wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lebensmittel

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Giống của từ Tomate là?

a)

der

b)

die

c)

das

2.

Số nhiều của die Tomate là?

a)

Tomaten

b)

Tomatens

c)

Tomate

3.

Giống của từ Kartoffel là?

a)

der

b)

die

c)

das

4.

Số nhiều của die Kartoffel là?

a)

Kartoffels

b)

Kartoffeln

c)

Kartoffele

5.

Giống của từ Gurke là?

a)

der

b)

die

c)

das

6.

Số nhiều của die Gurke là?

a)

Gurken

b)

Gurkens

c)

Gurkes

7.

Giống của từ Zucker là?

a)

der

b)

die

c)

das

8.

Số nhiều của der Zucker là?

a)

Zucker (không thay đổi)

b)

Zuckere

c)

Zuckers

9.

Giống của từ Kaffee là?

a)

der

b)

die

c)

das

10.

Số nhiều của der Kaffee là?

a)

Kaffees

b)

Kaffeese

c)

Kaffee

11.

Giống của từ Käse là?

a)

der

b)

die

c)

das

12.

Số nhiều của der Käse là?

a)

Käse (không đổi)

b)

Käses

c)

Käsen

13.

Giống của từ Butter là?

a)

der

b)

die

c)

das

14.

Số nhiều của die Butter là?

a)
die Butter
b)

die Butters

c)

die Butteres

d)
die Butterchen
15.

Giống của từ Schokolade là?

a)

der

b)

die

c)

das

16.

Số nhiều của die Schokolade là?

a)

Schokoladen

b)

Schokoladens

c)

Schokolades

17.

Giống của từ Fleisch là?

a)

der

b)

die

c)

das

18.

Số nhiều của das Fleisch là?

a)

das Fleisch

b)

die Fleischs

c)

die Fleisch

d)

die Fleischen

19.

Giống của từ Apfel là?

a)

der

b)

die

c)

das

20.

Số nhiều của der Apfel là?

a)

Äpfel

b)

Äpfel

c)

Apfels

21.

Giống của từ Orange là?

a)

der

b)

die

c)

das

22.

Số nhiều của die Orange là?

a)

Orangen

b)

Orangenes

c)

Oranges

23.

Giống của từ Banane là?

a)

der

b)

die

c)

das

24.

Số nhiều của die Banane là?

a)

Bananen

b)

Bananene

c)

Bananes

25.

Giống của từ Müsli là?

a)

der

b)

die

c)

das

26.

Số nhiều của das Müsli là?

(a)  

27.

Giống của từ Fisch là?

a)

der

b)

die

c)

das

28.

Số nhiều của der Fisch là?

a)

Fische

b)

Fischen

c)

Fischs

29.

Giống của từ Brot là?

a)

der

b)

die

c)

das

30.

Số nhiều của das Brot là?

a)

Brote

b)

Broten

c)

Brots

31.

Giống của từ Brötchen là?

a)

das

b)

der

c)

die

32.

Số nhiều của das Brötchen là?

a)
die Brötchenchen
b)
das Brötchen
c)
die Brötchen
d)
die Brötchens
33.

Giống của từ Kuchen là?

a)

der

b)

die

c)

das

34.

Số nhiều của der Kuchen là?

a)

Kuchens

b)

Kuchen (không đổi)

c)

Kuchene

35.

3. Giống của từ Keks là?

a)

das

b)

der

c)

die

36.

Số nhiều của der Keks là?

a)

Kekses

b)

Keksen

c)

Kekse

37.

Giống của từ Milch là?

a)

die

b)

das

c)

der

38.

Số nhiều của die Milch là?

a)

Milch (không có số nhiều)

b)

Milche

c)

Milchen

39.

Giống của từ Joghurt là?


a)

das

b)

die

c)

der (hoặc đôi khi das cũng dùng, nhưng phổ biến là der)

40.

8. Số nhiều của der Joghurt là?

a)

Joghurt

b)

Joghurts

c)

Joghurte

41.

9. Giống của từ Apfelsaft là?

a)

der

b)

die

c)

das

42.

Số nhiều của der Apfelsaft là?

a)

Apfelsäfte

b)

Apfelsäfte

c)

Apfelsafte

43.

11. Giống của từ Orangensaft là?

a)

die

b)

der

c)

das

44.

