wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thương Mại Điện Tử - Chương 2-3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Giao dịch điện tử được định nghĩa là gì?

a)

Mua bán hàng hóa qua cửa hàng vật lý

b)

Trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc thông tin qua phương tiện điện tử

c)

Giao dịch không sử dụng Internet

d)

Chỉ quảng cáo sản phẩm trực tuyến

2.

Chứng từ điện tử bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Hóa đơn điện tử, hợp đồng điện tử, chứng thư số

b)

Hóa đơn giấy, hợp đồng giấy, giấy phép vật lý

c)

Chỉ hóa đơn điện tử

d)

Chỉ hợp đồng điện tử

3.

Chữ ký số có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Thay thế chữ ký truyền thống trên giấy

b)

Chỉ dùng để trang trí tài liệu

c)

Không có giá trị pháp lý

d)

Chỉ dùng trong giao dịch ngoại tuyến

4.

Văn bản pháp luật về TMĐT có tác dụng gì?

a)

Tạo hành lang pháp lý thống nhất cho giao dịch TMĐT

b)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch truyền thống

d)

Không liên quan đến tranh chấp

5.

Hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm pháp luật TMĐT?

a)

Sử dụng chứng từ điện tử hợp pháp

b)

Giả mạo, chiếm đoạt chứng từ điện tử

c)

Tăng cường bảo mật hệ thống

d)

Hỗ trợ giao dịch trực tuyến

6.

Tổ chức quốc tế nào chịu trách nhiệm phát triển Luật mẫu về TMĐT?

a)

WTO

b)

UNCITRAL

c)

ICANN

d)

EU

7.

Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL được thông qua vào năm nào?

a)

1990

b)

1996

c)

2000

d)

2005

8.

Mục tiêu chính của Công ước Liên Hợp Quốc về chứng từ điện tử là gì?

a)

Hạn chế sử dụng chứng từ điện tử

b)

Đảm bảo giá trị pháp lý ngang nhau giữa văn bản giấy và điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng hợp đồng điện tử

9.

Luật Giao dịch điện tử tại Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

2000

b)

2005

c)

2010

d)

2015

10.

Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định gì?

a)

Quản lý chứng từ giấy

b)

Điều kiện thiết lập website TMĐT bán hàng

c)

Cấm sử dụng chữ ký số

d)

Chỉ liên quan đến giao dịch ngoại tuy

11.

Tổ chức nào cung cấp hỗ trợ kỹ thuật về TMĐT cho các quốc gia đang phát triển?

a)

UNCTAD

b)

ICANN

c)

OECD

d)

ICC

12.

WTO chịu trách nhiệm gì trong lĩnh vực TMĐT?

a)

Quản lý tên miền Internet

b)

Đề xuất quy định về thương mại điện tử

c)

Chỉ điều chỉnh thương mại truyền thống

d)

Không liên quan đến TMĐT

13.

Luật mẫu về chữ ký điện tử của UNCITRAL được thông qua vào năm nào?

a)

1996

b)

2000

c)

2005

d)

2010

14.

ICANN có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý hệ thống tên miền trên Internet

b)

Ban hành luật TMĐT

c)

Chỉ hỗ trợ giao dịch nội địa

d)

Điều chỉnh giá cả sản phẩm trực tuyến

15.

Công ước về chứng từ điện tử được thông qua vào năm nào?

a)

1996

b)

2000

c)

2005

d)

2010

16.

Mục đích của Luật mẫu về chữ ký điện tử của UNCITRAL là gì?

a)

Hạn chế sử dụng chữ ký điện tử

b)

Xây dựng khung pháp lý thống nhất cho chữ ký điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng chữ ký số

17.

Việt Nam tham gia Công ước về chứng từ điện tử với tư cách gì?

a)

Thành viên chính thức

b)

Quan sát viên

c)

Không tham gia

d)

Tổ chức điều phối

18.

OECD có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Quản lý tên miền

b)

Công bố báo cáo và hướng dẫn về TMĐT

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch nội địa

d)

Cấm sử dụng chứng từ điện tử

19.

Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL có bao nhiêu điều khoản?

a)

10

b)

15

c)

17

d)

20

20.

Luật nào đặt nền tảng cho giao dịch điện tử tại Việt Nam?

a)

Luật Công nghệ thông tin

b)

Luật Giao dịch điện tử

c)

Luật An ninh mạng

d)

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

21.

