wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập cuối hk2

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Quản lý, tổ chức và truy xuất dữ liệu

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Tăng tốc độ mạng

2.

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu gì?

a)

Quan hệ

b)

Hướng đối tượng

c)

Đồ họa

d)

Văn bản

3.

Để làm việc với MySQL bằng giao diện đồ họa, ta có thể sử dụng phần mềm nào?

a)

Photoshop

b)

HeidiSQL

c)

VLC Media Player

d)

Windows Media Player

4.

Trong MySQL, một bảng (table) bao gồm những thành phần nào?

a)

Cột và hàng

b)

Đoạn văn và hình ảnh

c)

Tệp tin và thư mục

d)

Slide và hiệu ứng

5.

Quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu suất làm việc

b)

Làm chậm hệ thống

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giảm hiệu suất làm việc

6.

Khi sử dụng HeidiSQL, nếu không thể kết nối với MySQL, nguyên nhân nào có thể xảy ra?

a)

MySQL đã được khởi động

b)

Nhập đúng thông tin đăng nhập

c)

Cổng kết nối MySQL bị chặn bởi tường lửa

d)

MySQL được cài đặt nhưng không đúng phiên bản

7.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu được sử dụng trong bài học là gì?

a)

Microsoft Access

b)

MySQL

c)

Excel

d)

Google Drive

8.

MySQL là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm lập trình

9.

Chức năng chính của HeidiSQL là gì?

a)

Hỗ trợ truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu MySQL bằng giao diện đồ họa

b)

Thiết kế hình ảnh

c)

Chạy các phần mềm diệt virus

d)

Viết chương trình máy tính

10.

Trong HeidiSQL, để kết nối với MySQL, ta cần cung cấp thông tin nào?

a)

Tên máy chủ, tên người dùng và mật khẩu

b)

Địa chỉ email

c)

Đường dẫn đến file Excel

d)

Mã PIN của máy tính

11.

Tại sao cần sử dụng giao diện đồ họa như HeidiSQL thay vì dòng lệnh MySQL?

a)

Dễ sử dụng hơn, trực quan và giúp thao tác nhanh hơn

b)

Chỉ dùng khi máy tính bị lỗi

c)

Vì MySQL dòng lệnh không có đầy đủ chức năng

d)

HeidiSQL là phần mềm duy nhất có thể chạy MySQL

12.

Câu 12: Nếu quên mật khẩu MySQL, cách khắc phục hiệu quả nhất là gì?

a)

Cài đặt lại toàn bộ MySQL

b)

Dùng lệnh đặt lại mật khẩu trong chế độ an toàn của MySQL

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu MySQL

d)

Sử dụng HeidiSQL để đặt lại mật khẩu

13.

Câu 13: Trường nào là khóa chính trong bảng bản thu âm?

a)

tenBannhac

b)

tenNhacsi

c)

idBanthuam

d)

tenCasi

14.

Câu 14: Trong bảng bản thu âm, trường nào có thể được sử dụng làm khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

tenBannhac

c)

idCasi

d)

tenNhacsi

15.

Câu 15: Tại sao cần phải tổ chức lại bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để tăng kích thước dữ liệu

b)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

c)

Để thêm nhiều bảng mới

d)

Để thay đổi tên bảng

16.

Câu 16: Kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng cho trường tên nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR(255)

c)

DATE

d)

CHAR(255)

17.

Câu 17: Trong trường hợp nào cần phải tạo bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khi có thêm thông tin về ca sĩ

b)

Khi có thêm thông tin về bản nhạc

c)

Khi có thêm thông tin về nhạc sĩ

d)

Khi cần quản lý thông tin mới

18.

Câu 18: Trong trường hợp nào cần phải sử dụng khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khi không cần liên kết giữa các bảng

b)

Khi cần liên kết thông tin giữa các bảng khác nhau

c)

Khi chỉ có một bảng duy nhất

d)

Khi không có dữ liệu nào cần liên kết

19.

Câu 19: Khi tạo bảng trong cơ sở dữ liệu, trường nào thường được sử dụng làm khóa chính?

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Mã định danh (ID)

d)

Số điện thoại

20.

Câu 20: Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải vào cơ sở dữ liệu và chọn "Tạo mới" > "Table"

b)

Chọn "Tập tin" > " Table "

c)

Nhấp chuột phải vào bảng và chọn "Tạo mới" > " Table "

d)

Chọn "Công cụ" > " Table "

21.

Tại sao cần đặt khóa chính cho một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

b)

Để đảm bảo mỗi bản ghi là duy nhất

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

22.

