wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Cuối Kỳ 2 - TIN 11

Total questions: 105

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, một mẫu hỏi (query) có chức năng chính là gì?

a)

Hiển thị hình ảnh.

b)

Nhập dữ liệu từ bàn phím.

c)

Truy vấn và lọc dữ liệu theo điều kiện.

d)

Gửi email đến người dùng.

2.

Hoa đang dựng video “Một ngày học tập của mình” để tham gia cuộc thi sáng tạo clip ngắn do trường tổ chức.

a)

Hoa sử dụng công cụ tạo phụ đề để hiển thị lời dẫn trong video.

b)

 Hiệu ứng chuyển cảnh giúp video mượt hơn giữa các đoạn khác nhau.

c)

Cần điều chỉnh thời gian hiện phụ đề sao cho đồng bộ với lời nói.

d)

Hoa chèn hiệu ứng lửa và sấm chớp để làm nổi bật video học tập của mình.

3.

An đang hoàn thiện video giới thiệu câu lạc bộ âm nhạc của trường. Bạn cần xử lý âm thanh để chất lượng video tốt hơn.

a)

An có thể dùng công cụ tách âm thanh để chỉnh riêng tiếng nhạc và lời thoại.

b)

Chỉnh sửa âm thanh là thao tác chỉ thực hiện được trên điện thoại.

c)

An hiểu rằng việc cân bằng âm lượng giữa nhạc nền và lời thoại giúp người nghe dễ tiếp nhận nội dung hơn.

d)

An sử dụng công cụ làm mờ tiếng ồn để tăng chất lượng âm thanh trong video.

4.

Tuấn đang làm video tặng bạn thân nhân dịp sinh nhật. Cậu chèn ảnh, nhạc nền và chỉnh màu ảnh trong video.

a)

Tuấn có thể dùng công cụ điều chỉnh độ sáng để làm ảnh trong video rõ nét hơn.

b)

Phần mềm biên tập video không thể thay đổi độ tương phản của hình ảnh.

c)

Tuấn cần chọn công cụ phù hợp để đồng bộ màu ảnh giữa các đoạn clip

d)

 Tuấn sử dụng bộ lọc màu để tạo hiệu ứng hoài niệm cho toàn bộ video.

5.

Công cụ nào trong VideoPad giúp bạn điều chỉnh thời gian xuất hiện của các đoạn video và hiệu ứng chuyển cảnh trên Timeline?

a)

Split Tool.

b)

 Transition Editor.

c)

Speed Control.

d)

 Timeline.

6.

: Để thay đổi kiểu hiệu ứng chuyển cảnh giữa các video trong VideoPad, bạn cần làm gì?

a)

Chọn kiểu hiệu ứng chuyển cảnh từ danh sách và kéo nó vào giữa hai đoạn video.

b)

. Chỉnh sửa màu sắc của đoạn video.

c)

 Thêm nhạc nền cho video.

d)

Cắt đoạn video để tạo hiệu ứng.

7.

Để căn chỉnh thời gian cho các đoạn video trong VideoPad sao cho chúng hiển thị liền mạch, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Timeline.

b)

Video Cutter.

c)

Audio Mixer.

d)

 Title Editor.

8.

 Để tạo phụ đề có hiệu ứng xuất hiện dần dần (Fade In), bạn cần sử dụng công cụ nào trong VideoPad?

a)

Transition Effects.

b)

Fade Effects trong Text Editor.

c)

Audio Fade.

d)

Keyframe Animation.

9.

 Trong VideoPad, làm thế nào để thay đổi phông chữ và màu sắc của phụ đề?

a)

Sử dụng công cụ Text Effects.

b)

Chỉnh sửa trong Title Editor.

c)

Sử dụng công cụ Audio Effects.

d)

Áp dụng công cụ Transition.

10.

Để điều chỉnh thời gian xuất hiện và biến mất của phụ đề trong VideoPad, bạn cần làm gì?

a)

Kéo dài hoặc rút ngắn thanh thời gian của phụ đề trên Timeline.

b)

Thêm hiệu ứng chuyển động cho phụ đề.

c)

Thay đổi màu sắc của phụ đề.

d)

Cắt bỏ phần phụ đề không cần thiết.

11.

 Khi bạn muốn thay đổi độ cao của âm thanh trong VideoPad, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Pitch Shift.

b)

Speed Control.

c)

Amplify.

d)

Fade In/Out.

12.

 Để loại bỏ tiếng ồn nền trong một đoạn âm thanh, công cụ nào bạn cần sử dụng trong VideoPad?

a)

Equalizer.

b)

Noise Reduction.

c)

Reverb.

d)

Volume Control.

13.

Trong VideoPad, công cụ nào giúp bạn điều chỉnh âm lượng của âm thanh mà không làm thay đổi tốc độ phát?

a)

Amplify.

b)

Audio Effects.

c)

Normalize.

d)

Speed Control.

