Font size
WorksheetsHICTORIC
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Câu 1. Biển Đông là biển thuộc khu vực nào sau đây?
A.ẤnĐộDương. B.TháiBìnhDương. C.Đại TâyDương. D.ĐịaTrung Hải
A
B
C
D
Câu 2. Eo biển nào sau đây không nằm trong khu vực Biển Đông?
A. Eo Đài Loan B. Eo Magenllan. C. Eo Ma- lắc-ca. D. Eo Ba-si.
A
B
C
D
Câu 3. Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương về lĩnh vực nào sau đây?
A. Văn hóa - Thể thao. B. Giáo dục - Y tế.
C. Quốc phòng - an ninh. D. Văn hóa - giáo dục.
A
B
D
C
Câu 5. Nước nào sau đây ở khu vực Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng hải sản đứng hàng đầu thế giới?
A. Thái Lan. B. Lào. C. Na Uy. D. Phần Lan.
A
D
B
C
Câu 6. Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò như thế nào?
A. Điểm trung chuyển của tàu thuyền. B. Nơi giao lưu kinh tế, văn hóa.
C. Điểm tập trung phát triển du lịch. D. Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.
A
C
B
D
Câu 7. Theo Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Biển Đông là vùng biển có sản lượng nào sau đây lớn nhất thế giới?
A. Nông nghiệp. B. Lương thực. C. Chăn nuôi. D. Đánh bắt hải sản.
A
C
B
D
Câu 8. Các nước Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ Biển Đông trong vấn đề phát triển nào sau đây?
A. Chính trị. B. Quân sự. C. Kinh tế. D. Văn hóa.
A
C
B
D
Câu 9. Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông có giá trị cao đối với hoạt động nào sau đây?
A. Nghiên cứu khoa học. B. Nghiên cứu dân tộc học.
C. Nghiên cứu văn hóa . D. Nghiên cứu ngôn ngữ học.
A
B
C
D
Câu 10. Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông không có giá trị cao đối với hoạt động nào sau đây?
A. Nguyên cứu khoa học. B. Phục vụ đời sống của người dân.
C.Pháttriểnkinh tế -xã hội. D.Diễntậpquânsựngoàibiển
A
B
C
D
Câu 11. Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia là?
A. Than. B. Dầu khí. C. Đồng. D. Sắt.
A
B
C
D
Câu 12. Eo Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?
A. Châu Âu. B. Châu Mĩ. C. Châu Phi. D. Châu Á.
A
B
C
D
Câu 13. Eo biển nào sau đây là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu Á?
A. Eo Magenlan. B. Eo Mackinac. C. Eo Ma-lắc-ca. D. Eo Makassar.
A
B
C
D
Câu 14. Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?
A. Borneo. B. Greenland. C. Trường Sa. D. New Guinea.
A
B
C
D
Câu 15. Các đảo và quần đảo nào sau đây ở Biển Đông không thuộc chủ quyền của Việt Nam?
A. Trường Sa. B. Hoàng Sa. C. Chàng Tây. D. Đông Sa.
A
B
C
D
Câu 16. Nguồn tài nguyên, khoáng sản, du lịch đa dạng là điều kiện để các đảo trên biển Đông phát triển lĩnh vực nào sau đây?
A. Kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.
B. Xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.
C. Phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.
D. Thuận lợi xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.
A
B
C
D
Câu 17. Hiện nay Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?
A. Thành phố Đà Nẵng. B. Bà Rịa – Vũng Tàu. C. Cà Mau. D. Kiên Giang.
A
B
C
D
Câu 18. Hiện nay Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?
A. Đà Nẵng. B. Kiên Giang. C. Khánh Hòa. D. Cà Mau.
Câu 19. Quần đảo Hoàng Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào trên biển Đông?
