ trợ xe tự lái là gì?

a)

Tăng tốc độ di chuyển của xe.

b)

Cung cấp bản đồ giấy miễn phí cho người dùng.

c)

Giảm giá thành sản xuất xe tự lái.

d)

Truyền dữ liệu thời gian thực giữa các phương tiện và cơ sở hạ tầng.

60.

Một trong những cách mạng 5G bảo vệ môi trường là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trong khu vực công cộng.

b)

Giảm giá thành các thiết bị IoT.

c)

Tăng phạm vi phủ sóng của mạng Wi-Fi.

d)

Hỗ trợ giám sát thời gian thực khí thải và chất lượng không khí.

61.

Ứng dụng nào của mạng 5G được dự đoán sẽ thay đổi cách con người làm việc và học tập?

a)

Học tập và làm việc từ xa với video HD thời gian thực.

b)

Tải phim độ phân giải cao trong vài giây.

c)

Truyền phát video trực tuyến.

d)

Phát triển các dịch vụ giao hàng tận nơi.

62.

IoT là viết tắt của từ nào?

a)

Intelligent Operating Technology

b)

Internet of Things

c)

Integrated Online Technology

d)

Internet Operating Technology

63.

Đâu là một trong các ứng dụng của IoT trong ngành chăm sóc sức khỏe?

a)

Theo dõi sức khỏe bệnh nhân thông qua các thiết bị đeo.

b)

Quản lý thiết bị y tế trong bệnh viện.

c)

Cung cấp Wi-Fi miễn phí cho bệnh nhân.

d)

Tự động hóa các thủ tục hành chính.

64.

Ứng dụng IoT nào giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong các công trình thông minh?

a)

Máy tính quản lý năng lượng.

b)

Cảm biến khí thải.

c)

Thiết bị làm mát không khí tự động.

d)

Hệ thống chiếu sáng thông minh.

65.

Trí tuệ nhân tạo AI là viết tắt của từ gì?

a)

Automated Integration.

b)

Artificial Intelligence

c)

Artificial Interaction.

d)

Autonomous Intelligence.

66.

AI yếu (Weak AI) có đặc điểm gì?

a)

Có khả năng tư duy độc lập và sáng tạo như con người.

b)

Chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, không linh hoạt.

c)

Có thể tự học và hiểu ngữ cảnh.

d)

Có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm.

67.

Đâu là đặc điểm của AI siêu mạnh (Super AI)?

a)

Thực hiện tất cả các nhiệm vụ mà con người có thể làm và làm chúng tốt hơn.

b)

Có khả năng phân tích dữ liệu phức tạp như con người.

c)

Không thể tự học hoặc tự cải thiện.

d)

Chỉ có thể học một số lĩnh vực cụ thể.

68.

Trí tuệ nhân tạo trong ngành y tế có thể được ứng dụng như thế nào?

a)

Cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân mà không cần sự can thiệp của bác sĩ.

b)

Chỉ hỗ trợ việc theo dõi bệnh nhân qua các thiết bị đeo.

c)

Phân tích dữ liệu lớn để dự đoán và phòng ngừa rủi ro sức khỏe.

d)

Quản lý các dịch vụ khám chữa bệnh mà không cần bác sĩ.

69.

Loại học máy nào sử dụng thuật toán để phân tích và phân cụm dữ liệu không có nhãn?

a)

Học máy không giám sát.

b)

Học máy có giám sát.

c)

Học máy bán giám sát.

d)

Học máy chuyên sâu.

70.

Trong phương pháp học máy bán giám sát, dữ liệu nào được sử dụng?

a)

Dữ liệu không có nhãn duy nhất.

b)

Dữ liệu chỉ bao gồm hình ảnh và văn bản.

c)

Dữ liệu có nhãn duy nhất.

d)

Dữ liệu không có nhãn và dữ liệu đã có nhãn.

71.

Trong ngành tài chính, học máy có thể được ứng dụng vào hoạt động nào?

a)

Kiểm tra chất lượng dịch vụ khách hàng.

b)

Chẩn đoán bệnh và điều trị.

c)

Tạo ra nội dung giải trí cá nhân hóa.

d)

Phân tích sự biến động của các sàn giao dịch chứng khoán.

72.

Disney sử dụng công nghệ học máy trong hoạt động nào?

a)

Tăng cường nhận diện thương hiệu.

b)

Quản lý kho nội dung đa phương tiện.

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng tiềm năng.

d)

Phát triển trò chơi điện tử.

73.

