wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIS FULL

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số bắt đầu với sự chuyển đổi từ gì sang gì?
a)
Thiết bị cơ khí sang thiết bị kỹ thuật số
b)
Thiết bị analog sang thiết bị cơ khí
c)
Thiết bị số sang thiết bị quang học
d)
Thiết bị mạng sang thiết bị xử lý
2.
Định luật Metcalfe cho rằng giá trị của một mạng tỉ lệ với gì?
a)
Số lượng người dùng
b)
Bình phương số lượng người dùng
c)
Căn bậc hai của người dùng
d)
Logarit số lượng người dùng
3.
Luật nào dự đoán tốc độ kết nối mạng của người dùng tăng 50% mỗi năm?
a)
Luật Moore
b)
Luật Kryder
c)
Luật Metcalfe
d)
Luật Nielsen
4.
Điều gì khiến Blockbuster phá sản năm 2010?
a)
Không theo kịp xu hướng phim ảnh
b)
Sự cạnh tranh từ mạng lưới rạp chiếu
c)
Không thích ứng với thay đổi công nghệ
d)
Tăng trưởng doanh thu không đủ
5.
Thông điệp chính của việc thay đổi công nghệ nhanh chóng là gì?
a)
Phát triển các kỹ năng lặp đi lặp lại
b)
Phát triển mạnh mẽ các kỹ năng linh hoạt
c)
Học cách sử dụng phần mềm cơ bản
d)
Chuyển sang công nghệ điện toán đám mây
6.
Chúng ta đang sống trong thời đại nào mà thông tin là động lực chính của nền kinh tế?
a)
Thời đại số hóa
b)
Thời đại máy móc
c)
Thời đại thông tin
d)
Thời đại kỹ thuật
7.
Theo định luật Bell, điều gì xảy ra sau mỗi thế hệ máy tính mới trong một thập kỷ?
a)
Không thay đổi gì đáng kể
b)
Cách làm việc và bản thân con người thay đổi
c)
Máy tính chậm hơn
d)
Kỹ năng lặp đi lặp lại tăng
8.
Luật Moore dự đoán điều gì về số lượng transistor?
a)
Tăng gấp đôi sau mỗi 12 tháng
b)
Tăng gấp đôi sau mỗi 24 tháng
c)
Tăng gấp đôi sau mỗi 18 tháng
d)
Không thay đổi
9.
Luật Kryder liên quan đến yếu tố nào trong công nghệ?
a)
Khả năng xử lý
b)
Khả năng lưu trữ trên đĩa từ
c)
Tốc độ mạng
d)
Giá trị của mạng
10.
MIS giúp bạn làm gì trong kinh doanh?
a)
Giảm nhu cầu sử dụng công nghệ
b)
Tăng chi phí vận hành
c)
Ứng dụng công nghệ để đánh giá và tạo lợi thế cạnh tranh
d)
Tập trung vào kỹ thuật phần cứng
11.
Ví dụ Blockbuster cho thấy điều gì về thay đổi công nghệ?
a)
Công nghệ không ảnh hưởng đến doanh thu
b)
Thay đổi công nghệ có thể phá sản doanh nghiệp nếu không thích nghi
c)
Doanh thu luôn tăng nếu giữ vững mô hình cũ
d)
Công nghệ chỉ áp dụng cho startup
12.
Kỹ năng nào được ưu tiên trong môi trường cạnh tranh hiện đại?
a)
Kỹ năng xử lý công việc lặp lại
b)
Kỹ năng ghi nhớ
c)
Kỹ năng nhận thức linh hoạt không theo lối mòn
d)
Kỹ năng đọc văn bản dài
13.
Ví dụ nào thể hiện vấn đề của Jennifer với kỹ năng cộng tác?
a)
Không có khả năng mô hình hóa quy trình
b)
Không sẵn sàng làm việc với đồng nghiệp khác trong quá trình thực hiện công việc
c)
Không tự tin khi thảo luận ý tưởng mới
d)
Không sử dụng thành thạo phần mềm
14.
