wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm ISO

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc ban hành tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2015 là gì?

a)

Quy định các yêu cầu pháp lý về chất lượng sản phẩm.

b)

Giúp người sử dụng hiểu các khái niệm, nguyên tắc và từ vựng cơ bản trong quản lý chất lượng.

c)

Cung cấp một hệ thống quản lý chất lượng mẫu cho các tổ chức.

d)

Đưa ra các chỉ tiêu đo lường hiệu suất chất lượng.

2.

Khái niệm nào sau đây được coi là mở rộng hơn so với việc chỉ tập trung vào khách hàng?

a)

Chất lượng sản phẩm.

b)

Hệ thống quản lý chất lượng.

c)

Bên quan tâm.

d)

Bối cảnh của tổ chức.

3.

Theo TCVN ISO 9000:2015, chất lượng của sản phẩm và dịch vụ được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Giá thành sản phẩm.

b)

Khả năng thỏa mãn khách hàng.

c)

Số lượng sản phẩm bán ra.

d)

Chiến lược quảng bá sản phẩm.

4.

Hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) giúp lãnh đạo cao nhất của tổ chức điều gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Tối ưu việc sử dụng nguồn lực.

d)

Mở rộng thị trường.

5.

Quá trình hiểu bối cảnh của tổ chức bao gồm việc xem xét yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ các yếu tố nội bộ như giá trị và văn hóa.

b)

Chỉ các yếu tố bên ngoài như môi trường pháp lý và kinh tế.

c)

Cả yếu tố nội bộ và bên ngoài của tổ chức.

d)

Không có yếu tố nào ở trên.

6.

Hỗ trợ của lãnh đạo cao nhất trong hệ thống quản lý chất lượng và sự tham gia của mọi người KHÔNG giúp tổ chức điều gì?

a)

Cung cấp đầy đủ nguồn lực.

b)

Theo dõi các quá trình và kết quả.

c)

Tăng giá thành sản phẩm.

d)

Xác định và đánh giá rủi ro và cơ hội.

7.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện rõ nhất giá trị cốt lõi của một tổ chức?

a)

Chính sách nhân sự

b)

Tầm nhìn và sứ mệnh

c)

Quy trình làm việc

d)

Đánh giá hiệu suất

8.

Tổ chức cần thực hiện những bước nào để tăng cường sự hài lòng của các bên quan tâm liên quan?

a)

Không quan tâm đến ý kiến của họ

b)

Thường xuyên giao tiếp và lắng nghe phản hồi từ họ

c)

Giảm chất lượng sản phẩm để tiết kiệm chi phí

d)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không xem xét nhu cầu của họ

9.

Trong ISO 9001:2015, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Cung cấp nền tảng cho phát triển bền vững

c)

Tăng lượng sản phẩm bán ra

d)

Chỉ để tuân thủ quy định pháp luật

10.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là một trong các nguyên tắc quản lý chất lượng của ISO 9001:2015?

a)

Hướng vào khách hàng

b)

Cải tiến

c)

Phân tích tài chính

d)

Đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng

11.

Chu trình Plan-Do-Check-Act (PDCA) trong ISO 9001:2015 được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí vận hành

b)

Hướng dẫn triển khai và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng

c)

Đánh giá hiệu suất tài chính

d)

Mở rộng thị phần doanh nghiệp

12.

Lãnh đạo cao nhất phải đảm bảo điều gì đối với các mục tiêu chất lượng?

a)

Được truyền đạt cho khách hàng

b)

Phù hợp với định hướng chiến lược của tổ chức

c)

Chỉ cần ban hành một lần rồi lưu trữ

d)

Cố gắng giữ bí mật

13.

Theo yêu cầu của ISO 9001:2015, lãnh đạo cao nhất phải thúc đẩy việc sử dụng phương pháp nào sau đây?

a)

Phân tích SWOT

b)

Phương pháp cân đối ngân sách

c)

Cách tiếp cận theo quá trình và tư duy dựa trên rủi ro

d)

Học tập lý thuyết quản trị

14.

