wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh

Total questions: 73

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'abide by' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thỏa thuận

b)

Tuân thủ, tuân theo

c)

Sự đảm bảo

d)

Sự hủy bỏ

2.

Từ 'agreement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuân thủ, tuân theo

b)

Sự thỏa thuận, hợp đồng

c)

Sự đảm bảo

d)

Sự hủy bỏ

3.

Từ 'assurance' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thỏa thuận

b)

Tuân thủ, tuân theo

c)

Sự đảm bảo

d)

Sự hủy bỏ

4.

Từ 'cancellation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thỏa thuận

b)

Tuân thủ, tuân theo

c)

Sự đảm bảo

d)

Sự hủy bỏ, chấm dứt

5.

Từ 'determine' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xác định

b)

Tham dự

c)

Thành lập

d)

Bắt buộc

6.

Từ 'engage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xác định

b)

đính hôn/hứa hẹn/tiến hành(v)

c)

Thành lập

d)

Bắt buộc

7.

Từ 'establish' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xác định

b)

Tham dự

c)

Thành lập, thiết lập

d)

Bắt buộc

8.

Từ 'obligate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xác định

b)

Tham dự

c)

Thành lập

d)

Bắt buộc

9.

Từ 'party' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

tiệc

b)

Sự cung cấp

c)

Giải quyết

d)

Cụ thể

10.

Từ 'provision' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bên (tham gia hợp đồng)

b)

Sự cung cấp, chu cấp; điều khoản

c)

Giải quyết

d)

Cụ thể

11.

Từ 'resolve' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bên (tham gia hợp đồng)

b)

Sự cung cấp

c)

Giải quyết, quyết định

d)

Cụ thể

12.

Từ 'specific' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bên (tham gia hợp đồng)

b)

Sự cung cấp

c)

Giải quyết

d)

Cụ thể

13.

Từ 'attract' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hút, hấp dẫn

b)

So sánh

c)

Cạnh tranh

d)

Tiêu thụ

14.

Từ 'compare' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hút, hấp dẫn

b)

So sánh, đối chiếu

c)

Cạnh tranh

d)

Tiêu thụ

15.

Từ 'competition' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hút, hấp dẫn

b)

So sánh

c)

Sự cạnh tranh, cuộc thi

d)

Tiêu thụ

16.

Từ 'consume' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hút, hấp dẫn

b)

So sánh

c)

Cạnh tranh

d)

Tiêu thụ, sử dụng

17.

Từ 'convince' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thuyết phục

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Thị trường

d)

Sự thuyết phục

18.

Từ 'inspiration' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thuyết phục

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Thị trường

d)

Sự thuyết phục

19.

Từ 'market' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thuyết phục

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Thị trường

d)

Sự thuyết phục

20.

Từ 'persuasion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thuyết phục

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Thị trường

d)

Sự thuyết phục

21.

Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Năng suất

b)

Sự hài lòng

c)

Hiện thời

d)

Mốt nhất thời

22.

Từ 'satisfaction' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Năng suất

b)

Sự hài lòng

c)

Hiện thời

d)

Mốt nhất thời

23.

Từ 'currently' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Năng suất

b)

Sự hài lòng

c)

Hiện thời, hiện nay

d)

Mốt nhất thời

24.

Từ 'fad' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Năng suất

b)

Sự hài lòng

c)

Hiện thời

d)

đam mê

25.

Từ 'characteristic' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặc thù

b)

Kết quả

c)

Che phủ

d)

Sự hết hạn

26.

Từ 'characteristic' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặc thù

b)

Kết quả

c)

Che phủ

d)

Sự hết hạn

27.

Từ 'consequence' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặc trưng, đặc điểm

b)

Kết quả, hậu quả

c)

Che phủ

d)

Sự hết hạn

28.

Từ 'cover' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặc trưng, đặc điểm

b)

Kết quả, hậu quả

c)

Che phủ, bao gồm

d)

Sự hết hạn

29.

Từ 'expiration' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặc trưng, đặc điểm

b)

Kết quả, hậu quả

c)

Che phủ

d)

Sự hết hạn

30.

Từ 'frequently' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Ngụ ý

c)

Lời hứa

d)

Danh tiếng

31.

Từ 'imply' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Ngụ ý, hàm ý

c)

Lời hứa

d)

Danh tiếng

32.

Từ 'promise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Ngụ ý

c)

Lời hứa, sự cam đoan

d)

Danh tiếng

33.

Từ 'reputation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Ngụ ý

c)

Lời hứa

d)

Danh tiếng, thanh danh

34.

Từ 'require' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đòi hỏi, yêu cầu

b)

Sự đa dạng

c)

Trình bày

d)

Phòng tránh

35.

Từ 'variety' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đòi hỏi

b)

Sự đa dạng

c)

Trình bày

d)

Phòng tránh

36.

Từ 'address' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đòi hỏi

b)

Sự đa dạng

c)

Trình bày, bài diễn văn

d)

Phòng tránh

37.

