wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lập trình Java

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong Java, để khai báo một lớp, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

class

b)

def

c)

function

d)

struct

2.

Câu lệnh nào dùng để kết nối Java với cơ sở dữ liệu MySQL?

a)

Connection.connect()

b)

DriverManager.getConnection()

c)

Database.connect()

d)

SQLDriver.getConnection()

3.

Để xử lý ngoại lệ trong Java, ta sử dụng cấu trúc nào?

a)

try-catch

b)

if-else

c)

do-while

d)

for-each

4.

Java sử dụng kiểu dữ liệu nào để đại diện cho số thực?

a)

int

b)

char

c)

float

d)

double

5.

Mệnh đề nào trong Java giúp trả về giá trị từ một phương thức?

a)

stop

b)

return

c)

end

d)

break

6.

Trong Java, từ khóa nào giúp kế thừa một lớp?

a)

implements

b)

extends

c)

inherits

d)

derives

7.

Để tạo một đối tượng mới trong Java, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

new

b)

create

c)

construct

d)

define

8.

Trong Java, method nào là điểm bắt đầu khi chạy một chương trình?

a)

main()

b)

start()

c)

run()

d)

begin()

9.

Java sử dụng cơ chế gì để xử lý các lỗi runtime?

a)

Exception handling

b)

Error handling

c)

Validation

d)

Syntax check

10.

Để kết nối từ Java đến cơ sở dữ liệu, ta sử dụng thư viện nào?

a)

Hibernate

b)

JDBC

c)

JPA

d)

JNDI

11.

Trong Java, phương thức nào được gọi khi đối tượng bị xóa?

a)

destroy()

b)

finalize()

c)

delete()

d)

cleanUp()

12.

Java là ngôn ngữ lập trình:

a)

Biên dịch (compiled)

b)

Giải thích (interpreted)

c)

Cả biên dịch và giải thích

d)

Không biên dịch và giải thích

13.

Để triển khai một giao diện (interface) trong Java, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

implement

b)

extends

c)

inherit

d)

uses

14.

Java có bao nhiêu kiểu dữ liệu nguyên thủy?

a)

5

b)

6

c)

8

d)

9

15.

Để tạo một mảng trong Java, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

int[] arr = new int[5];

b)

int arr = new int[5];

c)

int arr[5];

d)

arr = new int[5];

16.

Đâu là một trong những đặc điểm chính của lập trình hướng đối tượng trong Java?

a)

Đa hình

b)

Thuật toán

c)

Xử lý song song

d)

Mã hóa

17.

Trong Java, từ khóa nào dùng để khai báo biến tĩnh (static)?

a)

const

b)

static

c)

fixed

d)

permanent

18.

Để gọi phương thức trong lớp con từ lớp cha, ta sử dụng từ khóa nào trong Java?

a)

super

b)

this

c)

parent

d)

extend

19.

Để đóng một luồng dữ liệu trong Java, ta sử dụng phương thức nào?

a)

close()

b)

shutdown()

c)

terminate()

d)

end()

20.

Java sử dụng gì để quản lý bộ nhớ tự động?

a)

Garbage Collection

b)

Manual Memory Management

c)

Heap Management

d)

Stack Allocation

21.

Từ khóa nào được sử dụng trong Java để khai báo lớp trừu tượng?

a)

interface

b)

abstract

c)

enum

d)

final

22.

Để khởi tạo một đối tượng chuỗi trong Java, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

String str = "Hello";

b)

String str = new String();

c)

String str = new String("Hello");

d)

Tất cả các cú pháp trên

23.

Từ khóa nào trong Java được sử dụng để khai báo phương thức không thể thay đổi?

a)

final

b)

static

c)

abstract

d)

synchronized

24.

Để lập trình Java Web, framework nào phổ biến nhất?

a)

Spring

b)

Django

c)

Flask

d)

Laravel

25.

Trong Java, để ném một ngoại lệ, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

throw

b)

throws

c)

exception

d)

error

26.

Khi thiết kế hệ thống phần mềm, sơ đồ nào giúp mô tả các chức năng và yêu cầu hệ thống?

a)

Sơ đồ lớp

b)

Sơ đồ trình tự

c)

Sơ đồ use-case

d)

Sơ đồ hoạt động

27.

