wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 시험 질문

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"시내버스"는 무슨 뜻인가요?

a)

Xe bus ngoại thành

b)

Xe bus nội thành

c)

Xe bus tuyến ngắn

d)

Xe bus đưa đón

2.

"모범택시"의 뜻은 무엇입니까?

a)

Taxi thường

b)

Call taxi

c)

Taxi cao cấp

d)

Taxi loại lớn

3.

"행"의 의미는 무엇입니까?

a)

Đi

b)

Hướng

c)

Ngã tư

d)

Ra ngoài

4.

"사거리"는 어떤 장소를 말합니까?

a)

Ngã ba

b)

Ngõ, hẻm

c)

Đường tàu

d)

Ngã tư

5.

"마트"는 어디입니까?

a)

Siêu thị

b)

Trạm xăng

c)

Tiệm làm tóc

d)

Ga

6.

"오른쪽으로 가다"는 어떻게 번역됩니까?

a)

Rẽ trái

b)

Đi thẳng

c)

Đi về bên phải

d)

Đi về bên trái

7.

"교통 카드"는 무엇입니까?

a)

Bản đồ lộ trình

b)

Phí cơ bản

c)

Thẻ giao thông

d)

Đường xe buýt riêng

8.

"방면"은 무엇을 의미합니까?

a)

Cửa ra số 1

b)

Bên trái

c)

Đường tàu số 1

d)

Hướng

9.

"건널목"의 뜻은 무엇입니까?

a)

Góc đường

b)

Lối xe lửa đi qua

c)

Bến xe

d)

Trạm xăng

10.

방면은 무엇을 의미합니까?

a)

Cửa ra số 1

b)

Bên trái

c)

Đường tàu số 1

d)

Hướng

11.

건널목의 뜻은 무엇입니까?

a)

Góc đường

b)

Lối xe lửa đi qua

c)

Bến xe

d)

Trạm xăng

12.

좌회전하다는 무엇을 의미합니까?

a)

Rẽ trái

b)

Rẽ phải

c)

Đi thẳng

d)

Đi lui

13.

기본요금은 무엇입니까?

a)

Bản đồ lộ trình

b)

Phí cơ bản

c)

Thẻ giao thông

d)

Giá vé

14.

모이다는 무슨 뜻입니까?

a)

Đăng ký

b)

Tập thể dục

c)

Đi ra

d)

Tập hợp, tập trung

15.

신청하다는 무엇입니까?

a)

Tập trung

b)

Đăng kí

c)

Mua sắm

d)

Gửi bưu phẩm

16.

보여주다는 무엇을 의미합니까?

a)

Đưa

b)

Cho thấy/xem

c)

Gửi

d)

Viết

17.

콜택시는 어떤 교통수단입니까?

a)

Taxi thường

b)

Call taxi

c)

Taxi lớn

d)

Taxi rẻ

18.

1번 출구는 어디입니까?

a)

Bãi đậu xe

b)

Cổng/cửa ra số 1

c)

Nhà ga

d)

Quầy vé

19.

연극하다는 어떤 활동입니까?

a)

Nghe nhạc

b)

Diễn kịch

c)

Học bài

d)

Đọc thơ

20.

버스 전용 도로는 어떤 길입니까?

a)

Đường một chiều

b)

Đường dành riêng cho xe bus

c)

Đường cao tốc

d)

Làn đường xe máy

21.

월드컵경기장은 어디입니까?

a)

Công viên

b)

SVĐ Worldcup

c)

Nhà hát

d)

Siêu thị

22.

나가다와 비슷한 뜻은 무엇입니까?

a)

Đi vào

b)

Ra ngoài (hướng ra)

c)

Đi qua

d)

Quay lạ

23.

월드컵경기장은 어디입니까?

a)

Công viên

b)

SVĐ Worldcup

c)

Nhà hát

d)

Siêu thị

24.

나가다와 비슷한 뜻은 무엇입니까?

a)

Đi vào

b)

Ra ngoài (hướng ra)

c)

Đi qua

d)

Quay lại

25.

돌아가다는 어떤 동작입니까?

a)

Đi tới

b)

Quay lại

c)

Đi vượt

d)

Ra ngoài

26.

유턴하다는 무엇입니까?

a)

Vượt đèn đỏ

b)

Quay đầu (xe)

c)

Rẽ phải

d)

Ra khỏi

27.

마을버스는 어떤 버스입니까?

a)

Bus nội thành

b)

Xe bus tuyến ngắn

c)

Bus đưa đón

d)

Bus ngoại thành

28.

발표회는 무엇입니까?

a)

Sự kiện thể thao

b)

Cuộc thi

c)

Buổi phát biểu

d)

Diễn kịch

29.

가짜의 뜻은 무엇입니까?

a)

Thật

b)

Giả

c)

Gốc

d)

Chính thức

30.

다음 중 직진하다와 유의어인 것은 무엇입니까? (Từ đồng nghĩa với “직진하다”)

a)

좌회전하다

b)

똑바로 가다

c)

돌아가다

d)

우회전하다

31.

내리다와 반대되는 말은 무엇입니까? (Từ trái nghĩa với “내리다”)

a)

타다

b)

나가다

c)

걷다

d)

보여주다

32.

우회전하다의 반의어는 무엇입니까? (Từ trái nghĩa với “우회전하다”)

a)

곧장 가다

b)

좌회전하다

c)

유턴하다

d)

직진하다