wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hoạt độ enzym trong y học

Total questions: 52

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt độ LDH toàn phần tăng trong:

a)

Bệnh tim mạch

b)

Tắc mật ngoài gan

c)

Thiếu máu tan máu

d)

Tất cả các bệnh kể trên

2.

Dấu ấn nào dưới đây là chỉ điểm tổn thương tế bào cơ tim tốt nhất?

a)

LDH1

b)

CK-MB

c)

Troponin T

d)

ALT

3.

GGT huyết thanh tăng cao trong bệnh lý nào dưới đây?

a)

Viêm gan siêu vi cấp

b)

Nhiễm độc rượu

c)

Bệnh tắc mật

d)

Cả B và C

4.

Isoenzym CK-BB thường có trong:

a)

Cơ xương

b)

Cơ tim

c)

Não

d)

Gan

5.

Enzym nào chủ yếu tăng trong tắc mật?

a)

CK-MB

b)

ALP và GGT

c)

LDH1 và LDH2

d)

Amylase và Lipase

6.

Chỉ số ALT/AST > 1 thường gặp trong:

a)

Tổn thương cơ tim

b)

Viêm gan do rượu

c)

Viêm gan cấp

d)

Tăng huyết áp

7.

Isoenzym LDH1 và LDH2 tăng trong:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Viêm gan cấp

c)

Thiếu máu ác tính

d)

Suy thận mạn

8.

Isoenzym CK-MM tăng cao nhất trong:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Bệnh cơ xương

c)

Tắc mạch phổi

d)

Bệnh gan

9.

Enzym nào dưới đây chỉ điểm tổn thương tụy?

a)

ALT và AST

b)

Amylase và Lipase

c)

CK-MB và LDH

d)

ALP và GGT

10.

Enzym nào sau đây tăng cao trong viêm gan virus cấp tính?

a)

GGT

b)

ALT và AST

c)

ALP

d)

CK

11.

Tăng GLDH huyết thanh chỉ điểm cho:

a)

Tổn thương nhu mô gan nặng

b)

Thiếu máu ác tính

c)

Tổn thương tụy

d)

Viêm cơ

12.

Trong viêm cơ xương, enzym nào tăng cao nhất?

a)

LDH

b)

CK

c)

GGT

d)

ALP

13.

Tăng hoạt độ amylase trong máu có thể gặp trong:

a)

Viêm tụy cấp

b)

Suy thận

c)

Tắc ruột

d)

Tất cả các bệnh kể trên

14.

Tăng hoạt độ LDH toàn phần huyết thanh là dấu hiệu:

a)

Hoại tử tế bào cơ

b)

Hoại tử tế bào gan

c)

Tan máu

d)

Tất cả các trường hợp trên

15.

Hoạt độ enzym nào tăng trong tắc nghẽn đường mật?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

ALP

d)

ALT

16.

Hoạt độ CK-MB chiếm trên 5% tổng CK là dấu hiệu:

a)

Viêm cơ xương

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm gan cấp

d)
17.

Hoạt độ enzym nào tăng trong tắc nghẽn đường mật?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

ALP

d)

ALT

18.

Hoạt độ CK-MB chiếm trên 5% tổng CK là dấu hiệu:

a)

Viêm cơ xương

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm gan cấp

d)

Suy thận

19.

Hoạt độ ALT tăng cao trong:

a)

Tổn thương cơ xương

b)

Tổn thương nhu mô gan

c)

Bệnh lý thận

d)

Bệnh tuyến giáp

20.

Enzym nào sau đây là chỉ điểm tổn thương đặc hiệu nhất của cơ xương?

a)

CK-MM

b)

LDH

c)

ALT

d)

ALP

21.

Tăng hoạt độ Amylase trong huyết thanh và nước tiểu thường gặp trong:

a)

Viêm tụy cấp

b)

Suy thận cấp

c)

Viêm gan cấp

d)

Tắc mật ngoài gan

22.