Suy luận trừu tượng bao gồm kỹ năng nào sau đây?
a)
Tạo mô hình dữ liệu
b)
Sử dụng email
c)
Tính toán nhanh
d)
Gõ văn bản nhanh
15.
Tư duy hệ thống yêu cầu khả năng gì?
a)
Tạo slide trình bày
b)
So sánh và đánh giá các hệ thống thay thế
c)
Đánh giá kỹ năng cá nhân
d)
Tính toán hiệu suất
16.
được định nghĩa là gì trong MIS?
a)
Làm việc độc lập để tối đa hóa hiệu suất cá nhân
b)
Mọi người làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
c)
Giao tiếp qua email là chính
d)
Tránh chia sẻ ý tưởng
17.
Theo bài học về trải nghiệm trong MIS, điều gì ngăn cản nhiều ý tưởng tốt?
a)
Thiếu kỹ năng
b)
Thiếu nguồn lực
c)
Nỗi sợ thất bại
d)
Không có phần mềm
18.
Khóa học MIS giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng nào?
a)
Thực hành cơ khí
b)
Lập trình phần mềm
c)
Suy luận trừu tượng, tư duy hệ thống, cộng tác và trải nghiệm
d)
Quản lý dự án xây dựng
19.
MIS khác với IT ở điểm nào?
a)
MIS không dùng dữ liệu
b)
MIS = IT + quy trình + con người
c)
MIS chỉ là phần mềm
d)
MIS là sản phẩm phần cứng
20.
Bạn có thể mua gì nhưng không thể mua được gì?
a)
Mua phần mềm, không thể mua máy tính
b)
Mua phần cứng, không thể mua hệ thống thông tin
c)
Mua MIS, không thể mua IT
d)
Mua quy trình, không thể mua dữ liệu
21.
MIS là gì theo định nghĩa cuối cùng?
a)
Một hệ thống phần mềm
b)
Cách tạo dữ liệu
c)
Quản lý hệ thống thông tin để đạt chiến lược
d)
Một kỹ năng lập trình
22.
Ba yếu tố chính của MIS là gì?
a)
Phần cứng, phần mềm, dữ liệu
b)
Hệ thống thông tin, quản lý và sử dụng, chiến lược
c)
Tài chính, sản xuất, marketing
d)
Người dùng, khách hàng, kỹ sư
23.
5 thành phần cơ bản của hệ thống thông tin là gì?
a)
Dữ liệu, bảng tính, ứng dụng, mạng, người dùng
b)
Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình, con người
c)
Quản trị, tài chính, sản xuất, bán hàng, nhân sự
d)
Thiết bị, chương trình, dịch vụ, khách hàng, nhân viên
24.
Yếu tố nào giúp hệ thống thông tin phát triển thích ứng trong doanh nghiệp?
a)
Quản lý hệ thống thông tin
b)
Tự động mở rộng hệ thống
c)
Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
d)
Tăng tốc độ mạng
25.
Thành phần nào trong mô hình 5 thành phần được xem là quan trọng nhất?
a)
Dữ liệu
b)
Phần mềm
c)
Con người
d)
Phần cứng
26.
Dữ liệu trở thành thông tin khi nào?
a)
Khi được hiển thị trên biểu đồ
b)
Khi được đặt trong bối cảnh có ý nghĩa
c)
Khi được mã hóa
d)
Khi được lưu trữ
27.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc tính cần thiết của dữ liệu?
a)
Chính xác
b)
Thích hợp
c)
Tốn kém
d)
Kịp thời
28.
Theo mô hình 5 thành phần, dữ liệu đóng vai trò gì?
a)
Là nơi lưu trữ thông tin
b)
Là cầu nối giữa máy tính và con người
c)
Là tác nhân thực thi quy trình
d)
Là hướng dẫn điều khiển phần mềm
29.