Từ 'avoid' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đòi hỏi

b)

Sự đa dạng

c)

Trình bày

d)

Phòng tránh, ngăn ngừa

38.

Từ 'demonstrate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chứng minh, giải thích

b)

Phát triển

c)

Đánh giá

d)

Tập hợp

39.

Từ 'develop' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chứng minh

b)

Phát triển

c)

Đánh giá

d)

Tập hợp

40.

Từ 'evaluate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chứng minh

b)

Phát triển

c)

Đánh giá, ước lượng

d)

Tập hợp

41.

Từ 'gather' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chứng minh

b)

Phát triển

c)

Đánh giá

d)

Tập hợp, thu thập

42.

Từ 'offer' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề xuất, đề nghị

b)

Ưu tiên

c)

Rủi ro

d)

Chiến lược

43.

Từ 'primarily' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề xuất

b)

Ưu tiên, chủ yếu

c)

Rủi ro

d)

Chiến lược

44.

Từ 'risk' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề xuất

b)

Ưu tiên

c)

Rủi ro, nguy cơ

d)

Chiến lược

45.

Từ 'strategy' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề xuất

b)

Ưu tiên

c)

Rủi ro

d)

Chiến lược

46.

Từ 'strengthen' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm mạnh, củng cố

b)

Sự thay thế

c)

Cung cấp chỗ ở

d)

Sự sắp xếp

47.

Từ 'substitution' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm mạnh

b)

Sự thay thế

c)

Cung cấp chỗ ở

d)

Sự sắp xếp

48.

Từ 'accommodate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm mạnh

b)

Sự thay thế

c)

Cung cấp chỗ ở

d)

Sự sắp xếp

49.

Từ 'arrangement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm mạnh

b)

Sự thay thế

c)

Cung cấp chỗ ở

d)

Sự sắp xếp, sắp đặt

50.

Từ 'association' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên hiệp, đoàn thể

b)

Tham gia

c)

Liên lạc

d)

Tiến hành

51.

Từ 'get in touch with somebody' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên hiệp

b)

Tham gia

c)

Liên lạc với ai, kết nối với ai

d)

Tiến hành

52.

Từ 'hold' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Liên hiệp

b)

Tham gia

c)

Liên lạc

d)

Tiến hành, tổ chức; chứa, đựng

53.

Từ 'location' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vị trí, địa điểm

b)

Quá đông đúc

c)

Hồ sơ

d)

Lựa chọn

54.

Từ 'overcrowded' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vị trí

b)

Quá đông đúc, chật kín

c)

Hồ sơ

d)

Lựa chọn

55.

Từ 'register' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vị trí

b)

Quá đông đúc

c)

Hồ sơ, sổ sách; đăng ký

d)

Lựa chọn

56.

Từ 'select' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Vị trí

b)

Quá đông đúc

c)

Hồ sơ

d)

Lựa chọn

57.

Từ 'session' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Tham gia vào

c)

Truy cập

d)

Phân phát

58.

Từ 'take part in' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Tham gia vào

c)

Truy cập

d)

Phân phát

59.

Từ 'access' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Tham gia

c)

Truy cập, quyền truy cập

d)

Phân phát

60.

Từ 'allocate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Tham gia

c)

Truy cập

d)

Phân phát, cấp cho

61.

Từ 'compatible with something' có nghĩa tiếng Việt là gì?

4 lines
62.

Từ 'có nghĩa tiếng Việt là gì?'

a)

Cuộc họp

b)

Tham gia

c)

Truy cập

d)

Phân phát, cấp cho

63.

Từ 'compatible with something' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tương thích với cái gì

b)

Xóa

c)

Sự trưng bày

d)

Sao chép

64.

Từ 'delete' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tương thích

b)

Xóa

c)

Sự trưng bày

d)

Sao chép

65.

Từ 'display' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tương thích

b)

Xóa

c)

Sự trưng bày, vật trưng bày; trưng bày, hiển thị

d)

Sao chép

66.

Từ 'duplicate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tương thích

b)

Xóa

c)

Sự trưng bày

d)

Sao chép, nhân đôi; bản sao

67.

Từ 'failure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Tìm ra

c)

Phớt lờ

d)

Tìm kiếm

68.

Từ 'figure out' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Hiểu ra, tìm ra

c)

Phớt lờ

d)

Tìm kiếm

69.

Từ 'ignore' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Tìm ra

c)

Phớt lờ

d)

Tìm kiếm

70.

Từ 'search' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Tìm ra

c)

Phớt lờ

d)

Sự tìm kiếm; tìm kiếm

71.

Từ 'shut down' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tắt

b)

Lời cảnh báo

c)

Có khả năng chi trả

d)

Khi cần thiết

72.

Từ 'warning' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tắt

b)

Lời cảnh báo, sự cảnh báo

c)

Có khả năng chi trả

d)

Khi cần thiết

73.

Từ 'affordable' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tắt

b)

Lời cảnh báo

c)

Có khả năng chi trả, phải chăng

d)

Khi cần thiết