14.

 Để áp dụng một hiệu ứng đặc biệt cho hình ảnh trong VideoPad, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Image Effects.

b)

 Speed Control.

c)

Time Stretch.

d)

Audio Effects.

15.

Công cụ nào trong VideoPad giúp bạn thay đổi góc quay của một hình ảnh (ví dụ: xoay hình ảnh)?

a)

Rotate Tool.

b)

 Crop Tool.

c)

Mirror Tool.

d)

Resize Tool.

16.

Trong VideoPad, khi bạn muốn làm mờ nền của một hình ảnh để làm nổi bật đối tượng chính, công cụ nào bạn nên sử dụng?

a)

 Blur Tool.

b)

 Color Key.

c)

Text Tool.

d)

Rotate Tool.

17.

Trong VideoPad, làm thế nào để các video và ảnh chuyển động mượt mà khi tạo video đơn giản?

a)

Áp dụng các hiệu ứng chuyển cảnh giữa các video và ảnh.

b)

Thêm nhạc nền vào video.

c)

Đổi tỷ lệ video.

d)

Tăng độ sáng của ảnh

18.

Khi tạo video từ ảnh và video có sẵn trong VideoPad, bạn cần phải làm gì để các ảnh xuất hiện trên video?

a)

Kéo ảnh vào timeline và chỉnh thời gian hiển thị của chúng.

b)

Tạo một phụ đề cho mỗi ảnh.

c)

Thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa các ảnh.

d)

Chỉnh sửa màu sắc của ảnh trước khi chèn vào video.

19.

Trong VideoPad, công cụ nào giúp bạn kết hợp ảnh và video vào cùng một dự án video?

a)

Import Media.

b)

Title Editor.

c)

Audio Effects.

d)

Timeline.

20.

Khi tạo hiệu ứng chuyển cảnh trong VideoPad, bạn có thể chọn từ bao nhiêu kiểu chuyển cảnh khác nhau?

a)

 1 kiểu.

b)

5 kiểu.

c)

Hơn 30 kiểu.

d)

10 kiểu.

21.

Để thay đổi thời gian xuất hiện của một hiệu ứng chuyển cảnh trong VideoPad, bạn cần làm gì?

a)

Kéo dài hoặc rút ngắn độ dài của hiệu ứng trong timeline.

b)

Thay đổi độ sáng của video.

c)

 Thêm nhạc nền vào video.

d)

Cắt đoạn video ngay trước hiệu ứng chuyển cảnh.

22.

 Trong VideoPad, công cụ nào giúp bạn tạo hiệu ứng chuyển cảnh giữa các đoạn video?

a)

Video Effects.

b)

Scene Transitions.

c)

Audio Mixer.

d)

Color Correction.

23.

 Trong VideoPad, nếu bạn muốn thay đổi phông chữ và màu sắc của phụ đề, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Title Editor.

b)

Audio Mixer.

c)

Text Effects.

d)

Color Correction.

24.

Để thay đổi thời gian hiển thị của phụ đề trong VideoPad, bạn cần làm gì?

a)

Thay đổi thời gian phát video.

b)

 Điều chỉnh thanh thời gian cho phụ đề trên Timeline.

c)

Sử dụng công cụ Split.

d)

Chỉnh sửa hiệu ứng âm thanh.

25.

Trong VideoPad, công cụ nào dùng để thêm phụ đề vào video?

a)

Text Tool.

b)

Title Editor.

c)

Audio Editor.

d)

Video Effects.

26.

Công cụ nào trong VideoPad giúp bạn loại bỏ tiếng ồn nền và các tạp âm không mong muốn từ bản ghi âm?

a)

Noise Reduction.

b)

Echo.

c)

Reverb.

d)

Tempo Control.

27.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần chính trong cửa sổ làm việc của Hệ quản trị CSDL?

a)

Table (Bảng).

b)

Form (Biểu mẫu).

c)

Slide (Trang chiếu).

d)

Report (Báo cáo).

28.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, form (biểu mẫu) được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các nút lệnh điều khiển trong game.

b)

Trình chiếu nội dung bài giảng.

c)

Nhập và hiển thị dữ liệu thân thiện với người dùng.

d)

Tính toán bảng lương nhân viên.

29.

Trong cú pháp SQL CREATE DATABASE TenCSDL;, từ khóa CREATE có nghĩa là gì?

a)

Xóa cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật cơ sở dữ liệu.

c)

Tạo cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu cơ sở dữ liệu.

30.

Để tạo cơ sở dữ liệu mới, bạn cần thực hiện câu lệnh SQL này trong đâu?

a)

Trình duyệt web.

b)

Môi trường dòng lệnh của hệ QTCSDL (như MySQL, SQL Server).

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

d)

Trình phát video.

31.

