wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Tin Lớp 12

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị hiển thị?

a)

Máy chiếu

b)

Bảng cảm ứng

c)

Tai nghe

d)

TV

2.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

3.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Cáp tín hiệu

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Bluetooth và Wi-Fi

4.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính

d)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính

5.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

6.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file"

c)

Xác nhận kết nối trên máy tính

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

7.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

8.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

9.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua Bluetooth, nếu máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go", điều này có nghĩa là:

a)

Máy tính đã kết nối thành công với điện thoại

b)

Điện thoại đã chấp nhận kết nối

c)

Tệp đã được truyền thành công

d)

Kết nối cần được xác thực thêm

10.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

11.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về thiết bị số và kết nối thiết bị số:

a)

Các thiết bị hiển thị như TV và máy chiếu cho phép hiển thị hình ảnh và văn bản, và chúng thường kết nối qua cổng VGA hoặc HDMI.

b)

Công nghệ Bluetooth chỉ truyền dữ liệu âm thanh, không truyền dữ liệu hình ảnh.

c)

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị từ xa qua Wi-Fi hoặc Bluetooth.

d)

Để kết nối thiết bị thông minh với Internet, cần thực hiện việc đăng ký thiết bị lên đám mây và cập nhật trạng thái của thiết bị vào cơ sở dữ liệu.

12.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về các nhiệm vụ thực hành:

a)

Chế độ "Extend" cho phép bạn kéo cửa sổ ứng dụng từ màn hình máy tính sang màn hình mở rộng để có thêm không gian làm việc.

b)

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Blutooth bạn  cần phải bật Bluetooth trên máy tính và điện thoại, sau đó ghép đôi thiết bị.

c)

Chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng chỉ hiển thị hình ảnh từ màn hình máy tính chính trên màn hình mở rộng mà không thay đổi gì.

d)

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn trong nhà thông minh, bạn không cần cài đặt phần mềm điều khiển trên điện thoại.

13.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

14.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

15.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

16.

Cái gì thường được sử dụng để xác định địa chỉ truy cập của trang web?

a)

IP Address

b)

URL

c)

Favicon

d)

Domain Nam

17.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

Sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

18.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ và xuất bản trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Sheets

d)

Google Maps

19.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

20.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

21.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

22.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

23.

Đánh giá các câu sau về các phần của trang web. Đánh dấu Đúng (D) hoặc Sai (S).

a)

Phần đầu trang (header) thường chứa thông tin như hình nền, logo, tên trang, và thanh điều hướng, và có vai trò giống như trang bìa thu gọn của cuốn sách.

b)

Phần thân trang (body) chỉ chứa thông tin về thương hiệu và bản quyền.

c)

Phần chân trang (footer) có thể bao gồm thông tin về thương hiệu, bản quyền, bảo mật, và liên kết tới các trang mạng xã hội.

d)

Favicon thường là phiên bản thu gọn của logo trang và hiển thị trên tiêu đề của tab trình duyệt.

24.

Đánh giá các câu sau về các bước chuẩn bị để xây dựng trang web. Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S).

a)

Định hình ý tưởng bao gồm việc xác định mục đích, đối tượng, và các yêu cầu của trang web

b)

Thiết kế mỹ thuật chỉ bao gồm việc chọn màu sắc và phông chữ cho trang web.

c)

Lựa chọn phần mềm để làm trang web có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm miễn phí như Google cung cấp, không nhất thiết phải là phần mềm thương mại.

d)

Chuẩn bị tư liệu chỉ bao gồm việc thiết kế favicon và logo, không cần phải chuẩn bị nội dung khác.

25.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

a)

sites.google.com/create

b)

sites.google.com/new

c)

drive.google.com/new

d)

sites.google.com/start

26.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

27.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

28.

Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

29.

Tùy chọn nào không có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa

b)

Biểu ngữ lớn

c)

Biểu ngữ

d)

Tiêu đề nhỏ

30.

Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề

31.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

32.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

33.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa

b)

Chân trang

c)

Biểu ngữ nhỏ

d)

Nội dung chính

34.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Logo và favicon

35.

Phát biểu sau đúng hay sai về các phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

b)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

c)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

d)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

36.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng "Nhập tên trang web" cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang web.

b)

Dòng "Thay đổi hình ảnh" cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng "Tiêu đề trang" dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang web.

d)

Dòng "Trang web không có tiêu đề" cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.

