wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB MOCK TEST 7 G11

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
renewable energy
a)
năng lượng tái tạo
b)
lòng hiếu khách
c)
rào cản ngôn ngữ
d)
bị hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ
2.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
năng lượng tái tạo
c)
lòng hiếu khách
d)
rào cản ngôn ngữ
3.
greenhouse gases
a)
khí nhà kính
b)
biến đổi khí hậu
c)
năng lượng tái tạo
d)
lòng hiếu khách
4.
global warming
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
khí nhà kính
c)
biến đổi khí hậu
d)
năng lượng tái tạo
5.
deforestation
a)
sự phá rừng
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
khí nhà kính
d)
biến đổi khí hậu
6.
habitat loss
a)
sự mất môi trường sống
b)
sự phá rừng
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
khí nhà kính
7.
alternative energy
a)
năng lượng thay thế
b)
sự mất môi trường sống
c)
sự phá rừng
d)
sự nóng lên toàn cầu
8.
endangered species
a)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
b)
năng lượng thay thế
c)
sự mất môi trường sống
d)
sự phá rừng
9.
emission
a)
sự thải ra (khí, nhiệt...)
b)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
c)
năng lượng thay thế
d)
sự mất môi trường sống
10.
polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
sự thải ra (khí, nhiệt...)
c)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
d)
năng lượng thay thế
11.
go on a safari
a)
đi tham quan động vật hoang dã
b)
bị ô nhiễm
c)
sự thải ra (khí, nhiệt...)
d)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
12.
hospitality
a)
lòng hiếu khách
b)
đi tham quan động vật hoang dã
c)
bị ô nhiễm
d)
sự thải ra (khí, nhiệt...)
13.
be accompanied by
a)
được đi cùng với
b)
lòng hiếu khách
c)
đi tham quan động vật hoang dã
d)
bị ô nhiễm
14.
itinerary
a)
lịch trình chuyến đi
b)
được đi cùng với
c)
lòng hiếu khách
d)
đi tham quan động vật hoang dã
15.
long-haul flight
a)
chuyến bay đường dài
b)
lịch trình chuyến đi
c)
được đi cùng với
d)
lòng hiếu khách
16.
fascinating
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
chuyến bay đường dài
c)
lịch trình chuyến đi
d)
được đi cùng với
17.
cultural diversity
a)
sự đa dạng văn hóa
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
chuyến bay đường dài
d)
lịch trình chuyến đi
18.
metropolitan
a)
thuộc đô thị, thành phố lớn
b)
sự đa dạng văn hóa
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
chuyến bay đường dài
19.
vibrant
a)
sôi động, đầy sức sống
b)
thuộc đô thị, thành phố lớn
c)
sự đa dạng văn hóa
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
20.
picturesque
a)
đẹp như tranh
b)
sôi động, đầy sức sống
c)
thuộc đô thị, thành phố lớn
d)
sự đa dạng văn hóa
21.
sustainable tourism
a)
du lịch bền vững
b)
đẹp như tranh
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
thuộc đô thị, thành phố lớn
22.
affordable
a)
giá cả phải chăng
b)
du lịch bền vững
c)
đẹp như tranh
d)
sôi động, đầy sức sống
23.
broaden one's horizons
a)
mở rộng tầm nhìn
b)
giá cả phải chăng
c)
du lịch bền vững
d)
đẹp như tranh
24.
world heritage site
a)
di sản thế giới
b)
mở rộng tầm nhìn
c)
giá cả phải chăng
d)
du lịch bền vững
25.
be renowned for
a)
nổi tiếng vì
b)
di sản thế giới
c)
mở rộng tầm nhìn
d)
giá cả phải chăng
26.
local cuisine
a)
ẩm thực địa phương
b)
nổi tiếng vì
c)
di sản thế giới
d)
mở rộng tầm nhìn
27.
pristine
a)
nguyên sơ, tinh khôi
b)
ẩm thực địa phương
c)
nổi tiếng vì
d)
di sản thế giới
28.
flock to
a)
đổ xô đến
b)
nguyên sơ, tinh khôi
c)
ẩm thực địa phương
d)
nổi tiếng vì
29.