Khi tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" tự động tăng, tại sao cần đặt thuộc tính AUTO_INCREMENT cho trường này?

a)

Để giá trị của trường này luôn là số chẵn

b)

Để tự động tạo giá trị duy nhất cho mỗi bản ghi mới

c)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu

d)

Để đảm bảo trường này không bao giờ rỗng

23.

Chọn đáp án sai. Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, tại sao cần xác định kiểu dữ liệu cho mỗi trường?

a)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Để tăng tốc độ truy vấn

d)

Để gây khó khăn trong việc thao tác dữ liệu

24.

Trong HeidiSQL, làm thế nào để lưu các thay đổi sau khi tạo hoặc chỉnh sửa bảng?

a)

Thoát khỏi chương trình

b)

Nhấn nút "Lưu" hoặc "Save"

c)

Chờ chương trình tự động lưu

d)

Không cần lưu, mọi thay đổi được áp dụng ngay lập tức

25.

Trong HeidiSQL, khi muốn thay đổi tên của một bảng trong cơ sở dữ liệu, bạn cần làm gì?

a)

Xóa bảng cũ và tạo bảng mới với tên khác

b)

Chỉnh sửa trực tiếp trong danh sách bảng

c)

Dùng lệnh "ALTER TABLE" hoặc sử dụng chức năng "Đổi tên bảng" trong giao diện HeidiSQL

d)

Xuất dữ liệu, đổi tên bảng rồi nhập lại dữ liệu

26.

Để khai báo một cột làm khóa chính (Primary Key) trên HeidiSQL, bạn thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải vào dòng cần khai báo khóa chính và chọn "Create new index" → "Primary"

b)

Vào tab "Table", chọn "Set Primary Key"

c)

Chọn cột cần làm khóa chính, tích vào ô "Primary" trong phần thuộc tính cột

d)

Nhập trực tiếp câu lệnh PRIMARY KEY trong cửa sổ truy vấn

27.

Trong HeidiSQL, phím tắt nào được sử dụng để thêm một trường (cột) mới vào bảng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Insert

c)

Alt + A

d)

Shift + T

28.

Trong HeidiSQL, phím tắt nào được sử dụng để thêm một trường (cột) mới vào bảng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Insert

c)

Alt + A

d)

Shift + T

29.

Trong HeidiSQL, nếu chọn nhầm khóa chính (Primary Key), bạn cần thực hiện thao tác nào để thay đổi?

a)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

Vào thẻ "Indexes" của bảng, chỉnh sửa trực tiếp khóa chính tại đây

c)

Nhấp đúp vào tên bảng và chọn "Edit Primary Key"

d)

Sử dụng lệnh UPDATE KEY để thay đổi khóa chính

30.

Bộ mã (charset) mặc định của HeidiSQL khi kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL là gì?

a)

latin1

b)

utf8

c)

utf8mb4

d)

ascii

31.

Trong cơ sở dữ liệu, khóa ngoài (foreign key) được sử dụng để:

a)

Đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi trong bảng.

b)

Liên kết giữa các bảng với nhau.

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời.

d)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

32.

Để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu MySQL, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

INSERT TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

NEW TABLE

d)

ADD TABLE

33.

Khóa UNIQUE trong HeidiSQL có chức năng gì?

a)

Đảm bảo rằng các giá trị trong cột không được để trống

b)

Đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong cột là duy nhất, không trùng lặp

c)

Tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới

d)

Đảm bảo giá trị trong cột là số nguyên, hoặc số thực

34.

Khi tạo bảng trong MySQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định?

a)

VARCHAR

b)

CHAR

c)

TEXT

d)

STRING

35.

Trong HeidiSQL, khi thiết lập giá trị mặc định (Default) cho một cột, điều gì xảy ra nếu không nhập dữ liệu cho cột đó?

a)

Cột sẽ tự động nhận giá trị NULL

b)

Cột sẽ nhận giá trị 0

c)

Cột sẽ nhận giá trị đã được thiết lập mặc định

d)

Cột sẽ báo lỗi và từ chối lưu dữ liệu

36.

Khi thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng, tại sao cần sử dụng khóa ngoài?

a)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu.

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng.

c)

Để tăng tốc độ truy vấn.

d)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

37.

khóa ngoài?

a)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu.

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng.

c)

Để tăng tốc độ truy vấn.

d)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

38.

Trong MySQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào bảng hiện có?

a)

ALTER TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

UPDATE TABLE

d)

CHANGE TABLE

39.