12. Số nhiều của der Orangensaft là?

a)

Orangensafte

b)

Orangensäfte

c)

Orangensäfte

45.

13. Giống của từ Cola là?

a)

der

b)

die

c)

das

46.

14. Số nhiều của die Cola là?

a)

Cola

b)

Colas

c)

A. Colase

47.

15. Giống của từ Tee là?

a)

der

b)

die

c)

das

48.

16. Số nhiều của der Tee là?

a)

Tees

b)

Tee

c)

Teese

49.

Giống của từ Wein là?

a)

das

b)

der

c)

die

50.

18. Số nhiều của der Wein là?

a)

Weine

b)

Weins

c)

Wein

51.

Giống của từ Suppe là?

a)

die

b)

der

c)

das

52.

Số nhiều của die Suppe là?

a)

Suppen

b)

Suppen

c)

Suppes

53.

Giống của từ Schinken là?

a)

der

b)

die

c)

das

54.

Số nhiều của der Schinken là?

a)

Schinken (không đổi)

b)

Schinke

c)

Schinkens

55.

Giống của từ Wurst là?

a)

der

b)

die

c)

das

56.

Số nhiều của die Wurst là?

a)

Würste

b)

Würsten

c)

Wursts

57.

Giống của từ Pfeffer là?

a)

das

b)

die

c)

der

58.

Số nhiều của der Pfeffer là?

a)

Pfeffers

b)

Pfefferes

c)

Pfeffer (không có số nhiều, là danh từ không đếm được)

59.

Giống của từ Salat là?

a)

das

b)

die

c)

der

60.

Số nhiều của der Salat là?

a)

Salaten

b)

Salate

c)

Salats

61.

Giống của từ Essig là?

a)

der

b)

die

c)

das

62.

Số nhiều của der Essig là?

a)

Essige

b)

Essiges

c)

Essigeses

63.

Giống của từ Marmelade là?

a)

der

b)

die

c)

das

64.

Số nhiều của die Marmelade là?

a)

Marmeladens

b)

Marmeladen

c)

Marmelades

65.

Giống của từ Würstchen là?

a)

der

b)

das

c)

die

66.

2. Số nhiều của das Würstchen là?

a)

Würstchens

b)

Würstchen

c)

Würstchen (không đổi)

67.

Giống của từ Nudel là?

a)

die

b)

das

c)

der

68.

Số nhiều của die Nudel là?

a)

Nudelns

b)

Nudeln

c)

Nudeln

69.

5Giống của từ Reis là?

a)

der

b)

die

c)

das

70.

Số nhiều của der Reis là?

a)

Reis (không có số nhiều - danh từ không đếm được)

b)

Reises

c)

Reisen

71.

Giống của từ Ei là?

a)

der

b)

die

c)

das

72.

8. Số nhiều của das Ei là?

a)

Eies

b)

Eien

c)

Eier

73.

Giống của từ Öl là?

a)

der

b)

die

c)

das

74.

Số nhiều của das Öl là?

a)

Öls

b)

Öl (không đổi - thường không dùng dạng số nhiều)

c)

Öles

75.

Giống của từ Wasser là?

a)

der

b)

das

c)

die

76.

Giống của từ Sahne là?

a)

der

b)

die

c)

das

77.

Số nhiều của die Sahne là?

a)

Sahne (không đổi - không đếm được)

b)

Sahnen

c)

Sahnes

78.

Giống của từ Olive là?

a)

der

b)

die

c)

das

79.

Số nhiều của die Olive là?

a)

Olive

b)

Olivens

c)

Oliven

80.

Giống của từ Salz là?

a)

der

b)

die

c)

das

81.

Số nhiều của das Salz là?


a)

Salzes

b)

Salze

c)

Salzen

82.

Giống của từ Zwiebel là?

a)

der

b)

die

c)

das

83.

Số nhiều của die Zwiebel là?

a)

Zwiebeln

b)

Zwiebel

c)

Zwiebels

84.

Giống của từ Birne là?

a)

der

b)

die

c)

das

85.

Số nhiều của die Birne là?

a)

Birnene

b)

Birnes

c)

Birnen

86.

Giống của từ Bier là?

a)

der

b)

die

c)

das

87.

Số nhiều của das Bier là?

a)

Bier

b)

Biere

c)

Biers