wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Địa Lí 11

Total questions: 44

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Là quốc gia rộng lớn nhất thế giới, lãnh thổ nước Nga bao gồm

a)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Âu.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và đồng bằng Tây Âu.

c)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ Bắc Á.

d)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần Trung Á.

2.

Liên bang Nga tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và Nam Đại Dương.

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

3.

Cơ cấu dân số già đang làm cho Liên bang Nga

a)

thiếu điều kiện để có thể đẩy mạnh tốc độ đô thị hoá.

b)

có nguồn lao động đông và năng suất lao động cao.

c)

thiếu lực lượng lao động và chi phí phúc lợi tăng cao.

d)

có điều kiện đầu tư kinh tế và giảm nhiều chi phí phúc lợi.

4.

Vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

vùng Trung ương.

b)

vùng Trung tâm đất đen.

c)

vùng U-ran.

d)

vùng Viễn Đông.

5.

Nhìn chung, đặc điểm cơ bản của địa hình nước Nga là

a)

cao ở phía bắc, thấp về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp về phía đông.

6.

Ngành công nghiệp được coi là ngành kinh tế mũi nhọn của Liên bang Nga, hàng năm mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn là

a)

công nghiệp khai thác dầu khí.

b)

công nghiệp khai thác than.

c)

công nghiệp điện lực.

d)

công nghiệp luyện kim.

7.

Ý nào sau đây "không" đúng khi nói về công nghiệp của Liên Bang Nga?

a)

Chiếm khoảng 1/3 tỉ trọng trong GDP năm 2020.

b)

Tập trung sản xuất các sản phẩm công nghệ cao.

c)

Phân bố khác nhau rõ rệt giữa các vùng.

d)

Cơ cấu công nghiệp gồm toàn bộ các ngành hiện đại.

8.

Hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Liên bang Nga là

a)

cây ăn quả và rau.

b)

sản phẩm cây công nghiệp.

c)

sản phẩm chăn nuôi.

d)

lương thực.

9.

Nhận xét nào sau đây "không" đúng về ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.

b)

Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xibia.

c)

Thủ đô Mát-xcơ-va nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.

d)

Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng.

10.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

11.

Lãnh thổ Nhật Bản gồm 4 hòn đảo lớn được xếp theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Kiu-xiu, Xi-cô-cư.

b)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.

c)

Hô-cai-đô, Kiu-xiu, Xi-cô-cư, Hôn-su.

d)

Hô-cai-đô, Kiu-xiu, Hôn-su, Xi-cô-cư.

12.

Địa hình Nhật Bản chủ yếu là

a)

núi cao, chiếm 3/4 diện tích đất nước.

b)

đồi núi có độ cao trung bình.

c)

cao nguyên và bồn địa mở rộng.

d)

đồng bằng phù sa rộng lớn, màu mỡ.

13.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

c)

Có nhiều sông lớn bồi đắp nên những đồng bằng phù sa màu mỡ.

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

14.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử.

b)

Công nghiệp chế tạo.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp hóa chất.

15.

Hạn chế lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản để phát triển kinh tế - xã hội là

a)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.

d)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.

16.

Nhận xét nào sau đây "không" đúng về tình hình dân số của Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ trẻ em trong dân cư đang giảm dần.

b)

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn.

c)

Tốc độ gia tăng dân số thấp nhưng đang tăng dần.

d)

Đông dân và tập trung chủ yếu ở các thành phố ven biển.

17.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu với năng suất, sản lượng chưa cao.

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp.

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng.

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao.

18.

Môn võ nào sau đây "không" phải là võ thuật truyền thống Nhật Bản?

a)

Karatedo.

b)

Judo.

c)

Takewondo.

d)

Aikido.

19.

Tại Nhật Bản có hai tôn giáo chính là

a)

Thần đạo và Phật giáo.

b)

Phật giáo và Hồi giáo.

c)

Kitô giáo và Phật giáo.

d)

Hồi giáo và Thần đạo.

20.