Tự động hóa trong mô hình 5 thành phần là gì?
a)
Chuyển con người thành máy tính
b)
Chuyển công việc từ con người sang máy tính
c)
Tăng số lượng quy trình
d)
Tăng tốc độ mạng
30.
Một trong những vai trò của chuyên gia lĩnh vực trong quản lý IS là gì?
a)
Thiết kế phần cứng
b)
Hiểu nhu cầu và yêu cầu kinh doanh
c)
Lập trình ứng dụng
d)
Tạo trang web
31.
Mục tiêu của hệ thống thông tin trong chiến lược là gì?
a)
Tạo ra dữ liệu nội bộ
b)
Hỗ trợ đạt được chiến lược kinh doanh
c)
Giảm chi phí phần mềm
d)
Tăng tốc độ xử lý
32.
Dự đoán nào được nêu ra cho MIS năm 2027?
a)
Máy tính sẽ lớn hơn hiện tại
b)
Điện thoại thông minh sẽ thay thế máy tính
c)
Dữ liệu sẽ không còn quan trọng
d)
Không có thay đổi lớn
33.
Theo dự đoán năm 2027, thiết bị theo dõi sinh học tại nhà sẽ kết nối với hệ thống nào?
a)
Hệ thống bán lẻ
b)
Hệ thống ngân hàng
c)
Hệ thống chăm sóc sức khỏe
d)
Hệ thống marketing
34.
Trong tương lai, điều gì sẽ trở nên quan trọng hơn theo bài học MIS 2027?
a)
Sử dụng phần mềm thiết kế đồ họa
b)
Biết cách dùng hệ thống thông tin kinh doanh
c)
Làm việc tại văn phòng cố định
d)
Lập trình hệ điều hành
35.
Bài học từ mô hình 5 thành phần cho Sales & Marketing liên quan đến thành phần nào?
a)
Technical management
b)
Database administration
c)
Recruiters
d)
Project management
36.
Trong lĩnh vực phát triển (Development), thành phần dữ liệu bao gồm gì?
a)
Database design
b)
Training
c)
Vendors
d)
Project manager
37.
Bài học tổng kết nhấn mạnh 4 kỹ năng quan trọng nào?
a)
Kỹ thuật, tài chính, marketing, nhân sự
b)
Lập trình, kế toán, quản trị dự án, bảo mật
c)
Tư duy hệ thống, suy luận trừu tượng, cộng tác, trải nghiệm
d)
Excel, Word, Outlook, Teams
38.
Mục tiêu của bước xác định hệ thống là gì?
a)
Phân tích chi phí
b)
Xác định phạm vi và mục tiêu hệ thống
c)
Lập trình phần mềm
d)
Thử nghiệm hệ thống
39.
Ai là người tham gia trong nhóm dự án phát triển hệ thống?
a)
Người dùng
b)
Chuyên gia IS
c)
Cả người dùng và chuyên gia IS
d)
Nhà đầu tư
40.
Đâu là một trong bốn khía cạnh chính của tính khả thi trong dự án?
a)
Tài chính, kỹ thuật, tổ chức, và tiến độ
b)
Ngân sách, hợp đồng, người dùng, sản phẩm
c)
Lập trình, bảo trì, bảo mật, đào tạo
d)
Marketing, vận hành, sản xuất, dịch vụ
41.
Tại sao cần đánh giá tính khả thi của dự án trước khi thành lập nhóm phát triển?
a)
Để mua thiết bị phù hợp
b)
Để loại bỏ các dự án không có ý nghĩa
c)
Để chọn phần mềm thích hợp
d)
Để chọn địa điểm triển khai
42.
Nhiệm vụ đầu tiên của nhóm phát triển hệ thống là gì?
a)
Đào tạo người dùng
b)
Kiểm thử hệ thống
c)
Lập kế hoạch cho dự án
d)
Lập trình hệ thống
43.
Giai đoạn nào là giai đoạn đầu tiên trong vòng đời phát triển HTTT?
a)
Xác định hệ thống
b)
Thiết kế hệ thống
c)
Triển khai hệ thống
d)
Bảo trì hệ thống
44.