Trong bệnh nhồi máu cơ tim cấp, enzym nào tăng đầu tiên?

a)

CK-MB

b)

Troponin T

c)

LDH

d)

AST

23.

Ở bệnh nhân bị viêm gan virus cấp, xét nghiệm nào phản ánh tốt nhất sự tổn thương tế bào gan?

a)

AST và ALT

b)

ALP và GGT

c)

LDH và CK

d)

Bilirubin toàn phần

24.

Chỉ số nào tăng cao nhất trong vàng da tắc mật?

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin liên hợp

c)

Albumin

d)

Urobilinogen niệu

25.

Xét nghiệm nào dưới đây phản ánh tình trạng giảm tổng hợp protein ở gan?

a)

Albumin

b)

ALT

c)

Bilirubin toàn phần

d)

ALP

26.

Tăng ALP huyết thanh thường liên quan đến:

a)

Viêm gan virus cấp

b)

Tắc mật

c)

Suy gan nặng

d)

Thiếu máu tan máu

27.

Ở bệnh nhân nghi ngờ có vàng da do sỏi mật, xét nghiệm cần làm để khẳng định là:

a)

AST và ALT

b)

ALP và GGT

c)

Albumin

d)

LDH

28.

Ở bệnh nhân bị viêm gan mạn, xét nghiệm nào thường không tăng?

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP

d)

Albumin

29.

Tăng hoạt độ GGT thường là dấu hiệu của:

a)

Tổn thương cơ xương

b)

Suy thận

c)

Lạm dụng rượu hoặc ứ mật

d)

Suy giáp

30.

Vàng da do huyết tán có đặc điểm:

a)

Bilirubin tự do tăng cao

b)

Bilirubin liên hợp tăng cao

c)

Urobilinogen trong nước tiểu tăng

d)

Cả A và B

31.

Vàng da do huyết tán có đặc điểm:

a)

Bilirubin tự do tăng cao

b)

Bilirubin liên hợp tăng cao

c)

Urobilinogen trong nước tiểu tăng

d)

Cả A và C

32.

Enzym nào có giá trị trong việc đánh giá tình trạng ứ mật?

a)

ALT

b)

GGT

c)

LDH

d)

Albumin

33.

Chỉ số nào dưới đây thường giảm trong suy gan nặng?

a)

Bilirubin toàn phần

b)

Albumin

c)

GGT

d)

ALP

34.

Vàng da do viêm gan cấp có đặc điểm:

a)

Bilirubin tự do tăng

b)

Bilirubin liên hợp tăng

c)

AST và ALT tăng cao

d)

Cả B và C

35.

Bilirubin liên hợp tăng trong trường hợp nào sau đây TRỪ:

a)

Huyết tán

b)

Viêm gan cấp

c)

Sỏi mật

d)

Cả B và C

36.

AST 98 g/24 giờ là dấu hiệu đặc trưng của:

a)

Viêm cầu thận cấp

b)

Hội chứng thận hư

c)

Bệnh thận mạn

d)

Suy thận cấp

37.

Nguyên nhân phổ biến gây tăng ure máu trong bệnh lý thận là:

a)

Tăng dị hóa protein

b)

Giảm bài tiết ure ở thận

c)

Giảm chức năng gan

d)

Chế độ ăn giàu protein

38.

Sử dụng ure máu để đánh giá chức năng thận cần lưu ý điều gì?

a)

Lượng protein trong chế độ ăn và tình trạng dị hóa protein

b)

Chức năng gan

c)

Tình trạng huyết động

d)

Khả năng lọc cầu thận

39.

Tăng creatinin huyết thanh đồng thời với giảm độ thanh thải creatinin gợi ý:

a)

Suy thận cấp

b)

Viêm cầu thận

c)

Mất nước nặng

d)

Hội chứng thận hư

40.

