wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

on tap chuong 1

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học máy tính là gì?

a)

Nghiên cứu về cách con người sử dụng máy tính

b)

Nghiên cứu về nguyên lý, thuật toán và ứng dụng của máy tính

c)

Nghiên cứu về cách sản xuất phần cứng máy tính

d)

Nghiên cứu về mạng Internet

2.

Alan Turing được biết đến với đóng góp nào sau đây?

a)

Phát minh ra Internet

b)

Phát triển mô hình máy tính Turing

c)

Phát triển ngôn ngữ lập trình C

d)

Phát minh ra vi xử lý

3.

Mô hình máy tính nào có vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học máy tính?

a)

Mô hình von Neumann

b)

Mô hình máy cơ học

c)

Mô hình Big Data

d)

Mô hình Neural Network

4.

Chương trình máy tính là gì?

a)

Một tập hợp phần cứng điều khiển máy tính

b)

Một tập hợp các câu lệnh để điều khiển máy tính thực hiện nhiệm vụ

c)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

d)

Một hệ điều hành máy tính

5.

Máy tính thế hệ đầu tiên sử dụng công nghệ nào?

a)

Transistor

b)

Vi mạch tích hợp (IC)

c)

Bóng đèn chân không

d)

Vi xử lý

6.

Ngôn ngữ lập trình nào ra đời trong thế hệ máy tính thứ 2?

a)

C

b)

Python

c)

FORTRAN

d)

HTML

7.

Máy tính thế hệ thứ 4 có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sử dụng bóng đèn chân không

b)

Xuất hiện máy vi tính cá nhân (PC)

c)

Sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo

d)

Sử dụng hệ thống mạng Neural

8.

Thế hệ máy tính thứ 5 đang phát triển công nghệ nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Máy cơ học

c)

Máy tính lượng tử

d)

Siêu máy tính

9.

Thành phần nào của máy tính có chức năng thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

CPU

c)

ALU

d)

ROM

10.

Bộ nhớ máy tính có hai loại chính là gì?

a)

RAM và ROM

b)

ALU và CU

c)

CPU và GPU

d)

USB và HDD

11.

Chức năng của đơn vị điều khiển (Control Unit - CU) là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Điều khiển hoạt động của các bộ phận trong máy tính

c)

Thực hiện các phép toán số học

d)

Hiển thị kết quả đầu ra

12.

Trong mô hình Von Neumann, đơn vị nào điều khiển luồng dữ liệu?

a)

Bộ nhớ

b)

ALU

c)

CU

d)

ROM

13.

Python được tạo ra bởi ai?

a)

Guido van Rossum

b)

James Gosling

c)

Bjarne Stroustrup

d)

Dennis Ritchie

14.

Python là một ngôn ngữ lập trình gì?

a)

a) Hướng đối tượng

b)

b) Bậc thấp

c)

c) Chỉ hỗ trợ lập trình thủ tục

d)

d) Không hỗ trợ thư viện

15.

Python được tạo ra bởi ai?

a)

Guido van Rossum

b)

James Gosling

c)

Bjarne Stroustrup

d)

Dennis Ritchie

16.

Python là một ngôn ngữ lập trình gì?

a)

Hướng đối tượng

b)

Bậc thấp

c)

Chỉ hỗ trợ lập trình thủ tục

d)

Không hỗ trợ thư viện

17.

Phiên bản Python 3 được phát hành vào năm nào?

a)

1991

b)

2000

c)

2008

d)

2015

18.

Đặc điểm nào của Python giúp nó được ưa chuộng?

a)

Dễ học, cú pháp đơn giản

b)

Chạy nhanh hơn C++

c)

Không hỗ trợ thư viện mở rộng

d)

Chỉ chạy trên hệ điều hành Windows

19.

Lệnh print("Hello, World!") có tác dụng gì?

a)

Hiển thị lỗi

b)

In ra dòng chữ "Hello, World!"

c)

Nhập dữ liệu từ bàn phím

d)

Xóa màn hình

20.

