WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Anh
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
course /kɔːs/
Cuộc đua
Khóa học
Bữa ăn
Con ngựa
lecture /ˈlek.tʃər/
Bài giảng
Sách giáo khoa
Bài tập
Cuộc họp
assignment /əˈsaɪn.mənt/
Kỳ thi
Bài tập
Giáo viên
Lớp học
skill /skɪl/
May mắn
Kỹ năng
Tốc độ
Sức mạnh
knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/
Hiểu biết
Kiến thức
Trí nhớ
Kinh nghiệm
education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/
Giải trí
Giáo dục
Đào tạo
Nghiên cứu
degree /dɪˈɡriː/
Chứng chỉ
Bằng cấp
Giấy khen
Huy chương
university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/
Cao đẳng
Đại học
Trung học
Tiểu học
college /ˈkɒl.ɪdʒ/
Đại học
Cao đẳng
Trường nghề
Viện nghiên cứu
research /rɪˈsɜːtʃ/
Khám phá
Nghiên cứu
Thí nghiệm
Phân tích
gree /dɪˈɡriː/
Chứng chỉ
Bằng cấp
Giấy khen
Huy chương
university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/
Cao đẳng
Đại học
Trung học
Tiểu học
college /ˈkɒl.ɪdʒ/
Đại học
Cao đẳng
Trường nghề
Viện nghiên cứu
research /rɪˈsɜːtʃ/
Khám phá
Nghiên cứu
Thí nghiệm
Phân tích
project /ˈprɒdʒ.ekt/
Kế hoạch
Dự án
Ý tưởng
Chương trình
textbook /ˈtekst.bʊk/
Tạp chí
Sách giáo khoa
Truyện tranh
Từ điển
curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/
Lịch học
Chương trình học
Giáo án
Kế hoạch
tutor /ˈtjuː.tər/
Giáo viên
Gia sư
Hiệu trưởng
Trợ giảng
practice /ˈpræk.tɪs/
Lý thuyết
Luyện tập
Thói quen
Kinh nghiệm
mark /mɑːk/
Điểm số
Nhãn hiệu
Dấu vết
Ký hiệu
scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/
Học phí
Học bổng
Giải thưởng
Trợ cấp
training /ˈtreɪ.nɪŋ/
Rèn luyện
Đào tạo
Huấn luyện
Thực tập
semester /sɪˈmes.tər/
Năm học
Học kỳ
Khóa học
Kỳ thi
deadline /ˈded.laɪn/
Thời hạn
Hạn chót
Lịch trình
Kế hoạch
essay /ˈes.eɪ/
Báo cáo
Bài luận
Tiểu luận
Bài tập
feedback /ˈfiːd.bæk/
Nhận xét
Phản hồi
Đánh giá
Góp ý
attendance /əˈten.dəns/
Tham dự
Điểm danh
Có mặt
Tham gia
discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/
Kỷ luật
Hình phạt
Nguyên tắc
Quy định
motivation /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
Động lực
Cảm hứng
Khích lệ
Thúc đẩy
progress /ˈprəʊ.ɡres/
Tiến bộ
Phát triển
Cải thiện
Thành tích
qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Bằng cấp
Chứng chỉ
Trình độ
Năng lực
assessment /əˈses.mənt/
Bài kiểm tra
Đánh giá
Kiểm tra
Xếp loại
achievement /əˈtʃiːv.mənt/
Thành tựu
Thành tích
Kết quả
Giải thưởng
peer /pɪər/
Bạn học
Bạn cùng lớp
Đồng nghiệp
Bạn bè
presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
Trình bày
Bài thuyết trình
Diễn thuyết
Báo cáo
syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/
Giáo trình
Đề cương
Kế hoạch
Nội dung
module /ˈmɒdʒ.uːl/
Chương
Học phần
Bài học
Phần mềm
workshop /ˈwɜːk.ʃɒp/
Hội thảo
Xưởng
Lớp học
Buổi tập
seminar /ˈsem.ɪ.nɑːr/
Hội nghị
Hội thảo
Giáo trình
module
workshop
seminar
debate
Hội thảo
module
workshop
seminar
debate
Tranh luận
debate
collaboration
innovation
resource
Hợp tác
collaboration
innovation
resource
objective
Sáng tạo
innovation
resource
objective
critical thinking
Tài nguyên
resource
objective
critical thinking
plagiarism
Mục tiêu
objective
critical thinking
plagiarism
literacy
Tư duy phản biện
critical thinking
plagiarism
literacy
pedagogy
Sao chép
plagiarism
literacy
pedagogy
thesis
Đọc viết
literacy
pedagogy
thesis
dissertation
Giáo dục
pedagogy
thesis
dissertation
academia
Luận văn
thesis
dissertation
academia
extracurricular