Nếu một cột trong bảng được thiết lập là AUTO_INCREMENT, điều này có nghĩa gì?

a)

Giá trị của cột sẽ tự động giảm dần.

b)

Giá trị của cột sẽ tự động tăng dần khi thêm bản ghi mới.

c)

Cột sẽ tự động cập nhật khi có thay đổi.

d)

Cột sẽ tự động xóa khi không có dữ liệu.

40.

Trong MySQL, để thiết lập một cột không chấp nhận giá trị NULL, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

UNIQUE

b)

NOT NULL

c)

PRIMARY KEY

d)

DEFAULT

41.

Trong HeidiSQL, phím tắt nào được sử dụng để thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + D

c)

Insert

d)

Delete

42.

Để chỉnh sửa dữ liệu trong một ô của bảng trong HeidiSQL, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô cần chỉnh sửa

b)

Nhấn phím F2

c)

Nhấn phím Enter

d)

Nhấn phím Esc

43.

Để xóa một hàng dữ liệu trong bảng, sau khi chọn hàng cần xóa, bạn nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Delete

c)

Shift + Delete

d)

Alt + Delete

44.

Trong HeidiSQL, để truy xuất dữ liệu từ bảng, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

Thẻ "Cấu trúc"

b)

Thẻ "Dữ liệu"

c)

Thẻ "SQL"

d)

Thẻ "Nhật ký"

45.

Khi thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng NHACSI, trường nào không cần nhập dữ liệu?

a)

idNhacsi

b)

tenNhacsi

c)

casi

d)

album

46.

Để sửa lỗi nhập dữ liệu thiếu dấu tiếng Việt trong tên nhạc sĩ, bạn cần:

a)

Xóa hàng dữ liệu và nhập lại

b)

Chỉnh sửa trực tiếp ô dữ liệu bị sai

c)

Thay đổi cấu trúc bảng

d)

Không thể sửa, phải giữ nguyên

47.

Khi muốn chỉnh sửa cấu trúc của một bảng hiện có trong HeidiSQL, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Chỉnh sửa"

b)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Tạo mới"

c)

Nhấn F2 trên tên bảng

d)

Nhấn đúp chuột vào

48.

Trong HeidiSQL, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Chỉnh sửa"

b)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Tạo mới"

c)

Nhấn F2 trên tên bảng

d)

Nhấn đúp chuột vào tên bảng để chỉnh sửa

49.

Khi muốn lấy ra tất cả các nhạc sĩ có tên bắt đầu bằng chữ "Nguyễn", câu lệnh đúng là:

a)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE 'Nguyễn%';

b)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi = 'Nguyễn';

c)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%Nguyễn%';

d)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%Nguyễn';

50.

Trong HeidiSQL, để sắp xếp dữ liệu của một cột theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn chuột phải vào tên cột và chọn "Sắp xếp"

b)

Nhấn vào tam giác đen ở tiêu đề cột

c)

Nhấp đúp chuột vào tiêu đề cột

d)

Kéo thả cột vào vị trí mới

51.

Câu lệnh nào sau đây có cấu trúc đúng để truy vấn dữ liệu từ một bảng trong SQL?

a)

SELECT * FROM ten_bang;

b)

FIND ALL FROM ten_bang;

c)

GET DATA FROM ten_bang;

d)

SHOW * FROM ten_bang;

52.

Khi thêm một bản ghi mới vào bảng bannhac, trường idBannhac có cần nhập dữ liệu không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi không có giá trị tự động

d)

Phụ thuộc vào cấu hình hệ thống

53.

Nếu bạn cố gắng xóa một nhạc sĩ trong bảng nhacsi mà vẫn còn bản nhạc liên kết trong bảng bannhac, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nhạc sĩ sẽ bị xóa cùng với các bản nhạc liên kết

b)

Hệ thống sẽ ngăn chặn việc xóa nhạc sĩ đó

c)

Các bản nhạc liên kết sẽ tự động cập nhật trường idNhacsi thành NULL

d)

Hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo nhưng vẫn cho phép xóa

54.

Trong HeidiSQL, để sửa dữ liệu trong bảng bannhac, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa

b)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE

c)

Xóa dòng cũ và thêm dòng mới

d)

Không thể sửa trực tiếp, phải xuất ra file Excel để chỉnh sửa

55.

Trong bảng bannhac, trường tenBannhac có thể để trống không?

a)

b)

Không

c)

Phụ thuộc vào cấu hình của bảng

d)

Chỉ khi không có giá trị mặc định

56.

