Font size
Worksheets第1课-你好吗
Total questions: 35
Worksheet time: 16mins
也
hěn
yě
ma
dōu
他
tā
lèi
máng
dōu
hěn
吗
都
很
饿
"Các bạn" trong tiếng Trung là?
我
我们
你
Đâu là từ "tôi" trong tiếng trung?
Chọn đáp án đúng cho câu hỏi "你好吗?”
不谢
不客气
我很好,谢谢
"你们好" là cách chào cho ai?
nhiều người
một người
Từ nào sau đây mang nghĩa "tốt, đẹp"
你
好
妈
爸
Chọn từ phù hợp với hình bên.
口
Kǒu
小
Xiǎo
大
Dà
不
Bù
男: 你好! 你好....?
女: 很好. 谢谢你!
马
吗
妈
Đây là bộ chữ gì?
Bộ nhân
Bộ thảo
Bộ nữ
Bộ nhân đứng
Đây là bộ chữ gì?
Bộ tâm
Bộ nam
Bộ nữ
Bộ nhân đứng
Số 59 viết là gì?
五九
五十九
十五九
九十五
Anh ấy
它
她
他
们
rất
有点儿
忙
很
难
Chọn đáp án đúng (số latin ứng với chữ Hán)
零九零三一二八五六六
0903123566
0903128566
6963128500
0908128566
Bộ "ĐAO" = CÁI DAO
力
刀
朷
穷
心
Bộ HỎA
Bộ THỦY
Bộ NAM
Bộ TÂM
Bộ "HỎA" = NGỌN LỬA
水
火
土
金
Bộ "MÔN" = CÁI CỬA
禾
口
门
们
Bộ "NHÂN" = CON NGƯỜI
入
人
仁
认
Bộ "NHẬT" = NGÀY, MẶT TRỜI
目
月
日
百
Bộ "THỦ" = CÁI TAY
毛
手
受
收
Bộ "NGUYỆT" = MẶT TRĂNG
曰
日
月
目
山
Bộ XUYÊN
Bộ KỶ
Bộ SƠN
Bộ HỎA
子
Bộ TỰ
Bộ TỬ
Bộ SINH
Bộ LỰC
小
Bộ ĐẠI
Bộ NHÂN
Bộ TIỂU
Bộ THỐN
田
Bộ NHẬT
Bộ VIẾT
Bộ ĐIỀN
Bộ NGUYỆT
力
Bộ ĐAO
Bộ NHÂN
Bộ LỰC
Bộ KHIẾM
bộ NGƯU (Con trâu)
犬
牛
午
Từ nào sau đây chứa bộ Đao đứng
汁
刻
家
你
Từ nào sau đây chứa bộ Thuỷ
汁
零
家
你
“con ngựa” là chữ nào
不
八
好
马