A. Bắc biển Đông. B. Nam biển Đông.
C. Tây biển Đông. D. Đông biển Đông.
C
A
B
D
Câu 21. Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam ngoài có vị trí chiến lược về kinh tế, còn có vị trí chiến lược về
A. văn hóa - xã hội. B. giao thông vận tải. C. quốc phòng - an ninh. D. khoa học - kĩ thuật.
A
B
C
D
Câu 22. Khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa chứa đựng tài nguyên băng cháy lớn, được coi là nguồn năng lượng thay thế
A. titan. B. thiếc. C. diricon. D. dầu khí.
A
B
C
D
Câu 23. Việc xây dựng cơ sở hậu cần - kĩ thuật ở một số đảo, quần đảo ở Biển Đông nhằm phục vụ hoạt động nào sau đây?
A. Hoạt động của cảnh sát biển . B. Hoạt động khai thác dầu khí.
C. Hoạt động quảng bá du lịch. D. Hoạt động quân sự và kinh tế.
A
B
C
D
Câu 24. Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có thế mạnh về ngành kinh tế nào sau đây?
A. Nuôi trồng và đánh bắt thủy hải sản. B. Dịch vụ hàng hải và chăm sóc khách hàng.
C. Dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản. D. Khai thác tài nguyên khoáng sản.
A
B
D
C
Câu 25. Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam thuộc hệ thống đảo nào sau đây?
A. Đảo nổi. B. Đảo chìm. C. Đảo ngoài bờ. D. Đảo xa bờ.
A
B
C
D
Câu 26. Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dang dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?
A. Du lịch biển. B. Nuôi trồng thủy, hải sản.
C. Khai thác khoáng sản. D. Đánh bắt cá.
A
C
B
D
Câu 27. Eo biển nào sau đây nằm trong khu vực Biển Đông?
A. Eo Makassar. B. Eo Magenllan. C. EoMa- lắc-ca. D. Eo Mackinac.
A
B
C
D
Câu 28. Biển Đông có vị trí quan trọng trong lĩnh vực nào của ngành hàng hải quốc tế?
A. Giao thông. B. Kinh tế. C. Chính trị. D. Văn hóa.
A
B
D
C
Câu 29. Biển Đông là “cầu nối” giữa Thái Bình Dương và đại dương nào sau đây?
A. Bắc Băng Dương. B. Ấn Độ Dương.
C. Đại Tây Dương. D. Địa Trung Hải.
A
D
C
B
Câu 30. Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ 2 trên thế giới chỉ sau
A. Địa Trung Hải B. Ả Rập. C. Caribê. D. Tây Ban Nha.
A
B
C
D
Câu 31. Biển Đông là cửa ngõ giao thương quốc tế của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp giáp, giữ vai trò là
A. địa bàn chiến lược quan trọng. B. nơi trao đổi buôn bán hàng hóa.
C. nơi giao thoa các nền văn hóa. D. địa bàn khai thác khoáng sản.
A
B
D
C
Câu 32. Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng như thế nào?
A. Nằm trên những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng.
B. Điểm trung chuyển, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa nội địa.
C. Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Âu.
D. Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
A
B
C
D
Câu 33. Nội dung nào không thể hiện sự phong phú, đa dạng của nguồn tài nguyên, thiên nhiên biển ở Biển Đông?
A. Đa dạng sinh học cao B. Có bồn trũng chứa dầu khí lớn.
C. Chứa lượng lớn tài nguyên khí đốt. D.Địa bàn chiến lược quan trọng
A
B
C
D
Câu 34. Căn cứ vào điều kiện nào để quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có thể kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển?
A. Vị trí trung tâm của biển Đông. B. Giàu tài nguyên khoáng sản biển.
C. Có nhiều hải sản quý, giá trị cao. D. Có trữ lượng lớn sinh vật biển.
A
B
C
D
Câu 35.Với vị trí trung tâm của biển Đông, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có vai trò gì đối với giao thông trên biển?
A.Giúp cư dân các nước trong khu vực thoải mái đi lại và giao lưu kinh tế.
B. Kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển Đông.
C. Giúp cư dân trong khu vực khai thác các nguồn năng lượng mới.
D.Gópphầnthúcđẩykinhtếdulịchbiểnngàycàngpháttriển
A
B
C
D
Câu 36. Yếu tố nào không tạo nên vị thế chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên biển Đông?