Trong bảng bannhac, trường tenBannhac có thể để trống không?

a)

b)

Không

c)

Phụ thuộc vào cấu hình của bảng

d)

Chỉ khi không có giá trị mặc định

57.

Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac, nếu bạn nhập sai idNhacsi, bạn có thể sửa lại bằng cách nào?

a)

Xóa bản ghi và nhập lại từ đầu

b)

Nháy đúp chuột vào ô idNhacsi và chọn lại giá trị đúng

c)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE để sửa

d)

Không thể sửa, phải xóa và thêm lại

58.

Trong quá trình nhập dữ liệu vào bảng bannhac, nếu có lỗi "foreign key constraint fails", nguyên nhân có thể là gì?

a)

Giá trị của trường idNhacsi không tồn tại trong bảng nhacsi.

b)

Tên bản nhạc trùng với bản nhạc khác.

c)

Định dạng ngày tháng không hợp lệ.

d)

Hệ thống không đủ quyền thực hiện lệnh.

59.

Trong quá trình truy vấn dữ liệu từ bảng bannhac, nếu muốn lấy danh sách các bản nhạc theo nhạc sĩ, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM bannhac WHERE idNhacsi = 1;

b)

SELECT tenBannhac FROM bannhac JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi;

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi IN (SELECT idNhacsi FROM bannhac);

d)

SELECT * FROM bannhac ORDER BY tenBannhac;

60.

Trong cơ sở dữ liệu mymusic, bảng bannhac có trường nào dùng để liên kết với bảng nhacsi?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idTheloai

61.

Để lấy danh sách các bản nhạc cùng tên nhạc sĩ sáng tác, cần thực hiện liên kết giữa các bảng nào?

a)

bannhac và nhacsi

b)

bannhac và theloai

c)

nhacsi và theloai

d)

bannhac, nhacsi và theloai

62.

Phím tắt nào dùng để chạy câu truy vấn trong HeidiSQL?

a)

F5

b)

F8

c)

F9

d)

Ctrl + Enter

63.

Khi thực hiện truy vấn liên kết hai bảng, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện liên kết?

a)

WHERE

b)

ON

c)

HAVING

d)

GROUP BY

64.

Trong câu lệnh SQL, từ khóa nào dùng để đổi tên cột trong kết quả truy vấn?

a)

RENAME

b)

AS

c)

ALIAS

d)

CHANGE

65.

Để tránh lỗi khi truy vấn liên kết các bảng, cần chú ý điều gì?

a)

Đảm bảo các bảng có khóa chính

b)

Đảm bảo các bảng có khóa ngoại

c)

Đảm bảo điều kiện liên kết chính xác giữa các bảng

d)

Chỉ sử dụng các bảng có cùng tên trường

66.

Chọn đáp án sai, HeidiSQL hỗ trợ người dùng nhập câu truy vấn bằng cách nào?

a)

Tự động hoàn thành tên bảng và cột

b)

Đánh dấu cú pháp bằng màu sắc

c)

Hiển thị danh sách tên trường sau khi nhập tên bảng và dấu chấm

d)

Gợi ý câu lệnh SQL thông qua các mẫu truy vấn

67.

Để lập danh sách các bản thu âm với thông tin idBanthuam, tenBannhac, tenCasi, cần liên kết bao nhiêu bảng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

68.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề JOIN dùng để làm gì?

a)

Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên kết

b)

Lọc các hàng trong bảng

c)

Sắp xếp các hàng trong bảng

d)

Nhóm các hàng có cùng giá trị

69.

Khi thực hiện truy vấn liên kết ba bảng, cần ít nhất bao nhiêu điều kiện liên kết?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Trong câu lệnh truy vấn kết hợp ba bảng bằng từ khóa INNER JOIN như trong hình ảnh, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Câu lệnh sẽ trả về kết quả từ ba bảng khi có ít nhất một giá trị khớp nhau giữa các bảng.

b)

Kết quả sẽ bao gồm tất cả các hàng từ cả ba bảng, bất kể có khớp hay không.

c)

Việc sử dụng INNER JOIN đảm bảo chỉ lấy những hàng có mối quan hệ phù hợp giữa các bảng.

d)

ORDER BY bắt buộc phải có trong câu lệnh để thực hiện truy vấn.

71.

Khi sử dụng câu lệnh trên để kết hợp ba bảng, nếu thiếu từ khóa WHERE, kết quả sẽ như thế nào?

a)

Câu lệnh sẽ bị lỗi và không thực thi được.

b)

Tất cả các bản ghi phù hợp từ ba bảng sẽ được trả về.

c)

Chỉ trả về các bản ghi có giá trị NULL.

d)

Chỉ trả về các bản ghi có giá trị trùng lặp.