Tên của cơ sở dữ liệu khi tạo mới trong SQL nên tuân thủ quy tắc nào sau đây?

a)

Không được chứa số.

b)

Phải viết toàn bộ bằng chữ in hoa.

c)

Không được trùng với tên đã có.

d)

Không được dài quá 5 ký tự.

32.

Khi thiết kế bảng trong cơ sở dữ liệu, mỗi cột sẽ chứa loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu không xác định.

b)

Dữ liệu theo dạng ngày tháng.

c)

Dữ liệu thuộc các kiểu như số, văn bản, ngày giờ, v.v.

d)

Dữ liệu chỉ có thể là số nguyên.

33.

 Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

a)

NEW TABLE table_name;

b)

CREATE TABLE table_name;

c)

 INSERT INTO table_name;

d)

UPDATE TABLE table_name;

34.

Khi thiết kế bảng, cột nào sau đây thường được chọn làm khóa chính (primary key)?

a)

Cột có dữ liệu trùng lặp.

b)

Cột không chứa giá trị null và mỗi giá trị trong cột là duy nhất.

c)

Cột có dữ liệu thay đổi thường xuyên.

d)

Cột chứa các giá trị trống (NULL).

35.

Trong SQL, kiểu dữ liệu nào dưới đây được sử dụng để lưu trữ văn bản có độ dài cố định?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

CHAR

d)

DATE

36.

Kiểu dữ liệu INT trong SQL thường được dùng để lưu trữ dữ liệu nào?

a)

Văn bản dài.

b)

Số nguyên.

c)

Ngày tháng.

d)

Dữ liệu nhị phân.

37.

Trong SQL, kiểu dữ liệu DECIMAL được dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ các giá trị số có phần thập phân với độ chính xác cao.

b)

Lưu trữ các số nguyên.

c)

Lưu trữ ngày tháng.

d)

Lưu trữ các dữ liệu văn bản.

38.

Mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu có thể được thiết lập bằng cách sử dụng gì?

a)

Các câu lệnh SQL UPDATE.

b)

Khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key).

c)

Các câu lệnh SQL SELECT.

d)

Các câu lệnh SQL INSERT.

39.

Trong SQL, mối quan hệ một-nhiều giữa hai bảng có thể được thể hiện như thế nào?

a)

Một bảng chứa một khóa chính, bảng còn lại chứa khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính đó.

b)

Một bảng chứa nhiều khóa chính.

c)

Hai bảng chứa các khóa ngoại độc lập.

d)

Không thể thiết lập mối quan hệ một-nhiều trong SQL.

40.

Khi tạo mối quan hệ giữa hai bảng, thuộc tính nào sau đây của khóa ngoại là quan trọng nhất?

a)

Nó phải chứa các giá trị duy nhất.

b)

Nó phải tham chiếu đến một khóa chính trong bảng khác.

c)

Nó phải chứa các giá trị NULL.

d)

Nó phải là kiểu dữ liệu văn bản.

41.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

42.

Khi sử dụng câu lệnh UPDATE, từ khóa nào sau đây được dùng để chỉ ra bảng cần cập nhật dữ liệu?

a)

SET

b)

FROM

c)

INTO

d)

WHERE

43.

Câu lệnh SQL sau đây cập nhật cột Price trong bảng Products để giá trị của Price là 50 đối với sản phẩm có ProductID là 101. Câu lệnh chính xác là gì?

a)

UPDATE Products SET Price = 50 WHERE ProductID = 101;

b)

UPDATE Products SET ProductID = 50 WHERE Price = 101;

c)

INSERT INTO Products SET Price = 50 WHERE ProductID = 101;

d)

UPDATE Products SET Price = 50 ProductID = 101;

44.

Tổ chức nào dưới đây sử dụng cơ sở dữ liệu để quản lý thông tin sinh viên, giảng viên, khóa học và điểm thi?

a)

Bệnh viện.

b)

Trường học, đại học.

c)

Công ty sản xuất.

d)

Ngân hàng.

45.

Tổ chức nào sau đây ứng dụng cơ sở dữ liệu để quản lý thông tin khách hàng, giao dịch và tài khoản ngân hàng?

a)

Bệnh viện.

b)

Ngân hàng.

c)

Trường học.

d)

Cửa hàng bán lẻ.

46.

Trong một bệnh viện, cơ sở dữ liệu có thể được sử dụng để quản lý gì?

a)

Thông tin bệnh nhân và lịch sử điều trị.

b)

Các sản phẩm bán chạy.

c)

Thông tin lịch làm việc của giảng viên.

d)

Các khoản vay ngân hàng.

47.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để tạo một bảng mới với cột id là khóa chính?

a)

CREATE TABLE TableName (id INT PRIMARY KEY, name VARCHAR(100));

b)

CREATE TABLE TableName (id PRIMARY KEY, name VARCHAR(100));

c)

CREATE TABLE TableName (id INT, name VARCHAR(100) PRIMARY KEY);

d)

CREATE TABLE TableName (id INT, name VARCHAR(100));

48.

