Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khoa Học Lớp 6

Total questions: 55

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Trong trường hợp nào dưới đây một vật thể cho thấy sự thay đổi về tốc độ?

a)

Nhấn mạnh vào đệm

b)

Ngồi trên yên xe đạp

c)

Cầu thủ đá bóng vào lưới

d)

Gió thổi căng buồm

2.

Trong trường hợp nào dưới đây một vật thể thể hiện sự biến dạng?

a)

Mũi tên bay 5 mét sau khi được bắn từ cung.

b)

Viên bi bắt đầu lăn trên mặt phẳng nghiêng.

c)

Một công nhân đẩy một hộp hàng.

d)

Bóng tennis va vào mặt vợt.

3.

Cho các từ: chuyển động, thay đổi, chuyển động, chậm hơn, dừng lại, biến dạng, ở trạng thái nghỉ. Vui lòng chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: Khi cầu thủ đá bóng đang ở trạng thái nghỉ, chân của cầu thủ đã tác động một lực lên bóng khiến bóng (1)………….. bắt đầu (2)………….. Khi thủ môn dùng tay để bắt bóng đang bay vào khung thành, tay của thủ môn đã tác động một lực lên bóng khiến bóng (3)………….. được (4)………….. Khi bóng bay ngang trước khung thành, cầu thủ nhảy lên và dùng đầu để đẩy bóng vào khung thành, có nghĩa là cầu thủ đã dùng đầu để tác động một lực lên bóng khiến bóng (5)… hướng chuyển động. Không khí tác động một lực lên dù khiến vận động viên nhảy với dù (6)… so với khi chưa mở dù. Sử dụng tay để ấn xuống đệm cao su khiến đệm (7)…………..

(a)  

4.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Gió tác động một lực lên cánh buồm theo hướng chuyển động của thuyền khiến thuyền di chuyển ...

a)

nhanh hơn

b)

chậm hơn

c)

dừng lại

d)

đứng yên

5.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Biến dạng là ...

a)

bề mặt của vật thể bị biến dạng.

b)

bề mặt của vật thể bị lõm.

c)

sự thay đổi hình dạng của vật thể.

d)

bề mặt của vật thể phồng lên.

6.

Trong số các chuyển động sau đây, chuyển động nào đã bị thay đổi?

a)

Một chiếc xe đạp đột ngột phanh lại và dừng lại.

b)

Một chiếc máy bay đang bay thẳng và ổn định với tốc độ không đổi 500 km/h.

c)

Một chiếc xe máy đang chạy với tốc độ không được chỉ định.

7.

Khi chịu tác động của lực, một vật không chỉ bị biến dạng mà còn thay đổi hướng chuyển động. Trường hợp nào minh họa điều này?

a)

Gió thổi làm cành cây lay động.

b)

Một quả bóng va vào tường và bật lại.

c)

Một chiếc xe đạp lao xuống dốc.

d)

Gió thổi những giọt mưa theo góc 45 độ so với phương thẳng đứng.

8.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là đúng (T) và phát biểu nào là sai (F)?

a)

Lực chỉ có thể làm cho một vật di chuyển nhanh hơn.

b)

Lực chỉ có thể làm cho một vật di chuyển chậm hơn.

c)

Lực có thể thay đổi hình dạng của một vật.

d)

Lực có thể thay đổi hướng chuyển động của một vật.

9.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là đúng (T) và phát biểu nào là sai (F)?

a)

Lực có thể thay đổi tốc độ, hướng chuyển động và biến dạng một quả bóng khi đá nó.

b)

Kháng không khí giúp một người nhảy dù rơi nhanh hơn.

c)

Lực có thể thay đổi hình dạng của một chiếc đệm cao su.

d)

Khi một quả bóng bay ngang trước khung thành, một cầu thủ nhảy lên và đánh đầu vào bóng, có nghĩa là cầu thủ đã áp dụng một lực lên bóng, khiến nó thay đổi hướng.

