Font size
WorksheetsCâu hỏi về phần tử HTML
Total questions: 61
Worksheet time: 36mins
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại khối?
span.
strong.
h3.
em.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?
script.
table.
li.
article.
Trong các thuộc tính khung của phần tử HTML, khoảng cách từ vùng văn bản đến đường viền ngoài của khung được gọi là:
padding.
margin.
height.
width.
Trong các thuộc tính khung của phần tử HTML, thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử khối?
height.
padding.
margin.
border-style.
Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?
margin.
padding.
border-style.
width.
Trong HTML, phần tử khối (block level) có đặc điểm nào sau đây?
Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng trang web.
Luôn được hiển thị trên cùng một dòng.
Không thể chứa các phần tử khác bên trong.
Chỉ có thể chứa văn bản, không thể chứa hình ảnh.
Phần tử nội tuyến (inline level) có đặc điểm nào sau đây?
Luôn bắt đầu từ dòng mới.
Có thể nhúng bên trong một phần tử khác.
Chiếm toàn bộ chiều rộng của trình duyệt.
Không thể thay đổi định dạng bằng CSS.
Thuộc tính nào sau đây có thể thay đổi loại phần tử HTML?
color.
display.
font-size.
margin.
Để thay đổi độ dày đường viền khung của một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?
border-width.
padding.
margin.
border-color.
Giá trị nào sau đây của thuộc tính display có thể làm ẩn hoàn toàn một phần tử HTML?
block.
inline.
none.
hidden.
Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được dùng để thiết lập khung cho phần tử?
background.
border.
color.
text-align.
Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được dùng để thiết lập khung cho phần tử?
background.
border.
color.
text-align.
Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?
.product.beauty.
#product#beauty.
product.beauty.
.product-beauty.
Cách nào sau đây là đúng để thay đổi phần tử
div { display: block; }.
div { display: inline; }.
div { display: none; }.
div { display: flex; }.
Trong CSS, ký tự nào sau đây được sử dụng để xác định một lớp (class) trong bộ chọn?
#
.
:
@
Kiểu bộ chọn nào mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?
class.
id.
pseudo-element.
pseudo-class.
Trong CSS, các lớp giả quy định được viết sau dấu gì?
Dấu "::".
Dấu ".".
Dấu ":".
Dấu "#".
Pseudo-class nào sau đây được sử dụng để áp dụng kiểu cho phần tử khi người dùng di chuột vào?
:focus.
:hover.
:active.
:checked.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-element trong CSS?
::pseudo-element {thuộc tính:giá trị;}.
:pseudo-element {thuộc tính:giá trị;}.
#pseudo-element {thuộc tính:giá trị;}.
.pseudo-element {thuộc tính:giá trị;}
Trong CSS, pseudo-class được sử dụng để làm gì?
Định dạng các phần tử dựa trên trạng thái đặc biệt của chúng.
Tạo hiệu ứng động cho phần tử HTML.
Thay đổi vị trí của phần tử trên trang web.
Chỉ áp dụng cho các phần tử có ID cụ thể.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-class trong CSS?
selector.pseudo-class { }.
selector::pseudo-class { }.
selector:pseudo-class { }.
selector#pseudo-class { }.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-class trong CSS?
selector.pseudo-class { }.
selector::pseudo-class { }.
selector:pseudo-class { }.
selector#pseudo-class { }.
Trong CSS, pseudo-element được sử dụng để làm gì?
Định dạng một phần của một phần tử HTML.
Tạo một phần tử HTML mới trên trang web.
Thay đổi nội dung của phần tử HTML.
Chỉ áp dụng cho phần tử có trạng thái hover.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-element trong CSS?
selector::pseudo-element { }.
selector:pseudo-element { }.
selector#pseudo-element { }.
selector.pseudo-element { }.
Trong CSS, bộ chọn nào sau đây có trọng số cao nhất?
.class.
#id.
element.
*.
Trong CSS, khi nào nguyên tắc "thứ tự cuối cùng" được áp dụng?
Khi có nhiều mẫu định dạng CSS có cùng trọng số.