AWS là viết tắt của từ gì?

a)

Azure Web Service

b)

Advanced Web Service

c)

Automated Web Service

d)

Amazon Web Service

74.

So với mạng 4G, mạng 5G có tốc độ nhanh hơn bao nhiêu lần?

a)

50 lần

b)

200 lần

c)

100 lần

d)

10 lần

75.

Các thiết bị IoT thu thập dữ liệu từ đâu?

a)

Từ môi trường xung quanh và người dùng.

b)

Chỉ từ cảm biến giao thông.

c)

Chỉ từ các ứng dụng IoT.

d)

Chỉ từ cảm biến khí hậu.

76.

AI mạnh (Strong AI) có thể làm gì?

a)

Giới hạn trong một số công việc nhất định.

b)

Không thể học hỏi từ kinh nghiệm.

c)

Thực hiện các nhiệm vụ trí tuệ đơn giản như AI yếu.

d)

Tư duy độc lập và sáng tạo như con người.

77.

Học máy (Machine Learning) là một lĩnh vực trong khoa học máy tính liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Phát triển các giải pháp mạng máy tính.

b)

Tạo ra các hệ thống có khả năng tự động học hỏi từ dữ liệu để đưa ra quyết định mà không cần lập trình chi tiết.

c)

Tạo ra các hệ thống lập trình phức tạp cho việc phân tích dữ liệu.

d)

Xử lý dữ liệu mà không sử dụng các thuật toán phân tích.

78.

Mạng 5G hỗ trợ phát triển thành phố thông minh bằng cách nào?

a)

Phân tích dữ liệu từ các thiết bị IoT theo thời gian thực.

b)

Thay thế hoàn toàn mạng cáp quang hiện tại.

c)

Kết nối các mạng Wi-Fi công cộng miễn phí.

d)

Tăng tốc độ tải phim trong khu vực thành phố.

79.

Mạng lưới các thiết bị IoT trong một thành phố thông minh có thể giúp cải thiện vấn đề nào?

a)

Tiết kiệm chi phí cho các công ty viễn thông.

b)

Đảm bảo tất cả các khu vực được phủ sóng Wi-Fi miễn phí.

c)

Phát triển hệ thống giao thông không người lái.

d)

Quản lý bãi đỗ xe và cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn.

80.

Đâu là nhược điểm của trí tuệ nhân tạo?

a)

Có thể thay thế công việc của con người, dẫn đến thất nghiệp.

b)

Làm giảm độ chính xác trong các quyết định kinh doanh.

c)

Giảm bớt chi phí cho các ngành công nghiệp.

d)

Tăng năng suất lao động con người.

81.

Hệ thống IoT trong công trình thông minh giúp giảm chi phí bảo trì bằng cách nào?

a)

Tăng cường sử dụng điện năng.

b)

Tự động hóa các hoạt động quản lý bảo trì.

c)

Tăng hiệu quả sử dụng không gian làm việc.

d)

Cung cấp dịch vụ bảo trì miễn phí cho các cơ sở.

82.

Mạng 5G giúp thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trở nên mượt mà hơn nhờ vào điều gì?

a)

Tốc độ cao và độ trễ thấp

b)

Giảm chi phí sản xuất thiết bị VR/AR.

c)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị ngoại vi.

d)

Tăng khả năng kết nối với mạng 4G.

83.

Một trong những cách mạng 5G bảo vệ môi trường là gì?

a)

Hỗ trợ giám sát thời gian thực khí thải và chất lượng không khí

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trong khu vực công cộng.

c)

Tăng phạm vi phủ sóng của mạng Wi-Fi.

d)

Giảm giá thành các thiết bị IoT.

84.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng IoT trong nhà thông minh?

a)

Kiểm soát chất lượng không khí.

b)

Tự động hóa các công việc gia đình như hút bụi.

c)

Điều khiển đèn từ xa.

d)

Quản lý nhiệt độ trong phòng.

85.

Loại học máy nào được sử dụng khi máy tính học từ dữ liệu đã được gắn nhãn trước đó để dự đoán kết quả?

a)

Học máy có giám sát

b)

Học sâu.

c)

Học máy bán giám sát.

d)

Học máy không giám sát.

86.

Trong phương pháp học máy bán giám sát, dữ liệu nào được sử dụng?

a)

Dữ liệu không có nhãn và dữ liệu đã có nhãn.

b)

Dữ liệu không có nhãn duy nhất.

c)

Dữ liệu chỉ bao gồm hình ảnh và văn bản.

d)

Dữ liệu có nhãn duy nhất.