boost the economy
a)
thúc đẩy nền kinh tế
b)
đổ xô đến
c)
nguyên sơ, tinh khôi
d)
ẩm thực địa phương
30.
set off
a)
khởi hành
b)
thúc đẩy nền kinh tế
c)
đổ xô đến
d)
nguyên sơ, tinh khôi
31.
round-the-world trip
a)
chuyến đi vòng quanh thế giới
b)
khởi hành
c)
thúc đẩy nền kinh tế
d)
đổ xô đến
32.
off the beaten path
a)
nơi ít người biết đến, ít phổ biến
b)
chuyến đi vòng quanh thế giới
c)
khởi hành
d)
thúc đẩy nền kinh tế
33.
breathtaking
a)
ngoạn mục, đẹp nghẹt thở
b)
nơi ít người biết đến, ít phổ biến
c)
chuyến đi vòng quanh thế giới
d)
khởi hành
34.
travel agency
a)
công ty du lịch
b)
ngoạn mục, đẹp nghẹt thở
c)
nơi ít người biết đến, ít phổ biến
d)
chuyến đi vòng quanh thế giới
35.
travel light
a)
du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ
b)
công ty du lịch
c)
ngoạn mục, đẹp nghẹt thở
d)
nơi ít người biết đến, ít phổ biến
36.
travel bug
a)
niềm đam mê du lịch
b)
du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ
c)
công ty du lịch
d)
ngoạn mục, đẹp nghẹt thở
37.
hit the road
a)
lên đường, bắt đầu chuyến đi
b)
niềm đam mê du lịch
c)
du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ
d)
công ty du lịch
38.
tourist attraction
a)
điểm thu hút khách du lịch
b)
lên đường, bắt đầu chuyến đi
c)
niềm đam mê du lịch
d)
du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ
39.
sightseeing
a)
tham quan
b)
điểm thu hút khách du lịch
c)
lên đường, bắt đầu chuyến đi
d)
niềm đam mê du lịch
40.
souvenir
a)
quà lưu niệm
b)
tham quan
c)
điểm thu hút khách du lịch
d)
lên đường, bắt đầu chuyến đi
41.
package tour
a)
tour trọn gói
b)
quà lưu niệm
c)
tham quan
d)
điểm thu hút khách du lịch
42.
must-see
a)
nhất định phải xem
b)
tour trọn gói
c)
quà lưu niệm
d)
tham quan
43.
jet lag
a)
mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
b)
nhất định phải xem
c)
tour trọn gói
d)
quà lưu niệm
44.
customs
a)
hải quan
b)
mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
c)
nhất định phải xem
d)
tour trọn gói
45.
visa
a)
thị thực
b)
hải quan
c)
mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
d)
nhất định phải xem
46.
backpacker
a)
người du lịch bụi
b)
thị thực
c)
hải quan
d)
mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
47.
landmarks
a)
địa danh nổi tiếng
b)
người du lịch bụi
c)
thị thực
d)
hải quan
48.
resort
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
địa danh nổi tiếng
c)
người du lịch bụi
d)
thị thực
49.
hostel
a)
nhà trọ, ký túc xá
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
địa danh nổi tiếng
d)
người du lịch bụi
50.
catch a glimpse
a)
bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua
b)
nhà trọ, ký túc xá
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
địa danh nổi tiếng
51.
book in advance
a)
đặt trước
b)
bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua
c)
nhà trọ, ký túc xá
d)
khu nghỉ dưỡng
52.
travel destination
a)
điểm đến du lịch
b)
đặt trước
c)
bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua
d)
nhà trọ, ký túc xá
53.
check in
a)
làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay
b)
điểm đến du lịch
c)
đặt trước
d)
bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua
54.
check out
a)
làm thủ tục trả phòng
b)
làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay
c)
điểm đến du lịch
d)
đặt trước
55.
full-board
a)
dịch vụ trọn gói ăn uống
b)
làm thủ tục trả phòng
c)
làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay
d)
điểm đến du lịch
56.
room service
a)
dịch vụ ăn uống tại phòng
b)
dịch vụ trọn gói ăn uống
c)
làm thủ tục trả phòng
d)
làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay
57.