Khi thiết kế bảng trong SQL, nếu bạn muốn đảm bảo rằng giá trị trong cột email là duy nhất, bạn sẽ chỉ định thuộc tính nào?

a)

UNIQUE

b)

NOT NULL

c)

PRIMARY KEY

d)

CHECK

49.

Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ tạo một bảng có cột user_id là khóa chính và cột user_email là duy nhất?

a)

CREATE TABLE Users (user_id INT PRIMARY KEY, user_email VARCHAR(100) UNIQUE);

b)

CREATE TABLE Users (user_id INT, user_email VARCHAR(100) PRIMARY KEY, user_id UNIQUE);

c)

CREATE TABLE Users (user_id INT UNIQUE, user_email VARCHAR(100) PRIMARY KEY);

d)

CREATE TABLE Users (user_id INT PRIMARY KEY, user_email VARCHAR(100));

50.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để thêm một khóa ngoại vào bảng Orders, liên kết cột CustomerID của bảng Orders với cột CustomerID của bảng Customers?

a)

ALTER TABLE Orders ADD FOREIGN KEY (CustomerID) REFERENCES Customers(CustomerID);

b)

ALTER TABLE Orders ADD FOREIGN KEY (CustomerID) TO Customers(CustomerID);

c)

UPDATE Orders SET CustomerID REFERENCES Customers(CustomerID);

d)

CREATE FOREIGN KEY Orders (CustomerID) REFERENCES Customers(CustomerID);

51.

Khi thiết lập khóa ngoại giữa hai bảng, nếu một bản ghi trong bảng cha bị xóa, các bản ghi trong bảng con sẽ được xử lý như thế nào khi sử dụng ON DELETE CASCADE?

a)

Các bản ghi trong bảng con sẽ không bị ảnh hưởng.

b)

Các bản ghi trong bảng con sẽ bị xóa tự động.

c)

Các bản ghi trong bảng con sẽ được lưu lại nhưng không còn liên kết với bảng cha.

d)

Các bản ghi trong bảng con sẽ được sửa đổi với giá trị NULL.

52.

Trong quá trình thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng, nếu muốn cấm việc xóa các bản ghi trong bảng cha khi có bản ghi liên kết trong bảng con, bạn sẽ sử dụng gì?

a)

ON DELETE CASCADE

b)

ON DELETE SET NULL

c)

ON DELETE RESTRICT

d)

ON DELETE NO ACTION

53.

Khi nhập dữ liệu vào cột DateOfBirth trong bảng Students, kiểu dữ liệu của cột này là DATE. Dữ liệu được nhập theo định dạng nào là chính xác?

a)

'30/12/1995'

b)

'1995-12-30'

c)

1995-12-30

d)

30.12.1995

54.

Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ cập nhật cột Salary trong bảng Employees cho nhân viên có EmployeeID = 5 thành giá trị 5000?

a)

UPDATE Employees SET Salary = 5000 WHERE EmployeeID = 5;

b)

INSERT INTO Employees (Salary) VALUES (5000) WHERE EmployeeID = 5;

c)

UPDATE Employees (Salary) VALUES (5000) WHERE EmployeeID = 5;

d)

MODIFY Employees SET Salary = 5000 WHERE EmployeeID = 5;

55.

Nếu bạn muốn nhập dữ liệu vào một cột kiểu VARCHAR, nhưng chỉ chấp nhận giá trị có độ dài từ 1 đến 50 ký tự, câu lệnh SQL nào sẽ đúng?

a)

INSERT INTO TableName (ColumnName) VALUES ('This is a string with 50 characters max!');

b)

INSERT INTO TableName (ColumnName) VALUES ('Short string');

c)

INSERT INTO TableName (ColumnName) VALUES (This is a string with 50 characters max!);

d)

INSERT INTO TableName (ColumnName) VALUES ('');

56.

Trong các phần mềm xử lý ảnh, công cụ nào thường được dùng để di chuyển hình ảnh hoặc một vùng ảnh đã chọn?

a)

Move Tool.

b)

Zoom Tool.

c)

Crop Tool.

d)

Brush Tool.

57.

Chức năng "Zoom" trong phần mềm chỉnh sửa ảnh dùng để:

a)

Làm mờ vùng ảnh đã chọn.

b)

Phóng to hoặc thu nhỏ vùng nhìn của ảnh.

c)

Cắt bớt phần thừa của ảnh.

d)

Chèn văn bản lên ảnh.

58.

Khi muốn xem toàn bộ ảnh sau khi đã phóng to hoặc di chuyển, bạn có thể sử dụng công cụ nào để đưa ảnh về kích thước phù hợp với màn hình làm việc?

a)

Crop Tool.

b)

Move Tool.

c)

Fit on Screen.

d)

Brush Tool.

