wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Thương Mại Điện Tử - Chương 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa chính về thương mại điện tử theo tài liệu là gì?

a)

Mua bán hàng hóa và dịch vụ qua các cửa hàng vật lý

b)

Thực hiện các hoạt động thương mại qua các công cụ điện tử, đặc biệt là Internet

c)

Trao đổi hàng hóa và dịch vụ không sử dụng Internet

d)

Quảng cáo sản phẩm trên các nền tảng mạng xã hội

2.

Tổ chức nào định nghĩa TMĐT bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm qua Internet?

a)

APEC

b)

Ủy ban Châu Âu

c)

WTO

d)

Amazon

3.

Theo Ủy ban Châu Âu, TMĐT bao gồm những gì?

a)

Chỉ các hàng hóa vật lý được trao đổi qua Internet

b)

Mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ qua các giao dịch điện tử

c)

Chỉ các dịch vụ được giao nhận ngoại tuyến

d)

Các giao dịch không sử dụng máy tính

4.

Đâu là ví dụ về một nền tảng TMĐT?

a)

Microsoft Office

b)

Amazon

c)

Google Search

d)

Adobe Photoshop

5.

Đặc điểm chính của TMĐT theo định nghĩa của APEC là gì?

a)

Các giao dịch chủ yếu là điện tử và dựa trên Internet

b)

Các giao dịch chỉ được thực hiện ngoại tuyến

c)

Các giao dịch chỉ giới hạn ở hàng hóa vật lý

d)

Các giao dịch không bao gồm dịch vụ

6.

Nền tảng nào nổi tiếng với việc kết nối nhà cung cấp và người mua trên toàn cầu theo mô hình B2B?

a)

eBay

b)

Shopee

c)

Alibaba

d)

Facebook

7.

Nền tảng TMĐT nào được mô tả là có lượng truy cập cao nhất tại Việt Nam?

a)

Tiki

b)

Lazada

c)

Shopee

d)

Sendo

8.

Thuật ngữ "thương mại không giấy tờ" dùng để chỉ gì?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Trao đổi tài liệu vật lý

c)

Một từ đồng nghĩa với TMĐT

d)

Giao dịch không số hóa

9.

Internet xuất hiện lần đầu tiên, đặt nền móng cho TMĐT, vào thời điểm nào?

a)

Thập niên 1950

b)

Thập niên 1970 và 1980

c)

Thập niên 1990

d)

Thập niên 2000

10.

Thập niên nào đánh dấu sự xuất hiện của các trang web mua sắm trực tuyến đầu tiên?

a)

Thập niên 1970

b)

Thập niên 1980

c)

Thập niên 1990

d)

Thập niên 2000

11.

Công ty nào được xem là tiên phong trong lĩnh vực TMĐT?

a)

Google

b)

Amazon

c)

Microsoft

d)

Apple

12.

Công nghệ nào đã thúc đẩy mạnh mẽ TMĐT trong thập niên 2000?

a)

Internet quay số

b)

Ứng dụng di động

c)

Máy fax

d)

Máy điện báo

13.

Động lực lớn thúc đẩy phát triển TMĐT vào giữa thập niên 1990 là gì?

a)

Ra mắt ứng dụng di động

b)

Phát minh ra Internet

c)

Thanh toán trực tuyến

d)

Tạo ra mạng xã hội

14.

Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò gì trong sự phát triển của TMĐT?

a)

Giảm tốc độ Internet

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm

c)

Đa dạng hóa hình thức sản phẩm

d)

Tăng sự phụ thuộc vào cửa hàng vật lý

15.

TMĐT trở thành một phần chính thức của hoạt động kinh doanh vào thập niên nào?

a)

Thập niên 1980

b)

Thập niên 1990

c)

Thập niên 2000

d)

Thập niên 2010

16.

Mục đích chính của Internet trong thập niên 1970 và 1980 là gì?

a)

Mạng xã hội

b)

Mua sắm trực tuyến

c)

Nghiên cứu quân sự và giáo dục

d)

Phát trực tuyến video

17.

Yếu tố nào góp phần vào sự bùng nổ TMĐT trong thập niên 2000?

a)

Sụt giảm sử dụng Internet

b)

Ra mắt các nền tảng như Wordpress và Magento

c)

Cấm thanh toán trực tuyến

d)

Giảm sử dụng thiết bị di động

18.

Lợi ích chính của TMĐT đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Hạn chế phạm vi thị trường

b)

Mở rộng thị trường toàn cầu

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Giảm tương tác với khách hàng

19.