37.

Trong giao diện tạo phần thân trang web, bảng chọn nào được sử dụng để chèn các đối tượng như hộp văn bản, hình ảnh, và nhúng?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cấu trúc

38.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác

39.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung với hai khối

c)

Chèn bản đồ vào trang web

d)

Thêm chân trang

40.

Để chèn bản đồ vào trang web, ta sử dụng lệnh nào trong bảng chọn Chèn?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Nhúng

d)

Bản đồ

41.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

Thay đổi kích thước và di chuyển đối tượng

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng

42.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn →Hộp văn bản

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang

c)

Sử dụng lệnh Chèn → Bản đồ

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác

43.

Bảng chọn Chèn gồm những nhóm lệnh chính nào?

a)

Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, Nhúng

b)

Các thành phần nội dung, Các đối tượng khác

c)

Cả hai lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả hai lựa chọn trên đều sai

44.

Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn → Nhúng

b)

Sử dụng lệnh Chèn → Hộp văn bản

c)

Nhấn vào biểu tượng → Thêm ảnh

d)

Sử dụng lệnh Chèn → Drive

45.

Khi muốn nhúng Google Maps vào trang web, ta có thể chọn lệnh nào?

a)

Hình ảnh

b)

Nhúng

c)

Bản đồ

d)

Drive

46.

Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ Google Drive?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Drive

d)

Nhúng

47.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Bảng chọn Chèn chỉ chứa các lệnh để chèn văn bản vào trang web.

b)

Lệnh "Drive" cho phép chèn thông tin từ Google Drive vào trang web.

c)

Bảng chọn Trang được sử dụng để thêm các khối nội dung vào trang web.

d)

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có thể chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác như thời tiết, âm nhạc.

48.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau: a) b) c)

a)

Nhóm lệnh đầu tiên trong bảng chọn Chèn bao gồm Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, và Nhúng.

b)

Để thiết lập phần thân trang với cấu trúc hai khối, cần chọn biểu tượng trong nhóm Thành phần nội dung của bảng chọn Chèn.

c)

Nhóm lệnh thứ ba trong bảng chọn Chèn không chứa lệnh để chèn video từ YouTube.

d)

Có thể chỉnh sửa kích thước và di chuyển các đối tượng trên trang web bằng cách chọn khối và kéo thả chuột

49.

Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng

b)

Hình tròn

c)

Hình cây

d)

Hình lưới

50.

Cụm từ "Đọc tiếp" thường được sử dụng để:

a)

Kết thúc bài viết

b)

Chuyển hướng người dùng đến trang web khác

c)

Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết

d)

Hiển thị hình ảnh

51.

Trang con là:

a)

Trang chủ của một website

b)

Trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

Một phần của trang chủ

d)

Trang web không liên kết với trang chủ

52.

Thanh điều hướng thường chứa:

a)

Nội dung chính của trang web

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng trang web

53.

Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên:

a)

Sử dụng ít văn bản hơn

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

54.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là:

a)

Mỗi trang đều độc lập

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

55.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ

d)

Không thể có trang con

56.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web.

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo.

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân.

57.

Khi người dùng nhấp vào "Đọc tiếp", họ sẽ:

a)

Được chuyển hướng đến một trang không liên quan

b)

Ở lại trang hiện tại

c)

Được chuyển hướng đến một trang chứa thông tin chi tiết.

d)

Được chuyển hướng đến trang chủ

58.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ

b)

Để tối ưu hóa tốc độ tải trang

c)

Để giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Để tăng lượng quảng cáo trên trang web

59.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Cấu trúc hình cây của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng.

b)

Trang con là trang chủ của một website

c)

Cụm từ "Đọc tiếp" thường dẫn đến trang web chứa thông tin chi tiết

d)

Thanh điều hướng chỉ chứa nội dung chính của trang web

60.

Hãy xác định đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

 Mỗi trang con có thể có các trang con của nó.

b)

Trang web có thể tổ chức theo cấu trúc hình tròn để tối ưu hóa điều hướng.

c)

Liên kết trong bài giới thiệu giúp người dùng truy cập nhanh đến trang có thông tin chi tiết.

d)

Trang con không thể thêm nội dung riêng, chỉ hiển thị nội dung của trang chủ.