59.

Dùng công cụ Move Tool để kéo vùng ảnh sang góc phải của bức hình.

a)

Move Tool giúp An di chuyển vùng ảnh đã chọn.

b)

Move Tool có thể dùng để cắt ảnh.

c)

Move Tool không thể hoạt động nếu ảnh bị phóng to.

d)

Move Tool chỉ dùng để di chuyển toàn bộ ảnh, không áp dụng cho vùng chọn.

60.

Bình đang xem một bức ảnh lớn và muốn tập trung chỉnh sửa vào khuôn mặt ở giữa ảnh. Bạn ấy sử dụng Zoom Tool để phóng to khu vực đó.

a)

Zoom Tool giúp Bình điều chỉnh độ sáng của khuôn mặt.

b)

Zoom Tool hỗ trợ Bình phóng to để dễ chỉnh sửa chi tiết.

c)

Zoom Tool có thể thay đổi kích thước thật của ảnh.

d)

Bình có thể dùng Zoom Tool để cắt khuôn mặt ra khỏi ảnh.

61.

Cô Lan đang hướng dẫn học sinh sử dụng tổ hợp phím Ctrl + (+) để phóng to vùng hiển thị ảnh, và Ctrl + (-) để thu nhỏ lại.

a)

Tổ hợp phím trên giúp thay đổi định dạng ảnh.

b)

Đây là cách thông dụng để phóng to và thu nhỏ trong phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Ctrl + (+) sẽ làm ảnh mờ đi.

d)

Ctrl + (-) sẽ xoay ảnh về bên trái.

62.

Để xoay ảnh theo một góc nhất định (ví dụ: 90 độ), bạn cần sử dụng thao tác nào?

a)

Resize ảnh.

b)

Crop ảnh.

c)

Rotate ảnh.

d)

Merge ảnh.

63.

Khi muốn thay đổi kích thước chiều rộng và chiều cao của ảnh, bạn sử dụng thao tác nào sau đây?

a)

Crop.

b)

Zoom.

c)

Resize.

d)

Move.

64.

Trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh, công cụ Crop có chức năng gì?

a)

Xoay ảnh theo chiều ngang hoặc dọc.

b)

Cắt bỏ phần ảnh ngoài vùng chọn.

c)

Tăng độ sáng cho toàn ảnh.

d)

Làm mờ nền phía sau chủ thể.

65.

An sử dụng thao tác biến đổi ảnh (transform) để xoay logo trong ảnh sang bên trái, đồng thời thu nhỏ lại kích thước để vừa khung thiết kế.

a)

Transform có thể được dùng để xoay, lật, hoặc thay đổi kích thước ảnh.

b)

Transform sẽ xóa toàn bộ lớp ảnh sau khi áp dụng.

c)

Biến đổi ảnh giúp điều chỉnh bố cục ảnh cho phù hợp hơn, nhưng chỉ áp dụng cho ảnh đã được tách nền.

d)

Transform chỉ có thể thực hiện với ản

66.

Trong khi thiết kế poster, Lan sử dụng chức năng Resize để điều chỉnh lại kích thước toàn bộ ảnh cho phù hợp với khung thiết kế in ấn.

a)

Resize làm thay đổi kích thước nhưng không ảnh hưởng đến nội dung ảnh.

b)

Resize ảnh là thao tác để thêm hiệu ứng cho ảnh.

c)

Resize càng lớn càng giúp ảnh rõ nét hơn.

d)

 Resize đồng nghĩa với việc cắt bớt các phần ảnh.

67.

 Bình đang sử dụng thao tác Rotate (xoay ảnh) trong phần mềm chỉnh sửa để xoay bức ảnh phong cảnh theo chiều ngang.

a)

Rotate là thao tác dùng để thay đổi kích thước ảnh.

b)

Bình có thể xoay ảnh theo các góc như 90 độ hoặc tùy chọn.

c)

. Rotate chỉ áp dụng được với ảnh đen trắng.

d)

 Sau khi xoay, ảnh không thể được chỉnh sửa tiếp.

68.

Khi sử dụng công cụ Eraser (Tẩy xóa) trong phần mềm chỉnh sửa ảnh, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Công cụ Eraser sẽ xóa phần ảnh đã chọn và thay thế bằng màu nền.

b)

Công cụ Eraser chỉ làm mờ phần ảnh đã chọn.

c)

Công cụ Eraser sẽ làm mất toàn bộ ảnh.

d)

Công cụ Eraser chỉ xóa các điểm ảnh trong vùng chọn.

69.

Nếu bạn muốn sao chép một phần ảnh và dán vào một vị trí khác trong cùng một bức ảnh, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Move Tool (Công cụ Di chuyển).

b)

Crop Tool (Công cụ Cắt).

c)

Clone Stamp Tool (Công cụ Sao chép).

d)

Copy-Paste (Sao chép-Dán).