Một nhiệm vụ của lãnh đạo cao nhất trong việc hướng vào khách hàng là gì?

a)

Xác định yêu cầu và thỏa mãn yêu cầu của khách hàng

b)

Thay đổi sản phẩm liên tục

c)

Tăng lương cho bộ phận chăm sóc khách hàng

d)

Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất

15.

Việc truyền đạt tầm quan trọng của hệ thống quản lý chất lượng cho toàn tổ chức là trách nhiệm của:

a)

Quản lý sản xuất

b)

Đội ngũ nhân viên marketing

c)

Lãnh đạo cao nhất

d)

Khách hàng

16.

Chính sách chất lượng theo ISO 9001:2015 cần phải đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

a)

Chỉ cần phù hợp với mong muốn của khách hàng

b)

Không cần cập nhật thường xuyên

c)

Phù hợp với mục đích và bối cảnh của tổ chức

d)

Do phòng nhân sự tự đề xuất

17.

Chính sách chất lượng phải được:

a)

Lưu giữ nội bộ, không cần truyền đạt

b)

Truyền đạt, thấu hiểu và áp dụng trong tổ chức

c)

Cố định theo mẫu của tổ chức ISO quốc tế

d)

Giao cho bộ phận tài chính quản lý

18.

Lãnh đạo cao nhất cần hỗ trợ các vai trò quản lý khác nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tải công việc của mình

b)

Để họ tự do quyết định

c)

Để họ thể hiện vai trò lãnh đạo trong phạm vi trách nhiệm

d)

Để họ làm việc độc lập hoàn toàn

19.

Trong hoạch định hệ thống quản lý chất lượng, tổ chức cần xem xét những nội dung nào sau đây?

a)

Các vấn đề nội bộ và yêu cầu của các bên quan tâm

b)

Các sản phẩm lỗi

c)

Các chiến dịch marketing

d)

Lợi nhuận hằng tháng

20.

Một trong những mục đích của việc xác định rủi ro và cơ hội là:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tạo điều kiện cho cải tiến

c)

Mở rộng quy mô tổ chức nhanh chóng

d)

Đảm bảo nhân sự được đào tạo

21.

Theo ISO 9001:2015, khi hoạch định hành động đối phó với rủi ro và cơ hội, tổ chức cần:

a)

Chỉ cần ghi nhận, không cần hành động

b)

Áp dụng biện pháp rập khuôn

c)

Tích hợp hành động vào các quá trình của hệ thống quản lý chất lượng

d)

Ủy thác hết cho bên ngoài

22.

Yêu cầu nào sau đây là cần thiết để đảm bảo mục tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015?

a)

Cần phải cụ thể và rõ ràng

b)

Chỉ cần được chấp nhận bởi lãnh đạo

c)

Không cần phải thực hiện đánh giá

d)

Phải được thiết lập theo cách ngẫu nhiên

23.

Mục tiêu chất lượng cần được:

a)

Truyền đạt nội bộ, theo dõi và cập nhật khi cần

b)

Bảo mật tuyệt đối

c)

Công bố rộng rãi cho đối thủ cạnh tranh

d)

Giữ nguyên, không thay đổi dù tổ chức thay đổi

24.

Khi lập kế hoạch thực hiện mục tiêu chất lượng, tổ chức KHÔNG cần xác định yếu tố nào sau đây?

a)

Những gì cần thực hiện

b)

Nguồn lực cần thiết

c)

Tên các đối thủ cạnh tranh

d)

Người chịu trách nhiệm

25.

Một trong các hành động giải quyết rủi ro có thể là:

a)

Tránh rủi ro

b)

Bỏ qua rủi ro

c)

Không cần quan tâm đến hậu quả

d)

Phân chia rủi ro cho khách hàng

26.

Theo yêu cầu ISO 9001:2015, khi thực hiện sự thay đổi đối với hệ thống quản lý chất lượng, tổ chức cần:

a)

Tiến hành thay đổi tự phát

b)

Tiến hành thay đổi một cách có hệ thống và có kế hoạch

c)

Không cần đánh giá hậu quả

d)

Thay đổi tùy theo cảm tính lãnh đạo

27.