Vị trí địa lí đã tạo điều kiện thuận lợi cho Nhật Bản phát triển mạnh các ngành kinh tế nào?

a)

Các ngành kinh tế gắn liền với biển.

b)

Các ngành công nghiệp công nghệ cao.

c)

Ngành công nghiệp khai thác khoáng sản.

d)

Các ngành công nghiệp chế tạo.

21.

Phát biểu nào sau đây "không" đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Nông nghiệp có vai trò chủ yếu trong nền kinh tế.

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít, chỉ chiếm chưa đầy 14% lãnh thổ.

c)

Nông nghiệp thâm canh, chú trọng vào năng suất nông sản.

d)

Tỷ trọng của nông nghiệp trong GDP chỉ chiếm khoảng 1 %.

22.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến tại miền Tây Trung Quốc?

a)

Cận nhiệt đới lục địa.

b)

Cận nhiệt đới gió mùa.

c)

Ôn đới lục địa.

d)

Ôn đới gió mùa.

23.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.

24.

Ý nào sau đây "không" đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Trung Quốc?

a)

Trung Quốc có đường biên giới dài, tiếp giáp với 14 quốc gia.

b)

Nằm gần các quốc gia và khu vực có nền kinh tế phát triển năng động.

c)

Trung Quốc nằm ở khu vực Đông Á, tiếp giáp với Đông Nam Á.

d)

Giáp với hai đại dương lớn là Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

25.

Dân tộc nào chiếm số dân đông nhất ở Trung Quốc?

a)

Hán.

b)

Choang.

c)

Tạng.

d)

Hồi.

26.

Cây trồng nào dưới đây chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp.

b)

Cây ăn quả.

c)

Cây lương thực.

d)

Cây thực phẩm.

27.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông.

b)

ven biển và hạ lưu các con sông.

c)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây.

d)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm.

28.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

29.

Loại gia súc nào sau đây được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc?

a)

b)

c)

Cừu

d)

Ngựa

30.

Địa hình miền Tây Trung Quốc có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng và cao nguyên trải dài.

b)

Địa hình rất đa dạng từ núi, cao nguyên đến trung du và đồng bằng.

c)

Địa hình hiểm trở với những dãy núi, sơn nguyên và các bồn địa lớn.

d)

Là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ, nhiều núi thấp.

31.

Nhận xét nào sau đây đúng với đặc điểm dân cư Trung Quốc?

a)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số cao và tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh.

b)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp, phân bố khá đồng đều.

c)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp, phân bố không đều.

d)

Là nước đông dân, phân bố đồng đều và tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh.

32.

Sông nào sau đây dài nhất Trung Quốc?

a)

Hoàng Hà

b)

Trường Giang

c)

Tây Giang

d)

Hắc Long Giang

33.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục.

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú.

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục.

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới.

34.

Nền công nghiệp Trung Quốc đã có những chuyển đổi nào dưới đây?

a)

Nền kinh tế thị trường chuyển thành nền kinh tế chỉ huy.

b)

Sản xuất công nghiệp chuyển sang sản xuất nông nghiệp số.

c)

Cơ cấu công nghiệp phát triển theo hướng hiện đại hoá.

d)

Sản phẩm công nghiệp chuyển thành sản phẩm thủ công

35.

Các trung tâm công nghiệp chính phân bố chủ yếu ở miền đông,

a)

tập trung nhiều nhất tại đồng bằng Đông Bắc.

b)

nhất là khu vực các bồn địa.

c)

phát triển mạnh ở cao nguyên Vân Quý.

d)

đặc biệt là vùng duyên hải.

36.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.

c)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.

d)

Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

37.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc giảm mạnh?

a)

Tỉ lệ xuất cư cao.

b)

Tỉ lệ kết hôn thấp.

c)

Áp dụng triệt để chính sách dân số.

d)

Tốc độ già hóa dân số rất nhanh.

38.

Sản xuất lúa gạo Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng Hoa Nam là do có

a)

đất phù sa và khí hậu ôn đới lục địa.

b)

đất phù sa và khí hậu ôn đới gió mùa.

c)

đất phù sa và khí hậu cận nhiệt gió mùa.

d)

đất phù sa và khí hậu nhiệt đới gió mùa.

39.

