Worksheets한국어 시험 질문
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
"시내버스"는 무슨 뜻인가요?
Xe bus ngoại thành
Xe bus nội thành
Xe bus tuyến ngắn
Xe bus đưa đón
"모범택시"의 뜻은 무엇입니까?
Taxi thường
Call taxi
Taxi cao cấp
Taxi loại lớn
"행"의 의미는 무엇입니까?
Đi
Hướng
Ngã tư
Ra ngoài
"사거리"는 어떤 장소를 말합니까?
Ngã ba
Ngõ, hẻm
Đường tàu
Ngã tư
"마트"는 어디입니까?
Siêu thị
Trạm xăng
Tiệm làm tóc
Ga
"오른쪽으로 가다"는 어떻게 번역됩니까?
Rẽ trái
Đi thẳng
Đi về bên phải
Đi về bên trái
"교통 카드"는 무엇입니까?
Bản đồ lộ trình
Phí cơ bản
Thẻ giao thông
Đường xe buýt riêng
"방면"은 무엇을 의미합니까?
Cửa ra số 1
Bên trái
Đường tàu số 1
Hướng
"건널목"의 뜻은 무엇입니까?
Góc đường
Lối xe lửa đi qua
Bến xe
Trạm xăng
방면은 무엇을 의미합니까?
Cửa ra số 1
Bên trái
Đường tàu số 1
Hướng
건널목의 뜻은 무엇입니까?
Góc đường
Lối xe lửa đi qua
Bến xe
Trạm xăng
좌회전하다는 무엇을 의미합니까?
Rẽ trái
Rẽ phải
Đi thẳng
Đi lui
기본요금은 무엇입니까?
Bản đồ lộ trình
Phí cơ bản
Thẻ giao thông
Giá vé
모이다는 무슨 뜻입니까?
Đăng ký
Tập thể dục
Đi ra
Tập hợp, tập trung
신청하다는 무엇입니까?
Tập trung
Đăng kí
Mua sắm
Gửi bưu phẩm
보여주다는 무엇을 의미합니까?
Đưa
Cho thấy/xem
Gửi
Viết
콜택시는 어떤 교통수단입니까?
Taxi thường
Call taxi
Taxi lớn
Taxi rẻ
1번 출구는 어디입니까?
Bãi đậu xe
Cổng/cửa ra số 1
Nhà ga
Quầy vé
연극하다는 어떤 활동입니까?
Nghe nhạc
Diễn kịch
Học bài
Đọc thơ
버스 전용 도로는 어떤 길입니까?
Đường một chiều
Đường dành riêng cho xe bus
Đường cao tốc
Làn đường xe máy
월드컵경기장은 어디입니까?
Công viên
SVĐ Worldcup
Nhà hát
Siêu thị
나가다와 비슷한 뜻은 무엇입니까?
Đi vào
Ra ngoài (hướng ra)
Đi qua
Quay lạ
월드컵경기장은 어디입니까?
Công viên
SVĐ Worldcup
Nhà hát
Siêu thị
나가다와 비슷한 뜻은 무엇입니까?
Đi vào
Ra ngoài (hướng ra)
Đi qua
Quay lại
돌아가다는 어떤 동작입니까?
Đi tới
Quay lại
Đi vượt
Ra ngoài
유턴하다는 무엇입니까?
Vượt đèn đỏ
Quay đầu (xe)
Rẽ phải
Ra khỏi
마을버스는 어떤 버스입니까?
Bus nội thành
Xe bus tuyến ngắn
Bus đưa đón
Bus ngoại thành
발표회는 무엇입니까?
Sự kiện thể thao
Cuộc thi
Buổi phát biểu
Diễn kịch
가짜의 뜻은 무엇입니까?
Thật
Giả
Gốc
Chính thức
다음 중 직진하다와 유의어인 것은 무엇입니까? (Từ đồng nghĩa với “직진하다”)
좌회전하다
똑바로 가다
돌아가다
우회전하다
내리다와 반대되는 말은 무엇입니까? (Từ trái nghĩa với “내리다”)
타다
나가다
걷다
보여주다
우회전하다의 반의어는 무엇입니까? (Từ trái nghĩa với “우회전하다”)
곧장 가다
좌회전하다
유턴하다
직진하다