70.

Khi sử dụng công cụ Eraser để tẩy xóa, bạn có thể điều chỉnh gì trong phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Độ dày của nét cọ tẩy.

b)

Kích thước ảnh sau khi tẩy.

c)

Độ sáng của ảnh bị tẩy.

d)

Tất cả các lựa chọn trên.

71.

Minh đang sử dụng công cụ Eraser (Tẩy xóa) để xóa một phần của bức ảnh trong phần mềm chỉnh sửa.

a)

Công cụ Eraser có thể tự động xóa toàn bộ ảnh nếu sử dụng với kích thước cọ lớn.

b)

Sau khi xóa bằng công cụ Eraser, phần ảnh bị xóa sẽ trở thành trong suốt nếu ảnh có nền trong suốt.

c)

Công cụ Eraser không thể xóa những vùng ảnh đã được áp dụng hiệu ứng.

d)

Công cụ Eraser có thể thay đổi độ trong suốt của vùng xóa và tạo hiệu ứng mờ dần.

72.

Hằng đang sao chép một phần của ảnh và dán vào một vị trí khác trong cùng một bức ảnh bằng công cụ Copy-Paste.

a)

Công cụ Copy-Paste sao chép ảnh và dán vào một vị trí khác mà không làm thay đổi độ phân giải ảnh.

b)

Sau khi sao chép ảnh bằng công cụ Copy-Paste, ảnh sẽ được tự động thay đổi màu sắc.

c)

Copy-Paste có thể thay đổi định dạng của ảnh sau khi sao chép.

d)

Khi sao chép ảnh, phần ảnh gốc sẽ bị xóa đi ngay lập tức.

73.

Khi sử dụng công cụ Zoom để phóng to một bức ảnh trong phần mềm chỉnh sửa ảnh, điều gì sẽ xảy ra với kích thước của ảnh?

a)

Ảnh sẽ được phóng to thực tế, làm tăng kích thước tệp ảnh.

b)

Ảnh chỉ được phóng to trong cửa sổ làm việc, không thay đổi kích thước tệp ảnh.

c)

Ảnh bị cắt bỏ phần ngoài vùng xem khi phóng to.

d)

Ảnh sẽ trở nên mờ đi khi phóng to.

74.

Khi sử dụng công cụ di chuyển (Move Tool) để thay đổi vị trí của ảnh, điều gì sẽ xảy ra với ảnh đó?

a)

Ảnh sẽ được thay đổi kích thước.

b)

Ảnh sẽ được di chuyển mà không làm thay đổi nội dung của ảnh.

c)

Ảnh sẽ bị xoay theo một góc cố định.

d)

Ảnh sẽ bị xoá đi sau khi di chuyển.

75.

Thao tác thu nhỏ ảnh bằng công cụ Zoom có tác dụng gì?

a)

Thu nhỏ kích thước ảnh thực tế trên tệp.

b)

Thay đổi vị trí của ảnh trong cửa sổ làm việc.

c)

Thu nhỏ chỉ hiển thị ảnh mà không thay đổi kích thước thật của ảnh.

d)

Làm mất phần nội dung của ảnh khi thu nhỏ.

76.

Tuấn đang thu nhỏ một bức ảnh trong phần mềm chỉnh sửa bằng công cụ Zoom.

a)

Thu nhỏ ảnh sẽ làm giảm kích thước thực của ảnh trên tệp.

b)

Thao tác thu nhỏ ảnh chỉ thay đổi cách hiển thị mà không làm giảm chất lượng ảnh gốc.

c)

Thu nhỏ ảnh làm tăng độ phân giải của ảnh.

d)

Khi thu nhỏ ảnh, tất cả các chi tiết trong ảnh vẫn giữ nguyên tỷ lệ và kích thước.

77.

Hằng đang sử dụng công cụ Zoom để thu nhỏ ảnh. Sau khi thu nhỏ, cô ấy muốn di chuyển ảnh đến vị trí mới.

a)

Di chuyển ảnh sau khi thu nhỏ sẽ làm thay đổi độ phân giải hoặc chất lượng của ảnh.

b)

Di chuyển ảnh vào vị trí mới sẽ làm ảnh bị xoay tự động.

c)

Việc thu nhỏ ảnh giúp làm cho ảnh rõ hơn khi di chuyển vào vị trí mới.

d)

Di chuyển ảnh có thể bị giới hạn bởi kích thước của cửa sổ làm việc.

78.

Khi phóng to ảnh mà không giữ nguyên tỉ lệ chiều dài và chiều rộng, điều gì xảy ra?

a)

Ảnh sẽ bị méo.

b)

Ảnh được tăng độ phân giải.

c)

Ảnh sắc nét hơn.

d)

Ảnh bị nhòe đi.