Luận án
dissertation
academia
extracurricular
autonomy
Học thuật
academia
extracurricular
autonomy
mentorship
Ngoại khóa
extracurricular
autonomy
mentorship
cognitive
Tự chủ
autonomy
mentorship
cognitive
collaborative
Hướng dẫn
mentorship
cognitive
collaborative
interdisciplinary
Nhận thức
cognitive
collaborative
interdisciplinary
rigorous
Hợp tác
collaborative
interdisciplinary
rigorous
scholarly
Liên ngành
interdisciplinary
rigorous
scholarly
vocational
Nghiêm ngặt
rigorous
scholarly
vocational
pedagogical
Học thuật
scholarly
vocational
pedagogical
formative
Nghề nghiệp
vocational
pedagogical
formative
summative
Nghề nghiệp
Chuyên môn
Kỹ thuật
Thực hành
Giáo dục
Sư phạm
Giảng dạy
Đào tạo
Hình thành
Định hình
Phát triển
Xây dựng
Tổng hợp
Tổng kết
Kết thúc
Đánh giá
Khám phá
Tìm tòi
Thực nghiệm
Sáng tạo
Tham gia
Cam kết
Hứng thú
Tập trung
Thành thạo
Chuyên môn
Kỹ năng
Năng lực
Kiểm định
Công nhận
Chứng nhận
Phê duyệt
Hỗ trợ
Tạo điều kiện
Dẫn dắt
Điều phối
Năng lực
Khả năng
Thành thạo
Kỹ năng
Phân tích
Logic
Khoa học
Hệ thống
Bao gồm
Toàn diện
Hòa nhập
Chung
Kinh nghiệm
Trải nghiệm
Thực tế
Thực hành
Phản chiếu
Suy ngẫm
Tư duy
Chiêm nghiệm
Chuẩn hóa
Tiêu chuẩn
Đồng nhất
Hệ thống
Nhận thức luận
Tri thức
Hiểu biết
Khoa học
Giáo huấn
Học thuật
Giảng dạy
Sư phạm
Giáo dục người lớn
Phương pháp dạy
Đào tạo
Hướng dẫn
Siêu nhận thức
Tự nhận thức
Tư duy
Phân tích
Mô hình
Hệ thống
Chuẩn mực
Tiêu chuẩn
Thực tế
Thực dụng
Hiệu quả
Khả thi
Giàn giáo
Hỗ trợ
Xây dựng
Phát triển
Tìm tòi
Khám phá
Nghiên cứu
Hỏi đáp
Kiến tạo
Xây dựng
Phát triển
Hình thành
Phân hóa
Khác biệt
Riêng biệt
Đa dạng
Toàn diện
Tổng thể
Chung
Hệ thống
nˈstrʌk.tɪ.vɪ.zəm/ Kiến tạo
Xây dựng
Phát triển
Hình thành
differentiated /ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪ.tɪd/ Phân hóa
Khác biệt
Riêng biệt
Đa dạng
holistic /həˈlɪs.tɪk/ Toàn diện
Tổng thể
Chung
Hệ thống
empirical /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/ Thực nghiệm
Kinh nghiệm
Thực tế
Khoa học
transdisciplinary /ˌtrænz.dɪs.ɪˈplɪn.ər.i/ Xuyên ngành
Liên ngành
Đa ngành
Tổng hợp
ubiquitous /juːˈbɪk.wɪ.təs/ Phổ biến
Hiện diện
Rộng khắp
Thường trực
transformative /trænsˈfɔː.mə.tɪv/ Biến đổi
Cải cách
Cách mạng
Đổi mới
longitudinal /ˌlɒn.dʒɪˈtjuː.dɪ.nəl/ Dọc
Dài hạn
Theo chiều dọc
Liên tục
emancipatory /ɪˈmæn.sɪ.pə.tər.i/ Giải phóng
Tự do
Độc lập
Tự chủ
hermeneutic /ˌhɜː.məˈnjuː.tɪk/ Giải thích
Diễn giải
Hiểu
Phân tích
dialectic /ˌdaɪ.əˈlek.tɪk/ Biện chứng
Tranh luận
Đối thoại
Phản biện
synergistic /ˌsɪn.əˈdʒɪs.tɪk/ Hiệp lực
Cộng hưởng
Hợp tác
Phối hợp
axiomatic /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/ Hiển nhiên
Mặc định
Cơ bản
Nguyên lý
heuristic /hjʊəˈrɪs.tɪk/ Khám phá
Tìm tòi
Thực nghiệm
Sáng tạo
ontological /ˌɒn.təˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ Bản thể luận
Tồn tại
Bản chất
Hiện hữu
teleological /ˌtiː.li.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ Mục đích luận
Kết thúc
Hoàn thiện
Mục tiêu
deconstructivism /diː.kənˈstrʌk.tɪ.vɪ.zəm/ Giải cấu trúc
Phân tích
Phá vỡ
Tái cấu trúc
postmodern /ˌpəʊstˈmɒd.ən/ Hậu hiện đại
Tiên tiến
Đương đại
Cải cách
rhizomatic /ˌraɪ.zəˈmæt.ɪk/ Mạng lưới
Rễ
Phân nhánh
Liên kết
autoethnographic /ˌɔː.təʊˌeθ.nəˈɡræf.ɪk/ Tự dân tộc học
Tự nghiên cứu
Tự phân tích
Tự mô tả
cosmopolitan /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ Toàn cầu
Quốc tế
Đa văn hóa
Phổ quát
emancipative /ɪˈmæn.sɪ.peɪ.tɪv/ Giải phóng
Tự do
Độc lập
Tự chủ