72.

Câu 68: Viết câu lệnh SQL: lấy danh sách các bản thu âm với các thông tin: idBanthuam, tenBannhac, tenTacgia các bản nhạc do ca sĩ Lê Dung thể hiện từ CSDL Mymusic

a)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, bannhac.tenTheloai FROM banthuam INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idCacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE banthuam.idCasi = 2;

b)

SELECT idBanthuam, tenBannhac, tenNhacsi as tenTacgia, tenTheloai FROM banthuam INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE banthuam.idCasi = 2;

c)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi, bannhac.tenTheloai FROM banthuam INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE banthuam.idCasi = 2;

d)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi as tenTacgia, bannhac.tenTheloai FROM banthuam INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE banthuam.idCasi = 2;

73.

Câu 69: Để sao lưu cơ sở dữ liệu (CSDL) trong HeidiSQL, bước đầu tiên là:

a)

Chọn thẻ Các công cụ và chọn Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL.

b)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Load SQL file....

c)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

d)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Sao lưu.

74.

Câu 70: Trong quá trình sao lưu, việc đánh dấu vào ô Drop có ý nghĩa gì?

a)

Xóa đối tượng cũ trước khi tạo đối tượng mới khi phục hồi.

b)

Giữ nguyên đối tượng cũ và thêm đối tượng mới khi phục hồi.

c)

Chỉ sao lưu cấu trúc của CSDL mà không sao lưu dữ liệu.

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu mà không sao lưu cấu trúc của CSDL.

75.

Khi chọn Delete + insert trong phần Data của quá trình sao lưu, điều gì sẽ xảy ra khi phục hồi?

a)

Dữ liệu cũ sẽ bị xóa trước khi chèn dữ liệu đã sao lưu.

b)

Dữ liệu mới sẽ được chèn mà không xóa dữ liệu cũ.

c)

Chỉ cấu trúc CSDL được phục hồi mà không có dữ liệu.

d)

Dữ liệu cũ và mới sẽ được gộp lại.

76.

Khi sao lưu CSDL, kiểu output Single.sql file có nghĩa là gì?

a)

Tất cả các câu truy vấn SQL được lưu trong một tệp duy nhất.

b)

Mỗi bảng sẽ được lưu trong một tệp SQL riêng biệt.

c)

Chỉ sao lưu một bảng duy nhất trong CSDL.

d)

Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu dữ liệu.

77.

Để phục hồi CSDL từ tệp sao lưu trong HeidiSQL, bước đầu tiên là:

a)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Load SQL file....

b)

Chọn thẻ Các công cụ và chọn Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL.

c)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

d)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Phục hồi.

78.

Sau khi tải tệp sao lưu vào cửa sổ truy vấn trong HeidiSQL, bước tiếp theo để phục hồi CSDL là:

a)

Nhấn biểu tượng Thực hiện truy vấn hoặc nhấn F9.

b)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

c)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Tạo mới.

d)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Lưu SQL file....

79.

Trong quá trình phục hồi CSDL, nhấn phím F5 có tác dụng gì?

a)

Làm tươi lại danh sách CSDL sau khi phục hồi.

b)

Thực hiện truy vấn SQL trong cửa sổ truy vấn.

c)

Mở tệp SQL đã lưu trước đó.

d)

Lưu tệp SQL hiện tại vào máy tính.

80.

Để sao lưu một phần CSDL (chỉ một số bảng), ta cần làm gì?

a)

Chỉ chọn những bảng muốn sao lưu trong quá trình xuất.

b)

Xóa các bảng không cần thiết trước khi sao lưu.

c)

Sao lưu toàn bộ CSDL và sau đó xóa các bảng không cần thiết trong tệp sao lưu.

d)

Không thể sao lưu một phần CSDL, chỉ có thể sao lưu toàn bộ.

81.

Trong HeidiSQL, để thực hiện sao lưu CSDL, ta truy cập vào thẻ nào?

a)

Các công cụ

b)

Tập tin

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Chỉnh sửa

82.

Trong HeidiSQL, để thực hiện sao lưu CSDL, ta truy cập vào thẻ nào?

a)

Các công cụ

b)

Tập tin

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Chỉnh sửa

83.

Tệp sao lưu CSDL thường có định dạng nào?

a)

.txt

b)

.sql

c)

.csv

d)

.xml