Biến nào sau đây không hợp lệ trong Python?

a)

my_variable

b)

_number1

c)

1variable

d)

variable_name

21.

Kết quả của type(3.14) là gì?

a)

int

b)

float

c)

str

d)

bool

22.

Lệnh nào dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

a)

output()

b)

input()

c)

enter()

d)

scan()

23.

Toán tử // trong Python có tác dụng gì?

a)

Chia lấy dư

b)

Chia lấy phần nguyên

c)

Lũy thừa

d)

Phép nhân

24.

Kết quả của 10 % 3 là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

25.

Trong Python, biểu thức nào trả về giá trị True?

a)

5 > 10

b)

3 == 3.0

c)

"Hello" == "hello"

d)

0 == 1

26.

Lệnh nào dưới đây dùng để chuyển đổi số nguyên thành chuỗi?

a)

int()

b)

str()

c)

float()

d)

bool()

27.

Kết quả của print("Python"[1]) là?

a)

P

b)

y

c)

t

d)

o

28.

Nếu a = "123" và b = int(a), kiểu dữ liệu của b là gì?

a)

str

b)

int

c)

float

d)

list

29.

Lệnh nào sau đây sẽ gây lỗi?

a)

print("Hello, " + "World!")

b)

x = "5" + 5

c)

y = 5 * "Hello"

d)

z = int("10") + 5

30.

Lệnh nào giúp kiểm tra số chẵn/lẻ trong Python?

a)

x % 2 == 0

b)

x // 2 == 0

c)

x ** 2 == 0

d)

x == 2

31.

Kiểu dữ liệu nào trong Python có thể thay đổi sau khi khai báo?

a)

Tuple

b)

String

c)

List

d)

int

32.

Lệnh nào dùng để truy cập phần tử đầu tiên của danh sách a = [1, 2, 3, 4]?

a)

a[0]

b)

a(0)

c)

a{0}

d)

a<-0>

33.

Kết quả của len([10, 20, 30]) là?

a)

2

b)

3

c)

10

d)

30

34.

Phép toán list1 + list2 trong Python có tác dụng gì?

a)

Cộng từng phần tử tương ứng của hai danh sách

b)

Nối hai danh sách

35.

Kết quả của len([10, 20, 30]) là?

a)

2

b)

3

c)

10

d)

30

36.

Phép toán list1 + list2 trong Python có tác dụng gì?

a)

Cộng từng phần tử tương ứng của hai danh sách

b)

Nối hai danh sách lại với nhau

c)

Xóa phần tử trùng nhau giữa hai danh sách

d)

Trả về lỗi

37.

Câu lệnh nào được dùng để kiểm tra điều kiện trong Python?

a)

if

b)

switch

c)

loop

d)

case

38.

Kết quả của đoạn code sau là gì? for i in range(3): print(i)

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

39.

Lệnh nào có thể kết thúc vòng lặp sớm trong Python?

a)

continue

b)

pass

c)

break

d)

exit

40.

Nếu x = 5, kết quả của while x > 0: x -= 1; print(x) là?

a)

5 4 3 2 1 0

b)

4 3 2 1 0

c)

5 4 3 2 1

d)

Lỗi

41.

Hàm trong Python được định nghĩa bằng từ khóa nào?

a)

function

b)

define

c)

def

d)

lambda

42.

Kết quả của đoạn code sau là gì? def test(): return "Hello" print(test())

a)

test

b)

"Hello"

c)

None

d)

Lỗi

43.

Lệnh return trong hàm có tác dụng gì?

a)

Xuất giá trị ra màn hình

b)

Thoát khỏi chương trình

c)

Trả về giá trị của hàm

d)

Gọi hàm khác

44.

Khi gọi hàm def add(a, b=5): return a + b, kết quả của add(3) là?

a)

3

b)

5

c)

8

d)

Lỗi

45.

Câu lệnh nào dùng để bắt lỗi trong Python?

a)

try...except

b)

if...else

c)

case...switch

d)

break...continue

46.