Phương pháp nào giúp phân tích các yêu cầu người dùng trong việc phát triển phần mềm?

a)

Phân tích mô hình dữ liệu

b)

Phân tích yêu cầu người dùng

c)

Phân tích kiến trúc phần mềm

d)

Phân tích hệ thống

28.

Trong lập trình phần mềm, mô hình nào mô tả các lớp và mối quan hệ giữa chúng?

a)

Sơ đồ hoạt động

b)

Sơ đồ lớp

c)

Sơ đồ use-case

d)

Sơ đồ trình tự

29.

Trong phương pháp luận Agile, bước nào quan trọng nhất khi phát triển phần mềm?

a)

Phân tích chi tiết

b)

Lập kế hoạch dài hạn

c)

Thực hiện cải tiến liên tục

d)

Kiểm thử hệ thống

30.

Khi triển khai hệ thống, việc cấu hình server và hệ thống cơ sở dữ liệu thuộc vào giai đoạn nào trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế

c)

Triển khai

d)

Kiểm thử

31.

Một trong những yếu tố quan trọng của lập trình phần mềm là:

a)

Phân tách các chức năng theo module

b)

Tích hợp tất cả trong một phần mềm

c)

Bảo vệ mã nguồn khỏi các hacker

d)

Tối ưu hóa tốc độ trước tiên

32.

Trong phương pháp lập trình hướng đối tượng (OOP), từ khóa nào giúp thực hiện kế thừa một lớp?

a)

extend

b)

implements

c)

inherit

d)

derive

33.

Cấu trúc dữ liệu nào trong Java giúp lưu trữ dữ liệu theo cặp khóa - giá trị?

a)

List

b)

Set

c)

Map

d)

Array

34.

Phương pháp nào trong lập trình phần mềm giúp kiểm tra các chức năng và tính năng của hệ thống?

a)

Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Kiểm thử tích hợp

d)

Kiểm thử bảo mật

35.

Khi thiết kế hệ thống web, việc phân tách giao diện người dùng và logic xử lý nằm trong mô hình:

a)

MVC (Model-View-Controller)

b)

DAO (Data Access Object)

c)

MVVM (Model-View-ViewModel)

d)

Singleton

36.

Để đảm bảo hiệu suất của hệ thống, việc tối ưu hóa mã nguồn thuộc vào giai đoạn nào?

a)

Phân tích

b)

Thiết kế

c)

Triển khai

d)

Kiểm thử

37.

Trong việc triển khai hệ thống phần mềm, việc sao lưu và khôi phục dữ liệu thuộc vào chiến lược nào?

a)

Quản lý thay đổi

b)

Quản lý rủi ro

c)

Quản lý cấu hình

d)

Quản lý sự cố

38.

Để thực hiện kiểm thử chức năng của phần mềm, bạn sẽ sử dụng kỹ thuật kiểm thử nào?

a)

Kiểm thử đơn vị (Unit testing)

b)

Kiểm thử tích hợp (Integration testing)

c)

Kiểm thử hệ thống (System testing)

d)

Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)

39.

Phương pháp nào giúp triển khai phần mềm nhanh chóng và hiệu quả trong môi trường sản xuất?

a)

Continuous Integration (CI)

b)

Waterfall

c)

V-Model

d)

Agile

40.

Khi phát triển phần mềm, việc tạo ra một giao diện thân thiện với người dùng thuộc vào giai đoạn nào?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế giao diện

c)

Triển khai phần mềm

d)

Kiểm thử

41.

Để bảo mật thông tin trong hệ thống phần mềm, việc mã hóa dữ liệu là cần thiết trong giai đoạn nào?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế phần mềm

c)

Triển khai phần mềm

d)

Kiểm thử

42.

Trong giai đoạn kiểm thử phần mềm, phương pháp nào được sử dụng để phát hiện lỗi phần mềm?

a)

Test-driven development (TDD)

b)

Behavior-driven development (BDD)

c)

Waterfall

d)

All of the above

43.

Khi làm việc với cơ sở dữ liệu trong hệ thống phần mềm, công cụ nào được sử dụng để quản lý các truy vấn SQL?

a)

ORM (Object-Relational Mapping)

b)

Database Management System (DBMS)

c)

Cache System

d)

Web framework

44.