Cho bảng số liệu TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA TRUNG QUỐC NĂM 2000 VÀ NĂM 2020 (Đơn vị: tỉ USD)

a)

Cột ghép.

b)

Kết hợp.

c)

Tròn.

d)

Miền.

40.

Cho bảng số liệu SỐ DÂN CỦA TRUNG QUỐC, GIAI ĐOẠN 1978 – 2020

a)

Cột.

b)

Kết hợp.

c)

Miền.

d)

Tròn.

41.

Cho bảng số liệu

a)

Biểu đồ thích hợp nhất để thể hiện bảng số liệu trên là biểu đồ đường.

b)

Trong giai đoạn 2005 – 2020: sản lượng lạc, lúa gạo, lúa mì, thịt bò đều có xu hướng tăng tốc độ tăng trưởng .

c)

Lúa mì là sản phẩm có tốc độ tăng trưởng cao nhất, 137,9% so với năm 2005, tăng 31,5 triệu tấn.

d)

Trong giai đoạn 2005 – 2020, tốc độ tăng trưởng của lạc, lúa gạo, lúa mì, thịt bò đều có xu hướng giảm.

42.

Mặc dù là một nước nghèo về tài nguyên, khí hậu lại không ủng hộ nhưng có một thứ ở Nhật Bản không bao giờ nghèo đó chính là con người. Nhà nước bằng mọi cách suốt hàng thế kỷ qua đã tạo lập ra hệ thống giáo dục có thể đào tạo ra một lực lượng lao động có hiệu quả cực cao, đưa một đất nước từ khan hiếm tài nguyên tiến đến một nước công nghiệp phát triển bởi được áp dụng những kỹ thuật, công nghệ cao vào công việc. Người Nhật quan niệm để hoàn thiện được bản thân và phát triển được tiềm năng trong con người mình thì học hỏi và không ngừng học tập là cách tốt nhất mà họ tin tưởng, và học tập không phải là để thỏa mãn nhu cầu trước mắt mà là một sự cố gắng suốt đời”

a)

Nghèo tài nguyên khoáng sản, nhiều thiên tai là khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế Nhật Bản.

b)

Vấn đề then chốt được đầu tư và đẩy mạnh nhằm mở ra tương lai cho kinh tế và chính trị của Nhật Bản là cải thiện nguồn tài nguyên nghèo nàn.

c)

Khoa học kĩ thuật là nhân tố hàng đầu giúp Nhật Bản trở thành nước công nghiệp phát triển mạnh trên thế giới.

d)

Theo người Nhật Bản “để hoàn thiện bản thân và phát triển được tiềm năng trong con người mình thì cần phải học hỏi và không ngừng học tập”.

43.

Trong nền kinh tế Nhật Bản, nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 1% GDP và sử dụng hơn 3% lực lượng lao động (năm 2020). Diện tích đất nông nghiệp hạn chế nên hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu là các trang trại có quy mô vừa và nhỏ. Nền nông nghiệp của Nhật Bản phát triển theo hướng công nghệ cao, giảm tối đa nguồn lao động.

a)

Nông nghiệp Nhật Bản sản xuất với quy mô lớn.

b)

Nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản.

c)

Diện tích đất nông nghiệp có nhiều khả năng mở rộng.

d)

Nông nghiệp phát triển theo hướng công nghệ cao.

44.

Trung Quốc có tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú, nhiều loại có trữ lượng lớn. Than chiếm khoảng 13% trữ lượng của thế giới, tập trung nhiều ở Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung. Các quặng kim loại màu như: von-phram, thiếc và đất hiếm có trữ lượng đứng đầu thế giới, tập trung chủ yếu ở phía đông nam. Các quặng kim loại đen như: sắt, man-gan,... phân bố chủ yếu ở phía đông bắc. (

a)

Trung Quốc có tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú; nhiều loại có trữ lượng lớn.

b)

Than tập trung nhiều ở phía đông nam Trung Quốc.

c)

Tài nguyên khoáng sản của Trung Quốc phân bố đều khắp cả nước

d)

Tài nguyên khoáng sản là điều kiện quan trọng để Trung Quốc xây dựng cơ cấu ngành công nghiệp đa dạng.