Luật Công nghệ thông tin có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2005

b)

1/1/2007

c)

1/7/2016

d)

1/1/2019

22.

Nghị định 57/2006/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Chữ ký số

b)

Thương mại điện tử

c)

An ninh mạng

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

23.

Điều kiện nào cần để thiết lập website TMĐT bán hàng theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP?

a)

Có tên miền hợp lệ và thông báo với Bộ Công Thương

b)

Không cần thông báo với Bộ Công Thương

c)

Chỉ cần có mã số thuế cá nhân

d)

Không cần tên miền hợp lệ

24.

Luật An toàn thông tin mạng có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2007

b)

1/7/2016

c)

1/1/2019

d)

1/1/2020

25.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định gì trong TMĐT?

a)

Cấm quảng cáo trực tuyến

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân và quyền khiếu nại của người tiêu dùng

c)

Chỉ điều chỉnh giao dịch ngoại tuyến

d)

Không liên quan đến TMĐT

26.

Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Thương mại điện tử

b)

Chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số

c)

An ninh mạng

d)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

27.

Luật An ninh mạng Việt Nam có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2007

b)

1/7/2016

c)

1/1/2019

d)

1/1/2020

28.

Theo Luật Giao dịch điện tử, điều kiện để giao dịch điện tử hợp lệ là gì?

a)

Không cần sự đồng tình của các bên

b)

Phải có sự đồng tình của các bên và tuân thủ pháp luật

c)

Chỉ cần sử dụng chữ ký số

d)

Không cần tuân thủ pháp luật

29.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về gì?

a)

Thương mại điện tử

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Chữ ký số

d)

An ninh mạng

30.

An ninh trong TMĐT được hiểu là gì?

a)

Chỉ bảo vệ phần cứng

b)

An toàn thông tin trao đổi và hệ thống không bị xâm hại

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến giao dịch trực tuyến

31.

Theo thống kê, tỷ lệ sự cố an ninh mạng tại Việt Nam liên quan đến mã độc là bao nhiêu?

a)

10%

b)

30%

c)

50%

d)

70%

32.

Tấn công DDoS là gì?

a)

Tấn công cơ sở dữ liệu

b)

Làm quá tải hệ thống bằng lưu lượng truy cập giả mạo

c)

Đánh cắp thông tin cá nhân

d)

Giả mạo email

33.

SQL Injection là hình thức tấn công nào?

a)

Tấn công cơ sở dữ liệu bằng truy vấn SQL không mong muốn

b)

Làm quá tải hệ thống

c)

Giả mạo tổ chức đáng tin cậy

d)

Xen vào giữa phiên giao dịch

34.

Tấn công trung gian (Man in the Middle) dễ xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi an toàn

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi không an toàn

c)

Sử dụng chứng chỉ SSL

d)

Sử dụng tường lửa

35.

Phishing là gì?

a)

Tấn công cơ sở dữ liệu

b)

Giả mạo tổ chức đáng tin cậy để đánh cắp thông tin

c)

Làm quá tải hệ thống

d)

Tấn công bằng mã độc

36.

Lỗ hổng Zero Day là gì?

a)

Lỗ hổng đã được vá

b)

Lỗ hổng chưa được nhà phát triển biết đến

c)

Lỗ hổng chỉ xuất hiện trong phần mềm mã nguồn mở

d)

Lỗ hổng không gây thiệt hại

37.

Loại mã độc nào có khả năng lây lan nhanh chóng?

a)

Ransomware

b)

Spyware

c)

Worm

d)

Adware

38.

Tiêu chuẩn PCI DSS áp dụng cho lĩnh vực nào?

a)

Quản lý tên miền

b)

Xử lý thông tin thẻ tín dụng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý hệ thống thông tin

39.

Giao thức nào được sử dụng để mã hóa truyền thông trên Internet?

a)

HTTP

b)

SSL/TLS

c)

FTP

d)

SMTP

40.

Tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 quy định gì?

a)

Quản lý tên miền

b)

An toàn thông tin và quản lý rủi ro thông tin

c)

Xử lý thanh toán trực tuyến

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

41.

Chứng chỉ SSL có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Bảo vệ dữ liệu bằng cách mã hóa liên kết

c)

Chỉ dùng để trang trí website

d)

Không liên quan đến bảo mật

42.