A.Vị trí án ngữ đường hàng hải quốc tế. B. Nhiều hải sản quý, giá trị kinh tế cao.
C. Kiểm soát đường hàng hải trên biển Đông. D. Trung Quốc luôn có âm mưu chiếm giữ trái phép.
A
B
C
D
Câu 37. Eo Ma- lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất châu Á vì sao?
A.Tất cả hàng hóa của các nước Đông Nam Á và Bắc Á phải đi qua.
B.Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
C.Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn khoáng sản.
D.Điểmtrungchuyển,traođổibốcdỡhànghóanộiđịaquantrọng
A
C
B
D
Câu 38. Các đảo và quần đảo đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với Biển Đông?
A.Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa đa dạng.
B.Vị trí phòng thủ chiến lược trọng yếu đối với nhiều quốc gia trong khu vực.
C.Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Âu.
D.Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.
A
D
C
B
Câu 39. Về mặt an ninh, quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?
A.Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng. B.Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.
C.Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển. D.Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.
A
B
C
D
Câu 40. Về mặt văn hóa, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với các nước trong khu vực?
A.Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng. B.Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.
C.Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển. D.Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.
A
B
D
C
Câu 41. Về mặt kinh tế, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?
A.Đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
B.Cửa ngõ để Việt Nam có quan hệ trực tiếp với các vùng miền.
C.Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế mũi nhọn.
D.Cung cấp nguồn lương thực chính cho cư dân ven biển.
A
B
D
C
Câu 42. Điều kiện nào khiến cho quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là không gian hoạt động kinh tế có tầm chiến lược trên Biển Đông?
A.Có hàng nghìn đảo lớn nhỏ, bãi ngầm, đảo san hô. B.Có một số đảo rất gần với lục địa của Việt Nam.
C.Có ngư dân thuộc nhiều nước đến sinh sống. D.Nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản, du lịch đa dạng.
A
B
C
D
Câu 43. Đối với lĩnh vực giao thông trên biển, vị trí của quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa có thuận lợi gì?
A.Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.
B.Xây dựng các tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.
C.Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.
D.Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.
A
C
B
D
Câu 44. Đối với quốc phòng, an ninh, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có tầm quan trọng như thế nào?
A.Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.
B.Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.
C.Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.
D.Xâydựngcáckhubảotồn,trungtâmnghiêncứusinhvậtbiển
A
D
C
B
Câu 45. Nội dung nào không thể hiện vị trí chiến lược của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
A.Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, văn hóa của thế giới.
B.Được nhiều nước quan tâm và là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng.
C.Có 1 trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất của châu Á.
D.Nhiều nước trong khu vực có kinh tế phụ thuộc vào Biển Đông.
A
B
C
D
Câu 46. Hiện nay, trên Biển Đông đang tồn tại loại hình tranh chấp nào sau đây?
A.Xây dựng cơ sở hậu cầu - kĩ thuật phục vụ hoạt động quân sự.
B.Xây dựng các khu bảo tồn biển, trung tâm nghiên cứu sinh vật.
C.Chủ quyền lãnh thổ đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
D.Việc khai thác tài nguyên nông - lâm – thủy hải sản.
A
B
D
C
Câu 47. Vì sao các quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương đặc biệt quan tâm tới Biển Đông và các đảo, quần đảo trên Biển Đông?
A.Nó có vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
B.Đây là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng nhất châu Âu.
C.Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn sinh vật biển.
D.Đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
A
B
C
D
Câu 48. Ý nào sau đây không thể hiện Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
A.Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
B.Các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động.
C.Điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng.
D.“ Cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới.
A
B
D
C
Câu 49. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 “vùng đặc quyền kinh tế” được quy định là?
A.Vùng biển tiếp liền tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
B.Một vùng nằm ở phía ngoài lãnh hải và tiếp liền với lãnh hải.
C.Vùng hợp với lãnh hải và có chiều rộng tối đa là 24 hải lý.
