wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1课-你好吗

Total questions: 35

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

a)

hěn

b)

c)

ma

d)

dōu

2.

a)

b)

lèi

c)

máng

d)

dōu

3.

hěn

a)

b)

c)

d)

饿

4.

"Các bạn" trong tiếng Trung là?

a)

b)

我们

c)

d)
你们
5.

Đâu là từ "tôi" trong tiếng trung?

a)
b)
c)
d)
6.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi "你好吗?”

a)
我不好
b)

不谢

c)

不客气

d)

我很好,谢谢

7.

"你们好" là cách chào cho ai?

a)

nhiều người

b)

một người

8.
Anh ta là ai?
a)
他是谁?
b)
她是谁?
c)
你是谁?
d)
我是谁?
9.
Tôi khỏe.
a)
我好
b)
你好
c)
他好
d)
她好
10.

Từ nào sau đây mang nghĩa "tốt, đẹp"

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn từ phù hợp với hình bên.

a)

Kǒu

b)

Xiǎo

c)

d)

12.

男: 你好! 你好....?

女: 很好. 谢谢你!

a)

b)

c)

13.

Đây là bộ chữ gì?

a)

Bộ nhân

b)

Bộ thảo

c)

Bộ nữ

d)

Bộ nhân đứng

14.

Đây là bộ chữ gì?

a)

Bộ tâm

b)

Bộ nam

c)

Bộ nữ

d)

Bộ nhân đứng

15.

Số 59 viết là gì?

a)

五九

b)

五十九

c)

十五九

d)

九十五

16.

Anh ấy

a)

b)

c)

d)

17.

rất

a)

有点儿

b)

c)

d)

18.

Chọn đáp án đúng (số latin ứng với chữ Hán)

零九零三一二八五六六

a)

0903123566

b)

0903128566

c)

6963128500

d)

0908128566

19.

Bộ "ĐAO" = CÁI DAO

a)

b)

c)

d)

20.

a)

Bộ HỎA

b)

Bộ THỦY

c)

Bộ NAM

d)

Bộ TÂM

21.

Bộ "HỎA" = NGỌN LỬA

a)

b)

c)

d)

22.

Bộ "MÔN" = CÁI CỬA

a)

b)

c)

d)

23.

Bộ "NHÂN" = CON NGƯỜI

a)

b)

c)

d)

24.

Bộ "NHẬT" = NGÀY, MẶT TRỜI

a)

b)

c)

d)

25.

Bộ "THỦ" = CÁI TAY

a)

b)

c)

d)

26.

Bộ "NGUYỆT" = MẶT TRĂNG

a)

b)

c)

d)

27.

a)

Bộ XUYÊN

b)

Bộ KỶ

c)

Bộ SƠN

d)

Bộ HỎA

28.

a)

Bộ TỰ

b)

Bộ TỬ

c)

Bộ SINH

d)

Bộ LỰC

29.

a)

Bộ ĐẠI

b)

Bộ NHÂN

c)

Bộ TIỂU

d)

Bộ THỐN

30.

a)

Bộ NHẬT

b)

Bộ VIẾT

c)

Bộ ĐIỀN

d)

Bộ NGUYỆT

31.

a)

Bộ ĐAO

b)

Bộ NHÂN

c)

Bộ LỰC

d)

Bộ KHIẾM

32.

bộ NGƯU (Con trâu)

a)

b)

c)

33.

Từ nào sau đây chứa bộ Đao đứng

a)

b)

c)

d)

34.

Từ nào sau đây chứa bộ Thuỷ

a)

b)

c)

d)

35.

 “con ngựa” là chữ nào

a)

b)

c)

d)