Hệ thống phần mềm nào dưới đây cần được bảo mật bằng cách mã hóa dữ liệu?

a)

Hệ thống giao dịch ngân hàng

b)

Hệ thống trò chơi điện tử

c)

Hệ thống văn phòng phẩm

d)

Hệ thống quản lý sản xuất

45.

Để đảm bảo phần mềm có thể dễ dàng bảo trì và mở rộng, việc thiết kế hệ thống theo kiến trúc nào là cần thiết?

a)

Kiến trúc monolithic

b)

Kiến trúc microservices

c)

Kiến trúc peer-to-peer

d)

Kiến trúc client-server

46.

Khi triển khai phần mềm, việc xử lý các sự cố và lỗi thường xuyên là một phần quan trọng của:

a)

Quản lý rủi ro

b)

Quản lý thay đổi

c)

Quản lý sự cố

d)

Quản lý hiệu suất

47.

Trong quá trình phát triển phần mềm, việc kiểm tra tính tương thích của phần mềm với các môi trường khác nhau được thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế hệ thống

c)

Triển khai hệ thống

d)

Kiểm thử

48.

Phương pháp Agile tập trung vào:

a)

Phát triển phần mềm theo mô hình Waterfall

b)

Kiểm thử phần mềm trước khi phát triển

c)

Cải tiến liên tục và phản hồi nhanh từ người dùng

d)

Bảo mật dữ liệu tuyệt đối

49.

Để tổ chức một hệ thống phần mềm, các tài liệu nào dưới đây là cần thiết trong giai đoạn phân tích?

a)

Tài liệu yêu cầu phần mềm

b)

Tài liệu thiết kế

c)

Tài liệu kiểm thử

d)

Tài liệu triển khai

50.

Khi triển khai phần mềm trong môi trường sản xuất, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính ổn định của hệ thống?

a)

Tối ưu hóa tốc độ

b)

Kiểm tra bảo mật

c)

Kiểm thử tất cả các chức năng

d)

Cấu hình môi trường chính xác

51.

Để bảo mật thông tin trong một hệ thống máy tính, điều nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Bảo vệ phần cứng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Đảm bảo hiệu suất hệ thống

d)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

52.

Một trong những yếu tố quan trọng trong bảo mật thông tin là:

a)

Đảm bảo mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu

b)

Xác thực và phân quyền truy cập phù hợp

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ công cộng

d)

Dễ dàng chia sẻ mật khẩu giữa các nhân viên

53.

Tấn công nào dưới đây nhằm mục đích chiếm đoạt thông tin nhạy cảm từ người dùng qua email giả mạo?

a)

Phishing

b)

Malware

c)

Denial of Service (DoS)

d)

SQL Injection

54.

Cách nào dưới đây giúp bảo vệ hệ thống khỏi các tấn công DoS?

a)

Mã hóa tất cả lưu lượng truy cập

b)

Sử dụng tường lửa và lọc lưu lượng mạng

c)

Đặt mật khẩu mạnh cho tất cả tài khoản người dùng

d)

Cài đặt phần mềm chống virus

55.

Quá trình nào giúp xác thực dữ liệu không bị thay đổi trong suốt quá trình truyền tải?

a)

Mã hóa

b)

Kiểm tra toàn vẹn (Integrity Check)

c)

Chữ ký điện tử

d)

Mã OTP

56.

Để ngăn ngừa các tấn công XSS, các nhà phát triển phần mềm cần:

a)

Mã hóa toàn bộ nội dung trang web

b)

Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào từ người dùng

c)

Cấm sử dụng JavaScript trong ứng dụng web

d)

Sử dụng HTTPS cho tất cả các kết nối

57.

Phương pháp nào được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ mạng nội bộ?

a)

VPN

b)

Tường lửa (Firewall)

c)

Proxy

d)

Mã hóa SSL

58.

Để bảo vệ một hệ thống khỏi các tấn công sử dụng mật khẩu yếu, phương pháp nào dưới đây hiệu quả nhất?

a)

Tăng độ dài của mật khẩu

b)

Cấm thay đổi mật khẩu

c)

Mã hóa mật khẩu trong cơ sở dữ liệu

d)

Sử dụng xác thực hai yếu tố

59.

Để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua mạng công cộng, bạn cần sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

SSH

c)

HTTP

d)

HTTPS

60.