D.Vùng biển tiếp liền nằm ở phía ngoài lãnh hải.
A
B
D
C
Câu 50. Những loại hình tranh chấp nào sau đây hiện đang tồn tạiở quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam?
A.Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ và vị trí chiếm đóng.
B.Tranh chấp trong việc xác định ranh giới các vùng miền.
C.Tranh chấp về vùng lãnh thổ đối với các quốc gia.
D.Tranh chấp về khai thác thủy sản trên Biển Đông.
A
C
D
B
Câu 1. Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?
A. Tây Bắc. B. Đông Bắc. C. Tây Nam. D. Đông Nam.
A
B
C
D
Câu 2. Bờ biển nước ta kéo dài từ tỉnh nào đến tỉnh nào?
A. Quảng Ninh đến Kiên Giang. B. Hải Phòng đến Cần Thơ.
C. Thái Bình đến Cà Mau. D. Nam định đến Bình Thuận.
A
B
C
D
Câu 3. Việt Nam nằm ở phía nào của Biển Đông?
A. Phía Đông Nam. B. Phía Tây.
C. Phía Nam. D. Phía Tây Bắc.
A
C
B
D
Câu 4. Biển Đông nước ta góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm ngoại trừ
A. nông nghiệp trồng lúa nước. B. thương mại hàng hải.
C. nuôi trồng thủy sản. D. du lịch - dịch vụ.
A
B
C
D
Câu 5. Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc bờ Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?
A. nông nghiệp trồng lúa nước. B. thương mại hàng hải.
C. nuôi trồng thủy sản. D. khai thác tài nguyên sinh vật biển.
A
B
C
D
Câu 6. Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là
A. Việt Nam. B. Trung Quốc. C. Thái Lan. D. Campuchia.
A
B
C
D
Câu 7. Dưới thời chúa Nguyễn thế kỉ XVII, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?
A. Đội Hoàng Sa. B. Đội Trường Sa.
C. Đội Bắc Hải. D. Cảnh sát biển.
A
B
C
D
Câu 8. Dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu, đầu thế kỉ XVIII, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, kiểm tra, kiểm soát, thực thi chủ quyền của Việt Nam ở khu vực Bắc Hải, đảo Côn Lôn và các đảo ở Hà Tiên?
A. Đội Hoàng Sa. B. Đội Trường Sa.
C. Đội Bắc Hải. D. Cảnh sát biển.
A
B
D
C
Câu 9. Nhằm bảo vệ và thực thi chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, hình thức đấu tranh nào sau đây không được nhà nước Việt Nam áp dụng?
A. Chủ động tấn công vũ trang. B. Vũ trang tự vệ.
C. Đàm phán ngoại giao. D. Hỗ trợ ngư dân bám biển.
A
B
C
D
Câu 10. Lực lượng chính quy chủ chốt thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay là
A. Hải quân. B. Không quân. C. Phòng không. D. Công binh.
A
B
C
D
Câu 11. Chủ trương nhất quán của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc hợp tác giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông hiện nay là sử dụng biện pháp đấu tranh nào?
A. Đấu tranh hòa bình. B. Bạo lực cách mạng.
C. Khởi nghĩa vũ trang. D. Kết hợp hòa bình với bạo lực.
A
B
C
D
Câu 12. DOC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo, được kí kết giữa 10 nước ASEAN và Trung Quốc?
A. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông. B. Luật Biển Việt Nam.
C.CôngướcLiênhợpquốcvềLuật Biển. D.Bộquytắcứng xửtạibiểnĐông
A
B
C
D
Câu 13. COC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo mà các nước ASEAN đang xây dựng để góp phần giữ gìn hòa bình, ổn định ở Biển Đông?
A. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông. B. Luật Biển Việt Nam.
C. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển. D. Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.
A
B
C
D
Câu 14. UNCLOS là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo?
A. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông. B. Luật Biển Việt Nam.