79.

Khi thực hiện hiệu chỉnh màu sắc trong phần mềm chỉnh sửa ảnh, công cụ nào giúp thay đổi độ sáng và độ tương phản của ảnh?

a)

Hue/Saturation.

b)

Brightness/Contrast.

c)

Levels.

d)

Exposure.

80.

Khi bạn sử dụng công cụ Saturation để điều chỉnh màu sắc của ảnh, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Màu sắc của ảnh sẽ trở nên sáng hơn.

b)

Màu sắc của ảnh sẽ trở nên mạnh mẽ hoặc nhạt hơn.

c)

Độ sáng của ảnh sẽ được điều chỉnh.

d)

Tỉ lệ sáng tối của ảnh sẽ thay đổi.

81.

Công cụ Levels trong phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép bạn làm gì?

a)

Điều chỉnh độ sáng của ảnh bằng cách thay đổi độ tương phản của các tông màu sáng, tối.

b)

Thay đổi độ bão hòa màu của ảnh.

c)

Làm sắc nét ảnh bằng cách điều chỉnh độ chi tiết.

d)

Tăng độ tương phản của ảnh mà không thay đổi độ sáng.

82.

Khi thực hiện thao tác "biến đổi ảnh" bằng cách xoay 90 độ, điều gì xảy ra với ảnh?

a)

Ảnh bị mất màu.

b)

Ảnh quay ngang hoặc dọc so với ban đầu.

c)

Ảnh bị cắt mất một phần.

d)

Ảnh bị làm mờ.

83.

Cắt ảnh khác với thay đổi kích thước ảnh ở điểm nào?

a)

Cắt ảnh giữ nguyên toàn bộ nội dung.

b)

Cắt ảnh làm thay đổi bố cục và nội dung ảnh.

c)

Cắt ảnh làm ảnh nặng hơn.

d)

Cắt ảnh làm ảnh nhiều màu sắc hơn.

84.

Để lấy một vùng nhỏ hơn từ ảnh gốc, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Xoay ảnh.

b)

Thay đổi màu sắc.

c)

Cắt ảnh.

d)

Phóng to ảnh.

85.

tẩy xóa trong xử lý ảnh, mục đích chính là gì?

a)

Làm cho ảnh sáng hơn.

b)

Xóa bỏ những chi tiết không mong muốn.

c)

Tăng kích thước ảnh.

d)

Sao chép thêm nhiều phần vào ảnh.

86.

Khi sao chép một vùng ảnh sang vị trí khác, thao tác này thường dùng để làm gì?

a)

Thêm hiệu ứng ánh sáng cho ảnh.

b)

Xóa nền ảnh.

c)

Nhân bản hoặc che lấp các vùng ảnh bị lỗi.

d)

Thay đổi màu sắc tổng thể của ảnh.

87.

Khi tẩy xóa một vùng ảnh nhưng vô tình xóa quá nhiều, bạn cần thực hiện thao tác nào để khôi phục?

a)

Tăng độ sáng ảnh.

b)

Thực hiện lệnh Undo (hoàn tác).

c)

Dùng công cụ vẽ Brush để vẽ lại.

d)

Xóa thêm vùng ảnh còn sót lại.

88.

Khi tạo ảnh động, việc thêm nhiều khung hình (frame) với nội dung thay đổi dần sẽ tạo ra hiệu ứng gì?

a)

Làm ảnh mờ dần đi.

b)

Tạo cảm giác chuyển động mượt mà.

c)

Làm ảnh có độ phân giải cao hơn.

d)

Làm ảnh có màu sắc đậm hơn.

89.

Trong quá trình thiết kế hiệu ứng cho ảnh động, thay đổi thời gian hiển thị từng khung hình sẽ ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Độ sáng của ảnh.

b)

Tốc độ chuyển động của ảnh động.

c)

Màu nền của ảnh.

d)

Kích thước của file ảnh.

90.

Khi tự thiết kế hiệu ứng cho ảnh động, việc thay đổi nhỏ về vị trí đối tượng qua từng khung hình sẽ tạo cảm giác gì?

a)

Đối tượng to dần lên.

b)

Đối tượng chuyển động.

c)

Đối tượng thay đổi màu sắc.

d)

Đối tượng biến mất.

91.

Khi sử dụng hiệu ứng có sẵn trong phần mềm để tạo ảnh động, thao tác chính là gì?

a)

Xóa các đối tượng không cần thiết.

b)

Chọn hiệu ứng và áp dụng cho từng khung hình.

c)

Thay đổi màu nền của ảnh.

d)

Gộp nhiều ảnh thành một ảnh tĩnh.

92.