Khi gặp lỗi ZeroDivisionError, Python sẽ:

a)

Dừng chương trình ngay lập tức

b)

Tiếp tục chạy chương trình

c)

Tự động sửa lỗi

d)

Gọi hàm sửa lỗi

47.

Lệnh nào dùng để mở file trong Python?

a)

open()

b)

file()

c)

read()

d)

write()

48.

Khi mở file bằng chế độ "r", ta có thể làm gì?

a)

Đọc file

b)

Ghi file

c)

Xóa file

d)

Thêm dữ liệu vào file

49.

Trong Python, chuỗi là kiểu dữ liệu nào?

a)

int

b)

float

c)

str

d)

list

50.

Biểu thức "Hello" + "World" sẽ cho kết quả gì?

a)

HelloWorld

b)

Hello World

c)

Hello+World

d)

Lỗi

51.

Kết quả của "Python"[::-1] là gì?

a)

"Python"

b)

"nohtyP"

c)

"P"

d)

Lỗi

52.

Lệnh nào dưới đây giúp chuyển đổi chuỗi "hello" thành chữ in hoa?

a)

"hello".upper()

b)

"hello".lower()

c)

"hello".capitalize()

d)

"hello".title()

53.

Hàm strip() trong Python dùng để làm gì?

a)

a) Cắt bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi

b)

b) Chuyển chuỗi thành chữ thường

c)

c) Kiểm tra độ dài chuỗi

d)

d) Thay thế ký tự trong chuỗi

54.

Lệnh nào dưới đây giúp chuyển đổi chuỗi "hello" thành chữ in hoa?

a)

"hello".upper()

b)

"hello".lower()

c)

"hello".capitalize()

d)

"hello".title()

55.

Hàm strip() trong Python dùng để làm gì?

a)

Cắt bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi

b)

Chuyển chuỗi thành chữ thường

c)

Kiểm tra độ dài chuỗi

d)

Thay thế ký tự trong chuỗi

56.

Kết quả của len("Python") là?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

10

57.

Biểu thức "Python".find("y") trả về giá trị nào?

a)

1

b)

0

c)

-1

d)

Lỗi

58.

Trong Python, cách truy cập ký tự thứ 2 của chuỗi s = "Python" là?

a)

s[2]

b)

s(2)

c)

s{2}

d)

s[1]

59.

Để kiểm tra một chuỗi có chứa số hay không, ta dùng phương thức nào?

a)

isdigit()

b)

isalpha()

c)

islower()

d)

startswith()

60.

Kết quả của s = "Python"; s.replace("Py", "My") là?

a)

"Mython"

b)

"Python"

c)

"PythMyon"

d)

"PyMython"

61.

Cặp key-value trong dictionary được khai báo bằng ký hiệu nào?

a)

[]

b)

{}

c)

()

d)

<>

62.

Lệnh nào thêm một phần tử vào dictionary d = {}?

a)

d.add("key", "value")

b)

d["key"] = "value"

c)

d.append("key", "value")

d)

d.insert("key", "value")

63.

Trong Python, tập hợp (set) có đặc điểm gì?

a)

Chứa các phần tử không trùng lặp

b)

Chứa các phần tử trùng nhau

c)

Chỉ chứa số nguyên

d)

Phải có thứ tự cố định

64.

Lệnh nào tạo một set rỗng?

a)

set()

b)

{}

c)

[]

d)

()

65.

Lệnh s1 & s2 thực hiện phép toán gì với hai tập hợp s1 và s2?

a)

Hợp (union)

b)

Giao (intersection)

c)

Hiệu (difference)

d)

XOR

66.

Lệnh nào giúp kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong dictionary không?

a)

"key" in dict

b)

dict.has("key")

c)

dict.contains("key")

d)

dict.exist("key")

67.

Dictionary có thể chứa những kiểu dữ liệu nào làm key?

a)

Chỉ số nguyên

b)

Chỉ chuỗi

c)

Bất kỳ kiểu dữ liệu nào có thể băm (hashable)

d)

Chỉ danh sách

68.

Kết quả của len({"a": 1, "b": 2, "c": 3}) là?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

69.