10.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: ... là thước đo lượng chất trong một vật thể. Khi không tính đến bao bì, khối lượng này được gọi là khối lượng ròng.

(a)  

11.

1 N là trọng lượng của bao nhiêu gram?

a)

100 gram

b)

1000 gram

c)

0.1 gram

d)

10 gram

12.

Trọng lượng của một hộp có khối lượng 50 kg là:

a)

50 N

b)

0.5 N

c)

500 N

d)

5 N

13.

Xe máy có trọng lượng 1000N thì khối lượng là bao nhiêu?

(a)  

14.

Trọng lượng của một hộp có khối lượng 50 kg là:

a)

50 N

b)

0.5 N

c)

500 N

d)

5 N

15.

Nếu một chiếc xe máy nặng 1000 N, khối lượng của nó là bao nhiêu?

a)

100 kg

b)

10 kg

c)

1000 kg

d)

50 kg

16.

Nhãn mác của gói mì cho biết trọng lượng tịnh là 75 g. Điều đó có nghĩa là gì?

a)

Chỉ đề cập đến khối lượng của mì và bao bì.

b)

Chỉ đề cập đến trọng lượng của mì và bao bì.

c)

Chỉ đề cập đến lượng mì trong gói.

d)

Cả A và B đều đúng.

17.

Một vật nặng 40 N có khối lượng là bao nhiêu?

(a)  

18.

Hãy cho biết trọng lượng tương ứng của các vật sau đây:
a) Túi kẹo có khối lượng 150 g.


(a)  

19.

Hãy cho biết trọng lượng tương ứng của các vật sau đây:
Túi đường có khối lượng 2 kg



(a)  

20.

Hãy cho biết trọng lượng tương ứng của các vật sau đây:
Hộp sữa có khối lượng 380 g.




(a)  

21.

Chiếc xe ô tô nặng 5 tấn có trọng lượng là bao nhiêu?

(a)  

22.

Trong số các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là đúng (T) và phát biểu nào là sai (F)?

a)

Trọng lượng của một vật là độ lớn của lực hấp dẫn mà Trái Đất tác động lên vật đó.

b)

Lực mà Trái Đất tác động lên vật là lực hấp dẫn.

c)

Lực mà Trái Đất tác động lên vật là trọng lượng.

d)

Trọng lượng được ký hiệu là P, và đơn vị của trọng lượng là kg.

23.

Trong số các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là đúng (T) và phát biểu nào là sai (F)?

a)

Lực hấp dẫn là lực đẩy giữa các vật thể có khối lượng.

b)

Hai quyển sách trên bàn không thể có lực hấp dẫn giữa chúng.

c)

Đơn vị của lực hấp dẫn là Newton (N).

d)

Lực hấp dẫn là lực hút giữa các vật thể có khối lượng.

24.

Lực nào dưới đây là lực không tiếp xúc?

a)

Lực của bạn Linh tác dụng lên cửa để mở cửa.

b)

Lực Trái Đất tác dụng lên quyển sách đặt trên mặt bàn

c)

Lực của chân cầu thủ tác dụng lên quả bóng.

d)

Lực của gió tác dụng lên cánh buồm.

25.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Lực tiếp xúc xuất hiện khi vật gây ra lực có (a)   với vật nhận lực.

26.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Lực không tiếp xúc xuất hiện khi vật gây ra lực (a)   với vật nhận lực.

27.

Trong số các trường hợp sau, trường hợp nào liên quan đến lực tiếp xúc?

a)

Cô gái nâng một quả tạ.

b)

Cầu thủ chuyền bóng.

c)

Nam châm hút một quả bóng thép.

d)

Cả A và B.

28.

Which of the following relates to non-contact force?

a)

The force of the hand drawing a bow.

b)

The force of the hand opening the door.

c)

The force of the magnet attracting a steel ball.

d)

The force of the hammer driving a nail into the wall.