TMĐT mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng?

a)

Ít lựa chọn sản phẩm hơn

b)

Giá cao hơn

c)

Nhiều lựa chọn sản phẩm và dịch vụ hơn

d)

Thời gian giao hàng lâu hơn

20.

Lợi ích xã hội của TMĐT là gì?

a)

Giảm di chuyển và tác động môi trường

b)

Tăng ô nhiễm

c)

GIảm tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tăng khả năng tiếp cận sản phẩm

21.

Hạn chế của TMĐT đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm chi phí hoạt động

b)

Rủi ro an ninh mạng

c)

Mở rộng thị trường

d)

Cải thiện hệ thống phân phối

22.

Hạn chế của TMĐT đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Đa dạng sản phẩm hơn

b)

Giao hàng chậm hơn

c)

Giá cao hơn

d)

Nguy cơ mất dữ liệu cá nhân

23.

TMĐT có thể tác động tiêu cực đến xã hội như thế nào?

a)

Cải thiện mức sống

b)

Tăng thất nghiệp do tự động hóa

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Tăng khả năng tiếp cận toàn cầu

24.

Điều gì cho phép doanh nghiệp hoạt động 24/7 trong TMĐT?

a)

Hạn chế của cửa hàng vật lý

b)

Nền tảng dựa trên Internet

c)

Quy trình giao dịch thủ công

d)

Giờ hoạt động giới hạn

25.

Tại sao người tiêu dùng thích TMĐT hơn mua sắm truyền thống?

a)

Thiếu sự đa dạng sản phẩm

b)

Hạn chế tiếp xúc

c)

Chi phí giao hàng cao hơn

d)

Tiện lợi và giá thấp hơn

26.

Lợi ích của TMĐT đối với các quốc gia đang phát triển là gì?

a)

Giảm tiếp cận sản phẩm toàn cầu

b)

Tiếp cận sản phẩm và dịch vụ từ các nước phát triển

c)

Tăng chi phí di chuyển

d)

Tăng chi phí hành chính

27.

Thách thức của TMĐT do yêu cầu kỹ năng gây ra là gì?

a)

Tăng bất bình đẳng xã hội

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Giảm chi phí hoạt động

d)

Cải thiện dịch vụ khách hàng

28.

Đâu là một loại TMĐT dựa trên đối tượng tham gia?

a)

B2C

b)

C2B

c)

B2G

d)

Tất cả các loại trên

29.

B2C trong TMĐT là viết tắt của gì?

a)

Doanh nghiệp - Người tiêu dùng

b)

Doanh nghiệp - Doanh nghiệp

c)

Người tiêu dùng - Người tiêu dùng

d)

Doanh nghiệp - Chính phủ

30.

Mô hình TMĐT nào liên quan đến giao dịch giữa các doanh nghiệp?

a)

C2C

b)

B2B

c)

B2C

d)

G2C

31.

Ví dụ về nền tảng TMĐT C2C là gì?

a)

Amazon

b)

Alibaba

c)

eBay

d)

Shopee

32.

Mô hình TMĐT nào bao gồm các dịch vụ công trực tuyến?

a)

B2B

b)

C2C

c)

G2C

d)

B2C

33.

Đặc điểm của website TMĐT doanh nghiệp là gì?

a)

Kết nối nhiều người mua và người bán

b)

Do một doanh nghiệp vận hành để bán sản phẩm của mình

c)

Sản TMĐT

d)

Không hỗ trợ thanh toán trực tuyến

34.

Nền tảng nào là ví dụ về ứng dụng TMĐT di động?

a)

Microsoft Word

b)

Shopee

c)

Grab

d)

Notepad

35.

Cấp độ cao nhất của dịch vụ công trực tuyến là gì?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

36.

Người dùng có thể làm gì ở dịch vụ công trực tuyến cấp độ 3?

a)

Chỉ truy cập thông tin

b)

Tải và điền biểu mẫu ngoại tuyến

c)

Nộp hồ sơ trực tuyến

d)

Hoàn thành tất cả giao dịch ngoại tuyến

37.

Đặc điểm của Sàn giao dịch TMĐT là gì?

a)

Nền tảng bán nhiều loại hàng hóa

b)

Nhiều người mua và người bán

c)

Không có giao dịch trực tuyến

d)

Đa dạng hình thức thanh toán

38.