Trong dictionary, làm sao để lấy giá trị mặc định nếu key không tồn tại?

a)

dict.get("key", "default")

b)

dict["key"]

c)

dict.set("key", "default")

d)

dict.append("key", "default")

70.

Lệnh s.add(10) hoạt động như thế nào với s = {1, 2, 3}?

a)

Thêm 10 vào set

b)

Xóa 10 khỏi set

c)

Gây lỗi

d)

Không làm gì cả nếu 10 đã tồn tại

71.

Lệnh s.add(10) hoạt động như thế nào với s = {1, 2, 3}?

a)

Thêm 10 vào set

b)

Xóa 10 khỏi set

c)

Gây lỗi

d)

Không làm gì cả nếu 10 đã tồn tại

72.

Từ khóa nào dùng để khai báo một lớp (class) trong Python?

a)

define

b)

class

c)

object

d)

struct

73.

Một phương thức khởi tạo trong Python được đặt tên là gì?

a)

__start__

b)

__init__

c)

__construct__

d)

__new__

74.

Để tạo một đối tượng từ lớp Car, ta dùng cú pháp nào?

a)

Car.new()

b)

Car.create()

c)

Car()

d)

Car.init()

75.

Từ khóa nào được dùng để truy cập thuộc tính của lớp?

a)

. (dấu chấm)

b)

->

c)

:

d)

()

76.

Thuộc tính nào của lớp chỉ có thể truy cập bên trong lớp?

a)

Thuộc tính public

b)

Thuộc tính private (__attribute)

c)

Thuộc tính protected (_attribute)

d)

Thuộc tính global

77.

Từ khóa nào được dùng để kế thừa một lớp khác trong Python?

a)

inherit

b)

extends

c)

super

d)

class NewClass(OldClass)

78.

Khi sử dụng kế thừa, phương thức nào của lớp cha được gọi đầu tiên?

a)

__new__()

b)

__init__()

c)

__start__()

d)

__inherit__()

79.

Phương thức nào giúp truy cập lớp cha từ lớp con?

a)

super()

b)

parent()

c)

base()

d)

this()

80.

Đa hình (polymorphism) trong OOP có nghĩa là gì?

a)

Một phương thức có thể có nhiều cách triển khai khác nhau

b)

Một lớp chỉ có một kiểu dữ liệu

c)

Một đối tượng chỉ có một phương thức duy nhất

d)

Một lớp không thể kế thừa lớp khác

81.

Trong Python, phương thức nào có thể ghi đè (override) ở lớp con?

a)

Phương thức tĩnh

b)

Phương thức private

c)

Phương thức của lớp cha (nếu không private)

d)

Phương thức main()

82.

Trong Python, một module là gì?

a)

Một file chứa mã Python

b)

Một thư viện bên ngoài

c)

Một thư mục chứa nhiều file

d)

Một biến toàn cục

83.

Câu lệnh nào dùng để import module trong Python?

a)

import module_name

b)

include module_name

c)

require module_name

d)

use module_name

84.

Khi import một module bằng import math, làm sao để sử dụng hàm sqrt()?

a)

sqrt(4)

b)

math.sqrt(4)

c)

import.sqrt(4)

d)

module.sqrt(4)

85.

Để import chỉ một phần của module, ta dùng cú pháp nào?

a)

import math.sqrt

b)

from math import sqrt

c)

math include sqrt

d)

load math.sqrt

86.

Để import chỉ một phần của module, ta dùng cú pháp nào?

a)

import math.sqrt

b)

from math import sqrt

c)

math include sqrt

d)

load math.sqrt

87.

Package trong Python là gì?

a)

Một file chứa nhiều hàm

b)

Một thư mục chứa nhiều module và file __init__.py

c)

Một hàm được định nghĩa sẵn

d)

Một kiểu dữ liệu nâng cao

88.

Lệnh nào liệt kê tất cả các module có sẵn trong Python?

a)

help("modules")

b)

list.modules()

c)

show modules

d)

modules()

89.

