wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 từ mỗi ngày (day 1) (viet-eng)

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
Điêu khắc trong tiếng Anh là gì?
a)
sculpture
b)
fossil
c)
dinosaur
d)
insect
2.
Đào bới trong tiếng Anh là gì?
a)
dig
b)
detect
c)
simulate
d)
narrow
3.
Khủng long trong tiếng Anh là gì?
a)
dinosaur
b)
fossil
c)
insect
d)
element
4.
Hóa thạch trong tiếng Anh là gì?
a)
fossil
b)
dinosaur
c)
insect
d)
unusual
5.

Côn trùng trong tiếng Anh là gì?

a)
insect
b)
sculpture
c)
fossil
d)
dinosaur
6.
Bất thường trong tiếng Anh là gì?
a)
unusual
b)
element
c)
detect
d)
automated
7.
Yếu tố trong tiếng Anh là gì?
a)
element
b)
fossil
c)
insect
d)
reality
8.
Phát hiện trong tiếng Anh là gì?
a)
detect
b)
dig
c)
simulate
d)
reality
9.
Tự động trong tiếng Anh là gì?
a)
automated
b)
unusual
c)
reality
d)
simulate
10.
Thực tế trong tiếng Anh là gì?
a)
reality
b)
simulate
c)
narrow
d)
adaptable
11.
Mô phỏng trong tiếng Anh là gì?
a)
simulate
b)
dig
c)
fossil
d)
dinosaur
12.
Hẹp trong tiếng Anh là gì?
a)
narrow
b)
adaptable
c)
receptive
d)
vulnerable
13.
Thích nghi trong tiếng Anh là gì?
a)
adaptable
b)
receptive
c)
vulnerable
d)
sympathetic
14.
Có thể tiếp thu trong tiếng Anh là gì?
a)
receptive
b)
vulnerable
c)
sympathetic
d)
responsibility
15.
Dễ bị tổn thương trong tiếng Anh là gì?
a)
vulnerable
b)
sympathetic
c)
responsibility
d)
finance
16.
Đồng cảm trong tiếng Anh là gì?
a)
sympathetic
b)
responsibility
c)
finance
d)
independently
17.
Trách nghiệm trong tiếng Anh là gì?
a)
responsibility
b)
finance
c)
independently
d)
valuable
18.
Tài chính trong tiếng Anh là gì?
a)
finance
b)
independently
c)
valuable
d)
academically
19.
Độc lập trong tiếng Anh là gì?
a)
independently
b)
valuable
c)
academically
d)
thrilling
20.
Có giá trị trong tiếng Anh là gì?
a)
valuable
b)
academically
c)
thrilling
d)
intimidating
21.
Có học thức trong tiếng Anh là gì?
a)
academically
b)
thrilling
c)
intimidating
d)
gradually
22.
Giật gân, ly kì trong tiếng Anh là gì?
a)
thrilling
b)
intimidating
c)
gradually
d)
intense
23.
Đáng sợ trong tiếng Anh là gì?
a)
intimidating
b)
gradually
c)
intense
d)
purchase
24.

từ từ trong tiếng Anh là gì?

a)
gradually
b)
intense
c)
purchase
d)
appreciate
25.
Mãnh liệt trong tiếng Anh là gì?
a)
intense
b)
purchase
c)
appreciate
d)
historical
26.
Mua trong tiếng Anh là gì?
a)
purchase
b)
appreciate
c)
historical
d)
reserve
27.
Trân trọng trong tiếng Anh là gì?
a)
appreciate
b)
historical
c)
reserve
d)
decade
28.
Có tính lịch sử trong tiếng Anh là gì?
a)
historical
b)
reserve
c)
decade
d)
instrument
29.
Đặt trước trong tiếng Anh là gì?
a)
reserve
b)
decade
c)
instrument
d)
essential
30.
Thập kỷ trong tiếng Anh là gì?
a)
decade
b)
instrument
c)
essential
d)
outside
31.
Nhạc cụ trong tiếng Anh là gì?
a)
instrument
b)
essential
c)
outside
d)
transcribe
32.
Thiết yếu trong tiếng Anh là gì?
a)
essential
b)
outside
c)
transcribe
d)
extremely
33.
Ngoài trời trong tiếng Anh là gì?
a)
outside
b)
transcribe
c)
extremely
d)
passionate
34.
Phiên âm trong tiếng Anh là gì?
a)
transcribe
b)
extremely
c)
passionate
d)
appealing
35.
Cực kì trong tiếng Anh là gì?
a)
extremely
b)
passionate
c)
appealing
d)
disappearance
36.
Đam mê trong tiếng Anh là gì?
a)
passionate
b)
appealing
c)
disappearance
d)
confusing
37.
Cuốn hút trong tiếng Anh là gì?
a)
appealing
b)
disappearance
c)
confusing
d)
recently
38.
Sự biến mất trong tiếng Anh là gì?
a)
disappearance
b)
confusing
c)
recently
d)
miscommunication
39.
Bối rối trong tiếng Anh là gì?
a)
confusing
b)
recently
c)
miscommunication
d)
stuff
40.
Gần gũi trong tiếng Anh là gì?
a)
recently
b)
miscommunication
c)
stuff
d)
cabbage
41.
Sự hiểu lầm trong tiếng Anh là gì?
a)
miscommunication
b)
stuff
c)
cabbage
d)
respond
42.
Đồ đạc trong tiếng Anh là gì?
a)
stuff
b)
cabbage
c)
respond
d)
temporary
43.
Bắp cải trong tiếng Anh là gì?
a)
cabbage
b)
respond
c)
temporary
d)
unwillingly
44.
Phản hồi trong tiếng Anh là gì?
a)
respond
b)
temporary
c)
unwillingly
d)
carelessly
45.
Tạm thời trong tiếng Anh là gì?
a)
temporary
b)
unwillingly
c)
carelessly
d)
misinterpret
46.
Không sẵn sàng trong tiếng Anh là gì?
a)
unwillingly
b)
carelessly
c)
misinterpret
d)
nonverbal
47.
Bất cần trong tiếng Anh là gì?
a)
carelessly
b)
misinterpret
c)
nonverbal
d)
currently
48.
Hiểu ra trong tiếng Anh là gì?
a)
misinterpret
b)
nonverbal
c)
currently
d)
plough
49.

đa Ngôn ngữ trong tiếng Anh là gì?

a)
nonverbal
b)
currently
c)
plough
d)
therapeutic
50.
Hiện tại trong tiếng Anh là gì?
a)
currently
b)
plough
c)
therapeutic
d)
virtual
51.

Cái trong tiếng Anh là gì?

a)
plough
b)
therapeutic
c)
virtual
d)
estimate
52.
Thư thái trong tiếng Anh là gì?
a)
therapeutic
b)
virtual
c)
estimate
d)
complexity
53.
Ảo trong tiếng Anh là gì?
a)
virtual
b)
estimate
c)
complexity
d)
preference
54.
Dự đoán trong tiếng Anh là gì?
a)
estimate
b)
complexity
c)
preference
d)
appropriate
55.
Phức tạp trong tiếng Anh là gì?
a)
complexity
b)
preference
c)
appropriate
d)
addictive