wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7.Học tủ bộ từ vựng trọng điểm theo chủ đề (buổi 1)

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

duty

a)

nghĩa vụ

b)

mối liên kết

c)

sự ràng buộc

d)

yêu cầu

2.

bond

a)

mối liên kết

b)

nghĩa vụ

c)

quyền truy cập

d)

yêu cầu

3.

link

a)

liên kết

b)

quyền truy cập

c)

nghĩa vụ

d)

yêu cầu

4.

gratitude

a)

lòng biết ơn

b)

lòng trung thành

c)

lòng hào phóng

d)

sự cần cù

5.

loyalty

a)

lòng trung thành

b)

lòng trung thực

c)

lòng hào phóng

d)

lòng biết ơn

6.

generosity

a)

lòng hào phóng

b)

lòng nhân ái

c)

lòng chân thành

d)

lòng trung thực

7.

demand

a)

yêu cầu

b)

nghĩa vụ

c)

nhiệm vụ

d)

liên kết

8.

access

a)

quyền truy cập

b)

đánh giá

c)

định giá

d)

liên kết

9.

assess

a)

đánh giá

b)

truy cập

c)

liên kết

d)

yêu cầu

10.

bold

a)

táo bạo

b)

trung thành

c)

liên kết

d)

nhân ái

11.

frank

a)

thhẳng thắn

b)

bất ngờ

c)

lừa gạt

d)

phản đối

12.

disapproval

a)

sự k tán thành

b)

sự tán thành

c)

cuộc thảo luận

d)

thất vọng

13.

discussion

a)

cuộc thảo luận

b)

cuộc xung đột

c)

sự phản đối

d)

sự tán thành

14.

conflict

a)

xung đột

b)

gian khổ

c)

thử thách

d)

trung thực

15.

hardship

a)

gian khổ

b)

chăm chỉ

c)

trung thành

d)

xung đột

16.

interaction

a)

sự tương tác

b)

sự thích thú

c)

sự bất bình

d)

sự phản đối

17.

arise

a)

phát sinh

b)

yêu cầu

c)

khôn ngoan

d)

căng thẳng

18.

tension

a)

sự căng thẳng

b)

sự bất bình

c)

sự yêu thích

d)

sự khó chịu

19.

impose

a)

áp đặt

b)

chuẩn bị

c)

thúc đẩy

d)

cải thiện

20.

preparation

a)

sự chuẩn bị

b)

sự kỉ luật

c)

sự phản đối

d)

sự tán thành

21.

discipline

a)

kỉ luật

b)

điêu khắc

c)

thực hành

d)

áp đặt

22.

practice

a)

sự thực hành

b)

sự khắc nghiệt

c)

sự bực bội

d)

sự kỉ luật

23.

harsh

a)

nghiêm khắc

b)

mềm mại

c)

dịu dàng

d)

cứng rắn

24.

tough

a)

khó khăn

b)

dễ dàng

c)

trung thành

d)

chạm

25.

strict

a)

nghiêm khắc

b)

dịu dàng

c)

cẩn thận

d)

cân bằng

26.

mutual

a)

lẫn nhau

b)

cân bằng

c)

đa dạng

d)

nghiêm khắc

27.

balanced

a)

cân bằng

b)

chênh lệch

c)

so sánh

d)

bất bình

28.

gap

a)

khoảng cách

b)

gần gũi

c)

sự giống nhau

d)

sự riêng tư

29.

privacy

a)

sự riêng tư

b)

sự khác biệt

c)

sự công khai

d)

sự nghiêm ngặt

30.

rigid

a)

cứng nhắc

b)

mềm mại

c)

căng thẳng

d)

lo âu

31.

tense

a)

căng thẳng

b)

hiểu lầm

c)

thu hẹp

d)

nghiêm ngặt

32.

misunderstanding

a)

sự hiểu lầm

b)

sự hiểu biết

c)

sự khác biệt

d)

khoảng cách

33.

bridge

a)

thu hẹp

b)

mở rộng

c)

tạo ra

d)

xây dựng

34.

forge

a)

tạo ra

b)

thu hẹp

c)

quên

d)

nhớ

35.

understanding

a)

sự hiểu biết

b)

sự hiểu lầm

c)

sự thịnh vượng

d)

sự thư giãn

36.

prosperity

a)

sự thịnh vượng

b)

sự khó khăn

c)

sự phản đối

d)

sự bất ngờ

37.

relaxation

a)

sự thư giãn

b)

sự bứt rứt

c)

sự oái giận

d)

sự mát mẻ

38.

resentment

a)

sự oái giận

b)

sự bất ngờ

c)

sự phản đối

d)

sự nghỉ hưu

39.

risk

a)

rủi ro

b)

phản đối

c)

ganh đua

d)

niềm tin

40.

sibling rivalry

a)

sự ganh đua giữa anh chị em

b)

sự ganh đua giữa bạn bè

c)

sự ganh đua giữa đồng nghiệp

d)

sự ganh đua giữa kẻ thù

41.

objection

a)

sự phản đối

b)

sự tán thành

c)

sự tin tưởng

d)

sự bất ngờ

42.

belief

a)

niềm tin

b)

sự la rầy

c)

sự khó chịu

d)

sự bất ngờ

43.

nag

a)

nhắc nhở

b)

khuyên bảo

c)

trách nhiệm

d)

chợp mắt

44.

irresponsible

a)

vô trách nhiệm

b)

có trách nhiệm

c)

nổi loạn

d)

khủng hoảng

45.

rebellious

a)

nổi loạn

b)

bình tĩnh

c)

thận trọng

d)

bất ngờ

46.

cautions

a)

thận trọng

b)

lơ đễnh

c)

tình huống

d)

sao nhãng

47.

inattentive

a)

lơ đễnh

b)

chú ý

c)

căng thẳng

d)

tương tác

48.

stressful

a)

căng thẳng

b)

hạn chế

c)

thư giãn

d)

vui vẻ

49.

restricted

a)

bị hạn chế

b)

bị la rầy

c)

thúc đẩy

d)

tự động

50.

controlling

a)

kiểm soát

b)

tự động

c)

thúc đẩy

d)

củng cố

51.

limited

a)

giới hạn

b)

củng cố

c)

thúc đẩy

d)

phát triển

52.

strengthen

a)

củng cố

b)

kiểm soát

c)

hạn chế

d)

tự động

53.

organised

a)

có tổ chức

b)

nản lòng

c)

thế hệ

d)

bừa bộn

54.

discouraging

a)

làm nản lòng

b)

làm bất ngờ

c)

làm bất ngờ

d)

làm bực mình

55.

extended family

a)

gia đình nhiều thế hệ

b)

gia đình hạt nhân

c)

vô số gia đình

d)

gia đình hòa thuận

56.

neglected

a)

bị bỏ bê

b)

bị giám sát

c)

bị la rầy

d)

bị mệt mỏi

57.

lead to

a)

dẫn đến

b)

ngoài ra

c)

bên cạnh

d)

biến thành

58.

turn into

a)

biến thành

b)

bật to

c)

vặn nhỏ

d)

xuất hiện

59.

be full +...:đầy

a)

of

b)

by

c)

in

d)

on

60.

compete +...:cạnh tranh cho cái j

a)

for st

b)

about st

c)

in st

d)

of st