Doanh thu TMĐT ước tính tại Việt Nam năm 2021 là bao nhiêu?

a)

10 tỷ USD

b)

7 tỷ USD

c)

20 tỷ USD

d)

13,7 tỷ USD

39.

TMĐT chiếm bao nhiêu phần trăm tổng doanh thu bán lẻ tại Việt Nam năm 2021?

a)

3%

b)

6,5%

c)

10%

d)

15%

40.

Danh mục sản phẩm nào được mua trực tuyến nhiều nhất tại Việt Nam?

a)

Điện tử

b)

Quần áo, giày dép và mỹ phẩm

c)

Nội thất

d)

Sách

41.

Phương thức thanh toán phổ biến nhất trong TMĐT Việt Nam là gì?

a)

Thanh toán khi nhận hàng (COD)

b)

Thẻ tín dụng

c)

Ứng dụng di động

d)

Chuyển khoản ngân hàng

42.

Nền tảng nào có số lượt truy cập cao nhất tại Việt Nam vào tháng 2/2022?

a)

Lazada

b)

Tiki

c)

Shopee

d)

Chợ Tốt

43.

Bao nhiêu phần trăm người mua sắm trực tuyến tại Việt Nam sử dụng website TMĐT?

a)

42%

b)

47%

c)

78%

d)

90%

44.

Nền tảng mạng xã hội nào được sử dụng cho TMĐT tại Việt Nam nhiều nhất?

a)

Facebook

b)

TikTok

c)

Pinterest

d)

Reddit

45.

Xu hướng toàn cầu trong phát triển TMĐT là gì?

a)

Tích hợp AI và VR

b)

Bán hàng trực tuyến

c)

Suy giảm thương mại mạng xã hội

d)

Hạn chế mở rộng quốc tế

46.

Quốc gia nào là một trong những thị trường TMĐT lớn trên thế giới?

a)

Brazil

b)

Trung Quốc

c)

Nga

d)

Nam Phi

47.

Doanh thu TMĐT toàn cầu hàng năm xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1 nghìn tỷ USD

b)

3 nghìn tỷ USD

c)

6 nghìn tỷ USD

d)

10 nghìn tỷ USD

48.

Yếu tố nào góp phần vào sự tăng trưởng TMĐT tại Việt Nam sau COVID-19?

a)

Giảm truy cập Internet

b)

Tăng áp dụng giao dịch trực tuyến

c)

Giảm sử dụng thiết bị di động

d)

Hạn chế nguồn cung sản phẩm

49.

Bao nhiêu phần trăm người mua sắm trực tuyến tại Việt Nam thích COD?

a)

50%

b)

73%

c)

85%

d)

90%

50.

Nền tảng TMĐT nào tại Việt Nam được một pháp nhân Singapore mua lại?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Tiki

d)

Chợ Tốt

51.

Lý do nào khiến Shopee dẫn đầu tại Việt Nam?

a)

Hạn chế đa dạng sản phẩm

b)

Độ tin cậy cao và dễ tiếp cận

c)

Thiếu hỗ trợ ứng dụng di động

d)

Giá cao hơn

52.

Nền tảng nào KHÔNG phải là sàn TMĐT lớn tại Việt Nam?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Tiki

d)

Google Maps

53.

Động lực chính của sự tăng trưởng TMĐT tại Việt Nam là gì?

a)

Tốc độ Internet nhanh

b)

Phát triển nhanh chóng của Internet

c)

Giảm thâm nhập điện thoại thông minh

d)

Hạn chế phương thức thanh toán

54.

Danh mục sản phẩm nào chiếm 64% mua sắm trực tuyến tại Việt Nam?

a)

Điện tử

b)

Thực phẩm

c)

Nội thất

d)

Sách

55.

Xu hướng toàn cầu liên quan đến thiết bị di động trong TMĐT là gì?

a)

Giảm sử dụng ứng dụng di động

b)

Tăng mua sắm di động

c)

Hạn chế tùy chọn thanh toán di động

d)

Giảm khả năng tiếp cận di động

56.

Nền tảng nào hỗ trợ TMĐT thông qua mạng xã hội?

a)

Microsoft Teams

b)

Facebook

c)

Zoom

d)

Skype

57.

Thách thức đối với các nền tảng TMĐT Việt Nam là gì?

a)

Thiếu truy cập Internet

b)

Sự chi phối của các nền tảng nước ngoài

c)

Hạn chế đa dạng sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng chậm

58.

Cấp độ đầu tiên của phát triển TMĐT cho doanh nghiệp là gì?

a)

Thương mại thông tin

b)

Thương mại giao dịch

c)

Thương mại tích hợp

d)

Thương mại di động

59.