Khi hoạch định sự thay đổi, tổ chức phải xem xét yếu tố nào sau đây?

a)

Tính toàn vẹn của hệ thống quản lý chất lượng

b)

Số lượng khách hàng hiện có

c)

Khả năng cạnh tranh của sản phẩm khác

d)

Mức giá thị trường

28.

Mục đích của việc giải quyết rủi ro và cơ hội trong ISO 9001:2015 là:

a)

Ngăn ngừa tác động tiêu cực và tăng hiệu lực hệ thống

b)

Tối ưu hóa sản lượng sản xuất

c)

Giảm lương nhân sự

d)

Mở rộng nhanh thị trường quốc tế

29.

Ký hiệu nào sau đây biểu thị cho điểm bắt đầu/kết thúc một quy trình quản lý?

a)
b)
c)
d)
30.

Lãnh đạo doanh nghiệp "Trao đổi thông tin về sứ mệnh, tầm nhìn, chiến lược, chính sách và các quá trình của tổ chức trong các hoạt động" thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Hướng vào khách hàng

b)

Sự lãnh đạo

c)

Sự tham gia của mọi người

d)

Tiếp cận theo quá trình

31.

Ý tưởng về việc "liên kết mục tiêu của tổ chức với nhu cầu và mong đợi của khách hàng và các bên quan tâm" thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Hướng vào khách hàng

b)

Sự lãnh đạo

c)

Sự tham gia của mọi người

d)

Quản lý các mối quan hệ

32.

Phát biểu "Quản lý các quá trình và sự liên hệ lẫn nhau giữa các quá trình trong hệ thống để đạt được các mục tiêu chất lượng của tổ chức một cách hiệu lực và hiệu quả" thể hiện nguyên tắc nào của quản lý chất lượng?

a)

Tiếp cận theo quá trình

b)

Sự tham gia của mọi người

c)

Hướng vào khách hàng

d)

Sự lãnh đạo

33.

"Cung cấp cho mọi người những nguồn lực, sự đào tạo và quyền hạn cần thiết để hành động có trách nhiệm" là đảm bảo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Hướng vào khách hàng

b)

Sự lãnh đạo

c)

Sự tham gia của mọi người

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

34.

Tổ chức "đảm bảo dữ liệu và thông tin đủ chính xác, tin cậy và an toàn" thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Sự tham gia của mọi người

b)

Sự lãnh đạo

c)

Cải tiến

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

35.

"Thiết lập các hoạt động phát triển hợp tác với nhà cung cấp, đối tác và các bên quan tâm khác" là biểu hiện của nguyên tắc nào?

a)

Sự tham gia của mọi người

b)

Quản lý các mối quan hệ

c)

Cải tiến

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

36.

"Khuyến khích và thừa nhận các cải tiến và thành quả của nhà cung cấp và đối tác" thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Sự tham gia của mọi người

b)

Quản lý các mối quan hệ

c)

Cải tiến

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

37.

Nhà quản lý "Phân tích và đánh giá dữ liệu và thông tin bằng phương pháp thích hợp" thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Sự tham gia của mọi người

b)

Tiếp cận theo quá trình

c)

Cải tiến

d)

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

38.

Ý tưởng về quy trình xác lập các mục tiêu và chuẩn mực chất lượng, làm cơ sở đánh giá thực trạng đối chiếu với chuẩn, từ đó có biện pháp cải tiến thể hiện khái niệm nào?

a)

Đảm bảo chất lượng

b)

Kiểm soát chất lượng

c)

Quản lý chất lượng

d)

Kiểm định chất lượng

39.

Biểu đồ phân tán (Scatter) nào sau đây tương ứng với phát biểu “Mối tương quan thuận (đồng biến)"?

a)
b)
c)
d)
40.

Trình tự của Chu trình PDCA trong quản lý chất lượng là gì?

a)

Hoạch định - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động

b)

Hoạch định - Hành động - Thực hiện - Kiểm tra

c)

Thực hiện - Kiểm tra - Hành động -Hoạch định

d)

Hành động - Hoạch định - Thực hiện - Kiểm tra

41.

