wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

công nghệ cao

(a)  

2.

chuyến đi thực tế

(a)  

3.

buổi triễn lãm

(a)  

4.

có khả năng, có năng lực

(a)  

5.

practical application

(a)  

6.

identity

(a)  

7.

recognition

(a)  

8.

experiment

(a)  

9.

security

(a)  

10.

explore

(a)  

11.

advanced

(a)  

12.

analyse

(a)  

13.

performance

(a)  

14.

operate

(a)  

15.

specific= particular

(a)  

16.

appearance

(a)  

17.

ability

(a)  

18.

arrange

(a)  

19.

repair

(a)  

20.

furniture

(a)  

21.

delivery

(a)  

22.

driving force

(a)  

23.

innovation

(a)  

24.

principle

(a)  

25.

generate

(a)  

26.

experience

(a)  

27.

engage in

(a)  

28.

potential

(a)  

29.

tropical forest

(a)  

30.

allow

(a)  

31.

interaction

(a)  

32.

invent

(a)  

33.

command

(a)  

34.

function

(a)  

35.

competitive

(a)  

36.

imitate

(a)  

37.

evolution

(a)  

38.

complain about

(a)  

39.

repetitive

(a)  

40.

make a milestone

(a)  

41.

conserve

(a)  

42.

enclosure

(a)  

43.

predator

a)

thú săn mồi

b)

động vật nguy cấp

44.

rescue

a)

hiếm

b)

giải cứu

45.

effort

a)

đặt tiêu đề

b)

nỗ lực

46.

extinct

a)

tuyệt chủng

b)

mối đe doạ

47.

sustainable

a)

bền vững

b)

suy thoái

48.

examine

a)

xem xét

b)

áp đặt

49.

impose on

a)

áp đặt

b)

phục hồi

50.

recover

a)

phục hồi

b)

sống sót

51.

survive

a)

sống sót

b)

xuất hiện

52.

degrade

a)

xuống cấp

b)

tăng lên

53.

destruction

a)

phá huỷ

b)

tái tạo

54.

concern about

a)

quan tâm về

b)

tìm hiểu về

55.

contribute to

a)

đóng góp cho

b)

làm việc cho

56.

come up with

a)

nảy ra ý tưởng

b)

bắt kịp với

57.

get along with=get on well with

a)

có mưh tốt với

b)

vứt bỏ

58.

get into

(a)  

59.

get away

a)

chạy trốn

b)

tránh ra khỏi

60.

keep down

a)

kiểm soát, kìm nén

b)

tiếp tục

61.

look down on

a)

quan tâm

b)

khinh thường

62.

look through

a)

điều tra

b)

xem qua

63.

look up to

a)

tôn trọng

b)

tìm kiếm

64.

look forward to

a)

mong chờ, mong đợi

b)

xem qua

65.

harmful

a)

có hại, gây hại

b)

có lợi

66.

competitive

a)

cạnh tranh

b)

hoà bình

67.

occupancy

a)

sở hữu

b)

phân loại

68.

responsible

a)

có trách nhiệm

b)

có sự nghi ngờ

69.

maintain

a)

duy trì

b)

phá huỷ

70.

suspicious

a)

phá huỷ

b)

thuóc trừ sâu

71.

pursue

a)

bắt kịp với

b)

theo đuổi

72.

be willing to V

a)

sẵn lòng làm gì

b)

sẵn sàng làm gì

73.

on the job training

a)

đào tạo tại chỗ

b)

yêu cầu

74.

take over

a)

tiếp quản

b)

tự động hoá

75.

demand

a)

nhu cầu, yêu cầu

b)

quyết định

76.

passion

a)

theo đuổi đam mê

b)

cố vấn

77.

diploma

a)

lời gợi ý

b)

bằng cấp

78.

referance

a)

lời gợi ý

b)

tính cách

79.

adviser

a)

quảng cáo

b)

cố vấn

80.

recruiter

a)

nhà tuyển dụng

b)

bằng cấp

c)

theo đuổi đam mê

81.

put up with

a)

chịu đựng

b)

giám sát

82.

get away with

a)

không thoát khỏi

b)

đáp ứng nhu cầu

83.

live up to

a)

đáp ứng mong đợi

b)

liên lạc với

84.

go in for

a)

theo đuổi

b)

bắt kịp

85.

obsolete

a)

lỗi thời

b)

phát hiện

86.

get through to

a)

coi thường

b)

trông mong

c)

liên lạc với

87.

job vacancy

a)

vị trí làm việc

b)

phát triển kĩ năng

88.

look forward to

a)

trông mong

b)

làm theo mong muốn

89.

misue

a)

lạm dụng

b)

cam đoan

90.

assure

a)

lỗi thời

b)

cam đoan

91.

outstanding

a)

lỗi thời

b)

nổi bật

92.

discover

a)

phát hiện

b)

yêu cầu

93.

attend

a)

tham gia

b)

kiên nhẫn

94.

make available

a)

có sẵn

b)

làm rõ

95.

platform

a)

tụe chọn

b)

nền tảng

96.

live up to

a)

đáp ứng kì vọng của ai đó

b)

coi thường

97.

reference

a)

tham khảo

b)

nền tảng

98.

promote

a)

bảo vệ

b)

khuyến khích

99.

put up sth

a)

chịu đựng

b)

người xem

100.

draw attract

a)

thu hút sự chú ý

b)

sợ cái gì

101.

ability ( be able to)

a)

tụ họp lại

b)

có khả nưng

102.

impress

a)

gây ấn tượng

b)

lập tức

103.

get confused confusion

a)

sự lộn cộn, gây lúng túng

b)

tiếp cận

104.

access to

a)

tiếp cận

b)

ảnh hưởng

105.

permit = allow to

a)

cho phép

b)

lo lắng

106.

nervous

a)

nội dung

b)

lo lắng

107.

be posible to

a)

có thể làm gì

b)

k thể làm gì

108.

ashamed

a)

xấu hổ

b)

tác giat

109.

evaluateo

a)

đánh giá

b)

tưởng tượng

110.

credible

a)

đáng tin cậy

b)

giả định

111.

disavantaged

a)

khó khắn

b)

hành vi

112.

flexible

a)

linh hoạt

b)

lập tức

113.

brochure

a)

tờ rơi

b)

loa phát thanh

114.

permission

a)

sự cho phép

b)

sành điệu

115.

brush up

a)

ôn lại

b)

nâng cao

116.

determined

a)

quyết tâm

b)

đầy thách thức

117.

motivation

a)

động lức

b)

thử thách

118.

relevant

a)

có lien quan

b)

tham dự

119.

imprison

a)

giam cầm

b)

đề nghị

120.

available

a)

có sẵn

b)

mở rộng

121.

motivation

a)

thúc đẩy

b)

chủ động

122.

take into account

a)

xem xét

b)

quyết tâm

123.

dedicate

a)

cống hiến

b)

phát triển

124.

acquire

a)

tiếp thu

b)

liên quan

125.

advise sb to do sth

a)

khuyên ai đó làm gì

b)

thông thạo

126.

current

a)

hiện nay

b)

duy trì

127.

ecourage

a)

động viên

b)

báo cáo

128.

summary

a)

bài tóm tắt

b)

nghỉ hưu

129.

retire

a)

nghỉ hưu

b)

buổi họp

130.

stay informed

a)

dc thông báo

b)

giữ liên lạc

131.

widen

a)

mở rộng

b)

chú ý

132.

self motivated

a)

năng động, năng nổ

b)

tự giác