Khi không có quy tắc CSS nào được áp dụng.
Khi các thuộc tính có !important.
Khi sử dụng bộ chọn ID.
Mẫu CSS định dạng các liên kết sau khi kích hoạt chuyển màu xanh dương là
a:link {color: blue;}.
a:visited {color: blue;}.
a:hover {color: blue;}.
a:clicked {color: blue;}.
Định dạng nào sau đây có trọng số cao nhất?
#menu.p.
#p::menu.
menu p.
p > .menu.
Trong cách tính trọng số CSS sau đây, giá trị của một ID là bao nhiêu?
1.
10.
100.
1000.
Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có vai trò gì sau đây?
Chỉ sửa chữa phần cứng máy tính khi bị hỏng.
Chỉ tập trung vào cài đặt phần mềm mới.
Đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của máy tính cũng như thiết bị liên quan.
Chỉ hỗ trợ người dùng về cách sử dụng máy tính.
Công việc nào sau đây thuộc nhóm sửa chữa phần cứng máy tính?
Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện máy tính bị hỏng.
Cài đặt hoặc cập nhật phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi.
Quét mã độc và phần mềm độc hại.
Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính.
Công việc nào sau đây thuộc nhóm hỗ trợ người dùng?
Cài đặt và nâng cấp RAM.
Hướng dẫn người dùng sử dụng phần mềm thông dụng.
Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.
Lắp đặt thiết bị mạng.
Công việc nào sau đây liên quan tới phần mềm?
Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.
Đảm bảo kết nối máy tính vào mạng.
Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính.
Phát hiện nguyên nhân hỏng thiết bị để biết liệu có thể sửa, thay thế hay cấu hình lại.
Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?
Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin đúng cách và hiệu quả.
Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.
Thay màn hình có độ phân giải cao hơn hoặc thay cả bo mạch chủ theo yêu cầu.
Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.
Ngành đào tạo nào sau đây không liên quan đến ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?
Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.
Thương mại điện tử.
Kĩ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính.
Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.
Nhu cầu nhân lực cho ngành sửa chữa và bảo trì máy tính đang tăng lên do nguyên nhân nào sau đây?
Công nghệ ngày càng lỗi thời nên cần nhiều người sửa chữa hơn.
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 làm gia tăng số lượng thiết bị công nghệ cần bảo trì.
Máy tính đang trở nên ít phổ biến hơn.
Người dùng máy tính không biết cách bảo trì thiết bị của họ.
Khi một doanh nghiệp cần lắp đặt
Khi một doanh nghiệp cần lắp đặt hệ thống mạng nội bộ, họ nên làm gì?
Nhờ chuyên gia cấu hình mạng phù hợp với nhu cầu của họ.
Chỉ kết nối máy tính với Wi-Fi.
Cài đặt thêm nhiều phần mềm diệt virus.
Chỉ mua thêm máy tính mới.
Một khách hàng yêu cầu kiểm tra virus trên máy tính, bạn cần làm gì?
Sử dụng phần mềm quét mã độc và cấu hình phần mềm diệt virus.
Cài đặt lại toàn bộ phần mềm trên máy.
Thay thế toàn bộ ổ cứng.
Tăng dung lượng RAM.
Việc quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus thuộc nhóm công việc nào sau đây?
Bảo trì phần mềm.
Sửa chữa phần cứng.
Lắp đặt thiết bị mạng.
Hỗ trợ người dùng.
Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng?
Hiểu về các phương pháp kết nối và cấu hình mạng cục bộ và Internet.
Chỉ cần biết cách lắp đặt thiết bị mạng.
Không cần hiểu về mạng, chỉ cần sửa chữa phần cứng.
Chỉ cần biết cách cấu hình mạng trên máy tính cá nhân.
Điều nào sau đây là đúng về ngành sửa chữa và bảo trì máy tính?
Chỉ tập trung vào sửa chữa phần cứng.
Phải có sự kết hợp giữa bảo trì phần cứng, phần mềm và hỗ trợ người dùng.