Mục tiêu của bước "Xác định và phân tích yêu cầu người dùng" là gì?
a)
Phỏng vấn người dùng
b)
Thiết kế giao diện
c)
Xác định phạm vi và dữ liệu
d)
Xây dựng hệ thống
45.
Thiết kế hệ thống bao gồm thiết kế những thành phần nào?
a)
Chỉ phần mềm và dữ liệu
b)
Phần mềm, phần cứng và người dùng
c)
Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình, con người
d)
Chỉ phần cứng
46.
Phương pháp triển khai hệ thống nào có rủi ro cao nhất?
a)
Thí điểm
b)
Theo từng giai đoạn
c)
Song song
d)
Trực tiếp
47.
Ưu điểm của mô hình thác nước (waterfall) là gì?
a)
Giảm rủi ro, thay đổi dễ dàng
b)
Thực hiện tuần tự, đơn giản, rõ ràng
c)
Dễ thích nghi với thay đổi
d)
Có thể làm nhiều bản mẫu
48.
Nhược điểm của mô hình làm bản mẫu (prototyping) là gì?
a)
Dễ thay đổi khi có yêu cầu mới
b)
Yêu cầu công cụ đặc biệt
c)
Có thể áp dụng cho mọi hệ thống
d)
Giảm chi phí phát triển
49.
Phương pháp Agile chú trọng điều gì?
a)
Lập kế hoạch chi tiết đầu kỳ
b)
Tối ưu hóa bảo trì
c)
Tăng cường giao tiếp và phản hồi thường xuyên
d)
Phát triển không cần người dùng
50.
Giai đoạn bảo trì hệ thống liên quan đến hoạt động nào sau đây?
a)
Xây dựng hệ thống
b)
Phát triển giao diện
c)
Kiểm tra dữ liệu
d)
Nâng cấp và chỉnh sửa hệ thống sau khi sử dụng
51.
Vai trò nào của quản lý HTTT giúp tổ chức tiết kiệm và thích nghi trong môi trường biến động?
a)
Hỗ trợ quyết định
b)
Tối ưu chi phí và nguồn lực
c)
Bảo mật thông tin
d)
Tuân thủ pháp luật
52.
Bước đầu tiên khi xử lý sự cố hệ thống là gì?
a)
Khôi phục hệ thống
b)
Ghi nhận sự cố
c)
Cải tiến hệ thống
d)
Phát hiện và cảnh báo sự cố
53.
Một chức năng chính của phòng HTTT là gì?
a)
Tư vấn khách hàng
b)
Quản lý phần mềm và dữ liệu
c)
Hỗ trợ bán hàng
d)
Quản lý tài chính
54.
Chức năng nào không thuộc về phòng HTTT?
a)
Phát triển phần mềm
b)
Quản lý cơ sở dữ liệu
c)
Bán sản phẩm
d)
Bảo vệ thông tin
55.
Cơ cấu tổ chức phòng IS có sự giám sát của ai?
a)
CTO
b)
CFO
c)
COO
d)
CEO
56.
Vị trí nào có trách nhiệm viết chương trình máy tính?
a)
Phân tích nghiệp vụ
b)
Lập trình viên
c)
Quản lý mạng
d)
Kiểm thử
57.
Kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật cần có kỹ năng gì?
a)
Giao tiếp ứng xử
b)
Bán hàng
c)
Tài chính
d)
Marketing
58.
Mục tiêu của bước xác định hệ thống là gì?
a)
Phân tích chi phí
b)
Xác định phạm vi và mục tiêu hệ thống
c)
Lập trình phần mềm
d)
Thử nghiệm hệ thống
59.
Ai là người tham gia trong nhóm dự án phát triển hệ thống?
a)
Người dùng
b)
Chuyên gia IS
c)
Cả người dùng và chuyên gia IS
d)
Nhà đầu tư
60.