Công cụ nào được sử dụng để phát hiện sự xâm nhập trái phép trong mạng máy tính?

a)

IDS (Intrusion Detection System)

b)

DLP (Data Loss Prevention)

c)

IPS (Intrusion Prevention System)

d)

Antivirus

61.

Xác thực hai yếu tố (2FA) bao gồm:

a)

Một mật khẩu và một câu hỏi bảo mật

b)

Mật khẩu và mã OTP

c)

Mật khẩu và thẻ bảo mật

d)

Mật khẩu và mã PIN

62.

Tấn công nào sử dụng phần mềm độc hại để thu thập thông tin nhạy cảm từ người dùng mà không bị phát hiện?

a)

Ransomware

b)

Trojan horse

c)

Phishing

d)

Worm

63.

Để bảo vệ hệ thống khỏi các tấn công có thể gây mất mát dữ liệu, phương pháp nào được sử dụng?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Phần mềm chống virus

c)

Firewall

d)

Tạo bản sao lưu thường xuyên

64.

Một trong những lý do khiến các cuộc tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) hiệu quả là:

a)

Tấn công vào cơ sở dữ liệu

b)

Lưu lượng truy cập vượt quá khả năng xử lý của hệ thống

c)

Mã hóa không đủ mạnh

d)

Dễ dàng phát hiện và ngừng

65.

Phương pháp nào giúp bảo mật khi truyền tải dữ liệu giữa các máy tính trong một mạng nội bộ?

a)

SSL/TLS

b)

VPN

c)

Tường lửa

d)

Các phương thức mã hóa cơ sở dữ liệu

66.

Một trong những bước đầu tiên trong quá trình bảo mật thông tin là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Kiểm tra và xác định các lỗ hổng bảo mật

c)

Xây dựng các chính sách bảo mật

d)

Sử dụng phần mềm chống virus

67.

Để bảo vệ một ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công SQL Injection, phương pháp nào hiệu quả nhất?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Sử dụng prepared statements hoặc stored procedures

c)

Giới hạn quyền truy cập database

d)

Kiểm tra các

68.

Quy trình nào dưới đây là một phần của việc quản lý rủi ro bảo mật thông tin?

a)

Đánh giá tác động của các mối đe dọa

b)

Tạo mật khẩu phức tạp cho hệ thống

c)

Thực hiện kiểm thử phần mềm

d)

Cập nhật hệ thống thường xuyên

69.

Phương pháp nào dưới đây giúp bảo vệ dữ liệu người dùng khi họ truy cập vào trang web?

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Phân quyền truy cập hợp lý

c)

Xác thực người dùng qua email

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh

70.

Để ngăn chặn sự truy cập trái phép vào hệ thống, công cụ nào thường được sử dụng?

a)

Firewall

b)

Proxy

c)

IDS

d)

Antivirus

71.

Trong một tổ chức, quy trình nào giúp giám sát và ngăn chặn các hoạt động xâm nhập vào hệ thống?

a)

Sử dụng mật khẩu phức tạp

b)

Triển khai IDS/IPS

c)

Mã hóa dữ liệu trong lưu trữ

d)

Giám sát hiệu suất hệ thống

72.

Để bảo vệ thông tin người dùng trên website, một trong những biện pháp nào quan trọng nhất là:

a)

Cung cấp mật khẩu cho người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

c)

Cung cấp quyền truy cập rộng rãi

d)

Đảm bảo tốc độ website nhanh

73.

Tấn công Phishing nhắm mục tiêu vào:

a)

Các thiết bị di động

b)

Các máy tính cá nhân

c)

Thông tin tài khoản người dùng

d)

Hệ thống mạng

74.

Một trong những mục tiêu của các cuộc tấn công mạng là:

a)

Tăng cường bảo mật hệ thống

b)

Giành quyền điều khiển hoặc phá hoại hệ thống

c)

Tăng hiệu suất của hệ thống

d)

Đảm bảo tính sẵn sàng của dịch vụ

75.

Quy trình bảo mật thông tin nào giúp đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi hoặc truy cập trái phép trong khi truyền qua mạng?

a)

Kiểm tra tính toàn vẹn

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tạo bản sao lưu

d)

Cung cấp quyền truy cập hợp lý