Đặc điểm của cấp độ 2 trong phát triển TMĐT là gì?

a)

Cho phép giao dịch trực tuyến

b)

Cung cấp thông tin

c)

Tự động hóa hoàn toàn quy trình

d)

Không hỗ trợ thanh toán trực tuyến

60.

Đặc điểm của cấp độ 3 trong phát triển TMĐT là gì?

a)

Tích hợp với hệ thống nội bộ

b)

Giao dịch mua bán trên website

c)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

d)

Không có sự hiện diện website

61.

Cấp độ dịch vụ công nào liên quan đến thực hiện online toàn bộ?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

62.

Doanh nghiệp đang thực hiện loại thương mại nào nếu chỉ cung cấp thông tin sản phẩm trực tuyến?

a)

Thương mại giao dịch

b)

Thương mại thông tin

c)

Thương mại tích hợp

d)

Thương mại xã hội

63.

Cấp độ TMĐT nào giảm chi phí hoạt động đáng kể?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Không có cấp độ nào

64.

Đặc điểm của thương mại thông tin là gì?

a)

Thanh toán trực tuyến

b)

Thông tin sản phẩm trên website

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình

d)

Tích hợp ứng dụng di động

65.

Cấp độ nào cho phép doanh nghiệp xử lý đơn hàng trực tuyến?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Không có cấp độ nào

66.

Lợi ích của thương mại tích hợp là gì?

a)

Tăng can thiệp thủ công

b)

Giảm hiệu quả

c)

Giảm chi phí hoạt động

d)

Hạn chế phạm vi thị trường

67.

Cấp độ TMĐT nào là tiên tiến nhất đối với doanh nghiệp?

a)

Thương mại thông tin

b)

Thương mại giao dịch

c)

Thương mại tích hợp

d)

Thương mại xã hội

68.

Xu hướng tương lai trong TMĐT là gì?

a)

Giảm sử dụng AI

b)

Mở rộng toàn cầu

c)

Phát triển kênh bán hàng live stream

d)

Giảm tích hợp mạng xã hội

69.

Công nghệ nào được kỳ vọng sẽ nâng cao trải nghiệm TMĐT?

a)

Máy fax

b)

Thực tế ảo (VR)

c)

Máy đánh chữ

d)

Điện thoại analog

70.

Lợi ích của TMĐT di động là gì?

a)

Hạn chế khả năng tiếp cận

b)

Trải nghiệm mua sắm linh hoạt

c)

Chi phí cao hơn

d)

Giảm dữ liệu khách hàng

71.

Nền tảng nào đang tích hợp TMĐT với mạng xã hội?

a)

TikTok

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Illustrator

d)

Notepad

72.

Xu hướng liên quan đến kênh bán hàng trong TMĐT là gì?

a)

Bán hàng đơn kênh

b)

Bán hàng đa kênh

c)

Bán hàng chỉ ngoại tuyến

d)

Hạn chế tương tác khách hàng

73.

Khu vực nào là trọng tâm mở rộng TMĐT?

a)

Nam Cực

b)

Đông Á

c)

Bắc Cực

d)

Không có khu vực nào

74.

Lợi ích của thương mại mạng xã hội là gì?

a)

Giảm tương tác khách hàng

b)

Tăng cường tương tác khách hàng

c)

Hạn chế khả năng hiển thị sản phẩm

d)

Chi phí hoạt động cao hơn

75.

Công nghệ nào hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm TMĐT?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Nhập dữ liệu thủ công

c)

Máy fax

d)

Máy đánh chữ

76.

Thách thức cho TMĐT trong tương lai là gì?

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Tăng rủi ro an ninh mạng

c)

Hạn chế mở rộng thị trường

d)

Giảm sử dụng di động

77.

Xu hướng nào liên quan đến bán hàng trong tương lai?

a)

Bán hàng đa kênh

b)

Thương mại đa nền tảng

c)

Thương mại ngoại tuyến

d)

Thương mại thủ công

78.

Mục đích chính của dịch vụ công trực tuyến là gì?

a)

Tăng lượt ghé thăm văn phòng chính phủ

b)

Cung cấp dịch vụ hành chính tiện lợi qua Internet

c)

Hạn chế truy cập vào dịch vụ chính phủ

d)

Giảm tính minh bạch

79.