Đâu là một trong bốn khía cạnh chính của tính khả thi trong dự án?
a)
Tài chính, kỹ thuật, tổ chức, và tiến độ
b)
Ngân sách, hợp đồng, người dùng, sản phẩm
c)
Lập trình, bảo trì, bảo mật, đào tạo
d)
Marketing, vận hành, sản xuất, dịch vụ
61.
Tại sao cần đánh giá tính khả thi của dự án trước khi thành lập nhóm phát triển?
a)
Để mua thiết bị phù hợp
b)
Để loại bỏ các dự án không có ý nghĩa
c)
Để chọn phần mềm thích hợp
d)
Để chọn địa điểm triển khai
62.
Hệ thống thông tin có vai trò gì trong doanh nghiệp hiện đại?
a)
Gây rối hoạt động
b)
Tăng chi phí
c)
Giảm hiệu quả
d)
Góp phần vào quản lý và vận hành hiệu quả
63.
Một trong các vai trò của quản lý HTTT là gì?
a)
Bảo trì phần mềm
b)
Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả
c)
Thiết kế ứng dụng
d)
Viết tài liệu kỹ thuật
64.
Phát hiện và cảnh báo sự cố là bước đầu tiên của quy trình gì?
a)
Thiết kế hệ thống
b)
Ứng phó rủi ro
c)
Quản lý sự cố
d)
Đào tạo người dùng
65.
Chức năng nào sau đây thuộc về phòng HTTT?
a)
Lập kế hoạch tài chính
b)
Quản lý nhân sự
c)
Bảo vệ dữ liệu và thông tin
d)
Marketing
66.
Vai trò của người dùng trong IS là gì?
a)
Chỉ sử dụng phần mềm
b)
Đưa ra yêu cầu và phản hồi hệ thống
c)
Không cần bảo mật
d)
Không liên quan đến dữ liệu
67.
Một rủi ro khi thuê ngoài dịch vụ IS là gì?
a)
Tăng năng suất
b)
Mất kiểm soát
c)
Tăng lợi nhuận
d)
Tối ưu nguồn lực
68.
Lợi ích của việc thuê ngoài là gì?
a)
Giảm chất lượng
b)
Tăng chi phí
c)
Giải phóng thời gian quản lý
d)
Mất dữ liệu
69.
Trong Business Intelligence, hoạt động nào tạo ra trí tuệ kinh doanh từ dữ liệu đầu vào?
a)
Thu thập dữ liệu
b)
Phân tích dữ liệu
c)
Công bố kết quả
d)
Báo cáo tài chính
70.
Dữ liệu “bẩn” là vấn đề gì trong dữ liệu nguồn?
a)
Dữ liệu thiếu giá trị
b)
Dữ liệu không tích hợp
c)
Dữ liệu không nhất quán
d)
Tất cả đều đúng
71.
Thành phần nào không thuộc hệ thống kho dữ liệu?
a)
Operational Databases
b)
Data Extraction Programs
c)
Data Warehouse Metadata
d)
Internet Browser
72.
Phân tích RFM đánh giá điều gì?
a)
Thói quen mua hàng
b)
Độ hài lòng khách hàng
c)
Gần đây, tần suất, chi tiêu
d)
Nhân khẩu học
73.
Loại phân tích nào không có mô hình tiên nghiệm?
a)
Hồi quy tuyến tính
b)
Cây quyết định
c)
Phân tích cụm
d)
Phân tích RFM
74.
Mục tiêu của phân tích giỏ hàng là gì?
a)
Dự đoán doanh thu
b)
Phân tích cảm xúc
c)
Tìm sản phẩm mua cùng nhau
d)
Phân tích thị phần
75.
Điểm mạnh của khai thác dữ liệu có giám sát là gì?
a)
Không cần mô hình
b)
Dễ dàng triển khai
c)
Có thể dự đoán
d)
Phân tích không cần dữ liệu
76.
Trong sơ đồ BI, hoạt động nào đứng thứ hai?
a)
Acquire Data
b)
Perform Analysis
c)
Publish Results
d)
Feedback Results
77.