Biện pháp nào giúp phát hiện sớm tấn công DDoS?

a)

Phân tích luồng dữ liệu để phát hiện hành vi bất thường

b)

Sử dụng mã độc

c)

Tắt website

d)

Không sử dụng tường lửa

43.

Tường lửa hoạt động như thế nào?

a)

Cho phép tất cả luồng thông tin đi qua

b)

Kiểm soát luồng thông tin theo quy tắc định sẵn

c)

Chỉ bảo vệ phần cứng

d)

Không liên quan đến an ninh mạng

44.

WAF (Tường lửa ứng dụng web) có chức năng gì?

a)

Chỉ bảo vệ phần cứng

b)

Lọc lưu lượng truy cập web độc hại

c)

Tăng tốc độ website

d)

Không liên quan đến bảo mật

45.

VPN (Mạng riêng ảo) được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Tạo kết nối an toàn trên mạng công cộng

c)

Chỉ dùng để truy cập website

d)

Không liên quan đến bảo mật

46.

Giai đoạn nào trong kế hoạch an ninh TMĐT liên quan đến đánh giá tài sản?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

47.

Biện pháp nào là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn hệ thống TMĐT?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Tắt tường lửa

d)

Không sử dụng chứng chỉ SSL

48.

Cổng thanh toán đạt chuẩn PCI DSS giúp gì?

a)

Giảm bảo mật thông tin

b)

Đảm bảo an toàn khi thanh toán trực tuyến

c)

Chỉ dùng cho giao dịch nội địa

d)

Không liên quan đến bảo mật

49.

Tường lửa có chức năng gì trong TMĐT?

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Ngăn chặn truy cập không được phép vào mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến an ninh

50.

Hậu quả nào sau đây do malware gây ra?

a)

Tăng tốc độ hệ thống

b)

Đánh cắp dữ liệu và làm hỏng phần cứng

c)

Chỉ tăng dung lượng lưu trữ

d)

Không gây thiệt hại

51.

Hình thức nào là một dạng của tấn công phishing?

a)

SQL Injection

b)

Spear Phishing

c)

DDoS

d)

Zero Day

52.

Làm thế nào để phòng tránh tấn công SQL Injection?

a)

Không kiểm tra dữ liệu đầu vào

b)

Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào trước khi truy vấn SQL

c)

Tắt cơ sở dữ liệu

d)

Chỉ sử dụng chứng chỉ SSL

53.

Tấn công Zero Day thường gây thiệt hại lớn vì lý do gì?

a)

Đã có bản vá

b)

Chưa có bản vá chính thức

c)

Chỉ xảy ra trong phần mềm mã nguồn đóng

d)

Không liên quan đến bảo mật

54.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro tấn công trung gian?

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi không an toàn

b)

Sử dụng giao thức HTTPS và VPN

c)

Tắt chứng chỉ SSL

d)

Không sử dụng tường lửa

55.

Hành vi nào giúp phòng tránh phishing?

a)

Nhấn vào mọi liên kết trong email

b)

Không cung cấp thông tin cá nhân qua email không đáng tin

c)

Tắt tường lửa

d)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

56.

Ransomware là loại mã độc nào?

a)

Phần mềm gián điệp

b)

Mã độc tống tiền

c)

Phần mềm tăng tốc hệ thống

d)

Phần mềm quảng cáo

57.

Lỗ hổng Zero Day thường xuất hiện ở đâu?

a)

Chỉ trong phần mềm mã nguồn đóng

b)

Trong phần mềm mã nguồn mở

c)

Chỉ trong hệ điều hành

d)

Không liên quan

58.

Tấn công DDoS thường nhắm vào mục tiêu nào?

a)

Đánh cắp dữ liệu cá nhân

b)

Làm quá tải hệ thống để không khả dụng

c)

Chỉ tấn công cơ sở dữ liệu

d)

Giả mạo tổ chức

59.

Biện pháp nào giúp bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi SQL Injection?

a)

Sử dụng truy vấn SQL động

b)

Kiểm tra và xác thực dữ liệu đầu vào

c)

Tắt cơ sở dữ liệu

d)

Không sử dụng tường lửa

60.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về chữ ký số?

a)

Không có giá trị pháp lý

b)

Thay thế chữ ký truyền thống trên giấy

c)

Chỉ dùng cho giao dịch nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

61.

