Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ ALEXANDER

Total questions: 127

Worksheet time: 2hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

sinh ra (v) (quá khứ)

(a)  

2.

di cư (v)

(a)  

3.

well - known (adj)

(a)  

4.

thợ chụp ảnh (n)

(a)  

5.

phong cảnh (n) (2 từ)

(a)  

6.

thương gia giàu có

(a)  

7.

thành lập (v)

(a)  

8.

chủ tịch (n)

(a)  

9.

ngân hàng quốc gia

(a)  

10.

extensive (adj)

(a)  

11.

quyền sở hữu, sự chiếm hữu đất (n)

(a)  

12.

beside (prep, conj)?

(a)  

13.

sở hữu (v)

(a)  

14.

đất chăn nuôi, trồng trọt (n) (2 từ)

(a)  

15.

mile (n)

(a)  

16.

hướng đông nam (n)

(a)  

17.

biệt thự (n)

(a)  

18.

(phần) rìa phía Bắc (n)

(a)  

19.

suối (n)

(a)  

20.

gần (adj)

(a)  

21.

property (n)

(a)  

22.

vùng ngoại ô (n)

(a)  

23.

quay lại (v)

(a)  

24.

thời gian thực tập, học việc (n)

(a)  

25.

nhân viên kế toán (n)

(a)  

26.

sự nghiệp, nghề nghiệp (n)

(a)  

27.

định cư (v)

(a)  

28.

khoảng (adv)

(a)  

29.

take up

(a)  

30.

nghiệp dư (n)

(a)  

31.

đồng nghiệp (n)

(a)  

32.

liên quan nhiếp ảnh (adj)

(a)  

33.

chuyến đi chơi, du ngoạn (n)

(a)  

34.

thác nước (n)

(a)  

35.

hợp tác (v)

(a)  

36.

cuộc thí nghiệm (n)

(a)  

37.

lửa magie (n)

(a)  

38.

ánh sáng nhân tạo (n)

(a)  

39.

association (n)

(a)  

40.

among (prep)

(a)  

41.

cuộc họp (n)

(a)  

42.

đóng vai trò, giữ nhiệm vụ (v)

(a)  

43.

tổ chức, tiến hành (v)

(a)  

44.

mặc dù (2 từ)

(a)  

45.

while

(a)  

46.

noted (adj)

(a)  

47.

bold (adj)

(a)  

48.

sự chân thực (n)

(a)  

49.

lãng mạn (adj)

(a)  

50.

thuộc về nghệ thuật (adj)

(a)  

51.

sự tiến bộ (n)

(a)  

52.

nhanh chóng (adj)

(a)  

53.

quan trọng (adj)

(a)  

54.

circulation (n)

(a)  

55.

bản sao (n)

(a)  

56.

quan điểm (n)

(a)  

57.

việc nghiên cứu (n)

(a)  

58.

period of time

(a)  

59.

proved (adj)

(a)  

60.

hữu ích (adj)

(a)  

61.

định giá (v)

(a)  

62.

nguồn (n)

(a)  

63.

"give up" nghĩa là gì? ; đồng nghĩa với từ nào?

(a)  

64.

chân dung (n)

(a)  

65.

việc vẽ chân dung (n)

(a)  

66.

specialize (v)

(a)  

67.

tiết lộ (v)

(a)  

68.

còn sống (adj)

(a)  

69.

compose (v)

(a)  

70.

theo đuổi (v)

(a)  

71.

sail down

(a)  

72.

sufficient (adj)

(a)  

73.

lumber trade (n)

(a)  

74.

tàu hơi nước (n)

(a)  

75.

cho phép (v)

(a)  

76.

cạnh tranh (v)

(a)  

77.

time - consuming (adj)

(a)  

78.

dụng cụ (n)

(a)  

79.

đồ lưu niệm, kỉ niệm (n)

(a)  

80.

cater to s.o/sth

(a)  

81.

thị trường (n)

(a)  

82.

stock photoraphs on display (v)

(a)  

83.

mount (v)

(a)  

84.

frame (v)

(a)  

85.

inclusions (n)

(a)  

86.

frequently (adv)

(a)  

87.

trưng bày (v) (2 từ)

(a)  

88.

nước ngoài

(a)  

89.

giải thưởng (n)

(a)  

90.

một cách rộng rãi, phổ biển (adv)

(a)  

91.

cuộc triển lãm, trưng bày (n)

(a)  

92.

document là từ loại gì; có nghĩa là gì?

(a)  

93.

tỉnh (n)

(a)  

94.

đặc biệt là (adv)

(a)  

95.

fond (adj)

(a)  

96.

vùng hoang dã (n)

(a)  

97.

dịp (n)

(a)  

98.

chèo thuyền (v)

(a)  

99.

thuyền (n)

(a)  

100.

dọc theo (prep)

(a)  

101.

thấp hơn (adj)

(a)  

102.

shore (n)

(a)  

103.

construction (n)

(a)  

104.

intercolonial (adj)

(a)  

105.

undertake (v)

(a)  

106.

commission (n)

(a)  

107.

vị trí (n)

(a)  

108.

principal (adj)

(a)  

109.

south (n)

(a)  

110.

north (n)

(a)  

111.

east (n)

(a)  

112.

west (n)

(a)  

113.

department (n)

(a)  

114.

quản lí (v)

(a)  

115.

duty (n)

(a)  

116.

bao gồm (v)

(a)  

117.

lĩnh vực (n)

(a)  

118.

nghỉ hưu (v)

(a)  

119.

lưu trữ (v)

(a)  

120.

glass negatives

(a)  

121.

tầng hầm (n)

(a)  

122.

kho lưu trữ (n)

(a)  

123.

làm hài lòng (v)

(a)  

124.

woodland (n)

(a)  

125.

make a living

(a)  

126.

early (adj)

(a)  

127.

tập trung (v)

(a)