Đâu là một ví dụ về phân tích hồi quy?
a)
Sắp xếp nhóm khách hàng
b)
Tính toán thời gian gọi cuối tuần
c)
Nhóm khách hàng theo địa lý
d)
Phân loại sở thích người dùng
78.
Hoạt động nào là bước đầu tiên trong quy trình BI?
a)
Phân tích dữ liệu
b)
Công bố kết quả
c)
Thu thập dữ liệu
d)
Làm sạch dữ liệu
79.
Công cụ nào được sử dụng bởi người dùng BI?
a)
Operational Databases
b)
DBMS
c)
BI Tools
d)
Data Warehouse Metadata
80.
RFM là viết tắt của các yếu tố nào?
a)
Regularity, Frequency, Money
b)
Recent, Frequency, Marketing
c)
Recency, Frequency, Monetary
d)
Reach, Feedback, Metrics
81.
Phân tích giỏ hàng giúp xác định điều gì?
a)
Sản phẩm được đánh giá cao
b)
Các sản phẩm thường được mua cùng
c)
Hành vi đăng nhập
d)
Sản phẩm theo mùa
82.
Phân tích không giám sát khác gì với có giám sát?
a)
Không cần dữ liệu
b)
Không cần mô hình tiên nghiệm
c)
Không dùng kỹ thuật thống kê
d)
Không cần xử lý dữ liệu
83.
RFM phân tích điều gì về khách hàng?
a)
Số lượng hàng mua
b)
Tần suất mua và chi tiêu
c)
Địa điểm mua hàng
d)
Sở thích sản phẩm
84.
Hoạt động nào sau đây thuộc bước "Công bố kết quả" trong BI?
a)
Dashboard
b)
Data mining
c)
Data mart
d)
Clustering
85.
Phân tích dữ liệu không giám sát có đặc điểm gì?
a)
Có giả thuyết rõ ràng
b)
Dựa trên phân tích hồi quy
c)
Không có mô hình tiên nghiệm
d)
Chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ
86.
Mục đích của phân tích giỏ hàng là gì?
a)
Dự báo doanh thu
b)
Phân loại sản phẩm
c)
Tìm cơ hội bán chéo
d)
Tăng số lượng khách hàng
87.
Phân tích hồi quy là ví dụ của phương pháp nào?
a)
Không giám sát
b)
Giám sát
c)
Phân cụm
d)
RFM
88.
Thành phần nào là trung tâm của kho dữ liệu?
a)
Data Warehouse DBMS
b)
Metadata
c)
External Data
d)
BI Tools
89.
Dữ liệu “bẩn” là ví dụ của vấn đề nào với dữ liệu nguồn?
a)
Thiếu dữ liệu
b)
Dữ liệu không tích hợp
c)
Dirty data
d)
Dữ liệu trùng lặp
90.
RFM trong phân tích khách hàng gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Gần nhất, tần suất, số tiền
b)
Sản phẩm, giá cả, thời gian
c)
Số lượng, ngày mua, loại hàng
d)
Tần suất, độ tuổi, chi tiêu
91.
Ví dụ nào sau đây thuộc khai thác dữ liệu có giám sát?
a)
Phân tích hồi quy
b)
Phân tích cụm
c)
Phân tích tần suất
d)
Phân nhóm ngẫu nhiên
92.
Chỉ số nào dưới đây thuộc phân tích giỏ hàng?
a)
Xác suất mua hàng
b)
Thời gian mua hàng
c)
Khách hàng trung thành
d)
Tần suất sử dụng sản phẩm
93.
Hệ thống ARES cho phép người dùng làm gì trong môi trường ảo?
a)
Tập thể dục ngoài trời
b)
Đạp xe ba chiều với bạn bè
c)
Nghe nhạc khi tập
d)
Chạy bộ ngoài trời
94.