Phát biểu "Trong nhiều sự kiện, khoảng 80% kết quả là do 20% nguyên nhân gây ra" của tác giả nào?

a)

Shewhart

b)

Deming

c)

Pareto

d)

Juran

42.

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001: 2015, các mẫu câu được sử dụng có cụm từ "nên" có nghĩa là gì ?

a)

Một yêu cầu

b)

Một khuyến nghị

c)

Một sự cho phép

d)

Một khả năng

43.

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001: 2015, các mẫu câu được sử dụng có cụm từ "có thể làm" có nghĩa là gì ?

a)

Yêu cầu

b)

Khuyến nghị

c)

Sự cho phép

d)

Khả năng/năng lực

44.

"HIệu trưởng trao đổi thông tin về sứ mệnh, tầm nhìn, chiến lược, chính sách và các quá trình của nhà trường cho đội ngũ giáo viên, nhân viên", thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Hướng vào khách hàng

b)

Sự lãnh đạo

c)

Sự tham gia của mọi người

d)

Tiếp cận theo quá trình

45.

Ý tưởng về quy trình xác lập các mục tiêu và chuẩn mực chất lượng, làm cơ sở đánh giá thực trạng đối chiếu với chuẩn, từ đó có biện pháp cải tiến thể hiện khái niệm nào?

a)

Đảm bảo chất lượng

b)

Kiểm soát chất lượng

c)

Quản lý chất lượng

d)

Kiểm định chất lượng

46.

Cải tiến từng bước nhỏ theo mô hình từ dưới lên là triết lý nào?

a)

Kaizen

b)

PDCA

c)

Nguyên nhân - Kết quả

d)

Quản lý kiểu Top Down

47.

Biểu đồ nào giúp xác định và ưu tiên các lĩnh vực có vấn đề bằng quy tắc 80-20?

a)

Biểu đồ kiểm soát

b)

Biểu đồ phân tán

c)

Biểu đồ tần suất

d)

Biểu đồ Pareto

48.

Biểu đồ nào hiển thị mối tương quan giữa nguyên nhân và kết quả, hoặc giữa các yếu tố liên quan đến chất lượng?

a)

Biểu đồ kiểm soát

b)

Biểu đồ phân tán

c)

Biểu đồ tần suất

d)

Biểu đồ flowchart

49.

Biểu đồ tiến trình (Flowcharts) dùng để làm gì?

a)

Tìm ra tất cả nguyên nhân của một vấn đề nào đó trong hệ thống

b)

Xác định mối quan hệ tương quan giữa hai đại lượng trong hệ thống

c)

Theo dõi và kiểm soát một tham số mang tính chất quyết định của hệ thống

d)

Minh họa các bước thực hiện theo đúng chuẩn

50.

 Biểu đồ nào dùng để xác định, khoanh vùng nguyên nhân chính gây ra lỗi hệ thống?

a)

Biểu đồ nguyên nhân kết quả

b)

Biểu đồ tiến trình

c)

Biểu đồ Pareto

d)

Biểu đồ tần suất

51.

Bạn có thể sử dụng công cụ nào để xem liệu có mối quan hệ giữa hai biến không?

a)

Sơ đồ nguyên nhân và kết quả (xương cá)

b)

Biểu đồ kiểm soát (Control Diagram)

c)

Biểu đồ Pareto

d)

Biểu đồ phân tán (Scatter diagram)

52.

Đây là một tuyên ngôn về sự cam kết của mình đảm bảo sẽ cung cấp những giá trị mà tổ chức giáo dục đã công bố?

a)

Chính sách chất lượng

b)

Mục tiêu chất lượng

c)

Kế hoạch chất lượng

d)

Chuẩn chất lượng

53.

Lựa chọn phương án điền vào chỗ trống: "…..là kiểm tra và loại bỏ các thành phẩm hay sản phẩm cuối cùng không thoả mãn các tiêu chuẩn đã đề ra trước đó"

a)

Đảm bảo chất lượng

b)

Kiểm soát chất lượng

c)

Thanh tra chất lượng

d)

Kiểm định chất lượng