Đặc điểm của dịch vụ công trực tuyến cấp độ 1 là gì?

a)

Nộp hồ sơ trực tuyến

b)

Chỉ cung cấp thông tin

c)

Xử lý hoàn toàn trực tuyến

d)

Nộp biểu mẫu ngoại tuyến

80.

Cấp độ dịch vụ công trực tuyến nào cho phép xử lý hoàn toàn trực tuyến?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

81.

Người dùng có thể làm gì ở dịch vụ công trực tuyến cấp độ 2?

a)

Tải và điền biểu mẫu

b)

Nộp hồ sơ trực tuyến

c)

Hoàn thành tất cả giao dịch trực tuyến

d)

Chỉ truy cập thông tin

82.

Ví dụ về dịch vụ công trực tuyến tại Việt Nam ?

a)

Gia hạn giấy phép lái xe

b)

Đăng bài mạng xã hội

c)

Phát trực tuyến video

d)

Mua vé xe qua mạng

83.

Lợi ích của dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4 là gì?

a)

Tăng lượt ghé thăm trực tiếp

b)

Hoàn thành giao dịch trực tuyến

c)

Hạn chế khả năng tiếp cận

d)

Chi phí cao hơn

84.

Cấp độ dịch vụ công trực tuyến nào hỗ trợ nộp hồ sơ trực tuyến?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

85.

Mục tiêu của dịch vụ công trực tuyến là gì?

a)

Giảm tính minh bạch

b)

Tăng hiệu quả hành chính

c)

Hạn chế truy cập công chúng

d)

Chi phí cao hơn

86.

Cấp độ dịch vụ công trực tuyến nào ít tiến bộ nhất?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

87.

Lợi ích của dịch vụ công trực tuyến đối với người dân là gì?

a)

Tăng chi phí di chuyển

b)

Giảm thời gian và chi phí

c)

Hạn chế truy cập dịch vụ

d)

Tăng phí hành chính

88.

Nền tảng nào là ví dụ về TMĐT mạng xã hội?

a)

Microsoft Teams

b)

TikTok

c)

Zoom

d)

Skype

89.

Thách thức đối với người tiêu dùng TMĐT là gì?

a)

Nhiều lựa chọn sản phẩm hơn

b)

Thiếu tương tác vật lý

c)

Giá thấp hơn

d)

Giao hàng nhanh hơn

90.

Mô hình TMĐT nào mà Airbnb thuộc về?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

G2C

91.

Lợi ích của TMĐT đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm chi phí lưu kho

b)

Giảm độ trễ phân phối

c)

Hạn chế phạm vi thị trường

d)

Chi phí hoạt động cao hơn

92.

Nền tảng nào KHÔNG phải là sàn TMĐT?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Tiki

d)

Grap

93.

Đặc điểm của sàn giao dịch TMĐT là gì?

a)

Người bán đơn lẻ

b)

Nhiều người bán và người mua

c)

Không có thanh toán trực tuyến

d)

Hạn chế đa dạng sản phẩm

94.

Yếu tố nào thúc đẩy tăng trưởng TMĐT tại Việt Nam?

a)

Giảm truy cập Internet

b)

Tăng thâm nhập điện thoại thông minh

c)

Hạn chế tùy chọn thanh toán

d)

Thời gian giao hàng chậm

95.

Hạn chế của TMĐT đối với xã hội là gì?

a)

Cải thiện mức sống

b)

Tăng thất nghiệp

c)

Tăng khả năng tiếp cận toàn cầu

d)

Giảm cạnh tranh

96.

Xu hướng nào được dự đoán sẽ phát triển trong TMĐT?

a)

Giảm sử dụng ứng dụng di động

b)

Thương mại ĐT trên mạng xã hội

c)

Hạn chế mở rộng quốc tế

d)

Giảm tích hợp AI

97.

Thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho chính phủ

b)

Người tiêu dùng bán hàng cho doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng

d)

Doanh nghiệp bán hàng cho doanh nghiệp khác

98.

Yếu tố nào không phải là lợi ích của TMĐT đối với người tiêu dùng?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Tiện lợi trong việc mua sắm

c)

Giá cả cạnh tranh hơn

d)

Khó khăn trong việc so sánh sản phẩm

99.

Hình thức thanh toán nào phổ biến nhất trong TMĐT trên thế giới?

a)

Thanh toán khi nhận hàng

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Thẻ tín dụng

d)

Tiền mặt

100.

Hình thức TMĐT nào cho phép người tiêu dùng mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất?

a)

B2B

b)

G2B

c)

C2C

d)

B2C