Dữ liệu người dùng từ tai nghe AR được xử lý bằng cách nào?
a)
Lưu thủ công
b)
Gửi qua Bluetooth
c)
Lưu trữ và xử lý qua đám mây
d)
Không xử lý
95.
Ai có thể sử dụng ARES để tổ chức các lớp học đạp xe?
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Học sinh
c)
Huấn luyện viên chuyên nghiệp
d)
Khách du lịch
96.
Một lợi ích khi bán ARES cho người dùng lao động là gì?
a)
Theo dõi thời gian làm việc
b)
Theo dõi tập thể dục của nhân viên
c)
Gửi báo cáo tài chính
d)
Chia sẻ tài liệu nội bộ
97.
Người dùng có thể làm gì với bạn bè qua ARES?
a)
Gửi tin nhắn
b)
Xem phim chung
c)
Đạp xe ảo và thi đấu
d)
Học online
98.
Quy trình là gì theo định nghĩa trong bài?
a)
Một phần mềm kế toán
b)
Tập hợp các hoạt động có trật tự nhằm đạt mục tiêu cụ thể
c)
Một thiết bị xử lý dữ liệu
d)
Chương trình giảng dạy
99.
Quy trình có cấu trúc là gì?
a)
Linh hoạt và không chính thức
b)
Chuẩn hóa, chính xác và được kiểm soát
c)
Dựa vào cảm tính người quản lý
d)
Không cần kiểm tra kết quả
100.
Quy trình động thường được sử dụng khi nào?
a)
Khi không có quy tắc
b)
Khi nhân viên nghỉ việc
c)
Khi cần sự sáng tạo và linh hoạt
d)
Khi làm báo cáo tài chính
101.
Quy trình doanh nghiệp là gì?
a)
Quy trình trong một cá nhân
b)
Quy trình chỉ dùng trong sản xuất
c)
Quy trình trải dài toàn tổ chức và hỗ trợ nhiều phòng ban
d)
Một phần mềm ERP
102.
Vì sao cần xác định rõ quy trình trong tổ chức?
a)
Để tiết kiệm thời gian lập kế hoạch
b)
Để cắt giảm nhân sự
c)
Để tăng lương
d)
Để đảm bảo hiệu quả và sự phối hợp giữa các bộ phận
103.
Một quy trình có cấu trúc được đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?
a)
Tự phát, không có quy chuẩn
b)
Linh hoạt tùy ý người dùng
c)
Được xác định rõ, chính thức và thường được ghi lại
d)
Không có hướng dẫn rõ ràng
104.
Quy trình động thường xuất hiện trong trường hợp nào?
a)
Khi thực hiện các giao dịch ngân hàng
b)
Khi xử lý tình huống cá nhân hoặc sáng tạo
c)
Khi kiểm kê hàng tồn kho
d)
Khi nhập dữ liệu định kỳ
105.
Quy trình doanh nghiệp khác với quy trình đơn lẻ ở điểm nào?
a)
Chỉ diễn ra trong một bộ phận
b)
Liên quan đến nhiều bộ phận và phòng ban trong doanh nghiệp
c)
Không có mối liên hệ giữa các bước
d)
Diễn ra bên ngoài doanh nghiệp
106.
Mục tiêu chính của hệ thống thông tin trong tổ chức là gì?
a)
Lưu trữ tài liệu
b)
Tạo website
c)
Hỗ trợ hoạt động, ra quyết định và đạt mục tiêu
d)
Mua phần mềm kế toán
107.
Một ví dụ điển hình của quy trình có cấu trúc là gì?
a)
Xử lý khiếu nại khách hàng
b)
Gửi email mời họp
c)
Xử lý đơn đặt hàng
d)
Tạo ý tưởng sản phẩm mới
108.
Một quy trình có cấu trúc được đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?
a)
Tự phát, không có quy chuẩn
b)
Linh hoạt tùy ý người dùng
c)
Được xác định rõ, chính thức và thường được ghi lại
d)
Không có hướng dẫn rõ ràng
109.