make a reservation
a)
đặt chỗ
b)
dịch vụ ăn uống tại phòng
c)
dịch vụ trọn gói ăn uống
d)
làm thủ tục trả phòng
58.
off-season
a)
mùa thấp điểm
b)
đặt chỗ
c)
dịch vụ ăn uống tại phòng
d)
dịch vụ trọn gói ăn uống
59.
go sightseeing
a)
đi tham quan
b)
mùa thấp điểm
c)
đặt chỗ
d)
dịch vụ ăn uống tại phòng
60.
travel itinerary
a)
lịch trình du lịch
b)
đi tham quan
c)
mùa thấp điểm
d)
đặt chỗ
61.
local customs
a)
phong tục địa phương
b)
lịch trình du lịch
c)
đi tham quan
d)
mùa thấp điểm
62.
immerse yourself in
a)
đắm chìm, hòa mình vào
b)
phong tục địa phương
c)
lịch trình du lịch
d)
đi tham quan
63.
adventurous
a)
thích phiêu lưu, mạo hiểm
b)
đắm chìm, hòa mình vào
c)
phong tục địa phương
d)
lịch trình du lịch
64.
bustling
a)
nhộn nhịp
b)
thích phiêu lưu, mạo hiểm
c)
đắm chìm, hòa mình vào
d)
phong tục địa phương
65.
off-limits
a)
cấm vào, không được phép đến
b)
nhộn nhịp
c)
thích phiêu lưu, mạo hiểm
d)
đắm chìm, hòa mình vào
66.
travel insurance
a)
bảo hiểm du lịch
b)
cấm vào, không được phép đến
c)
nhộn nhịp
d)
thích phiêu lưu, mạo hiểm
67.
jet off
a)
bay đến nơi nào đó
b)
bảo hiểm du lịch
c)
cấm vào, không được phép đến
d)
nhộn nhịp
68.
eco-tourism
a)
du lịch sinh thái
b)
bay đến nơi nào đó
c)
bảo hiểm du lịch
d)
cấm vào, không được phép đến
69.
foreign culture
a)
văn hóa nước ngoài
b)
du lịch sinh thái
c)
bay đến nơi nào đó
d)
bảo hiểm du lịch
70.
mix with the locals
a)
hòa nhập với người dân địa phương
b)
văn hóa nước ngoài
c)
du lịch sinh thái
d)
bay đến nơi nào đó
71.
cultural exchange
a)
giao lưu văn hóa
b)
hòa nhập với người dân địa phương
c)
văn hóa nước ngoài
d)
du lịch sinh thái
72.
authentic cuisine
a)
ẩm thực chính gốc
b)
giao lưu văn hóa
c)
hòa nhập với người dân địa phương
d)
văn hóa nước ngoài
73.
bucket list
a)
danh sách những việc muốn làm trước khi chết
b)
ẩm thực chính gốc
c)
giao lưu văn hóa
d)
hòa nhập với người dân địa phương
74.
domestic travel
a)
du lịch trong nước
b)
danh sách những việc muốn làm trước khi chết
c)
ẩm thực chính gốc
d)
giao lưu văn hóa
75.
international flight
a)
chuyến bay quốc tế
b)
du lịch trong nước
c)
danh sách những việc muốn làm trước khi chết
d)
ẩm thực chính gốc
76.
be fluent in
a)
thành thạo (ngôn ngữ)
b)
chuyến bay quốc tế
c)
du lịch trong nước
d)
danh sách những việc muốn làm trước khi chết
77.
staycation
a)
kỳ nghỉ tại chỗ, không đi xa
b)
thành thạo (ngôn ngữ)
c)
chuyến bay quốc tế
d)
du lịch trong nước
78.
lost in translation
a)
bị hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ
b)
kỳ nghỉ tại chỗ, không đi xa
c)
thành thạo (ngôn ngữ)
d)
chuyến bay quốc tế
79.
language barrier
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
bị hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ
c)
kỳ nghỉ tại chỗ, không đi xa
d)
thành thạo (ngôn ngữ)
80.
hospitality
a)
lòng hiếu khách
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
bị hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ
d)
kỳ nghỉ tại chỗ, không đi xa