C.CôngướcLiênhợpquốcvềLuật Biển. D.Bộquytắcứng xửtạibiểnĐông
A
B
C
D
Câu 15. Để khẳng định chủ quyền biển, đảo Việt Nam, văn bản pháp luật nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng?
A. Hiến pháp. B. Luật Biển ViệtNam.
C. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển. D. Luật Dânquân tự vệ.
A
B
C
D
Câu 43. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, đảo nào sau đây được mệnh danh là “Địa ngục trần gian”?
A. Đảo Lý Sơn.B. Đảo Phú Quốc.C. Côn Đảo.D. Đảo Cát Bà.
A
B
C
D
Câu 16. Bộ các quy định về sử dụng các đại dương của thế giớiđược thể hiện trong văn kiện nào sau đây?
A. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông. B. LuậtBiển Việt Nam.
C. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển. D. Bộ quy tắcứng xử tại biển Đông.
A
B
C
D
Câu 17. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được kíkết bởi
A. ASEAN và Hàn Quốc.B. ASEAN và Mĩ.
C. ASEAN và Trung Quốc.D. ASEAN và Nhật Bản.
A
B
C
D
Câu 18. Dưới triều Nguyễn, các đội Hoàng Sa, Bắc Hải được tái lập và đặt trong một tổ chức chung có tên gọi là gì?
A. Đội Trường Đà. B. Đội Việt Nam tuyêntruyền giải phóng quân.
C. Hải quân nhân dân Việt Nam. D. Tổng cục Biểnvà Hải đảo Việt Nam.
A
B
C
D
Câu 19. “Cát vàng” là một cách gọi khác của quần đảo nào ở nước ta?
A. Trường Sa.B. Hoàng Sa.C. Phú Quốc.D. Cô Tô
A
B
C
D
.
Câu 20. Để bảo vệ và thực thi chủ quyền ở Biển Đông, nhà nước Việt Nam đã có hoạt động nào?
A. Ban hành các chính sách, biện pháp và hành động cụ thể.
B. Thỏa hiệp với các quốc gia cùng chung Biển Đông.
C. Sử dụng bạo lực để khẳng định chủ quyền trên Biển Đông.
D. Giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp phi hòabình.
A
B
C
D
Câu 21. Nội dung nào không thể hiện đúng vai trò của Biển Đông ởnước ta?
A. Phát triển thương mại hàng hải. B. Phát triểnnông nghiệp trồng lúa nước.
C. Cung cấp tài nguyên sinh vật biển phong phú. D. Tiềmnăng phát triển du lịch biển.
A
B
C
D
Câu 22. Trong các thế kỷ XVII - XVIII, chúa Nguyễn đã tổ chức 2 độiquân ra Hoàng Sa và Trường Sa, đó là những đội quân nào?
A. “Hoàng Sa” - “Cát Vàng”.B. “Cát Vàng” - “ Bắc Hải”.
C. “Cảnh Dương” - “Bình Sơn”.D. “Hoàng Sa” - “Bắc Hải”.
A
B
C
D
Câu 23. Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ởthềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là?
A. Dầu khí.B. Thạch cao.C. Cát đen.D. Than đá.
A
B
C
D
Câu 24. Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển nghành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?
A. Công nghiệp khai khoáng. B. Du lịch. C. Thương mại biển. D.Giao thông hàng hải .
A
B
C
D
Câu 25. Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng của BiểnĐông đã tạo điều kiện để Việt Nam có thể phát triển nghành kinh tế nào?
A. Khai thác tài nguyên sinh vật biển.B. Công nghiệp khaikhoáng.
C. Sửa chữa và đóng tàu.D. Giao thông hàng hải.
A
B
C
D
Câu 26. Biển Đông là “cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới, đặc biệt là khu vực nào?
A. Châu Á - Châu Đại Dương. B. Châu Á - Thái Bình Dương.
C. Châu Đại Dương - Thái Bình Dương. D. Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương.
A
B
C
D
Câu 27. Biển Đông có tầm quan trọng như thế nào về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?
A.Địa bàn chiến lược quan trọng về kinh tế ở khu vực Châu Á.
