wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Khoa Học Lớp 4

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nấm men không được được sử dụng để chế biến những loại thực phẩm nào?

a)

Rượu

b)

Sữa chua

c)

Bột làm bánh mì

d)

Bơ đậu phộng

2.

Mỗi sinh vật trong chuỗi thức ăn được gọi là gì?

a)

Mắt xích

b)

Đồ ăn

c)

Chuỗi thức ăn

d)

Sinh vật

3.

Những loại nấm nào được dùng làm thức ăn?

a)

Nấm đùi gà, nấm rơm, nấm nấm hương, nấm đỏ, nấm mỡ.

b)

Nấm hương, đông trùng hạ thảo, nấm tán trắng, nấm kim châm.

c)

Nấm sò, nấm mèo, đông trùng hạ thảo, nấm linh chi.

d)

Nấm mối, nấm rơm, nấm tán trắng, nấm mỡ, nấm tuyết.

4.

Đuối nước là gì?

a)

Là tình trạng mệt mỏi, buồn nôn.

b)

Là tình trạng bị ngạt dưới nước.

c)

Là tình trạng bị chóng mặt, buồn nôn.

d)

Là tình trạng khó thở, tê lạnh chân, tay.

5.

Bánh mì, khoai lang, khoai tây là những thực phẩm thuộc nhóm chất dinh dưỡng nào?

a)

Nhóm chất béo

b)

Nhóm chất bột đường

c)

Nhóm chất đạm

d)

Nhóm vi-ta-min

6.

Ý nào không phải là nguyên nhân khiến trẻ bị bệnh suy dinh dưỡng thấp còi?

a)

Bị các bệnh ở đường tiêu hóa dẫn đến khả năng hấp thụ kém.

b)

Ăn uống thiếu chất đạm, chất béo.

c)

Ăn thừa chất béo, chất bột đường.

d)

Ăn uống thiếu chất bột đường, chất khoáng và vi-ta-min.

7.

Điều kiện để cây sống và phát triển bình thường là gì?

a)

Để cây trong bóng tối tưới nước thường xuyên.

b)

Bôi trên mặt lá cây một lớp keo trong suốt và tưới nước thường xuyên.

c)

Để cây ở nơi không có ánh sáng.

d)

    D. Để cây ở nơi có ánh sáng mặt trời và tưới nước thường xuyên.  

8.

Tầng thứ sáu trong tháp dinh dưỡng là loại thực phẩm nào? (0.5đ)

a)

Muối

b)

Đường

c)

Gạo

d)

Ngũ cốc

9.

Bệnh có nguyên nhân do thừa chất dinh dưỡng là bệnh gì? (0.5đ)

a)

Bệnh suy dinh dưỡng thấp còi.

b)

Bệnh thiếu máu, thiếu sắt.

c)

Bệnh thừa cân béo phì.

d)

Bệnh thiếu i-ốt.

10.

Có những nhóm chất dinh dưỡng nào cần thiết cho cơ thể? (0.5đ)

a)

Chất bột đường, chất đạm, chất khoáng.

b)

Chất bột đường, chất béo, chất đạm, chất khoáng, vitamin.

c)

Chất bột đường, chất béo, chất khoáng, chất đạm.

d)

Chất béo, chất khoáng, chất đạm.

11.

Em cần uống khoảng bao nhiêu nước mỗi ngày? (0.5đ)

a)

Khoảng một lít.

b)

Khoảng ba lít.

c)

Khoảng một lít rưỡi.

d)

Khoảng hai lít rưỡi.

12.

Nguyên nhân gây ra bệnh thiếu máu thiếu sắt là gì? (0.5đ)

a)

Ăn uống thiếu cân bằng, không lành mạnh, thiếu các thức ăn có chứa sắt.

b)

Ăn thừa chất béo, chất bột đường và chất đạm.

c)

Ít vận động.

d)

Bị căng thẳng.

13.

Nấm men sống ở đâu? (0.5đ - M1)

a)

Trên trái cây, quả mọng.

b)

Trên thức ăn, hoa quả để lâu ngày.

c)

Ở những nơi ẩm ướt.

d)

Trên bánh mì để lâu ngày.

14.

Dấu hiệu nào cho biết đó là thực phẩm không an toàn?

a)

Nguồn gốc và xuất xứ không rõ ràng.

b)

Màu sắc tươi, mùi đặc trưng của thực phẩm.

c)

Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, còn hạn sử dụng.

d)

Bảo quản hợp vệ sinh.

15.

Trong số các loại thực phẩm sau, loại thực phẩm nào không nên ăn nhiều?

a)

Cơm tẻ

b)

Trái cây, quả chín

c)

Rau xanh

d)

Bánh kẹo

16.

Dấu hiệu của bệnh thiếu máu thiếu sắt là ?

a)

Mỡ tích tụ ở một số bộ phận: bụng, đùi, eo, ngực.

b)

Có chiều cao và cân nặng thấp hơn so với chiều cao và cân nặng chuẩn của độ tuổi.

c)

Thường xuyên đi vệ sinh.

d)

Hoa mắt, chóng mặt, da nhợt nhạt, xanh xao, tê lạnh chân tay, đôi khi bị khó thở.

17.

Tại sao chúng ta cần ăn phối hợp các loại thức ăn?

a)

Các loại thức ăn khác nhau chứa các chất dinh dưỡng và năng lượng giống nhau.

b)

Các loại thức ăn khác nhau chứa các chất dinh dưỡng và năng lượng khác nhau.

c)

Ăn phối hợp nhiều loại thức ăn để cung cấp đầy đủ các chất cần thiết.

d)

Ăn phối hợp vì em thích.

18.

Đâu không phải nguyên tắc an toàn khi tập bơi?

a)

Bơi lội đúng nơi quy định.

b)

Không bơi khi quá no hoặc quá đói.

c)

Vệ sinh cơ thể sạch sẽ sau khi bơi.

d)

Tập bơi khi đang ốm.