Phạm vi áp dụng của Luật Giao dịch điện tử là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

b)

Áp dụng cho cả doanh nghiệp và cá nhân tham gia giao dịch điện tử

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

d)

Không liên quan đến TMĐT

62.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về bảo mật thông tin?

a)

Không cần bảo vệ dữ liệu cá nhân

b)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu cá nhân trong giao dịch

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến bảo mật

63.

Theo Luật Giao dịch điện tử, quyền nào của người tiêu dùng được bảo vệ?

a)

Quyền hủy bỏ giao dịch

b)

Quyền không nhận thông tin

c)

Quyền tăng giá sản phẩm

d)

Quyền không khiếu nại

64.

Văn bản nào hướng dẫn chi tiết Luật Giao dịch điện tử?

a)

Nghị định 52/2013/NĐ-CP

b)

Nghị định 57/2006/NĐ-CP

c)

Nghị định 13/2023/NĐ-CP

d)

Nghị định 26/2007/NĐ-CP

65.

Luật Giao dịch điện tử quy định gì về quảng cáo?

a)

Cho phép quảng cáo giả mạo

b)

Yêu cầu nội dung quảng cáo chính xác và rõ ràng

c)

Cấm mọi hình thức quảng cáo

d)

Không liên quan đến quảng cáo

66.

Điều kiện nào cần để hợp pháp hóa tài liệu điện tử?

a)

Không cần chứng thực

b)

Phải được chứng thực theo quy định pháp luật

c)

Chỉ cần chữ ký truyền thống

d)

Không liên quan đến TMĐT

67.

Luật Giao dịch điện tử áp dụng cho lĩnh vực nào?

a)

Chỉ giao dịch ngoại tuyến

b)

Giao dịch sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

c)

Chỉ giao dịch nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

68.

Quy định nào trong Luật Giao dịch điện tử bảo vệ người tiêu dùng?

a)

Cấm khiếu nại

b)

Quyền biết thông tin và hủy bỏ giao dịch

c)

Chỉ bảo vệ doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến người tiêu dùng

69.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng được thông qua vào năm nào?

a)

2005

b)

2010

c)

2015

d)

2018

70.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng yêu cầu gì về quảng cáo?

a)

Cho phép quảng cáo giả mạo

b)

Cung cấp thông tin chính xác, rõ ràng về sản phẩm

c)

Cấm mọi hình thức quảng cáo

d)

Không liên quan đến quảng cáo

71.

Quyền nào của người tiêu dùng được bảo vệ trong TMĐT?

a)

Quyền không khiếu nại

b)

Quyền đổi/trả hàng và khiếu nại

c)

Quyền tăng giá sản phẩm

d)

Quyền không nhận thông tin

72.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định gì về dữ liệu cá nhân?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Yêu cầu doanh nghiệp bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

73.

Doanh nghiệp phải có chính sách gì theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

a)

Chính sách đổi/trả hàng rõ ràng

b)

Chính sách tăng giá sản phẩm

c)

Chính sách cấm khiếu nại

d)

Không cần chính sách

74.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định gì về an toàn giao dịch trực tuyến?

a)

Không cần bảo vệ thông tin thanh toán

b)

Đảm bảo an toàn cho thanh toán trực tuyến

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch ngoại tuyến

d)

Không liên quan đến TMĐT

75.

Hành vi nào bị cấm theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

a)

Quảng cáo chính xác

b)

Quảng cáo giả mạo

c)

Cung cấp thông tin rõ ràng

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

76.

Quyền nào của người tiêu dùng được bảo vệ trong quá trình thanh toán trực tuyến?

a)

Quyền không nhận thông tin

b)

Quyền được bảo vệ thông tin thanh toán

c)

Quyền tăng giá sản phẩm

d)

Quyền không khiếu nại

77.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng yêu cầu gì về thông tin pháp lý?

a)

Không cần cung cấp

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ về điều kiện giao dịch

c)

Chỉ cung cấp cho doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

78.

Doanh nghiệp phải làm gì để tuân thủ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

a)

Cấm đổi/trả hàng

b)

Có chính sách đổi/trả hàng công bằng

c)

Không bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Tăng giá sản phẩm

79.

Luật An ninh mạng Việt Nam có mục tiêu chính là gì?

a)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

b)

Bảo vệ an ninh quốc gia và quyền lợi cá nhân trên không gian mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

80.

Luật An ninh mạng áp dụng cho ai?

a)

Chỉ doanh nghiệp

b)

Tất cả cá nhân, tổ chức hoạt động trong không gian mạng

c)

Chỉ cơ quan nhà nước

d)

Không liên quan đến TMĐT

81.

