wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm về E-Commerce

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số nào đo lường tỷ lệ người dùng hoàn tất quá trình mua hàng?

a)

Add to Cart Rate

b)

Conversion Rate

c)

Bounce Rate

d)

Retention Rate

2.

Bounce Rate cao thường là dấu hiệu của:

a)

Nội dung hấp dẫn

b)

Người dùng trung thành

c)

Trải nghiệm không tốt

d)

Doanh thu cao

3.

Chỉ số nào phản ánh mức độ khách hàng quay lại mua lần 2?

a)

Cart Abandonment Rate

b)

Repeat Purchase Rate

c)

Conversion Rate

d)

AOV

4.

AOV là gì trong E-Commerce?

a)

Average Offer Value

b)

Annual Order Volume

c)

Average Order Value

d)

Add-on Value

5.

Tỷ lệ người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng là:

a)

Cart Conversion Rate

b)

Checkout Rate

c)

Add to Cart Rate

d)

Product View Rate

6.

Chỉ số nào đo lường doanh thu trung bình từ mỗi lượt truy cập?

a)

AOV

b)

CLTV

c)

Revenue per Visitor

d)

Conversion Rate

7.

CPA là gì?

a)

Cost per Attention

b)

Cost per Acquisition

c)

Customer Purchase Amount

d)

Click Price Average

8.

Tỷ lệ người dùng bắt đầu thanh toán là:

a)

Add to Cart Rate

b)

Checkout Initiation Rate

c)

Bounce Rate

d)

Purchase Frequency

9.

Chỉ số nào đo lường tổng doanh thu chia cho tổng số đơn hàng?

a)

Conversion Rate

b)

AOV

c)

Sessions

d)

CLTV

10.

Nếu Cart Abandonment Rate cao, điều đó thường nghĩa là:

a)

Người dùng rất hài lòng

b)

Website hoạt động tốt

c)

Người dùng rời đi giữa chừng

d)

Nhiều lượt mua thành công

11.

Tỷ lệ người dùng truy cập và rời đi ngay mà không tương tác là:

a)

Exit Rate

b)

Cart Abandonment Rate

c)

Bounce Rate

d)

CPA

12.

Purchase Frequency là gì?

a)

Tần suất sản phẩm được bán

b)

Tần suất khách hàng mua sắm

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Số đơn hàng bị hủy

13.

CLTV là viết tắt của:

a)

Conversion Level Traffic Value

b)

Customer Lifetime Value

c)

Checkout Lead Time Value

d)

Click-through Lead Trend Value

14.

Traffic Sources không bao gồm:

a)

Organic

b)

Paid Ads

c)

Bounce Rate

d)

Direct

15.

Nếu Conversion Rate tăng, điều gì thường xảy ra?

a)

Doanh thu giảm

b)

Bounce Rate tăng

c)

Doanh thu tăng

d)

Số lượt truy cập giảm

16.

Số lượng sản phẩm trung bình trong một đơn hàng gọi là:

a)

Average Quantity Rate

b)

Units per Transaction

c)

Add to Cart Rate

d)

Conversion Unit

17.

Chỉ số nào phản ánh hiệu quả của quảng cáo trả phí?

a)

AOV

b)

CPA

c)

Purchase Frequency

d)

Repeat Rate

18.

Tăng AOV mà không tăng lượt truy cập sẽ:

a)

Làm tăng Conversion Rate

b)

Làm tăng doanh thu

c)

Làm tăng Bounce Rate

d)

Không ảnh hưởng gì

19.

Tỷ lệ người dùng quay lại và thực hiện đơn hàng lần 2 gọi là:

a)

Repurchase Rate

b)

Retention Rate

c)

Activation Rate

d)

Session Rate

20.

Chỉ số nào là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả UX?

a)

CLTV

b)

CPA

c)

Bounce Rate

d)

Revenue

21.

Cart Abandonment Rate được tính bằng:

a)

Đơn hàng thành công / tổng đơn hàng

b)

Số người rời khỏi website

c)

( Số lượt thêm vào giỏ - Số lượt hoàn tất mua ) / Số lượt thêm vào giỏ

d)

Tổng đơn hàng / lượt truy cập

22.

Sessions là gì?

a)

Thời gian trung bình trên website

b)

Số lượng người dùng

c)

Tổng số phiên truy cập website

d)

Số lượng sản phẩm bán ra

23.

CLTV tăng thường dẫn đến:

a)

CPA tăng

b)

Doanh thu tăng

c)

Bounce Rate tăng

d)

AOV giảm

24.

Click-Through Rate (CTR) phản ánh:

a)

Tỷ lệ người dùng click vào sản phẩm

b)

Tỷ lệ người mua sản phẩm

c)

Tỷ lệ người từ chối

d)

Tỷ lệ trả hàng

25.

Nếu muốn giảm CPA, ta nên:

a)

Tăng ngân sách quảng cáo

b)

Tối ưu chuyển đổi

c)

Giảm giá trị đơn hàng

d)

Tăng Bounce Rate

26.

Nếu người dùng không thấy giá trị khi truy cập, họ sẽ:

a)

Mua hàng

b)

Tương tác lâu dài

c)

Rời đi ngay

d)

Thêm sản phẩm vào giỏ

27.

Để tăng AOV, chiến lược nào sau đây hiệu quả nhất?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Giới thiệu upsell

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm số lượng tồn kho

28.

Exit Rate khác gì Bounce Rate?

a)

Không khác gì

b)

Exit Rate tính trên toàn trang

c)

Bounce Rate cao hơn Exit Rate

d)

Exit Rate tính cho homepage

29.

Một chiến dịch email marketing hiệu quả sẽ làm tăng:

a)

CPA

b)

Bounce Rate

c)

Repeat Purchase Rate

d)

Cart Abandonment

30.

Doanh thu chia cho số người dùng là:

a)

AOV

b)

ARPU

c)

CLTV

d)

CPA