29.

Trong số các trường hợp sau, trường hợp nào liên quan đến lực không tiếp xúc?

a)

Vận động viên kéo cung.

b)

Trọng lực tác động lên một vật nằm trên bàn.

c)

Người nâng tạ kéo một chiếc xe.

d)

Một vật nặng treo ở cuối một lò xo.

30.

Trong số các trường hợp sau, trường hợp nào liên quan đến lực tiếp xúc?

a)

Nam đang mở cửa lớp học.

b)

Vận động viên đang ném tạ.

c)

Các học sinh đang thực nghiệm với một nam châm.

d)

Cả A và B.

31.

Các trường hợp nào sau đây liên quan đến lực không tiếp xúc?

a)

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

c)

Cả A và B.

d)

Cầm một ly nước.

32.

Thiết bị nào được sử dụng để đo lực?

a)

Lực kế

b)

Nhiệt kế

c)

Tốc kế

d)

Đồng hồ

33.

Treo một vật ở cuối một thang đo lò xo. Khi vật được cân bằng, chỉ số của thang đo là 3 N. Trọng lượng của vật là:

(a)  

34.

Khi treo một vật trên một thước đo lực lò xo, chỉ số là 4 N. Trọng lượng của vật đó là bao nhiêu?

(a)  

35.

Khi treo một trọng lượng 2 N, lò xo kéo dài 1 cm. Lò xo sẽ kéo dài bao nhiêu khi treo một trọng lượng 3 N?

a)

0.5 cm

b)

1.5 cm

c)

1 cm

d)

2 cm

36.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Độ giãn của lò xo treo theo phương (a)   với khối lượng của vật treo.

37.

Yếu tố nào sau đây làm giảm ma sát?

a)

Tăng độ nhám của bề mặt tiếp xúc

b)

Tăng lực ép lên bề mặt tiếp xúc

c)

Tăng độ nhẵn giữa các bề mặt tiếp xúc

d)

Tăng diện tích bề mặt tiếp xúc

38.

Khi nào thì ma sát tĩnh xảy ra?

a)

Chiếc xe đứng yên trên một con đường dốc.

b)

Quả bóng lăn trên sân.

c)

Vận động viên trượt trên tuyết.

d)

Chiếc xe đạp đang chạy trên đường.

39.

Trong trường hợp nào dưới đây xảy ra ma sát trượt?

a)

Một vận động viên đang trượt tuyết.

b)

Một cầu thủ đang đá bóng trên sân.

c)

Một đứa trẻ đang chạy trên sân.

d)

Một vật thể đang rơi từ độ cao.

40.

Trong trường hợp nào dưới đây xảy ra lực ma sát tĩnh?

a)

Giáo viên đang viết trên bảng.

b)

Nam đang bơi trong hồ bơi.

c)

Lực giữ các bộ phận của máy chặt chẽ với nhau.

d)

Trục ổ bi trong quạt bàn đang quay.

41.

Trong trường hợp nào dưới đây thì lực không phải là lực ma sát?

a)

Lực khi đứa trẻ trượt xuống cầu trượt.

b)

Lực khi quả táo rơi xuống đất.

c)

Lực khi viên bi lăn trên bàn.

d)

Lực gây mòn lốp xe.

42.

Trong trường hợp nào thì lực không phải là lực ma sát?

a)

Lực xuất hiện khi bánh xe trượt trên đường.

b)

Lực xuất hiện khi má phanh và vành bánh xe khi phanh.

c)

Lực của dây cung tác động lên mũi tên khi bắn.

d)

Lực xuất hiện khi các bộ phận máy móc cọ xát với nhau.

43.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Nhiên liệu là các vật liệu khi được đốt cháy sẽ giải phóng năng lượng dưới dạng …………………..

(a)  

44.

