wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phần mềm

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả tập hợp các chương trình, dữ liệu và tài liệu liên quan, dùng để điều khiển hoạt động của máy tính và phục vụ người dùng?

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Phần mềm (Software)

c)

Chương trình (Program)

d)

Dữ liệu (Data)

2.

Máy tính hoạt động dựa trên thành phần nào sau đây?

a)

Dữ liệu được nhập vào

b)

Chương trình được lưu trữ

c)

Thiết bị ngoại vi

d)

Người sử dụng

3.

Đặc tính "mềm" (soft) của phần mềm ám chỉ điều gì?

a)

Phần mềm dễ sử dụng

b)

Phần mềm có thể thay đổi linh hoạt hơn phần cứng

c)

Phần mềm có chi phí thấp

d)

Phần mềm chạy êm ái

4.

Đâu là ví dụ về Phần mềm hệ thống (System Software)?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Hệ điều hành Windows

d)

Game Flappy Bird

5.

Chức năng chính của Phần mềm hệ thống là gì?

a)

Phục vụ nhu cầu giải trí của người dùng

b)

Xử lý bảng tính và số liệu

c)

Điều khiển hoạt động bên trong máy tính và quản lý phần cứng

d)

Tạo và chỉnh sửa văn bản

6.

Microsoft Excel thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm nhúng

d)

Firmware

7.

Phần mềm nào sau đây thuộc loại Phần mềm ứng dụng?

a)

BIOS

b)

Phần mềm kế toán MISA

c)

Trình điều khiển máy in (Printer Driver)

d)

Hệ điều hành Linux

8.

Phần mềm được cài đặt sẵn trong các thiết bị điện tử (như máy giặt, lò vi sóng) để điều khiển hoạt động của chúng được gọi là gì?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm nhúng (Embedded Software)

d)

Phần mềm trên Web

9.

"Để máy tính có thể giải quyết công việc thì các thao tác giải quyết công việc cần được mô tả thành tập các chỉ thị theo dạng mà máy tính hiểu được." Quá trình này gọi là gì?

a)

Biên dịch

b)

Thông dịch

c)

Lập trình

d)

Phân tích hệ thống

10.

Ngôn ngữ nào là ngôn ngữ duy nhất mà máy tính có thể hiểu và thực thi trực tiếp?

a)

Hợp ngữ (Assembly)

b)

Ngôn ngữ C

c)

Python

d)

Ngôn ngữ máy (Machine Language)

11.

Ngôn ngữ lập trình nào sử dụng các từ viết tắt gợi nhớ (mnemonics) thay cho mã nhị phân?

a)

Ngôn ngữ máy

b)

Hợp ngữ (Assembly Language)

c)

Ngôn ngữ bậc cao

d)

Ngôn ngữ tự nhiên

12.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của Ngôn ngữ bậc cao?

a)

Gần với ngôn ngữ tự nhiên

b)

Ít phụ thuộc vào kiến trúc phần cứng

c)

Được máy tính hiểu trực tiếp không cần dịch

d)

Cần chương trình dịch để chuyển sang ngôn ngữ máy

13.

Chương trình viết bằng hợp ngữ cần được dịch sang ngôn ngữ máy bằng chương trình nào?

a)

Trình biên dịch (Compiler)

b)

Trình thông dịch (Interpreter)

c)

Trình hợp dịch (Assembler)

d)

Trình liên kết (Linker)

14.

Phương thức dịch nào thực hiện đọc và thực thi từng lệnh của chương trình nguồn?

a)

Biên dịch (Compilation)

b)

Thông dịch (Interpretation)

c)

Hợp dịch (Assembly)

d)

Liên kết (Linking)

15.

Phương thức dịch nào dịch toàn bộ chương trình nguồn sang chương trình đích (mã máy hoặc mã trung gian) trước khi thực thi?

a)

Biên dịch (Compilation)

b)

Thông dịch (Interpretation)

c)

Tối ưu hóa (Optimization)

d)

Gỡ lỗi (Debugging)

16.

Ngôn ngữ nào sau đây thường được biên dịch?

a)

JavaScript

b)

C++

c)

PHP

d)

Shell Script

17.

Ngôn ngữ nào sau đây thường được thông dịch (hoặc kết hợp cả hai)?

a)

C

b)

Pascal

c)

Python

d)

Fortran

18.

Trong quy trình phát triển phần mềm, bước "Viết mã nguồn (source code)" thuộc giai đoạn nào?

a)

Phân tích bài toán (B2)

b)

Thiết kế hệ thống (B3)

c)

Xây dựng chương trình (B4)

d)

Kiểm thử chương trình (B5)

19.

Giai đoạn "Tìm hiểu hệ thống là gì? Và làm gì?" tương ứng với bước nào trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

B1: Xác định bài toán

b)

B2: Phân tích bài toán

c)

B3: Thiết kế hệ thống

d)

B4: Xây dựng chương trình

20.

Giai đoạn "Hệ thống cần được làm như thế nào?" tương ứng với bước nào trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

B1: Xác định bài toán

b)

B2: Phân tích bài toán

c)

B3: Thiết kế hệ thống

d)

B5: Kiểm thử chương trình

21.

Bước nào trong quy trình phát triển phần mềm nhằm kiểm tra tính đúng đắn của chương trình trước khi bàn giao?

a)

B4: Xây dựng chương trình

b)

B5: Kiểm thử chương trình

c)

B7: Triển khai

d)

B8: Bảo trì

22.

Đâu KHÔNG phải là một loại ngôn ngữ lập trình?

a)

Ngôn ngữ máy

b)

Hợp ngữ

c)

Ngôn ngữ bậc cao

d)

Ngôn ngữ đánh dấu (Markup Language - ví dụ: HTML)

23.

Mối quan hệ giữa Chương trình (Program) và Phần mềm (Software) là gì?

a)

Chúng hoàn toàn giống nhau

b)

Chương trình là một phần của phần mềm

c)

Phần mềm bao gồm chương trình và các thành phần khác (dữ liệu, tài liệu)

d)

Phần mềm là phiên bản lỗi của chương trình

24.

Khi một trình biên dịch (Compiler) báo lỗi, điều đó thường có nghĩa là gì?

a)

Lỗi logic trong thuật toán

b)

Lỗi cú pháp trong mã nguồn

c)

Lỗi khi chạy chương trình (runtime error)

d)

Lỗi phần cứng máy tính

25.

Lợi ích chính của việc sử dụng ngôn ngữ bậc cao so với hợp ngữ là gì?

a)

Chương trình chạy nhanh hơn

b)

Chương trình tốn ít bộ nhớ hơn

c)

Dễ đọc, dễ viết, dễ bảo trì và ít phụ thuộc phần cứng hơn

d)

Khai thác được tối đa phần cứng máy tính