Để kiểm tra một module đã được cài đặt chưa, ta dùng lệnh nào?

a)

importlib.util.find_spec("module_name")

b)

pip list module_name

c)

check module_name

d)

module.exists("module_name")

90.

Lệnh nào giúp cài đặt module từ Python Package Index (PyPI)?

a)

install package_name

b)

pip install package_name

c)

setup package_name

d)

get package_name

91.

Để import toàn bộ module với tên ngắn hơn, ta dùng cú pháp nào?

a)

import numpy as np

b)

import numpy.shortname

c)

load numpy as np

d)

define numpy as np

92.

Khi import bằng from module import *, ta đang làm gì?

a)

Import tất cả các hàm và biến từ module

b)

Import module dưới dạng đối tượng

c)

Tạo một bản sao của module

d)

Tải module lên bộ nhớ đệm

93.

Lệnh nào dùng để mở một file để đọc?

a)

open("file.txt", "r")

b)

file("file.txt", "r")

c)

read("file.txt")

d)

open("file.txt")

94.

Khi mở file với chế độ "w", điều gì xảy ra nếu file đã tồn tại?

a)

File bị ghi đè dữ liệu mới

b)

File bị xóa

c)

Không thể mở file

d)

File được mở nhưng không thay đổi

95.

Để đọc toàn bộ nội dung file, ta dùng phương thức nào?

a)

file.read()

b)

file.readline()

c)

file.readlines()

d)

file.get()

96.

Khi sử dụng with open("file.txt") as f:, điều gì xảy ra khi kết thúc khối with?

a)

File tự động đóng

b)

File vẫn mở

c)

File bị xóa

d)

File bị ghi đè

97.

Để ghi nội dung vào file mà không xóa dữ liệu cũ, ta mở file với chế độ gì?

a)

"r"

b)

"w"

c)

"a"

d)

"x"

98.

Lệnh nào giúp kiểm tra xem file có tồn tại không trước khi mở?

a)

os.path.exists("file.txt")

b)

file.exists("file.txt")

c)

check file("file.txt")

d)

find file("file.txt")

99.

n tại không trước khi mở?

a)

os.path.exists("file.txt")

b)

file.exists("file.txt")

c)

check file("file.txt")

d)

find file("file.txt")

100.

Để di chuyển con trỏ đọc/ghi file đến vị trí cụ thể, ta dùng phương thức nào?

a)

seek()

b)

move()

c)

jump()

d)

goto()

101.

Để đóng file sau khi sử dụng, ta dùng lệnh nào?

a)

close()

b)

exit()

c)

quit()

d)

end()

102.

Khi mở file với chế độ "x", điều gì sẽ xảy ra nếu file đã tồn tại?

a)

Gây lỗi

b)

Ghi đè nội dung

c)

Mở file ở chế độ đọc

d)

Không có gì xảy ra

103.

Khi ghi nhiều dòng vào file, ta nên dùng phương thức nào để tối ưu hiệu suất?

a)

writelines()

b)

write()

c)

append()

d)

print()

104.

Python có thể được sử dụng cho loại lập trình nào sau đây?

a)

Phát triển web

b)

Khoa học dữ liệu

c)

Machine Learning

d)

Tất cả các đáp án trên

105.

Thư viện nào của Python phổ biến cho Machine Learning?

a)

TensorFlow

b)

Flask

c)

Django

d)

Pandas

106.

Python có hỗ trợ lập trình bất đồng bộ không?

a)

Có, thông qua asyncio

b)

Không, chỉ hỗ trợ lập trình tuần tự

c)

Có, nhưng chỉ với JavaScript

d)

Không hỗ trợ nhưng có thể mở rộng

107.

Python có hỗ trợ lập trình giao diện đồ họa (GUI) không?

a)

Có, thông qua thư viện như Tkinter

b)

Không, Python chỉ chạy trên terminal

c)

Có, nhưng chỉ trên hệ điều hành Windows

d)

Không hỗ trợ trực tiếp

108.

Để kiểm tra phiên bản Python đang sử dụng, ta dùng lệnh nào?

a)

python --version

b)

check python

c)

get python

d)

show python