Luật An ninh mạng quy định gì về thông tin quan trọng?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Bảo vệ thông tin liên quan đến an ninh quốc gia

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

82.

Doanh nghiệp phải làm gì khi xảy ra sự cố an ninh mạng theo Luật An ninh mạng?

a)

Không cần báo cáo

b)

Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan chức năng

c)

Tắt hệ thống

d)

Không liên quan đến TMĐT

83.

Luật An ninh mạng quy định gì về cơ sở hạ tầng quan trọng?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Thực hiện biện pháp đặc biệt để bảo vệ

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

84.

Nguyên tắc nào được áp dụng trong Luật An ninh mạng?

a)

Tính toàn vẹn, bí mật và khả dụng

b)

Chỉ tính toàn vẹn

c)

Chỉ tính bí mật

d)

Không có nguyên tắc

85.

Luật An ninh mạng quy định gì về dữ liệu cá nhân?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến TMĐT

86.

Luật An ninh mạng có hiệu lực từ ngày nào?

a)

1/1/2007

b)

1/7/2016

c)

1/1/2019

d)

1/1/2020

87.

Luật An ninh mạng thúc đẩy điều gì trong TMĐT?

a)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

b)

Hợp tác quốc tế trong an ninh mạng

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu nội địa

d)

Không liên quan đến TMĐT

88.

Theo Luật An ninh mạng, ai chịu trách nhiệm quản lý an ninh mạng?

a)

Chỉ doanh nghiệp

b)

Các cơ quan, tổ chức và cá nhân

c)

Chỉ cơ quan nhà nước

d)

Không liên quan đến TMĐT

89.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP có liên quan đến TMĐT như thế nào?

a)

Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong giao dịch

b)

Chỉ điều chỉnh giao dịch ngoại tuyến

c)

Cấm sử dụng dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

90.

Tiêu chuẩn nào đảm bảo an toàn cho thanh toán trực tuyến?

a)

ISO/IEC 27001

b)

PCI DSS

c)

SSL/TLS

d)

Tất cả các tiêu chuẩn trên

91.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro trong TMĐT?

a)

Không sao lưu dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ và sử dụng tường lửa

c)

Tắt chứng chỉ SSL

d)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

92.

Tấn công phishing thường sử dụng phương thức nào?

a)

Email giả mạo

b)

Làm quá tải hệ thống

c)

Tấn công cơ sở dữ liệu

d)

Không liên quan đến email

93.

Tường lửa ứng dụng web (WAF) có lợi ích gì trong TMĐT?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Lọc lưu lượng truy cập web độc hại

c)

Chỉ bảo vệ phần cứng

d)

Không liên quan đến bảo mật

94.

VPN có vai trò gì trong TMĐT?

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Tạo kết nối an toàn cho giao dịch B2B

c)

Chỉ dùng để quảng cáo

d)

Không liên quan đến bảo mật

95.

Giai đoạn cuối cùng trong kế hoạch an ninh TMĐT là gì?

a)

Đánh giá

b)

Kế hoạch

c)

Thực thi

d)

Giám sát

96.

Hành vi nào bị cấm trong TMĐT theo pháp luật Việt Nam?

a)

Sử dụng chứng từ điện tử hợp pháp

b)

Xâm phạm hệ thống thông tin TMĐT

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Hỗ trợ giao dịch trực tuyến

97.

Luật An toàn thông tin mạng quy định gì về tên miền quốc gia?

a)

Không cần bảo vệ

b)

Quản lý và bảo vệ tên miền .vn

c)

Chỉ bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Không liên quan đến TMĐT

98.

Biện pháp nào quan trọng nhất để phục hồi hệ thống TMĐT khi có sự cố?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Sao lưu dữ liệu và có phương án phục hồi

c)

Tắt tường lửa

d)

Không sử dụng chứng chỉ SSL

99.

Biện pháp nào giúp tăng cường bảo mật cho giao dịch trực tuyến?

a)

Sử dụng mật khẩu yếu

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

Thường xuyên cập nhật phần mềm

d)

Không sử dụng xác thực hai yếu tố

100.

Luật nào quy định về bảo vệ thông tin cá nhân trong TMĐT tại Việt Nam?

a)

Luật Công nghệ thông tin

b)

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

c)

Luật Giao dịch điện tử

d)

Luật An ninh mạng