Các chất nào chứa năng lượng hóa học?

a)

Nước nóng, Mặt Trời, pin.

b)

Pin, xăng, Mặt Trời.

c)

Pin, thực phẩm, xăng.

d)

Thực phẩm, acquy, ngọn lửa.

45.

Nếu mặt đất được chọn làm điểm tham chiếu cho năng lượng tiềm năng, thì cái nào sau đây có năng lượng tiềm năng?

a)

Một quyển sách trên kệ

b)

Một chiếc xe đang chạy trên đường

c)

Một cái chổi nằm trên sàn nhà

d)

Một quả bóng lăn trên mặt đất

46.

Năng lượng được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Nguồn năng lượng, nguồn gốc vật liệu, tái tạo năng lượng.

b)

Năng lượng sơ cấp, năng lượng thứ cấp.

c)

Chuyển đổi năng lượng tổng, năng lượng tái tạo, năng lượng sạch.

d)

Nguồn năng lượng, nguồn gốc vật liệu, mức độ ô nhiễm môi trường.

47.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Định luật bảo toàn năng lượng: 'Năng lượng không được tạo ra hay tiêu diệt, nó chỉ thay đổi từ dạng này sang dạng khác hoặc được chuyển từ ……….này sang (a)   khác'.

48.

Điền vào chỗ trống '...' để hoàn thành câu: Khi năng lượng được chuyển từ một vật thể sang vật thể khác hoặc được chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác, năng lượng ……… luôn xuất hiện.

(a)  

49.

Khi bỏ qua tổn thất, năng lượng cơ học của một vật được chuyển đổi từ dạng năng lượng nào sang dạng năng lượng nào?

a)

năng lượng động học sang năng lượng thế và ngược lại

b)

năng lượng động học sang năng lượng nhiệt và ngược lại

c)

năng lượng động học sang năng lượng âm và ngược lại

d)

năng lượng thế sang năng lượng nhiệt và ngược lại

50.

Biện pháp nào sau đây là tiết kiệm năng lượng?

a)

Đặt thực phẩm nóng vào tủ lạnh

b)

Đặt điều hòa không khí dưới 20℃

c)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng

d)

Bật lò vi sóng trong phòng có điều hòa không khí

51.

Biện pháp nào sau đây không tiết kiệm năng lượng?

a)

Chỉ sử dụng máy giặt khi có đủ quần áo để giặt.

b)

Đặt điều hòa ở 26℃.

c)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.

d)

Sử dụng bóng đèn sợi đốt cho chiếu sáng trong nhà.

52.

Trong số các tuyên bố dưới đây, tuyên bố nào là đúng (T) và tuyên bố nào là sai (F)?

a)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.

b)

Không cần tiết kiệm nước, vì nước không tạo ra năng lượng.

c)

Sử dụng bóng đèn sợi đốt cho chiếu sáng trong nhà.

d)

Sử dụng đèn cảm biến để tiết kiệm năng lượng.

53.

Trong số các tuyên bố dưới đây, tuyên bố nào là đúng (T) và tuyên bố nào là sai (F)?

a)

Nước sôi không cần phải che kín nồi vì mất năng lượng là không đáng kể.

b)

Mở tủ lạnh nhiều lần không lãng phí năng lượng.

c)

Sử dụng đèn LED cho chiếu sáng trong nhà để tiết kiệm năng lượng.

d)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.

54.

Trong trường hợp nào dưới đây, lực tác động lên một vật thể làm nó thay đổi hướng chuyển động?

a)

Một chiếc máy bay cất cánh.

b)

Một quả bóng nằm yên trên mặt đất.

c)

Một chiếc xe ô tô rẽ trái tại ngã ba.

d)

Một viên bi lăn trên mặt phẳng.

55.

Nếu một vật có khối lượng 20 kg, trọng lượng của nó sẽ là bao nhiêu?

a)

20 N

b)

200 N

c)

2 N

d)

0.2 N