B.Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất Châu Á.
C.Giữ vai trò bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ nước ta.
D.Tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp lớn thứ hai trên thế giới.
A
B
C
D
Câu 28. Ý nào sau đây phản ánh không đúng tầm quan trọng củaBiển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?
A.Cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.
B.Bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ.
C.Con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước.
D.Góp phần phát triển các nghành kinh tế trọng điểm.
A
B
C
D
Câu 29. Đối với Việt Nam, Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược như thế nào trong phát triển các ngành kinh tế trọng điểm?
A.Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóakhác.
B.Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở ChâuÁ.
C.Góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọngđiểm.
D.Tuyến hàng hải nhộn nhịp lớn thứ hai trên thế giới với lượng hànghóa lớn.
A
B
C
D
Câu 30. Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với ViệtNam về lĩnh vực giao thông hàng hải?
A.Tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hànghải.
B.Góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế trọng điểm của Việt Nam.
C.Giữ vai trò trong bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ nướcta.
D.Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóakhác.
A
B
C
D
Câu 31. Đầu thế kỉ XX, quần đảo Hoàng Sa được sáp nhập vào tỉnhnào sau đây?
A. Bà Rịa.B. Thừa Thiên Huế.C. Quảng Ngãi.D. Bình Định.
A
B
C
D
Câu 32. Vị trí đại lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam Phát triển nhiều nghành kinh tế, ngoại trừ nghành
A.công nghiệp khai khoáng.B. đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
C. giao thông hàng hải.D. giao thông đường hàng không.
A
B
C
D
Câu 33. Dưới thời vua Minh Mạng (1820-1841) thuộc triềuNguyễn ở nước ta, Quần đảo Trường Sa có tên gọi là gì?
A. Bãi cát vàng.B. Vạn lí Trường Sa.
C. Đại Trường Sa đảo.D. Thiên Lý Sa Hoàng.
A
B
C
D
Câu 34. Việt Nam có thể dựa vào điều kiện tự nhiên nào của BiểnĐông để phát triển nghành công nghiệp khai khoáng?
A. Đường bờ biển dài, ven biển có nhiều vũng vịnh nước sâu và kíngió.
B. Biển Đông giàu tài nguyên khoáng sản (titan, thiếc...), đặc biệt làdầu khí.
C. Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều vũng, vịnh, bãi cáttrắng, hang động...
D. Nguồn tài nguyên sinh vật ở Biển Đông phong phú và đa dạng, có giá trị kinh tế.
A
B
C
D
Câu 35. Năm 1816, vua Gia Long lệnh cho thủy quân và đội Hoàng Sa đi thuyền ra Hoàng Sa để
A. khai thác sản vật (tôm, cá...).B. cứu hộ tàu thuyền gặp nạn.
C. xem xét, đo đạc thủy trình.D. dựng miếu thờ và vẽ bản đồ.
A
B
C
D
Câu 36. Tháng 6 - 2012, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủnghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua văn bản pháp luật nào sau đây?
A. Luật An ninh quốc gia.B. Luật Biên giới quốc gia.
C. Sách trắng quốc phòng.D. Luật Biển Việt Nam.
A
B
C
D
Câu 37. Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động của ViệtNam để bảo vệ chủ quyền biển đảo?
A.Giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháphòa bình.
B.Ban hành các văn bản pháp luật khẳng định chủ quyền, thôngqua Luật Biển Việt Nam.
C.Nghiên cứu, chế tạo vũ khí hạt nhân nhằm đe dọa các nước có ý đồ muốn xâm phạm.
D.Thúc đẩy và thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ởBiển Đông (DOC).
A
B
C
D
Câu 38. Việc xác định chủ quyền của nước ta đối với các đảo vàquần đảo trên biển lại có ý nghĩa rất lớn vì?
A.Các đảo và quần đảo có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú vàđa dạng.
B.Đây là cơ sở để khẳng định chủ quyền của nước ta với vùng biển và thềm lục địa.