Quy trình động thường xuất hiện trong trường hợp nào?
a)
Khi thực hiện các giao dịch ngân hàng
b)
Khi xử lý tình huống cá nhân hoặc sáng tạo
c)
Khi kiểm kê hàng tồn kho
d)
Khi nhập dữ liệu định kỳ
110.
Quy trình doanh nghiệp khác với quy trình đơn lẻ ở điểm nào?
a)
Chỉ diễn ra trong một bộ phận
b)
Liên quan đến nhiều bộ phận và phòng ban trong doanh nghiệp
c)
Không có mối liên hệ giữa các bước
d)
Diễn ra bên ngoài doanh nghiệp
111.
Mục tiêu chính của hệ thống thông tin trong tổ chức là gì?
a)
Lưu trữ tài liệu
b)
Tạo website
c)
Hỗ trợ hoạt động, ra quyết định và đạt mục tiêu
d)
Mua phần mềm kế toán
112.
Một ví dụ điển hình của quy trình có cấu trúc là gì?
a)
Xử lý khiếu nại khách hàng
b)
Gửi email mời họp
c)
Xử lý đơn đặt hàng
d)
Tạo ý tưởng sản phẩm mới
113.
Định luật nào cho rằng tốc độ kết nối mạng của người dùng tăng 50% mỗi năm?
a)
Luật Moore
b)
Luật Metcalfe
c)
Luật Nielsen
d)
Luật Kryder
114.
Theo luật Kryder, yếu tố nào phát triển theo cấp số nhân?
a)
Dung lượng lưu trữ
b)
Tốc độ mạng
c)
Số lượng người dùng mạng
d)
Số lượng phần mềm
115.
Tại sao môn học MIS giúp ích cho sinh viên trong kinh doanh?
a)
Hiểu cơ bản về tài chính
b)
Hiểu rõ công nghệ thay đổi doanh nghiệp
c)
Giỏi lập trình
d)
Biết sử dụng mạng xã hội
116.
Môn học MIS giúp bạn phát triển kỹ năng nào sau đây?
a)
Nhận biết xu hướng thời trang
b)
Tự học trên mạng
c)
Thu thập, đánh giá, ứng dụng công nghệ vào KD
d)
Học ngôn ngữ lập trình mới
117.
Theo bài học về Blockbuster, công nghệ ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp?
a)
Doanh nghiệp phát triển ổn định
b)
Không có ảnh hưởng lớn
c)
Có thể khiến doanh nghiệp phá sản nhanh chóng
d)
Làm giảm lợi nhuận ngắn hạn
118.
Kỹ năng nào sau đây là yếu tố then chốt trong thời đại thay đổi nhanh về công nghệ?
a)
Làm việc độc lập
b)
Tính linh hoạt
c)
Khả năng ghi nhớ nhanh
d)
Kỹ năng sử dụng máy móc
119.
“Giá trị mạng xã hội tăng theo bình phương số người dùng” là nội dung của định luật nào?
a)
Luật Kryder
b)
Luật Nielsen
c)
Luật Bell
d)
Luật Metcalfe
120.
Kỹ năng “suy luận trừu tượng” trong MIS giúp bạn làm gì?
a)
Ghi nhớ dữ liệu nhanh
b)
Tạo mô hình và biểu diễn thành phần hệ thống
c)
Tìm kiếm thông tin trên mạng
d)
Giao tiếp bằng hình ảnh
121.
Kỹ năng “tư duy hệ thống” giúp bạn hiểu được điều gì?
a)
Cách lập trình một hệ thống hoàn chỉnh
b)
Giao tiếp hiệu quả hơn
c)
Quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống
d)
Cách sử dụng phần mềm hiệu quả
122.
Vì sao người có kỹ năng linh hoạt lại được ưu tiên trong môi trường cạnh tranh hiện nay?
a)
Do họ có bằng cấp cao
b)
Vì họ dễ thay thế
c)
Vì họ dễ thích nghi và xử lý tình huống mới
d)
Vì họ có kỹ năng ngoại ngữ