Không cần bảo trì phần mềm nếu phần cứng hoạt động tốt.
Chỉ cần cập nhật phần mềm để đảm bảo máy tính hoạt động tốt.
Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất đối với người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?
Thành thạo các thao tác kỹ thuật và hiểu biết chuyên sâu về công nghệ.
Chỉ cần học qua các khóa học ngắn hạn.
Không cần cập nhật kiến thức công nghệ mới.
Chỉ cần giỏi giao tiếp với khách hàng.
Nếu một máy tính không thể kết nối Internet, đâu là bước kiểm tra?
Nếu một máy tính không thể kết nối Internet, đâu là bước kiểm tra đầu tiên?
Kiểm tra xem máy tính có được kết nối với mạng không.
Cài lại hệ điều hành.
Thay thế card màn hình.
Xóa toàn bộ dữ liệu và cài đặt lại máy tính.
Một khách hàng yêu cầu kiểm tra virus trên máy tính, bạn cần làm gì?
Sử dụng phần mềm quét mã độc và cấu hình phần mềm diệt virus.
Cài đặt lại toàn bộ phần mềm trên máy.
Thay thế toàn bộ ổ cứng.
Tăng dung lượng RAM.
Mỗi trang web đầy đủ nhất bao gồm mấy phần chính?
2.
3.
4.
5.
Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?
Nội dung website.
Thanh điều hướng.
Thông tin về bản quyền của website.
Thông tin mới cập nhật của website.
Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là
Google Travel.
Google Drive.
Google Sites.
Google Jamboard.
Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
Thiết kế giao diện
Định hình ý tưởng
Lựa chọn phần mềm
Chuẩn bị tư liệu
Mỗi trang web hay website trên Internet có một địa chỉ truy cập dạng:
IP Address.
URL.
Favicon.
Domain Nam.
Biểu tượng đại diện cho tất cả các trang web trong một website và hiển thị trước địa chỉ trang web trên tab của trình duyệt được gọi là gì?
Favicon.
Weblogo.
Favlogo.
Webicon.
Một trong những bước đầu tiên khi xây dựng trang web là gì?
Xác định mục đích và đối tượng sử dụng.
Viết mã HTML ngay lập tức.
Chọn màu sắc trang web trước tiên.
Đăng ký tên miền trước khi có ý tưởng.
Một trang web có màu sắc quá gắt hoặc không hài hòa sẽ gây tác động gì sau đây?
Thu hút người dùng nhiều hơn.
Gây phản cảm với người đọc.
Không ảnh hưởng đến trang web.
Giúp người dùng đọc dễ hơn.
Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?
Chọn hình nền cho phần đầu trang
Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận
Lựa chọn phông chữ
Xác định phần mềm sử dụng
Định dạng chữ trong thiết kế trang web cần lưu ý điều gì?
Cần nhất quán về phông chữ, kiểu chữ và cỡ chữ.
Dùng càng nhiều phông chữ khác nhau càng tốt.
Không cần quan tâm đến cỡ chữ.
Chỉ dùng một kiểu chữ duy nhất cho toàn bộ trang web.
Thông tin nào sau đây là không phù hợp để đưa vào trang web chủ đề "Việt Nam - Vẻ đẹp tiềm ẩn"?
Đặc điểm ẩm thực địa phương.
Xu hướng nghề nghiệp trong tương lai ở Việt Nam.
Những làng nghề truyền thống nổi tiếng Việt Nam.
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Em nên chọn các phông chữ loại nào sau đây cho các bảng chọn trên thanh điều hướng?
Monospace.
Serif.
Fantasy.
Sans Serif.
Phần đầu trang (header) của một trang web thường chứa những thông tin nào sau đây?
Logo, tên trang, thanh điều hướng.
Nội dung chính của trang web.
Chỉ chứa thông tin bản quyền.
Chỉ chứa các bài viết mới nhất.
Phần thân trang (body) của một trang web chứa gì?
Nội dung chính của trang web.
Logo và thanh điều hướng.
Chỉ chứa thông tin bản quyền.
Không có nội dung nào quan trọng.