Lợi ích của việc sử dụng hiệu ứng có sẵn để tạo ảnh động là gì?

a)

Giúp làm ảnh động nhanh chóng và dễ dàng hơn.

b)

Làm ảnh sắc nét hơn.

c)

Giảm kích thước ảnh gốc.

d)

Tăng độ phân giải ảnh.

93.

Khi chọn hiệu ứng có sẵn cho ảnh động, người dùng có thể tùy chỉnh gì?

a)

Kích thước file hệ thống.

b)

Tốc độ và kiểu chuyển động của hiệu ứng.

c)

Tên phần mềm sử dụng.

d)

Loại tệp ảnh gốc.

94.

Tổ Văn nghệ của lớp em đang làm video để giới thiệu về hoạt động tập thể. Bạn Huy phụ trách chỉnh sửa ảnh, muốn ảnh rõ nét hơn và có màu sắc hài hòa.

a)

Huy có thể dùng công cụ Brightness/Contrast để điều chỉnh độ sáng, độ tương phản cho ảnh.

b)

Công cụ Hue/Saturation giúp Huy thay đổi tông màu tổng thể của ảnh.

c)

Nếu ảnh bị nghiêng, Huy phải chụp lại vì không có công cụ nào giúp xoay ảnh.

d)

Huy có thể tạo ảnh động bằng cách thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa các khung hình ảnh.

95.

Trong tiết Sinh học, nhóm của Mai cần trình bày một đoạn video minh họa vòng đời của bướm. Nhóm muốn cắt các đoạn thừa và thêm tiêu đề động để làm rõ nội dung.

a)

Nhóm của Mai có thể dùng công cụ Cut/Split để cắt bỏ phần video không cần thiết.

b)

Việc thêm tiêu đề động vào video là không thể vì phần mềm không hỗ trợ chức năng đó.

c)

Thêm tiêu đề động chỉ làm video đẹp hơn chứ không giúp làm rõ nội dung.

d)

Mai sử dụng phần mềm biên tập video để chèn hiệu ứng mờ dần giữa hai đoạn video giúp chuyển cảnh mượt mà hơn.

96.

Lớp em tổ chức hội thi "Thiết kế video giới thiệu quê hương". Bạn An được phân công xử lý phần âm thanh và phụ đề cho đoạn clip.

a)

An có thể sử dụng công cụ Audio Fade In/Fade Out để điều chỉnh âm thanh vào/ra mượt hơn.

b)

Việc tách lời nói khỏi nhạc nền là không thể thực hiện nếu đã chèn sẵn.

c)

Nếu nhạc nền quá to, An cần điều chỉnh âm lượng nhạc nền và lời thoại sao cho cân bằng trước khi thêm phụ đề.

d)

Ngay sau khi xử lý âm thanh và phụ đề, An yên tâm xuất file video hoàn chỉnh để trình chiếu trước lớp.

97.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng phổ biến để chỉnh sửa và tạo video chuyên nghiệp?

a)

Adobe Premiere Pro.

b)

Microsoft Word.

c)

Excel.

d)

Notepad.

98.

Phần mềm nào sau đây là lựa chọn phổ biến cho việc chỉnh sửa video ở mức cơ bản và dễ sử dụng?

a)

Adobe Photoshop.

b)

Windows Movie Maker.

c)

AutoCAD.

d)

Visual Studio.

99.

Final Cut Pro là phần mềm chỉnh sửa video phổ biến trên hệ điều hành nào?

a)

Windows.

b)

Linux.

c)

MacOS.

d)

Android.

100.

Trong VideoPad, công cụ nào được sử dụng để cắt và thay đổi kích thước các đoạn video?

a)

Audio Tool.

b)

Video Cutter.

c)

Image Editor.

d)

Scene Transition.

101.

Trong VideoPad, để thêm hiệu ứng hình ảnh như làm mờ hoặc phóng to, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Color Adjustments.

b)

Effects.

c)

Speed Control.

d)

Text Overlay.

102.

Khi muốn thay đổi màu sắc của một phần hình ảnh trong VideoPad, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Color Correction.

b)

Frame Rate Adjustment.

c)

Cut Tool.

d)

Add Audio.

103.

Trong VideoPad, công cụ nào giúp bạn chỉnh sửa âm thanh bằng cách cắt bỏ những phần không cần thiết trong bản ghi âm?

a)

Audio Mixer.

b)

Fade Tool.

c)

Split Audio.

d)

Audio Effects.

104.

Trong VideoPad, công cụ nào giúp bạn chỉnh sửa âm thanh bằng cách cắt bỏ những phần không cần thiết trong bản ghi âm?

a)

Audio Mixer.

b)

 Fade Tool.

c)

Split Audio.

d)

Audio Effects.

105.

 Trong VideoPad, công cụ nào giúp thay đổi âm lượng của âm thanh mà không ảnh hưởng đến tần số của âm thanh?

a)

Amplify.

b)

Equalizer.

c)

Normalize.

d)

Pitch Shift.