C.Các đảo và quần đảo có cảnh quan đa dạng với nhiều vùng vịnh, bãi cát, hang động...
D.Các đảo và quần đảo là điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa.
A
B
C
D
Câu 39. Ý nào sau đây không phải là chủ trương của Đảng và Nhà nước ta trong vấn đề bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
A.Giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháphòa bình.
B.Thực hiện các biện pháp toàn diện nhằm bảo vệ quyền, chủ quyền ởBiển Đông.
C.Tăng cường phát triển kinh tế biển gắn với tăng cường quốc phòng an ninh trên biển.
D.Kiên quyết dùng vũ lực để đánh trả lại bất cứ hoạt động tranhchấp trên Biển Đông.
A
B
C
D
Câu 40. Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của Quần đảo Trường Sa đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?
A.Góp phần phát triển kinh tế của đất nước, đặc biệt kinh tế biển.
B.Có tiềm năng góp phần đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh vềbiển.
C.Có vị trí quan trọng về mặt quốc phòng, an ninh và chủ quyền biểnđảo.
D.Ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh, chính trị và kinh tế của khu vực.
A
B
C
D
Câu 41. Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nhiệm vụcủa hải đội Hoàng Sa dưới thời các chúa Nguyễn ?
A.Khai thác các sản vật quý ở Biển Đông. B.Canh giữ, bảo vệcác đảo ở Biển Đông.
C.Cắm mốc chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa. D.Thu gom hàng hóa của tàu nước ngoài bị đắm.
A
B
C
D
Câu 42. Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nhiệm vụcủa hải đội Hoàng Sa dưới triều Nguyễn ?
A.Thống kê các đảo, bãi cát, bãi đá ngầm. B.Vẽ hình thể,đo đạc, vẽ thành bản đồ.
C.Tập trận, biểu dương lực lượng quân đội. D.Xác địnhphương hướng, khoảng cách.
A
B
C
D
Câu 46. Theo luật Biển Việt Nam (năm 2012), khi tiến hành bắt giữ, tạm giữ tàu thuyền nước ngoài vi phạm pháp luật, lực lượng tuần tra, kiểm soát trên biển hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo ngay cho Bộ nào?
A.Bộ công an. B. Bộ tư pháp. C. Tòa án nhân dân. D. Bộngoại giao.
A
B
c
D
Câu 47. Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?
A. Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.
B. Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.
C. Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
D. Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.
A
B
C
D
Câu 48. Từ năm 1884 đến năm 1945, thông qua nhiều hoạt động, chính quyền thuộc địa Pháp đại diện quyền lợi của Việt Nam trong quan hệ đối ngoại, luôn khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, ngoại trừ việc
A. dựng cột mốc chư quyền. B. công bố sách trắngquốc phòng.
C. xây dựng hải đăng, trạm khí tượng... D. thực hiện các cuộckhảo sát khoa học.
A
B
C
D
Câu 49. Trong những năm 1954-1975, Chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tiến hành nhiều hoạt động thực thi chủ quyền của Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, ngoại trừ việc
A. cử quân đồn trú, dựng bia chủ quyền, treo cờ trên các đảo chính.
B. công bố Sách trắng về chủ quyền của Việt Nam đối với 2 quần đảonày.
C. phản đối các hành động chiếm đóng trái phép đảo Ba Đình của Đài Loan.
D. sáp nhập quần đảo Hoàng Sa vào tỉnh Tuy Phước (Bà Rịa –Vũng Tàu hiện nay).
A
B
C
D
Câu 50. Việt Nam thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dưới thời các chúa Nguyễn có ý nghĩa như thế nào?
A. Tạo cơ sở lịch sử cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảohiện nay.
B. Khẳng định và bảo vệ chủ quyền của các đảo, quần đảo thuộc VịnhBắc Bộ.
C. Đảm bảo cho hoạt động khai thác lâu dài của người Việt ở VịnhBắc Bộ.
D. Khẳng định chủ quyền và hoạt động khai thác lâu dài tại vùng vịnhThái Lan.
A
B
C
D
