wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hệ thống máy lạnh công nghiệp

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của hệ thống máy lạnh công nghiệp là gì?

a)

Làm sạch không khí

b)

Tạo độ ẩm

c)

Giảm nhiệt độ môi trường

d)

Tăng áp suất không khí

2.

Chất làm lạnh (môi chất lạnh) trong hệ thống lạnh có chức năng chính là:

a)

Tạo ra hơi nước

b)

Truyền nhiệt

c)

Làm tăng áp suất

d)

Làm khô không khí

3.

Bốn bộ phận chính trong chu trình lạnh gồm:

a)

Máy nén, van tiết lưu, bơm nước, bình ngưng

b)

Máy nén, dàn lạnh, dàn ngưng, van tiết lưu

c)

Dàn nóng, dàn lạnh, quạt, bộ điều khiển

d)

Máy nén, quạt, cảm biến, ống đồng

4.

Thiết bị nào có chức năng làm tăng áp suất môi chất lạnh trong chu trình lạnh?

a)

Dàn lạnh

b)

Dàn ngưng

c)

Máy nén

d)

Van tiết lưu

5.

Dàn lạnh trong hệ thống lạnh công nghiệp có chức năng:

a)

Tăng áp suất

b)

Tỏa nhiệt

c)

Hấp thụ nhiệt

d)

Làm ngưng tụ khí

6.

Hiện tượng "sốc lỏng" trong máy nén xảy ra khi:

a)

Máy nén hoạt động quá tải

b)

Dàn lạnh bị bẩn

c)

Môi chất lạnh dạng lỏng đi vào máy nén

d)

Thiếu gas

7.

Van tiết lưu có chức năng chính là:

a)

Tăng nhiệt độ môi chất lạnh

b)

Làm lạnh nhanh hơn

c)

Giảm áp suất và nhiệt độ môi chất lạnh

d)

Làm bay hơi môi chất lạnh

8.

Dàn ngưng trong hệ thống lạnh có nhiệm vụ:

a)

Làm bay hơi chất lỏng

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Làm ngưng tụ môi chất lạnh từ khí sang lỏng

d)

Làm giảm độ ẩm

9.

Loại môi chất lạnh nào dưới đây được sử dụng phổ biến trong hệ thống lạnh công nghiệp?

a)

CO₂

b)

R-12

c)

R-134a

d)

NH₃ (Amoniac)

10.

Ưu điểm của môi chất NH₃ là:

a)

Không độc, dễ cháy

b)

Giá thành thấp, hiệu quả làm lạnh cao

c)

Dễ hòa tan trong dầu

d)

Không bị cấm sử dụng

11.

Thiết bị nào giúp loại bỏ hơi nước và tạp chất trong hệ thống lạnh?

a)

Lọc gió

b)

Lọc ẩm

c)

Van tiết lưu

d)

Bẫy dầu

12.

Công suất làm lạnh thường được đo bằng đơn vị:

(a)  

13.

Thiết bị nào giúp loại bỏ hơi nước và tạp chất trong hệ thống lạnh?

a)

Lọc gió

b)

Lọc ẩm

c)

Van tiết lưu

d)

Bẫy dầu

14.

Công suất làm lạnh thường được đo bằng đơn vị:

a)

Watt

b)

Volt

c)

BTU/h

d)

Newton

15.

Áp suất thấp trong hệ thống lạnh thường xảy ra ở đoạn:

a)

Sau máy nén

b)

Trước dàn ngưng

c)

Giữa van tiết lưu và dàn lạnh

d)

Sau dàn ngưng

16.

Nguyên nhân gây đóng tuyết ở dàn lạnh là:

a)

Thiếu gas

b)

Quạt dàn lạnh bị hỏng

c)

Bộ điều khiển sai chế độ

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Hệ thống lạnh gián tiếp sử dụng:

a)

Môi chất lạnh bay hơi trực tiếp trong phòng

b)

Một chất tải lạnh trung gian như nước muối

c)

Khí nóng để làm lạnh

d)

Không dùng máy nén

18.

Chất tải lạnh trung gian thường sử dụng trong hệ thống lạnh công nghiệp là:

a)

Không khí

b)

Dầu

c)

Nước muối hoặc glycol

d)

Cồn

19.

Máy nén trục vít thường được sử dụng trong hệ thống lạnh có đặc điểm:

a)

Công suất nhỏ, hoạt động êm

b)

Công suất lớn, độ bền cao

c)

Chỉ dùng trong dân dụng

d)

Không cần dầu bôi trơn

20.

Hệ thống làm lạnh nhanh (blast freezer) thường yêu cầu:

a)

Nhiệt độ -5°C

b)

Tốc độ gió thấp

c)

Nhiệt độ dưới -35°C và lưu lượng gió lớn

d)

Nhiệt độ phòng

21.

Khi hệ thống thiếu gas lạnh, dấu hiệu nào sau đây dễ nhận biết nhất?

a)

Máy nén không chạy

b)

Dàn lạnh không mát và có băng tuyết

c)

Máy nén phát tiếng kêu lớn

d)

Dàn ngưng quá nóng

22.

Trong hệ thống lạnh, cảm biến nhiệt độ có vai trò:

a)

Tăng hiệu suất nén

b)

Điều khiển van tiết lưu

c)

Đo nhiệt độ và gửi tín hiệu về bộ điều khiển

d)

Tăng áp suất bay hơi