Đặc điểm sinh hóa nổi bật trong hội chứng thận hư là:

4 lines
41.

Giảm độ thanh thải creatinin gợi ý:

a)

Suy thận cấp

b)

Viêm cầu thận

c)

Mất nước nặng

d)

Hội chứng thận hư

42.

Đặc điểm sinh hóa nổi bật trong hội chứng thận hư là:

a)

Protein niệu cao, albumin máu giảm

b)

Ure máu tăng nhẹ

c)

Tăng kali máu

d)

Creatinin máu bình thường

43.

Bệnh nhân nam 5 tuổi đến viện trong tình trạng phù toàn thân. Cha mẹ của bệnh nhân cho biết nước tiểu có nhiều “bọt” hơn bình thường. Kết quả một số xét nghiệm hóa sinh như sau: Natri: 130, Kali: 5,4, Clo: 100, Ure: 11,0, Albumin 16, Nước tiểu: Protein dương tính. Cơ chế gây phù ở bệnh nhi này là:

a)

Giảm áp lực keo

b)

Pha loãng máu

c)

Dư thừa nước

d)

Ứ đọng dịch

44.

Chẩn đoán phù hợp nhất có thể là:

a)

Suy thận cấp tính

b)

Suy thận mạn tính

c)

Hội chứng thận hư

d)

Viêm cầu thận

45.

Bé trai 9 tuổi vào viện vì phù toàn thân. Nước tiểu của bệnh nhi có bọt. Xét nghiệm kết quả như sau: Ure 2,2 mmol/L, Creatinin 52 mol/L, Protein toàn phần 34 g/L, Albumin 16 g/L, Canxi 1,6 mmol/L, Na+ 131 mmol/L, K+ 3,6 mmol/L, Cholesterol 13 mmol/L, Triglycerid 17 mmol/L. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

a)

Hội chứng thận hư

b)

Viêm cầu thận cấp

c)

Viêm cầu thận mạn

d)

Nhiễm trùng tiết niệu

46.

Cơ chế chủ đạo giảm protein và albumin máu ở bệnh nhi này là:

a)

Dinh dưỡng không đủ do phải kiêng protein

b)

Mất quá nhiều qua nước tiểu

c)

Giảm khả năng tổng hợp của gan

d)

Ứ nước gây pha loãng máu

47.

Canxi máu giảm ở bệnh nhi là do:

a)

Giảm protein máu

b)

Tổn thương thận

c)

Máu bị pha loãng

48.

Bệnh nhân suy thận cấp có xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,22; pCO2 là 20 mmHg, pO2 là 145 mmHg, HCO3⁻ là 10 mmol/L. Rối loạn thăng bằng acid-base của bệnh nhân này là:

a)

Nhiễm acid chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid hô hấp chưa có bù

c)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

49.

Bệnh nhân viêm phổi có xét nghiệm khí máu động mạch: pH 7,28; pCO2 là 70 mmHg, pO2 là 58 mmHg, HCO3⁻ là 23 mmol/L. Rối loạn thăng bằng acid-base của bệnh nhân này là:

a)

Nhiễm acid chuyển hóa chưa có bù

b)

Nhiễm acid hô hấp chưa có bù

c)

Nhiễm acid chuyển hóa có bù

d)

Nhiễm acid hô hấp có bù

50.

Kết quả khí máu động mạch của bệnh nhân: pH 7,30; pCO2 38 mmHg, HCO3⁻ 19 mmol/L. Kết quả này phù hợp với:

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

51.

Kết quả khí máu động mạch của bệnh nhân: pH 7,30; pCO2 68 mmHg, HCO3⁻ 25 mmol/L. Kết quả này phù hợp với:

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm hô hấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

52.

Bệnh nhân có xét nghiệm khí máu: pH 7,18; pCO2 là 24 mmHg, pO2 là 150 mmHg, HCO3⁻ là 9 mmol/L. Chẩn đoán rối loạn:

4 lines